Chủ đề bảng giá tôn lợp mái nhà: Khám phá bảng giá tôn lợp mái nhà mới nhất 2024 với thông tin chi tiết về các loại tôn, giá cả và các thương hiệu uy tín. Bài viết cung cấp kiến thức hữu ích giúp bạn lựa chọn tôn lợp mái phù hợp với nhu cầu và điều kiện khí hậu của mình, cùng với những ưu đãi hấp dẫn từ các nhà cung cấp chính hãng.
Mục lục
- Bảng Giá Tôn Lợp Mái Nhà Mới Nhất 2024
- Bảng giá tôn lợp mái nhà
- 1. Tổng quan về các loại tôn lợp mái
- 2. Phân loại tôn lợp mái
- 3. Bảng giá chi tiết các loại tôn
- 4. Bảng giá tôn kẽm
- 5. Bảng giá tôn lạnh
- 6. Bảng giá tôn giả ngói
- 7. Bảng giá tôn cách nhiệt 3 lớp
- 8. Bảng giá tôn cán sóng
- 9. Lưu ý khi chọn mua tôn lợp mái
- 10. Các thương hiệu tôn lợp mái uy tín
- 11. Quyền lợi khi mua tôn lợp mái chính hãng
- 12. Cách tính chi phí thi công lợp mái
- 13. Khoảng cách xà gồ lợp tôn mái tiêu chuẩn
- 14. Liên hệ và tư vấn giá tôn lợp mái
- YOUTUBE:
Bảng Giá Tôn Lợp Mái Nhà Mới Nhất 2024
Việc lựa chọn tôn lợp mái phù hợp không chỉ giúp bảo vệ ngôi nhà của bạn khỏi các tác động của thời tiết mà còn tăng tính thẩm mỹ và độ bền cho công trình. Dưới đây là bảng giá chi tiết các loại tôn lợp mái nhà phổ biến trên thị trường năm 2024.
1. Bảng Giá Tôn Lợp Mái Theo Loại
Tôn Kẽm
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| 2.5 | 2.10 | 51,000 |
| 3.0 | 2.35 | 57,000 |
| 3.5 | 2.75 | 67,000 |
| 4.0 | 3.15 | 73,000 |
| 4.5 | 3.50 | 82,000 |
| 5.0 | 4.20 | 90,000 |
Tôn Lạnh
| Độ dày (mm) | Giá (VNĐ) |
|---|---|
| 0.35 | 67,000 - 105,000 |
| 0.40 | 135,000 - 325,000 |
| 0.45 | 65,000 - 149,000 |
Tôn Giả Ngói
| Màu sắc | Giá (VNĐ) |
|---|---|
| Xám, Xanh dương, Đỏ | 155,000 - 229,000 |
2. Quyền Lợi Khi Mua Tôn Lợp Mái Chính Hãng
- Sản phẩm chính hãng, đầy đủ giấy chứng nhận và bảo hành.
- Cam kết đúng hàng, đúng chủng loại, đúng quy cách.
- Vận chuyển tận nơi công trình, miễn phí giao hàng nội thành.
- Tư vấn chọn màu tôn phù hợp với kiến trúc và nhu cầu của khách hàng.
- Cam kết giá tốt nhất và chiết khấu cho khách hàng đặt hàng với số lượng lớn.
3. Một Số Thương Hiệu Tôn Lợp Mái Uy Tín
- Tôn Hoa Sen
- Tôn Đông Á
- Tôn Phương Nam
- Tôn Việt Nhật SSSC
- Tôn Zacs
4. Lưu Ý Khi Lựa Chọn Tôn Lợp Mái
- Chọn độ dày và chất liệu tôn phù hợp với điều kiện thời tiết và mục đích sử dụng.
- Tham khảo giá và mua tại các đại lý chính hãng để đảm bảo chất lượng.
- Tính toán chi phí thi công lợp mái cùng với giá tôn để có ngân sách phù hợp.
