Chủ đề bảng giá tôn Hoa Sen 2024: Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về bảng giá tôn Hoa Sen 2024, cập nhật mới nhất và ưu đãi hấp dẫn. Khám phá các loại tôn, thông số kỹ thuật, bảng màu và chính sách dịch vụ tốt nhất từ Tôn Hoa Sen. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu sản phẩm chất lượng cao với giá cả hợp lý cho công trình của bạn.
Mục lục
- Bảng Giá Tôn Hoa Sen 2024
- Bảng Giá Tôn Hoa Sen 2024
- 1. Báo giá tôn Hoa Sen mới nhất
- 2. Thông số kỹ thuật tôn Hoa Sen
- 3. Bảng màu tôn Hoa Sen thông dụng
- 4. Ưu điểm và chất lượng của tôn Hoa Sen
- 5. Các loại tôn Hoa Sen phổ biến
- 6. Quy trình sản xuất tôn Hoa Sen
- 7. Đặc điểm tôn Hoa Sen
- 8. Các sản phẩm tôn cách nhiệt Hoa Sen
- 9. Chính sách bán hàng và dịch vụ khách hàng
- YOUTUBE:
Bảng Giá Tôn Hoa Sen 2024
Trong năm 2024, Tôn Hoa Sen tiếp tục cung cấp các sản phẩm đa dạng với chất lượng cao và giá cả hợp lý. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho các loại tôn Hoa Sen phổ biến nhất:
Tôn Lạnh Hoa Sen
- Đặc điểm: Bề mặt sản phẩm bóng đẹp, màu ánh bạc, khả năng chống ăn mòn và kháng nhiệt hiệu quả, linh hoạt trong thiết kế.
- Loại: 5 sóng vuông, 9 sóng vuông, 11 sóng vuông, 13 sóng la phông, sóng tròn, sóng seam lock, sóng clip lock.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
| 0.30 | 2.3 | 89,000 |
| 0.35 | 2.7 | 114,000 |
| 0.40 | 3.4 | 115,000 |
| 0.45 | 3.9 | 127,000 |
| 0.50 | 4.4 | 145,000 |
Tôn Màu Hoa Sen
- Đặc điểm: Màu sắc đa dạng, bền màu, tăng tính thẩm mỹ và độ bền cao.
- Loại: 5 sóng, 9 sóng, 13 sóng la phông, sóng tròn.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
| 4.00 | 3.25 | 52,000 |
| 4.50 | 3.7 | 58,000 |
Tôn Cán Sóng Ngói Hoa Sen
- Đặc điểm: Sản phẩm đẹp, tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
| 0.30 | 2.3 | 105,000 |
| 0.35 | 2.7 | 119,000 |
| 0.40 | 3.4 | 136,000 |
| 0.45 | 3.9 | 143,000 |
| 0.50 | 4.4 | 155,000 |
Tôn Cán PU Cách Nhiệt
- Đặc điểm: Khả năng cách âm, cách nhiệt tốt, kết hợp với lớp thiếc bạc chống cháy.
- Loại: 5 sóng, 9 sóng.
| Độ dày (ly) | Quy cách sóng | Giá (VNĐ/m) |
| 16-18 | 5 sóng | 67,000 |
| 16-18 | 9 sóng | 67,000 |
Tôn Dán Mút PE-OPP Cách Nhiệt
- Đặc điểm: Dán PE-OPP cách nhiệt một mặt bạc, độ dày từ 5 ly đến 30 ly.
| Độ dày (ly) | Quy cách sóng | Giá (VNĐ/m) |
| 5 | 5 sóng và 9 sóng | 19,000 |
| 10 | 5 sóng và 9 sóng | 25,000 |
| 15 | 5 sóng và 9 sóng | 34,000 |
| 20 | 5 sóng và 9 sóng | 45,000 |
| 25 | 5 sóng và 9 sóng | 53,000 |
| 30 | 5 sóng và 9 sóng | 67,000 |
Khi mua tôn Hoa Sen, khách hàng sẽ được hưởng nhiều quyền lợi như: sản phẩm chính hãng, bảo hành chính hãng, đầy đủ giấy chứng nhận và chứng chỉ sản phẩm, cam kết đúng hàng, đúng chủng loại, đúng quy cách, và miễn phí vận chuyển nội thành.

