Chủ đề báo giá hộ lan tôn sóng 2024: Báo giá hộ lan tôn sóng 2024 với những thông tin chi tiết về các loại sản phẩm, yếu tố ảnh hưởng đến giá và các ưu đãi mới nhất. Khám phá ngay để cập nhật và lựa chọn giải pháp tốt nhất cho công trình của bạn, đảm bảo chất lượng và an toàn giao thông tối ưu.
Mục lục
Báo Giá Hộ Lan Tôn Sóng 2024
Dưới đây là thông tin chi tiết và đầy đủ nhất về báo giá hộ lan tôn sóng (hộ lan mềm) cho năm 2024. Các thông tin này bao gồm giá các loại sản phẩm và các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Hộ Lan Tôn Sóng
- Giá thép: Thép là nguyên liệu chính, chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành. Giá thép biến động theo thị trường sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá hộ lan tôn sóng.
- Khối lượng sản phẩm: Quy mô công trình và khối lượng sử dụng càng lớn thì giá có thể được ưu đãi hơn.
- Đơn vị sản xuất: Mỗi đơn vị có chi phí sản xuất và thi công khác nhau, dẫn đến sự chênh lệch về giá.
- Kiểu dáng và kích thước: Các loại hộ lan mạ kẽm nhúng nóng, mạ kẽm điện phân, sơn tĩnh điện và sơn trắng đỏ có giá khác nhau tùy thuộc vào độ bền và kỹ thuật sản xuất.
- Vị trí công trình: Chi phí vận chuyển và lắp đặt cũng ảnh hưởng đến tổng giá thành.
Báo Giá Hộ Lan Tôn Sóng Trụ Tròn
| STT | Sản phẩm/Thông số kỹ thuật | Đơn giá chưa VAT (VNĐ) |
| 1 | Tấm sóng kích thước L=2.32m, dày 3mm | 630.000 - 660.000 |
| 2 | Trụ thép D114 dày 4mm, dài L=2m | 550.000 - 580.000 |
| 3 | Nắp trụ | 28.000 - 30.000 |
| 4 | Bản đệm 300x70 dày 5mm | 33.000 - 35.000 |
| 5 | Bulon nối trụ - sóng: M19x180 | 16.000 - 18.000 |
| 6 | Bulon nối sóng – sóng: M16x36 | 3.000 - 5.000 |
| 7 | Tấm đầu tôn sóng | 295.000 - 300.000 |
Báo Giá Hộ Lan Tôn Sóng Trụ U
| STT | Sản phẩm/Thông số kỹ thuật | Đơn giá chưa VAT (VNĐ) |
| 1 | Tấm sóng kích thước L=3.32m, dày 3mm | 830.000 - 875.000 |
| 2 | Trụ thép C140x100x4x1180 dày 4mm, dài L=2m | 330.000 - 535.000 |
| 3 | Bulon nối trụ – sóng: M16x50 | 6.500 - 7.000 |
| 4 | Bulon nối sóng – sóng: M16x36 | 4.500 - 5.000 |
| 5 | Tấm đầu tôn sóng | 295.000 - 300.000 |
| 6 | Tiêu phản quang | 11.500 - 12.000 |
Báo Giá Hộ Lan Tôn Sóng Khác
| STT | Sản phẩm/Thông số kỹ thuật | Đơn giá chưa VAT (VNĐ) |
| 1 | Tấm sóng 4,32 dày 3mm | 1.090.000 - 1.160.000 |
| 2 | Tấm sóng 6,32 dày 3mm | 1.590.000 - 1.690.000 |
| 3 | Trụ tròn D141,3mmx4,5mm | 385.000 - 410.000 đ/md |
| 4 | Trụ tròn D141,3mmx4mm | 350.000 - 370.000 đ/md |
| 5 | Trụ tròn D113,5mmx4,5mm | 310.000 - 340.000 đ/md |
| 6 | Trụ tròn D113,5mmx4mm | 280.000 - 310.000 đ/md |
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng, giá cả cạnh tranh và dịch vụ sau bán hàng tốt nhất để đảm bảo Quý Khách Hàng nhận được giải pháp tốt nhất cho mọi nhu cầu của mình. Vui lòng liên hệ với chúng tôi để có thêm thông tin chi tiết và tư vấn cụ thể.

