Bảng Giá Tôn Đông Á 2024 - Cập Nhật Mới Nhất, Đầy Đủ Nhất

Chủ đề bảng giá tôn Đông Á 2024: Bảng giá tôn Đông Á 2024 mang đến thông tin chi tiết, cập nhật và đầy đủ về các loại tôn lạnh, tôn màu, tôn kẽm và tôn cách nhiệt. Bài viết giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu xây dựng, đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý nhất.

Bảng Giá Tôn Đông Á 2024

Dưới đây là bảng giá tôn Đông Á mới nhất năm 2024, bao gồm các loại tôn lạnh, tôn màu, tôn kẽm, và tôn cách nhiệt PU. Các sản phẩm này được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng và độ bền cao.

Tôn Lạnh Không Màu Đông Á

Độ Dày (mm) Trọng Lượng (Kg/m) Đơn Giá (VNĐ/m)
0.30 2.68 – 2.75 65,000
0.35 3.10 – 3.25 77,000
0.40 3.4 87,000
0.45 3.9 96,000
0.50 4.4 107,000

Tôn Lạnh Màu Đông Á

Độ Dày (mm) Trọng Lượng (Kg/m) Đơn Giá (VNĐ/m)
0.30 2.68 – 2.75 68,000
0.35 3.10 – 3.25 72,500
0.40 3.4 – 3.55 81,000
0.45 3.85 – 4.0 90,000

Tôn Kẽm Đông Á

Độ Dày (mm) Trọng Lượng (Kg/m) Đơn Giá (VNĐ/kg)
0.20 1.75 – 1.84 23,200
0.22 1.50 – 1.52 23,200
0.25 2.14 – 2.18 23,200
0.27 2.20 – 2.42 23,200
0.30 2.68 – 2.75 23,200

Tôn Cách Nhiệt PU Đông Á

Độ Dày (mm) Đơn Giá (VNĐ/m)
0.30 104,000
0.35 118,000
0.40 126,000
0.45 137,000
0.50 149,000

Tôn Dán Mút PE-OPP Cách Nhiệt

Độ Dày (mm) Đơn Giá (VNĐ/m)
5 19,000
10 25,000
15 34,000
20 45,000
25 53,000
30 67,000

Với các loại tôn chất lượng cao và giá cả hợp lý, Tôn Đông Á là sự lựa chọn tuyệt vời cho mọi công trình xây dựng từ nhà ở, công nghiệp đến các công trình công cộng. Để biết thêm chi tiết hoặc tư vấn, quý khách vui lòng liên hệ các đại lý phân phối chính thức của Tôn Đông Á.

Bảng Giá Tôn Đông Á 2024
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng

Tổng Quan Về Tôn Đông Á

Tôn Đông Á là một thương hiệu nổi tiếng trong lĩnh vực sản xuất tôn thép tại Việt Nam, với hơn 22 năm kinh nghiệm và phát triển. Sản phẩm của Tôn Đông Á được biết đến với chất lượng cao, đa dạng về chủng loại và đáp ứng nhu cầu của nhiều ngành xây dựng.

Các sản phẩm tôn Đông Á bao gồm:

  • Tôn lạnh: Sản phẩm tôn lạnh không màu và có màu, được sản xuất từ thép mạ hợp kim nhôm kẽm, có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Tôn kẽm: Tôn kẽm Đông Á có lớp mạ kẽm chất lượng cao, đảm bảo độ bền và khả năng chống oxy hóa.
  • Tôn cách nhiệt: Các sản phẩm tôn cách nhiệt PU và tôn dán mút PE-OPP giúp cách âm, cách nhiệt hiệu quả, phù hợp cho các công trình cần giải pháp cách nhiệt.

Các ưu điểm nổi bật của tôn Đông Á:

  1. Chất lượng cao: Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài.
  2. Đa dạng sản phẩm: Tôn Đông Á cung cấp nhiều loại tôn khác nhau, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng.
  3. Ứng dụng rộng rãi: Tôn Đông Á được sử dụng trong các công trình dân dụng, công nghiệp, và các dự án lớn.