Bảng Giá Tôn Hoa Sen 2024
Bảng giá tôn Hoa Sen 2024 cung cấp thông tin chi tiết về các loại tôn với giá cả hợp lý và ưu đãi hấp dẫn. Dưới đây là các loại tôn phổ biến cùng giá cả cụ thể.
Tôn Lạnh Hoa Sen
Tôn lạnh Hoa Sen có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt, và được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
| 0.30 | 2.3 | 89,000 |
| 0.35 | 2.7 | 114,000 |
| 0.40 | 3.4 | 115,000 |
| 0.45 | 3.9 | 127,000 |
| 0.50 | 4.4 | 145,000 |
Tôn Màu Hoa Sen
Tôn màu Hoa Sen có màu sắc đa dạng, bền màu, giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
| 0.30 | 2.5 | 92,000 |
| 0.35 | 3.0 | 105,000 |
| 0.40 | 3.5 | 120,000 |
| 0.45 | 4.0 | 135,000 |
| 0.50 | 4.5 | 150,000 |
Tôn Cán Sóng Ngói Hoa Sen
Tôn cán sóng ngói Hoa Sen có thiết kế đẹp mắt, tăng tính thẩm mỹ và phù hợp cho các công trình nhà ở.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
| 0.30 | 2.3 | 105,000 |
| 0.35 | 2.7 | 119,000 |
| 0.40 | 3.4 | 136,000 |
| 0.45 | 3.9 | 143,000 |
| 0.50 | 4.4 | 155,000 |
Tôn Cách Nhiệt Hoa Sen
Tôn cách nhiệt Hoa Sen giúp cách âm, cách nhiệt hiệu quả, phù hợp cho các công trình yêu cầu cao về khả năng cách nhiệt.
- Tôn cán PU cách nhiệt: 67,000 VNĐ/m
- Tôn dán mút PE-OPP cách nhiệt:
| Độ dày (ly) | Quy cách sóng | Giá (VNĐ/m) |
| 5 | 5 sóng và 9 sóng | 19,000 |
| 10 | 5 sóng và 9 sóng | 25,000 |
| 15 | 5 sóng và 9 sóng | 34,000 |
| 20 | 5 sóng và 9 sóng | 45,000 |
| 25 | 5 sóng và 9 sóng | 53,000 |
| 30 | 5 sóng và 9 sóng | 67,000 |
Tôn Hoa Sen cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm chất lượng cao, dịch vụ tốt, và giá cả hợp lý. Hãy lựa chọn tôn Hoa Sen cho công trình của bạn để đảm bảo sự bền vững và thẩm mỹ.
1. Báo giá tôn Hoa Sen mới nhất
Bảng giá tôn Hoa Sen 2024 cung cấp chi tiết giá cả của các loại tôn Hoa Sen, từ tôn lạnh, tôn kẽm, tôn kẽm màu đến tôn mạ màu và tôn vân gỗ. Các sản phẩm này đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng từ công nghiệp đến dân dụng, với nhiều kích thước và đặc tính kỹ thuật khác nhau.
