Bảng Báo Giá Tôn Mạ Kẽm Hòa Phát - Cập Nhật Mới Nhất 2024

Chủ đề bảng báo giá tôn mạ kẽm Hòa Phát: Khám phá bảng báo giá tôn mạ kẽm Hòa Phát mới nhất 2024. Chúng tôi cung cấp thông tin chi tiết về các loại tôn, thông số kỹ thuật và những yếu tố ảnh hưởng đến giá cả. Đảm bảo bạn có cái nhìn toàn diện để lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.

Bảng Báo Giá Tôn Mạ Kẽm Hòa Phát Tháng 6/2024

Tôn Hòa Phát là sản phẩm chất lượng cao, được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng. Dưới đây là bảng báo giá tôn mạ kẽm Hòa Phát mới nhất, cung cấp thông tin chi tiết về các loại sản phẩm và giá thành.

Bảng Giá Tôn Mạ Kẽm Hòa Phát

Độ Dày (dem) Trọng Lượng (kg/m) Giá (VNĐ/m)
3.00 + Đổ PU x 102,000
3.50 + Đổ PU x 115,000
4.00 + Đổ PU x 121,000
4.50 + Đổ PU x 129,000
5.00 + Đổ PU x 138,000

Tiêu Chuẩn Chất Lượng Tôn Hòa Phát

  • Tiêu chuẩn sản xuất: ISO 9001:2015 về quản lý chất lượng.
  • Tiêu chuẩn vật liệu: Tuân thủ các tiêu chuẩn JIS, ASTM, hoặc các tiêu chuẩn quốc gia tương đương.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật sản phẩm: Áp dụng các tiêu chuẩn JIS, ASTM, EN và TCVN.
  • Tiêu chuẩn bảo vệ môi trường: ISO 14001:2015.
  • Tiêu chuẩn an toàn: Đảm bảo an toàn lao động và môi trường làm việc.

Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Hòa Phát

Giá tôn Hòa Phát có thể thay đổi tùy thuộc vào:

  • Số lượng đơn đặt hàng: Mua càng nhiều, chiết khấu càng lớn.
  • Số lần mua hàng: Chính sách ưu đãi cho khách hàng thân thiết.
  • Địa chỉ giao hàng: Chi phí vận chuyển có thể cộng thêm.
  • Giá nguyên vật liệu đầu vào: Biến động giá nguyên liệu ảnh hưởng đến giá thành phẩm.
  • Nhu cầu thị trường: Thị trường cao điểm có thể làm tăng giá.

Bảng Giá Tôn Lạnh Hòa Phát

Độ Dày (dem) Trọng Lượng (kg/m) Giá (VNĐ/m)
4.0 3.5 83,000
4.5 3.9 92,000
5.0 4.4 100,000

Thông Tin Khác

Để biết thêm chi tiết và nhận được tư vấn cụ thể, quý khách có thể liên hệ trực tiếp qua số hotline của các nhà cung cấp.

Bảng Báo Giá Tôn Mạ Kẽm Hòa Phát Tháng 6/2024
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng

Bảng giá tôn mạ kẽm Hòa Phát

Chúng tôi xin gửi đến quý khách bảng giá tôn mạ kẽm Hòa Phát mới nhất năm 2024. Bảng giá này bao gồm các loại tôn mạ kẽm phổ biến với các thông số kỹ thuật chi tiết và giá cả cạnh tranh nhất.

Dưới đây là bảng giá tôn mạ kẽm Hòa Phát được cập nhật:

Loại tôn Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Đơn giá (VNĐ/m)
Tôn mạ kẽm dạng cuộn 0.25 2.11 30,000
Tôn mạ kẽm dạng cuộn 0.30 2.52 35,000
Tôn mạ kẽm dạng cuộn 0.35 2.93 40,000
Tôn mạ kẽm dạng cuộn 0.40 3.34 45,000
Tôn mạ kẽm dạng cuộn 0.45 3.75 50,000
Tôn mạ kẽm dạng cuộn 0.50 4.16 55,000

Quý khách có thể tham khảo thêm các thông số kỹ thuật chi tiết và hướng dẫn sử dụng để chọn lựa loại tôn phù hợp nhất cho công trình của mình.

  • Độ bền cao: Tôn mạ kẽm Hòa Phát có khả năng chống ăn mòn, chịu được thời tiết khắc nghiệt.
  • Đa dạng mẫu mã: Sản phẩm có nhiều độ dày và kích thước khác nhau, phù hợp với nhiều loại công trình.
  • Giá cả cạnh tranh: Chúng tôi luôn cung cấp sản phẩm với giá cả hợp lý, đảm bảo lợi ích tốt nhất cho khách hàng.