Tôn Đông Á luôn cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng cao với giá cả cạnh tranh, đồng thời không ngừng cải tiến và đổi mới công nghệ để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

Quy cách sản phẩm:

Loại Sản Phẩm Độ Dày (mm) Trọng Lượng (Kg/m) Đơn Giá (VNĐ/m)
Tôn Lạnh 0.30 2.68 – 2.75 65,000
Tôn Lạnh Màu 0.35 3.10 – 3.25 72,500
Tôn Kẽm 0.40 3.4 – 3.55 23,200
Tôn Cách Nhiệt PU 0.45 3.9 90,000

Với những thông tin trên, Tôn Đông Á xứng đáng là sự lựa chọn hàng đầu cho mọi công trình xây dựng, từ nhà ở, công nghiệp đến các dự án lớn.

Bảng Giá Tôn Lạnh Không Màu Đông Á 2024

Tôn lạnh không màu Đông Á là lựa chọn phổ biến cho nhiều công trình xây dựng nhờ vào tính năng chống ăn mòn và khả năng phản xạ nhiệt tốt. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho các loại tôn lạnh không màu Đông Á năm 2024, giúp bạn dễ dàng lên kế hoạch chi phí cho dự án của mình.

Độ dày (mm) Trọng lượng (Kg/m) Đơn giá (VNĐ/m)
0.20 2.10 42,126
0.25 2.45 53,312
0.29 2.60 62,118
0.34 3.00 73,542
0.39 3.25 84,490
0.44 3.50 95,676
0.49 3.80 106,862
0.54 4.00 118,048
0.59 4.25 129,234
0.65 4.50 142,324
0.70 4.80 153,510
0.76 5.00 166,838
0.80 5.20 175,882
0.85 5.40 187,068
0.90 5.60 198,254
0.96 5.80 211,820
1.00 6.00 220,626
1.16 7.00 256,326
1.20 7.20 265,370
1.30 7.80 287,266
1.39 8.20 307,496
1.50 8.80 332,010

Với bảng giá trên, hy vọng quý khách hàng có thể dễ dàng hơn trong việc lựa chọn sản phẩm tôn lạnh phù hợp cho công trình của mình. Tôn Đông Á luôn cam kết cung cấp các sản phẩm chất lượng cao, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ cho mọi công trình.

Từ Nghiện Game Đến Lập Trình Ra Game
Hành Trình Kiến Tạo Tương Lai Số - Bố Mẹ Cần Biết

Bảng Giá Tôn Lạnh Màu Đông Á 2024

Tôn lạnh màu Đông Á là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng nhờ vào chất lượng cao và giá cả hợp lý. Tôn lạnh màu được ứng dụng rộng rãi trong việc làm mái lợp, vách ngăn, cửa cuốn và nhiều hạng mục khác. Dưới đây là bảng giá tôn lạnh màu Đông Á năm 2024, cập nhật mới nhất.

Loại Tôn Độ Dày (mm) Trọng Lượng (Kg/m) Đơn Giá (VNĐ/m)
Tôn Lạnh Màu Đông Á 3.5 3.5 2.9 – 3.05 68,000
Tôn Lạnh Màu Đông Á 4.0 4.0 3.4 – 3.55 72,500
Tôn Lạnh Màu Đông Á 4.5 4.5 3.85 – 4.0 81,000
Tôn Lạnh Màu Đông Á 5.0 5.0 4.35 – 4.5 90,000

Tôn lạnh màu Đông Á có đa dạng màu sắc như màu đất Agaric Brown (mã BR1), vàng kem Apricot Yellow (mã VA3), xanh dương tím Veronica Blue (mã XD1), đỏ đậm Libra Red (mã DO3), xanh dương Winter Blue (mã XD5), xanh rêu Chive Green (mã XR2), xanh ngọc Bamboo Green (mã XN3) và đỏ tươi Geranium Red (mã DO1). Các loại tôn lạnh màu này đều được sản xuất theo tiêu chuẩn cao và đảm bảo độ bền màu cũng như khả năng chống ăn mòn.

