Chủ đề bảng báo giá tôn lợp mái: Bảng báo giá tôn lợp mái mới nhất 2024 cung cấp thông tin chi tiết và đầy đủ về các loại tôn lợp mái phổ biến. Tìm hiểu về đặc điểm, lợi ích và chi phí của từng loại tôn để đưa ra lựa chọn phù hợp nhất cho ngôi nhà của bạn. Bài viết còn giúp bạn nắm rõ cách tính chi phí thi công và địa chỉ mua tôn uy tín.
Mục lục
- Bảng Báo Giá Tôn Lợp Mái Mới Nhất Năm 2024
- Tổng Quan Về Các Loại Tôn Lợp Mái
- Phân Loại Tôn Lợp Mái
- Bảng Giá Tôn Lợp Mái Mới Nhất 2024
- Tôn Cán Sóng
- Tôn Giả Ngói
- Tôn Kẽm
- Tôn Lạnh
- Tôn Cách Nhiệt
- Tôn Xốp Chống Nóng
- Thương Hiệu Tôn Uy Tín
- Lợi Ích Khi Sử Dụng Tôn Chính Hãng
- Hướng Dẫn Chọn Mua Tôn Lợp Mái
- Cách Tính Chi Phí Thi Công Lợp Mái
- Địa Chỉ Mua Tôn Lợp Mái Uy Tín
- Những Lưu Ý Khi Lựa Chọn Tôn Lợp Mái
- YOUTUBE: Khám phá bảng giá tôn cập nhật ngày 06/06/2022 với loại tôn xanh ngọc 9 sóng từ Thế Giới Thép Group. Video cung cấp thông tin chi tiết và hữu ích về giá tôn, giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp cho công trình của mình.
Bảng Báo Giá Tôn Lợp Mái Mới Nhất Năm 2024
Việc lựa chọn tôn lợp mái chất lượng và phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo công trình của bạn luôn bền vững và thẩm mỹ. Dưới đây là bảng báo giá tôn lợp mái mới nhất từ nhiều nguồn đáng tin cậy, giúp bạn dễ dàng lựa chọn loại tôn phù hợp nhất cho nhu cầu của mình.
1. Bảng Giá Tôn Lợp Mái Chi Tiết
| Loại Tôn | Độ Dày (dem) | Trọng Lượng (Kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Tôn Lạnh | 2.8 | 2.40 | 48,000 |
| Tôn Lạnh | 3.2 | 2.80 | 54,500 |
| Tôn Màu Hoa Sen | 4.0 | 3.40 | 113,000 |
| Tôn Màu Đông Á | 4.5 | 3.90 | 131,000 |
| Tôn Kẽm | 2.5 | 2.10 | 51,000 |
| Tôn Kẽm | 3.5 | 2.75 | 67,000 |
| Tôn Zacs INOK 450 | 0.40 | - | 162,000 |
| Tôn Zacs Bền Màu | 0.30 | - | 122,000 |
2. Phân Loại Tôn Lợp Mái
- Tôn Cán Sóng: Đa dạng về kiểu dáng (5 sóng, 6 sóng, 9 sóng, 11 sóng, 13 sóng) phù hợp với nhiều kiến trúc.
- Tôn Giả Ngói: Thích hợp cho biệt thự và mái có độ dốc lớn, trọng lượng nhẹ và thẩm mỹ cao.
- Tôn Cách Nhiệt: Bao gồm 3 lớp (tôn, PU cách nhiệt, màng PP/PVC) giúp chống nóng, chống ồn hiệu quả.
- Tôn Kẽm: Giá rẻ, bề mặt sáng bóng nhưng khả năng chống ăn mòn kém.
- Tôn Lạnh: Khả năng chống nóng và chống ăn mòn tốt, phù hợp với các khu vực nắng nóng.
3. Lợi Ích Khi Mua Tôn Lợp Mái Chính Hãng
- Sản phẩm chính hãng, đầy đủ giấy chứng nhận.
- Đúng hàng, đúng chủng loại và quy cách.
- Vận chuyển tận nơi, miễn phí giao hàng nội thành.
- Tư vấn chọn màu sắc tôn phù hợp.
- Cam kết giá tốt nhất, chiết khấu cho đơn hàng lớn.
Để có thêm thông tin chi tiết và cập nhật giá mới nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ với các nhà cung cấp chính thức hoặc truy cập vào các trang web uy tín.
Tổng Quan Về Các Loại Tôn Lợp Mái
Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại tôn lợp mái với các đặc tính và ứng dụng khác nhau. Dưới đây là tổng quan về các loại tôn lợp mái phổ biến và ưu điểm của từng loại:
- Tôn Cán Sóng
Tôn cán sóng là loại tôn phổ biến nhất với nhiều kiểu dáng sóng khác nhau như sóng tròn, sóng vuông. Tôn cán sóng có độ bền cao, khả năng chống gỉ sét tốt và giá cả hợp lý.
- Tôn Giả Ngói
Tôn giả ngói mang lại vẻ đẹp cổ điển và sang trọng giống như ngói thật. Loại tôn này nhẹ hơn, dễ thi công và có độ bền cao, phù hợp cho các công trình nhà ở và biệt thự.
- Tôn Kẽm
Tôn kẽm là loại tôn mạ kẽm có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và giá thành phải chăng. Tôn kẽm thường được sử dụng cho các công trình công nghiệp và dân dụng.
