Chủ đề bảng giá tôn: Bảng giá tôn mới nhất cung cấp thông tin chi tiết về các loại tôn phổ biến trên thị trường, từ tôn lạnh, tôn kẽm đến tôn cách nhiệt. Cùng với đó là những ưu đãi hấp dẫn giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho công trình của mình. Hãy cùng khám phá để có quyết định mua hàng thông minh và tiết kiệm!
Mục lục
- Bảng Giá Tôn
- Tổng Quan Về Bảng Giá Tôn
- Các Loại Tôn Phổ Biến Trên Thị Trường
- Giá Tôn Hoa Sen
- Giá Tôn Đông Á
- Giá Tôn Phương Nam
- Giá Tôn Nam Kim
- Bảng Giá Tôn Mạ Màu
- Bảng Giá Tôn Mạ Kẽm
- Bảng Giá Tôn Nhựa
- Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn
- So Sánh Giá Các Loại Tôn
- Cách Lựa Chọn Tôn Phù Hợp
- Địa Chỉ Mua Tôn Uy Tín
- Hướng Dẫn Bảo Quản Tôn
- Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Tôn
- YOUTUBE: Xem ngay video 'Bảng giá tôn ngày 06/06/2022 | Tôn xanh ngọc 9 sóng' từ Thế Giới Thép Group để cập nhật thông tin mới nhất về giá tôn và các loại tôn xanh ngọc 9 sóng. Thông tin chi tiết, đáng tin cậy, và hữu ích cho mọi công trình xây dựng.
Bảng Giá Tôn
Dưới đây là thông tin chi tiết về bảng giá tôn hiện nay trên thị trường. Các loại tôn được cung cấp bởi các nhà sản xuất uy tín, đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý.
Giá Tôn Lạnh
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Đơn Giá (VNĐ/m2) |
|---|---|---|
| Tôn Lạnh Màu | 0.30 | 70,000 |
| Tôn Lạnh Màu | 0.35 | 80,000 |
| Tôn Lạnh Màu | 0.40 | 90,000 |
| Tôn Lạnh Màu | 0.45 | 100,000 |
Giá Tôn Kẽm
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Đơn Giá (VNĐ/m2) |
|---|---|---|
| Tôn Kẽm | 0.30 | 60,000 |
| Tôn Kẽm | 0.35 | 70,000 |
| Tôn Kẽm | 0.40 | 80,000 |
| Tôn Kẽm | 0.45 | 90,000 |
Giá Tôn Cách Nhiệt
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Đơn Giá (VNĐ/m2) |
|---|---|---|
| Tôn Cách Nhiệt | 0.30 | 100,000 |
| Tôn Cách Nhiệt | 0.35 | 110,000 |
| Tôn Cách Nhiệt | 0.40 | 120,000 |
| Tôn Cách Nhiệt | 0.45 | 130,000 |
Lưu Ý Khi Chọn Mua Tôn
- Kiểm tra độ dày thực tế của tôn so với thông số kỹ thuật.
- Chọn tôn từ các nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng.
- Xem xét các yếu tố về khả năng chống ăn mòn, cách nhiệt và màu sắc phù hợp với nhu cầu sử dụng.
- So sánh giá cả và dịch vụ hỗ trợ từ nhiều nhà cung cấp trước khi quyết định mua.
Kết Luận
Việc lựa chọn tôn phù hợp không chỉ đảm bảo chất lượng công trình mà còn giúp tiết kiệm chi phí lâu dài. Hy vọng bảng giá trên đây sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và lựa chọn được loại tôn phù hợp nhất cho công trình của mình.

Tổng Quan Về Bảng Giá Tôn
Giá tôn trên thị trường hiện nay phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại tôn, độ dày, chất liệu và thương hiệu. Việc nắm rõ bảng giá tôn giúp người tiêu dùng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách. Dưới đây là một cái nhìn tổng quan về bảng giá tôn và các yếu tố ảnh hưởng đến giá cả.
- Loại Tôn: Trên thị trường có nhiều loại tôn như tôn lạnh, tôn kẽm, tôn cách nhiệt, tôn mạ màu, tôn nhựa,... Mỗi loại có mức giá khác nhau.
- Độ Dày: Độ dày của tôn thường dao động từ 0.3mm đến 0.5mm hoặc dày hơn. Độ dày càng lớn, giá thành càng cao.
- Chất Liệu: Chất liệu làm tôn cũng ảnh hưởng lớn đến giá thành. Tôn mạ kẽm, tôn mạ màu, và tôn cách nhiệt thường có giá cao hơn so với tôn kẽm thông thường.
- Thương Hiệu: Các thương hiệu tôn uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, Nam Kim thường có giá cao hơn nhưng đảm bảo chất lượng tốt hơn.
