Bảng Giá Tôn Lợp Nhà 2024 - Cập Nhật Chi Tiết và Ưu Đãi Tốt Nhất

Chủ đề bảng giá tôn lợp nhà: Khám phá bảng giá tôn lợp nhà 2024 mới nhất với nhiều loại tôn đa dạng, phù hợp cho mọi công trình. Cập nhật chi tiết và ưu đãi tốt nhất, giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm chất lượng với giá cả hợp lý. Tìm hiểu ngay để có quyết định mua sắm thông minh và tiết kiệm!

Bảng Giá Tôn Lợp Nhà 2024

Chào mừng quý khách đến với bảng giá tôn lợp nhà mới nhất năm 2024. Chúng tôi cung cấp thông tin chi tiết và cập nhật về các loại tôn lợp mái nhà hiện nay, giúp quý khách dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình.

Các Loại Tôn Lợp Mái Nhà

  • Tôn Lạnh và Tôn Lạnh Màu: Được mạ hợp kim nhôm kẽm, có khả năng chống ăn mòn và giảm nhiệt tốt.
  • Tôn Cán Sóng: Phổ biến với các loại 5 sóng, 6 sóng, 9 sóng, 11 sóng vuông/tròn, phù hợp với công trình công nghiệp và dân dụng.
  • Tôn Giả Ngói: Nhẹ, bền, thường dùng cho biệt thự và nhà có độ dốc lớn.
  • Tôn Kẽm: Giá rẻ, ít chống ăn mòn hơn.
  • Tôn Mát (Tôn Cách Nhiệt): Gồm 3 lớp (tôn, PU chống cháy, màng PP/PVC hoặc giấy bạc), có khả năng cách nhiệt và chống ồn tốt.

Bảng Giá Chi Tiết

Loại Tôn Đơn Giá (VNĐ/m)
Tôn Lạnh Hoa Sen 67.000 - 105.000
Tôn Lạnh Phương Nam 65.000 - 229.000
Tôn Lạnh Đông Á 55.000 - 149.000
Tôn Việt Nhật SSSC 45.000 - 134.000
Tôn Xốp Cách Nhiệt 215.000 - 455.000
Tôn Lạnh 135.000 - 325.000
Tôn Giả Ngói 155.000 - 229.000

Quyền Lợi Khi Mua Tôn Lợp Mái

  • Sản phẩm chính hãng, đầy đủ giấy chứng nhận, chứng chỉ.
  • Cam kết đúng hàng, đúng chủng loại, đúng quy cách.
  • Vận chuyển tận nơi công trình (miễn phí giao hàng nội thành).
  • Tư vấn chọn màu tôn phù hợp.
  • Cam kết giá tôn tốt nhất, chiết khấu cho đơn hàng lớn.

Thông Tin Liên Hệ

Để biết thêm chi tiết và nhận báo giá tôn lợp mái nhà mới nhất, quý khách vui lòng liên hệ:

Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ và tư vấn cho quý khách 24/7. Cảm ơn quý khách đã tin tưởng và lựa chọn sản phẩm của chúng tôi!

Bảng Giá Tôn Lợp Nhà 2024
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng

Tổng Quan Về Tôn Lợp Nhà

Tôn lợp nhà là vật liệu xây dựng phổ biến và quan trọng trong việc tạo nên mái che cho các công trình dân dụng và công nghiệp. Với nhiều ưu điểm về độ bền, khả năng chống chịu thời tiết và tính thẩm mỹ, tôn lợp nhà ngày càng được ưa chuộng.

Một số loại tôn lợp nhà phổ biến hiện nay bao gồm:

  • Tôn lạnh: Là thép cán nguội được mạ hợp kim nhôm kẽm, có khả năng chống ăn mòn và giảm nhiệt tốt.
  • Tôn cán sóng: Được làm từ tấm thép mạ kẽm hoặc nhôm kẽm phủ màu, có hình dạng sóng giúp tăng cường độ cứng và thẩm mỹ cho mái nhà.
  • Tôn giả ngói: Có hình dạng và màu sắc giống ngói thật, thường được dùng cho các công trình biệt thự và nhà có độ dốc lớn.
  • Tôn kẽm: Là loại thép mạ kẽm có giá thành rẻ nhưng khả năng chống ăn mòn kém hơn so với các loại tôn khác.
  • Tôn mát (tôn cách nhiệt): Gồm ba lớp: tôn, lớp cách nhiệt (PU, PE hoặc xốp), và lớp màng bảo vệ. Loại tôn này có khả năng cách nhiệt và chống ồn tốt.

Việc lựa chọn tôn lợp nhà phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  1. Độ bền và khả năng chống chịu thời tiết: Chọn loại tôn có khả năng chống ăn mòn, chống nhiệt và chịu lực tốt để đảm bảo tuổi thọ công trình.
  2. Tính thẩm mỹ: Màu sắc và kiểu dáng của tôn lợp phải phù hợp với thiết kế tổng thể của ngôi nhà.
  3. Giá thành: So sánh giá của các loại tôn khác nhau để chọn được sản phẩm phù hợp với ngân sách.
  4. Thương hiệu và chất lượng: Lựa chọn các thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi tốt.

Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số loại tôn lợp nhà phổ biến:

Loại Tôn Đơn Giá (VNĐ/m2)
Tôn lạnh Hoa Sen 67.000 - 105.000
Tôn lạnh Phương Nam 65.000 - 229.000
Tôn lạnh Đông Á 55.000 - 149.000
Tôn Việt Nhật SSSC 45.000 - 134.000
Tôn xốp cách nhiệt 215.000 - 455.000
Tôn giả ngói 155.000 - 229.000

Việc lựa chọn và sử dụng tôn lợp nhà đúng cách sẽ giúp nâng cao chất lượng và thẩm mỹ của công trình, đồng thời đảm bảo độ bền và khả năng chống chịu thời tiết của mái nhà.

