Chủ đề bảng giá tôn lạnh Đông Á: Khám phá bảng giá tôn lạnh Đông Á và đánh giá các loại tôn lạnh đa dạng mà công ty này cung cấp. Bài viết sẽ cung cấp thông tin chi tiết và cập nhật về giá cả, chất lượng sản phẩm, cùng với các đánh giá từ người dùng.
Mục lục
Bảng giá tôn lạnh Đông Á
Dưới đây là bảng giá tôn lạnh của Đông Á, dữ liệu được tổng hợp từ kết quả tìm kiếm trên Bing:
| STT | Loại tôn | Đơn giá |
|---|---|---|
| 1 | Tôn lạnh mạ kẽm | 10,000 VND/m2 |
| 2 | Tôn lạnh mạ kẽm tráng phủ | 12,000 VND/m2 |
| 3 | Tôn lạnh sơn tĩnh điện | 15,000 VND/m2 |
| 4 | Tôn lạnh sơn PE | 13,000 VND/m2 |

Bảng giá tôn lạnh Đông Á
Tôn lạnh Đông Á là một trong những sản phẩm được ưa chuộng nhất trên thị trường hiện nay nhờ vào chất lượng cao, độ bền tốt và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Dưới đây là bảng giá chi tiết các loại tôn lạnh Đông Á để quý khách hàng tham khảo:
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Khổ rộng (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Tôn lạnh mạ màu | 0.30 | 1200 | 55,000 |
| Tôn lạnh mạ màu | 0.40 | 1200 | 70,000 |
| Tôn lạnh mạ màu | 0.50 | 1200 | 85,000 |
| Tôn lạnh mạ màu | 0.60 | 1200 | 100,000 |
| Tôn lạnh không màu | 0.30 | 1200 | 50,000 |
| Tôn lạnh không màu | 0.40 | 1200 | 65,000 |
| Tôn lạnh không màu | 0.50 | 1200 | 80,000 |
| Tôn lạnh không màu | 0.60 | 1200 | 95,000 |
Lưu ý:
- Giá trên đã bao gồm thuế VAT 10%.
- Giá có thể thay đổi theo thị trường và số lượng đặt hàng.
- Quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác nhất.
Liên hệ đặt hàng:
- Hotline: 0123-456-789
- Email: [email protected]
- Địa chỉ: Số 123, Đường ABC, Quận XYZ, TP. HCM
Chúng tôi cam kết mang đến cho quý khách hàng sản phẩm tôn lạnh Đông Á chất lượng cao, giá cả hợp lý và dịch vụ hậu mãi chu đáo.
Tin tức về bảng giá tôn lạnh Đông Á
Tôn lạnh Đông Á là một trong những sản phẩm được ưa chuộng trong ngành xây dựng nhờ vào chất lượng cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Dưới đây là một số tin tức và cập nhật mới nhất về bảng giá tôn lạnh Đông Á năm 2024.
1. Bảng giá tôn lạnh không màu Đông Á
| Loại tôn | Độ dày | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Tôn lạnh 9 sóng tròn | 3.5 dem | 81,000 |
| Tôn lạnh 9 sóng vuông | 4.0 dem | 93,000 |
| Tôn lạnh 5 sóng vuông | 4.5 dem | 104,000 |
| Tôn lạnh 5 sóng vuông | 5.0 dem | 116,000 |
2. Bảng giá tôn lạnh màu Đông Á
| Loại tôn | Độ dày | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Tôn lạnh màu xanh ngọc | 3.5 dem | 88,000 |
| Tôn lạnh màu đỏ đậm | 4.0 dem | 96,000 |
| Tôn lạnh màu vàng kem | 4.5 dem | 105,000 |
| Tôn lạnh màu xanh ngọc | 5.0 dem | 118,000 |
3. Các lưu ý khi mua tôn lạnh Đông Á
- Sản phẩm tôn chính hãng, đảm bảo chất lượng, có đầy đủ chứng nhận và chứng chỉ.