Để dễ hình dung hơn, dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số loại tôn phổ biến:
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Đơn Giá (VNĐ/m2) |
|---|---|---|
| Tôn Lạnh | 0.30 | 70,000 |
| Tôn Lạnh | 0.35 | 80,000 |
| Tôn Kẽm | 0.30 | 60,000 |
| Tôn Kẽm | 0.35 | 70,000 |
| Tôn Cách Nhiệt | 0.30 | 100,000 |
| Tôn Cách Nhiệt | 0.35 | 110,000 |
Như vậy, việc lựa chọn tôn phù hợp không chỉ dựa trên giá cả mà còn phải xem xét nhiều yếu tố khác như chất lượng, độ bền, và khả năng cách nhiệt. Hy vọng thông tin trên sẽ giúp bạn có quyết định đúng đắn khi chọn mua tôn cho công trình của mình.
Các Loại Tôn Phổ Biến Trên Thị Trường
Trên thị trường hiện nay, có nhiều loại tôn phổ biến với các đặc điểm và ứng dụng khác nhau. Dưới đây là các loại tôn thường được sử dụng trong xây dựng và công nghiệp.
- Tôn Lạnh:
Tôn lạnh là loại tôn được sản xuất từ thép cán mỏng, phủ một lớp hợp kim nhôm kẽm giúp tăng khả năng chống ăn mòn. Tôn lạnh thường được sử dụng để lợp mái nhà, làm vách ngăn và các công trình yêu cầu độ bền cao.
- Tôn Kẽm:
Tôn kẽm được phủ một lớp kẽm để chống gỉ sét và ăn mòn. Đây là loại tôn có giá thành rẻ, dễ gia công và lắp đặt, phù hợp với các công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ.
- Tôn Cách Nhiệt:
Tôn cách nhiệt, hay còn gọi là tôn mát, được cấu tạo từ hai lớp tôn và một lớp PU (Polyurethane) cách nhiệt ở giữa. Loại tôn này giúp giảm nhiệt độ và cách âm tốt, thích hợp cho các công trình cần kiểm soát nhiệt độ và tiếng ồn.
- Tôn Mạ Màu:
Tôn mạ màu là tôn kẽm hoặc tôn lạnh được phủ một lớp sơn màu, giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền. Tôn mạ màu thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu cao về thiết kế và trang trí.
- Tôn Nhựa:
Tôn nhựa được làm từ nhựa PVC hoặc polycarbonate, có độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Loại tôn này thường được sử dụng cho các công trình nhà kính, mái hiên và các khu vực cần ánh sáng tự nhiên.
Dưới đây là bảng so sánh các loại tôn phổ biến để bạn có cái nhìn tổng quan và lựa chọn loại tôn phù hợp:
| Loại Tôn | Đặc Điểm | Ứng Dụng |
|---|---|---|
| Tôn Lạnh | Chống ăn mòn, bền bỉ | Lợp mái, vách ngăn |
| Tôn Kẽm | Giá rẻ, dễ gia công | Công trình dân dụng, công nghiệp nhẹ |
| Tôn Cách Nhiệt | Cách nhiệt, cách âm | Công trình yêu cầu kiểm soát nhiệt độ, tiếng ồn |
| Tôn Mạ Màu | Thẩm mỹ cao, bền màu | Công trình yêu cầu thiết kế, trang trí |
| Tôn Nhựa | Chịu lực tốt, lấy sáng | Nhà kính, mái hiên |
Việc lựa chọn loại tôn phù hợp không chỉ đảm bảo chất lượng công trình mà còn giúp tiết kiệm chi phí và tăng tính thẩm mỹ. Hy vọng thông tin trên sẽ giúp bạn có sự lựa chọn đúng đắn cho nhu cầu của mình.
Giá Tôn Hoa Sen
Tôn Hoa Sen là một trong những sản phẩm tôn chất lượng cao được ưa chuộng nhất hiện nay. Với nhiều ưu điểm nổi bật như độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ, tôn Hoa Sen luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng. Giá tôn Hoa Sen phụ thuộc vào độ dày, kích thước và loại tôn. Dưới đây là thông tin chi tiết về giá tôn Hoa Sen trên thị trường.
- Độ Dày Tôn Hoa Sen:
- Tôn Hoa Sen 0.28 mm
- Tôn Hoa Sen 0.33 mm
- Tôn Hoa Sen 0.38 mm
- Tôn Hoa Sen 0.43 mm
- Tôn Hoa Sen 0.48 mm
- Tôn Hoa Sen 0.58 mm
- Loại Tôn: Tôn lạnh Hoa Sen, tôn kẽm Hoa Sen, tôn cách nhiệt Hoa Sen, tôn mạ màu Hoa Sen.
Giá tôn Hoa Sen thường được tính theo mét vuông và có thể thay đổi theo thời gian. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số độ dày phổ biến của tôn Hoa Sen:
| Độ Dày (mm) | Đơn Giá (VNĐ/m2) |
|---|---|
| 0.28 | 85,000 |
| 0.33 | 95,000 |
| 0.38 | 105,000 |
| 0.43 | 115,000 |
| 0.48 | 125,000 |
| 0.58 | 135,000 |
Khi mua tôn Hoa Sen, bạn nên lưu ý các yếu tố sau để đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý:
- Kiểm Tra Độ Dày Thực Tế: Đảm bảo độ dày của tôn đúng như thông số kỹ thuật được cung cấp.