Các Loại Tôn Lợp Nhà Phổ Biến

Việc lựa chọn loại tôn lợp nhà phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn tác động lớn đến hiệu suất sử dụng và độ bền của công trình. Dưới đây là một số loại tôn lợp nhà phổ biến hiện nay:

  1. Tôn Kẽm

    Tôn kẽm được biết đến với bề mặt sáng bóng, đẹp và khả năng chống ăn mòn tốt. Đây là lựa chọn phổ biến cho các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao và độ bền lâu dài.

  2. Tôn Lạnh

    Tôn lạnh có khả năng cách nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong nhà vào mùa hè. Loại tôn này thích hợp cho các công trình nhà xưởng và những khu vực có khí hậu nóng.

  3. Tôn Xốp Cách Nhiệt

    Được cấu tạo từ ba lớp: tôn lạnh, lớp xốp cách nhiệt và tôn hoặc màng bạc. Tôn xốp cách nhiệt không chỉ giảm nhiệt mà còn giảm tiếng ồn, phù hợp cho các công trình ở khu vực ồn ào.

  4. Tôn Giả Ngói

    Với thiết kế giống ngói thật, tôn giả ngói mang lại vẻ đẹp cổ điển cho ngôi nhà, đồng thời có trọng lượng nhẹ và khả năng chống chịu tốt trước các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

  5. Tôn Cliplock

    Tôn Cliplock được thiết kế không sử dụng đai vít, giúp ngăn chặn việc tràn nước và tăng độ bền cho mái nhà. Loại tôn này thường được đặt hàng theo màu sắc và độ dày yêu cầu.

Dưới đây là bảng so sánh một số đặc tính cơ bản của các loại tôn phổ biến:

Loại Tôn Độ Dày (mm) Giá (VNĐ/m) Ưu Điểm
Tôn Kẽm 0.25 - 0.50 51,000 - 90,000 Sáng bóng, chống ăn mòn
Tôn Lạnh 0.35 - 0.50 135,000 - 325,000 Cách nhiệt tốt, bền
Tôn Xốp Cách Nhiệt 3 lớp 215,000 - 455,000 Cách nhiệt, chống ồn
Tôn Giả Ngói 0.30 - 0.50 155,000 - 229,000 Thẩm mỹ cao, nhẹ
Tôn Cliplock 4 dem 33,500 - 46,000 Không tràn nước, bền
Từ Nghiện Game Đến Lập Trình Ra Game
Hành Trình Kiến Tạo Tương Lai Số - Bố Mẹ Cần Biết

Bảng Giá Tôn Lợp Nhà Cập Nhật

Việc lựa chọn tôn lợp nhà phù hợp không chỉ giúp bảo vệ công trình khỏi các yếu tố thời tiết mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền cho ngôi nhà. Dưới đây là bảng giá cập nhật cho các loại tôn lợp nhà phổ biến hiện nay.

Loại Tôn Độ Dày (dem) Trọng Lượng (kg/m) Giá (VNĐ/m)
Tôn Kẽm 2.5 2.10 51,000
Tôn Kẽm 3.0 2.35 57,000
Tôn Kẽm 3.5 2.75 67,000
Tôn Kẽm 4.0 3.15 73,000
Tôn Kẽm 4.5 3.50 82,000
Tôn Kẽm 5.0 4.20 90,000
Tôn Lạnh 3.0 2.5 62,000
Tôn Lạnh 3.5 3.0 71,000
Tôn Lạnh 4.0 3.5 81,500
Tôn Lạnh 4.5 3.9 92,500
Tôn Lạnh 5.0 4.4 99,000
Tôn Xốp 5 sóng vuông N/A 57,000
Tôn Xốp 9 sóng vuông N/A 59,000
Tôn Nhựa 1 Lớp N/A N/A 43,000
Tôn Nhựa 2 Lớp N/A N/A 82,000

Để biết thêm chi tiết và nhận được báo giá mới nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp hoặc đại lý uy tín. Việc lựa chọn đúng loại tôn phù hợp sẽ giúp công trình của bạn bền vững và hiệu quả hơn.

Bảng Giá Tôn Lợp Nhà Cập Nhật

So Sánh Giá Tôn Từ Các Nhà Cung Cấp Khác Nhau

Việc so sánh giá tôn từ các nhà cung cấp khác nhau là rất quan trọng để đảm bảo bạn nhận được sản phẩm với chất lượng tốt và giá cả hợp lý. Dưới đây là bảng so sánh giá tôn từ một số nhà cung cấp uy tín:

Nhà Cung Cấp Loại Tôn Độ Dày (dem) Trọng Lượng (kg/m) Đơn Giá (VNĐ/m)
Lochieuphat Tôn Kẽm 2.5 2.10 51,000
Lochieuphat Tôn Kẽm 3.0 2.35 57,000
Lochieuphat Tôn Lạnh 3.0 2.50 62,000
Lochieuphat Tôn Lạnh 4.0 3.50 81,500
Likisteel Tôn Xốp 5 Sóng Vuông - 57,000
Likisteel Tôn Xốp 9 Sóng Vuông - 59,000
Vinhtansteel Tôn Giả Ngói - - 145,000
Bluescopezacs Tôn Zacs®+ Hoa Cương Inok® 450 0.35 - 145,000
Bluescopezacs Tôn Zacs®+ Hoa Cương Inok® 450 0.40 - 162,000

Như vậy, tùy vào nhu cầu và ngân sách của mình, bạn có thể lựa chọn loại tôn và nhà cung cấp phù hợp nhất. Hãy luôn liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp để nhận được báo giá chi tiết và các ưu đãi tốt nhất.

