Bảng Giá Tôn Thường - Cập Nhật Mới Nhất & Ưu Đãi Hấp Dẫn 2024

Chủ đề bảng giá tôn thường: Chào mừng bạn đến với bài viết "Bảng Giá Tôn Thường - Cập Nhật Mới Nhất & Ưu Đãi Hấp Dẫn 2024". Tại đây, chúng tôi cung cấp thông tin chi tiết về các loại tôn, ưu điểm, thương hiệu nổi tiếng và giá cả mới nhất. Hãy khám phá để tìm cho mình sản phẩm tôn lợp mái phù hợp nhất nhé!

Bảng giá tôn thường

Dưới đây là bảng giá chi tiết các loại tôn thường cập nhật mới nhất tháng 6/2024. Thông tin được tổng hợp từ các nguồn uy tín và các nhà cung cấp lớn.

1. Các loại tôn phổ biến

  • Tôn kẽm: Là thép mạ kẽm với thành phần lớp mạ 100% kẽm, khả năng chống ăn mòn kém nhưng giá thành rẻ.
  • Tôn mạ màu: Là tôn kẽm hoặc tôn lạnh được phủ thêm lớp sơn màu, tăng tính thẩm mỹ.
  • Tôn lạnh: Là tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tốt.
  • Tôn PU: Tôn cách nhiệt 3 lớp gồm lớp tôn, lớp PU chống cháy và lớp màng PP/PVC.
  • Tôn cán sóng: Được làm từ thép mạ kẽm/nhôm kẽm phủ màu, qua quá trình dập sóng.
  • Tôn giả ngói: Tôn lợp mái có kiểu dáng, kích thước, màu sắc giống ngói thật, thường dùng cho biệt thự, nhà phố.

2. Bảng giá tôn lợp mái

Loại tôn Độ dày Trọng lượng (kg/m) Đơn giá (VNĐ/m)
Tôn Hoa Sen 0.30mm 2.3 kg/m 77,000
Tôn Hoa Sen 0.35mm 2.7 kg/m 85,000
Tôn Hoa Sen 0.40mm 3.4 kg/m 94,000
Tôn Hoa Sen 0.45mm 3.9 kg/m 106,000
Tôn Hoa Sen 0.50mm 4.4 kg/m 115,000
Tôn lạnh Đông Á 3 dem 00 2.30 kg/m 76,000
Tôn lạnh Đông Á 3 dem 50 2.70 kg/m 85,000

3. Phí gia công và dán mút cách nhiệt

Loại tôn Quy cách Đơn giá (VNĐ/m)
Tôn 5 sóng PU Pu cách âm, nhiệt + thiếc bạc chống nhiệt chống cháy 64,000
Dán Mút PE-OPP PE-OPP 5ly 19,000
Dán Mút PE-OPP PE-OPP 10ly 25,000
Dán Mút PE-OPP PE-OPP 15ly 34,000
Dán Mút PE-OPP PE-OPP 20ly 45,000
Dán Mút PE-OPP PE-OPP 25ly 53,000
Dán Mút PE-OPP PE-OPP 30ly 67,000

4. Lưu ý khi mua tôn

Để đảm bảo mua được sản phẩm tôn chất lượng tốt nhất, khách hàng nên lựa chọn mua tôn từ các nhà cung cấp uy tín, đảm bảo đầy đủ giấy chứng nhận, chứng chỉ sản phẩm và cam kết đúng hàng, đúng chủng loại, đúng quy cách.

Khách hàng có thể liên hệ các công ty cung cấp tôn để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá cập nhật mới nhất.

Bảng giá tôn thường
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng

Giới thiệu về các loại tôn

Tôn lợp mái là một trong những vật liệu xây dựng quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình. Các loại tôn lợp mái phổ biến hiện nay bao gồm:

  • Tôn Lạnh: Được làm từ thép mạ hợp kim nhôm kẽm, tôn lạnh có khả năng chống ăn mòn, phản xạ nhiệt tốt, giúp giữ cho không gian bên dưới mát mẻ.
  • Tôn Kẽm: Là loại tôn truyền thống, được làm từ thép mạ kẽm. Tôn kẽm có độ bền cao, giá thành hợp lý và dễ dàng thi công.
  • Tôn Màu: Tôn màu được phủ một lớp sơn tĩnh điện, có nhiều màu sắc đa dạng. Loại tôn này không chỉ bền bỉ mà còn mang lại tính thẩm mỹ cao cho công trình.