Để biết thêm chi tiết và nhận tư vấn, quý khách vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hotline hoặc email để được hỗ trợ tốt nhất.

Tôn cuộn mạ kẽm Hòa Phát

Tôn cuộn mạ kẽm Hòa Phát là sản phẩm chất lượng cao, được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật và chất lượng tốt nhất. Dưới đây là những thông tin chi tiết về tôn cuộn mạ kẽm Hòa Phát.

Thông số kỹ thuật của tôn cuộn mạ kẽm Hòa Phát:

Độ dày (mm) Khối lượng (kg/m) Chiều rộng (mm) Đơn giá (VNĐ/m)
0.25 2.11 1200 30,000
0.30 2.52 1200 35,000
0.35 2.93 1200 40,000
0.40 3.34 1200 45,000
0.45 3.75 1200 50,000
0.50 4.16 1200 55,000

Các đặc tính nổi bật của tôn cuộn mạ kẽm Hòa Phát:

  • Độ bền cao: Với lớp mạ kẽm chất lượng, tôn cuộn Hòa Phát có khả năng chống ăn mòn, bảo vệ tốt trong môi trường khắc nghiệt.
  • Khả năng chịu lực tốt: Được sản xuất từ nguyên liệu thép chất lượng cao, tôn cuộn mạ kẽm Hòa Phát có độ cứng và độ bền cơ học cao.
  • Dễ dàng gia công: Sản phẩm có thể dễ dàng cắt, uốn, và gia công thành các sản phẩm khác nhau theo yêu cầu.
  • Tính thẩm mỹ: Bề mặt tôn sáng bóng, có thể sử dụng trực tiếp hoặc sơn phủ thêm để tăng tính thẩm mỹ cho công trình.

Quý khách hàng có thể liên hệ với chúng tôi để nhận tư vấn và báo giá chi tiết. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm tôn cuộn mạ kẽm Hòa Phát chất lượng cao với giá cả cạnh tranh nhất.

Từ Nghiện Game Đến Lập Trình Ra Game
Hành Trình Kiến Tạo Tương Lai Số - Bố Mẹ Cần Biết

Tôn cuộn mạ nhôm kẽm Hòa Phát

Tôn cuộn mạ nhôm kẽm Hòa Phát là sản phẩm vượt trội với sự kết hợp của lớp mạ nhôm và kẽm, mang lại khả năng chống ăn mòn và bền vững cho công trình. Dưới đây là thông tin chi tiết về sản phẩm này:

Thông số kỹ thuật của tôn cuộn mạ nhôm kẽm Hòa Phát:

Độ dày (mm) Khối lượng (kg/m) Chiều rộng (mm) Đơn giá (VNĐ/m)
0.25 2.10 1200 32,000
0.30 2.50 1200 37,000
0.35 2.90 1200 42,000
0.40 3.30 1200 47,000
0.45 3.70 1200 52,000
0.50 4.10 1200 57,000

Các đặc tính nổi bật của tôn cuộn mạ nhôm kẽm Hòa Phát:

  • Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời: Lớp mạ nhôm kẽm giúp tôn có khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với tôn mạ kẽm thông thường, đặc biệt trong môi trường muối biển.
  • Độ bền cao: Tôn cuộn mạ nhôm kẽm có độ bền cơ học tốt, đảm bảo tuổi thọ cao cho công trình.
  • Khả năng phản xạ nhiệt: Nhôm trong lớp mạ giúp phản xạ nhiệt tốt, giảm nhiệt độ bên trong công trình, tiết kiệm năng lượng làm mát.
  • Tính thẩm mỹ: Bề mặt tôn sáng bóng, có thể sử dụng trực tiếp hoặc sơn phủ để tăng thêm tính thẩm mỹ và bảo vệ.

Quý khách hàng có thể liên hệ với chúng tôi để nhận tư vấn và báo giá chi tiết. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm tôn cuộn mạ nhôm kẽm Hòa Phát chất lượng cao với giá cả hợp lý.

