Bảng Giá Các Loại Tôn Lợp Nhà Mới Nhất - Chi Tiết và Hấp Dẫn

Chủ đề bảng giá các loại tôn lợp nhà: Bảng giá các loại tôn lợp nhà luôn là mối quan tâm hàng đầu của nhiều gia đình và nhà thầu. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết, cập nhật mới nhất về giá cả và các loại tôn phổ biến hiện nay, giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu.

Bảng Giá Các Loại Tôn Lợp Nhà Mới Nhất 2024

Tôn lợp nhà là một trong những vật liệu xây dựng phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Dưới đây là bảng giá chi tiết các loại tôn lợp nhà cập nhật mới nhất.

1. Tôn Lạnh

  • Tôn lạnh Hoa Sen: 67,000đ - 105,000đ/m2
  • Tôn lạnh Phương Nam: 65,000đ - 229,000đ/m2
  • Tôn lạnh Đông Á: 55,000đ - 149,000đ/m2

2. Tôn Xốp Cách Nhiệt

  • Tôn xốp cách nhiệt (3 lớp): 215,000đ - 455,000đ/m2

3. Tôn Giả Ngói

  • Tôn giả ngói: 155,000đ - 229,000đ/m2 (màu xám, xanh dương, đỏ)

4. Tôn Kẽm

  • Độ dày 2.5 dem: 51,000đ/m2
  • Độ dày 3.0 dem: 57,000đ/m2
  • Độ dày 3.5 dem: 67,000đ/m2
  • Độ dày 4.0 dem: 73,000đ/m2
  • Độ dày 4.5 dem: 82,000đ/m2
  • Độ dày 5.0 dem: 90,000đ/m2

5. Tôn Việt Nhật SSSC

  • Tôn Việt Nhật SSSC: 45,000đ - 134,000đ/m2

6. Tôn Zacs

Sản phẩm Độ dày (mm) Đơn giá (khổ 1.00m) Đơn giá (khổ 0.94m)
Tôn Zacs®+ Hoa Cương INOK® 450 0.35 145,000đ 180,000đ
Tôn Zacs®+ Hoa Cương INOK® 450 0.40 162,000đ 200,000đ
Tôn Zacs® Bền Màu INOK® 439 0.35 122,000đ 154,000đ

Quyền Lợi Khi Mua Tôn Lợp Mái Chính Hãng

  • Sản phẩm tôn chính hãng, đầy đủ giấy chứng nhận và chứng chỉ sản phẩm.
  • Cam kết đúng hàng, đúng chủng loại, đúng quy cách.
  • Vận chuyển tận nơi công trình (miễn phí giao hàng nội thành).
  • Tư vấn chọn màu tôn phù hợp với gia chủ.
  • Cam kết giá tôn tốt nhất, chiết khấu cho khách hàng đặt hàng với số lượng lớn.

Để biết thêm chi tiết và cập nhật giá tôn mới nhất, quý khách vui lòng liên hệ với các đơn vị cung cấp hoặc truy cập trang web chính thức của các hãng.

Bảng Giá Các Loại Tôn Lợp Nhà Mới Nhất 2024
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng

Giới Thiệu Chung Về Tôn Lợp Nhà

Tôn lợp nhà là một trong những vật liệu xây dựng phổ biến nhất hiện nay nhờ vào tính năng bền bỉ, đa dạng về mẫu mã và giá cả hợp lý. Tôn lợp được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình từ nhà ở, nhà xưởng, đến các công trình công nghiệp lớn. Các loại tôn lợp phổ biến bao gồm tôn kẽm, tôn lạnh, tôn xốp cách nhiệt, và tôn giả ngói.

  • Tôn kẽm: Tôn kẽm có bề mặt sáng bóng, mịn đẹp, chống bám bụi và chống ăn mòn hiệu quả. Đây là loại tôn phổ biến cho nhiều công trình dân dụng và công nghiệp.
  • Tôn lạnh: Tôn lạnh có khả năng tản nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình, tiết kiệm năng lượng cho hệ thống làm mát.
  • Tôn xốp cách nhiệt: Loại tôn này có cấu trúc 3 lớp, với lớp xốp ở giữa giúp cách nhiệt và cách âm tốt, phù hợp cho những khu vực có khí hậu nóng.
  • Tôn giả ngói: Tôn giả ngói có hình dạng và màu sắc giống ngói thật, mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ cao cho các công trình, đặc biệt là những ngôi nhà mang phong cách cổ điển.

Để lựa chọn loại tôn phù hợp, cần xem xét nhiều yếu tố như đặc điểm khí hậu, tính năng cách nhiệt, chống ồn, và chi phí. Việc lắp đặt tôn lợp cũng cần tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật để đảm bảo độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài.