- Tôn lạnh Hoa Sen:
- Độ dày 3 dem: 65.000 VND/m
- Độ dày 3.5 dem: 74.000 VND/m
- Độ dày 4 dem: 79.000 VND/m
- Độ dày 4.5 dem: 87.000 VND/m
- Độ dày 5 dem: 97.000 VND/m
- Tôn kẽm Hoa Sen:
- Độ dày 0.30mm: 89.000 VND/m
- Độ dày 0.35mm: 114.000 VND/m
- Độ dày 0.40mm: 115.000 VND/m
- Độ dày 0.45mm: 127.000 VND/m
- Độ dày 0.50mm: 145.000 VND/m
- Tôn cán sóng ngói:
- Độ dày 0.30mm: 105.000 VND/m
- Độ dày 0.35mm: 119.000 VND/m
- Độ dày 0.40mm: 136.000 VND/m
- Độ dày 0.45mm: 143.000 VND/m
- Độ dày 0.50mm: 155.000 VND/m
Giá tôn Hoa Sen có thể thay đổi theo thời gian và từng đơn vị cung cấp, do đó khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để nhận được báo giá chính xác và các ưu đãi tốt nhất.
2. Thông số kỹ thuật tôn Hoa Sen
Tôn Hoa Sen là một trong những sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt. Dưới đây là thông số kỹ thuật của một số loại tôn Hoa Sen phổ biến:
Tôn Lạnh Hoa Sen
- Độ dày: 0.20 mm - 0.50 mm
- Khổ rộng: 1,000 mm - 1,200 mm
- Trọng lượng: 2.3 kg/m2 - 4.5 kg/m2
- Độ bền kéo: 300 - 550 Mpa
- Độ dẻo: ≥ 20%
Tôn Kẽm Hoa Sen
- Độ dày: 0.25 mm - 0.50 mm
- Khổ rộng: 1,000 mm - 1,200 mm
- Trọng lượng: 2.5 kg/m2 - 4.5 kg/m2
- Lớp mạ kẽm: 60 - 150 g/m2
- Độ bền kéo: 240 - 550 Mpa
Tôn Màu Hoa Sen
- Độ dày: 0.30 mm - 0.60 mm
- Khổ rộng: 1,000 mm - 1,200 mm
- Trọng lượng: 2.7 kg/m2 - 5.0 kg/m2
- Lớp mạ màu: 12 - 25 µm
- Độ bền kéo: 240 - 550 Mpa
Tôn Cán Sóng Ngói Hoa Sen
- Độ dày: 0.30 mm - 0.50 mm
- Khổ rộng: 1,070 mm
- Trọng lượng: 2.3 kg/m2 - 4.4 kg/m2
- Lớp mạ: 60 - 150 g/m2
- Độ bền kéo: 300 - 550 Mpa
Tôn Cách Nhiệt Hoa Sen
Tôn cách nhiệt Hoa Sen giúp cách âm, cách nhiệt hiệu quả với các thông số kỹ thuật chi tiết:
- Độ dày tôn: 0.30 mm - 0.50 mm
- Lớp cách nhiệt: PU (Polyurethane) hoặc PE (Polyethylene)
- Độ dày lớp cách nhiệt: 16 - 30 mm
- Khổ rộng: 1,000 mm - 1,200 mm
- Trọng lượng: 2.7 kg/m2 - 5.0 kg/m2
Những thông số kỹ thuật trên giúp tôn Hoa Sen đảm bảo chất lượng, độ bền và tính thẩm mỹ cao, phù hợp cho nhiều loại công trình khác nhau.

3. Bảng màu tôn Hoa Sen thông dụng
Tôn Hoa Sen không chỉ nổi bật với chất lượng và độ bền cao mà còn đa dạng về màu sắc, giúp tăng tính thẩm mỹ cho các công trình xây dựng. Dưới đây là bảng màu tôn Hoa Sen thông dụng:
- Tôn lạnh màu:
- Màu xanh dương
- Màu xanh lá
- Màu đỏ
- Màu vàng
- Màu trắng sữa
- Màu xám
- Màu cam
- Tôn kẽm màu:
- Màu đỏ đậm
- Màu xám bạc
- Màu xanh ngọc
- Màu trắng xám
- Màu đen
- Tôn mạ màu:
- Màu xanh rêu
- Màu nâu đất
- Màu đỏ tươi
- Màu kem
- Màu bạc
- Màu tím
Mỗi loại tôn đều có bảng màu phong phú, phù hợp với nhiều loại công trình từ nhà ở, nhà xưởng, đến các công trình công cộng. Việc lựa chọn màu sắc tôn không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn có tác dụng chống nóng, chống ăn mòn hiệu quả.