Tôn cuộn mạ nhôm kẽm Hòa Phát

Tôn cuộn mạ kẽm phủ màu Hòa Phát

Tôn cuộn mạ kẽm phủ màu Hòa Phát là sản phẩm chất lượng cao với lớp mạ kẽm bảo vệ và lớp sơn phủ màu tạo nên tính thẩm mỹ và độ bền cao. Dưới đây là thông tin chi tiết về sản phẩm này:

Thông số kỹ thuật của tôn cuộn mạ kẽm phủ màu Hòa Phát:

Độ dày (mm) Khối lượng (kg/m) Chiều rộng (mm) Đơn giá (VNĐ/m)
0.25 2.12 1200 35,000
0.30 2.55 1200 40,000
0.35 2.97 1200 45,000
0.40 3.40 1200 50,000
0.45 3.82 1200 55,000
0.50 4.24 1200 60,000

Các đặc tính nổi bật của tôn cuộn mạ kẽm phủ màu Hòa Phát:

  • Độ bền cao: Lớp mạ kẽm bảo vệ khỏi ăn mòn và lớp sơn phủ màu giúp tôn cuộn có tuổi thọ cao.
  • Tính thẩm mỹ: Lớp sơn phủ màu đa dạng, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc và tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
  • Chống chịu thời tiết: Sản phẩm chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt, giữ màu sắc bền đẹp theo thời gian.
  • Dễ dàng thi công: Tôn cuộn mạ kẽm phủ màu có thể dễ dàng cắt, uốn và lắp đặt theo yêu cầu.

Quý khách hàng có thể liên hệ với chúng tôi để nhận tư vấn và báo giá chi tiết. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm tôn cuộn mạ kẽm phủ màu Hòa Phát chất lượng cao với giá cả hợp lý.

Lập trình Scratch cho trẻ 8-11 tuổi
Ghép Khối Tư Duy - Kiến Tạo Tương Lai Số

Tôn cuộn mạ nhôm kẽm phủ màu Hòa Phát

Tôn cuộn mạ nhôm kẽm phủ màu Hòa Phát là sản phẩm kết hợp giữa lớp mạ nhôm kẽm chất lượng cao và lớp sơn phủ màu bền đẹp, mang lại tính thẩm mỹ và độ bền vượt trội cho công trình. Dưới đây là thông tin chi tiết về sản phẩm này:

Thông số kỹ thuật của tôn cuộn mạ nhôm kẽm phủ màu Hòa Phát:

Độ dày (mm) Khối lượng (kg/m) Chiều rộng (mm) Đơn giá (VNĐ/m)
0.25 2.15 1200 38,000
0.30 2.58 1200 43,000
0.35 3.00 1200 48,000
0.40 3.43 1200 53,000
0.45 3.85 1200 58,000
0.50 4.28 1200 63,000

Các đặc tính nổi bật của tôn cuộn mạ nhôm kẽm phủ màu Hòa Phát:

  • Khả năng chống ăn mòn cao: Lớp mạ nhôm kẽm giúp tôn có khả năng chống ăn mòn vượt trội, đặc biệt trong môi trường khắc nghiệt.
  • Độ bền cơ học tốt: Tôn cuộn mạ nhôm kẽm có độ bền cao, đảm bảo sự ổn định và an toàn cho công trình.
  • Thẩm mỹ cao: Lớp sơn phủ màu bền đẹp, đa dạng màu sắc, phù hợp với nhiều loại công trình kiến trúc.
  • Khả năng phản xạ nhiệt: Tôn cuộn mạ nhôm kẽm phủ màu có khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình.
  • Dễ dàng thi công: Sản phẩm có thể dễ dàng cắt, uốn và gia công theo yêu cầu.

Quý khách hàng có thể liên hệ với chúng tôi để nhận tư vấn và báo giá chi tiết. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm tôn cuộn mạ nhôm kẽm phủ màu Hòa Phát chất lượng cao với giá cả hợp lý.

Tôn cuộn tẩy gỉ và phủ dầu Hòa Phát

Tôn cuộn tẩy gỉ và phủ dầu Hòa Phát là sản phẩm chất lượng cao, được xử lý tẩy gỉ và phủ dầu bảo vệ, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn và bảo vệ tôn trong quá trình lưu trữ và vận chuyển. Dưới đây là thông tin chi tiết về sản phẩm này:

Thông số kỹ thuật của tôn cuộn tẩy gỉ và phủ dầu Hòa Phát:

Độ dày (mm) Khối lượng (kg/m) Chiều rộng (mm) Đơn giá (VNĐ/m)
0.25 2.10 1200 28,000
0.30 2.50 1200 32,000
0.35 2.90 1200 36,000
0.40 3.30 1200 40,000
0.45 3.70 1200 44,000
0.50 4.10 1200 48,000

Các đặc tính nổi bật của tôn cuộn tẩy gỉ và phủ dầu Hòa Phát:

  • Chống ăn mòn tốt: Quy trình tẩy gỉ và phủ dầu giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn, bảo vệ tôn khỏi các yếu tố môi trường.
  • Độ bền cao: Sản phẩm có độ bền cơ học tốt, đảm bảo sự ổn định và an toàn cho công trình.
  • Bảo vệ trong lưu trữ và vận chuyển: Lớp dầu phủ bảo vệ bề mặt tôn khỏi tác động của môi trường trong quá trình lưu trữ và vận chuyển.
  • Dễ dàng gia công: Tôn cuộn tẩy gỉ và phủ dầu có thể dễ dàng cắt, uốn và gia công theo yêu cầu.