Mỗi loại tôn đều có những ưu điểm và đặc điểm riêng, phù hợp với nhu cầu sử dụng khác nhau. Việc lựa chọn loại tôn phù hợp sẽ giúp công trình của bạn bền vững và hiệu quả hơn.

Phân loại tôn lợp mái

Tôn lợp mái được phân loại dựa trên chất liệu, cấu tạo và ứng dụng. Dưới đây là các loại tôn lợp mái phổ biến hiện nay:

  1. Tôn lạnh:

    Được sản xuất từ thép mạ hợp kim nhôm kẽm, có khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tốt. Tôn lạnh giúp giảm nhiệt độ trong nhà, phù hợp với khí hậu nóng bức.

  2. Tôn kẽm:

    Được làm từ thép mạ kẽm, có độ bền cao và giá thành hợp lý. Tôn kẽm thường được sử dụng trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.

  3. Tôn màu:

    Loại tôn này được phủ một lớp sơn tĩnh điện, tạo ra nhiều màu sắc đa dạng. Tôn màu không chỉ bền bỉ mà còn mang lại tính thẩm mỹ cao cho công trình.

  4. Tôn cán sóng:

    Được cán thành dạng sóng, giúp tăng khả năng chịu lực và thoát nước nhanh. Tôn cán sóng thường được sử dụng cho mái nhà, nhà xưởng và các công trình công nghiệp.

Dưới đây là bảng so sánh các loại tôn lợp mái:

Loại tôn Ưu điểm Ứng dụng
Tôn lạnh Chống ăn mòn, phản xạ nhiệt tốt Nhà ở, công trình dân dụng
Tôn kẽm Độ bền cao, giá thành hợp lý Công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp
Tôn màu Thẩm mỹ cao, bền bỉ Nhà ở, công trình yêu cầu tính thẩm mỹ
Tôn cán sóng Chịu lực tốt, thoát nước nhanh Mái nhà, nhà xưởng, công trình công nghiệp

Việc lựa chọn loại tôn phù hợp không chỉ dựa vào giá cả mà còn cần xem xét các yếu tố như độ bền, tính thẩm mỹ và mục đích sử dụng để đảm bảo công trình được bền vững và hiệu quả nhất.

Từ Nghiện Game Đến Lập Trình Ra Game
Hành Trình Kiến Tạo Tương Lai Số - Bố Mẹ Cần Biết

Ưu điểm của từng loại tôn

Tôn lợp mái hiện nay có rất nhiều loại khác nhau, mỗi loại tôn đều có những ưu điểm riêng biệt. Dưới đây là những ưu điểm của một số loại tôn phổ biến:

Tôn lạnh

  • Khả năng chống nóng: Tôn lạnh có khả năng phản xạ ánh sáng mặt trời tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong nhà.
  • Độ bền cao: Tôn lạnh được sản xuất từ thép mạ hợp kim nhôm kẽm, do đó có độ bền vượt trội, chống ăn mòn và rỉ sét.
  • Tính thẩm mỹ: Bề mặt tôn lạnh sáng bóng, giúp tăng vẻ đẹp cho công trình.

Tôn kẽm

  • Giá thành rẻ: Tôn kẽm có giá thành thấp hơn so với các loại tôn khác, phù hợp với nhiều đối tượng người dùng.
  • Dễ dàng lắp đặt: Tôn kẽm có trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
  • Khả năng chống ăn mòn: Với lớp mạ kẽm, tôn kẽm có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với nhiều điều kiện thời tiết khác nhau.

Tôn màu

  • Tính thẩm mỹ cao: Tôn màu có nhiều màu sắc đa dạng, dễ dàng lựa chọn để phù hợp với thiết kế của công trình.
  • Độ bền màu tốt: Tôn màu được phủ lớp sơn chất lượng cao, giúp màu sắc bền đẹp theo thời gian.
  • Khả năng chống ăn mòn và oxi hóa: Nhờ lớp sơn bảo vệ, tôn màu có khả năng chống lại các tác nhân gây ăn mòn và oxi hóa từ môi trường.