Bảng giá tôn lợp mái nhà
Dưới đây là bảng giá chi tiết cho các loại tôn lợp mái nhà phổ biến hiện nay. Giá cả có thể thay đổi tùy theo khu vực và thời điểm, vì vậy hãy kiểm tra với nhà cung cấp để có giá chính xác nhất.
| Loại Tôn | Độ Dày | Đơn Giá (VNĐ/m²) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Tôn Kẽm | 0.3 mm | 70,000 | Độ bền cao, chống rỉ tốt |
| Tôn Kẽm | 0.4 mm | 80,000 | Phù hợp cho các công trình lớn |
| Tôn Lạnh | 0.35 mm | 85,000 | Cách nhiệt tốt, giảm nhiệt độ trong nhà |
| Tôn Lạnh | 0.45 mm | 95,000 | Thích hợp cho các vùng khí hậu nóng |
| Tôn Giả Ngói | 0.4 mm | 90,000 | Tính thẩm mỹ cao, phù hợp cho nhà ở |
| Tôn Cách Nhiệt 3 Lớp | 0.35 mm | 120,000 | Cách âm, cách nhiệt hiệu quả |
| Tôn Cán Sóng | 0.3 mm | 75,000 | Độ bền cao, dễ lắp đặt |
Để có được báo giá cụ thể và ưu đãi tốt nhất, quý khách nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp hoặc các đại lý phân phối chính hãng.
1. Tổng quan về các loại tôn lợp mái
Tôn lợp mái là vật liệu xây dựng phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các công trình nhà ở, nhà xưởng, và các công trình công nghiệp. Dưới đây là tổng quan về các loại tôn lợp mái phổ biến hiện nay:
- Tôn Kẽm: Loại tôn này có lớp mạ kẽm giúp chống rỉ sét, độ bền cao và giá cả hợp lý. Tôn kẽm thích hợp cho các công trình yêu cầu độ bền và chi phí thấp.
- Tôn Lạnh: Được mạ kẽm và lớp phủ hợp kim nhôm kẽm, tôn lạnh có khả năng cách nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ trong nhà. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các vùng khí hậu nóng.
- Tôn Giả Ngói: Mang vẻ đẹp thẩm mỹ cao, tôn giả ngói thích hợp cho nhà ở dân dụng và các công trình cần tính thẩm mỹ. Tôn giả ngói có nhiều màu sắc và kiểu dáng giống ngói truyền thống.
- Tôn Cách Nhiệt 3 Lớp: Gồm 3 lớp: lớp tôn bề mặt, lớp PU cách nhiệt và lớp màng bạc hoặc giấy bạc. Loại tôn này có khả năng cách âm, cách nhiệt vượt trội, phù hợp cho các công trình yêu cầu cao về cách nhiệt và cách âm.
- Tôn Cán Sóng: Tôn cán sóng có thiết kế gợn sóng giúp tăng độ cứng và độ bền. Loại tôn này dễ lắp đặt và thường được sử dụng cho nhà xưởng, nhà kho và các công trình công nghiệp.
Việc lựa chọn loại tôn phù hợp tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng, điều kiện khí hậu và ngân sách của mỗi gia đình hay công trình. Mỗi loại tôn đều có những ưu và nhược điểm riêng, vì vậy cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi quyết định.
2. Phân loại tôn lợp mái
Hiện nay trên thị trường có nhiều loại tôn lợp mái khác nhau, mỗi loại đều có những đặc điểm và công dụng riêng biệt. Dưới đây là phân loại các loại tôn lợp mái phổ biến:
- Tôn Kẽm:
- Đặc điểm: Được mạ kẽm để chống rỉ sét, có độ bền cao.
- Ưu điểm: Giá thành hợp lý, dễ dàng lắp đặt.
- Nhược điểm: Khả năng cách nhiệt kém, dễ bị ăn mòn trong môi trường muối biển.
- Tôn Lạnh:
- Đặc điểm: Lớp phủ hợp kim nhôm kẽm giúp cách nhiệt tốt hơn tôn kẽm.
- Ưu điểm: Khả năng phản xạ nhiệt tốt, bền màu theo thời gian.
- Nhược điểm: Giá thành cao hơn tôn kẽm.
- Tôn Giả Ngói:
- Đặc điểm: Có thiết kế và màu sắc giống ngói thật, tạo tính thẩm mỹ cao.