Quý khách hàng có thể liên hệ với chúng tôi để nhận tư vấn và báo giá chi tiết. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm tôn cuộn tẩy gỉ và phủ dầu Hòa Phát chất lượng cao với giá cả hợp lý.

Tôn cuộn tẩy gỉ và phủ dầu Hòa Phát

Tôn cuộn cán nguội Hòa Phát

Tôn cuộn cán nguội Hòa Phát là sản phẩm có chất lượng cao, được sản xuất từ thép cán nguội qua quy trình sản xuất hiện đại, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ. Dưới đây là thông tin chi tiết về sản phẩm này:

Thông số kỹ thuật của tôn cuộn cán nguội Hòa Phát:

Độ dày (mm) Khối lượng (kg/m) Chiều rộng (mm) Đơn giá (VNĐ/m)
0.25 2.10 1200 25,000
0.30 2.50 1200 30,000
0.35 2.90 1200 35,000
0.40 3.30 1200 40,000
0.45 3.70 1200 45,000
0.50 4.10 1200 50,000

Các đặc tính nổi bật của tôn cuộn cán nguội Hòa Phát:

  • Độ bền cao: Tôn cuộn cán nguội có độ bền cơ học tốt, đảm bảo sự ổn định và an toàn cho công trình.
  • Bề mặt mịn màng: Quy trình cán nguội giúp tạo ra bề mặt tôn mịn màng, dễ dàng sơn phủ và gia công.
  • Độ chính xác cao: Sản phẩm có độ chính xác cao về kích thước và độ dày, phù hợp với nhiều yêu cầu kỹ thuật.
  • Tính thẩm mỹ: Bề mặt tôn sáng bóng, mang lại vẻ đẹp hiện đại cho công trình.
  • Tiết kiệm chi phí: Tôn cuộn cán nguội có giá thành hợp lý, giúp tiết kiệm chi phí xây dựng.

Quý khách hàng có thể liên hệ với chúng tôi để nhận tư vấn và báo giá chi tiết. Chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm tôn cuộn cán nguội Hòa Phát chất lượng cao với giá cả hợp lý.

Tiêu chuẩn chất lượng tôn Hòa Phát

Tôn Hòa Phát được sản xuất theo những tiêu chuẩn chất lượng khắt khe nhằm đảm bảo độ bền, độ an toàn và tính thẩm mỹ cho người sử dụng. Dưới đây là những tiêu chuẩn chất lượng chính của tôn Hòa Phát:

  • Độ dày và kích thước:

    Tôn Hòa Phát có nhiều độ dày khác nhau từ 0.2mm đến 1.2mm, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Khổ tôn tiêu chuẩn thường là 1200mm nhưng có thể tùy chỉnh theo yêu cầu.

  • Lớp mạ kẽm:

    Tôn mạ kẽm Hòa Phát được mạ một lớp kẽm có độ dày từ 60g/m2 đến 275g/m2 đảm bảo khả năng chống ăn mòn cao.

  • Độ bền màu:

    Tôn mạ màu Hòa Phát sử dụng sơn phủ chất lượng cao, đảm bảo độ bền màu tối thiểu 10 năm, chịu được thời tiết khắc nghiệt.

  • Độ bền cơ học:

    Với tiêu chuẩn độ bền cơ học cao, tôn Hòa Phát có khả năng chịu lực tốt, không bị móp méo, biến dạng khi vận chuyển và lắp đặt.

  • Khả năng chống ăn mòn:

    Tôn Hòa Phát có khả năng chống ăn mòn cao, đặc biệt là trong môi trường khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa như Việt Nam.

Để đánh giá chất lượng tôn Hòa Phát, người ta thường sử dụng các tiêu chuẩn sau:

  1. TCVN 8262:2009 – Tiêu chuẩn Việt Nam về tôn mạ kẽm.
  2. JIS G3302 – Tiêu chuẩn Nhật Bản về thép tấm và cuộn mạ kẽm.
  3. ASTM A653 – Tiêu chuẩn Mỹ về tôn mạ kẽm.

