Bảng Giá Tôn Hòa Phát - Thông Tin Cập Nhật Mới Nhất 2024

Chủ đề bảng giá tôn Hòa Phát: Bảng giá tôn Hòa Phát được cập nhật mới nhất với nhiều loại sản phẩm đa dạng như tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu, và tôn cách nhiệt PU. Với chất lượng cao, giá cả cạnh tranh và dịch vụ giao hàng tận nơi, tôn Hòa Phát là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng hiện nay.

Bảng Giá Tôn Hòa Phát Mới Nhất

Dưới đây là bảng giá tôn Hòa Phát mới nhất cập nhật năm 2024. Các loại tôn bao gồm tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn mạ màu, tôn cách nhiệt PU và tôn sóng ngói.

Bảng Giá Tôn Mạ Kẽm Hòa Phát

Độ Dày (dem) Trọng Lượng (kg/m) Đơn Giá (VNĐ/m)
2.0 1.60 44,000
2.4 2.10 45,000
2.9 2.45 48,000
3.2 2.60 51,000
3.5 3.00 53,000
4.0 3.50 57,000
4.5 3.95 69,000
5.0 4.50 74,000

Bảng Giá Tôn Lạnh Hòa Phát

Độ Dày (dem) Trọng Lượng (kg/m) Đơn Giá (VNĐ/m)
3.0 2.50 63,000
3.5 3.00 69,000
4.0 3.50 83,000
4.5 3.90 92,000
5.0 4.40 100,000

Bảng Giá Tôn Mạ Màu Hòa Phát

Độ Dày (dem) Trọng Lượng (kg/m) Đơn Giá (VNĐ/m)
3.0 2.50 65,000
3.5 3.00 70,000
4.0 3.50 85,000
4.5 3.90 94,500
5.0 4.40 104,000

Bảng Giá Tôn Cách Nhiệt PU Hòa Phát

Độ Dày (dem) Đơn Giá (VNĐ/m)
3.0 102,000
3.5 115,000
4.0 121,000
4.5 129,000
5.0 138,000

Bảng Giá Tôn Sóng Ngói Hòa Phát

Độ Dày (dem) Đơn Giá (VNĐ/m)
4.0 121,000
4.5 129,000
5.0 138,000

Ưu Điểm Và Ứng Dụng Của Tôn Hòa Phát

Tôn Hòa Phát nổi bật với chất lượng cao, đa dạng về chủng loại và màu sắc, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng từ xây dựng cơ khí, lợp mái, làm vách ngăn, đến sản xuất bảng điện, thang máng cáp, và nhiều ứng dụng khác trong đời sống.

  • Chất lượng cao, đạt tiêu chuẩn quốc tế.
  • Giá thành hợp lý, cạnh tranh.
  • Đa dạng chủng loại và màu sắc.

Với những ưu điểm trên, tôn Hòa Phát là sự lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng hiện đại.

Bảng Giá Tôn Hòa Phát Mới Nhất
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng

Bảng giá tôn Hòa Phát mới nhất

Đây là bảng giá tôn Hòa Phát mới nhất được cập nhật từ các nguồn uy tín. Tôn Hòa Phát đa dạng về loại sản phẩm, từ tôn cuộn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu, đến tôn cách nhiệt PU, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng của khách hàng.

1. Tôn cuộn mạ kẽm

Độ dày (dem) Giá (VNĐ/m)
3 dem 44,000
3.5 dem 46,000
4 dem 50,000
4.5 dem 52,000
5 dem 65,000

2. Tôn cuộn mạ lạnh

Độ dày (dem) Giá (VNĐ/m)
3 dem 61,000
3.5 dem 65,000
4 dem 81,000
4.5 dem 94,500
5 dem 104,000

3. Tôn cuộn mạ kẽm phủ màu

Độ dày (dem) Giá (VNĐ/m)
3 dem 65,000
3.5 dem 70,000
4 dem 85,000
4.5 dem 94,500
5 dem 104,000

4. Tôn cách nhiệt PU

Độ dày (dem) Giá (VNĐ/m)
3 dem 102,000
3.5 dem 115,000
4 dem 121,000
4.5 dem 129,000
5 dem 138,000

Lưu ý:

  • Giá trên đã bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển.
  • Đơn giá có thể thay đổi theo thời điểm và khối lượng đặt hàng.
  • Tôn Hòa Phát có chất lượng cao, độ bền tốt và đa dạng về màu sắc, kiểu dáng.
  • Tất cả sản phẩm đều được bảo hành chính hãng 20 năm.

Phân loại tôn Hòa Phát

Tôn Hòa Phát là một trong những lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng tại Việt Nam nhờ vào chất lượng cao và đa dạng sản phẩm. Dưới đây là các loại tôn Hòa Phát phổ biến trên thị trường hiện nay:

  • Tôn cuộn mạ kẽm:

    Tôn mạ kẽm Hòa Phát được sản xuất bằng công nghệ mạ kẽm nóng, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ của sản phẩm. Đây là loại tôn phổ biến dùng cho các công trình xây dựng, nhà xưởng, nhà kho.