Tôn cách nhiệt

  • Khả năng cách nhiệt, cách âm tốt: Tôn cách nhiệt được thiết kế với lớp PU (Polyurethane) hoặc lớp EPS (Expanded Polystyrene) bên trong, giúp cách nhiệt và cách âm hiệu quả.
  • Tiết kiệm năng lượng: Nhờ khả năng cách nhiệt tốt, tôn cách nhiệt giúp giảm tiêu thụ năng lượng cho hệ thống làm mát và sưởi ấm.
  • Độ bền cao: Tôn cách nhiệt có độ bền tốt, không bị biến dạng dưới tác động của nhiệt độ cao hay thấp.

Nhờ những ưu điểm nổi bật trên, các loại tôn lợp mái ngày càng được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi trong xây dựng và cải tạo nhà ở.

Ưu điểm của từng loại tôn

Những thương hiệu tôn phổ biến

Trên thị trường hiện nay, có nhiều thương hiệu tôn nổi tiếng và chất lượng. Dưới đây là một số thương hiệu tôn phổ biến, được nhiều người tin dùng:

  • Tôn Hoa Sen

    Tôn Hoa Sen nổi bật với công nghệ sản xuất hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G-3312 của Nhật, ASTM A755/A755M của Mỹ và AS2728 của Úc. Sản phẩm của Hoa Sen có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cao, bề mặt mịn và bóng sáng, mang lại thẩm mỹ cao cho công trình.

  • Tôn Đông Á

    Tôn Đông Á được biết đến với độ bền cao và khả năng chịu đựng tốt trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Sản phẩm của Đông Á được sản xuất từ nguyên liệu thép chất lượng cao và được kiểm soát chặt chẽ trong từng giai đoạn sản xuất.

  • Tôn Phương Nam

    Tôn Phương Nam là một trong những thương hiệu tôn hàng đầu tại Việt Nam, cung cấp đa dạng các loại tôn từ tôn kẽm, tôn lạnh đến tôn mạ màu. Các sản phẩm của Phương Nam có độ bền cao và được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình.

  • Tôn Hòa Phát

    Tôn Hòa Phát nổi tiếng với chất lượng vượt trội và giá cả hợp lý. Sản phẩm của Hòa Phát được đánh giá cao về độ bền và khả năng chống chịu thời tiết, phù hợp với nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.

  • Tôn Nam Kim

    Tôn Nam Kim được sản xuất trên dây chuyền công nghệ tiên tiến, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM và JIS. Sản phẩm của Nam Kim có khả năng chống ăn mòn tốt và độ bền cao, thích hợp cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau.

  • Tôn Bluescope

    Tôn Bluescope là thương hiệu quốc tế với các sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn Úc. Tôn Bluescope nổi bật với khả năng cách nhiệt, chống nóng và độ bền vượt trội, thích hợp cho các công trình cần sự bền vững cao.

  • Tôn TVP

    Tôn TVP là một trong những thương hiệu tôn uy tín tại Việt Nam, cung cấp các sản phẩm chất lượng cao với giá cả phải chăng. Tôn TVP được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng từ nhà ở đến công nghiệp.

  • Tôn Pomina

    Tôn Pomina nổi bật với độ bền cao và khả năng chống chịu thời tiết tốt. Sản phẩm của Pomina được sản xuất từ thép chất lượng cao, đảm bảo độ bền vững và tuổi thọ dài lâu cho công trình.

  • Tôn Đại Thiên Lộc

    Tôn Đại Thiên Lộc được đánh giá cao về chất lượng và độ bền. Sản phẩm của Đại Thiên Lộc đa dạng về mẫu mã và chủng loại, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.

Việc lựa chọn thương hiệu tôn phù hợp sẽ giúp đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu hóa chi phí. Hãy tìm hiểu kỹ và lựa chọn thương hiệu tôn uy tín để đảm bảo sự bền vững và an toàn cho công trình của bạn.

