Chủ đề bảng báo giá tôn Hòa Phát: Bảng báo giá tôn Hòa Phát mới nhất 2024 cung cấp thông tin chi tiết về các loại tôn, giá cả và ưu đãi đặc biệt. Hòa Phát cam kết chất lượng vượt trội, giá thành cạnh tranh, đáp ứng mọi nhu cầu xây dựng của khách hàng. Hãy cùng tìm hiểu để lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.
Mục lục
- Bảng Báo Giá Tôn Hòa Phát
- Bảng Báo Giá Tôn Hòa Phát
- Giới Thiệu Chung Về Tôn Hòa Phát
- Các Loại Tôn Hòa Phát
- Bảng Giá Tôn Màu Hòa Phát
- Bảng Giá Tôn Xốp Cách Nhiệt Hòa Phát
- Ưu Điểm Và Ứng Dụng Của Tôn Hòa Phát
- Các Tiêu Chuẩn Chất Lượng Của Tôn Hòa Phát
- Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Hòa Phát
- Lưu Ý Khi Mua Tôn Hòa Phát
- YOUTUBE: Khám phá giá tôn Hòa Phát mới nhất hôm nay và đánh giá chất lượng tôn Hòa Phát. Video giúp bạn hiểu rõ hơn về sản phẩm và quyết định mua hàng đúng đắn.
Bảng Báo Giá Tôn Hòa Phát
Dưới đây là bảng báo giá chi tiết các loại tôn Hòa Phát mới nhất. Các loại tôn bao gồm tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt PU và tôn sóng ngói. Thông tin cụ thể về khổ tôn, độ dày và trọng lượng cũng được cung cấp.
Bảng Giá Tôn Mạ Kẽm Hòa Phát
| Độ Dày (dem) | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (đ/m) |
|---|---|---|
| 2.0 | 1.60 | 44,000 |
| 2.40 | 2.10 | 45,000 |
| 2.90 | 2.45 | 48,000 |
| 3.20 | 2.60 | 51,000 |
| 3.50 | 3.00 | 53,000 |
| 4.00 | 3.50 | 57,000 |
| 4.30 | 3.80 | 63,000 |
| 4.50 | 3.95 | 69,000 |
| 4.80 | 4.15 | 71,000 |
| 5.00 | 4.50 | 74,000 |
Bảng Giá Tôn Lạnh Hòa Phát
| Độ Dày (dem) | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (đ/m) |
|---|---|---|
| 3.0 | 2.50 | 61,000 |
| 3.5 | 3.00 | 65,000 |
| 4.0 | 3.50 | 81,000 |
| 4.5 | 3.90 | 94,500 |
| 5.0 | 4.40 | 104,000 |
Bảng Giá Tôn Cách Nhiệt PU Hòa Phát
| Độ Dày (dem + PU) | Đơn Giá (đ/m) |
|---|---|
| 3.00 + PU | 102,000 |
| 3.50 + PU | 115,000 |
| 4.00 + PU | 121,000 |
| 4.50 + PU | 129,000 |
| 5.00 + PU | 138,000 |
Bảng Giá Tôn Sóng Ngói Hòa Phát
Tôn sóng ngói Hòa Phát có nhiều màu để khách hàng lựa chọn như màu nâu đất, màu xanh, màu đỏ tươi, đỏ đô, …
| Độ Dày (dem) | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (đ/m) |
|---|---|---|
| 2.90 | 2.45 | 44,000 |
| 3.20 | 2.60 | 46,000 |
| 3.50 | 3.00 | 50,000 |
| 3.80 | 3.25 | 51,000 |
| 4.00 | 3.50 | 52,000 |
| 4.30 | 3.80 | 61,000 |
| 4.50 | 3.95 | 65,000 |
| 4.80 | 4.15 | 70,000 |
| 5.00 | 4.50 | 72,000 |
Lưu Ý
- Giá trên chưa bao gồm 10% VAT.
- Vận chuyển miễn phí trong nội thành (HCM) với số lượng lớn.
- Có xuất hóa đơn đỏ.
- Giá tôn Hòa Phát phụ thuộc vào số lượng và địa điểm giao hàng.
Để biết thêm thông tin chi tiết và cập nhật giá chính xác, quý khách vui lòng liên hệ với các đại lý phân phối tôn Hòa Phát uy tín.