- Chọn Đúng Loại Tôn: Lựa chọn loại tôn phù hợp với nhu cầu sử dụng của công trình.
- So Sánh Giá: Tham khảo và so sánh giá từ nhiều nhà cung cấp để có được giá tốt nhất.
- Chính Sách Hỗ Trợ: Tìm hiểu về chính sách bảo hành, hỗ trợ vận chuyển và lắp đặt của nhà cung cấp.
Hy vọng với những thông tin chi tiết về giá tôn Hoa Sen trên đây, bạn sẽ dễ dàng lựa chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.

Giá Tôn Đông Á
Tôn Đông Á là một trong những sản phẩm tôn uy tín và chất lượng cao trên thị trường. Với khả năng chống ăn mòn, bền vững và thẩm mỹ cao, tôn Đông Á được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình xây dựng. Giá tôn Đông Á có sự khác biệt tùy thuộc vào độ dày, kích thước và loại tôn. Dưới đây là thông tin chi tiết về giá tôn Đông Á hiện nay.
- Độ Dày Tôn Đông Á:
- Tôn Đông Á 0.25 mm
- Tôn Đông Á 0.30 mm
- Tôn Đông Á 0.35 mm
- Tôn Đông Á 0.40 mm
- Tôn Đông Á 0.45 mm
- Tôn Đông Á 0.50 mm
- Loại Tôn: Tôn lạnh Đông Á, tôn kẽm Đông Á, tôn cách nhiệt Đông Á, tôn mạ màu Đông Á.
Giá tôn Đông Á thường được tính theo mét vuông và có thể biến động theo thời gian. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số độ dày phổ biến của tôn Đông Á:
| Độ Dày (mm) | Đơn Giá (VNĐ/m2) |
|---|---|
| 0.25 | 60,000 |
| 0.30 | 65,000 |
| 0.35 | 70,000 |
| 0.40 | 75,000 |
| 0.45 | 80,000 |
| 0.50 | 85,000 |
Khi mua tôn Đông Á, bạn nên lưu ý các yếu tố sau để đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý:
- Kiểm Tra Độ Dày Thực Tế: Đảm bảo độ dày của tôn đúng như thông số kỹ thuật được cung cấp.
- Chọn Đúng Loại Tôn: Lựa chọn loại tôn phù hợp với nhu cầu sử dụng của công trình.
- So Sánh Giá: Tham khảo và so sánh giá từ nhiều nhà cung cấp để có được giá tốt nhất.
- Chính Sách Hỗ Trợ: Tìm hiểu về chính sách bảo hành, hỗ trợ vận chuyển và lắp đặt của nhà cung cấp.
Hy vọng với những thông tin chi tiết về giá tôn Đông Á trên đây, bạn sẽ dễ dàng lựa chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.
Giá Tôn Phương Nam
Tôn Phương Nam là một trong những sản phẩm được ưa chuộng trên thị trường hiện nay nhờ chất lượng cao và giá cả hợp lý. Dưới đây là bảng giá một số loại tôn Phương Nam phổ biến:
Bảng giá tôn lạnh Phương Nam
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.28 | 2.30 - 2.45 | 87,885 |
| 0.30 | 2.49 - 2.63 | 99,978 |
| 0.35 | 2.95 - 3.12 | 115,066 |
| 0.40 | 3.40 - 3.60 | 124,890 |
| 0.45 | 3.87 - 4.08 | 136,360 |
| 0.50 | 4.36 - 4.54 | 152,805 |
Bảng giá tôn màu Phương Nam
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 2.49 - 2.63 | 100,867 |
| 0.35 | 2.95 - 3.12 | 116,106 |
| 0.40 | 3.40 - 3.60 | 126,028 |
| 0.45 | 3.87 - 4.08 | 137,613 |
| 0.50 | 4.36 - 4.54 | 154,223 |
Bảng giá tôn kẽm Phương Nam
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.22/0.23 | 1.95 - 2.10 | 85,682 |
| 0.25 | 2.04 - 2.20 | 86,834 |
| 0.28 | 2.30 - 2.45 | 87,885 |
| 0.30 | 2.49 - 2.63 | 99,978 |
| 0.35 | 2.95 - 3.12 | 115,066 |
| 0.40 | 3.40 - 3.60 | 124,890 |
Bảng giá tôn cách nhiệt Phương Nam
| Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|
| 0.30 | 94,000 |
| 0.35 | 102,000 |
| 0.40 | 115,000 |
| 0.45 | 127,000 |
| 0.50 | 134,000 |
Để biết thêm chi tiết và cập nhật giá tôn Phương Nam mới nhất, quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với các đại lý phân phối chính thức.