  • Tôn cuộn mạ nhôm kẽm:

    Loại tôn này kết hợp giữa kẽm và nhôm, mang lại khả năng chống oxy hóa vượt trội và độ bền cao hơn so với tôn mạ kẽm thông thường.

  • Tôn cuộn mạ kẽm phủ màu:

    Tôn này được phủ một lớp sơn màu tĩnh điện, không chỉ giúp tăng tính thẩm mỹ mà còn bảo vệ tôn khỏi các tác động của thời tiết và môi trường.

  • Tôn cuộn mạ nhôm kẽm phủ màu:

    Với lớp phủ màu kết hợp với nhôm kẽm, loại tôn này vừa đảm bảo tính thẩm mỹ cao vừa có độ bền vượt trội, thích hợp cho các công trình yêu cầu cao về chất lượng và thẩm mỹ.

  • Tôn cuộn tẩy gỉ và phủ dầu:

    Đây là loại tôn được tẩy sạch các vết gỉ sét và phủ một lớp dầu bảo vệ, giúp dễ dàng gia công và bảo quản trong quá trình vận chuyển và lắp đặt.

  • Tôn cuộn cán nguội:

    Tôn cán nguội Hòa Phát được sản xuất từ thép cán nóng qua quá trình cán nguội, giúp tạo ra sản phẩm có độ cứng và độ bền cao, phù hợp cho nhiều ứng dụng trong xây dựng.

  • Tôn sóng ngói:

    Tôn sóng ngói Hòa Phát với nhiều màu sắc và kiểu dáng đẹp mắt, thích hợp cho các công trình mang phong cách cổ điển và hiện đại. Loại tôn này không chỉ bền đẹp mà còn giúp cách nhiệt, cách âm tốt.

  • Tôn cách nhiệt PU:

    Tôn cách nhiệt PU được cấu tạo từ lớp tôn phủ màu và lớp cách nhiệt PU, mang lại khả năng cách nhiệt, cách âm hiệu quả, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình.

Nhờ vào sự đa dạng về chủng loại và tính năng, tôn Hòa Phát đáp ứng tốt các nhu cầu khác nhau của thị trường xây dựng, từ nhà ở dân dụng đến các công trình công nghiệp lớn.

Từ Nghiện Game Đến Lập Trình Ra Game
Hành Trình Kiến Tạo Tương Lai Số - Bố Mẹ Cần Biết

Tôn cuộn mạ kẽm

Tôn cuộn mạ kẽm Hòa Phát là sản phẩm được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế, bao gồm JIS 3321: 2010 của Nhật Bản, BS EN 10346: 2009 của Châu Âu, AS 1397:2001 và ASTM A792 của Hoa Kỳ. Với bề mặt nhẵn bóng và khả năng chống ăn mòn cao, tôn cuộn mạ kẽm phù hợp cho nhiều ứng dụng trong công nghiệp và xây dựng.

Dưới đây là bảng giá tôn cuộn mạ kẽm Hòa Phát mới nhất, được phân loại theo độ dày và trọng lượng:

Độ dày (Dem) Trọng lượng (Kg/m) Đơn giá (VND/m)
2 Dem 1.6 Liên hệ
2.4 Dem 2.1 41,000
2.9 Dem 2.45 42,000
3.2 Dem 2.6 45,000
3.5 Dem 3.0 48,000
3.8 Dem 3.25 50,000
4 Dem 3.5 54,000
4.3 Dem 3.8 60,000
4.5 Dem 3.95 66,000
4.8 Dem 4.15 68,000
5 Dem 4.5 71,000

Tôn cuộn mạ kẽm Hòa Phát được ưa chuộng vì chất lượng cao, giá thành hợp lý và đa dạng chủng loại, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau. Để biết thêm thông tin chi tiết và nhận báo giá chính xác, quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp.

Tôn cuộn mạ kẽm

Tôn cuộn mạ nhôm kẽm

Tôn cuộn mạ nhôm kẽm Hòa Phát là sản phẩm cao cấp với độ bền và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Sản phẩm này được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng và công nghiệp nhờ tính năng chịu lực tốt và tuổi thọ cao.

Các đặc điểm nổi bật của tôn cuộn mạ nhôm kẽm Hòa Phát:

  • Tiêu chuẩn chất lượng: JIS G3321 (Nhật Bản), ASTM A792/A792M (Mỹ), BSEN 10346/AS 1397 (Châu Âu).
  • Độ bền kéo: ≥ 270 N/mm².
  • Độ dày thép nền: từ 0.15mm đến 1.5mm.
  • Chiều rộng khổ tôn: 750mm - 1250mm.
  • Đường kính trong cuộn: 508mm (± 10mm), 610mm (± 10mm).
  • Đường kính ngoài cuộn: 900mm ≤ Φ ≤ 2000mm.
  • Trọng lượng cuộn: ≤ 25 tấn.
  • Khối lượng lớp mạ: AZ040 - AZ2000.
  • Độ uốn: ≤ 2T.