Nhờ tuân thủ các tiêu chuẩn này, tôn Hòa Phát luôn đảm bảo chất lượng ổn định, được khách hàng tin tưởng và sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình xây dựng.

Tiêu chuẩn Mô tả
TCVN 8262:2009 Tiêu chuẩn Việt Nam về tôn mạ kẽm, đảm bảo các yêu cầu về độ dày lớp mạ, độ bền cơ học và khả năng chống ăn mòn.
JIS G3302 Tiêu chuẩn Nhật Bản về thép tấm và cuộn mạ kẽm, kiểm soát chặt chẽ chất lượng sản phẩm từ khâu nguyên liệu đến thành phẩm.
ASTM A653 Tiêu chuẩn Mỹ về tôn mạ kẽm, đảm bảo tính đồng nhất và chất lượng cao cho sản phẩm.

Với những tiêu chuẩn chất lượng trên, tôn Hòa Phát luôn là sự lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng đòi hỏi độ bền, an toàn và thẩm mỹ.

Giá tôn cách nhiệt PU Hòa Phát

Tôn cách nhiệt PU Hòa Phát là một trong những sản phẩm được ưa chuộng nhờ khả năng cách nhiệt và cách âm hiệu quả. Dưới đây là bảng giá tôn cách nhiệt PU Hòa Phát được cập nhật mới nhất:

Độ dày (dem) Giá (VNĐ/m)
3.00 + Đổ PU 102.000
3.50 + Đổ PU 115.000
4.00 + Đổ PU 121.000
4.50 + Đổ PU 129.000
5.00 + Đổ PU 138.000

Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi tùy theo thời điểm và số lượng đơn hàng. Vui lòng liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác nhất.

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn cách nhiệt PU Hòa Phát

  • Số lượng đơn đặt hàng: Mua số lượng lớn thường được hưởng chiết khấu cao.
  • Địa chỉ giao hàng: Chi phí vận chuyển sẽ ảnh hưởng đến giá cuối cùng.
  • Giá nguyên vật liệu đầu vào: Sự biến động của giá nguyên liệu có thể làm thay đổi giá thành sản phẩm.
  • Nhu cầu thị trường: Thời điểm nhu cầu cao có thể đẩy giá lên cao hơn so với bình thường.

Tôn cách nhiệt PU Hòa Phát là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng nhờ vào những ưu điểm vượt trội như:

  • Khả năng cách nhiệt, cách âm tốt.
  • Độ bền cao, chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
  • Thi công lắp đặt dễ dàng.

Với những thông tin trên, hy vọng bạn đã có cái nhìn tổng quan về giá và những ưu điểm của tôn cách nhiệt PU Hòa Phát. Để biết thêm chi tiết, vui lòng liên hệ với đại lý hoặc nhà cung cấp chính thức của Hòa Phát.

Giá tôn cách nhiệt PU Hòa Phát

Yếu tố ảnh hưởng giá tôn Hòa Phát

Giá tôn Hòa Phát có thể biến động dựa trên nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là một số yếu tố chính ảnh hưởng đến giá tôn Hòa Phát:

  • Số lượng đơn đặt hàng: Khách hàng mua với số lượng lớn thường sẽ được hưởng mức giá ưu đãi hơn do được chiết khấu theo đơn vị.
  • Số lần mua hàng: Những khách hàng mua hàng thường xuyên sẽ nhận được các chính sách ưu đãi tốt hơn, giúp giảm giá thành so với giá niêm yết.
  • Địa chỉ giao hàng: Khoảng cách và địa điểm giao hàng cũng ảnh hưởng đến giá, đặc biệt là khi vận chuyển đến các khu vực xa.
  • Giá nguyên vật liệu đầu vào: Sự biến động của giá nguyên vật liệu như thép, kẽm, nhôm có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm tôn.
  • Nhu cầu thị trường: Vào những thời điểm nhu cầu cao, giá tôn Hòa Phát có thể tăng do sự cạnh tranh và cung cầu.
  • Đơn vị bán hàng: Các đại lý uy tín thường có mức giá niêm yết cụ thể và ổn định, trong khi các cơ sở nhỏ lẻ có thể tăng giá để đạt lợi nhuận cao hơn.

Để đảm bảo mua được tôn Hòa Phát với giá tốt nhất, khách hàng nên:

  1. Liên hệ trực tiếp với các đại lý chính thức của Hòa Phát để nhận báo giá cụ thể và chính xác.
  2. Tham khảo các chương trình khuyến mãi và chính sách ưu đãi dành cho khách hàng thân thiết.
  3. Kiểm tra và so sánh giá từ nhiều nguồn cung cấp khác nhau.