Báo Giá Hộ Lan Tôn Sóng 2024
Năm 2024, giá hộ lan tôn sóng được dự báo sẽ có những biến động nhất định do nhiều yếu tố ảnh hưởng. Dưới đây là bảng báo giá chi tiết cho các loại hộ lan tôn sóng thông dụng:
| STT | Sản phẩm/thông số kỹ thuật | Đơn giá chưa VAT (VNĐ) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm sóng L=2.32m, dày 3mm | 650.000 |
| 2 | Trụ thép D114, dày 4mm, L=2m | 580.000 |
| 3 | Nắp trụ | 30.000 |
| 4 | Bản đệm 300x70, dày 5mm | 35.000 |
| 5 | Bulon nối trụ - sóng: M19x180 | 18.000 |
| 6 | Bulon nối sóng – sóng : M16x36 | 5.000 |
| 7 | Tấm đầu tôn sóng | 300.000 |
Giá của hộ lan tôn sóng có thể thay đổi theo thời điểm đặt hàng do các yếu tố sau:
- Giá thép nguyên liệu: Giá thép chiếm phần lớn chi phí sản xuất hộ lan tôn sóng. Sự biến động của giá thép trên thị trường ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm.
- Chi phí mạ kẽm hoặc sơn phủ: Lớp phủ bề mặt tôn sóng như mạ kẽm nhúng nóng, mạ kẽm điện phân hay sơn tĩnh điện cũng ảnh hưởng đến giá. Mạ kẽm nhúng nóng thường có giá cao nhất nhưng cũng bền nhất.
- Chi phí nhân công và máy móc sản xuất: Sử dụng máy móc hiện đại và đội ngũ nhân công có tay nghề cao sẽ tối ưu hóa quy trình sản xuất và ảnh hưởng đến giá thành.
- Quy mô và khối lượng đặt hàng: Đơn đặt hàng lớn thường có giá ưu đãi hơn do chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị sản phẩm giảm.
Quý khách hàng cần lưu ý rằng giá cả có thể thay đổi theo thời điểm và các biến động của thị trường. Để có báo giá chính xác và được tư vấn cụ thể, quý khách hàng vui lòng liên hệ với các đơn vị cung cấp uy tín.
Chúng tôi hy vọng những thông tin trên sẽ giúp quý khách hàng có cái nhìn tổng quan về báo giá hộ lan tôn sóng trong năm 2024 và hỗ trợ quý khách hàng trong việc lập kế hoạch mua sắm, thi công một cách hợp lý, tiết kiệm chi phí và đảm bảo tiến độ các dự án của mình.
Để biết thêm thông tin chi tiết và nhận báo giá cụ thể, quý khách hàng vui lòng liên hệ với chúng tôi qua hotline hoặc email. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc của quý khách hàng.
Các loại hộ lan tôn sóng
Hộ lan tôn sóng là một thành phần quan trọng trong hệ thống an toàn giao thông, giúp giảm thiểu tai nạn và bảo vệ người tham gia giao thông. Có nhiều loại hộ lan tôn sóng khác nhau, mỗi loại có đặc điểm và ứng dụng riêng.