Ứng dụng của tôn cuộn mạ nhôm kẽm Hòa Phát:

  • Lợp mái nhà, vách ngăn cho các công trình công nghiệp và dân dụng.
  • Chế tạo các loại ống dẫn, máng xối và các chi tiết trong ngành công nghiệp ô tô.
  • Sản xuất các sản phẩm gia dụng như tủ lạnh, máy giặt, và các thiết bị gia dụng khác.

Quy trình sản xuất tôn cuộn mạ nhôm kẽm Hòa Phát:

  1. Máy nhả cuộn: Tạo điều kiện để cuộn tôn được mở ra dễ dàng.
  2. Máy hàn: Kết nối các đầu cuộn tôn để quá trình sản xuất không bị gián đoạn.
  3. Khu vực tẩy rửa: Làm sạch bề mặt tôn trước khi mạ nhôm kẽm.
  4. Lò ủ không oxy: Gia nhiệt và giữ nhiệt cho tôn để chuẩn bị cho quá trình mạ.
  5. Chảo mạ: Nhúng tôn vào dung dịch mạ nhôm kẽm.
  6. Dao gió: Điều chỉnh độ dày lớp mạ.
  7. Tháp làm mát: Làm nguội tôn sau khi mạ.
  8. Máy đo độ dày lớp mạ: Kiểm tra và đảm bảo lớp mạ đạt tiêu chuẩn.
  9. Máy cán láng: Làm phẳng và láng mịn bề mặt tôn.
  10. Máy nắn phẳng: Điều chỉnh độ phẳng của tôn.
  11. Máy phủ hóa chất: Tạo lớp phủ bảo vệ bổ sung cho bề mặt tôn.

Tôn cuộn mạ nhôm kẽm Hòa Phát không chỉ đảm bảo về chất lượng mà còn mang lại giá trị kinh tế cao cho các công trình xây dựng nhờ tính năng bền bỉ và khả năng chống ăn mòn tốt.

Lập trình Scratch cho trẻ 8-11 tuổi
Ghép Khối Tư Duy - Kiến Tạo Tương Lai Số

Tôn cuộn mạ kẽm phủ màu

Tôn cuộn mạ kẽm phủ màu Hòa Phát là sản phẩm chất lượng cao, được đánh giá cao về độ bền và tính thẩm mỹ. Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3322 và JIS G3312, tiêu chuẩn Mỹ ASTM A755/A755M, và tiêu chuẩn châu Âu BS EN 10169/ AS 2728.

  • Độ dày thép: Từ 0,15 mm đến 0,8 mm.
  • Chiều rộng cuộn: 600 mm đến 1250 mm.
  • Đường kính trong: 508 mm đến 610 mm (±10 mm).
  • Độ bền kéo: ≥ 270 N/mm².
  • Độ uốn: ≤ 3T.
  • Độ cứng bút chì: ≥ 2H.
  • Độ bền dung môi MEK: ≥ 100DR.
  • Độ bóng: 32% - 85% (theo yêu cầu khách hàng).
  • Lớp sơn phủ:
    • Mặt trên: 5 μm - 25 μm (± 1 μm), bao gồm lớp sơn lót và lớp sơn hoàn thiện.
    • Mặt dưới: 5 μm - 25 μm (± 1 μm), bao gồm lớp sơn lót và lớp sơn hoàn thiện.

Bảng trọng lượng tôn cuộn mạ kẽm phủ màu Hòa Phát

Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m²)
0.18 2.42
0.20 2.89
0.22 3.55
0.25 4.00
0.30 4.40

Tôn cuộn mạ nhôm kẽm phủ màu

Tôn cuộn mạ nhôm kẽm phủ màu Hòa Phát là sự lựa chọn hàng đầu cho các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ và độ bền cao. Sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền công nghệ tiên tiến, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế, và mang lại sự an tâm cho người sử dụng.

  • Đặc điểm nổi bật:
    • Tỷ lệ lớp mạ: 55% nhôm, 43.5% kẽm, 1.5% silic
    • Khả năng chống ăn mòn và bức xạ UV vượt trội
    • Đa dạng màu sắc, mang lại tính thẩm mỹ cao cho công trình
  • Các tiêu chuẩn kỹ thuật:
    • Tiêu chuẩn Nhật Bản: JIS G3322, JIS G3312
    • Tiêu chuẩn Mỹ: ASTM A755/A755M
    • Tiêu chuẩn Châu Âu: SEN 10169/ AS 2728
  • Thông số kỹ thuật:
    Độ dày thép (mm) 0.15 - 0.8
    Chiều rộng cuộn tôn (mm) 600 - 1250
    Độ bền kéo (N/mm²) ≥ 270
    Lớp sơn phủ mặt trên (μm) 5 - 25 (±1)
    Lớp sơn phủ mặt dưới (μm) 5 - 25 (±1)
    Độ uốn ≤ 3T
    Độ cứng bút chì ≥ 2H
    Độ bền dung môi MEK ≥ 100DR
    Độ bóng 32 - 85%
  • Bảng trọng lượng sản phẩm:
    Độ dày (Dem) Trọng lượng (Kg/m)
    3 dem 00 2.42
    3 dem 50 2.89
    4 dem 00 3.55
    4 dem 50 4.00
    5 dem 00 4.40

Tôn cuộn mạ nhôm kẽm phủ màu Hòa Phát là lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng cần độ bền cao và tính thẩm mỹ. Sản phẩm có chất lượng vượt trội và đa dạng về mẫu mã, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.