Nhìn chung, hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn sẽ giúp khách hàng đưa ra quyết định mua hàng thông minh và tiết kiệm chi phí.

Báo giá xà gồ mạ kẽm Hòa Phát

Xà gồ mạ kẽm Hòa Phát là sản phẩm chất lượng cao, được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng. Sau đây là bảng báo giá chi tiết cho các loại xà gồ mạ kẽm Hòa Phát:

Bảng giá xà gồ C mạ kẽm Hòa Phát

Kích thước (mm) Độ dày (mm) Giá (VNĐ/m)
C75x40 5.0 30,000
C100x50 5.0 40,000
C125x65 6.0 42,000
C150x75 6.5 50,000

Bảng giá xà gồ Z mạ kẽm Hòa Phát

Kích thước (mm) Độ dày (mm) Giá (VNĐ/m)
Z125x52x58 1.5 52,000
Z150x62x68 1.5 58,000
Z180x72x78 2.0 72,000
Z200x65x65 2.4 80,000

Yếu tố ảnh hưởng đến giá xà gồ mạ kẽm Hòa Phát

Giá xà gồ mạ kẽm Hòa Phát có thể thay đổi dựa trên các yếu tố sau:

  • Chất liệu: Xà gồ được làm từ tôn mạ kẽm Hòa Phát với công nghệ tiên tiến, đảm bảo chất lượng cao, không gỉ sét.
  • Kích thước và độ dày: Kích thước và độ dày khác nhau sẽ ảnh hưởng đến giá thành của sản phẩm.
  • Thời điểm và thị trường: Giá thép và tôn có thể biến động theo thời điểm và điều kiện thị trường.
  • Số lượng mua: Số lượng mua lớn có thể được ưu đãi về giá.

Để có báo giá chính xác và cập nhật nhất, vui lòng liên hệ với nhà cung cấp hoặc đại lý chính thức của Hòa Phát.

Thông số kỹ thuật tôn mạ kẽm Hòa Phát

Tôn mạ kẽm Hòa Phát được sản xuất với các thông số kỹ thuật tiêu chuẩn nhằm đảm bảo chất lượng và độ bền cao cho các công trình xây dựng. Dưới đây là chi tiết về các thông số kỹ thuật quan trọng:

  • Tiêu chuẩn chất lượng:
    • JIS G3302 (Nhật Bản)
    • BS EN 10346 (Anh)
    • AS 1397 (Úc)
    • ASTM A653 – A653M (Mỹ)
  • Chiều rộng khổ tôn: 750mm – 1250mm
  • Độ dày thép nền: 0.25mm – 3.0mm
  • Độ bền kéo: ≥ 270 N/mm2
  • Độ dày lớp mạ kẽm: Z060 – Z350
  • Độ uốn: ≤ 2T
  • Quy cách đóng gói:
    • Dạng tấm
    • Dạng cuộn

Bảng thông số kỹ thuật chi tiết

Độ dày thép nền (mm) Độ dày lớp mạ (g/m2) Trọng lượng (kg/m) Giá (VNĐ/m)
0.25 Z060 2.37 – 2.47 59,296
0.30 Z100 2.74 – 2.84 68,724
0.38 Z180 3.49 – 3.61 87,083
0.48 Z275 4.43 – 4.55 110,405
0.60 Z350 5.56 – 5.68 138,440

Tôn mạ kẽm Hòa Phát không chỉ đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật cao mà còn mang lại sự an tâm cho người sử dụng nhờ khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa và độ bền vượt trội. Sản phẩm này thích hợp cho nhiều ứng dụng trong xây dựng và công nghiệp.

Thông số kỹ thuật tôn mạ kẽm Hòa Phát

Báo giá tôn Hòa Phát từ các đại lý

Dưới đây là bảng báo giá tôn Hòa Phát từ các đại lý trên toàn quốc, được cập nhật mới nhất:

Loại tôn Độ dày (mm) Khổ tôn (mm) Giá (VNĐ/m2)
Tôn cuộn mạ kẽm 0.25 1200 70,000
Tôn cuộn mạ kẽm 0.30 1200 75,000
Tôn cuộn mạ nhôm kẽm 0.25 1200 80,000
Tôn cuộn mạ nhôm kẽm 0.30 1200 85,000
Tôn cuộn mạ kẽm phủ màu 0.25 1200 90,000
Tôn cuộn mạ kẽm phủ màu 0.30 1200 95,000

Giá tôn Hòa Phát có thể thay đổi tùy theo thời điểm và số lượng mua hàng. Để nhận được báo giá chính xác và tốt nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các đại lý chính thức của Hòa Phát. Dưới đây là một số đại lý tiêu biểu:

  • Đại lý Tôn Thép Sông Hồng:
  • Đại lý Tôn Thép Đông Á:
  • Đại lý Tôn Thép Miền Bắc:

Khi liên hệ với đại lý, quý khách hàng vui lòng cung cấp thông tin chi tiết về loại tôn, độ dày, khổ tôn và số lượng cần mua để nhận được tư vấn và báo giá cụ thể.

