Chủ đề giá tôn nhám: Giá tôn nhám luôn là mối quan tâm của nhiều nhà thầu và doanh nghiệp xây dựng. Bài viết này cung cấp bảng giá tôn nhám mới nhất 2024, cùng với các ưu đãi hấp dẫn. Khám phá ngay để cập nhật thông tin chi tiết và lựa chọn sản phẩm phù hợp cho công trình của bạn.
Mục lục
Thông tin chi tiết về giá tôn nhám
Tôn nhám, còn được gọi là thép tấm gân hoặc thép chống trượt, có bề mặt được thiết kế với các đường vân nổi tạo độ ma sát cao, giúp chống trượt hiệu quả. Đây là loại vật liệu được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và xây dựng nhờ vào các tính năng vượt trội như độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và chịu lực tốt.
Các loại tôn nhám thông dụng
- Tôn nhám 2mm: Phù hợp cho các công trình nhỏ, trang trí nội thất và sản xuất ô tô.
- Tôn nhám 3mm: Thích hợp cho các công trình trung bình, đóng tàu và lót sàn ô tô.
- Tôn nhám 4mm: Được sử dụng rộng rãi trong xây dựng công nghiệp, kết cấu hầm mỏ và cơ sở hạ tầng.
- Tôn nhám 5mm: Dùng trong các công trình yêu cầu tải trọng nặng và môi trường khắc nghiệt.
Ứng dụng của tôn nhám
Tôn nhám có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau:
- Đóng tàu: Tôn nhám giúp xây dựng các phần khung và cấu trúc của tàu biển, chịu được môi trường biển ăn mòn.
- Xây dựng: Sàn nhà và cầu thang trong các công trình dân dụng nhờ khả năng chống trượt và chịu tải tốt.
- Công nghiệp ô tô: Làm thảm lót sàn ô tô và lớp nền cho xe tải và xe vận chuyển hàng đông lạnh.
Bảng giá tôn nhám
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Kích thước (mm) | Giá (VNĐ/tấm) |
|---|---|---|---|
| Tôn nhám | 2 | 1,25m x 6m | 400.000 |
| Tôn nhám | 3 | 1,5m x 6m | 600.000 |
| Tôn nhám | 4 | 1,5m x 6m | 800.000 |
| Tôn nhám | 5 | 1,5m x 6m | 1.000.000 |
Lưu ý: Giá trên có thể thay đổi tùy theo số lượng đơn hàng và khối lượng đặt hàng. Khách hàng có thể yêu cầu cắt tôn theo kích thước mong muốn.
Ưu điểm của tôn nhám
- Bề mặt gân giúp tăng độ ma sát, giảm nguy cơ trượt.
- Chịu lực và tải trọng cao, chống ăn mòn và oxi hóa.
- Dễ dàng cắt, uốn, hàn và lắp đặt theo yêu cầu.
- Hiệu ứng thẩm mỹ độc đáo, phù hợp với nhiều ứng dụng kiến trúc và công nghiệp.
Với những đặc tính và ứng dụng đa dạng, tôn nhám là lựa chọn lý tưởng cho nhiều dự án xây dựng và công nghiệp. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp để có được thông tin và giá cả chính xác nhất.

Tổng Quan về Tôn Nhám
Tôn nhám là vật liệu xây dựng phổ biến với bề mặt có các gân nổi, giúp tăng độ ma sát và giảm nguy cơ trượt. Với các đặc tính chịu lực, chống ăn mòn và bền bỉ trong nhiều điều kiện môi trường, tôn nhám được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như đóng tàu, xây dựng và sản xuất ô tô.
Các Loại Tôn Nhám
- Tôn nhám 2mm: Độ dày nhẹ, thích hợp cho các công trình nhỏ và yêu cầu tải trọng không quá cao.
- Tôn nhám 3mm: Độ dày trung bình, đáp ứng yêu cầu tải trọng và độ bền trong các công trình trung bình và lớn hơn.
- Tôn nhám 4mm: Sử dụng rộng rãi trong xây dựng công nghiệp, làm kết cấu hầm mỏ và cơ sở hạ tầng.
- Tôn nhám 5mm: Độ dày cao nhất, dùng trong các công trình có yêu cầu tải trọng nặng và môi trường khắc nghiệt.
Ứng Dụng của Tôn Nhám
Tôn nhám có nhiều ứng dụng trong thực tế:
- Đóng Tàu: Sử dụng làm khung và cấu trúc của tàu, chịu được môi trường biển khắc nghiệt.
- Xây Dựng: Làm sàn nhà và cầu thang, đặc biệt trong các công trình dân dụng lớn như tòa nhà cao tầng và chung cư.
- Ngành Sản Xuất Ô Tô: Làm thảm lót sàn ô tô và các chi tiết nhỏ.