Bảng Báo Giá Tôn Hòa Phát
Tôn Hòa Phát là lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng nhờ vào chất lượng vượt trội và giá thành hợp lý. Dưới đây là bảng báo giá chi tiết cho các loại tôn Hòa Phát, bao gồm tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn mạ màu và tôn cách nhiệt PU, giúp bạn dễ dàng tham khảo và lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Tôn Mạ Kẽm Hòa Phát
| Độ Dày (dem) | Trọng Lượng (kg/m) | Giá (đ/m) |
| 2 dem 90 | 2.45 | 44,000 |
| 3 dem 20 | 2.60 | 46,000 |
| 3 dem 50 | 3.00 | 50,000 |
| 4 dem 00 | 3.50 | 52,000 |
| 5 dem 00 | 4.50 | 72,000 |
Tôn Mạ Màu Hòa Phát
| Sản phẩm | Độ Dày (mm) | Khổ Rộng (mm) | Giá (VNĐ/m2) |
| Tôn mạ màu xanh dương | 0.25 | 1200 | 68,000 |
| Tôn mạ màu đỏ tươi | 0.30 | 1200 | 73,000 |
| Tôn mạ màu vàng | 0.35 | 1200 | 78,000 |
| Tôn mạ màu xám | 0.40 | 1200 | 83,000 |
Tôn Cách Nhiệt PU Hòa Phát
| Độ Dày | Giá (đ/m) |
| 3 dem 00 + Đổ PU | 102,000 |
| 3 dem 50 + Đổ PU | 115,000 |
| 4 dem 00 + Đổ PU | 121,000 |
| 4 dem 50 + Đổ PU | 129,000 |
| 5 dem 00 + Đổ PU | 138,000 |
Chúng tôi cam kết cung cấp tôn Hòa Phát chất lượng cao với mức giá cạnh tranh nhất. Quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp để được tư vấn và nhận báo giá chi tiết hơn tùy theo nhu cầu sử dụng và số lượng đặt hàng.
Giới Thiệu Chung Về Tôn Hòa Phát
Tôn Hòa Phát là sản phẩm chất lượng cao của Công ty TNHH MTV Tôn Hòa Phát, thuộc tập đoàn Hòa Phát. Được ra mắt từ năm 2016, tôn Hòa Phát nhanh chóng chiếm được lòng tin của người tiêu dùng nhờ vào chất lượng vượt trội và giá cả cạnh tranh.
Dưới đây là một số điểm nổi bật về tôn Hòa Phát:
- Chất lượng đạt chuẩn quốc tế, bền bỉ với thời gian.
- Đa dạng về mẫu mã và chủng loại, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng.
- Giá thành hợp lý, cạnh tranh so với các thương hiệu khác trên thị trường.
Sản phẩm tôn Hòa Phát bao gồm:
- Tôn mạ kẽm: Được sản xuất từ thép nền mạ kẽm, bền bỉ, chống ăn mòn.
- Tôn lạnh: Có khả năng cách nhiệt tốt, giúp tiết kiệm năng lượng.
- Tôn màu: Được phủ lớp sơn màu đẹp mắt, đa dạng về màu sắc.
- Tôn cách nhiệt PU: Tôn có lớp phủ PU, giúp cách nhiệt và cách âm hiệu quả.
Giá tôn Hòa Phát được cập nhật liên tục và có thể thay đổi tùy thuộc vào nhiều yếu tố như:
- Số lượng đơn hàng: Mua số lượng lớn sẽ được chiết khấu cao.
- Vị trí giao hàng: Miễn phí vận chuyển trong nội thành với các đơn hàng đủ điều kiện.
- Thời điểm mua hàng: Giá có thể biến động theo thị trường.
Với những ưu điểm trên, tôn Hòa Phát là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng, mang lại sự yên tâm về chất lượng và hiệu quả kinh tế cho người sử dụng.
Các Loại Tôn Hòa Phát
Tôn Hòa Phát cung cấp nhiều loại tôn với chất lượng cao, đa dạng về chủng loại và màu sắc, phù hợp với nhiều nhu cầu khác nhau trong xây dựng và công nghiệp. Dưới đây là các loại tôn chính mà Hòa Phát cung cấp:
-
Tôn Mạ Kẽm:
Tôn mạ kẽm được sản xuất bằng cách phủ lớp kẽm lên bề mặt tôn, giúp bảo vệ chống lại sự ăn mòn và oxy hóa. Tôn mạ kẽm Hòa Phát có độ bền cao, dễ dàng gia công và thích hợp cho nhiều ứng dụng như làm mái, tường, vách ngăn và các công trình dân dụng.