Để đảm bảo chất lượng và uy tín, quý khách hàng nên chọn mua tôn Hòa Phát từ các đại lý chính thức, có giấy chứng nhận đại lý từ công ty Hòa Phát.

Khổ tôn và độ dày tiêu chuẩn

Tôn Hòa Phát có nhiều loại khác nhau với khổ tôn và độ dày tiêu chuẩn phù hợp với các nhu cầu sử dụng khác nhau. Dưới đây là chi tiết về các khổ tôn và độ dày tiêu chuẩn của tôn Hòa Phát.

Khổ tôn tiêu chuẩn

  • Khổ tôn tiêu chuẩn: 1,07 mét

Độ dày tôn

Độ dày của tôn Hòa Phát rất đa dạng, từ tôn mỏng dùng cho các công trình nhỏ đến tôn dày cho các công trình lớn. Cụ thể, các loại độ dày tiêu chuẩn bao gồm:

Loại tôn Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Giá (VNĐ/m)
Tôn mạ kẽm 2 dem 90 2.45 44.000
3 dem 20 2.60 46.000
3 dem 50 3.00 50.000
3 dem 80 3.25 51.000
4 dem 00 3.50 52.000
4 dem 30 3.80 61.000
4 dem 50 3.95 65.000
4 dem 80 4.15 70.000
5 dem 00 4.50 72.000

Tôn cách nhiệt PU

Độ dày (mm) Giá (VNĐ/m)
3 dem 00 + Đổ PU 102.000
3 dem 50 + Đổ PU 111.000
4 dem 00 + Đổ PU 120.000
4 dem 50 + Đổ PU 125.000
5 dem 00 + Đổ PU 138.000

Khách hàng có thể yêu cầu cắt chiều dài tấm tôn theo nhu cầu sử dụng thực tế, đảm bảo phù hợp với các công trình và mục đích sử dụng khác nhau. Việc chọn đúng khổ tôn và độ dày tiêu chuẩn sẽ giúp tối ưu hóa chi phí và hiệu quả sử dụng trong các dự án xây dựng.

Tôn lạnh Hòa Phát

Tôn lạnh Hòa Phát là dòng tôn mạ nhôm kẽm với khả năng chống ăn mòn vượt trội và tính năng cách âm, cách nhiệt tốt. Dưới đây là một số đặc điểm và thông số kỹ thuật của sản phẩm này:

  • Tiêu chuẩn chất lượng: JIS G3112, ASTM A653 – A653M
  • Tỷ lệ lớp mạ: 55% nhôm, 43.5% kẽm, 1.5% silic
  • Khả năng phản xạ tia UV: 60%
  • Độ dày thép: 0.15mm – 0.3mm
  • Độ bền sương muối: 300 giờ

Chi tiết về các loại tôn lạnh Hòa Phát:

Độ dày Trọng lượng (kg/m) Giá (VNĐ/m)
3 dem 2.5 63,000
3.5 dem 3.0 69,000
4 dem 3.5 83,000
4.5 dem 3.9 92,000
5 dem 4.4 100,000

Một số ưu điểm của tôn lạnh Hòa Phát:

  • Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa cao, bền vững trong mọi điều kiện thời tiết.
  • Khả năng cách nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ trong nhà vào mùa hè và giữ ấm vào mùa đông.
  • Khả năng phản xạ tia UV, bảo vệ sức khỏe người sử dụng.
  • Đa dạng về độ dày và kích thước, phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau trong xây dựng.

Ứng dụng của tôn lạnh Hòa Phát:

  • Lợp mái cho các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.
  • Làm vách ngăn, tường bao che, tấm ốp trần.
  • Sử dụng trong sản xuất các thiết bị gia dụng, container, và các ứng dụng cần khả năng chống ăn mòn.
Tôn lạnh Hòa Phát

Tôn màu Hòa Phát

Tôn màu Hòa Phát là loại vật liệu xây dựng được ưa chuộng bởi độ bền cao, tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn tốt. Sản phẩm này được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao và được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng từ nhà ở dân dụng đến các công trình công nghiệp.