Bảng Giá Tôn Nhám
| Sản phẩm | Độ dày (mm) | Chiều dài (m) | Trọng lượng (kg) | Giá chưa VAT (đ/kg) |
| Thép Tấm Nhám | 3.0 | 6 | 239.4 | 16.000 |
| Thép Tấm Nhám | 4.0 | 6 | 309.6 | 16.000 |
| Thép Tấm Nhám | 5.0 | 6 | 380.7 | 16.000 |
| Thép Tấm Nhám | 6.0 | 6 | 450.9 | 16.000 |
| Thép Tấm Nhám | 8.0 | 6 | 592.2 | 16.000 |
Ưu Điểm của Tôn Nhám
Tôn nhám có nhiều ưu điểm nổi bật:
- Tăng độ ma sát, giảm nguy cơ trượt.
- Chịu lực và tải trọng cao.
- Chống ăn mòn, oxi hóa tốt.
- Dễ dàng cắt, uốn, hàn và lắp đặt.
- Hiệu ứng thẩm mỹ độc đáo.
Giá Tôn Nhám
Tôn nhám là một loại vật liệu được ưa chuộng trong xây dựng và công nghiệp nhờ vào các đặc tính vượt trội như khả năng chống trượt, chịu lực tốt và độ bền cao. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về giá tôn nhám và các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành của nó.
Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Nhám
- Độ Dày: Tôn nhám có nhiều độ dày khác nhau từ 2mm đến 5mm. Độ dày càng lớn thì giá thành càng cao.
- Kích Thước: Kích thước tấm tôn cũng ảnh hưởng đến giá. Tôn nhám có các kích thước tiêu chuẩn như 1,25m x 2,5m, 1,5m x 3m.
- Chất Liệu: Loại thép và chất lượng thép sử dụng để sản xuất tôn nhám quyết định giá thành. Tôn nhám cao cấp thường có giá cao hơn.
- Quy Cách Gân Nhám: Quy cách và kiểu dáng gân nhám trên bề mặt tôn cũng ảnh hưởng đến giá thành.
- Nơi Sản Xuất: Giá tôn nhám có thể thay đổi theo khu vực và đơn vị cung cấp.
Bảng Giá Tham Khảo Tôn Nhám
| Loại Tôn Nhám | Kích Thước | Độ Dày | Giá (VND/m2) |
|---|---|---|---|
| Tôn nhám 2mm | 1,25m x 2,5m | 2mm | 200,000 - 250,000 |
| Tôn nhám 3mm | 1,25m x 2,5m | 3mm | 250,000 - 300,000 |
| Tôn nhám 4mm | 1,5m x 3m | 4mm | 300,000 - 350,000 |
| Tôn nhám 5mm | 1,5m x 3m | 5mm | 350,000 - 400,000 |
Ứng Dụng Của Tôn Nhám
- Ngành Đóng Tàu: Tôn nhám được sử dụng trong ngành đóng tàu do khả năng chống ăn mòn và chịu lực tốt.
- Xây Dựng Công Trình: Được sử dụng làm sàn nhà, cầu thang và các cấu trúc cần độ bền và chống trượt cao.
- Sản Xuất Ô Tô: Tôn nhám được dùng làm thảm lót sàn ô tô, giúp chống trơn trượt và tăng tính thẩm mỹ.
Tôn nhám không chỉ có những ưu điểm về mặt kỹ thuật mà còn mang lại giá trị thẩm mỹ cao cho các công trình. Với khả năng chịu lực, chống trượt và độ bền cao, tôn nhám là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng khác nhau.
Ứng Dụng của Tôn Nhám
Tôn nhám là một loại vật liệu xây dựng phổ biến nhờ tính năng chống trượt, độ bền cao và khả năng chịu lực tốt. Dưới đây là một số ứng dụng tiêu biểu của tôn nhám trong các ngành công nghiệp và xây dựng:
- Trong ngành đóng tàu: Tôn nhám được sử dụng để xây dựng khung và cấu trúc của tàu biển, giúp tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn trong môi trường nước mặn.
- Trong xây dựng công nghiệp: Tôn nhám thường được sử dụng làm sàn nhà xưởng, cầu thang, và các khu vực yêu cầu độ an toàn cao nhờ tính năng chống trượt.
- Trong giao thông: Tôn nhám được sử dụng để làm bề mặt đường và cầu, giúp tăng cường độ bám và an toàn cho các phương tiện di chuyển.
- Trong xây dựng dân dụng: Tôn nhám được dùng làm sàn, mái nhà và các bề mặt khác cần độ bền và khả năng chịu lực tốt.