-
Tôn Lạnh:
Tôn lạnh có lớp mạ hợp kim nhôm kẽm, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt. Đây là loại tôn lý tưởng cho những khu vực có khí hậu nóng, giúp giảm nhiệt độ bên trong nhà xưởng, nhà ở. Tôn lạnh Hòa Phát có độ bền cao, màu sắc bền đẹp và không bị phai màu dưới tác động của thời tiết.
-
Tôn Màu:
Tôn màu được phủ lớp sơn tĩnh điện chất lượng cao, đảm bảo độ bền màu và chống trầy xước. Tôn màu Hòa Phát có nhiều màu sắc đa dạng, mang đến sự lựa chọn phong phú cho các công trình xây dựng từ nhà ở đến các công trình công nghiệp.
-
Tôn Sóng Ngói:
Tôn sóng ngói được thiết kế để trông giống như ngói truyền thống nhưng có độ bền và tính linh hoạt cao hơn. Loại tôn này nhẹ, dễ lắp đặt và có khả năng chống chịu tốt với thời tiết khắc nghiệt, phù hợp cho cả mái nhà dân dụng và công nghiệp.
-
Tôn Cách Nhiệt PU:
Tôn cách nhiệt PU có lớp lõi cách nhiệt bằng Polyurethane (PU) giúp cách âm, cách nhiệt hiệu quả. Loại tôn này thích hợp cho các công trình cần giữ nhiệt độ ổn định như kho lạnh, nhà xưởng sản xuất và các tòa nhà văn phòng.
-
Tôn Xốp Cách Nhiệt:
Tôn xốp cách nhiệt có lớp xốp EPS hoặc PU bên trong, tăng cường khả năng cách nhiệt và cách âm. Loại tôn này nhẹ, dễ thi công và lắp đặt, thường được sử dụng cho các công trình nhà xưởng, nhà kho và nhà ở dân dụng.
Dưới đây là bảng tóm tắt về các loại tôn Hòa Phát:
| Loại Tôn | Đặc Điểm | Ứng Dụng |
|---|---|---|
| Tôn Mạ Kẽm | Chống ăn mòn, dễ gia công | Mái, tường, vách ngăn |
| Tôn Lạnh | Chống ăn mòn, phản xạ nhiệt | Mái nhà, nhà xưởng |
| Tôn Màu | Đa dạng màu sắc, bền màu | Công trình xây dựng |
| Tôn Sóng Ngói | Giống ngói, nhẹ, dễ lắp đặt | Mái nhà dân dụng và công nghiệp |
| Tôn Cách Nhiệt PU | Cách âm, cách nhiệt | Kho lạnh, nhà xưởng |
| Tôn Xốp Cách Nhiệt | Nhẹ, cách âm, cách nhiệt | Nhà xưởng, nhà kho |

Bảng Giá Tôn Màu Hòa Phát
Dưới đây là bảng giá chi tiết của tôn màu Hòa Phát, cập nhật mới nhất:
| Độ Dày | Trọng Lượng (Kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3 dem | 2.5kg/m | 65.000 |
| 3.5 dem | 3kg/m | 70.000 |
| 4 dem | 3.5kg/m | 85.000 |
| 4.5 dem | 3.9kg/m | 94.500 |
| 5 dem | 4.4kg/m | 104.000 |
Giá trên chưa bao gồm 10% VAT. Vận chuyển miễn phí trong nội thành TP.HCM tùy theo số lượng đơn hàng. Quý khách hàng có nhu cầu xuất hóa đơn đỏ, vui lòng liên hệ để biết thêm chi tiết về giá và các chính sách ưu đãi khác.
Tôn màu Hòa Phát có nhiều ưu điểm nổi bật:
- Chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
- Đa dạng màu sắc và chủng loại, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng.
- Khả năng cách âm, cách nhiệt tốt.
- Độ bền cao, chống oxi hóa, tuổi thọ lên đến 10 năm.
- Giá thành hợp lý, tiết kiệm chi phí bảo dưỡng và sửa chữa.
Ứng dụng của tôn màu Hòa Phát:
- Lợp mái, làm cửa, vách ngăn.
- Sản xuất container, bảng chỉ dẫn, tấm cách âm, hàng rào, biển báo giao thông.
- Ứng dụng trong cơ khí và xây dựng.
Quý khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và nhận báo giá chính xác nhất cho từng đơn hàng cụ thể.