- Ưu điểm: Nhẹ hơn ngói thật, dễ lắp đặt, không bị nứt vỡ.
- Nhược điểm: Giá thành cao hơn các loại tôn thông thường.
- Tôn Cách Nhiệt 3 Lớp:
- Đặc điểm: Gồm 3 lớp: lớp tôn bề mặt, lớp PU cách nhiệt và lớp màng bạc hoặc giấy bạc.
- Ưu điểm: Cách nhiệt, cách âm tốt, giảm tiếng ồn.
- Nhược điểm: Giá thành cao, trọng lượng nặng hơn các loại tôn khác.
- Tôn Cán Sóng:
- Đặc điểm: Thiết kế gợn sóng giúp tăng cường độ cứng và độ bền.
- Ưu điểm: Dễ lắp đặt, phù hợp cho các công trình lớn.
- Nhược điểm: Khả năng cách nhiệt kém hơn tôn lạnh và tôn cách nhiệt.
Việc chọn loại tôn phù hợp sẽ giúp tăng tuổi thọ của công trình, tiết kiệm chi phí và đảm bảo hiệu quả sử dụng. Hãy cân nhắc kỹ các yếu tố về giá thành, đặc điểm kỹ thuật và điều kiện môi trường trước khi quyết định mua.

3. Bảng giá chi tiết các loại tôn
Dưới đây là bảng giá chi tiết cho các loại tôn lợp mái phổ biến trên thị trường. Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và thời điểm, vì vậy nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để có giá chính xác nhất.
| Loại Tôn | Độ Dày | Đơn Giá (VNĐ/m²) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| Tôn Kẽm | 0.3 mm | 70,000 | Độ bền cao, chống rỉ sét |
| Tôn Kẽm | 0.4 mm | 80,000 | Phù hợp cho các công trình lớn |
| Tôn Lạnh | 0.35 mm | 85,000 | Cách nhiệt tốt, giảm nhiệt độ trong nhà |
| Tôn Lạnh | 0.45 mm | 95,000 | Thích hợp cho các vùng khí hậu nóng |
| Tôn Giả Ngói | 0.4 mm | 90,000 | Tính thẩm mỹ cao, phù hợp cho nhà ở |
| Tôn Cách Nhiệt 3 Lớp | 0.35 mm | 120,000 | Cách âm, cách nhiệt hiệu quả |
| Tôn Cán Sóng | 0.3 mm | 75,000 | Độ bền cao, dễ lắp đặt |
Để có báo giá cụ thể và các ưu đãi tốt nhất, hãy liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp hoặc đại lý phân phối chính hãng. Việc chọn đúng loại tôn phù hợp với nhu cầu và điều kiện khí hậu sẽ giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo chất lượng công trình.
4. Bảng giá tôn kẽm
Tôn kẽm là loại vật liệu lợp mái được sử dụng rộng rãi nhờ vào đặc tính chống rỉ sét và giá thành hợp lý. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho các loại tôn kẽm với các độ dày khác nhau. Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và thời điểm, vì vậy nên kiểm tra với nhà cung cấp để có thông tin chính xác nhất.
| Độ Dày | Trọng Lượng (kg/m²) | Đơn Giá (VNĐ/m²) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 0.25 mm | 2.1 | 60,000 | Thích hợp cho các công trình phụ, giá rẻ |
| 0.30 mm | 2.5 | 70,000 | Độ bền cao, chống rỉ sét tốt |
| 0.35 mm | 3.0 | 75,000 | Phù hợp cho nhiều loại công trình |
| 0.40 mm | 3.4 | 80,000 | Độ bền cao, chống chịu thời tiết tốt |
| 0.45 mm | 3.9 | 85,000 | Thích hợp cho các công trình lớn, yêu cầu cao |
| 0.50 mm | 4.3 | 90,000 | Độ bền và khả năng chống rỉ sét tối ưu |
Để có báo giá cụ thể và các ưu đãi tốt nhất, hãy liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp hoặc đại lý phân phối chính hãng. Việc chọn đúng độ dày tôn kẽm phù hợp với nhu cầu và điều kiện khí hậu sẽ giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo chất lượng công trình.