- Tôn Lạnh
Tôn lạnh có khả năng cách nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong nhà. Tôn lạnh có lớp mạ hợp kim nhôm kẽm, chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tốt.
- Tôn Cách Nhiệt
Tôn cách nhiệt được thiết kế với lớp xốp cách nhiệt ở giữa, giúp giảm nhiệt độ và tiết kiệm năng lượng. Loại tôn này thường được sử dụng cho các công trình nhà xưởng và nhà ở.
- Tôn Xốp Chống Nóng
Tôn xốp chống nóng gồm lớp tôn và lớp xốp cách nhiệt, giúp giảm nhiệt độ hiệu quả. Loại tôn này nhẹ, dễ thi công và có độ bền cao.
Dưới đây là bảng so sánh các loại tôn lợp mái:
| Loại Tôn | Đặc Điểm | Ưu Điểm | Ứng Dụng |
|---|---|---|---|
| Tôn Cán Sóng | Độ bền cao, chống gỉ sét | Giá cả hợp lý, dễ thi công | Công trình nhà ở, nhà xưởng |
| Tôn Giả Ngói | Vẻ đẹp cổ điển, sang trọng | Nhẹ, dễ thi công, bền | Nhà ở, biệt thự |
| Tôn Kẽm | Mạ kẽm, chống ăn mòn | Giá thành phải chăng | Công trình công nghiệp, dân dụng |
| Tôn Lạnh | Cách nhiệt, phản xạ nhiệt | Chống ăn mòn, bền | Nhà ở, nhà xưởng |
| Tôn Cách Nhiệt | Xốp cách nhiệt | Giảm nhiệt, tiết kiệm năng lượng | Nhà xưởng, nhà ở |
| Tôn Xốp Chống Nóng | Lớp tôn và xốp | Nhẹ, bền, chống nóng | Nhà ở, công trình dân dụng |
Phân Loại Tôn Lợp Mái
Tôn lợp mái hiện nay rất đa dạng về loại và kiểu dáng, được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau để phù hợp với nhu cầu sử dụng và điều kiện thời tiết khác nhau. Dưới đây là một số phân loại chính của tôn lợp mái:
- Phân loại theo vật liệu:
- Tôn kẽm: Loại tôn này được làm từ thép mạ kẽm, có độ bền cao, chống gỉ sét tốt và giá thành hợp lý.
- Tôn lạnh: Là tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, có khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp ngôi nhà mát mẻ hơn.
- Tôn xốp cách nhiệt: Gồm 3 lớp, trong đó có lớp xốp cách nhiệt ở giữa, giúp cách nhiệt và chống ồn hiệu quả.
- Phân loại theo số lớp:
- Tôn 1 lớp: Chỉ có 1 lớp tôn, thường là tôn kẽm hoặc tôn lạnh.
- Tôn cách nhiệt 3 lớp: Có lớp giữa là vật liệu cách nhiệt, giúp giảm nhiệt và tiếng ồn hiệu quả.
- Phân loại theo kiểu dáng:
- Tôn cán sóng: Có nhiều kiểu dáng sóng như 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, phù hợp với nhiều loại mái khác nhau, tạo vẻ đẹp thẩm mỹ.
- Tôn giả ngói: Dành cho các công trình có kiến trúc biệt thự hoặc mái dốc, với ưu điểm trọng lượng nhẹ và độ bền cao.
- Phân loại theo thương hiệu:
- Tôn Hoa Sen: Chất lượng cao, đa dạng về mẫu mã và màu sắc.
- Tôn Đông Á: Nổi tiếng với độ bền và khả năng chống chịu thời tiết tốt.
- Tôn Phương Nam: Được nhiều người tin dùng nhờ chất lượng ổn định và giá cả hợp lý.
Mỗi loại tôn lợp mái đều có những ưu điểm riêng, phù hợp với từng nhu cầu và điều kiện sử dụng. Khi chọn mua tôn, cần lưu ý đến chất lượng, giá cả và đơn vị cung cấp để đảm bảo hiệu quả sử dụng lâu dài.
Bảng Giá Tôn Lợp Mái Mới Nhất 2024
Dưới đây là bảng giá tôn lợp mái mới nhất cho năm 2024. Chúng tôi cung cấp giá cả cho các loại tôn phổ biến trên thị trường hiện nay, bao gồm tôn cán sóng, tôn giả ngói, tôn kẽm, tôn lạnh, tôn cách nhiệt và tôn xốp chống nóng. Giá cả có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà cung cấp và khu vực, vì vậy hãy liên hệ với các đại lý uy tín để có giá chính xác nhất.
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Đơn Giá (VNĐ/m2) |
|---|---|---|
| Tôn Cán Sóng | 0.35 | 70,000 |
| Tôn Cán Sóng | 0.40 | 80,000 |
| Tôn Giả Ngói | 0.35 | 100,000 |
| Tôn Giả Ngói | 0.40 | 110,000 |
| Tôn Kẽm | 0.35 | 60,000 |
| Tôn Kẽm | 0.40 | 70,000 |
| Tôn Lạnh | 0.35 | 90,000 |
| Tôn Lạnh | 0.40 | 100,000 |
| Tôn Cách Nhiệt | 0.35 | 120,000 |
| Tôn Cách Nhiệt | 0.40 | 130,000 |
| Tôn Xốp Chống Nóng | 0.35 | 150,000 |
| Tôn Xốp Chống Nóng | 0.40 | 160,000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết giá chính xác và nhận được tư vấn cụ thể, quý khách vui lòng liên hệ với các đại lý và nhà cung cấp uy tín.