Tôn cuộn mạ nhôm kẽm phủ màu

Tôn cuộn tẩy gỉ và phủ dầu

Tôn cuộn tẩy gỉ và phủ dầu Hòa Phát là một trong những sản phẩm chất lượng cao được sản xuất bởi Tập đoàn Hòa Phát. Đây là dòng sản phẩm tôn cuộn được tẩy gỉ và phủ dầu để bảo vệ bề mặt, giúp tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn của sản phẩm. Tôn cuộn này thường được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp, từ xây dựng đến sản xuất các sản phẩm gia dụng.

  • Tiêu chuẩn sản xuất: SAE 1006, JIS G3131 SPHC
  • Chiều rộng khổ tôn: 650 mm – 1,250 mm
  • Độ dày tôn: 1.2 mm – 4.0 mm
  • Đường kính trong cuộn: 610 mm (±10 mm)
  • Đường kính ngoài cuộn: ≤ 2,000 mm
  • Khối lượng cuộn: ≤ 25 tấn

Quy trình sản xuất tôn cuộn tẩy gỉ và phủ dầu của Hòa Phát được thực hiện với công nghệ tiên tiến, nhập khẩu từ các nước phát triển như Italia, Úc và các nước G7, đảm bảo chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế.

Đặc tính Thông số
Tiêu chuẩn sản xuất SAE 1006, JIS G3131 SPHC
Chiều rộng khổ tôn 650 mm – 1,250 mm
Độ dày tôn 1.2 mm – 4.0 mm
Đường kính trong cuộn 610 mm (±10 mm)
Đường kính ngoài cuộn ≤ 2,000 mm
Khối lượng cuộn ≤ 25 tấn

Sản phẩm tôn cuộn tẩy gỉ và phủ dầu của Hòa Phát được đánh giá cao bởi các nhà thầu xây dựng và doanh nghiệp sản xuất, nhờ vào chất lượng vượt trội và giá thành hợp lý. Tôn cuộn Hòa Phát là lựa chọn hoàn hảo cho các dự án cần độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.

Tôn cuộn cán nguội

Tôn cuộn cán nguội là sản phẩm được sản xuất từ thép tấm cán nóng, sau đó được cán lại ở nhiệt độ thấp hơn để tạo ra bề mặt láng mịn và có độ dày chính xác hơn. Tôn cuộn cán nguội thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi tính thẩm mỹ cao và độ chính xác của kích thước, chẳng hạn như sản xuất ô tô, điện tử và xây dựng.

Các bước sản xuất tôn cuộn cán nguội bao gồm:

  1. Chuẩn bị nguyên liệu: Sử dụng thép tấm cán nóng có độ dày nhất định.
  2. Cán nguội: Thép tấm được đưa qua các trục cán để giảm độ dày và cải thiện bề mặt.
  3. Ủ mềm: Tôn cuộn cán nguội được ủ mềm để giảm căng thẳng nội tại và cải thiện độ dẻo dai.
  4. Kiểm tra chất lượng: Sản phẩm cuối cùng được kiểm tra chất lượng để đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật.

Ưu điểm của tôn cuộn cán nguội:

  • Bề mặt nhẵn mịn, phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu thẩm mỹ cao.
  • Độ dày chính xác, dễ dàng trong quá trình gia công tiếp theo.
  • Độ bền và độ cứng tốt, phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp.

Ứng dụng của tôn cuộn cán nguội:

  • Sản xuất vỏ ô tô, xe máy.
  • Sản xuất thiết bị điện tử và gia dụng.
  • Sản xuất các sản phẩm kim loại trong xây dựng.

Bảng giá tôn cuộn cán nguội Hòa Phát:

Loại sản phẩm Độ dày (mm) Khổ rộng (mm) Đơn giá (VNĐ/kg)
Tôn cuộn cán nguội loại A 0.5 1000 15,000
Tôn cuộn cán nguội loại B 1.0 1200 14,500
Tôn cuộn cán nguội loại C 1.5 1500 14,000

Giá tôn cuộn cán nguội Hòa Phát có thể thay đổi theo thị trường và các yếu tố khác nhau. Quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các đại lý của Hòa Phát để có thông tin chi tiết và giá cả cập nhật nhất.

Tôn cách nhiệt PU

Tôn cách nhiệt PU Hòa Phát là sản phẩm được thiết kế để cung cấp khả năng cách nhiệt vượt trội, giúp giảm nhiệt độ trong các công trình xây dựng, đặc biệt là trong điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam.

Tôn cách nhiệt PU bao gồm lớp tôn mạ màu bên ngoài và lớp cách nhiệt PU (Polyurethane) bên trong. Lớp PU này có tác dụng cách nhiệt và cách âm hiệu quả, giúp tiết kiệm năng lượng cho hệ thống làm mát và giảm tiếng ồn từ bên ngoài.