XEM THÊM:
5. Bảng giá tôn lạnh
Tôn lạnh là loại vật liệu lợp mái có khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho các loại tôn lạnh với các độ dày khác nhau. Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và thời điểm, vì vậy nên kiểm tra với nhà cung cấp để có thông tin chính xác nhất.
| Độ Dày | Trọng Lượng (kg/m²) | Đơn Giá (VNĐ/m²) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 0.25 mm | 2.2 | 75,000 | Thích hợp cho các công trình phụ, giá rẻ |
| 0.30 mm | 2.6 | 85,000 | Độ bền cao, chống rỉ sét tốt |
| 0.35 mm | 3.1 | 90,000 | Phù hợp cho nhiều loại công trình |
| 0.40 mm | 3.5 | 95,000 | Độ bền cao, chống chịu thời tiết tốt |
| 0.45 mm | 4.0 | 100,000 | Thích hợp cho các công trình lớn, yêu cầu cao |
| 0.50 mm | 4.5 | 105,000 | Độ bền và khả năng chống rỉ sét tối ưu |
Để có báo giá cụ thể và các ưu đãi tốt nhất, hãy liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp hoặc đại lý phân phối chính hãng. Việc chọn đúng độ dày tôn lạnh phù hợp với nhu cầu và điều kiện khí hậu sẽ giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo chất lượng công trình.

6. Bảng giá tôn giả ngói
Tôn giả ngói là loại vật liệu lợp mái có thiết kế và màu sắc giống ngói thật, tạo nên vẻ đẹp thẩm mỹ cho ngôi nhà. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho các loại tôn giả ngói với các độ dày khác nhau. Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và thời điểm, vì vậy nên kiểm tra với nhà cung cấp để có thông tin chính xác nhất.
| Độ Dày | Trọng Lượng (kg/m²) | Đơn Giá (VNĐ/m²) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 0.30 mm | 2.8 | 90,000 | Thích hợp cho các công trình phụ, giá rẻ |
| 0.35 mm | 3.2 | 100,000 | Độ bền cao, chống rỉ sét tốt |
| 0.40 mm | 3.6 | 110,000 | Phù hợp cho nhiều loại công trình |
| 0.45 mm | 4.0 | 120,000 | Độ bền cao, chống chịu thời tiết tốt |
| 0.50 mm | 4.5 | 130,000 | Thích hợp cho các công trình lớn, yêu cầu cao |
Để có báo giá cụ thể và các ưu đãi tốt nhất, hãy liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp hoặc đại lý phân phối chính hãng. Việc chọn đúng độ dày tôn giả ngói phù hợp với nhu cầu và điều kiện khí hậu sẽ giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo chất lượng công trình.
7. Bảng giá tôn cách nhiệt 3 lớp
Tôn cách nhiệt 3 lớp là vật liệu lợp mái cao cấp, giúp cách nhiệt và cách âm hiệu quả. Loại tôn này gồm ba lớp: lớp tôn mạ màu, lớp cách nhiệt PU và lớp màng PVC. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho các loại tôn cách nhiệt 3 lớp với các độ dày khác nhau. Giá có thể thay đổi tùy theo khu vực và thời điểm, vì vậy nên kiểm tra với nhà cung cấp để có thông tin chính xác nhất.
| Độ Dày | Trọng Lượng (kg/m²) | Đơn Giá (VNĐ/m²) | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 0.30 mm | 3.0 | 150,000 | Thích hợp cho các công trình phụ, giá rẻ |
| 0.35 mm | 3.5 | 170,000 | Độ bền cao, cách nhiệt tốt |
| 0.40 mm | 4.0 | 190,000 | Phù hợp cho nhiều loại công trình |
| 0.45 mm | 4.5 | 210,000 | Độ bền cao, chống chịu thời tiết tốt |
| 0.50 mm | 5.0 | 230,000 | Thích hợp cho các công trình lớn, yêu cầu cao |
Để có báo giá cụ thể và các ưu đãi tốt nhất, hãy liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp hoặc đại lý phân phối chính hãng. Việc chọn đúng độ dày tôn cách nhiệt 3 lớp phù hợp với nhu cầu và điều kiện khí hậu sẽ giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo chất lượng công trình.