Đặc điểm của tôn màu Hòa Phát

  • Chất lượng cao, độ bền vượt trội.
  • Màu sắc đa dạng, phù hợp với nhiều loại công trình.
  • Khả năng chống ăn mòn và chịu được thời tiết khắc nghiệt.
  • Dễ dàng thi công và lắp đặt.
  • Giá cả hợp lý, tiết kiệm chi phí xây dựng.

Bảng giá tôn màu Hòa Phát

Độ dày Trọng lượng (kg/m) Giá tôn Hòa Phát (VNĐ/m)
3 dem 2.5 65,000
3.5 dem 3 70,000
4 dem 3.5 85,000
4.5 dem 3.9 94,500
5 dem 4.4 104,000

Giá tôn màu Hòa Phát có thể thay đổi theo thời gian và số lượng đặt hàng. Để biết giá chính xác và các ưu đãi hiện có, quý khách nên liên hệ trực tiếp với đại lý phân phối của Hòa Phát.

Ứng dụng của tôn màu Hòa Phát

  1. Lợp mái nhà, nhà xưởng, kho bãi.
  2. Vách ngăn, tường bao.
  3. Chế tạo các sản phẩm gia dụng và công nghiệp.

Tôn màu Hòa Phát không chỉ giúp bảo vệ công trình khỏi các yếu tố môi trường mà còn mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ cao. Với chất lượng vượt trội và giá thành hợp lý, tôn màu Hòa Phát là sự lựa chọn hàng đầu cho mọi công trình xây dựng.

Báo giá tôn sóng ngói Hòa Phát

Tôn sóng ngói Hòa Phát là một trong những sản phẩm được ưa chuộng nhất trên thị trường hiện nay nhờ vào chất lượng cao, độ bền vượt trội và giá cả hợp lý. Dưới đây là bảng báo giá tôn sóng ngói Hòa Phát mới nhất từ các đại lý:

Loại tôn Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Giá (VNĐ/m)
Tôn sóng ngói Hòa Phát 0.30 2.74 - 2.84 68,724
Tôn sóng ngói Hòa Phát 0.35 3.02 - 3.14 75,422
Tôn sóng ngói Hòa Phát 0.40 3.49 - 3.61 87,083
Tôn sóng ngói Hòa Phát 0.45 3.96 - 4.08 98,744
Tôn sóng ngói Hòa Phát 0.50 4.43 - 4.55 110,405

Một số yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn sóng ngói Hòa Phát bao gồm:

  • Số lượng đơn hàng: Khách hàng mua số lượng lớn sẽ được chiết khấu cao hơn.
  • Địa điểm giao hàng: Chi phí vận chuyển có thể làm tăng giá tổng thể nếu địa điểm giao hàng ở xa.
  • Thời điểm mua hàng: Giá tôn có thể biến động theo thị trường và giá nguyên vật liệu đầu vào.
  • Đơn vị cung cấp: Mỗi đại lý có thể có chính sách giá và ưu đãi riêng.

Để biết thêm chi tiết và nhận báo giá chính xác, quý khách hàng vui lòng liên hệ các đại lý cung cấp tôn Hòa Phát hoặc truy cập trang web chính thức của các đại lý.

Cập nhật bảng báo giá thép ống mạ kẽm và tôn cuốn Hòa Phát tháng 10.2023. Thông tin chi tiết và mới nhất về giá thép Hòa Phát. Xem ngay để có lựa chọn chính xác cho công trình của bạn.

Bảng báo giá thép ống mạ kẽm tôn cuốn Hòa Phát tháng 10.2023 - Bảng giá thép Hòa Phát mới nhất

Cập nhật giá tôn mạ kẽm mới nhất, cung cấp thông tin chi tiết và chính xác về giá tôn xây dựng hiện nay. Khám phá ngay để có lựa chọn tốt nhất cho công trình của bạn.

Giá tôn mạ kẽm mới nhất - Giá tôn xây dựng

Học tính chi phí
Bóc tách khối lượng & Lập dự toán Đề xuất Bóc tách khối lượng & Lập dự toán

Tính đúng khối lượng, lập dự toán và kiểm soát chi phí công trình.

Kỹ sư QS - Quantity Surveyor Kỹ sư QS - Quantity Surveyor

Nghề quản lý khối lượng và chi phí xây dựng theo chuẩn quốc tế.

Đọc bản vẽ Xây dựng Đọc bản vẽ Xây dựng

Nền tảng bắt buộc trước khi bóc khối lượng và lập dự toán.

BIM Manager BIM Manager

Quản lý dự án xây dựng bằng công nghệ BIM.