Tôn Cán Sóng
Tôn cán sóng là loại vật liệu phổ biến trong xây dựng, đặc biệt là dùng để lợp mái nhà. Tôn cán sóng có nhiều kiểu dáng khác nhau như tôn 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng vuông, 13 sóng tròn, giúp tăng tính thẩm mỹ và hiện đại cho công trình.
Loại tôn này được sản xuất từ thép mạ kẽm hoặc mạ màu, với các lớp bảo vệ đặc biệt giúp chống lại sự ăn mòn và tăng độ bền cho sản phẩm. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về tôn cán sóng:
- Tôn 5 sóng: Phù hợp cho các công trình có diện tích mái nhỏ.
- Tôn 9 sóng: Được sử dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình khác nhau.
- Tôn 11 sóng vuông: Thích hợp cho các công trình cần độ thẩm mỹ cao và khả năng chịu lực tốt.
- Tôn 13 sóng tròn: Được sử dụng cho các công trình có thiết kế đặc biệt và yêu cầu độ thẩm mỹ cao.
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các loại tôn cán sóng mới nhất năm 2024:
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (Kg/m) | Đơn Giá (VND/m) |
|---|---|---|---|
| Tôn màu 5 sóng | 0.30 | 2.35 | 74,000 |
| Tôn màu 9 sóng | 0.35 | 2.75 | 82,000 |
| Tôn màu 13 sóng la phông | 0.40 | 3.05 | 89,000 |
| Tôn màu 13 sóng tròn | 0.45 | 3.25 | 91,000 |
Việc lựa chọn tôn cán sóng cần chú ý đến độ dày và trọng lượng của tấm tôn để đảm bảo tính bền vững và khả năng chịu lực của mái. Ngoài ra, nên chọn mua tôn từ các thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng và độ bền lâu dài cho công trình.
Để lợp mái bằng tôn cán sóng, quá trình thi công cần được thực hiện đúng kỹ thuật và tuân thủ các quy định về an toàn lao động. Các bước cơ bản bao gồm:
- Chuẩn bị và kiểm tra vật liệu.
- Đo đạc và cắt tấm tôn theo kích thước mái.
- Đặt tấm tôn lên mái, sử dụng đinh vít để cố định.
- Kiểm tra và hoàn thiện các mối nối để đảm bảo không bị dột.
Sử dụng tôn cán sóng không chỉ mang lại vẻ đẹp hiện đại mà còn đảm bảo tính bền vững và khả năng chống chịu thời tiết cho công trình của bạn.
Tôn Giả Ngói
Tôn giả ngói là một loại vật liệu xây dựng được sử dụng rộng rãi nhờ vào tính thẩm mỹ cao và nhiều ưu điểm vượt trội. Được thiết kế để mô phỏng hình dáng và màu sắc của ngói truyền thống, tôn giả ngói mang lại vẻ đẹp sang trọng và cổ điển cho các công trình xây dựng hiện đại.
Ưu điểm của Tôn Giả Ngói
- Tính thẩm mỹ cao: Tôn giả ngói có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau, phù hợp với nhiều loại công trình từ nhà ở, biệt thự, đến các khu nghỉ dưỡng, khách sạn.
- Độ bền cao: Tôn giả ngói được phủ lớp mạ hợp kim nhôm kẽm và sơn màu, giúp chống rỉ sét, ăn mòn, và bền màu theo thời gian.
- Dễ dàng thi công và vận chuyển: Nhờ trọng lượng nhẹ, việc vận chuyển và lắp đặt tôn giả ngói trở nên đơn giản và nhanh chóng hơn so với các loại ngói truyền thống.
- Khả năng cách âm, cách nhiệt: Tôn giả ngói có khả năng cách âm và cách nhiệt tốt, giúp giữ cho ngôi nhà luôn mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông.
- Tiết kiệm chi phí: Sử dụng tôn giả ngói giúp giảm tải trọng lên cột, kèo và móng, từ đó tiết kiệm chi phí xây dựng.
Bảng Giá Tôn Giả Ngói Mới Nhất 2024
| Thương Hiệu | Độ Dày (dem) | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VND/m2) |
|---|---|---|---|
| Hoa Sen | 3.0 | 2.5 | 87,000 |
| Hoa Sen | 4.0 | 3.5 | 97,000 |
| Đông Á | 3.0 | 2.5 | 72,000 |
| Đông Á | 4.0 | 3.5 | 92,000 |
| Phương Nam | 3.0 | 2.6 | 50,000 |
| Phương Nam | 4.0 | 3.35 | 60,000 |
| Olympic | 4.0 | - | 270,000 |
| Olympic | 5.0 | - | 298,000 |
Để biết thêm chi tiết và cập nhật bảng giá mới nhất, quý khách vui lòng liên hệ với các nhà cung cấp hoặc tham khảo trực tiếp từ các website của các thương hiệu tôn giả ngói uy tín.