| Màu sắc | Mô tả |
| Xanh dương | Màu sắc tươi sáng, phù hợp cho các công trình có thiết kế hiện đại. |
| Xanh lá | Tạo cảm giác gần gũi với thiên nhiên, thường dùng cho nhà ở, khu nghỉ dưỡng. |
| Đỏ | Màu sắc nổi bật, thu hút, thích hợp cho các công trình mang phong cách cổ điển. |
| Vàng | Tạo cảm giác ấm áp, phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau. |
| Trắng sữa | Gam màu trung tính, dễ dàng kết hợp với các màu sắc khác. |
| Xám | Phong cách hiện đại, tối giản, thích hợp cho các công trình công nghiệp. |
| Cam | Màu sắc trẻ trung, năng động, tạo điểm nhấn cho công trình. |
Chọn lựa màu sắc tôn phù hợp sẽ góp phần làm nổi bật và gia tăng giá trị thẩm mỹ cho công trình của bạn.
4. Ưu điểm và chất lượng của tôn Hoa Sen
Tôn Hoa Sen nổi bật với nhiều ưu điểm vượt trội, khẳng định chất lượng hàng đầu trên thị trường. Đây là lý do tôn Hoa Sen được lựa chọn cho nhiều công trình lớn nhỏ, từ công nghiệp đến dân dụng.
- Chất lượng cao: Tôn Hoa Sen được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đảm bảo độ bền, khả năng chống ăn mòn và chống oxy hóa tốt, phù hợp cho mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Đa dạng mẫu mã: Sản phẩm có nhiều loại, từ tôn lạnh, tôn màu, tôn kẽm đến tôn cán PU, với các kiểu dáng sóng vuông, sóng tròn, sóng ngói, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng.
- Khả năng cách nhiệt và cách âm: Tôn Hoa Sen có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt, giúp giảm nhiệt độ và tiếng ồn hiệu quả, mang lại không gian sống và làm việc thoải mái.
- Thân thiện với môi trường: Quy trình sản xuất của tôn Hoa Sen tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn môi trường, đảm bảo sản phẩm an toàn và không gây hại cho sức khỏe người sử dụng.
- Giá cả hợp lý: Tôn Hoa Sen có giá cả cạnh tranh, phù hợp với nhiều phân khúc khách hàng, từ cá nhân đến doanh nghiệp, giúp tối ưu chi phí đầu tư xây dựng.
XEM THÊM:
5. Các loại tôn Hoa Sen phổ biến
Tôn Hoa Sen là một trong những thương hiệu tôn hàng đầu tại Việt Nam, nổi tiếng với chất lượng vượt trội và đa dạng về chủng loại. Dưới đây là một số loại tôn Hoa Sen phổ biến hiện nay:
Tôn Lạnh Hoa Sen
Tôn lạnh Hoa Sen được sản xuất từ thép mạ hợp kim nhôm kẽm, có khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tốt, giúp giữ cho không gian bên trong luôn mát mẻ.
- Độ dày: 0.20 mm - 0.50 mm
- Khổ rộng: 1,000 mm - 1,200 mm
- Trọng lượng: 2.3 kg/m2 - 4.5 kg/m2
Tôn Kẽm Hoa Sen
Tôn kẽm Hoa Sen được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng liên tục, tạo nên lớp bảo vệ chống oxy hóa hiệu quả, thích hợp cho nhiều loại công trình.