Loại tôn Đặc điểm Giá tham khảo (VNĐ/m²)
Tôn kẽm Bề mặt sáng bóng, chống ăn mòn 51,000 - 90,000
Tôn lạnh Chống nóng, tản nhiệt tốt 135,000 - 325,000
Tôn xốp cách nhiệt Cách âm, cách nhiệt 215,000 - 455,000
Tôn giả ngói Thẩm mỹ cao, giống ngói thật 155,000 - 229,000

Việc lựa chọn và lắp đặt tôn lợp đúng kỹ thuật sẽ giúp tăng tuổi thọ công trình và mang lại hiệu quả kinh tế cao. Hãy liên hệ với các nhà cung cấp uy tín để được tư vấn và báo giá chi tiết nhất.

Các Loại Tôn Lợp Nhà Phổ Biến

Trên thị trường hiện nay, có nhiều loại tôn lợp nhà phổ biến được sử dụng với các đặc điểm và ưu điểm khác nhau. Dưới đây là một số loại tôn lợp nhà thường gặp:

  • Tôn Lạnh:

    Loại tôn này được làm từ thép và phủ lớp hợp kim nhôm kẽm, có khả năng chống ăn mòn tốt và phản xạ nhiệt cao, giúp giữ cho không gian bên trong nhà mát mẻ hơn. Giá của tôn lạnh dao động từ 135.000 đến 325.000 VNĐ/m2.

  • Tôn Xốp Cách Nhiệt:

    Được cấu tạo từ ba lớp gồm lớp tôn bề mặt, lớp xốp EPS và lớp giấy bạc. Tôn xốp cách nhiệt có khả năng cách âm, cách nhiệt tốt, thường được sử dụng cho các công trình cần giữ nhiệt độ ổn định. Giá của loại tôn này dao động từ 215.000 đến 455.000 VNĐ/m2.

  • Tôn Giả Ngói:

    Loại tôn này được thiết kế giống ngói thật, giúp tăng tính thẩm mỹ cho ngôi nhà. Tôn giả ngói có trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt và chi phí thấp hơn so với ngói thật. Giá của tôn giả ngói dao động từ 155.000 đến 229.000 VNĐ/m2.

  • Tôn Kẽm:

    Được làm từ thép mạ kẽm, tôn kẽm có độ bền cao, chống ăn mòn tốt và có giá thành phải chăng. Tôn kẽm thường được sử dụng trong các công trình xây dựng công nghiệp và dân dụng. Giá của tôn kẽm dao động từ 125.000 đến 315.000 VNĐ/m2.

Mỗi loại tôn lợp nhà đều có những ưu điểm riêng phù hợp với các nhu cầu và điều kiện sử dụng khác nhau. Việc lựa chọn loại tôn phù hợp sẽ giúp nâng cao độ bền và thẩm mỹ cho ngôi nhà.

Từ Nghiện Game Đến Lập Trình Ra Game
Hành Trình Kiến Tạo Tương Lai Số - Bố Mẹ Cần Biết

Bảng Giá Tôn Lợp Nhà Mới Nhất

Việc lựa chọn tôn lợp mái không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ ngôi nhà mà còn tác động đến khả năng cách nhiệt, chống nóng và độ bền của công trình. Dưới đây là bảng giá chi tiết các loại tôn lợp mái nhà mới nhất cập nhật tháng 6/2024.

Loại tôn Độ dày (dem) Trọng lượng (kg/m) Giá (VNĐ/m)
Tôn xốp cách nhiệt 3.5 2.7 175,000
Tôn xốp cách nhiệt 4.0 3.4 184,000
Tôn xốp cách nhiệt 4.5 3.9 215,000
Tôn lạnh màu Đông Á 3.0 2.35 57,000
Tôn lạnh màu Đông Á 4.0 3.15 73,000
Tôn lạnh màu Đông Á 5.0 4.2 90,000
Tôn kẽm lợp mái 2.5 2.10 51,000
Tôn kẽm lợp mái 3.5 2.75 67,000
Tôn kẽm lợp mái 4.5 3.50 82,000

Giá tôn lợp mái dao động tùy thuộc vào độ dày, trọng lượng và loại tôn. Tôn xốp cách nhiệt thường có giá cao hơn do khả năng chống nóng và cách âm tốt. Tôn lạnh và tôn kẽm lợp mái phổ biến nhờ vào tính thẩm mỹ và độ bền cao. Để có thông tin chi tiết và cập nhật giá mới nhất, quý khách vui lòng liên hệ với các đại lý cung cấp tôn.