1. Hộ lan tôn sóng trụ tròn
Hộ lan tôn sóng trụ tròn thường được sử dụng phổ biến nhất. Trụ tròn có độ bền cao và dễ dàng lắp đặt. Các đặc điểm kỹ thuật của loại này bao gồm:
- Đường kính trụ: 141,3 mm hoặc 113,5 mm
- Chiều dài trụ: 1300 mm hoặc 1320 mm
- Độ dày: 4 mm hoặc 4,5 mm
- Lớp mạ kẽm: 55-85 µm
2. Hộ lan tôn sóng trụ U
Loại này có trụ dạng chữ U, được sử dụng ở những nơi cần tăng cường độ cứng và chịu lực. Trụ U có các thông số như sau:
- Kích thước trụ: 160x64 mm
- Chiều dài trụ: 1750 mm
- Độ dày: 4 mm hoặc 5 mm
- Lớp mạ kẽm: 55-85 µm
3. Hộ lan tôn sóng trụ C
Hộ lan tôn sóng trụ C thường được sử dụng ở những nơi yêu cầu thẩm mỹ cao và khả năng chịu lực tốt. Các thông số kỹ thuật bao gồm:
- Kích thước trụ: 160x50 mm
- Chiều dài trụ: 1500 mm
- Độ dày: 3 mm hoặc 4 mm
- Lớp mạ kẽm: 55-85 µm
4. Hộ lan tôn sóng ba sóng
Hộ lan tôn sóng ba sóng cung cấp khả năng bảo vệ cao hơn nhờ vào cấu trúc ba sóng liên tục, giúp hấp thụ và phân tán lực va chạm tốt hơn. Các đặc điểm bao gồm:
- Chiều cao sóng: 0,31 m
- Chiều dài tấm sóng: 2,32 m đến 6,2 m
- Độ dày tấm sóng: 3 mm
5. Hộ lan tôn sóng mềm
Loại này có thiết kế linh hoạt, thường sử dụng dây cáp và được căng trước trên các trụ. Được sử dụng ở những nơi yêu cầu khả năng hấp thụ lực tốt mà không gây thiệt hại nghiêm trọng cho phương tiện va chạm. Các thành phần bao gồm:
- Trụ đỡ: dạng tròn hoặc U
- Dây cáp: căng trên hệ đầu cột
- Đệm chống va: tùy theo yêu cầu cụ thể
Kết luận
Mỗi loại hộ lan tôn sóng đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng, phù hợp với từng nhu cầu và điều kiện cụ thể. Việc lựa chọn loại hộ lan phù hợp sẽ giúp đảm bảo an toàn giao thông và kéo dài tuổi thọ của công trình.
Thông số kỹ thuật và báo giá
Dưới đây là bảng báo giá chi tiết và thông số kỹ thuật của các loại hộ lan tôn sóng phổ biến trong năm 2024:
| STT | Sản phẩm/Thông số kỹ thuật | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm sóng kích thước L=2.32m, độ dày 3mm | 630.000 |
| 2 | Trụ thép D114 dày 4mm, chiều dài L=2m | 550.000 |
| 3 | Nắp trụ | 28.000 |
| 4 | Bản đệm 300×70 dày 5mm | 33.000 |
| 5 | Bulon nối trụ – sóng: M19x180 | 16.000 |
| 6 | Bulon nối sóng – sóng : M16x36 | 3.000 |
| 7 | Tấm đầu tôn sóng | 295.000 |
Bảng giá hộ lan tôn sóng trụ U
| STT | Sản phẩm/Thông số kỹ thuật | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| 1 | Tấm sóng kích thước L=3.32m, độ dày 3mm | 830.000 |
| 2 | Trụ thép C140x100x4x1180 dày 4mm, chiều dài L=2m | 330.000 |
| 3 | Bulon nối trụ – sóng: M16x50 | 6.500 |
| 4 | Bulon nối sóng – sóng : M16x36 | 4.500 |
| 5 | Tấm đầu tôn sóng | 295.000 |
| 6 | Tiêu phản quang | 11.500 |
Giá thành của hộ lan tôn sóng phụ thuộc vào nhiều yếu tố bao gồm:
- Giá nguyên liệu thép, chi phí mạ kẽm hoặc sơn phủ
- Chi phí nhân công và máy móc sản xuất
- Quy mô và khối lượng đặt hàng
- Đơn vị cung cấp và chi phí vận chuyển
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao với giá cả cạnh tranh. Để biết thêm thông tin chi tiết và nhận báo giá cụ thể, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hoặc email được cung cấp.

Quy trình sản xuất hộ lan tôn sóng
Quy trình sản xuất hộ lan tôn sóng được thực hiện theo các bước cơ bản sau:
- Xẻ thép cuộn theo bề rộng phù hợp: Thép cuộn được xẻ theo kích thước yêu cầu để chuẩn bị cho công đoạn cán sóng.
- Cán sóng: Các cuộn thép đã được xẻ sẽ được đưa vào máy cán sóng tự động. Máy cán sẽ thực hiện các công đoạn đột, cán sóng, và cắt để tạo thành các tấm sóng hoàn chỉnh.