Ưu điểm của tôn cách nhiệt PU Hòa Phát

  • Khả năng cách nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ trong nhà vào mùa hè và giữ ấm vào mùa đông.
  • Chống ồn, giảm tiếng ồn từ môi trường bên ngoài.
  • Độ bền cao, chịu được tác động của thời tiết khắc nghiệt.
  • Dễ dàng lắp đặt và bảo trì.

Ứng dụng của tôn cách nhiệt PU

Tôn cách nhiệt PU Hòa Phát được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  1. Lợp mái cho nhà ở, nhà xưởng, kho bãi.
  2. Vách ngăn cho các công trình công nghiệp và dân dụng.
  3. Ứng dụng trong các công trình cần cách nhiệt cao như nhà máy chế biến thực phẩm, nhà kho lạnh.

Bảng giá tôn cách nhiệt PU Hòa Phát

Độ Dày (dem) Đơn Giá (VNĐ/m)
3.00 + Đổ PU 102.000
3.50 + Đổ PU 111.000
4.00 + Đổ PU 120.000
4.50 + Đổ PU 125.000
5.00 + Đổ PU 137.790

Lưu ý: Giá trên đã bao gồm 10% VAT và vận chuyển miễn phí trong nội thành (HCM). Giá có thể thay đổi tùy theo số lượng và địa điểm giao hàng. Vui lòng liên hệ trực tiếp để có thông tin chính xác nhất.

Với những ưu điểm nổi bật và giá thành hợp lý, tôn cách nhiệt PU Hòa Phát là sự lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần hiệu quả cách nhiệt cao và độ bền lâu dài.

Tôn cách nhiệt PU

Bảng giá tôn kẽm Hòa Phát

Tôn kẽm Hòa Phát là sản phẩm được nhiều khách hàng tin tưởng và lựa chọn nhờ vào chất lượng cao và giá thành hợp lý. Dưới đây là bảng giá tôn kẽm Hòa Phát mới nhất, được cập nhật vào tháng 6 năm 2024:

Độ dày (dem) Trọng lượng (kg/m) Giá (VNĐ/m)
2.9 2.45 42,000
3.2 2.60 44,000
3.5 3.00 48,000
3.8 3.25 49,000
4.0 3.50 50,000
4.3 3.80 59,000
4.5 3.95 63,000
4.8 4.15 68,000
5.0 4.50 70,000

Những yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn kẽm Hòa Phát bao gồm:

  • Số lượng đơn đặt hàng: Khách hàng mua số lượng lớn sẽ được chiết khấu tốt hơn.
  • Số lần mua hàng: Khách hàng mua hàng nhiều lần có thể nhận được các chính sách ưu đãi đặc biệt.
  • Địa chỉ giao hàng: Các đơn hàng ở xa có thể cộng thêm chi phí vận chuyển.
  • Giá nguyên vật liệu đầu vào: Sự biến động của giá nguyên vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm.
  • Nhu cầu thị trường: Vào những thời điểm nhu cầu cao, giá tôn có thể tăng nhẹ.
  • Đơn vị bán hàng: Các đơn vị uy tín sẽ cung cấp giá cả hợp lý và dịch vụ tốt hơn.

Để có được báo giá chính xác và chi tiết nhất, quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các đại lý hoặc nhà cung cấp chính thức của Hòa Phát.

Bảng giá tôn lạnh Hòa Phát

Tôn lạnh Hòa Phát là một trong những sản phẩm nổi bật trên thị trường với chất lượng cao và giá cả hợp lý. Dưới đây là bảng giá tôn lạnh Hòa Phát cập nhật mới nhất:

Độ dày (Dem) Trọng lượng (Kg/m) Đơn giá tôn lạnh không màu (VNĐ/m) Đơn giá tôn lạnh màu (VNĐ/m)
3.0 2.5 63,000 65,000
3.5 3.0 69,000 70,000
4.0 3.5 83,000 85,000
4.5 3.9 92,000 94,500
5.0 4.4 100,000 104,000

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn lạnh Hòa Phát bao gồm:

  • Số lượng đơn đặt hàng: Khách hàng mua số lượng lớn sẽ được hưởng chiết khấu cao hơn.
  • Số lần mua hàng: Khách hàng thường xuyên mua hàng sẽ nhận được ưu đãi đặc biệt.
  • Địa chỉ giao hàng: Chi phí vận chuyển có thể ảnh hưởng đến giá thành.
  • Giá nguyên vật liệu đầu vào: Biến động giá nguyên liệu có thể làm thay đổi giá tôn.
  • Nhu cầu thị trường: Vào thời điểm nhu cầu cao, giá tôn có thể tăng.
  • Đơn vị bán hàng: Đơn vị uy tín sẽ cung cấp giá cụ thể và cạnh tranh hơn.

Để biết thêm chi tiết và nhận được báo giá tốt nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ qua các số hotline được cung cấp trên các trang bán hàng của Hòa Phát.