Lập trình Scratch cho trẻ 8-11 tuổi
Ghép Khối Tư Duy - Kiến Tạo Tương Lai Số

Ưu Điểm Của Các Loại Tôn Lợp Nhà

Tôn lợp nhà hiện nay rất đa dạng về chủng loại và mẫu mã, mỗi loại đều có những ưu điểm riêng biệt phù hợp với từng nhu cầu sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số loại tôn lợp nhà phổ biến và ưu điểm của chúng:

  • Tôn Lạnh:
    • Khả năng chống ăn mòn cao.
    • Giảm nhiệt tốt, giúp không gian bên trong mát mẻ hơn.
    • Màu sắc đa dạng, mang lại giá trị thẩm mỹ cao.
  • Tôn Kẽm:
    • Bề mặt sáng bóng, mịn và đẹp, tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
    • Chống bám bụi và chống ăn mòn tốt.
    • Giá thành hợp lý, phù hợp với nhiều phân khúc khách hàng.
  • Tôn Giả Ngói:
    • Trọng lượng nhẹ, giảm tải trọng lên khung sườn mái.
    • Thiết kế giống ngói thật, phù hợp với biệt thự và nhà phố.
    • Chống chịu tốt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
  • Tôn Cán Sóng:
    • Đa dạng về mẫu mã và kích thước sóng, phù hợp với nhiều loại công trình.
    • Độ bền cao, ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết.
    • Dễ dàng thi công và lắp đặt.
  • Tôn Mát:
    • Cấu tạo 3 lớp giúp cách nhiệt và cách âm tốt.
    • Khả năng chống cháy cao, đảm bảo an toàn cho công trình.
    • Tiết kiệm chi phí điện năng do giảm nhu cầu sử dụng điều hòa.

Việc lựa chọn loại tôn phù hợp không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền cho công trình. Quý khách hàng nên cân nhắc kỹ các ưu điểm của từng loại tôn để chọn được sản phẩm ưng ý nhất.

Tôn Lạnh và Tôn Lạnh Màu

Tôn lạnh và tôn lạnh màu là những vật liệu lợp mái phổ biến hiện nay nhờ vào nhiều ưu điểm nổi bật. Dưới đây là thông tin chi tiết về hai loại tôn này.

Tôn Lạnh

Tôn lạnh là sản phẩm được làm từ thép mạ hợp kim nhôm kẽm, có khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình. Các ưu điểm của tôn lạnh bao gồm:

  • Khả năng chống ăn mòn tốt, kéo dài tuổi thọ của mái tôn.
  • Giảm nhiệt độ, tạo không gian mát mẻ.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt và vận chuyển.
  • Giá thành hợp lý, phù hợp với nhiều đối tượng người dùng.

Tôn Lạnh Màu

Tôn lạnh màu cũng có các đặc tính của tôn lạnh nhưng được phủ thêm lớp sơn màu, tạo nên vẻ đẹp thẩm mỹ cho công trình. Các ưu điểm của tôn lạnh màu bao gồm:

  • Màu sắc đa dạng, phong phú, đáp ứng nhu cầu trang trí và thẩm mỹ.
  • Khả năng chống phai màu, giúp duy trì vẻ đẹp lâu dài.
  • Độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Dễ dàng vệ sinh và bảo dưỡng.

Bảng Giá Tôn Lạnh và Tôn Lạnh Màu

Loại Tôn Độ Dày Trọng Lượng Đơn Giá (VNĐ/m)
Tôn Lạnh 3 dem 2.5 kg/m 62,000
Tôn Lạnh 3.5 dem 3.0 kg/m 71,000
Tôn Lạnh Màu 4 dem 3.25 kg/m 108,000
Tôn Lạnh Màu 4.5 dem 3.7 kg/m 127,000

Việc lựa chọn tôn lạnh hoặc tôn lạnh màu phụ thuộc vào nhu cầu sử dụng và ngân sách của mỗi gia đình. Tuy nhiên, cả hai loại tôn này đều đảm bảo chất lượng và mang lại hiệu quả sử dụng cao.

Tôn Lạnh và Tôn Lạnh Màu

Tôn Cán Sóng

Tôn cán sóng là một trong những loại vật liệu lợp mái phổ biến nhất tại Việt Nam nhờ vào độ bền, khả năng chống gỉ và tính thẩm mỹ cao. Tôn cán sóng thường được sử dụng cho nhà dân dụng, nhà xưởng công nghiệp và các công trình khác. Dưới đây là chi tiết về các loại tôn cán sóng và ưu điểm của chúng.

Các Loại Tôn Cán Sóng

  • Tôn Cán Sóng Công Nghiệp:
    • Tôn 5 sóng
    • Tôn 7 sóng
  • Tôn Cán Sóng Dân Dụng:
    • Tôn 9 sóng
    • Tôn 11 sóng
    • Tôn la phông 13 sóng

Quy Cách Tôn Cán Sóng

Loại Tôn Chiều Rộng Khổ Tôn (mm) Khoảng Cách Sóng (mm) Chiều Cao Sóng (mm)
Tôn 5 sóng 1070 250 32
Tôn 7 sóng 1000 166 25
Tôn 9 sóng 1000 125 21
Tôn 11 sóng 1070 100 18.5
Tôn 13 sóng 1200 90 15

Ưu Điểm Của Tôn Cán Sóng

  • Độ bền cao và khả năng chống gỉ tốt.
  • Tính thẩm mỹ cao, đa dạng về màu sắc và kiểu dáng.
  • Dễ dàng tính toán và lắp đặt.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ vận chuyển.
  • Mức giá phải chăng, phù hợp với nhiều đối tượng người dùng.
  • Khả năng cách nhiệt và giảm ồn tốt.