XEM THÊM:
Tôn Kẽm
Tôn kẽm là một trong những loại vật liệu xây dựng phổ biến nhất hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình từ nhà ở dân dụng đến các dự án công nghiệp lớn. Tôn kẽm được làm từ thép cán nguội, sau đó được mạ một lớp kẽm để chống ăn mòn và tăng độ bền.
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số loại tôn kẽm phổ biến trên thị trường năm 2024:
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Tôn kẽm Việt Nhật | 0.26 | 2.10 | 67,000 |
| Tôn kẽm Việt Nhật | 0.30 | 2.60 | 74,000 |
| Tôn kẽm Hòa Phát | 0.24 | 2.10 | 41,000 |
| Tôn kẽm Hòa Phát | 0.32 | 2.60 | 45,000 |
| Tôn kẽm Đông Á | 0.48 | 4.15 | 71,000 |
| Tôn kẽm Đông Á | 0.50 | 4.50 | 80,000 |
Để chọn mua tôn kẽm phù hợp, quý khách cần xem xét các yếu tố sau:
- Độ dày của tôn: Độ dày của tôn kẽm thường dao động từ 0.15mm đến 3.2mm, tùy thuộc vào nhu cầu sử dụng.
- Thương hiệu: Một số thương hiệu uy tín như Việt Nhật, Hòa Phát, Đông Á đảm bảo chất lượng và độ bền cao.
- Ứng dụng: Tôn kẽm có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau như lợp mái, làm vách ngăn, tấm lót sàn, v.v.
- Giá cả: Giá tôn kẽm thay đổi theo độ dày và thương hiệu, nên cần tham khảo giá từ nhiều nguồn để có lựa chọn tốt nhất.
Hi vọng rằng với những thông tin trên, quý khách sẽ có cái nhìn tổng quan và dễ dàng hơn trong việc lựa chọn loại tôn kẽm phù hợp với nhu cầu của mình.

Tôn Lạnh
Tôn lạnh là một loại vật liệu xây dựng phổ biến được làm từ thép cán nguội và mạ hợp kim nhôm kẽm. Với khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tốt, tôn lạnh là lựa chọn lý tưởng cho nhiều loại công trình xây dựng.
Đặc điểm nổi bật của Tôn Lạnh
- Khả năng cách nhiệt: Tôn lạnh có khả năng phản xạ nhiệt cao, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình.
- Độ bền cao: Lớp mạ hợp kim nhôm kẽm giúp tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn của tôn lạnh.
- Đa dạng màu sắc: Tôn lạnh có nhiều màu sắc, phù hợp với nhiều thiết kế kiến trúc khác nhau.
- Dễ dàng thi công: Trọng lượng nhẹ và dễ dàng cắt, uốn giúp tôn lạnh thuận tiện trong quá trình lắp đặt.
Ứng dụng của Tôn Lạnh
Tôn lạnh được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp:
- Mái nhà xưởng: Giúp giảm nhiệt độ trong nhà xưởng, tiết kiệm điện năng sử dụng điều hòa.
- Container, kho lạnh: Duy trì nhiệt độ thấp bên trong, bảo quản hàng hóa tốt hơn.
- Phòng điều hòa server: Cách nhiệt hiệu quả, ổn định nhiệt độ cho thiết bị hoạt động.
- Vách ngăn cách âm: Hạn chế tiếng ồn xuyên qua, mang lại sự yên tĩnh cho không gian.
Các loại sóng tôn lạnh lợp mái
| Loại sóng tôn | Đặc điểm |
|---|---|
| Sóng tôn lạnh hình sin | Độ bao phủ cao, thoát nước tốt, dễ dàng thi công và lắp đặt. |
| Tôn 5 sóng | Phù hợp với các công trình có độ dốc mái vừa phải. |
| Tôn 9 sóng | Tăng khả năng chịu lực, độ bền cao. |
| Tôn 11 sóng | Thích hợp cho các công trình có kết cấu mái phức tạp. |
Bảng giá tôn lạnh 2024
Giá tôn lạnh thường dao động tùy thuộc vào độ dày và màu sắc của sản phẩm:
- Tôn lạnh Hoa Sen: Từ 135.000 đ đến 358.000 đ
- Tôn lạnh Đông Á: Từ 125.000 đ đến 235.000 đ
- Tôn lạnh Việt Nhật SSSC: Từ 155.000 đ đến 229.000 đ
- Tôn lạnh Nam Kim: Từ 125.000 đ đến 225.000 đ
Quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp để nhận báo giá chi tiết và cập nhật nhất.
Tôn Cách Nhiệt
Tôn cách nhiệt là loại tôn đặc biệt được thiết kế để giảm nhiệt độ bên trong công trình và tăng cường khả năng cách âm. Với cấu trúc 3 lớp gồm lớp tôn bề mặt, lớp vật liệu cách nhiệt (PU) và lớp màng PP/PVC, tôn cách nhiệt mang lại hiệu quả vượt trội trong việc giảm nhiệt độ, chống nóng và chống cháy.
Ưu Điểm của Tôn Cách Nhiệt
- Khả năng cách nhiệt, cách âm tốt
- Chống cháy hiệu quả
- Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài
- Giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài
- Dễ dàng lắp đặt và bảo trì
Các Loại Tôn Cách Nhiệt Phổ Biến
- Tôn Cách Nhiệt 3 Lớp: Bao gồm lớp tôn lạnh mạ màu, lớp PU cách nhiệt, và lớp lót bạc phản xạ nhiệt.