Tôn lạnh màu Đông Á được chia thành nhiều dòng sản phẩm như Kingcolor, Wincolor và S Việt Color, với mỗi dòng có đặc điểm riêng. Ví dụ, dòng Kingcolor được biết đến với lớp phủ sơn 4 lớp độ dày 25 micron, tăng khả năng bám dính và chống trầy xước, đảm bảo độ bền màu và khả năng chống nóng hiệu quả.

Bảng Giá Tôn Lạnh Màu Đông Á 2024

Bảng Giá Tôn Kẽm Đông Á 2024

Tôn kẽm Đông Á là sản phẩm được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho các loại tôn kẽm Đông Á năm 2024.

Loại Tôn Độ Dày (mm) Khối Lượng Mạ (g/m²/2 mặt) Giá (VND/m²)
Tôn Kẽm Z120 0.32 - 0.65 120 120,000
Tôn Kẽm Z275 0.35 - 0.92 275 140,000

Thông số kỹ thuật của tôn kẽm Đông Á:

  • Được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, ứng dụng công nghệ NOF châu Âu.
  • Độ dày đa dạng từ 0.32mm đến 0.92mm, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng.
  • Khối lượng lớp mạ dao động từ 120g/m² đến 275g/m², đảm bảo độ bền và chống ăn mòn cao.

Ưu điểm của tôn kẽm Đông Á:

  1. Chất lượng sản phẩm cao, đảm bảo đồng bộ và được kiểm định khắt khe.
  2. Bề mặt tôn sáng, bóng, độ bền uốn từ 0 đến 3T.
  3. Được phân loại theo hàm lượng kẽm mạ, mang đến sự lựa chọn đa dạng cho khách hàng.

Tôn kẽm Đông Á được ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình xây dựng, từ nhà dân dụng đến các dự án công nghiệp lớn. Với sự kết hợp giữa chất lượng và giá cả hợp lý, tôn kẽm Đông Á là lựa chọn hàng đầu cho mọi công trình.

Lập trình Scratch cho trẻ 8-11 tuổi
Ghép Khối Tư Duy - Kiến Tạo Tương Lai Số

Bảng Giá Tôn Cách Nhiệt PU Đông Á 2024

Tôn cách nhiệt PU Đông Á là lựa chọn hàng đầu cho các công trình cần hiệu quả cách nhiệt và chống nóng. Với cấu tạo gồm nhiều lớp, tôn PU mang đến khả năng cách âm và cách nhiệt tuyệt vời, đảm bảo sự bền vững và thẩm mỹ cho mọi công trình.

Dưới đây là bảng giá chi tiết tôn cách nhiệt PU Đông Á năm 2024, giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu:

Độ Dày Trọng Lượng Giá PU 5 Sóng (VNĐ/m) Giá PU 9 Sóng (VNĐ/m)
3 dem 2.5 kg/m 121.000 124.000
3.5 dem 3 kg/m 130.000 132.000
4 dem 3.5 kg/m 141.500 143.500
4.5 dem 3.9 kg/m 150.500 152.500
5 dem 4.4 kg/m 159.000 161.000

Các loại tôn PU Đông Á thường có màu sắc đa dạng, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau. Màu sắc phổ biến bao gồm xanh ngọc, AZ50, với khổ tôn 1.07 mét và chiều dài cắt theo yêu cầu khách hàng.

Khi lựa chọn tôn cách nhiệt PU Đông Á, quý khách hàng nên chú ý đến các thông số kỹ thuật để đảm bảo hiệu quả tối đa cho công trình của mình. Giá tôn cách nhiệt PU Đông Á dao động từ 164.000 VNĐ đến 259.000 VNĐ tùy thuộc vào độ dày và loại sóng.

Bảng Giá Tôn Dán Mút PE-OPP Cách Nhiệt 2024

Bảng giá tôn dán mút PE-OPP cách nhiệt Đông Á năm 2024 được cập nhật chi tiết dưới đây. Tôn dán mút PE-OPP cách nhiệt là lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần khả năng cách nhiệt, cách âm hiệu quả. Sản phẩm có chất lượng cao, đảm bảo độ bền và hiệu suất sử dụng lâu dài.