Tôn cán sóng là lựa chọn tối ưu cho các công trình xây dựng hiện đại, vừa đảm bảo chất lượng vừa tiết kiệm chi phí. Hãy chọn loại tôn phù hợp nhất với nhu cầu của bạn để công trình luôn bền đẹp và an toàn.

Tôn Giả Ngói

Tôn giả ngói là một loại vật liệu lợp mái phổ biến hiện nay, được thiết kế để mô phỏng vẻ đẹp của ngói truyền thống nhưng lại có những ưu điểm vượt trội của tôn như nhẹ hơn, bền hơn và dễ dàng thi công.

Đặc điểm của tôn giả ngói

  • Thiết kế giống ngói thật: Tôn giả ngói có các sóng lượn giống như ngói thật, mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ cho mái nhà.
  • Trọng lượng nhẹ: So với ngói truyền thống, tôn giả ngói có trọng lượng nhẹ hơn rất nhiều, giúp giảm tải trọng lên kết cấu mái.
  • Độ bền cao: Tôn giả ngói được làm từ thép mạ kẽm hoặc mạ màu, có khả năng chống ăn mòn, chịu được thời tiết khắc nghiệt.
  • Dễ thi công: Việc lắp đặt tôn giả ngói nhanh chóng và dễ dàng, không cần phải sử dụng nhiều nhân công và thời gian.

Bảng giá tôn giả ngói cập nhật 2024

Loại tôn Độ dày (mm) Đơn giá (VNĐ/m2)
Tôn giả ngói màu đỏ 0.4 120,000
Tôn giả ngói màu xanh 0.4 125,000
Tôn giả ngói màu xám 0.45 130,000
Tôn giả ngói màu nâu 0.45 135,000

Ưu điểm khi sử dụng tôn giả ngói

  • Tiết kiệm chi phí: Tôn giả ngói có giá thành rẻ hơn so với ngói truyền thống, giúp tiết kiệm chi phí xây dựng.
  • Đa dạng màu sắc: Tôn giả ngói có nhiều màu sắc khác nhau, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
  • Khả năng chống thấm nước tốt: Với lớp mạ kẽm hoặc mạ màu, tôn giả ngói có khả năng chống thấm nước tốt, đảm bảo không bị dột.

Cách thi công tôn giả ngói

  1. Chuẩn bị vật liệu và dụng cụ: Bao gồm tôn giả ngói, đinh vít, máy khoan, thước đo, búa, và các dụng cụ bảo hộ.
  2. Đo và cắt tôn: Đo kích thước mái nhà và cắt tôn theo đúng kích thước cần lợp.
  3. Lắp đặt xà gồ: Đảm bảo xà gồ được lắp đặt chắc chắn và đúng khoảng cách để hỗ trợ tôn.
  4. Đặt tôn lên mái: Bắt đầu từ dưới lên, đặt từng tấm tôn lên mái và cố định bằng đinh vít.
  5. Kiểm tra và hoàn thiện: Sau khi lắp đặt xong, kiểm tra kỹ lại toàn bộ mái nhà để đảm bảo không có khe hở hay lỗi kỹ thuật.

Với những ưu điểm nổi bật và quy trình thi công đơn giản, tôn giả ngói là lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng hiện đại, mang lại vẻ đẹp và độ bền vượt trội cho mái nhà của bạn.

Tôn Kẽm

Tôn kẽm là một trong những vật liệu lợp mái phổ biến và được ưa chuộng nhất hiện nay do có nhiều ưu điểm nổi bật. Dưới đây là thông tin chi tiết về tôn kẽm và lợi ích của việc sử dụng loại tôn này.

1. Đặc điểm của tôn kẽm

  • Bề mặt sáng bóng: Tôn kẽm có bề mặt mịn màng và sáng bóng, tạo vẻ đẹp thẩm mỹ cao cho công trình.
  • Chống ăn mòn và gỉ sét: Với lớp mạ kẽm bên ngoài, tôn kẽm có khả năng chống lại các tác động của môi trường như mưa, nắng, giúp tăng độ bền và tuổi thọ.
  • Giá thành hợp lý: Tôn kẽm có giá cả phải chăng, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.
  • Dễ dàng thi công: Tôn kẽm nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.

2. Bảng giá tôn kẽm

Độ dày (dem) Trọng lượng (kg/m) Giá (VNĐ/m)
2.5 dem 2.10 51,000
3.0 dem 2.35 57,000
3.5 dem 2.75 67,000
4.0 dem 3.15 73,000
4.5 dem 3.50 82,000
5.0 dem 4.20 90,000

3. Lợi ích khi sử dụng tôn kẽm

  1. Độ bền cao: Tôn kẽm có khả năng chịu lực tốt, chống lại các tác động của thời tiết và môi trường.
  2. Chi phí tiết kiệm: So với các loại vật liệu lợp mái khác, tôn kẽm có giá thành rẻ hơn nhưng vẫn đảm bảo chất lượng và độ bền.
  3. Thẩm mỹ: Bề mặt sáng bóng của tôn kẽm giúp công trình trở nên hiện đại và tinh tế hơn.
  4. Dễ bảo trì: Với lớp mạ kẽm, tôn kẽm ít bám bụi và dễ dàng lau chùi, bảo dưỡng.

4. Ứng dụng của tôn kẽm

  • Lợp mái nhà dân dụng, nhà xưởng, kho bãi.
  • Làm vách ngăn, hàng rào.
  • Sử dụng trong các công trình xây dựng cần vật liệu nhẹ, dễ thi công.

Sử dụng tôn kẽm trong các công trình xây dựng không chỉ mang lại hiệu quả về mặt kinh tế mà còn đảm bảo về chất lượng và tính thẩm mỹ. Hãy cân nhắc lựa chọn tôn kẽm cho công trình của bạn để tận dụng hết các lợi ích mà loại vật liệu này mang lại.