- Tôn Dán Mút Cách Nhiệt PE: Kết hợp giữa lớp tôn và lớp mút cách nhiệt PE, giúp chống nóng và cách âm tốt.
Bảng Giá Tôn Cách Nhiệt Mới Nhất 2024
| Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/ Khổ 1.07m) |
|---|---|---|
| 0.28 | 2.40 | Liên hệ Hotline |
| 0.30 | 2.60 | Liên hệ Hotline |
| 0.32 | 2.80 | Liên hệ Hotline |
| 0.35 | 3.00 | Liên hệ Hotline |
| 0.38 | 3.25 | Liên hệ Hotline |
| 0.40 | 3.35 | Liên hệ Hotline |
| 0.43 | 3.65 | Liên hệ Hotline |
| 0.45 | 4.00 | Liên hệ Hotline |
| 0.48 | 4.25 | Liên hệ Hotline |
| 0.50 | 4.45 | Liên hệ Hotline |
| 0.60 | 5.40 | Liên hệ Hotline |
Để biết thêm chi tiết về giá và thông tin sản phẩm, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp để được tư vấn và báo giá tốt nhất.
Tôn Xốp Chống Nóng
Tôn xốp chống nóng là giải pháp hiệu quả giúp giảm nhiệt độ mái nhà, đặc biệt phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam. Dưới đây là thông tin chi tiết về các loại tôn xốp chống nóng phổ biến hiện nay.
1. Tôn Xốp Cách Nhiệt Đông Á
Tôn xốp cách nhiệt Đông Á là sản phẩm được ưa chuộng với nhiều quy cách và độ dày khác nhau, giúp phù hợp với nhu cầu đa dạng của khách hàng.
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m) | Giá thành (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3.0 | 2.50 | 122,000 |
| 3.5 | 3.00 | 130,000 |
| 4.0 | 3.50 | 145,000 |
| 4.5 | 3.90 | 154,500 |
| 5.0 | 4.40 | 164,000 |
2. Tôn Xốp Chống Nóng Hoa Sen
Tôn xốp chống nóng Hoa Sen được đánh giá cao về chất lượng và khả năng cách nhiệt.
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m) | Giá thành (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3.0 | 2.42 | 127,000 |
| 3.5 | 2.89 | 135,000 |
| 4.0 | 3.55 | 151,000 |
| 4.5 | 4.00 | 164,500 |
| 5.0 | 4.40 | 172,000 |
3. Tôn Xốp Chống Nóng Phương Nam
Tôn xốp chống nóng Phương Nam nổi bật với giá thành hợp lý và chất lượng ổn định.
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m) | Giá thành (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 2.8 | 2.40 | 45,000 |
| 3.0 | 2.60 | 48,000 |
| 3.2 | 2.80 | 49,000 |
| 3.5 | 3.00 | 50,000 |
| 3.8 | 3.25 | 55,000 |
| 4.0 | 3.35 | 58,000 |
| 4.3 | 3.65 | 63,000 |
| 4.5 | 4.00 | 66,000 |
| 4.8 | 4.25 | 71,000 |
| 5.0 | 4.45 | 73,000 |
| 6.0 | 5.40 | 90,000 |
4. Tôn Xốp Cách Nhiệt Việt Nhật
Tôn xốp cách nhiệt Việt Nhật cung cấp sản phẩm chất lượng cao, phù hợp với nhiều loại công trình.
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m) | Giá thành (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 2.8 | 2.40 | 113,000 |
| 3.0 | 2.60 | 118,000 |
| 3.2 | 2.80 | 123,000 |
| 3.5 | 3.00 | 130,000 |
| 3.8 | 3.25 | 140,000 |
| 4.0 | 3.35 | 150,000 |
| 4.3 | 3.65 | 160,000 |
| 4.5 | 4.00 | 170,000 |
| 4.8 | 4.25 | 180,000 |
| 5.0 | 4.45 | 190,000 |
| 6.0 | 5.40 | 220,500 |
Trên đây là bảng giá các loại tôn xốp chống nóng từ các thương hiệu phổ biến trên thị trường. Giá cả có thể thay đổi tùy theo thời điểm và điều kiện thị trường, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác và ưu đãi nhất.

Thương Hiệu Tôn Uy Tín
Việc lựa chọn thương hiệu tôn uy tín không chỉ đảm bảo chất lượng công trình mà còn giúp bạn an tâm về dịch vụ hậu mãi và bảo hành sản phẩm. Dưới đây là một số thương hiệu tôn lợp mái được đánh giá cao trên thị trường hiện nay:
- Tôn Hoa Sen: Tôn Hoa Sen là một trong những thương hiệu hàng đầu tại Việt Nam, nổi tiếng với chất lượng sản phẩm và dịch vụ tốt. Sản phẩm của Hoa Sen đa dạng về chủng loại, bao gồm tôn lạnh, tôn mạ kẽm và tôn mạ màu, phù hợp với nhiều nhu cầu khác nhau của khách hàng.
- Tôn Đông Á: Tôn Đông Á được biết đến với độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Sản phẩm của Đông Á bao gồm tôn mạ kẽm, tôn mạ màu và tôn lạnh, được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, đảm bảo chất lượng ổn định.