Bảng Giá Tôn Lợp Nhà Mới Nhất

Quyền Lợi Khi Mua Tôn Chính Hãng

Khi mua tôn chính hãng, bạn sẽ nhận được nhiều quyền lợi hấp dẫn và đảm bảo chất lượng cho công trình của mình. Dưới đây là những lợi ích khi chọn mua tôn chính hãng:

  • Sản phẩm tôn lợp mái chính hãng được đảm bảo chất lượng, có đầy đủ giấy chứng nhận và chứng chỉ sản phẩm, cùng chế độ bảo hành rõ ràng.
  • Cam kết đúng hàng, đúng chủng loại, đúng quy cách, giúp khách hàng yên tâm về chất lượng và hiệu quả sử dụng của tôn lợp mái.
  • Hỗ trợ vận chuyển tận nơi công trình, đặc biệt là miễn phí giao hàng nội thành, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian cho khách hàng.
  • Tư vấn chọn màu tôn phù hợp với phong thủy và sở thích của gia chủ, giúp ngôi nhà thêm phần thẩm mỹ và hài hòa.
  • Cam kết giá tôn tốt nhất trên thị trường, giúp khách hàng có được sản phẩm chất lượng với giá cả hợp lý.
  • Chiết khấu hấp dẫn cho khách hàng đặt hàng với số lượng lớn, phù hợp với các dự án xây dựng lớn.

Với những quyền lợi trên, việc lựa chọn mua tôn chính hãng sẽ giúp bạn đảm bảo chất lượng công trình và tiết kiệm chi phí tối đa.

Lập trình Scratch cho trẻ 8-11 tuổi
Ghép Khối Tư Duy - Kiến Tạo Tương Lai Số

Cách Lựa Chọn Tôn Lợp Nhà Phù Hợp

Khi lựa chọn tôn lợp nhà, việc xem xét các yếu tố như độ dày, chất liệu, màu sắc và giá cả là rất quan trọng. Dưới đây là các bước cụ thể giúp bạn chọn lựa tôn lợp nhà phù hợp nhất.

  1. Đánh giá nhu cầu sử dụng:

    Xác định rõ mục đích sử dụng tôn lợp nhà của bạn: dùng cho nhà ở, nhà xưởng, hoặc các công trình công cộng. Mỗi loại công trình có yêu cầu khác nhau về loại tôn.

  2. Chọn loại tôn phù hợp:
    • Tôn kẽm: Loại này có bề mặt sáng bóng, mịn và đẹp, phù hợp với các công trình cần tính thẩm mỹ cao.
    • Tôn lạnh: Khả năng chống nóng tốt, thích hợp cho các công trình ở vùng khí hậu nóng bức.
    • Tôn xốp cách nhiệt: Gồm 3 lớp, giúp cách nhiệt và chống ồn hiệu quả, phù hợp cho các khu vực cần giảm tiếng ồn.
    • Tôn giả ngói: Thích hợp cho các công trình có thiết kế mái dốc như biệt thự, tạo vẻ đẹp sang trọng và bền vững.
  3. Kiểm tra độ dày và trọng lượng:

    Độ dày của tôn ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng chịu lực. Thường thì tôn có độ dày từ 2 đến 5 dem (0.2mm - 0.5mm). Trọng lượng tôn cũng cần được xem xét để đảm bảo cấu trúc mái không bị quá tải.

  4. Xem xét giá cả:

    Giá tôn lợp nhà phụ thuộc vào loại tôn, độ dày và thương hiệu. Dưới đây là bảng giá tham khảo:

    Loại Tôn Độ Dày (mm) Đơn Giá (VNĐ/m2)
    Tôn kẽm 0.35 67,000
    Tôn lạnh 0.40 73,000
    Tôn xốp cách nhiệt 0.45 82,000
    Tôn giả ngói 0.50 90,000
  5. Tham khảo ý kiến chuyên gia:

    Nếu bạn không chắc chắn về lựa chọn của mình, hãy tham khảo ý kiến của các chuyên gia hoặc đơn vị cung cấp tôn uy tín để được tư vấn tốt nhất.

Khoảng Cách Xà Gồ Khi Lợp Tôn

Khoảng cách xà gồ khi lợp tôn là một yếu tố quan trọng quyết định đến độ bền và thẩm mỹ của mái nhà. Việc xác định khoảng cách hợp lý giúp tôn lợp mái chịu được các tác động từ thời tiết như mưa, gió, bão, đồng thời giảm thiểu tình trạng võng hoặc biến dạng.