Tôn Kẽm

Tôn Mát (Tôn Cách Nhiệt)

Tôn mát, hay còn gọi là tôn cách nhiệt, là một trong những lựa chọn phổ biến hiện nay cho việc lợp mái nhờ vào khả năng cách nhiệt, cách âm và chống nóng vượt trội. Tôn mát thường được cấu tạo từ ba lớp chính, mang lại hiệu quả cao trong việc bảo vệ và nâng cao chất lượng không gian sống.

Cấu tạo của tôn mát:

  • Lớp tôn bề mặt: Lớp này thường được làm từ tôn lạnh mạ màu, giúp bảo vệ mái nhà khỏi các tác động của thời tiết như nắng, mưa, và gió.
  • Lớp vật liệu cách nhiệt: Lớp này thường là lớp PU (Polyurethane), có tác dụng ngăn chặn sự truyền nhiệt từ bên ngoài vào trong nhà, giữ cho không gian bên trong luôn mát mẻ.
  • Lớp lót bạc: Lớp này có chức năng phản xạ nhiệt, ngăn nhiệt lượng truyền vào nhà và đồng thời tăng tính thẩm mỹ cho mái tôn.

Các loại tôn mát phổ biến:

  1. Tôn cách nhiệt 3 lớp: Đây là loại tôn có hiệu quả cách nhiệt cao nhất, bao gồm lớp tôn mạ màu, lớp PU và lớp lót bạc. Tôn này thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu tính cách nhiệt cao.
  2. Tôn dán mút cách nhiệt: Loại tôn này kết hợp giữa tôn và lớp mút PE, tạo nên khả năng cách nhiệt và cách âm tốt. Tôn dán mút PE rất bền và ít bị oxy hóa.
  3. Tôn xốp cách nhiệt: Còn gọi là tôn OPP cách nhiệt, sử dụng lớp xốp OPP với khả năng cách nhiệt cao và an toàn cho người sử dụng. Tôn này có giá thành rẻ hơn so với tôn PU.

Bảng giá tham khảo:

Loại Tôn Độ Dày Giá (VNĐ/m2)
Tôn PU 3 lớp Hoa Sen 3.0 dem 129,000
Tôn PU 3 lớp Hoa Sen 4.0 dem 149,000
Tôn PU 3 lớp Phương Nam 0.35 mm 243,000
Tôn PU 3 lớp Phương Nam 0.50 mm 299,000

Ưu điểm của tôn mát:

  • Cách nhiệt và cách âm tốt: Giúp không gian bên trong luôn mát mẻ và yên tĩnh.
  • Chống cháy hiệu quả: Đảm bảo an toàn cho ngôi nhà trước nguy cơ cháy nổ.
  • Độ bền cao: Tôn mát có khả năng chống oxy hóa và chịu được các tác động của thời tiết.
  • Tính thẩm mỹ: Nhiều mẫu mã và màu sắc phù hợp với nhiều kiểu kiến trúc.

Với những ưu điểm nổi bật, tôn mát là lựa chọn lý tưởng cho mọi công trình, từ nhà ở dân dụng đến các công trình công nghiệp. Khách hàng nên lựa chọn tôn mát từ các thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng lâu dài.

Lợi Ích Khi Mua Tôn Chính Hãng

Mua tôn chính hãng mang lại nhiều lợi ích đáng kể, đảm bảo chất lượng và độ bền cho công trình của bạn. Dưới đây là những lợi ích nổi bật khi lựa chọn tôn chính hãng:

  • Chất lượng đảm bảo: Tôn chính hãng được sản xuất theo quy trình công nghệ tiên tiến, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao. Điều này giúp tôn có độ bền, khả năng chịu lực và chống ăn mòn tốt, đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho mái nhà.
  • Đầy đủ chứng nhận: Khi mua tôn chính hãng, bạn sẽ nhận được các giấy chứng nhận, chứng chỉ sản phẩm từ nhà sản xuất, giúp bạn yên tâm về nguồn gốc và chất lượng của sản phẩm.
  • Đúng chủng loại và quy cách: Các sản phẩm tôn chính hãng luôn được đảm bảo đúng chủng loại, độ dày và quy cách như cam kết, tránh tình trạng mua phải hàng giả, hàng nhái.
  • Dịch vụ hậu mãi tốt: Các nhà cung cấp tôn chính hãng thường có chính sách bảo hành rõ ràng, dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn chuyên nghiệp, giúp khách hàng giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình sử dụng.
  • Vận chuyển và giao hàng tiện lợi: Nhiều nhà cung cấp tôn chính hãng cung cấp dịch vụ vận chuyển miễn phí hoặc hỗ trợ vận chuyển đến tận công trình, đảm bảo tiến độ thi công không bị gián đoạn.
  • Giá cả cạnh tranh: Mặc dù tôn chính hãng có giá cao hơn một chút so với hàng không rõ nguồn gốc, nhưng bạn sẽ nhận được giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra, đồng thời tránh được các rủi ro về chất lượng.

Khi mua tôn chính hãng, bạn nên chọn các nhà cung cấp uy tín, có danh tiếng trên thị trường và được nhiều khách hàng tin tưởng. Hãy kiểm tra kỹ các thông tin trên sản phẩm như logo, thông số kỹ thuật, và yêu cầu các giấy tờ chứng nhận từ nhà sản xuất để đảm bảo mua đúng sản phẩm chất lượng.