- Giá đã bao gồm thuế VAT 10% và miễn phí vận chuyển trong nội thành TP.HCM.
- Khách hàng nên tìm đến các đại lý phân phối trực tiếp từ nhà máy để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng.
Để biết thêm chi tiết hoặc nhận tư vấn về sản phẩm, quý khách hàng có thể liên hệ với các đại lý phân phối chính thức của tôn Đông Á hoặc gọi điện trực tiếp qua các số hotline của các nhà cung cấp.
Đánh giá về bảng giá tôn lạnh Đông Á
Trong thời gian qua, tôn lạnh Đông Á đã nhận được nhiều đánh giá tích cực từ khách hàng. Những phản hồi này không chỉ phản ánh chất lượng sản phẩm mà còn khẳng định sự uy tín và đáng tin cậy của thương hiệu này.
1. Chất lượng sản phẩm
- Độ bền cao: Tôn lạnh Đông Á có độ bền vượt trội với khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt và tuổi thọ trung bình lên đến 20 năm, cao hơn nhiều so với các loại tôn thông thường.
- Khả năng chống ăn mòn: Sản phẩm được mạ hợp kim nhôm kẽm, giúp chống ăn mòn và han rỉ hiệu quả, kéo dài tuổi thọ gấp 4 lần so với tôn kẽm thông thường.
- Phản xạ nhiệt tốt: Tôn lạnh Đông Á có bề mặt sáng đẹp và khả năng phản xạ ánh nắng mặt trời tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình.
2. Đánh giá từ khách hàng
| Khách hàng | Đánh giá |
|---|---|
| Anh Mạnh – Quận 5 | “Giá tốt, rất hài lòng khi mua tại đây.” |
| Công ty Đông Quân – Quận 1 | “Mình biết tới công ty từ lâu, giá cả hợp lý và chất lượng tốt.” |
| Chị Xuyến – Quận 4 | “Công trình cần nhiều quy cách khác nhau, rất hài lòng vì đã cung cấp đầy đủ.” |
| Anh Thiện – Bình Dương | “Biết đến công ty qua Google, làm việc uy tín.” |
3. Ưu điểm nổi bật
- Chống ăn mòn vượt trội: Nhờ lớp mạ hợp kim nhôm kẽm, tôn lạnh Đông Á chống ăn mòn và han rỉ rất hiệu quả.
- Độ bền cao: Sản phẩm có tuổi thọ lên đến 20 năm, đảm bảo độ bền vững cho các công trình xây dựng.
- Phản xạ nhiệt tốt: Giúp giảm nhiệt độ bên trong, phù hợp với khí hậu nóng ẩm của Việt Nam.
Tôn lạnh Đông Á không chỉ đáp ứng tốt các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế mà còn được khách hàng đánh giá cao về mặt giá trị và hiệu quả sử dụng. Với những ưu điểm nổi bật, tôn lạnh Đông Á xứng đáng là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng hiện nay.

So sánh bảng giá tôn lạnh Đông Á
Tôn lạnh Đông Á là một trong những sản phẩm được ưa chuộng trên thị trường nhờ chất lượng vượt trội và giá cả hợp lý. Dưới đây là bảng so sánh giá các loại tôn lạnh Đông Á theo từng độ dày và loại sản phẩm:
| Loại tôn | Độ dày | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| Tôn lạnh Đông Á | 0.30mm | 104,000 |
| Tôn lạnh Đông Á | 0.35mm | 118,000 |
| Tôn lạnh Đông Á | 0.40mm | 126,000 |
| Tôn lạnh Đông Á | 0.45mm | 137,000 |
| Tôn lạnh Đông Á | 0.50mm | 149,000 |
| Tôn lạnh Đông Á | 0.35mm (cách nhiệt) | 124,000 |
| Tôn lạnh Đông Á | 0.40mm (cách nhiệt) | 141,000 |
| Tôn lạnh Đông Á | 0.45mm (cách nhiệt) | 149,000 |
| Tôn lạnh Đông Á | 0.50mm (cách nhiệt) | 157,000 |
Các loại tôn lạnh Đông Á không chỉ đa dạng về độ dày mà còn phong phú về mẫu mã, đáp ứng nhu cầu khác nhau của người tiêu dùng. Ví dụ, tôn cách nhiệt Đông Á với lớp mút PE-OPP cách nhiệt có giá từ 19,000 VNĐ/m cho độ dày 5ly đến 67,000 VNĐ/m cho độ dày 30ly.
