Chủ đề giá tôn nhựa trắng: Giá tôn nhựa trắng đang được nhiều người quan tâm bởi tính năng ưu việt và tính ứng dụng cao. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các loại tôn nhựa, ưu điểm, bảng giá cập nhật mới nhất, và những lưu ý khi mua tôn nhựa trắng.
Mục lục
- Thông Tin Chi Tiết Về Giá Tôn Nhựa Trắng
- Tổng Quan về Tôn Nhựa Trắng
- Các Loại Tôn Nhựa Trắng
- Bảng Giá Tôn Nhựa Trắng
- Kích Thước và Màu Sắc Tôn Nhựa
- Ưu Điểm Khi Sử Dụng Tôn Nhựa
- So Sánh Tôn Nhựa với Các Vật Liệu Khác
- Lựa Chọn Tôn Nhựa Phù Hợp
- YOUTUBE: Tìm hiểu về nhựa PVC dạng tấm cứng màu trắng trong, xuyên đèn, giá rẻ tại Việt Nam. LH 0915886916 để biết thêm chi tiết và đặt hàng.
Thông Tin Chi Tiết Về Giá Tôn Nhựa Trắng
Hiện nay, giá tôn nhựa trắng rất đa dạng tùy thuộc vào loại tôn và nhà cung cấp. Dưới đây là thông tin chi tiết về giá các loại tôn nhựa trắng phổ biến trên thị trường.
1. Giá Tôn Nhựa Lấy Sáng
| Độ Dày (mm) | Chiều Rộng (m) | Chiều Dài (m) | Đơn Giá (VNĐ/m2) |
|---|---|---|---|
| 2 mm | 1.22 | 30 | 270,000 |
| 3 mm | 1.22 | 30 | 370,000 |
| 4 mm | 1.22 | 30 | 570,000 |
2. Giá Tôn Nhựa PVC
| Loại Tôn | Đơn Giá (VNĐ/m) | Màu Sắc |
|---|---|---|
| Tôn nhựa giả ngói cán 5 sóng ngói | 145,000 | Xanh lá, Xanh đậm, Đỏ đậm, Đỏ tươi, Xám lông chuột, Nâu Đất |
| Tôn nhựa giả ngói cán 6 sóng ngói | 151,000 | Tương tự |
| Tôn lấy sáng 2 lớp | 61,000 | Cán 9 sóng, 5 sóng vuông |
| Tôn lấy sáng 1 lớp | 51,000 | Tương tự |
3. Giá Tôn Nhựa Trắng Sữa của Các Hãng
a. Tôn Hoa Sen
- Độ dày: 2.5 – 5 dem
- Trọng lượng: 1.7 – 4.4 kg/m
- Giá dao động: 61,000 – 88,000 VND/m
| Độ Dày (dem) | Trọng Lượng | Đơn Giá (VND/m) |
|---|---|---|
| 2.5 | 1.7 kg/m | 61,000 |
| 3 | 2.3 kg/m | 66,000 |
| 4 | 3.4 kg/m | 75,000 |
| 5 | 4.4 kg/m | 88,000 |
b. Tôn Đông Á
- Độ dày: 3 – 5 dem
- Trọng lượng: 2.35 – 4.3 kg/m
- Giá dao động: 65,000 – 93,000 VND/m
| Độ Dày (dem) | Trọng Lượng | Đơn Giá (VND/m) |
|---|---|---|
| 3 | 2.35 kg/m | 65,000 |
| 3.5 | 2.65 kg/m | 68,000 |
| 4 | 3.35 kg/m | 75,000 |
| 5 | 4.3 kg/m | 93,000 |
c. Tôn Phương Nam
- Giá dao động: 55,000 – 76,000 VND/m
| Độ Dày (dem) | Trọng Lượng | Đơn Giá (VND/m) |
|---|---|---|
| 2.5 | 1.7 kg/m | Liên hệ |
| 3 | 2.3 kg/m | Liên hệ |
4. Ưu Điểm và Ứng Dụng Của Tôn Nhựa
- Khả năng cách nhiệt tốt, giảm nhiệt độ môi trường xung quanh.
- Đa dạng về mẫu mã, màu sắc, phù hợp với nhiều loại công trình.
- Độ bền cao, chịu được tác động của thời tiết khắc nghiệt.
- Thích hợp cho các công trình công nghiệp, nông nghiệp, nhà xưởng, nhà kho, vườn ươm, nhà trồng rau, giếng trời, nhà chờ xe buýt, nhà máy sản xuất, nhà xe công nhân, và nhiều công trình công cộng khác.
Trên đây là thông tin chi tiết về giá tôn nhựa trắng trên thị trường hiện nay. Quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các đại lý để có giá cụ thể và các chương trình khuyến mãi hiện hành.

Tổng Quan về Tôn Nhựa Trắng
Tôn nhựa trắng là một lựa chọn phổ biến trong ngành xây dựng nhờ vào các đặc tính nổi bật và ứng dụng đa dạng. Với các loại chất liệu như PVC/ASA và Polycarbonate, tôn nhựa trắng mang đến nhiều lợi ích vượt trội như khả năng cách nhiệt, cách âm, độ bền cao và tính thẩm mỹ.