- Tôn Phương Nam (SSSC): Là thương hiệu có uy tín trong ngành công nghiệp tôn thép, Tôn Phương Nam cung cấp các sản phẩm tôn lạnh, tôn mạ màu với chất lượng cao và giá cả cạnh tranh.
- Tôn Olympic: Tôn Olympic là lựa chọn lý tưởng cho những ai tìm kiếm sự kết hợp giữa chất lượng và giá cả hợp lý. Sản phẩm của Olympic được đánh giá cao về độ bền, khả năng chống chịu thời tiết và tính thẩm mỹ.
Để giúp bạn dễ dàng hơn trong việc so sánh và lựa chọn, dưới đây là bảng so sánh một số sản phẩm tôn từ các thương hiệu uy tín:
| Thương Hiệu | Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Giá (VNĐ/m2) |
|---|---|---|---|
| Hoa Sen | Tôn Lạnh | 0.4 | 95,000 |
| Đông Á | Tôn Mạ Kẽm | 0.5 | 100,000 |
| Phương Nam | Tôn Mạ Màu | 0.45 | 105,000 |
| Olympic | Tôn Xốp Cách Nhiệt | 0.35 | 120,000 |
Khi lựa chọn tôn lợp mái, bạn nên cân nhắc các yếu tố như độ bền, khả năng chống ăn mòn, khả năng cách nhiệt và giá thành để đảm bảo chất lượng công trình và tiết kiệm chi phí lâu dài.
Lợi Ích Khi Sử Dụng Tôn Chính Hãng
Khi lựa chọn tôn lợp mái cho ngôi nhà hoặc công trình của mình, việc sử dụng tôn chính hãng mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Dưới đây là những lý do cụ thể giải thích tại sao tôn chính hãng lại được ưa chuộng:
- Độ bền cao: Tôn chính hãng được sản xuất từ nguyên liệu chất lượng cao và qua quy trình kiểm tra nghiêm ngặt, giúp tăng độ bền và tuổi thọ của sản phẩm. Điều này đảm bảo rằng mái lợp của bạn có thể chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt trong thời gian dài.
- Chống ăn mòn hiệu quả: Tôn chính hãng thường được phủ lớp mạ kẽm hoặc mạ màu, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và bảo vệ mái lợp khỏi các tác động của môi trường như mưa axit, muối biển, và hóa chất.
- Khả năng cách nhiệt và cách âm tốt: Một số loại tôn chính hãng, như tôn cách nhiệt, được thiết kế với lớp cách nhiệt PU hoặc lớp xốp, giúp giảm nhiệt độ bên trong nhà và giảm tiếng ồn từ bên ngoài.
- Tiết kiệm chi phí: Mặc dù giá ban đầu có thể cao hơn, nhưng với độ bền và tuổi thọ cao, tôn chính hãng giúp tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế trong dài hạn.
- An toàn và thân thiện với môi trường: Tôn chính hãng được sản xuất theo các tiêu chuẩn an toàn và thân thiện với môi trường, không chứa các chất độc hại, đảm bảo an toàn cho sức khỏe người sử dụng và góp phần bảo vệ môi trường.
So sánh tôn chính hãng và tôn không rõ nguồn gốc
| Tiêu Chí | Tôn Chính Hãng | Tôn Không Rõ Nguồn Gốc |
|---|---|---|
| Độ Bền | Rất cao | Thấp, dễ hư hỏng |
| Chống Ăn Mòn | Hiệu quả | Kém |
| Khả Năng Cách Nhiệt | Tốt | Kém |
| Chi Phí Dài Hạn | Tiết kiệm | Cao |
| An Toàn | Đảm bảo | Không đảm bảo |
Cách nhận biết tôn chính hãng
- Kiểm tra tem, nhãn và thông tin sản phẩm rõ ràng.
- Yêu cầu giấy tờ chứng nhận chất lượng từ nhà sản xuất.
- Mua tại các đại lý phân phối chính thức và uy tín.
Hướng Dẫn Chọn Mua Tôn Lợp Mái
Chọn mua tôn lợp mái đòi hỏi sự cẩn trọng và hiểu biết để đảm bảo chất lượng công trình. Dưới đây là các bước hướng dẫn chi tiết giúp bạn chọn mua tôn lợp mái một cách hiệu quả:
-
Xác định nhu cầu và loại tôn phù hợp:
- Tôn kẽm: Có bề mặt sáng bóng, chống gỉ sét, thích hợp cho các công trình yêu cầu thẩm mỹ cao.
- Tôn lạnh: Chống nóng, cách nhiệt tốt, phù hợp cho những khu vực có khí hậu nóng bức.
- Tôn cán sóng: Đa dạng về kiểu dáng, phù hợp với các thiết kế hiện đại.
- Tôn giả ngói: Thích hợp cho các công trình biệt thự hoặc nhà có độ dốc lớn.
-
Kiểm tra độ dày và trọng lượng của tôn:
Độ dày tôn thường dao động từ 2.0 dem đến 5.0 dem, tùy theo yêu cầu về độ bền và khả năng chịu lực. Hãy chọn độ dày phù hợp với kết cấu mái nhà của bạn.
Độ dày (dem) Trọng lượng (kg/m) Giá (VNĐ) 2.0 1.80 47,500 2.5 2.10 50,000 3.0 2.35 54,000 -
Chọn thương hiệu uy tín:
Nên lựa chọn các thương hiệu tôn nổi tiếng và được đánh giá cao như Tôn Hoa Sen, Tôn Đông Á, Tôn Phương Nam, Tôn Việt Nhật, và Tôn Hòa Phát để đảm bảo chất lượng.