Lập trình Scratch cho trẻ 8-11 tuổi
Ghép Khối Tư Duy - Kiến Tạo Tương Lai Số

Bảng giá tôn lợp mái mới nhất 2024

Để giúp bạn có cái nhìn tổng quan về bảng giá tôn lợp mái mới nhất năm 2024, chúng tôi đã tổng hợp và cập nhật từ nhiều nguồn đáng tin cậy. Bảng giá bao gồm các loại tôn phổ biến như tôn lạnh, tôn kẽm, tôn màu, và tôn cách nhiệt.

Loại tôn Độ dày (mm) Giá (VNĐ/m2)
Tôn lạnh 0.4 65,000
Tôn lạnh 0.5 75,000
Tôn kẽm 0.4 58,000
Tôn kẽm 0.5 68,000
Tôn màu 0.4 70,000
Tôn màu 0.5 80,000
Tôn cách nhiệt 3 lớp 120,000

Dưới đây là một số thông tin chi tiết về các loại tôn:

  • Tôn lạnh: Có khả năng phản xạ nhiệt tốt, giảm nhiệt độ cho ngôi nhà.
  • Tôn kẽm: Giá thành rẻ, phù hợp với các công trình ngắn hạn.
  • Tôn màu: Đa dạng về màu sắc, tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
  • Tôn cách nhiệt: Có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt, phù hợp cho các công trình cần môi trường yên tĩnh và mát mẻ.

Giá tôn có thể thay đổi tùy thuộc vào thị trường và số lượng đặt hàng. Để biết thêm chi tiết và cập nhật giá chính xác, quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp.

Giá tôn lạnh

Tôn lạnh là một loại vật liệu xây dựng được ưa chuộng bởi những tính năng vượt trội như khả năng chống nóng, chống ăn mòn và độ bền cao. Dưới đây là bảng giá tôn lạnh mới nhất năm 2024 từ một số nhà cung cấp uy tín:

Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Giá (VNĐ/m) Ghi chú
0.28 2.10 45,000 - 49,000 Khổ 1.07m
0.30 2.44 43,000 - 51,000 Khổ 1.07m
0.32 2.92 50,000 - 52,000 Khổ 1.07m
0.35 3.43 51,000 - 54,000 Khổ 1.07m
0.38 3.90 59,000 - 60,000 Khổ 1.07m
0.40 4.38 61,000 - 62,000 Khổ 1.07m
0.42 4.41 65,000 - 66,000 Khổ 1.07m
0.45 4.91 69,000 - 71,000 Khổ 1.07m
0.48 5.47 72,000 - 74,000 Khổ 1.07m
0.50 5.73 74,000 - 76,000 Khổ 1.07m

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và từng nhà cung cấp cụ thể. Để biết giá chính xác, vui lòng liên hệ với các nhà cung cấp uy tín.

Dưới đây là một số ưu điểm của tôn lạnh:

  • Khả năng chống nóng và phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong nhà.
  • Độ bền cao, chống ăn mòn và rỉ sét hiệu quả.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ dàng thi công và lắp đặt.
  • Tính thẩm mỹ cao với nhiều màu sắc và kiểu dáng đa dạng.

Các loại tôn lạnh phổ biến hiện nay bao gồm:

  1. Tôn lạnh 1 lớp: Được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp.
  2. Tôn lạnh 3 lớp: Có khả năng chống nóng, thích hợp cho các khu vực có khí hậu khắc nghiệt.

Hy vọng bảng giá và thông tin trên sẽ giúp bạn lựa chọn được loại tôn lạnh phù hợp cho công trình của mình.

Giá tôn lạnh

Giá tôn kẽm

Dưới đây là bảng giá tôn kẽm mới nhất năm 2024 từ các nhà cung cấp uy tín, bao gồm các thông tin chi tiết về độ dày, trọng lượng và giá thành. Lưu ý rằng giá có thể thay đổi theo thị trường và nhu cầu thi công xây dựng.

Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Giá thành (VNĐ/m)
0.7 mm 4.6 93,500
0.8 mm 5.4 118,000
0.9 mm 6.1 128,000
1.0 mm 6.9 148,000
1.1 mm 7.65 158,000
1.2 mm 8.4 173,000
1.4 mm 9.6 198,000
1.8 mm 12.2 248,000
2.0 mm 13.4 278,000

Các loại tôn kẽm trên thị trường hiện nay phổ biến với các thương hiệu như Đông Á, Hoa Sen, Hòa Phát, và Việt Nhật, với mức giá dao động từ 38,000 đến 358,000 VNĐ/m, tùy thuộc vào độ dày và quy cách.

Thương hiệu Độ dày (Dem) Trọng lượng (Kg/m) Giá thành (VNĐ/m)
Việt Nhật 2 - 5 1.6 - 4.5 38,000 - 68,000
Hòa Phát 2 - 5 1.6 - 4.5 41,000 - 71,000
Đông Á 4.4 - 5.3 4 - 5 71,000 - 80,000
Hoa Sen 5.47 - 10.79 --- 165,000 - 350,000

Quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các đại lý hoặc nhà cung cấp để có được báo giá chính xác và ưu đãi nhất.

Giá tôn màu

Tôn màu là một loại vật liệu lợp mái được sử dụng rộng rãi nhờ vào tính thẩm mỹ và độ bền cao. Dưới đây là bảng giá tôn màu cập nhật mới nhất năm 2024 từ các nhà cung cấp uy tín.

Độ dày (dem) Trọng lượng (Kg/m) Đơn giá (VNĐ/m)
3.3 dem 2.70 47,000
3.5 dem 3.00 49,000
3.8 dem 3.30 53,000
4.0 dem 3.40 57,000
4.2 dem 3.70 57,000
4.5 dem 3.90 61,000
4.8 dem 4.10 65,000
5.0 dem 4.45 98,000

Một số nhà cung cấp tôn màu hàng đầu tại Việt Nam bao gồm:

  • Hoa Sen: Độ dày 4.0 dem, trọng lượng 3.40 kg/m, giá 122,000 VNĐ/m.
  • Đông Á: Độ dày 4.0 dem, trọng lượng 3.40 kg/m, giá 113,000 VNĐ/m.
  • Nam Kim: Độ dày 0.45 mm, trọng lượng 3.90 kg/m, giá 119,000 VNĐ/m.
  • Việt Nhật: Độ dày 0.50 mm, trọng lượng 4.35 kg/m, giá 142,500 VNĐ/m.

Giá tôn màu có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà cung cấp, độ dày và kích thước của tôn. Để có báo giá chính xác nhất, quý khách nên liên hệ trực tiếp với các nhà phân phối hoặc tham khảo các trang web uy tín như và .

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo. Vui lòng liên hệ các đơn vị cung cấp để nhận được giá cập nhật và chính xác nhất.

Quy trình mua tôn lợp mái

Mua tôn lợp mái là một quá trình cần sự chuẩn bị kỹ lưỡng và cẩn thận để đảm bảo chất lượng công trình cũng như tiết kiệm chi phí. Dưới đây là các bước cụ thể để mua tôn lợp mái:

  1. Khảo sát và đo đạc:
    • Xác định diện tích mái cần lợp bằng cách đo chính xác các kích thước.
    • Tính toán số lượng tấm tôn cần thiết, tính cả phần chồng mí và các phụ kiện đi kèm như đinh vít, keo dán.
  2. Chọn loại tôn và nhà cung cấp:
    • Lựa chọn loại tôn phù hợp với nhu cầu sử dụng như tôn lạnh, tôn màu, tôn kẽm.
    • Tham khảo các nhà cung cấp uy tín trên thị trường để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
  3. Kiểm tra chất lượng tôn:
    • Kiểm tra độ dày, lớp mạ và các thông số kỹ thuật của tôn.
    • Yêu cầu giấy tờ chứng nhận chất lượng từ nhà cung cấp.
  4. Mua vật tư đi kèm:
    • Mua đủ số lượng đinh vít, keo dán và các phụ kiện cần thiết để thi công.
    • Chọn các loại phụ kiện chất lượng cao như vít inox mạ crom, keo silicone 100% để đảm bảo độ bền và thẩm mỹ của mái tôn.
  5. Vận chuyển và bảo quản tôn:
    • Vận chuyển tôn cẩn thận để tránh bị trầy xước hay móp méo.
    • Bảo quản tôn ở nơi khô ráo, tránh để tôn tiếp xúc trực tiếp với nước và các chất ăn mòn.
  6. Thi công lợp mái:
    • Lắp đặt diềm mái và mái hắt để cố định viền mái nhà.
    • Lắp các tấm tôn từ đỉnh mái xuống mép mái, dùng đinh vít kèm vòng đệm cao su để cố định tấm tôn.
    • Sử dụng keo silicone hoặc hạt silicone để tăng độ bám dính và chống thấm nước.
  7. Kiểm tra và hoàn thiện:
    • Kiểm tra toàn bộ phần mái, các vị trí nối, máng nước và đinh vít xem đã chắc chắn chưa.
    • Vệ sinh khu vực thi công để đảm bảo công trình hoàn thiện sạch sẽ và an toàn.