Bảng Giá Tôn Xốp Cách Nhiệt Hòa Phát
Tôn xốp cách nhiệt Hòa Phát là sản phẩm được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ vào khả năng cách nhiệt, cách âm tốt, bền đẹp và giá cả phải chăng. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho các loại tôn xốp cách nhiệt Hòa Phát:
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Khổ Tôn (mm) | Đơn Giá (VNĐ/m2) |
|---|---|---|---|
| Tôn xốp cách nhiệt PU | 0.35 | 1000 | 90,000 |
| Tôn xốp cách nhiệt PU | 0.40 | 1000 | 95,000 |
| Tôn xốp cách nhiệt PU | 0.45 | 1000 | 100,000 |
| Tôn xốp cách nhiệt PU | 0.50 | 1000 | 110,000 |
Lưu ý:
- Giá trên chưa bao gồm 10% VAT.
- Giá có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng và địa điểm giao hàng.
- Vận chuyển miễn phí trong nội thành.
Để biết thêm chi tiết và nhận báo giá cụ thể, vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline hoặc email để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.
XEM THÊM:
Ưu Điểm Và Ứng Dụng Của Tôn Hòa Phát
Tôn Hòa Phát là một trong những lựa chọn hàng đầu trong lĩnh vực vật liệu xây dựng và cơ khí nhờ vào nhiều ưu điểm vượt trội và đa dạng ứng dụng. Dưới đây là một số ưu điểm và ứng dụng nổi bật của tôn Hòa Phát:
Ưu Điểm
- Chất lượng cao: Tôn Hòa Phát được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ISO, JIS, ASTM, đảm bảo chất lượng ổn định và độ bền cao.
- Giá thành hợp lý: Với mức giá cạnh tranh, tôn Hòa Phát cung cấp giải pháp kinh tế cho nhiều dự án xây dựng.
- Đa dạng về chủng loại và màu sắc: Tôn Hòa Phát có nhiều loại như tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn cách nhiệt PU, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
- Trọng lượng nhẹ: Giúp dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, tiết kiệm chi phí nhân công và thời gian thi công.
- Khả năng cách nhiệt, cách âm tốt: Đặc biệt là tôn cách nhiệt PU và tôn xốp cách nhiệt, giúp giảm nhiệt độ và tiếng ồn hiệu quả.
- Chống ăn mòn và bền bỉ: Được xử lý bề mặt chống oxy hóa, tôn Hòa Phát có độ bền cao trong môi trường khắc nghiệt.
Ứng Dụng
- Lợp mái: Sử dụng phổ biến trong lợp mái nhà dân dụng, nhà xưởng, kho bãi.
- Khung đỡ và vách ngăn: Ứng dụng trong việc làm khung đỡ, vách ngăn cho các công trình xây dựng và nhà ở.
- Cơ khí và xây dựng: Sử dụng trong sản xuất các chi tiết cơ khí, thiết bị xây dựng như bảng điện, tủ điện, ống thông gió.
- Sản xuất container và bảng chỉ dẫn: Tôn Hòa Phát được dùng để sản xuất container, bảng chỉ dẫn, biển báo giao thông.
- Tấm cách âm và chống nóng: Ứng dụng trong các công trình cần giảm tiếng ồn và chống nóng như nhà kho, trung tâm thương mại, khách sạn.
- Vật liệu trang trí: Sử dụng trong sản xuất nội thất và các ứng dụng trang trí khác.
Nhờ những ưu điểm và tính ứng dụng đa dạng, tôn Hòa Phát ngày càng được tin dùng trong nhiều lĩnh vực và công trình khác nhau.

Các Tiêu Chuẩn Chất Lượng Của Tôn Hòa Phát
Tôn Hòa Phát được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt nhằm đảm bảo độ bền và hiệu suất cao. Dưới đây là các tiêu chuẩn chất lượng của tôn Hòa Phát:
- Tiêu chuẩn sản xuất:
- ISO 9001:2015 - Hệ thống quản lý chất lượng
- ISO 14001:2015 - Hệ thống quản lý môi trường
- ISO 45001:2018 - Hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp
- Tiêu chuẩn vật liệu:
- JIS (Nhật Bản) - Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản
- ASTM (Mỹ) - Hiệp hội vật liệu và thử nghiệm Mỹ
- EN (Châu Âu) - Tiêu chuẩn Châu Âu
- TCVN (Việt Nam) - Tiêu chuẩn Việt Nam
- Tiêu chuẩn kỹ thuật sản phẩm:
- JIS G3302 - Tiêu chuẩn cho tôn mạ kẽm
- ASTM A653/A653M - Tiêu chuẩn cho thép tấm mạ kẽm
- EN 10346 - Tiêu chuẩn cho sản phẩm thép mạ
- TCVN 10340 - Tiêu chuẩn Việt Nam cho tôn mạ màu
- Tiêu chuẩn bảo vệ môi trường:
- ISO 14001 - Quản lý môi trường
- RoHS - Hạn chế các chất nguy hiểm trong thiết bị điện và điện tử
- REACH - Quy định về hóa chất và an toàn hóa chất của Liên minh Châu Âu
Nhờ tuân thủ các tiêu chuẩn này, tôn Hòa Phát đảm bảo mang lại chất lượng cao, độ bền vượt trội và an toàn cho người sử dụng, đồng thời góp phần bảo vệ môi trường.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Hòa Phát
Giá tôn Hòa Phát không cố định và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là một số yếu tố chính ảnh hưởng đến giá tôn Hòa Phát:
- Số lượng đơn đặt hàng: Số lượng tôn mà khách hàng đặt mua càng lớn thì mức chiết khấu càng cao. Các đại lý thường có chính sách giảm giá cho các đơn hàng lớn.