XEM THÊM:
Giá Tôn Nam Kim
Tôn Nam Kim là một trong những sản phẩm tôn chất lượng cao, được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng và dân dụng. Dưới đây là thông tin chi tiết về các loại tôn Nam Kim và bảng giá cập nhật mới nhất.
Các Loại Tôn Nam Kim
- Tôn Lạnh Nam Kim: Được sản xuất theo công nghệ hiện đại, có khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt.
- Tôn Kẽm Nam Kim: Sản phẩm có độ bền cao, được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng, sản xuất đồ gia dụng và trang trí nội thất.
- Tôn Màu Nam Kim: Đa dạng về màu sắc và kiểu dáng, thích hợp cho các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
Bảng Giá Tôn Nam Kim Mới Nhất
| Loại Tôn | Độ Dày (dem) | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Tôn Kẽm Nam Kim | 2.40 | 2.10 | 35,000 |
| 2.90 | 2.45 | 36,000 | |
| 3.20 | 2.60 | 39,000 | |
| 3.50 | 3.00 | 42,000 | |
| 3.80 | 3.25 | 44,000 | |
| 4.00 | 3.50 | 48,000 | |
| 4.30 | 3.80 | 54,000 | |
| 4.50 | 3.95 | 60,000 | |
| 4.80 | 4.15 | 62,000 | |
| 5.00 | 4.50 | 65,000 | |
| Tôn Lạnh Nam Kim | 2.80 | 2.40 | 45,000 |
| 3.00 | 2.60 | 47,000 | |
| 3.20 | 2.80 | 48,000 | |
| 3.50 | 3.00 | 50,000 | |
| 3.80 | 3.25 | 55,000 | |
| 4.00 | 3.35 | 56,000 | |
| 4.30 | 3.65 | 61,000 | |
| 4.50 | 4.00 | 64,000 | |
| 4.80 | 4.25 | 69,000 | |
| 5.00 | 4.45 | 71,000 | |
| 6.00 | 5.40 | 92,000 | |
| Tôn Màu Nam Kim | 3.00 | 2.50 | 42,000 |
| 3.30 | 2.70 | 52,000 | |
| 3.50 | 3.00 | 54,000 | |
| 3.80 | 3.30 | 56,000 | |
| 4.00 | 3.40 | 59,000 | |
| 4.20 | 3.70 | 64,000 | |
| 4.50 | 3.90 | 66,000 | |
| 4.80 | 4.10 | 69,000 | |
| 5.00 | 4.45 | 74,000 |
Lưu Ý Khi Mua Tôn Nam Kim
- Giá tôn có thể thay đổi theo thời điểm và địa điểm giao hàng, vui lòng liên hệ trực tiếp để có giá chính xác nhất.
- Đơn giá đã bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển trong nội thành TP.HCM.
- Đơn hàng với số lượng lớn sẽ được chiết khấu hấp dẫn.
Tôn Nam Kim không chỉ đảm bảo về chất lượng mà còn đa dạng về chủng loại, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Hy vọng với thông tin bảng giá tôn Nam Kim trên, quý khách có thể lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất cho công trình của mình.

Bảng Giá Tôn Mạ Màu
Tôn mạ màu là loại tôn lợp mái được sản xuất bằng cách phủ lớp sơn màu trên bề mặt tôn mạ kẽm, tạo hiệu ứng thẩm mỹ và tăng độ bền cho sản phẩm. Tôn mạ màu có nhiều ưu điểm như giá thành rẻ, độ bền cao, độ cứng và độ dẻo tốt, dễ dàng lắp đặt và tạo cảm giác thẩm mỹ đẹp mắt.
Dưới đây là bảng giá tôn mạ màu cập nhật mới nhất:
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Giá (VNĐ/m2) |
|---|---|---|
| Tôn Mạ Màu Hoa Sen | 0.3 | 85,000 |
| Tôn Mạ Màu Hoa Sen | 0.4 | 105,000 |
| Tôn Mạ Màu Hoa Sen | 0.5 | 130,000 |
| Tôn Mạ Màu Đông Á | 0.3 | 82,000 |
| Tôn Mạ Màu Đông Á | 0.4 | 102,000 |
| Tôn Mạ Màu Đông Á | 0.5 | 128,000 |
| Tôn Mạ Màu Phương Nam | 0.3 | 80,000 |
| Tôn Mạ Màu Phương Nam | 0.4 | 100,000 |
| Tôn Mạ Màu Phương Nam | 0.5 | 125,000 |
Giá tôn mạ màu có thể thay đổi tùy thuộc vào tình hình thị trường, kích thước và chủng loại sản phẩm. Để đảm bảo mua được sản phẩm chất lượng với giá tốt nhất, quý khách nên liên hệ trực tiếp với các đại lý phân phối uy tín.