-
Xem xét các yếu tố phụ trợ:
Để đảm bảo tính bền vững, hãy chú ý đến các yếu tố như lớp phủ màu, khả năng chống ăn mòn, và bảo hành sản phẩm. Các loại tôn có lớp phủ màu thường có độ bền cao và chống chịu thời tiết tốt hơn.
-
Kiểm tra chứng nhận chất lượng và nguồn gốc:
Đảm bảo sản phẩm có đầy đủ giấy chứng nhận, chứng chỉ chất lượng, và rõ ràng về nguồn gốc xuất xứ.
-
Tham khảo giá và chính sách của nhà cung cấp:
So sánh giá giữa các nhà cung cấp và xem xét các chính sách vận chuyển, lắp đặt, và chiết khấu khi mua số lượng lớn.
Việc lựa chọn đúng loại tôn và nhà cung cấp uy tín sẽ giúp công trình của bạn đạt hiệu quả cao về mặt thẩm mỹ, chất lượng và chi phí.

Cách Tính Chi Phí Thi Công Lợp Mái
Việc tính chi phí thi công lợp mái cần phải xem xét nhiều yếu tố khác nhau để đảm bảo rằng bạn có một ước tính chính xác và chi tiết. Dưới đây là các bước cơ bản để tính toán chi phí thi công lợp mái:
-
Diện Tích Mái:
Đầu tiên, bạn cần tính toán diện tích mái cần lợp. Công thức tính diện tích mái là:
\[ \text{Diện tích mái} = \text{Chiều dài mái} \times \text{Chiều rộng mái} \]
Nếu mái có nhiều phần, hãy tính diện tích từng phần và sau đó cộng lại.
-
Loại Tôn Sử Dụng:
Giá thành của tôn lợp mái phụ thuộc vào loại tôn mà bạn chọn. Có nhiều loại tôn khác nhau như tôn cán sóng, tôn lạnh, tôn giả ngói, tôn cách nhiệt, v.v. Mỗi loại tôn có giá thành khác nhau.
-
Chi Phí Tôn:
Chi phí tôn được tính bằng cách nhân diện tích mái với đơn giá tôn. Ví dụ, nếu đơn giá tôn là 100,000 VND/m2 và diện tích mái là 50 m2 thì chi phí tôn sẽ là:
\[ \text{Chi phí tôn} = \text{Diện tích mái} \times \text{Đơn giá tôn} \]
\[ \text{Chi phí tôn} = 50 \, \text{m}^2 \times 100,000 \, \text{VND/m}^2 = 5,000,000 \, \text{VND} \]
-
Chi Phí Phụ Kiện:
Phụ kiện bao gồm đinh vít, keo dán, gioăng cao su, nẹp mái, v.v. Tùy theo loại mái và diện tích mà chi phí này có thể khác nhau.
- Đinh vít: 100,000 VND
- Keo dán: 50,000 VND
- Gioăng cao su: 20,000 VND
- Nẹp mái: 30,000 VND
Tổng chi phí phụ kiện: 200,000 VND
-
Chi Phí Nhân Công:
Chi phí nhân công lắp đặt tôn lợp mái tùy thuộc vào khu vực và độ phức tạp của công trình. Thường dao động từ 100,000 VND đến 200,000 VND/m2. Ví dụ, nếu giá nhân công là 150,000 VND/m2 và diện tích mái là 50 m2 thì chi phí nhân công sẽ là:
\[ \text{Chi phí nhân công} = \text{Diện tích mái} \times \text{Đơn giá nhân công} \]
\[ \text{Chi phí nhân công} = 50 \, \text{m}^2 \times 150,000 \, \text{VND/m}^2 = 7,500,000 \, \text{VND} \]
-
Tổng Chi Phí Thi Công:
Tổng chi phí thi công lợp mái sẽ bao gồm chi phí tôn, chi phí phụ kiện và chi phí nhân công:
\[ \text{Tổng chi phí} = \text{Chi phí tôn} + \text{Chi phí phụ kiện} + \text{Chi phí nhân công} \]
Ví dụ:
\[ \text{Tổng chi phí} = 5,000,000 \, \text{VND} + 200,000 \, \text{VND} + 7,500,000 \, \text{VND} = 12,700,000 \, \text{VND} \]
Trên đây là cách tính chi phí thi công lợp mái một cách chi tiết và rõ ràng. Hy vọng bạn sẽ có được một ước tính chính xác và phù hợp với nhu cầu của mình.
Địa Chỉ Mua Tôn Lợp Mái Uy Tín
Việc lựa chọn địa chỉ mua tôn lợp mái uy tín là một trong những yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng và giá thành hợp lý cho công trình của bạn. Dưới đây là danh sách các địa chỉ uy tín mà bạn có thể tham khảo:
- Công ty Tôn Hoa Sen: Là một trong những thương hiệu tôn lớn và uy tín tại Việt Nam. Hoa Sen cung cấp nhiều loại tôn như tôn kẽm, tôn lạnh, tôn mạ màu với chất lượng đảm bảo.
- Công ty Tôn Đông Á: Cung cấp đa dạng các loại tôn từ tôn kẽm, tôn lạnh đến tôn cách nhiệt. Đông Á là lựa chọn của nhiều công trình lớn nhờ vào chất lượng và giá cả cạnh tranh.