Bảng giá tôn màu Hòa Phát

Bảng giá tôn màu Hòa Phát được cập nhật mới nhất như sau:

Độ dày (dem) Trọng lượng (Kg/m) Giá tôn Hòa Phát (VNĐ/m)
3.0 2.5 65,000
3.5 3.0 70,000
4.0 3.5 85,000
4.5 3.9 94,500
5.0 4.4 104,000

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn Hòa Phát:

  • Số lượng đơn đặt hàng: Khách hàng mua càng nhiều sẽ được chiết khấu càng lớn.
  • Số lần mua hàng: Khách hàng mua hàng càng nhiều lần sẽ có chế độ ưu đãi càng cao.
  • Địa chỉ giao hàng: Những đơn hàng ở xa có thể cộng thêm chi phí vận chuyển.
  • Giá nguyên vật liệu đầu vào: Biến động giá nguyên vật liệu đầu vào sẽ ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm.
  • Nhu cầu thị trường: Vào những thời điểm nhu cầu thị trường lớn, giá tôn Hòa Phát cũng có thể tăng.
  • Đơn vị bán hàng: Các đơn vị uy tín thường bán với giá niêm yết cụ thể, tối ưu lợi ích của khách hàng.

Với sự đa dạng về màu sắc và chất lượng, tôn màu Hòa Phát là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng, mang lại tính thẩm mỹ và độ bền cao.

Bảng giá tôn màu Hòa Phát

Bảng giá tôn sóng ngói Hòa Phát

Tôn sóng ngói Hòa Phát là lựa chọn phổ biến cho các công trình xây dựng nhờ vào sự bền bỉ và tính thẩm mỹ cao. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho tôn sóng ngói Hòa Phát cập nhật mới nhất:

Độ dày Trọng lượng Đơn giá
3 dem 2.5 Kg/m 68.000 VNĐ/m
3.5 dem 3.0 Kg/m 72.000 VNĐ/m
4 dem 3.5 Kg/m 89.000 VNĐ/m
4.5 dem 3.9 Kg/m 98.000 VNĐ/m
5 dem 4.4 Kg/m 103.000 VNĐ/m

Bảng giá trên là giá tham khảo và có thể thay đổi tùy theo tình hình thị trường. Để nhận được báo giá chi tiết và các ưu đãi cụ thể, vui lòng liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp hoặc các đại lý phân phối chính thức của Hòa Phát.

Tôn sóng ngói Hòa Phát được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng cao, đảm bảo độ bền vững và khả năng chịu lực tốt, thích hợp cho nhiều loại công trình từ nhà ở đến các dự án công nghiệp. Sử dụng tôn sóng ngói Hòa Phát không chỉ giúp bảo vệ công trình khỏi các tác động của thời tiết mà còn tăng thêm vẻ đẹp cho ngôi nhà của bạn.

  • Độ dày đa dạng từ 3 đến 5 dem phù hợp với nhu cầu khác nhau.
  • Trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
  • Giá cả hợp lý và cạnh tranh trên thị trường.

Hãy liên hệ với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của bạn.

Tiêu chuẩn chất lượng tôn Hòa Phát

Tôn Hòa Phát được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt để đảm bảo sản phẩm luôn đáp ứng được các yêu cầu cao nhất của khách hàng. Dưới đây là những tiêu chuẩn chất lượng chính mà tôn Hòa Phát tuân thủ:

  • Tiêu chuẩn sản xuất: Quy trình sản xuất của tôn Hòa Phát tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế và quy định nội bộ nghiêm ngặt. Công ty áp dụng tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001:2015, giúp kiểm soát chất lượng từ khâu đầu vào đến đầu ra.
  • Tiêu chuẩn vật liệu: Nguyên liệu thép sử dụng để sản xuất tôn Hòa Phát có chất lượng cao, tuân thủ các tiêu chuẩn về thành phần hóa học và tính chất cơ học của thép như JIS (Japanese Industrial Standards), ASTM (American Society for Testing and Materials), và các tiêu chuẩn quốc gia tương đương.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật sản phẩm: Các sản phẩm tôn Hòa Phát đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cụ thể, tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế như JIS, ASTM, EN (European Norms) và các tiêu chuẩn quốc gia như TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam).
  • Tiêu chuẩn bảo vệ môi trường: Trong quá trình sản xuất và xử lý chất thải, tôn Hòa Phát tuân thủ tiêu chuẩn ISO 14001:2015 về quản lý môi trường, đảm bảo sản phẩm thân thiện với môi trường.
  • Tiêu chuẩn an toàn: Tôn Hòa Phát thực hiện nghiêm ngặt các quy định và tiêu chuẩn an toàn lao động để bảo đảm môi trường làm việc an toàn cho nhân viên.

Những tiêu chuẩn chất lượng này không chỉ giúp tôn Hòa Phát đáp ứng được nhu cầu khắt khe của thị trường mà còn góp phần nâng cao uy tín và chất lượng sản phẩm, mang lại sự hài lòng tối đa cho khách hàng.