  • Xác định khoảng cách xà gồ:
    • Tôn 5 sóng: Khoảng cách xà gồ thường từ 700mm đến 900mm.
    • Tôn 9 sóng: Khoảng cách xà gồ thường từ 1200mm đến 1500mm.
    • Tôn 11 sóng: Khoảng cách xà gồ thường từ 1500mm đến 1800mm.
  • Các yếu tố ảnh hưởng đến khoảng cách xà gồ:
    • Độ dày của tôn: Tôn có độ dày lớn hơn sẽ có khoảng cách xà gồ lớn hơn.
    • Loại tôn: Tôn lạnh, tôn giả ngói, tôn xốp cách nhiệt,... mỗi loại có yêu cầu khác nhau về khoảng cách xà gồ.
    • Mái nhà: Mái nhà có độ dốc lớn cần khoảng cách xà gồ nhỏ hơn để đảm bảo an toàn.
  • Quy trình lắp đặt:
    1. Chuẩn bị: Kiểm tra kỹ lưỡng các vật liệu và công cụ cần thiết.
    2. Xác định vị trí xà gồ: Dựa trên loại tôn và kích thước của mái nhà, đánh dấu vị trí các xà gồ.
    3. Lắp đặt xà gồ: Cố định xà gồ theo các vị trí đã đánh dấu, đảm bảo các xà gồ song song và cố định chắc chắn.
    4. Lợp tôn: Đặt tấm tôn lên xà gồ, cố định bằng vít chuyên dụng, đảm bảo các tấm tôn liền mạch và kín khít.
  • Lưu ý:
    • Luôn tuân thủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất tôn để đảm bảo chất lượng và độ bền của mái nhà.
    • Kiểm tra định kỳ và bảo dưỡng các xà gồ và tôn lợp mái để đảm bảo an toàn.
Khoảng Cách Xà Gồ Khi Lợp Tôn

Ưu Điểm Và Nhược Điểm Của Các Loại Tôn

Khi lựa chọn tôn lợp nhà, điều quan trọng là phải hiểu rõ các ưu điểm và nhược điểm của từng loại tôn để có quyết định phù hợp nhất cho công trình của bạn.

  • Tôn Kẽm:
    • Ưu điểm:
      • Giá thành rẻ.
      • Bề mặt sáng bóng, đẹp mắt.
      • Chống ăn mòn tốt.
    • Nhược điểm:
      • Không cách nhiệt tốt.
      • Dễ bị gỉ sét nếu lớp mạ kẽm bị trầy xước.
  • Tôn Lạnh:
    • Ưu điểm:
      • Khả năng cách nhiệt tốt.
      • Chống nóng hiệu quả.
      • Độ bền cao.
    • Nhược điểm:
      • Giá thành cao hơn tôn kẽm.
  • Tôn Xốp Cách Nhiệt:
    • Ưu điểm:
      • Cách nhiệt, cách âm tốt.
      • Giảm thiểu tiếng ồn.
    • Nhược điểm:
      • Chi phí cao hơn các loại tôn thông thường.
      • Yêu cầu kỹ thuật lắp đặt cao.
  • Tôn Giả Ngói:
    • Ưu điểm:
      • Tính thẩm mỹ cao, giống ngói thật.
      • Trọng lượng nhẹ.
    • Nhược điểm:
      • Giá thành cao.
      • Dễ bị bay màu theo thời gian.

Việc lựa chọn loại tôn phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố như ngân sách, yêu cầu về thẩm mỹ, và tính năng cách nhiệt, cách âm của công trình. Hy vọng với những thông tin trên, bạn sẽ có thể đưa ra quyết định đúng đắn nhất cho nhu cầu của mình.

Cập nhật bảng giá tôn mới nhất ngày 06/06/2022. Tôn xanh ngọc 9 sóng từ Thế Giới Thép Group với chất lượng và giá cả tốt nhất. Xem ngay để biết chi tiết!

Bảng Giá Tôn Ngày 06/06/2022 | Tôn Xanh Ngọc 9 Sóng | Thế Giới Thép Group

Xem ngay báo giá tôn lợp nhà xưởng ngày 08/07/2023 từ Anh Hưng Thép. Thông tin chi tiết và cập nhật về giá tôn mới nhất, giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp.

Báo Giá Tôn Lợp Nhà Xưởng 08/07/2023 | Anh Hưng Thép

Học tính chi phí
Bóc tách khối lượng & Lập dự toán Đề xuất Bóc tách khối lượng & Lập dự toán

Tính đúng khối lượng, lập dự toán và kiểm soát chi phí công trình.

Kỹ sư QS - Quantity Surveyor Kỹ sư QS - Quantity Surveyor

Nghề quản lý khối lượng và chi phí xây dựng theo chuẩn quốc tế.

Đọc bản vẽ Xây dựng Đọc bản vẽ Xây dựng

Nền tảng bắt buộc trước khi bóc khối lượng và lập dự toán.

BIM Manager BIM Manager

Quản lý dự án xây dựng bằng công nghệ BIM.