8. Bảng giá tôn cán sóng
Tôn cán sóng là một trong những loại vật liệu lợp mái phổ biến nhất hiện nay nhờ vào độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và tính thẩm mỹ cao. Dưới đây là bảng giá chi tiết các loại tôn cán sóng cập nhật mới nhất:
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m2) |
|---|---|---|
| Tôn cán sóng kẽm | 0.30 | 45,000 |
| Tôn cán sóng kẽm | 0.40 | 55,000 |
| Tôn cán sóng lạnh | 0.30 | 50,000 |
| Tôn cán sóng lạnh | 0.40 | 60,000 |
| Tôn cán sóng màu | 0.30 | 55,000 |
| Tôn cán sóng màu | 0.40 | 65,000 |
Lưu ý: Bảng giá trên có thể thay đổi tùy vào từng thời điểm và khu vực cung cấp. Để có báo giá chính xác nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với các đại lý cung cấp tôn.
Một số yếu tố cần xem xét khi chọn mua tôn cán sóng:
- Độ dày của tôn: Độ dày tôn càng lớn thì độ bền càng cao, tuy nhiên giá cũng sẽ cao hơn.
- Loại tôn: Tôn kẽm, tôn lạnh hay tôn màu đều có những ưu và nhược điểm riêng, cần lựa chọn phù hợp với nhu cầu sử dụng và điều kiện khí hậu.
- Thương hiệu: Lựa chọn tôn từ các thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng và chế độ bảo hành tốt nhất.
Việc lựa chọn đúng loại tôn cán sóng không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài cho công trình của bạn.

9. Lưu ý khi chọn mua tôn lợp mái
Việc chọn mua tôn lợp mái là một quá trình quan trọng và cần phải cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng công trình cũng như tiết kiệm chi phí. Dưới đây là một số lưu ý khi chọn mua tôn lợp mái:
- Chọn loại tôn phù hợp với nhu cầu và điều kiện khí hậu:
Cần xác định rõ nhu cầu sử dụng và điều kiện khí hậu nơi bạn sống để chọn loại tôn phù hợp. Ví dụ, tôn lạnh phù hợp với các khu vực nắng nóng, tôn cách nhiệt giúp giảm nhiệt độ hiệu quả, trong khi tôn kẽm có giá thành rẻ hơn và phù hợp với các công trình ngắn hạn.
- Chọn tôn từ các thương hiệu uy tín:
Việc chọn tôn từ các thương hiệu uy tín sẽ giúp đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của sản phẩm. Một số thương hiệu tôn lợp mái nổi tiếng tại Việt Nam gồm có Tôn Hoa Sen, Tôn Đông Á, Tôn Phương Nam, Tôn Hòa Phát, Tôn Nam Kim, và Tôn Bluescope.
- Kiểm tra kỹ lưỡng chất lượng sản phẩm:
Khi mua tôn, cần kiểm tra kỹ lưỡng về độ dày, lớp mạ và bề mặt của tôn để đảm bảo không có các khuyết tật như rỉ sét, xước hoặc cong vênh. Nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ giấy chứng nhận chất lượng và bảo hành sản phẩm.
- Xem xét giá cả và dịch vụ đi kèm:
Giá tôn có thể dao động lớn tùy thuộc vào loại tôn và thương hiệu. Nên tham khảo giá từ nhiều nguồn khác nhau để có lựa chọn phù hợp nhất. Ngoài ra, các dịch vụ đi kèm như vận chuyển, lắp đặt, và bảo hành cũng là yếu tố quan trọng cần xem xét.
- Tham khảo ý kiến chuyên gia:
Nếu có thể, hãy tham khảo ý kiến từ các chuyên gia hoặc những người đã có kinh nghiệm trong việc lợp mái tôn để có những lời khuyên hữu ích và tránh các sai lầm không đáng có.
Trên đây là một số lưu ý cơ bản khi chọn mua tôn lợp mái. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn có được lựa chọn phù hợp nhất cho công trình của mình.