- Mạ kẽm nhúng nóng: Các tấm sóng và phụ kiện được đưa vào bể mạ kẽm nhúng nóng để mạ đều lớp kẽm bảo vệ. Tiêu chuẩn ASTM A-123 yêu cầu lớp mạ có độ dày từ 55 đến 85 micromet.
- Hoàn thiện và kiểm tra chất lượng: Các tấm sóng sau khi mạ kẽm sẽ được kiểm tra chất lượng về độ dày lớp mạ, độ bền, và các yêu cầu kỹ thuật khác.
Chi tiết quy trình mạ kẽm nhúng nóng:
- Thép cuộn được cắt và xẻ theo kích thước yêu cầu.
- Các tấm sóng và cột thép được đưa vào máy cán sóng để đột và cán sóng theo thiết kế.
- Hoàn thiện sản phẩm qua công đoạn cắt và tạo hình.
- Mạ kẽm nhúng nóng các tấm sóng, cột thép và phụ kiện để tạo lớp bảo vệ bề mặt chống ăn mòn.
Quy trình sản xuất hộ lan tôn sóng đảm bảo sản phẩm đạt các tiêu chuẩn về an toàn giao thông và chất lượng cao, giúp tăng độ bền và tuổi thọ của công trình giao thông.
Tiêu chuẩn lắp đặt hộ lan tôn sóng
Hộ lan tôn sóng, còn gọi là hộ lan mềm, được lắp đặt để đảm bảo an toàn giao thông trên các tuyến đường, đặc biệt là những khu vực có nguy cơ tai nạn cao. Việc lắp đặt phải tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định an toàn. Dưới đây là các tiêu chuẩn lắp đặt chi tiết:
Kích thước và độ dày tấm sóng
- Chiều cao tấm sóng: 0,31m
- Chiều dài tấm sóng: Thay đổi tùy theo bước cột
- Bước cột 2m: Chiều dài tấm sóng 2,32m
- Bước cột 3m: Chiều dài tấm sóng 3,32m
- Bước cột 4m: Chiều dài tấm sóng 4,32m
- Bước cột 5m: Chiều dài tấm sóng 5,32m
- Bước cột 6m: Chiều dài tấm sóng 6,2m
- Chiều dày tôn chế tạo tấm sóng: 3mm
- Chiều dày tôn chế tạo cột và đệm: 4mm hoặc 5mm
Yêu cầu về vật liệu sản xuất
- Vật liệu: Thép CT38 hoặc mác thép tương đương
- Cơ tính:
- Giới hạn bền kéo: Trên 370 MPa
- Giới hạn chảy: Trên 215 MPa
- Độ dãn dài: Trên 18%
- Hộ lan và các chi tiết đều được phủ chống rỉ:
- Mạ kẽm điện phân dày min 0,2 µm
- Mạ kẽm nhúng nóng dày min 55 µm
- Sơn 2 lớp chống rỉ và 3 lớp sơn phủ, mỗi lớp dày 30-50 µm
Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 12681/2019
Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật và phương pháp kiểm tra đối với hộ lan tôn sóng, bao gồm:
- Kiểm tra kích thước, hình dáng bên ngoài và độ dày lớp mạ, lớp sơn.
- Kiểm tra độ bền, độ đồng nhất của lớp phủ chống rỉ.
- Kiểm tra độ chịu lực và độ an toàn khi va chạm.
Lợi ích của việc tuân thủ tiêu chuẩn
- Đảm bảo an toàn giao thông, giảm thiểu nguy cơ tai nạn nghiêm trọng.
- Gia tăng độ bền và tuổi thọ của hệ thống hộ lan.
- Tạo mỹ quan và sự tin cậy cho người tham gia giao thông.
XEM THÊM:
Lợi ích của việc sử dụng hộ lan tôn sóng
Hộ lan tôn sóng là một giải pháp quan trọng trong việc đảm bảo an toàn giao thông và bảo vệ cơ sở hạ tầng. Dưới đây là những lợi ích chính của việc sử dụng hộ lan tôn sóng:
-
Đảm bảo an toàn giao thông:
Hộ lan tôn sóng giúp giảm thiểu xung lực khi xảy ra va chạm, giảm tốc độ của phương tiện và ngăn chặn phương tiện rời khỏi làn đường. Điều này giúp bảo vệ tính mạng và tài sản của người tham gia giao thông.