Với các ưu điểm vượt trội như khả năng chịu lực, chống ăn mòn, dễ gia công và lắp đặt, tôn nhám ngày càng được ưa chuộng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
| Ứng dụng | Mô tả |
| Đóng tàu | Xây dựng khung và cấu trúc của tàu biển, chống ăn mòn trong môi trường nước mặn. |
| Xây dựng công nghiệp | Làm sàn nhà xưởng, cầu thang, các khu vực yêu cầu độ an toàn cao. |
| Giao thông | Làm bề mặt đường và cầu, tăng cường độ bám và an toàn cho phương tiện. |
| Xây dựng dân dụng | Làm sàn, mái nhà, và các bề mặt khác cần độ bền và khả năng chịu lực tốt. |

Lợi Ích Khi Sử Dụng Tôn Nhám
Tôn nhám là một loại vật liệu được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và xây dựng nhờ vào các ưu điểm nổi bật của nó. Dưới đây là một số lợi ích khi sử dụng tôn nhám:
- Tăng độ ma sát: Bề mặt nhám của tôn giúp tăng độ ma sát, giảm nguy cơ trượt, đặc biệt là trong môi trường ẩm ướt hoặc có dầu mỡ.
- Khả năng chịu lực và tải trọng cao: Tôn nhám được thiết kế để chịu lực và tải trọng cao, phù hợp trong các ứng dụng cần khả năng chống uốn và va đập.
- Chống ăn mòn và oxi hóa: Với độ dày và cấu trúc gân đặc biệt, tấm tôn nhám thường có khả năng chống ăn mòn, oxi hóa và tổn thương do thời tiết cao hơn so với một số loại vật liệu khác.
- Dễ dàng gia công và lắp đặt: Tôn nhám có thể dễ dàng cắt, uốn, hàn và lắp đặt theo yêu cầu, giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình xây dựng.
- Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt nhám tạo ra một hiệu ứng thẩm mỹ độc đáo, giúp làm đẹp cho kiến trúc và các công trình xây dựng.
- Khả năng tiếp xúc nhiệt tốt: Tôn nhám có khả năng tiếp xúc nhiệt tốt, giúp hạn chế tác động của nhiệt độ và tạo môi trường thoải mái bên trong công trình.
Với những lợi ích trên, tôn nhám là sự lựa chọn hoàn hảo cho nhiều ứng dụng khác nhau trong các ngành công nghiệp và xây dựng, giúp nâng cao hiệu quả và độ bền của công trình.
Hướng Dẫn Chọn Mua Tôn Nhám
Việc chọn mua tôn nhám đòi hỏi sự hiểu biết về các đặc điểm, lợi ích và ứng dụng của sản phẩm này. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết để giúp bạn chọn mua tôn nhám phù hợp với nhu cầu của mình.
- Xác định nhu cầu sử dụng: Trước hết, bạn cần xác định rõ mục đích sử dụng tôn nhám như xây dựng, công nghiệp, trang trí nội thất hay làm sàn chống trượt. Việc này giúp bạn chọn đúng loại tôn nhám với độ dày và kích thước phù hợp.
- Lựa chọn độ dày: Tôn nhám có nhiều độ dày khác nhau từ 2mm đến 5mm. Với các công trình nhỏ và yêu cầu tải trọng nhẹ, bạn có thể chọn tôn nhám 2mm hoặc 3mm. Đối với các công trình lớn, yêu cầu độ bền và chịu tải cao hơn, nên chọn tôn nhám 4mm hoặc 5mm.
- Chất liệu và nguồn gốc: Chọn tôn nhám được làm từ thép chất lượng cao như SS400, CT3 hoặc Q345. Nên ưu tiên các sản phẩm nhập khẩu từ các quốc gia có uy tín như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc để đảm bảo chất lượng và độ bền.
- Kiểm tra bề mặt: Bề mặt tôn nhám cần phải có các gân đều, không bị trầy xước hay rỉ sét. Gân nhám giúp tăng độ ma sát và ngăn trượt hiệu quả.
- Thương hiệu và nhà cung cấp: Chọn mua từ các thương hiệu uy tín và nhà cung cấp có chứng chỉ chất lượng sản phẩm. Điều này đảm bảo bạn nhận được sản phẩm đúng chuẩn và dịch vụ hậu mãi tốt.
- Giá cả và chính sách bảo hành: Tham khảo giá từ nhiều nguồn và so sánh để chọn được mức giá hợp lý. Kiểm tra chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật từ nhà cung cấp để đảm bảo quyền lợi của bạn.
Bằng cách tuân theo các bước trên, bạn sẽ dễ dàng chọn mua được tôn nhám phù hợp với nhu cầu và đảm bảo chất lượng cho công trình của mình.
XEM THÊM:

