10. Các thương hiệu tôn lợp mái uy tín
Việc lựa chọn thương hiệu tôn lợp mái uy tín là yếu tố quan trọng đảm bảo chất lượng và độ bền cho công trình của bạn. Dưới đây là một số thương hiệu tôn lợp mái được đánh giá cao trên thị trường hiện nay:
- Tôn Hoa Sen: Tập đoàn Hoa Sen là một trong những nhà sản xuất tôn hàng đầu tại Việt Nam, nổi tiếng với các sản phẩm chất lượng cao, đa dạng về mẫu mã và màu sắc. Tôn Hoa Sen có khả năng chống ăn mòn tốt, thích hợp cho nhiều điều kiện khí hậu khắc nghiệt.
- Tôn Đông Á: Tôn Đông Á được biết đến với công nghệ sản xuất tiên tiến và tiêu chuẩn chất lượng quốc tế. Sản phẩm của Đông Á có độ bền cao, chống gỉ sét và độ thẩm mỹ vượt trội, phù hợp cho cả công trình dân dụng và công nghiệp.
- Tôn Phương Nam (SSSC): Đây là thương hiệu tôn thuộc Công ty Cổ phần Thép Nam Kim, nổi bật với các sản phẩm tôn lạnh, tôn mạ kẽm và tôn màu. Tôn Phương Nam được ưa chuộng nhờ độ bền, khả năng chống nhiệt và giá cả hợp lý.
- Tôn Việt Nhật: Sản phẩm tôn của Việt Nhật được sản xuất theo công nghệ Nhật Bản, đảm bảo độ bền và chất lượng cao. Tôn Việt Nhật thích hợp cho nhiều loại công trình từ nhà ở đến nhà xưởng.
- Tôn Nam Kim: Tôn Nam Kim là thương hiệu được người tiêu dùng tin tưởng nhờ chất lượng tốt và đa dạng về chủng loại. Sản phẩm tôn Nam Kim có khả năng chống chịu thời tiết tốt và dễ dàng trong thi công.
- Tôn Hòa Phát: Tôn Hòa Phát nổi tiếng với các sản phẩm tôn chất lượng cao, bền bỉ và an toàn. Được sản xuất bởi tập đoàn Hòa Phát, các sản phẩm tôn này đảm bảo tiêu chuẩn khắt khe về chất lượng và độ bền.
Khi lựa chọn tôn lợp mái, khách hàng nên tìm hiểu kỹ về các thương hiệu để chọn mua sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và điều kiện sử dụng.
11. Quyền lợi khi mua tôn lợp mái chính hãng
Khi quyết định mua tôn lợp mái từ các thương hiệu chính hãng, bạn sẽ nhận được nhiều quyền lợi đáng kể, giúp đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng. Dưới đây là những quyền lợi chính khi mua tôn lợp mái chính hãng:
- Sản phẩm chính hãng: Khi mua tôn từ các nhà phân phối chính thức, bạn đảm bảo nhận được sản phẩm chính hãng, đáp ứng đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng.
- Bảo hành và chứng nhận đầy đủ: Các sản phẩm tôn chính hãng thường đi kèm với chính sách bảo hành rõ ràng, cùng với các chứng nhận về chất lượng và nguồn gốc xuất xứ, giúp bạn yên tâm hơn trong quá trình sử dụng.
- Giá tốt nhất và vận chuyển tận nơi: Các đại lý chính hãng thường có giá niêm yết công khai và chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Ngoài ra, bạn còn được hỗ trợ vận chuyển tận nơi, giảm thiểu chi phí và công sức.
- Tư vấn chọn màu và loại tôn phù hợp: Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp sẽ giúp bạn lựa chọn loại tôn và màu sắc phù hợp nhất với kiến trúc và điều kiện thời tiết của công trình.
- Chất lượng vượt trội: Tôn chính hãng có độ bền cao, khả năng chống chịu tốt trước các điều kiện thời tiết khắc nghiệt, giúp bảo vệ ngôi nhà của bạn một cách tối ưu.
- Dịch vụ hậu mãi: Bạn sẽ nhận được dịch vụ hậu mãi chu đáo, bao gồm hỗ trợ kỹ thuật và bảo trì sản phẩm, đảm bảo tôn luôn trong tình trạng tốt nhất.