Tiêu chuẩn Mô tả
ISO 9001:2015 Tiêu chuẩn quản lý chất lượng quốc tế
JIS Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản
ASTM Tiêu chuẩn của Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Mỹ
EN Tiêu chuẩn châu Âu
TCVN Tiêu chuẩn Việt Nam
ISO 14001:2015 Tiêu chuẩn quản lý môi trường quốc tế

Ưu điểm của tôn Hòa Phát

Tôn Hòa Phát là một trong những sản phẩm hàng đầu trên thị trường hiện nay nhờ vào nhiều ưu điểm nổi bật. Dưới đây là những lý do chính khiến tôn Hòa Phát được ưa chuộng:

  • Thiết kế đa dạng: Tôn Hòa Phát được sản xuất với nhiều mẫu mã, kiểu dáng và màu sắc đa dạng, phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau.
  • Cách âm và cách nhiệt tốt: Nhờ thiết kế 3 lớp ưu việt, tôn Hòa Phát có khả năng cách nhiệt và chống nóng tối đa. Đặc biệt, tôn có khả năng phản xạ ánh sáng mặt trời, giúp công trình luôn mát mẻ và giảm thiểu tiếng ồn từ môi trường xung quanh.
  • Độ bền cao: Với quy trình sản xuất hiện đại và khép kín, tôn Hòa Phát có độ bền vượt trội, không bị nứt gãy hay bong tróc trong quá trình sử dụng. Bề mặt tôn cũng không bị gỉ sét, giúp tăng tuổi thọ của sản phẩm.
  • Khả năng chống ăn mòn: Tôn Hòa Phát có lớp mạ kẽm hoặc nhôm kẽm, giúp chống ăn mòn hiệu quả, đặc biệt trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như ở Việt Nam.
  • Khả năng phản nhiệt cao: Với bề mặt sáng bóng, tôn Hòa Phát có khả năng phản nhiệt cao, giảm nhiệt độ bên trong công trình, giúp tiết kiệm năng lượng điều hòa.
  • Giá cả cạnh tranh: Tôn Hòa Phát được cung cấp với giá cả hợp lý, kèm theo nhiều chính sách hỗ trợ và bảo hành tốt, đảm bảo lợi ích tối đa cho người tiêu dùng.
  • Chất lượng đảm bảo: Sản phẩm đạt các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế như ASTM, JIS, và TCVN, giúp khách hàng yên tâm về chất lượng và hiệu quả sử dụng.
  • Dễ dàng lắp đặt và bảo trì: Tôn Hòa Phát dễ dàng trong việc lắp đặt và bảo trì, tiết kiệm thời gian và chi phí cho các công trình xây dựng.

Tóm lại, với những ưu điểm vượt trội về thiết kế, độ bền, khả năng cách âm, cách nhiệt, và giá cả cạnh tranh, tôn Hòa Phát là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng tại Việt Nam.

Ưu điểm của tôn Hòa Phát

So sánh giá tôn Hòa Phát với các thương hiệu khác

Khi lựa chọn tôn lợp cho công trình của mình, việc so sánh giữa các thương hiệu là điều cần thiết để đảm bảo chất lượng và giá cả phù hợp. Dưới đây là một số so sánh giữa tôn Hòa Phát và các thương hiệu khác như Hoa Sen, Việt Nhật:

  • Thời gian ra đời:
    • Tôn Hoa Sen: Thành lập từ năm 2001
    • Tôn Hòa Phát: Bắt đầu hoạt động vào năm 2016
  • Sản phẩm:
    • Tôn Hoa Sen: Đa dạng các loại tôn như tôn ngói, tôn sóng, tôn lạnh màu, vv.
    • Tôn Hòa Phát: Tập trung vào các sản phẩm tôn cuộn mạ kẽm, tôn cuộn mạ nhôm kẽm, tôn cuộn tẩy gỉ và phủ dầu, vv.
    • Tôn Việt Nhật: Đa dạng các loại tôn như tôn lạnh, tôn mạ kẽm, tôn xốp, tôn sóng ngói, vv.
  • Tiêu chuẩn chất lượng:
    • Tôn Hoa Sen: Đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe.
    • Tôn Hòa Phát: Đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế như JIS 3321:2010 (Nhật Bản), BS EN 10346:2009 (Châu Âu), ASTM A792 (Hoa Kỳ).
  • Mức giá:
    • Tôn Hoa Sen: Giá cao hơn
    • Tôn Hòa Phát: Giá thấp hơn, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng.
  • Thời hạn bảo hành:
    • Tôn Hoa Sen: Bảo hành lên đến 30 năm
    • Tôn Hòa Phát: Bảo hành từ 10 đến 20 năm tùy từng loại sản phẩm

Nhìn chung, cả tôn Hoa Sen và tôn Hòa Phát đều là những thương hiệu uy tín, chất lượng cao trên thị trường Việt Nam. Tùy vào nhu cầu và ưu tiên của mình, bạn có thể lựa chọn thương hiệu phù hợp nhất. Nếu bạn cần sản phẩm có thời hạn bảo hành dài và không ngại giá cả cao, tôn Hoa Sen là lựa chọn tốt. Ngược lại, nếu bạn ưu tiên về mức giá và vẫn đảm bảo chất lượng, tôn Hòa Phát là sự lựa chọn hợp lý.