Các Thương Hiệu Tôn Lợp Nhà Nổi Tiếng

Trên thị trường hiện nay, có rất nhiều thương hiệu tôn lợp nhà nổi tiếng và được tin dùng. Dưới đây là một số thương hiệu tiêu biểu cùng với các ưu điểm của từng loại tôn:

  • Tôn Hoa Sen
    • Được biết đến với chất lượng cao và độ bền tốt.
    • Đa dạng về màu sắc và kiểu dáng, phù hợp với nhiều loại công trình.
    • Công nghệ sản xuất hiện đại, đảm bảo tôn không bị rỉ sét, ăn mòn.
  • Tôn Đông Á
    • Chất lượng ổn định, giá cả phải chăng.
    • Thích hợp cho cả công trình dân dụng và công nghiệp.
    • Sản phẩm có khả năng chống chịu tốt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
  • Tôn Phương Nam
    • Sản phẩm có độ bền cao, chống gỉ sét và ăn mòn tốt.
    • Thương hiệu uy tín lâu năm trên thị trường.
    • Được nhiều nhà thầu lớn tin dùng trong các công trình quy mô.
  • Tôn Hòa Phát
    • Nổi tiếng với chất lượng cao và độ bền lâu dài.
    • Đa dạng về sản phẩm, từ tôn lạnh, tôn mạ kẽm đến tôn mạ màu.
    • Công nghệ sản xuất tiên tiến, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế.
  • Tôn Nam Kim
    • Chất lượng sản phẩm được đánh giá cao, phù hợp với nhiều loại công trình.
    • Giá thành hợp lý, dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt.
    • Khả năng chống ăn mòn và chịu lực tốt.
  • Tôn Bluescope
    • Thương hiệu nổi tiếng toàn cầu, sản phẩm chất lượng cao.
    • Công nghệ mạ hợp kim nhôm kẽm, tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn.
    • Thích hợp cho các công trình đòi hỏi chất lượng và thẩm mỹ cao.

Khi lựa chọn tôn lợp nhà, việc chọn mua từ các thương hiệu nổi tiếng sẽ đảm bảo chất lượng và độ bền cho công trình. Ngoài ra, các thương hiệu uy tín thường cung cấp dịch vụ hậu mãi tốt, bảo hành sản phẩm lâu dài, giúp bạn yên tâm trong quá trình sử dụng.

Các Thương Hiệu Tôn Lợp Nhà Nổi Tiếng

Quy Trình Lựa Chọn Và Mua Tôn Lợp Nhà

Quy trình lựa chọn và mua tôn lợp nhà đóng vai trò rất quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng và độ bền của mái nhà. Dưới đây là các bước chi tiết để bạn tham khảo:

  1. Đánh giá nhu cầu và yêu cầu của công trình
    • Xác định diện tích mái cần lợp.
    • Xác định yêu cầu về độ bền, khả năng chống ăn mòn, và khả năng cách nhiệt.
  2. Chọn loại tôn phù hợp
    • Tôn lạnh: Độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt, thích hợp cho các khu vực có khí hậu khắc nghiệt.
    • Tôn giả ngói: Thẩm mỹ cao, phù hợp với các công trình dân dụng yêu cầu vẻ ngoài sang trọng.
    • Tôn cách nhiệt: Giúp giảm nhiệt độ bên trong nhà, tiết kiệm năng lượng.
  3. Tham khảo bảng giá tôn lợp nhà

    Giá tôn có thể dao động tùy thuộc vào loại tôn, độ dày, và thương hiệu. Dưới đây là một số mức giá tham khảo:

    Loại Tôn Độ Dày Đơn Giá
    Tôn lạnh Hoa Sen 0.35 mm 145,000 VNĐ/m2
    Tôn lạnh Đông Á 0.40 mm 138,000 VNĐ/m2
    Tôn xốp cách nhiệt 0.50 mm 215,000 VNĐ/m2
  4. Liên hệ và mua hàng từ nhà cung cấp uy tín
    • Tìm kiếm nhà cung cấp tôn có uy tín trên thị trường.
    • Đảm bảo sản phẩm có chứng nhận chất lượng và bảo hành.
  5. Kiểm tra và nhận hàng
    • Kiểm tra kỹ sản phẩm trước khi nhận.
    • Xác nhận các thông số kỹ thuật và số lượng đúng như đơn đặt hàng.
  6. Thi công và lắp đặt

    Thuê đội ngũ thi công chuyên nghiệp để đảm bảo quá trình lắp đặt diễn ra đúng kỹ thuật. Chi phí thi công có thể dao động như sau:

    • Tầng 1: 50,000 VNĐ/m2
    • Tầng 2: 100,000 VNĐ/m2
    • Tầng 3: 125,000 VNĐ/m2
  7. Bảo trì và bảo dưỡng
    • Thường xuyên kiểm tra và bảo dưỡng để kéo dài tuổi thọ mái tôn.
    • Xử lý ngay các vấn đề phát sinh như gỉ sét hay hư hỏng.

Việc thực hiện đầy đủ và đúng quy trình trên sẽ giúp đảm bảo mái tôn của bạn có độ bền cao, hiệu quả kinh tế và thẩm mỹ tối ưu.