-
Bảo vệ phương tiện và người tham gia giao thông:
Trong trường hợp xảy ra tai nạn, hộ lan tôn sóng có khả năng giữ cho phương tiện không rơi xuống vực sâu hoặc lao ra khỏi đường, từ đó giảm thiểu thiệt hại và nguy hiểm cho người lái xe và hành khách.
-
Tăng tính thẩm mỹ và độ bền cho hạ tầng giao thông:
Hộ lan tôn sóng được thiết kế với nhiều loại sơn phủ hoặc mạ kẽm, giúp tăng cường tính thẩm mỹ và độ bền. Các lớp phủ này không chỉ bảo vệ tôn sóng khỏi sự ăn mòn mà còn tạo nên vẻ đẹp cho cảnh quan giao thông.
-
Dễ dàng lắp đặt và bảo trì:
Hộ lan tôn sóng được thiết kế để dễ dàng lắp đặt và thay thế. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và chi phí trong quá trình xây dựng và bảo trì hệ thống an toàn giao thông.
-
Khả năng tùy chỉnh theo yêu cầu:
Hộ lan tôn sóng có thể được sản xuất với nhiều kích thước và thiết kế khác nhau để phù hợp với từng loại địa hình và yêu cầu cụ thể của các dự án giao thông.
Với những lợi ích vượt trội trên, hộ lan tôn sóng không chỉ là một giải pháp an toàn hiệu quả mà còn mang lại giá trị kinh tế và thẩm mỹ cao cho các công trình giao thông.

Liên hệ và tư vấn
Chúng tôi luôn sẵn sàng cung cấp cho quý khách hàng các thông tin chi tiết về sản phẩm, báo giá, cũng như các dịch vụ hậu mãi tốt nhất. Để được tư vấn cụ thể và nhận báo giá chi tiết, quý khách có thể liên hệ với chúng tôi qua các kênh sau:
- Điện thoại: Quý khách có thể gọi điện trực tiếp đến các số điện thoại sau để được hỗ trợ nhanh chóng:
- 0921 527 666
- 0983 895 885
- 0989 591 525
- Email: Để nhận được tư vấn và báo giá qua email, quý khách vui lòng gửi thư đến địa chỉ: .
- Văn phòng: Quý khách có thể đến trực tiếp các văn phòng của chúng tôi để được tư vấn và xem mẫu sản phẩm:
- VP Hà Nội: Ô số 26 điểm CN-TTCN làng nghề, xã Thanh Thùy, huyện Thanh Oai, TP Hà Nội.
- VP Nghệ An: Số 159 Đ.Trường Chinh, TP Vinh, Nghệ An.
Chính sách bảo hành và dịch vụ sau bán hàng
Chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm chất lượng cao cùng với chính sách bảo hành dài hạn và dịch vụ hậu mãi chu đáo:
- Chính sách bảo hành: Tất cả các sản phẩm hộ lan tôn sóng của chúng tôi đều được bảo hành trong vòng 12 tháng. Trong thời gian bảo hành, nếu có bất kỳ lỗi kỹ thuật nào do nhà sản xuất, chúng tôi sẽ sửa chữa hoặc thay thế miễn phí.
- Dịch vụ sau bán hàng: Chúng tôi cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn lắp đặt miễn phí cho tất cả các khách hàng. Đội ngũ kỹ thuật viên của chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ quý khách hàng trong suốt quá trình sử dụng sản phẩm.
- Chương trình khuyến mãi: Chúng tôi thường xuyên có các chương trình khuyến mãi và ưu đãi đặc biệt cho khách hàng thân thiết. Quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi để biết thêm chi tiết về các chương trình hiện tại.
Xin chân thành cảm ơn quý khách hàng đã tin tưởng và ủng hộ chúng tôi. Chúng tôi rất mong được hợp tác và phục vụ quý khách trong thời gian tới.
Quy Trình Đột Lỗ Tấm Sóng Hộ Lan Mềm (Hộ Lan Tôn Sóng) Tại Xưởng | Thành Tri Company
Quy Trình Gia Công Tấm Chéo Hộ Lan Tôn Sóng (Hộ Lan Mềm) | Thành Tri Company









.png)