Với những quyền lợi trên, việc chọn mua tôn lợp mái chính hãng không chỉ đảm bảo chất lượng công trình mà còn mang lại sự yên tâm và tiết kiệm chi phí lâu dài cho bạn.

12. Cách tính chi phí thi công lợp mái
Để tính chi phí thi công lợp mái, bạn cần xem xét nhiều yếu tố bao gồm chi phí vật liệu, chi phí nhân công, và các chi phí khác như vận chuyển và phụ kiện. Dưới đây là các bước chi tiết để tính toán:
-
Xác định diện tích mái cần lợp:
Diện tích mái lợp được tính bằng công thức:
\[ \text{Diện tích mái} = \text{Chiều dài mái} \times \text{Chiều rộng mái} \]
-
Chọn loại tôn và tính giá vật liệu:
Giá tôn phụ thuộc vào loại tôn bạn chọn. Dưới đây là bảng giá tham khảo:
Loại tôn Độ dày Giá (VNĐ/m²) Tôn kẽm 3.0 dem 57,000 Tôn lạnh 3.0 dem 54,000 Tôn giả ngói 3.5 dem 62,000 Tôn cách nhiệt 3 lớp 455,000 -
Tính chi phí nhân công:
Chi phí nhân công thường được tính theo mét vuông (m²) hoặc theo ngày công. Giá tham khảo là khoảng từ 70,000 đến 100,000 VNĐ/m².
Tổng chi phí nhân công được tính bằng công thức:
\[ \text{Chi phí nhân công} = \text{Diện tích mái} \times \text{Giá nhân công trên m²} \]
-
Chi phí phụ kiện và vận chuyển:
Chi phí này bao gồm các phụ kiện như đinh vít, xà gồ, keo dán, và chi phí vận chuyển tôn đến công trình. Chi phí này thường chiếm khoảng 10% - 15% tổng chi phí vật liệu và nhân công.
-
Tính tổng chi phí:
Tổng chi phí thi công lợp mái được tính bằng công thức:
\[ \text{Tổng chi phí} = \text{Chi phí vật liệu} + \text{Chi phí nhân công} + \text{Chi phí phụ kiện và vận chuyển} \]
Ví dụ, nếu bạn cần lợp mái có diện tích 100m², chọn tôn lạnh 3.0 dem với giá 54,000 VNĐ/m², chi phí nhân công là 80,000 VNĐ/m², và chi phí phụ kiện và vận chuyển chiếm 10% tổng chi phí vật liệu và nhân công, thì:
- Chi phí vật liệu: \[ 100 \, \text{m²} \times 54,000 \, \text{VNĐ/m²} = 5,400,000 \, \text{VNĐ} \]
- Chi phí nhân công: \[ 100 \, \text{m²} \times 80,000 \, \text{VNĐ/m²} = 8,000,000 \, \text{VNĐ} \]
- Chi phí phụ kiện và vận chuyển: \[ 0.10 \times (5,400,000 \, \text{VNĐ} + 8,000,000 \, \text{VNĐ}) = 1,340,000 \, \text{VNĐ} \]
- Tổng chi phí: \[ 5,400,000 \, \text{VNĐ} + 8,000,000 \, \text{VNĐ} + 1,340,000 \, \text{VNĐ} = 14,740,000 \, \text{VNĐ} \]
Với các bước trên, bạn có thể dễ dàng tính toán chi phí thi công lợp mái một cách chi tiết và chính xác.
13. Khoảng cách xà gồ lợp tôn mái tiêu chuẩn
Khoảng cách xà gồ lợp tôn mái là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến độ bền và hiệu quả của mái tôn. Để đảm bảo mái tôn hoạt động tốt nhất, khoảng cách giữa các xà gồ cần được tính toán chính xác, dựa trên loại tôn sử dụng, độ dày của tôn, và tải trọng mà mái phải chịu. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về khoảng cách xà gồ lợp tôn mái tiêu chuẩn.
1. Các yếu tố ảnh hưởng đến khoảng cách xà gồ
- Loại tôn: Tôn sóng vuông, tôn sóng tròn, tôn giả ngói, tôn cách nhiệt, v.v.
- Độ dày của tôn: Các loại tôn có độ dày khác nhau sẽ yêu cầu khoảng cách xà gồ khác nhau.