- Độ dày: 0.25 mm - 0.50 mm
- Khổ rộng: 1,000 mm - 1,200 mm
- Trọng lượng: 2.5 kg/m2 - 4.5 kg/m2
Tôn Màu Hoa Sen
Tôn màu Hoa Sen có lớp sơn tĩnh điện, không chỉ bảo vệ tôn khỏi tác động của môi trường mà còn mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ cao.
- Độ dày: 0.30 mm - 0.60 mm
- Khổ rộng: 1,000 mm - 1,200 mm
- Lớp sơn: 12 - 25 µm
Tôn Cán Sóng Hoa Sen
Tôn cán sóng Hoa Sen được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng và công nghiệp với nhiều kiểu dáng và màu sắc khác nhau.
- Độ dày: 0.30 mm - 0.50 mm
- Khổ rộng: 1,070 mm
- Trọng lượng: 2.3 kg/m2 - 4.4 kg/m2
Tôn Cách Nhiệt Hoa Sen
Tôn cách nhiệt Hoa Sen có lớp cách nhiệt PU (Polyurethane) hoặc PE (Polyethylene), giúp giảm nhiệt độ và tiếng ồn hiệu quả.
- Độ dày tôn: 0.30 mm - 0.50 mm
- Độ dày lớp cách nhiệt: 16 - 30 mm
- Khổ rộng: 1,000 mm - 1,200 mm
- Trọng lượng: 2.7 kg/m2 - 5.0 kg/m2
Những loại tôn Hoa Sen trên đều được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng và độ bền cao, phù hợp với nhiều loại công trình xây dựng khác nhau.

6. Quy trình sản xuất tôn Hoa Sen
Quy trình sản xuất tôn Hoa Sen được thực hiện với công nghệ tiên tiến và hệ thống máy móc hiện đại, đảm bảo chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao nhất. Dưới đây là các bước chi tiết trong quy trình sản xuất tôn Hoa Sen:
-
Chuẩn bị nguyên liệu:
- Nguyên liệu đầu vào bao gồm thép cán nóng, thép cán nguội và thép mạ kẽm.
- Các nguyên liệu này được kiểm tra kỹ lưỡng về chất lượng trước khi đưa vào sản xuất.
-
Cán phẳng và tạo hình:
- Thép sau khi được làm sạch sẽ được đưa qua quá trình cán phẳng để đạt được độ dày mong muốn.
- Sau đó, thép được đưa qua máy tạo hình để tạo ra các loại tôn với các sóng khác nhau như tôn sóng vuông, tôn sóng tròn, tôn sóng ngói.
-
Mạ kẽm:
Quá trình mạ kẽm là bước quan trọng nhằm bảo vệ tôn khỏi sự ăn mòn và tăng độ bền. Thép được nhúng vào bể kẽm nóng chảy để lớp kẽm phủ đều lên bề mặt tôn.
-
Sơn phủ:
- Sau khi mạ kẽm, tôn sẽ được sơn phủ để tạo lớp bảo vệ bổ sung và tăng tính thẩm mỹ.
- Các lớp sơn này bao gồm lớp sơn lót và lớp sơn màu, được thực hiện qua các bước sơn và sấy khô liên tục.
-
Kiểm tra chất lượng:
Tôn sau khi hoàn thành các công đoạn trên sẽ được kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo không có lỗi sản phẩm. Các tiêu chí kiểm tra bao gồm độ dày, độ bền kéo, độ bám dính của lớp mạ và sơn phủ.
-
Đóng gói và xuất xưởng:
Sản phẩm tôn Hoa Sen sau khi kiểm tra đạt yêu cầu sẽ được đóng gói cẩn thận để bảo vệ trong quá trình vận chuyển và lưu trữ. Tôn được đóng thành cuộn hoặc tấm, tùy theo yêu cầu của khách hàng.