Quy Cách Sóng Tôn Độ Dày Mút PE-OPP Đơn Giá (VNĐ/m)
5 Sóng Vuông 5 ly 19,000
5 Sóng Vuông 10 ly 25,000
5 Sóng Vuông 15 ly 34,000
5 Sóng Vuông 20 ly 45,000
5 Sóng Vuông 25 ly 53,000
5 Sóng Vuông 30 ly 67,000

Những lưu ý khi mua tôn dán mút PE-OPP cách nhiệt Đông Á:

  • Sản phẩm tôn chính hãng, đầy đủ chứng từ CO, CQ.
  • Hỗ trợ vận chuyển, cắt cán tôn theo yêu cầu của khách hàng.
  • Cam kết giá tốt nhất, chiết khấu cho đơn hàng lớn.
  • Tư vấn chọn màu tôn phù hợp với công trình.

Với những ưu điểm vượt trội như khả năng cách âm, cách nhiệt hiệu quả, độ bền cao và màu sắc đa dạng, tôn dán mút PE-OPP cách nhiệt Đông Á là lựa chọn hàng đầu cho mọi công trình xây dựng.

Bảng Giá Tôn Dán Mút PE-OPP Cách Nhiệt 2024

Quy Cách Sản Phẩm Tôn Đông Á

Tôn Đông Á là một trong những thương hiệu tôn hàng đầu tại Việt Nam, cung cấp đa dạng các loại tôn với chất lượng cao. Các sản phẩm tôn của Đông Á không chỉ đa dạng về mẫu mã mà còn đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. Dưới đây là quy cách chi tiết cho từng loại sản phẩm tôn của Đông Á:

  • Tôn Lạnh Đông Á:
    • Độ dày: 0.28 mm - 1.20 mm
    • Khổ rộng: 1.07 m - 1.20 m
    • Lớp mạ: AZ100, AZ150
    • Tiêu chuẩn: JIS G3321 (Nhật Bản), ASTM A792/A792M (Mỹ)
  • Tôn Màu Đông Á:
    • Độ dày: 0.28 mm - 1.20 mm
    • Khổ rộng: 1.07 m - 1.20 m
    • Lớp mạ: AZ100, AZ150
    • Tiêu chuẩn: JIS G3312 (Nhật Bản), ASTM A653/A653M (Mỹ)
  • Tôn Kẽm Đông Á:
    • Độ dày: 0.20 mm - 1.20 mm
    • Khổ rộng: 1.07 m - 1.20 m
    • Lớp mạ: Z100, Z275
    • Tiêu chuẩn: JIS G3302 (Nhật Bản), ASTM A653/A653M (Mỹ)
  • Tôn Cách Nhiệt PU Đông Á:
    • Độ dày: 0.30 mm - 1.20 mm (thép nền)
    • Độ dày lớp PU: 20 mm - 50 mm
    • Khổ rộng: 1.07 m - 1.20 m
    • Tiêu chuẩn: JIS G3322 (Nhật Bản), ASTM C518 (Mỹ)
  • Tôn Dán Mút PE-OPP Cách Nhiệt:
    • Độ dày: 0.28 mm - 0.47 mm
    • Khổ rộng: 1.07 m - 1.20 m
    • Lớp cách nhiệt PE-OPP: 5 mm - 10 mm
    • Tiêu chuẩn: JIS G3322 (Nhật Bản)

Quy cách sản phẩm của Tôn Đông Á được thiết kế nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường xây dựng, từ công trình dân dụng đến công nghiệp. Với việc áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế, các sản phẩm tôn Đông Á không chỉ đảm bảo chất lượng mà còn mang lại sự bền bỉ và thẩm mỹ cho công trình.