- Công ty Tôn Phương Nam: Chuyên sản xuất và phân phối các loại tôn lợp mái với nhiều mẫu mã và chất lượng cao, phù hợp với nhiều loại công trình.
- Công ty Tôn Hòa Phát: Là một trong những nhà sản xuất thép và tôn hàng đầu tại Việt Nam. Hòa Phát cung cấp tôn lợp mái với giá cả phải chăng và chất lượng tốt.
- Công ty Lộc Hiếu Phát: Nổi tiếng với các sản phẩm tôn kẽm, tôn lạnh và các loại tôn cách nhiệt. Lộc Hiếu Phát luôn cập nhật bảng giá mới nhất và có dịch vụ tư vấn nhiệt tình.
- Website baogiathepxaydung.com: Cung cấp thông tin và bảng giá chi tiết của nhiều loại tôn từ các nhà sản xuất uy tín. Trang web này cũng có dịch vụ giao hàng tận nơi, giúp bạn tiết kiệm thời gian và công sức.
Khi lựa chọn mua tôn lợp mái, bạn nên lưu ý các điểm sau:
- Kiểm tra thương hiệu và nguồn gốc: Nên chọn các thương hiệu có uy tín trên thị trường để đảm bảo chất lượng.
- Yêu cầu báo giá chi tiết: Bao gồm giá tôn, chi phí vận chuyển và các chi phí phụ khác nếu có.
- Tham khảo ý kiến từ các nguồn đáng tin cậy: Đánh giá từ người đã sử dụng, các chuyên gia hoặc từ các trang web uy tín.
- Kiểm tra hàng hóa trước khi nhận: Đảm bảo tôn không bị gỉ sét, móp méo và đúng theo yêu cầu đặt hàng.
Với các địa chỉ và lưu ý trên, hy vọng bạn sẽ tìm được nơi mua tôn lợp mái uy tín, đảm bảo chất lượng cho công trình của mình.
Những Lưu Ý Khi Lựa Chọn Tôn Lợp Mái
Khi lựa chọn tôn lợp mái cho công trình, có một số yếu tố quan trọng mà bạn cần lưu ý để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng. Dưới đây là những điểm cần xem xét:
- Xác định nhu cầu sử dụng:
Trước tiên, cần xác định loại tôn phù hợp với nhu cầu sử dụng của bạn. Các loại tôn phổ biến bao gồm tôn kẽm, tôn lạnh, tôn cán sóng, tôn giả ngói và tôn cách nhiệt. Mỗi loại có ưu điểm riêng, ví dụ:
- Tôn kẽm: Giá cả phải chăng, bền, chống gỉ sét.
- Tôn lạnh: Cách nhiệt tốt, thích hợp cho những khu vực có khí hậu nóng.
- Tôn cán sóng: Đa dạng về kiểu dáng, thích hợp cho nhiều loại kiến trúc.
- Tôn giả ngói: Thẩm mỹ cao, nhẹ, dễ thi công.
- Tôn cách nhiệt: Chống nóng, giảm ồn.
- Chất lượng và thương hiệu:
Nên chọn mua tôn từ các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, Hòa Phát, Nam Kim, Bluescope,... để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
- Độ dày của tôn:
Độ dày của tôn ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng chống chịu của mái. Tôn càng dày thì càng bền, nhưng giá cũng sẽ cao hơn. Lựa chọn độ dày phù hợp với điều kiện thời tiết và cấu trúc công trình của bạn.
- Giá thành và chi phí thi công:
Tham khảo bảng giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để chọn được giá hợp lý. Đồng thời, cần tính toán chi phí thi công bao gồm cả chi phí nhân công và phụ kiện lắp đặt.
Sử dụng công thức:
\[\text{Chi phí lợp mái} = \text{Diện tích lợp mái} \times \text{Đơn giá xây dựng}\]
để ước lượng chi phí cần thiết.
- Điều kiện bảo hành:
Kiểm tra kỹ điều kiện và thời gian bảo hành của sản phẩm để đảm bảo quyền lợi của bạn trong trường hợp có sự cố xảy ra.
- Lựa chọn đơn vị thi công chuyên nghiệp:
Đảm bảo đơn vị thi công có kinh nghiệm và uy tín để quá trình lợp mái diễn ra thuận lợi và đảm bảo chất lượng công trình.
Những lưu ý trên sẽ giúp bạn lựa chọn được loại tôn lợp mái phù hợp và đảm bảo chất lượng, độ bền cho công trình của mình.

Khám phá bảng giá tôn cập nhật ngày 06/06/2022 với loại tôn xanh ngọc 9 sóng từ Thế Giới Thép Group. Video cung cấp thông tin chi tiết và hữu ích về giá tôn, giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp cho công trình của mình.
Bảng Giá Tôn Ngày 06/06/2022 | Tôn Xanh Ngọc 9 Sóng | Thế Giới Thép Group
Xem ngay video báo giá tôn lợp nhà xưởng ngày 8/7/2023 từ Anh Hưng Thép để cập nhật giá cả và lựa chọn loại tôn phù hợp cho công trình của bạn.
Báo giá tôn lợp nhà xưởng ngày 8/7/2023 - Anh Hưng Thép