7. Đặc điểm tôn Hoa Sen
Tôn Hoa Sen là một trong những sản phẩm nổi bật của Tập đoàn Hoa Sen, được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng từ dân dụng đến công nghiệp. Các đặc điểm nổi bật của tôn Hoa Sen bao gồm:
- Thiết kế đa dạng:
Tôn Hoa Sen có nhiều mẫu mã và hình thức phong phú, phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau. Các loại tôn phổ biến bao gồm tôn kẽm, tôn lạnh, tôn phủ màu, và tôn vân gỗ.
- Chất lượng cao:
Sản phẩm tôn Hoa Sen được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đạt tiêu chuẩn quốc tế như JIS G-3312 (Nhật Bản), ASTM A755/A755M (Mỹ), AS2728 (Úc), và EN 10169 (EU). Quy trình sản xuất khép kín với công nghệ NOF (lò đốt không oxy) giúp tăng cường độ bền và khả năng chống oxy hóa.
- Khả năng cách nhiệt và cách âm:
Tôn Hoa Sen có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt nhờ lớp PU (Polyurethane) cách nhiệt và lớp thiếc bạc chống nhiệt chống cháy, giúp tiết kiệm năng lượng và tạo môi trường sống thoải mái.
- Thân thiện với môi trường:
Quy trình sản xuất của tôn Hoa Sen không chỉ đảm bảo chất lượng mà còn thân thiện với môi trường, nhờ sử dụng công nghệ hiện đại và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
- Tính thẩm mỹ cao:
Bề mặt tôn mịn, bóng sáng, đa dạng về màu sắc, mang lại tính thẩm mỹ cao cho các công trình. Tôn Hoa Sen không chỉ bền bỉ mà còn làm tăng vẻ đẹp tổng thể cho công trình.
Với những đặc điểm vượt trội trên, tôn Hoa Sen đã và đang là lựa chọn hàng đầu cho nhiều công trình xây dựng hiện nay.
8. Các sản phẩm tôn cách nhiệt Hoa Sen
Tôn cách nhiệt Hoa Sen là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng hiện nay nhờ vào tính năng cách nhiệt, cách âm và độ bền vượt trội. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về các sản phẩm tôn cách nhiệt Hoa Sen.
Các loại tôn cách nhiệt Hoa Sen
- Tôn xốp cách nhiệt Hoa Sen: Cấu tạo gồm 3 lớp: lớp tôn nền, lớp cách nhiệt (PU, EPS, OPP), và lớp lót bạc (PVC).
- Tôn PU cách nhiệt: Độ dày từ 3.6 dem đến 5 dem, với các lớp tương tự tôn xốp nhưng tăng cường thêm lớp PU giúp tăng hiệu quả cách nhiệt.
- Tôn lạnh cách nhiệt: Thành phần gồm 55% Nhôm, 43.5% Kẽm, 1.5% Silicon, có khả năng chống chịu thời tiết tốt.
Ưu điểm của tôn cách nhiệt Hoa Sen
- Cách âm, cách nhiệt hiệu quả: Lớp xốp PU ở giữa giúp giảm nhiệt độ, chống nóng và cách âm tốt, giảm tiếng ồn tối đa.
- Độ bền cao: Với lớp bảo ôn cách nhiệt, tôn cách nhiệt Hoa Sen có thể sử dụng lên tới 50 năm.
- Tính thẩm mỹ cao: Bảng màu phong phú, đa dạng và lớp giấy bạc bên trong nổi bật giúp tăng vẻ đẹp cho công trình.
- Trọng lượng nhẹ: Dễ dàng vận chuyển và thi công, không bị cong vênh hay xô lệch.
Ứng dụng của tôn cách nhiệt Hoa Sen
Tôn cách nhiệt Hoa Sen được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình:
- Công trình dân dụng: nhà ở, biệt thự, quán ăn, kiot.
- Công trình công nghiệp: nhà xưởng, nhà kho, xí nghiệp, phòng lạnh.
- Công trình công cộng: trường học, bệnh viện, khu nghỉ dưỡng, khu vui chơi.