Cách Tính Chi Phí Thi Công Lợp Mái Tôn

Việc tính chi phí thi công lợp mái tôn cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo hiệu quả kinh tế và chất lượng công trình. Dưới đây là các bước chi tiết để tính toán chi phí thi công lợp mái tôn:

  1. Đo lường diện tích mái cần lợp:

    • Đo chiều dài và chiều rộng của mái để tính diện tích tổng (m2).
    • Công thức tính diện tích mái: \( Diện \, tích = Chiều \, dài \times Chiều \, rộng \).
  2. Chọn loại tôn lợp phù hợp:

    • Tôn lạnh, tôn mát (cách nhiệt), tôn cán sóng, tôn giả ngói, v.v.
    • Giá tôn lợp phụ thuộc vào loại tôn và độ dày của tôn.
  3. Tính chi phí vật liệu:

    • Giá tôn lợp trung bình dao động từ 50,000 VND đến 150,000 VND/m2 tùy loại.
    • Tính tổng chi phí tôn: \( Tổng \, chi \, phí = Diện \, tích \times Giá \, tôn \, trên \, 1m^2 \).
    • Ví dụ: Nếu diện tích mái là 40m2 và giá tôn là 90,000 VND/m2, tổng chi phí tôn sẽ là \( 40 \times 90,000 = 3,600,000 \, VND \).
  4. Tính chi phí nhân công:

    • Chi phí nhân công lợp mái thường dao động từ 60,000 VND đến 110,000 VND/m2 tùy vào độ cao và phức tạp của công trình.
    • Tính tổng chi phí nhân công: \( Tổng \, chi \, phí = Diện \, tích \times Giá \, nhân \, công \, trên \, 1m^2 \).
    • Ví dụ: Nếu diện tích mái là 40m2 và giá nhân công là 90,000 VND/m2, tổng chi phí nhân công sẽ là \( 40 \times 90,000 = 3,600,000 \, VND \).
  5. Tính các chi phí phụ kiện:

    • Các phụ kiện như ốc vít, máng thoát nước, gioăng cao su, v.v. cần thiết để hoàn thiện mái tôn.
    • Chi phí phụ kiện thường chiếm khoảng 10-15% tổng chi phí vật liệu và nhân công.
  6. Tính tổng chi phí:

    • Cộng tổng chi phí vật liệu, chi phí nhân công và chi phí phụ kiện.
    • Ví dụ: Tổng chi phí = Chi phí tôn + Chi phí nhân công + Chi phí phụ kiện.

Qua các bước trên, bạn có thể ước lượng được tổng chi phí thi công lợp mái tôn cho công trình của mình. Việc lựa chọn loại tôn và nhà thầu uy tín sẽ đảm bảo chất lượng và tuổi thọ cho mái tôn của bạn.

Kinh Nghiệm Lợp Mái Tôn Hiệu Quả

Lợp mái tôn là một công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ và kỹ thuật để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ của công trình. Dưới đây là một số kinh nghiệm quan trọng để lợp mái tôn hiệu quả.

1. Lựa Chọn Loại Tôn Phù Hợp

  • Tôn sóng vuông: Có cấu trúc vững chắc, khả năng thoát nước tốt và thẩm mỹ cao. Thích hợp cho các công trình yêu cầu độ bền và chống chịu thời tiết tốt.
  • Tôn sóng tròn: Liên kết tốt với xà gồ, giá thành thấp hơn nhưng chất lượng và tuổi thọ không bằng tôn sóng vuông.

2. Chuẩn Bị Dụng Cụ Và Vật Liệu

  • Dụng cụ cần thiết: Thước đo Palmer, máy cắt tôn, vít, máy khoan, búa cao su.
  • Vật liệu lợp mái: Chọn tôn có độ dày từ 4 zem đến 5 zem để đảm bảo độ bền và an toàn.

3. Kiểm Tra Và Lắp Đặt Khung Mái

Trước khi lợp tôn, cần kiểm tra và lắp đặt khung mái (kèo và xà gồ) một cách chắc chắn. Khung mái cần được làm bằng vật liệu bền và chịu lực tốt để đảm bảo độ ổn định của mái nhà.

4. Các Bước Lợp Mái Tôn

  1. Đặt tấm tôn: Đặt tấm tôn đầu tiên ở vị trí thấp nhất của mái, sao cho mép mái nhô ra ngoài ít nhất 2cm để đảm bảo thoát nước.
  2. Cố định tấm tôn: Sử dụng vít và máy khoan để cố định tấm tôn vào khung mái. Chú ý đặt vít đều và chặt để tránh hiện tượng bung tôn khi có gió mạnh.
  3. Tiếp tục lợp tôn: Lắp các tấm tôn tiếp theo theo thứ tự từ dưới lên trên, từ trái sang phải. Các tấm tôn cần được chồng lên nhau ít nhất 10cm để đảm bảo kín nước.
  4. Kiểm tra và hoàn thiện: Sau khi lợp xong, kiểm tra kỹ các mối nối và vít để đảm bảo không có khe hở hoặc điểm yếu nào.

5. Lưu Ý Khi Lợp Mái Tôn

  • Độ dốc mái: Đảm bảo độ dốc tối thiểu là 10% để nước mưa có thể thoát nhanh và không gây thấm dột.
  • Chống nóng và cách âm: Nếu cần, có thể sử dụng tôn cách nhiệt hoặc tôn mát để tăng khả năng chống nóng và cách âm cho mái nhà.

Thực hiện đúng các bước và lưu ý trên sẽ giúp bạn lợp mái tôn hiệu quả, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ cho công trình.

Kinh Nghiệm Lợp Mái Tôn Hiệu Quả

Hướng Dẫn Bảo Trì Và Bảo Dưỡng Mái Tôn

Bảo trì và bảo dưỡng mái tôn là công việc quan trọng để đảm bảo mái nhà của bạn luôn trong tình trạng tốt, tăng tuổi thọ và giữ được tính thẩm mỹ. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước để bạn có thể thực hiện một cách hiệu quả.