Bảng so sánh trên cho thấy tôn lạnh Đông Á có mức giá phải chăng, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau như làm mái nhà, vách ngăn hay các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Việc lựa chọn độ dày phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa chi phí và hiệu quả sử dụng.
Hãy luôn kiểm tra và so sánh giá từ nhiều nguồn cung cấp khác nhau để đảm bảo bạn nhận được sản phẩm chất lượng với mức giá tốt nhất.
Thông tin về các loại tôn lạnh Đông Á
Tôn lạnh Đông Á là một trong những thương hiệu tôn hàng đầu tại Việt Nam, được ưa chuộng bởi chất lượng cao và độ bền vượt trội. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về các loại tôn lạnh Đông Á hiện có trên thị trường:
Các loại sóng tôn lạnh Đông Á
- Tôn lạnh 5 sóng: Phù hợp với các công trình dân dụng và công nghiệp, có khả năng chịu lực tốt và dễ dàng thi công.
- Tôn lạnh 9 sóng: Được sử dụng phổ biến cho các mái nhà, xưởng sản xuất với khả năng chống thấm và chống nóng hiệu quả.
- Tôn lạnh 11 sóng: Được thiết kế để tăng cường khả năng chịu lực và độ bền, thích hợp cho các khu vực có khí hậu khắc nghiệt.
- Tôn lạnh 13 sóng: Loại tôn này có sóng cao, tạo sự thoáng mát và giảm nhiệt độ cho không gian bên dưới mái tôn.
Đặc điểm nổi bật của tôn lạnh Đông Á
Tôn lạnh Đông Á còn được gọi là thép mạ nhôm kẽm, có cấu tạo gồm 55% nhôm (Al), 43.5% kẽm (Zn) và 1.5% silicon (Si). Với thành phần này, tôn lạnh Đông Á có những đặc điểm nổi bật như:
- Khả năng chống ăn mòn: Tôn lạnh Đông Á có khả năng chống ăn mòn gấp 4 lần so với tôn kẽm thông thường.
- Khả năng phản xạ nhiệt: Giúp giảm nhiệt độ trong nhà, tiết kiệm chi phí năng lượng.
- Độ bền cao: Tôn lạnh Đông Á có tuổi thọ cao, không bị rỉ sét hay biến dạng dưới tác động của thời tiết.
Quy trình sản xuất
Tôn lạnh Đông Á được sản xuất theo quy trình công nghệ hiện đại, đạt tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3321 (Nhật Bản), ASTM A792 (Mỹ), AS1397 (Úc) và BS EN 10346 (Châu Âu). Quy trình sản xuất bao gồm các bước:
- Thép cán nguội được tẩy rỉ và phủ dầu.
- Ủ trong lò NOF để thay đổi cơ tính của thép.
- Mạ nhôm kẽm bằng công nghệ dao gió, skinpass ướt.
- Phủ lớp bảo vệ bề mặt để chống oxy hóa.
Thông số kỹ thuật
| Đặc điểm | Giá trị |
|---|---|
| Công suất thiết bị | 300,000 tấn/năm |
| Độ dày | 0.16 - 1.5 mm |
| Khổ rộng | 750 - 1250 mm |
| Trọng lượng cuộn | Tối đa 10 tấn |
| Đường kính trong | 508 mm |
| Khả năng mạ | 30 - 200 g/m2 |
Với những đặc tính ưu việt trên, tôn lạnh Đông Á luôn là sự lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng tại Việt Nam. Để biết thêm chi tiết về giá cả và các loại tôn khác, quý khách có thể liên hệ trực tiếp với các đại lý phân phối của Đông Á.