Ứng dụng của tôn Hòa Phát trong đời sống

Tôn Hòa Phát được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực của đời sống nhờ vào những ưu điểm vượt trội về chất lượng và độ bền. Dưới đây là một số ứng dụng chính của tôn Hòa Phát:

  • Lợp mái:
    • Lợp mái cho nhà dân dụng, nhà xưởng, và các công trình công nghiệp như nhà máy, xưởng sản xuất, nhà kho lạnh.
    • Sử dụng trong xây dựng nhà vườn, biệt thự, khu nghỉ dưỡng, và các công trình thể thao như sân golf, sân tennis, sân chơi trẻ em.
  • Ứng dụng trong sản xuất và cơ khí:
    • Làm khung đỡ, cửa, vách ngăn và các vật liệu xây dựng khác.
    • Sản xuất container, bảng chỉ dẫn, tấm cách âm, hàng rào, biển báo giao thông.
  • Chống nóng và cách nhiệt:
    • Giúp giảm nhiệt độ và tiếng ồn trong nhà kho và nhà xưởng.
    • Cách âm trong các trung tâm thương mại, chống ẩm trong khách sạn và chung cư cao tầng.
  • Ứng dụng trong nội thất và trang trí:
    • Sử dụng trong sản xuất nội thất và trang trí nhà cửa.
    • Làm biển quảng cáo, tấm chắn gió, hàng rào.
  • Ứng dụng trong kết cấu ngoại thất:
    • Lắp đặt kết cấu nổi như hồ bơi, sân thượng, khu vực ngoài trời.

Những ứng dụng đa dạng này cho thấy tôn Hòa Phát không chỉ đáp ứng được nhu cầu sử dụng trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp mà còn góp phần tạo nên các sản phẩm trang trí và nội thất chất lượng cao, bền vững với thời gian.

Lưu ý về giá tôn Hòa Phát

Khi mua tôn Hòa Phát, bạn cần lưu ý các điểm sau để đảm bảo mua được sản phẩm chất lượng với giá tốt nhất:

  1. Kiểm tra thông tin sản phẩm: Đảm bảo rằng bạn đã nắm rõ các thông tin cơ bản về loại tôn bạn muốn mua như độ dày, chiều rộng, lớp mạ và các tiêu chuẩn kỹ thuật khác.
  2. So sánh giá: Hãy tham khảo giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để có được mức giá tốt nhất. Bạn có thể sử dụng các bảng giá trực tuyến hoặc gọi điện trực tiếp đến các cửa hàng để hỏi giá.
  3. Chất lượng sản phẩm: Kiểm tra kỹ chất lượng tôn trước khi mua. Bạn nên lựa chọn những nhà cung cấp uy tín, có thương hiệu và đảm bảo về nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm.
  4. Chính sách bảo hành: Hãy chú ý đến chính sách bảo hành của sản phẩm. Một số nhà cung cấp có thể cung cấp bảo hành lâu dài, điều này rất quan trọng đối với việc sử dụng lâu dài.
  5. Khuyến mãi và chiết khấu: Đừng bỏ lỡ các chương trình khuyến mãi hoặc chiết khấu từ nhà cung cấp. Các chương trình này có thể giúp bạn tiết kiệm được một khoản chi phí đáng kể.
  6. Chi phí vận chuyển: Khi mua tôn, bạn cũng cần xem xét chi phí vận chuyển. Một số nhà cung cấp có thể miễn phí vận chuyển hoặc có chi phí vận chuyển thấp, điều này sẽ ảnh hưởng đến tổng chi phí của bạn.

Để tính toán chi phí tổng thể khi mua tôn, bạn có thể sử dụng công thức sau:

Chi phí tổng thể = Giá tôn x Số lượng + Chi phí vận chuyển - Khuyến mãi (nếu có)

Với những lưu ý trên, bạn sẽ có thể chọn mua tôn Hòa Phát với chất lượng tốt và giá cả hợp lý.

Lưu ý về giá tôn Hòa Phát

Khám phá giá tôn Hòa Phát mới nhất hôm nay và đánh giá chất lượng của tôn Hòa Phát. Tìm hiểu tôn Hòa Phát có tốt không qua video này.

Giá Tôn Hòa Phát Hôm Nay - Tôn Hòa Phát Có Tốt Không?

Khám phá bảng giá tôn Hòa Phát mới nhất và tất cả các thông tin cần biết về tôn Hòa Phát. Xem ngay để biết thêm chi tiết.

Tôn Hòa Phát: Báo Giá + Mọi Thông Tin Cần Biết

Học tính chi phí
Bóc tách khối lượng & Lập dự toán Đề xuất Bóc tách khối lượng & Lập dự toán

Tính đúng khối lượng, lập dự toán và kiểm soát chi phí công trình.

Kỹ sư QS - Quantity Surveyor Kỹ sư QS - Quantity Surveyor

Nghề quản lý khối lượng và chi phí xây dựng theo chuẩn quốc tế.

Đọc bản vẽ Xây dựng Đọc bản vẽ Xây dựng

Nền tảng bắt buộc trước khi bóc khối lượng và lập dự toán.

BIM Manager BIM Manager

Quản lý dự án xây dựng bằng công nghệ BIM.