Quá trình mua và thi công tôn lợp mái đúng kỹ thuật không chỉ đảm bảo chất lượng công trình mà còn giúp tiết kiệm thời gian và chi phí sửa chữa sau này.

Quy trình mua tôn lợp mái

Địa chỉ mua tôn uy tín

Khi tìm kiếm địa chỉ mua tôn lợp mái uy tín, khách hàng nên xem xét các tiêu chí như chất lượng sản phẩm, dịch vụ hậu mãi và giá cả hợp lý. Dưới đây là một số địa chỉ mua tôn uy tín tại Việt Nam:

  • AZ Việt Nam
    • Địa chỉ: 434 Dương Quảng Hàm, Phường 5, Gò Vấp, TPHCM
    • Hotline: 0907 562 555
    • Website:
  • Đồ cũ Quang Dũng
    • Địa chỉ:
      • CN1: Số 29 Ngõ 179, Đường QL 32, Phường Phúc Diễn, Bắc Từ Liêm, Hà Nội
      • CN2: 218A Lê Đức Thọ, Từ Liêm, Hà Nội
    • Hotline: 0983 623 795
    • Website:
  • Trung Ý
    • Địa chỉ: 35/12 Nguyễn Văn Linh, Quận 7, TPHCM
    • Hotline: 0976 863 335 – 0901 414 145
    • Website:
  • Vĩnh Tân Steel
    • Địa chỉ: Đường 100, Trục chính đô thị Mê Linh, Thanh Lâm, Mê Linh, Hà Nội
    • Hotline: 0937 634 898 – 0785 750 885
    • Website:

Những địa chỉ trên được đánh giá cao về uy tín và chất lượng dịch vụ. Khách hàng có thể yên tâm khi lựa chọn mua tôn tại đây, đảm bảo được sản phẩm chính hãng, giá cả cạnh tranh và dịch vụ hậu mãi chu đáo.

Video giới thiệu bảng giá tôn ngày 06/06/2022 với sản phẩm tôn xanh ngọc 9 sóng từ Thế Giới Thép Group. Tìm hiểu chi tiết về giá cả và chất lượng tôn.

Bảng giá tôn ngày 06/06/2022 | Tôn xanh ngọc 9 sóng | Thế Giới Thép Group

Video hướng dẫn cách mua tôn Hoa Sen và cung cấp bảng giá chi tiết cho anh em. Tìm hiểu cách chọn mua tôn chất lượng và giá cả hợp lý từ Hoa Sen.

Hướng dẫn AE cách mua TÔN HOA SEN và BÁO GIÁ cho AE

Học tính chi phí
Bóc tách khối lượng & Lập dự toán Đề xuất Bóc tách khối lượng & Lập dự toán

Tính đúng khối lượng, lập dự toán và kiểm soát chi phí công trình.

Kỹ sư QS - Quantity Surveyor Kỹ sư QS - Quantity Surveyor

Nghề quản lý khối lượng và chi phí xây dựng theo chuẩn quốc tế.

Đọc bản vẽ Xây dựng Đọc bản vẽ Xây dựng

Nền tảng bắt buộc trước khi bóc khối lượng và lập dự toán.

BIM Manager BIM Manager

Quản lý dự án xây dựng bằng công nghệ BIM.