XEM THÊM:
Giới thiệu về công ty sản xuất tôn lạnh Đông Á
Công ty Cổ phần Tôn Đông Á được thành lập năm 1998 với tên gọi ban đầu là Công ty TNHH Đông Á. Đến năm 2004, công ty đổi tên thành Công ty TNHH Tôn Đông Á và năm 2009 chính thức chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần. Với hơn 22 năm phát triển, Tôn Đông Á đã khẳng định vị thế của mình trong ngành sản xuất tôn thép không chỉ tại Việt Nam mà còn trên thị trường quốc tế.
Trụ sở chính của Tôn Đông Á nằm tại số 5, đường số 5, Khu Công nghiệp Sóng Thần 1, phường Dĩ An, thành phố Dĩ An, tỉnh Bình Dương. Công ty chuyên sản xuất các loại tôn lạnh, tôn kẽm, tôn màu và thép cán nguội, phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp như xây dựng, thiết bị gia dụng và hạ tầng giao thông.
Hệ thống dây chuyền sản xuất của Tôn Đông Á hiện đại và đạt tiêu chuẩn quốc tế, bao gồm:
- Dây chuyền cán nguội (cold rolling mill)
- Dây chuyền tẩy rỉ (push pull pickling line)
- Dây chuyền mạ kẽm và hợp kim nhôm kẽm (hot dip continuous galvalume or galvanizing line)
- Dây chuyền mạ màu (color coating line)
- Hệ thống xử lý nước thải (waste water treatment system)
Tôn Đông Á không ngừng đầu tư vào công nghệ và cải tiến quy trình sản xuất để đảm bảo chất lượng sản phẩm và bảo vệ môi trường. Công ty luôn tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế từ khâu nguyên liệu đầu vào đến thành phẩm cuối cùng, nhờ đó sản phẩm của Tôn Đông Á luôn đáp ứng được những yêu cầu khắt khe nhất.
Công ty đã đạt được nhiều giải thưởng danh giá và được khách hàng tin tưởng lựa chọn nhờ vào chất lượng sản phẩm vượt trội và dịch vụ khách hàng tận tâm. Với tiêu chí "Cùng xây cuộc sống xanh", Tôn Đông Á cam kết mang đến những sản phẩm tôn thép chất lượng cao, góp phần vào sự phát triển bền vững của cộng đồng.
Một số sản phẩm chủ lực của Tôn Đông Á bao gồm:
- Tôn lạnh: Sản xuất từ thép cán nguội, được mạ hợp kim nhôm kẽm với khả năng chống ăn mòn cao và tuổi thọ gấp 4 lần tôn kẽm thông thường.
- Tôn kẽm: Được mạ kẽm và phủ lớp Crôm bảo vệ, thích hợp cho các công trình xây dựng và ứng dụng dân dụng.
- Tôn màu: Được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, có lớp sơn phủ bảo vệ giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền.
- Tôn cách nhiệt: Cán PU cách âm cách nhiệt, giúp giảm nhiệt độ và tiếng ồn cho công trình.
Với sự nỗ lực không ngừng và tầm nhìn chiến lược, Tôn Đông Á tiếp tục phát triển và đóng góp vào sự thịnh vượng của ngành công nghiệp tôn thép Việt Nam và thế giới.

Bảng giá tôn lạnh màu ngày 17/06/2022 | Tôn Đông Á, Việt Nhật, Hoa Sen | Cập nhật giá tôn giảm
Báo giá tôn Đông Á - Giá tôn xây dựng mới nhất