- Dự án năng lượng mặt trời: hệ thống pin mặt trời, hệ thống sưởi nước năng lượng mặt trời.
Kích thước và giá cả
| Loại tôn | Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Tôn xốp Hoa Sen | 3 dem 00 - 5 dem 00 | 2.5 - 4.45 | 86,000 - 142,000 |
| Tôn PU Hoa Sen | 3.6 dem - 5 dem | 3.0 - 4.5 | 105,000 - 136,000 |
| Tôn lạnh Hoa Sen | 4 dem 00 - 4 dem 70 | 3.0 - 4.5 | 61,700 - 83,000 |
Với những đặc điểm nổi bật và ưu điểm vượt trội, tôn cách nhiệt Hoa Sen là lựa chọn hoàn hảo cho các công trình hiện đại, đáp ứng mọi yêu cầu về chất lượng và thẩm mỹ.

9. Chính sách bán hàng và dịch vụ khách hàng
Tập đoàn Hoa Sen cam kết mang đến cho khách hàng những chính sách bán hàng và dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt nhất. Dưới đây là một số chính sách và dịch vụ nổi bật:
1. Chính sách bán hàng
- Giá cả cạnh tranh: Các sản phẩm tôn Hoa Sen luôn được cập nhật giá mới nhất, đảm bảo giá cả cạnh tranh và hợp lý.
- Chiết khấu ưu đãi: Khách hàng mua số lượng lớn sẽ được hưởng mức chiết khấu hấp dẫn tùy theo từng loại sản phẩm và thời điểm mua hàng.
- Thanh toán linh hoạt: Hoa Sen cung cấp nhiều phương thức thanh toán linh hoạt, bao gồm thanh toán qua ngân hàng, thanh toán trực tiếp tại văn phòng hoặc thông qua các dịch vụ thanh toán trực tuyến.
- Giao hàng tận nơi: Dịch vụ giao hàng tận nơi đến các công trình xây dựng, đảm bảo sản phẩm đến tay khách hàng nhanh chóng và an toàn.
2. Dịch vụ khách hàng
- Tư vấn miễn phí: Đội ngũ tư vấn viên giàu kinh nghiệm luôn sẵn sàng tư vấn, giải đáp các thắc mắc của khách hàng về sản phẩm, cách sử dụng và lắp đặt.
- Chính sách bảo hành: Sản phẩm tôn Hoa Sen được bảo hành từ 10-30 năm tùy theo loại sản phẩm, cam kết bảo hành chất lượng và độ bền của sản phẩm.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, hướng dẫn lắp đặt và bảo dưỡng sản phẩm cho khách hàng.
- Chăm sóc khách hàng: Hệ thống chăm sóc khách hàng hoạt động 24/7, luôn lắng nghe và xử lý các phản hồi của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả.
3. Chính sách đổi trả
Trong trường hợp sản phẩm gặp lỗi kỹ thuật hoặc không đạt yêu cầu, Hoa Sen áp dụng chính sách đổi trả như sau:
- Sản phẩm phải còn nguyên vẹn, không bị hư hỏng do tác động từ bên ngoài.
- Khách hàng cung cấp đầy đủ hóa đơn mua hàng và thông tin liên quan.
- Thời gian đổi trả trong vòng 7 ngày kể từ ngày nhận hàng.
4. Liên hệ
Để biết thêm chi tiết về các chính sách bán hàng và dịch vụ khách hàng, quý khách hàng vui lòng liên hệ:
| Hotline: | 1900 1515 |
| Email: | [email protected] |
| Địa chỉ: | Số 9 Đại lộ Thống Nhất, KCN Sóng Thần 2, Dĩ An, Bình Dương |
Hướng dẫn AE cách mua TÔN HOA SEN và BÁO GIÁ cho AE
Báo giá tôn xốp Hoa Sen - Giá tôn xây dựng