- Tải trọng mái: Bao gồm tải trọng tĩnh (trọng lượng bản thân tôn và các phụ kiện) và tải trọng động (gió, mưa, tuyết, v.v.).
- Độ dốc mái: Độ dốc càng lớn thì khoảng cách xà gồ càng có thể giảm.
2. Khoảng cách xà gồ tiêu chuẩn
Dưới đây là bảng khoảng cách xà gồ tiêu chuẩn cho một số loại tôn phổ biến:
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Khoảng cách xà gồ (mm) |
|---|---|---|
| Tôn sóng vuông | 0.40 | 1000 - 1200 |
| Tôn sóng vuông | 0.45 | 1200 - 1500 |
| Tôn sóng tròn | 0.40 | 900 - 1100 |
| Tôn sóng tròn | 0.45 | 1100 - 1400 |
| Tôn giả ngói | 0.40 | 800 - 1000 |
| Tôn giả ngói | 0.45 | 1000 - 1200 |
3. Các bước lắp đặt xà gồ đúng chuẩn
- Xác định loại tôn và độ dày tôn: Điều này giúp xác định khoảng cách xà gồ phù hợp.
- Tính toán khoảng cách xà gồ: Dựa trên loại tôn và độ dày tôn, áp dụng khoảng cách từ bảng tiêu chuẩn.
- Kiểm tra và đo đạc: Đảm bảo khoảng cách giữa các xà gồ đồng đều và chính xác theo tính toán.
- Cố định xà gồ: Sử dụng các phụ kiện và ốc vít chuyên dụng để cố định xà gồ chắc chắn vào khung nhà.
- Lắp đặt tôn: Tiến hành lắp đặt tôn lên các xà gồ đã được cố định, đảm bảo các tấm tôn khớp với nhau và được bắt vít chắc chắn.
Việc tuân thủ đúng khoảng cách xà gồ lợp tôn mái tiêu chuẩn không chỉ giúp tăng tuổi thọ cho mái tôn mà còn đảm bảo an toàn cho ngôi nhà của bạn trong suốt quá trình sử dụng.
14. Liên hệ và tư vấn giá tôn lợp mái
Để nhận được báo giá chi tiết và tư vấn miễn phí về tôn lợp mái nhà, quý khách hàng có thể liên hệ với chúng tôi qua các kênh thông tin dưới đây:
- Điện thoại: Gọi ngay hotline của chúng tôi để được tư vấn nhanh chóng và chính xác.
- Email: Gửi yêu cầu báo giá và thắc mắc của bạn qua email. Chúng tôi sẽ phản hồi trong thời gian sớm nhất.
- Website: Truy cập website của chúng tôi để xem chi tiết các loại tôn, thông tin kỹ thuật và bảng giá cập nhật.
- Trực tiếp tại cửa hàng: Quý khách có thể đến trực tiếp cửa hàng của chúng tôi để xem mẫu sản phẩm và nhận tư vấn từ đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp.
Dưới đây là bảng mẫu thông tin cần thiết khi liên hệ để nhận báo giá:
| Hạng mục | Chi tiết |
| Họ và tên | Nguyễn Văn A |
| Số điện thoại | 0912 345 678 |
| [email protected] | |
| Loại tôn cần báo giá | Tôn lạnh, Tôn kẽm, Tôn giả ngói |
| Diện tích lợp mái | 100 m2 |
| Yêu cầu đặc biệt | Chống nóng, Cách âm |
Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, giá cả cạnh tranh cùng với dịch vụ hậu mãi tận tâm. Hãy để chúng tôi giúp bạn có một mái nhà bền đẹp và an toàn.
Liên hệ ngay để nhận ưu đãi tốt nhất:
- Hotline: 0909 123 456
- Email: [email protected]
- Website:
- Địa chỉ: 123 Đường ABC, Quận XYZ, TP.HCM

Bảng giá tôn ngày 06/06/2022 | Tôn xanh ngọc 9 sóng | Thế Giới Thép Group
Báo giá tôn lợp nhà xưởng 8/7/2023 | Anh Hưng Thép

