Ưu Điểm của Tôn Mạ Màu
- Thẩm mỹ: Đa dạng về màu sắc, giúp cải thiện thẩm mỹ của các công trình xây dựng.
- Chống ăn mòn: Khả năng chống ăn mòn tốt, bảo vệ bề mặt kim loại khỏi tác động của môi trường.
- Dễ bảo quản: Ít yêu cầu bảo dưỡng so với các loại kim loại không mạ màu.
- Độ bền cao: Nếu được chế tạo và lắp đặt đúng cách, tôn mạ màu có thể có độ bền cao.
- Chống tác động thời tiết: Chống lại tác động của thời tiết khắc nghiệt như tia UV, nhiệt độ cao và hóa chất.
Để nhận báo giá chi tiết và được tư vấn thêm, quý khách vui lòng liên hệ các đại lý phân phối chính thức.
Bảng Giá Tôn Mạ Kẽm
Tôn mạ kẽm là một trong những loại vật liệu xây dựng phổ biến và được ưa chuộng nhờ vào độ bền, khả năng chống ăn mòn và giá cả phải chăng. Dưới đây là bảng giá tôn mạ kẽm mới nhất, giúp bạn dễ dàng tham khảo và lựa chọn:
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.25 | 2.25 - 2.35 | 60,821 |
| 0.28 | 2.44 - 2.60 | 66,697 |
| 0.30 | 2.72 - 2.80 | 69,826 |
| 0.32 | 2.88 - 2.98 | 74,761 |
| 0.40 | 3.59 - 3.75 | 90,541 |
| 0.48 | 4.30 - 4.46 | 107,840 |
Để giúp bạn hiểu rõ hơn về tôn mạ kẽm, dưới đây là một số thông tin chi tiết:
- Độ dày: Tôn mạ kẽm thường có độ dày từ 0.25mm đến 0.48mm, phù hợp với nhiều loại công trình xây dựng khác nhau.
- Trọng lượng: Trọng lượng tôn mạ kẽm dao động từ 2.25 kg/m đến 4.46 kg/m, đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực tốt.
- Đơn giá: Giá tôn mạ kẽm phụ thuộc vào độ dày và trọng lượng, với giá dao động từ 60,821 VNĐ/m đến 107,840 VNĐ/m.
Việc chọn mua tôn mạ kẽm cần lưu ý một số yếu tố:
- Kiểm tra kỹ độ dày và trọng lượng tôn để đảm bảo chất lượng.
- Lựa chọn nhà cung cấp uy tín để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng.
- Tham khảo giá từ nhiều nguồn để có được mức giá tốt nhất.
Nếu cần thêm thông tin chi tiết về bảng giá tôn mạ kẽm hoặc cần tư vấn về các loại tôn phù hợp với công trình của bạn, hãy liên hệ với các nhà cung cấp uy tín như Liki Steel, Trí Việt, Sáng Chinh để được hỗ trợ tốt nhất.
Bảng Giá Tôn Nhựa
Tôn nhựa là vật liệu lợp mái phổ biến hiện nay nhờ vào những ưu điểm vượt trội như nhẹ, bền, chống ăn mòn, và đa dạng về màu sắc và kiểu dáng. Dưới đây là bảng giá chi tiết các loại tôn nhựa phổ biến trên thị trường.
1. Bảng Giá Tôn Nhựa PVC
| Độ dày (mm) | Chiều rộng (m) | Chiều dài (m) | Giá thành (VNĐ/m2) |
|---|---|---|---|
| 2 mm | 1.22 | 30 | 270.000 |
| 3 mm | 2.1 | 30 | 370.000 |
| 4 mm | 1.22 | 30 | 570.000 |
2. Bảng Giá Tôn Nhựa Polycarbonate Đặc Ruột
| Độ dày (mm) | Chiều rộng (m) | Chiều dài (m) | Giá thành (VNĐ/m2) |
|---|---|---|---|
| 2 mm | 1.212 | 30.5 | 360.000 |
| 3 mm | 1.212 | 30 | 460.000 |
| 4 mm | 1.212 | 20 | 670.000 |
| 5 mm | 1.212 | 20 | 840.000 |
| 10 mm | 1.22 | 2.44 | 1.830.000 |
3. Bảng Giá Tôn Nhựa Polycarbonate Đặc Ruột Nhập Khẩu
| Độ dày (mm) | Chiều rộng (m) | Chiều dài (m) | Giá thành (VNĐ/m2) |
|---|---|---|---|
| 3 mm | 2 | 20 | 610.000 |
| 4.5 mm | 2 | 20 | 910.000 |
| 5 mm | 2 | 5.8 | 1.050.000 |
| 10 mm | 1.22 | 2.44 | 2.150.000 |
4. Bảng Giá Tôn Nhựa Trong Suốt
| Độ dày (mm) | Giá thành (VNĐ/m2) |
|---|---|
| 0.6 mm | 136.000 |
| 0.8 mm | 176.000 |
| 1.0 mm | 226.000 |
| 1.5 mm | 326.000 |
| 2.0 mm | 436.000 |
| 3.0 mm | 636.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên có thể thay đổi tùy theo thời điểm mua hàng và số lượng đặt hàng. Vui lòng liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để có được mức giá chính xác và các chương trình khuyến mãi hiện hành.

Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn
Giá tôn trên thị trường luôn biến động và chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là những yếu tố chính tác động đến giá tôn:
- Giá nguyên liệu đầu vào: Nguyên liệu sản xuất tôn chủ yếu là thép và kẽm. Khi giá các nguyên liệu này trên thị trường thế giới biến động, giá tôn cũng sẽ thay đổi theo. Ví dụ, nếu giá phôi thép tăng cao, chi phí sản xuất tôn cũng sẽ tăng, kéo theo giá bán lẻ tăng.
- Nhu cầu thị trường: Nhu cầu sử dụng tôn trong xây dựng, sản xuất ô tô, và các ngành công nghiệp khác có ảnh hưởng trực tiếp đến giá tôn. Khi nhu cầu tăng, giá tôn sẽ có xu hướng tăng và ngược lại.
- Chi phí vận chuyển: Chi phí vận chuyển tôn từ nhà máy đến nơi tiêu thụ cũng là một yếu tố quan trọng. Giá xăng dầu, khoảng cách vận chuyển, và tình trạng cơ sở hạ tầng giao thông đều ảnh hưởng đến chi phí này.
- Chính sách thuế và quy định của nhà nước: Các chính sách thuế quan, phí nhập khẩu nguyên liệu, và các quy định liên quan đến bảo vệ môi trường có thể làm tăng chi phí sản xuất và ảnh hưởng đến giá tôn.
- Cạnh tranh giữa các nhà sản xuất: Sự cạnh tranh giữa các nhà sản xuất tôn lớn như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim, và các thương hiệu khác cũng tác động đến giá cả. Các doanh nghiệp có thể điều chỉnh giá để giữ thị phần hoặc thu hút khách hàng.
- Công nghệ sản xuất: Sự phát triển của công nghệ sản xuất cũng ảnh hưởng đến giá tôn. Công nghệ mới có thể giúp tăng năng suất, giảm chi phí sản xuất, từ đó giúp giá tôn ổn định hoặc giảm.
Để hiểu rõ hơn về sự biến động giá tôn và các yếu tố tác động, việc theo dõi thị trường thường xuyên và liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp là rất quan trọng. Điều này sẽ giúp các doanh nghiệp và người tiêu dùng có thể đưa ra quyết định mua hàng hợp lý và tối ưu chi phí.
So Sánh Giá Các Loại Tôn
Việc so sánh giá các loại tôn giúp người tiêu dùng lựa chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình. Dưới đây là bảng so sánh giá của một số loại tôn phổ biến trên thị trường:
| Loại Tôn | Thương Hiệu | Độ Dày (zem) | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (vnđ/m) |
|---|---|---|---|---|
| Tôn Kẽm | Hoa Sen | 3.0 | 2.3 | 46,000 |
| Tôn Kẽm | Đông Á | 4.0 | 3.4 | 85,000 |
| Tôn Lạnh | Việt Nhật | 3.5 | 2.7 | 61,000 |
| Tôn Màu | Olympic | 3.0 | 2.7 | 60,800 |
| Tôn Cách Nhiệt | Hòa Phát | 4.0 | 3.4 | 79,050 |
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn
- Độ dày: Độ dày của tôn là yếu tố chính ảnh hưởng đến giá. Tôn có độ dày lớn thường có giá cao hơn.
- Thương hiệu: Các thương hiệu uy tín thường có giá cao hơn do chất lượng sản phẩm và dịch vụ tốt.
- Loại tôn: Tôn kẽm, tôn lạnh, tôn màu và tôn cách nhiệt có mức giá khác nhau tùy thuộc vào tính năng và công dụng của chúng.
- Khối lượng mua: Mua số lượng lớn thường được hưởng giá ưu đãi hơn so với mua lẻ.
Qua bảng so sánh trên, chúng ta thấy rằng giá tôn không chỉ phụ thuộc vào thương hiệu mà còn phụ thuộc vào độ dày và loại tôn. Việc lựa chọn loại tôn phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa chi phí và đảm bảo chất lượng công trình.
Cách Lựa Chọn Tôn Phù Hợp
Việc lựa chọn tôn phù hợp cho công trình xây dựng đòi hỏi sự cẩn trọng và hiểu biết về các loại tôn cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng và giá thành của tôn. Dưới đây là hướng dẫn từng bước để bạn có thể lựa chọn loại tôn phù hợp nhất.
- Xác định mục đích sử dụng:
- Nếu bạn cần tôn để lợp mái nhà, hãy chọn các loại tôn có độ bền cao, chịu được thời tiết khắc nghiệt.
- Nếu bạn cần tôn để làm vách ngăn, có thể chọn loại tôn nhẹ hơn và dễ thi công.