  1. Kiểm Tra Định Kỳ:
    • Kiểm tra mái tôn ít nhất 2 lần mỗi năm, vào đầu và cuối mùa mưa.
    • Kiểm tra kỹ lưỡng các mối nối, vít và các khu vực dễ bị hư hỏng.
  2. Vệ Sinh Mái Tôn:
    • Loại bỏ lá cây, cành cây và các vật thể khác trên mái tôn để tránh tắc nghẽn hệ thống thoát nước.
    • Sử dụng vòi nước áp lực cao để rửa sạch bụi bẩn và rêu mốc bám trên bề mặt tôn.
    • Không sử dụng các chất tẩy rửa mạnh có thể gây hại cho lớp phủ bảo vệ của tôn.
  3. Kiểm Tra Và Thay Thế Vít:
    • Kiểm tra các vít cố định mái tôn, nếu thấy vít bị rỉ sét hoặc lỏng lẻo, cần thay thế ngay.
    • Sử dụng vít inox hoặc vít mạ kẽm để tăng độ bền và chống rỉ sét.
  4. Kiểm Tra Hệ Thống Thoát Nước:
    • Đảm bảo ống thoát nước không bị tắc nghẽn để nước mưa có thể thoát ra dễ dàng.
    • Kiểm tra các máng xối, đảm bảo chúng không bị rỉ sét hoặc hư hỏng.
  5. Sửa Chữa Các Vết Nứt Và Lỗ Thủng:
    • Nếu phát hiện vết nứt hoặc lỗ thủng trên mái tôn, cần sử dụng keo chuyên dụng hoặc băng keo chống thấm để sửa chữa kịp thời.
    • Đối với các lỗ thủng lớn, cần thay thế tấm tôn mới để đảm bảo an toàn.
  6. Sơn Phủ Bảo Vệ:
    • Sơn lại mái tôn sau mỗi 5-7 năm để duy trì lớp phủ bảo vệ, chống lại tác động của thời tiết và môi trường.
    • Sử dụng loại sơn chuyên dụng cho mái tôn, đảm bảo sơn đều và không bỏ sót khu vực nào.

Bảo trì và bảo dưỡng định kỳ giúp mái tôn luôn bền đẹp và hiệu quả trong việc bảo vệ ngôi nhà của bạn. Hãy thực hiện các bước trên để đảm bảo mái nhà của bạn luôn trong tình trạng tốt nhất.

Liên Hệ Và Tư Vấn Mua Tôn Lợp Nhà

Khi có nhu cầu mua tôn lợp nhà, việc liên hệ và nhận tư vấn từ các nhà cung cấp là bước quan trọng để đảm bảo bạn có được sản phẩm phù hợp và giá cả hợp lý. Dưới đây là các bước liên hệ và tư vấn mua tôn lợp nhà chi tiết:

  1. Tìm hiểu thông tin cơ bản:
    • Tham khảo các bảng giá tôn lợp nhà từ nhiều nguồn khác nhau để có cái nhìn tổng quan về giá cả và chất lượng.
    • Xác định loại tôn phù hợp với nhu cầu sử dụng của bạn như tôn lạnh, tôn kẽm, tôn màu, tôn mát, v.v.
  2. Liên hệ với nhà cung cấp:
    • Gọi điện thoại trực tiếp tới các nhà cung cấp để nhận được tư vấn chi tiết và báo giá cụ thể. Ví dụ, bạn có thể liên hệ với Công ty Tôn Thép MTP qua số hotline 0936.600.600 hoặc Giá Sắt Thép 24h qua số hotline 0923.575.999.
    • Gửi email yêu cầu báo giá và tư vấn qua địa chỉ email của nhà cung cấp. Ví dụ: [email protected].
  3. Yêu cầu tư vấn chi tiết:
    • Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp thông tin về các loại tôn, ưu điểm và nhược điểm của từng loại, và giá cả cụ thể.
    • Hỏi về chính sách bảo hành, bảo dưỡng và các dịch vụ đi kèm như vận chuyển, lắp đặt.
  4. So sánh và quyết định:
    • So sánh giá cả và chất lượng từ nhiều nhà cung cấp khác nhau.
    • Xem xét các đánh giá và phản hồi từ khách hàng trước đó để có quyết định chính xác.
  5. Đặt hàng và theo dõi:
    • Sau khi quyết định mua, đặt hàng và kiểm tra kỹ lưỡng thông tin đơn hàng, điều kiện giao hàng.
    • Theo dõi quá trình giao hàng và lắp đặt để đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.

Việc liên hệ và tư vấn kỹ lưỡng trước khi mua tôn lợp nhà sẽ giúp bạn chọn được sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và đảm bảo chất lượng công trình.

Nhà cung cấp Hotline Email
Công ty Tôn Thép MTP 0936.600.600 [email protected]
Giá Sắt Thép 24h 0923.575.999 N/A

Cập nhật bảng giá tôn lợp nhà mới nhất ngày 06/06/2022 từ Thế Giới Thép Group. Khám phá tôn xanh ngọc 9 sóng với chất lượng cao và giá cả cạnh tranh.

Bảng giá tôn lợp nhà ngày 06/06/2022 | Tôn xanh ngọc 9 sóng | Thế Giới Thép Group

Khám phá báo giá tôn lợp nhà xưởng cập nhật ngày 08/07/2023 từ Anh Hưng Thép. Chúng tôi cung cấp tôn lợp nhà chất lượng cao với giá cả cạnh tranh.

Báo giá tôn lợp nhà xưởng ngày 08/07/2023 | Anh Hưng Thép

Học tính chi phí
Bóc tách khối lượng & Lập dự toán Đề xuất Bóc tách khối lượng & Lập dự toán

Tính đúng khối lượng, lập dự toán và kiểm soát chi phí công trình.

Kỹ sư QS - Quantity Surveyor Kỹ sư QS - Quantity Surveyor

Nghề quản lý khối lượng và chi phí xây dựng theo chuẩn quốc tế.

Đọc bản vẽ Xây dựng Đọc bản vẽ Xây dựng

Nền tảng bắt buộc trước khi bóc khối lượng và lập dự toán.

BIM Manager BIM Manager

Quản lý dự án xây dựng bằng công nghệ BIM.