Tiêu Chuẩn Chất Lượng Tôn Đông Á

Tôn Đông Á được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng nghiêm ngặt nhằm đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng cao, bền vững và an toàn cho người sử dụng. Các tiêu chuẩn chất lượng của Tôn Đông Á bao gồm:

  • Tiêu Chuẩn ISO 9001: Đảm bảo hệ thống quản lý chất lượng được áp dụng trong toàn bộ quy trình sản xuất, từ nguyên liệu đầu vào đến sản phẩm cuối cùng.
  • Tiêu Chuẩn JIS G3302: Đối với tôn kẽm, tuân thủ tiêu chuẩn Nhật Bản về độ dày lớp mạ kẽm và độ bền cơ học.
  • Tiêu Chuẩn ASTM A653/A653M: Đảm bảo tôn mạ kẽm đạt các yêu cầu về độ bền kéo, độ giãn dài và lớp mạ bảo vệ.
  • Tiêu Chuẩn EN 10346: Đối với tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, tuân thủ tiêu chuẩn châu Âu về đặc tính cơ học và độ bền lớp mạ.
  • Tiêu Chuẩn ASTM A792/A792M: Đảm bảo tôn mạ hợp kim nhôm kẽm đạt các yêu cầu về độ bền kéo, độ giãn dài và lớp mạ bảo vệ.

Để giúp khách hàng hiểu rõ hơn về các tiêu chuẩn này, chúng tôi cung cấp một bảng tóm tắt dưới đây:

Tiêu Chuẩn Đặc Điểm
ISO 9001 Hệ thống quản lý chất lượng
JIS G3302 Độ dày lớp mạ kẽm, độ bền cơ học
ASTM A653/A653M Độ bền kéo, độ giãn dài, lớp mạ bảo vệ
EN 10346 Đặc tính cơ học, độ bền lớp mạ
ASTM A792/A792M Độ bền kéo, độ giãn dài, lớp mạ bảo vệ

Nhờ tuân thủ các tiêu chuẩn này, Tôn Đông Á luôn mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng cao, bền vững và đáp ứng được các yêu cầu khắt khe nhất của thị trường.

Ưu Điểm Và Ứng Dụng Của Tôn Đông Á

Tôn Đông Á là một trong những loại vật liệu xây dựng phổ biến và được ưa chuộng tại Việt Nam. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật và ứng dụng của tôn Đông Á:

Ưu Điểm Của Tôn Đông Á

  • Độ Bền Cao: Tôn Đông Á được sản xuất từ nguyên liệu chất lượng cao, đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực tốt, chống lại các tác động môi trường như mưa, nắng, gió.
  • Khả Năng Chống Ăn Mòn: Với lớp mạ kẽm hoặc lớp sơn phủ bảo vệ, tôn Đông Á có khả năng chống ăn mòn, giúp tăng tuổi thọ của sản phẩm.
  • Khả Năng Cách Nhiệt: Các loại tôn cách nhiệt PU, PE-OPP của Đông Á giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình, tiết kiệm năng lượng sử dụng máy lạnh.
  • Thẩm Mỹ Cao: Tôn màu Đông Á có nhiều màu sắc đa dạng, bền màu, mang lại vẻ đẹp cho công trình.
  • Thi Công Dễ Dàng: Tôn Đông Á có trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, giảm thiểu chi phí thi công.

Ứng Dụng Của Tôn Đông Á

  • Lợp Mái: Tôn Đông Á thường được sử dụng để lợp mái cho nhà ở, nhà xưởng, nhà kho, công trình công nghiệp và thương mại.
  • Vách Ngăn: Tôn kẽm và tôn lạnh của Đông Á còn được sử dụng làm vách ngăn cho các công trình xây dựng.
  • Làm Trần: Tôn cách nhiệt PU, PE-OPP thường được dùng làm trần cho các công trình, giúp cách nhiệt và tạo không gian thoáng mát.
  • Ốp Tường: Tôn màu Đông Á cũng được ứng dụng để ốp tường, tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ công trình khỏi các yếu tố thời tiết.
  • Chế Tạo Các Sản Phẩm Khác: Tôn Đông Á còn được sử dụng để chế tạo các sản phẩm như cửa cuốn, cửa sổ, bảng quảng cáo, và các thiết bị gia dụng.