- Chọn loại tôn:
- Tôn lạnh: Thích hợp cho các khu vực có khí hậu nóng vì khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình.
- Tôn mạ kẽm: Được phủ lớp kẽm chống gỉ, thích hợp cho môi trường có độ ẩm cao, giúp bảo vệ tôn khỏi bị oxy hóa.
- Tôn mạ màu: Có lớp sơn phủ bên ngoài, giúp tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ tôn khỏi tác động của thời tiết.
- Tôn cách nhiệt: Phù hợp cho những công trình cần cách âm, cách nhiệt tốt, giảm tiếng ồn và nhiệt độ.
- Xem xét độ dày của tôn:
- Tôn dày hơn thường bền hơn và chịu lực tốt hơn, nhưng cũng nặng hơn và có giá thành cao hơn.
- Chọn độ dày tôn phù hợp với yêu cầu của công trình để đảm bảo tính kinh tế và hiệu quả sử dụng.
- Kiểm tra nguồn gốc và chất lượng:
- Chọn tôn từ các nhà sản xuất uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Nam Kim để đảm bảo chất lượng.
- Kiểm tra tem nhãn, chứng nhận chất lượng và các thông tin liên quan để đảm bảo tôn đạt tiêu chuẩn.
- Xem xét giá thành:
- So sánh giá từ nhiều nhà cung cấp để chọn được mức giá hợp lý.
- Cân nhắc các chi phí phát sinh như vận chuyển, lắp đặt và bảo trì.
- Tham khảo ý kiến chuyên gia:
- Nhờ sự tư vấn từ các kỹ sư, nhà thầu hoặc các chuyên gia trong ngành để có lựa chọn đúng đắn nhất.
Việc lựa chọn tôn phù hợp không chỉ giúp bảo vệ công trình bền vững mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ và tiết kiệm chi phí lâu dài. Hãy dành thời gian nghiên cứu kỹ lưỡng và nhờ sự tư vấn từ các chuyên gia để có quyết định chính xác nhất.

Địa Chỉ Mua Tôn Uy Tín
Việc tìm mua tôn từ các nhà cung cấp uy tín không chỉ đảm bảo chất lượng mà còn giúp bạn yên tâm về giá cả và dịch vụ hậu mãi. Dưới đây là một số địa chỉ mua tôn uy tín mà bạn có thể tham khảo:
- Công Ty Cổ Phần Tôn Đông Á
Địa chỉ: Số 5, Đường Số 5, KCN Sóng Thần 1, Dĩ An, Bình Dương
Website:
- Công Ty Cổ Phần Tập Đoàn Hoa Sen
Địa chỉ: Số 9, Thống Nhất, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Website:
- Công Ty Cổ Phần Tôn Nam Kim
Địa chỉ: Khu Công Nghiệp Đồng An II, Thủ Dầu Một, Bình Dương
Website:
- Công Ty TNHH MTV Tôn Hòa Phát
Địa chỉ: KCN Phố Nối A, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
Website:
Khi chọn mua tôn, bạn nên cân nhắc các yếu tố sau:
- Chất lượng sản phẩm: Kiểm tra các chứng chỉ chất lượng và tiêu chuẩn sản xuất của sản phẩm.
- Giá cả: So sánh giá từ nhiều nhà cung cấp để có lựa chọn tốt nhất.
- Dịch vụ hậu mãi: Chọn nhà cung cấp có dịch vụ bảo hành và hỗ trợ khách hàng tốt.
- Đánh giá từ khách hàng: Tìm hiểu các đánh giá và phản hồi từ khách hàng trước đó để đánh giá độ uy tín của nhà cung cấp.
Nhớ rằng, một nhà cung cấp tôn uy tín sẽ luôn có những cam kết rõ ràng về chất lượng sản phẩm, giá cả minh bạch và dịch vụ hậu mãi tốt. Hãy lựa chọn thông minh để công trình của bạn đạt hiệu quả cao nhất.
Hướng Dẫn Bảo Quản Tôn
Việc bảo quản tôn đúng cách sẽ giúp tôn bền hơn và giữ được chất lượng tốt nhất. Dưới đây là một số hướng dẫn chi tiết:
- Bảo quản tôn trong nhà kho:
- Đảm bảo nhà kho khô ráo, thoáng mát và không tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.
- Sắp xếp tôn trên các kệ hoặc giá đỡ chắc chắn, tránh để trực tiếp trên nền đất để ngăn chặn ẩm ướt và rỉ sét.
- Đặt tôn đúng cách:
- Xếp tôn thành từng chồng với chiều cao hợp lý, không quá cao để tránh bị cong vênh.
- Giữa các tấm tôn nên có lớp lót hoặc tấm đệm để giảm thiểu va chạm và trầy xước.
- Tránh tiếp xúc với hóa chất:
- Không để tôn tiếp xúc với các hóa chất ăn mòn như axit, kiềm hay muối.