- Số lần mua hàng: Khách hàng mua hàng thường xuyên sẽ nhận được nhiều ưu đãi và chính sách giá tốt hơn so với khách hàng mua lần đầu.
- Thời điểm mua hàng: Giá tôn có thể thay đổi theo thời gian, phụ thuộc vào nhu cầu thị trường và giá nguyên vật liệu đầu vào. Thời điểm thị trường có nhu cầu cao, giá tôn có thể tăng lên.
- Địa điểm giao hàng: Khoảng cách từ đại lý đến nơi giao hàng cũng ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển. Các đơn hàng giao xa thường có thêm phí vận chuyển.
- Giá nguyên vật liệu đầu vào: Giá thép và các nguyên liệu sản xuất tôn biến động sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm. Khi giá nguyên liệu tăng, giá tôn cũng sẽ tăng theo.
- Đơn vị bán hàng: Các đại lý uy tín thường có mức giá ổn định và các chính sách hỗ trợ khách hàng tốt hơn so với các cơ sở nhỏ lẻ.
Để đảm bảo nhận được giá tốt nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đại lý hoặc nhà sản xuất để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá mới nhất.
Lưu Ý Khi Mua Tôn Hòa Phát
Khi mua tôn Hòa Phát, bạn cần lưu ý một số điểm sau để đảm bảo mua được sản phẩm chất lượng và giá tốt nhất:
- Giá chưa bao gồm VAT: Các bảng báo giá tôn Hòa Phát thường chưa bao gồm thuế giá trị gia tăng (10%). Bạn cần tính thêm chi phí này khi lập ngân sách.
- Vận chuyển miễn phí: Trong một số trường hợp, đơn hàng sẽ được vận chuyển miễn phí trong nội thành, tùy thuộc vào số lượng mua. Hãy kiểm tra điều kiện này với nhà cung cấp.
- Xuất hóa đơn đỏ: Đảm bảo rằng đơn vị cung cấp có khả năng xuất hóa đơn đỏ để thuận tiện cho việc thanh toán và quản lý tài chính.
- Giá phụ thuộc vào đơn hàng cụ thể: Giá tôn có thể thay đổi dựa trên số lượng đặt hàng, địa điểm giao hàng và các điều kiện đặc biệt khác. Hãy liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác cho đơn hàng của bạn.
- Thời điểm mua hàng: Giá tôn có thể dao động theo thời điểm trong năm, do biến động giá nguyên vật liệu và nhu cầu thị trường. Bạn nên theo dõi thị trường để chọn thời điểm mua hàng hợp lý.
Hãy liên hệ với nhà cung cấp uy tín để được tư vấn và nhận báo giá chi tiết. Việc lựa chọn đúng nhà cung cấp sẽ giúp bạn có được sản phẩm chất lượng với giá cả hợp lý.
1.jpg)
Khám phá giá tôn Hòa Phát mới nhất hôm nay và đánh giá chất lượng tôn Hòa Phát. Video giúp bạn hiểu rõ hơn về sản phẩm và quyết định mua hàng đúng đắn.
Giá Tôn Hòa Phát Hôm Nay - Tôn Hòa Phát Có Tốt Không?
Xem ngay video để cập nhật bảng báo giá tôn Hòa Phát và mọi thông tin cần biết về sản phẩm. Đảm bảo bạn có đầy đủ thông tin trước khi mua hàng.
Tôn Hòa Phát: Báo Giá + Mọi Thông Tin Cần Biết