Bảng So Sánh Các Loại Tôn Đông Á

Loại Tôn Ưu Điểm Ứng Dụng
Tôn Lạnh Không Màu Giá thành thấp, độ bền cao Lợp mái, làm vách ngăn
Tôn Lạnh Màu Đa dạng màu sắc, thẩm mỹ cao Lợp mái, ốp tường
Tôn Kẽm Chống ăn mòn tốt, giá rẻ Lợp mái, làm vách ngăn
Tôn Cách Nhiệt PU Cách nhiệt tốt, độ bền cao Làm trần, lợp mái
Tôn Dán Mút PE-OPP Cách âm, cách nhiệt tốt Làm trần, lợp mái
Ưu Điểm Và Ứng Dụng Của Tôn Đông Á

Chính Sách Bảo Hành Và Dịch Vụ Hỗ Trợ Khách Hàng

Tôn Đông Á cam kết mang lại cho khách hàng những sản phẩm chất lượng cao cùng với các chính sách bảo hành và dịch vụ hỗ trợ khách hàng tốt nhất. Dưới đây là các chính sách và dịch vụ cụ thể:

Chính Sách Bảo Hành

  • Bảo hành sản phẩm lên đến 20 năm tùy theo loại tôn và điều kiện sử dụng.
  • Điều kiện bảo hành bao gồm các lỗi do nhà sản xuất như bong tróc, rỉ sét, phai màu.
  • Quy trình bảo hành được thực hiện nhanh chóng và chuyên nghiệp. Khách hàng chỉ cần liên hệ với đại lý hoặc trung tâm bảo hành chính thức của Tôn Đông Á để được hỗ trợ.

Dịch Vụ Hỗ Trợ Khách Hàng

  • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật miễn phí 24/7, giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.
  • Vận chuyển miễn phí cho các đơn hàng trong nội thành và hỗ trợ vận chuyển đến các khu vực khác với chi phí hợp lý.
  • Cung cấp dịch vụ gia công tôn theo yêu cầu, đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật và thẩm mỹ cao nhất.
  • Cam kết cung cấp đầy đủ giấy chứng nhận, chứng chỉ chất lượng sản phẩm.
  • Chính sách chiết khấu hấp dẫn cho khách hàng đặt hàng với số lượng lớn hoặc các dự án công trình quy mô.

Với chính sách bảo hành rõ ràng và dịch vụ hỗ trợ khách hàng tận tâm, Tôn Đông Á luôn đảm bảo mang đến sự hài lòng và tin cậy cho khách hàng.

Liên Hệ Và Đặt Hàng

Để biết thông tin chi tiết về bảng giá tôn Đông Á năm 2024 và đặt hàng, vui lòng liên hệ:

Hoặc bạn có thể ghé trực tiếp tại văn phòng:

123 Đường ABC, Phường XYZ, Thành phố HCM

Xem báo giá tôn Đông Á cập nhật, giá tôn xây dựng mới nhất. Thông tin chi tiết và đáng tin cậy về giá tôn Đông Á, đáp ứng nhu cầu xây dựng của bạn.

Báo giá tôn Đông Á - Cập nhật giá tôn xây dựng mới nhất

Mua Tôn Đông Á Chính Hãng Giá Gốc Đại Lý Tại TPHCM

Học tính chi phí
Bóc tách khối lượng & Lập dự toán Đề xuất Bóc tách khối lượng & Lập dự toán

Tính đúng khối lượng, lập dự toán và kiểm soát chi phí công trình.

Kỹ sư QS - Quantity Surveyor Kỹ sư QS - Quantity Surveyor

Nghề quản lý khối lượng và chi phí xây dựng theo chuẩn quốc tế.

Đọc bản vẽ Xây dựng Đọc bản vẽ Xây dựng

Nền tảng bắt buộc trước khi bóc khối lượng và lập dự toán.

BIM Manager BIM Manager

Quản lý dự án xây dựng bằng công nghệ BIM.