- Nếu không may tôn bị dính hóa chất, cần rửa sạch ngay lập tức bằng nước sạch.
- Bảo vệ tôn khỏi thời tiết:
- Nếu phải lưu trữ tôn ngoài trời, cần phủ tấm bạt chống thấm để bảo vệ khỏi mưa, nắng và sương.
- Đảm bảo khu vực lưu trữ ngoài trời có hệ thống thoát nước tốt để tránh ngập úng.
- Kiểm tra định kỳ:
- Thường xuyên kiểm tra tình trạng của tôn để phát hiện sớm các dấu hiệu rỉ sét, móp méo hay hư hỏng.
- Tiến hành vệ sinh và bảo dưỡng tôn định kỳ để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ.
- Sử dụng đúng mục đích:
- Chỉ sử dụng tôn cho các công trình phù hợp với đặc tính kỹ thuật của nó để tránh hư hỏng.
- Không nên cắt, uốn hay hàn tôn nếu không có dụng cụ và kỹ thuật chuyên nghiệp, điều này có thể gây hư hỏng và giảm tuổi thọ của tôn.
Tuân thủ những hướng dẫn trên sẽ giúp bạn bảo quản tôn hiệu quả, tăng tuổi thọ và duy trì chất lượng của tôn trong thời gian dài.
Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Tôn
Dưới đây là các câu hỏi thường gặp về giá tôn và câu trả lời chi tiết:
- Giá tôn phụ thuộc vào những yếu tố nào?
- Giá tôn phụ thuộc vào loại tôn (tôn lạnh, tôn kẽm, tôn cách nhiệt, tôn mạ màu, v.v.).
- Độ dày của tôn cũng ảnh hưởng đến giá cả. Tôn dày hơn thường có giá cao hơn.
- Nguồn gốc và thương hiệu của tôn. Tôn từ các thương hiệu uy tín thường có giá cao hơn.
- Biến động giá nguyên vật liệu trên thị trường thế giới và trong nước.
- Làm thế nào để tìm được giá tôn tốt nhất?
- Nên so sánh giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để có sự lựa chọn tốt nhất.
- Chú ý đến các chương trình khuyến mãi và giảm giá của các cửa hàng.
- Mua tôn với số lượng lớn có thể được hưởng giá ưu đãi hơn.
- Giá tôn có bao gồm chi phí vận chuyển không?
- Điều này phụ thuộc vào chính sách của từng nhà cung cấp. Một số nhà cung cấp bao gồm chi phí vận chuyển trong giá tôn, trong khi một số khác thì không.
- Nên hỏi rõ ràng về chi phí vận chuyển trước khi đặt hàng để tránh phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
- Có những loại tôn nào phổ biến trên thị trường?
- Tôn lạnh: Được sử dụng phổ biến nhờ khả năng cách nhiệt tốt.
- Tôn kẽm: Có độ bền cao và chống gỉ sét tốt.
- Tôn cách nhiệt: Được sử dụng cho các công trình cần giảm nhiệt độ bên trong.
- Tôn mạ màu: Thường dùng trong các công trình yêu cầu thẩm mỹ cao.
- Làm thế nào để tính diện tích và chi phí tôn cần mua?
- Để tính diện tích tôn cần mua, bạn có thể sử dụng công thức: \[ \text{Diện tích} = \text{Chiều dài} \times \text{Chiều rộng} \] với chiều dài và chiều rộng là kích thước của bề mặt cần lợp.
- Sau đó, bạn nhân diện tích với giá tôn trên mỗi mét vuông để tính chi phí: \[ \text{Chi phí} = \text{Diện tích} \times \text{Giá tôn} \]
- Những lưu ý khi mua tôn?
- Kiểm tra kỹ thông tin về độ dày và chất liệu của tôn trước khi mua.
- Chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng tôn.
- Yêu cầu giấy tờ chứng nhận chất lượng nếu có.
Những câu hỏi và câu trả lời trên hy vọng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về giá tôn và có sự lựa chọn phù hợp nhất cho công trình của mình.

Xem ngay video 'Bảng giá tôn ngày 06/06/2022 | Tôn xanh ngọc 9 sóng' từ Thế Giới Thép Group để cập nhật thông tin mới nhất về giá tôn và các loại tôn xanh ngọc 9 sóng. Thông tin chi tiết, đáng tin cậy, và hữu ích cho mọi công trình xây dựng.
Bảng giá tôn ngày 06/06/2022 | Tôn xanh ngọc 9 sóng | Thế Giới Thép Group
Xem bảng giá tôn lạnh màu mới nhất từ các nhà sản xuất uy tín như Tôn Đông Á, Việt Nhật, Hoa Sen ngày 17/06/2022. Cập nhật giá tôn giảm mạnh.
Bảng giá tôn lạnh màu ngày 17/06/2022 | Tôn Đông Á, Việt Nhật, Hoa Sen | Cập nhật giá tôn giảm