Dưới đây là một số điểm chính về tôn nhựa trắng:
- Độ bền cao, chịu được tác động mạnh của thời tiết.
- Khả năng cách nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình từ 3-6°C so với môi trường bên ngoài.
- Khả năng cách âm hiệu quả, giảm tiếng ồn từ mưa và môi trường xung quanh.
- Tính thẩm mỹ cao với nhiều màu sắc và kiểu dáng, phù hợp cho nhiều loại công trình khác nhau.
- Dễ dàng lắp đặt và bảo trì, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian.
Phân Loại Tôn Nhựa Trắng
Tôn nhựa trắng hiện có nhiều loại khác nhau, phục vụ cho các nhu cầu sử dụng đa dạng:
- Tôn nhựa PVC/ASA: Được cấu tạo từ nhiều lớp nhựa, có khả năng chống chịu thời tiết và độ bền cao. Loại này thường có 5, 6 hoặc 11 sóng, phù hợp cho các công trình nhà ở, nhà xưởng và khu công nghiệp.
- Tôn nhựa Polycarbonate: Loại tôn nhựa lấy sáng, trong suốt như kính nhưng chịu lực gấp 15-20 lần, thường được sử dụng cho các nhà kính trồng cây, bể bơi và các công trình yêu cầu độ trong suốt cao.
Thông Số Kỹ Thuật
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Chiều Dài (m) | Kiểu Dáng | Màu Sắc |
|---|---|---|---|---|
| Tôn nhựa PVC/ASA | 0.5 - 3.0 | 2, 2.4, 3, 6, 12 | 5 sóng, 6 sóng, 11 sóng | Trắng, Xanh, Nâu, Xám |
| Tôn nhựa Polycarbonate | 0.8 - 10 | 2, 2.4, 3, 6, 12 | Trơn, gợn sóng | Trong suốt, Trắng |
Với những ưu điểm và tính năng đa dạng, tôn nhựa trắng đang ngày càng trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng hiện đại, từ nhà ở, nhà xưởng đến các công trình nông nghiệp và công nghiệp.
Các Loại Tôn Nhựa Trắng
Tôn nhựa trắng hiện nay có rất nhiều loại với các đặc tính và ứng dụng khác nhau. Dưới đây là tổng quan về các loại tôn nhựa trắng phổ biến trên thị trường:
- Tôn nhựa lấy sáng: Loại tôn này thường được sử dụng trong các công trình cần ánh sáng tự nhiên như nhà kính, giếng trời, vườn ươm. Tôn nhựa lấy sáng có độ trong suốt cao và khả năng chống tia UV.
- Tôn nhựa PVC/ASA: Đây là loại tôn nhựa có cấu tạo đa lớp với lớp ngoài là ASA chống tia UV và màu sắc bền, lớp giữa là PVC chịu nhiệt và chịu lực tốt. Tôn nhựa PVC/ASA thường được dùng trong các công trình công nghiệp và dân dụng.
- Tôn nhựa Polycarbonate: Loại tôn này có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và đặc biệt là khả năng lấy sáng tốt. Polycarbonate thường được sử dụng trong các công trình lớn như sân vận động, nhà ga.
- Tôn nhựa Composite: Tôn nhựa composite có độ bền vượt trội, khả năng chống ăn mòn và chịu được môi trường khắc nghiệt. Thường được sử dụng trong các công trình ven biển và công nghiệp hóa chất.
Dưới đây là bảng tóm tắt các loại tôn nhựa trắng phổ biến:
| Loại tôn nhựa | Đặc tính | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Tôn nhựa lấy sáng | Trong suốt, chống UV, độ bền cao | Nhà kính, vườn ươm, giếng trời |
| Tôn nhựa PVC/ASA | Chịu nhiệt, chịu lực, chống tia UV | Công trình công nghiệp và dân dụng |
| Tôn nhựa Polycarbonate | Chịu lực, độ bền cao, lấy sáng tốt | Sân vận động, nhà ga |
| Tôn nhựa Composite | Chống ăn mòn, chịu môi trường khắc nghiệt | Công trình ven biển, công nghiệp hóa chất |
Bảng Giá Tôn Nhựa Trắng
Giá tôn nhựa trắng có thể dao động tùy theo loại tôn, độ dày và nhà cung cấp. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số loại tôn nhựa phổ biến trên thị trường hiện nay.
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Chiều dài (m) | Giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| Tôn nhựa PVC | 2.0 | 1.22 | 270,000 |
| Tôn nhựa PVC | 3.0 | 2.1 | 370,000 |
| Tôn nhựa PVC | 4.0 | 2.1 | 570,000 |
| Tôn nhựa lấy sáng | 2.0 | 1.2 | 360,000 |
| Tôn nhựa lấy sáng | 3.0 | 1.5 | 460,000 |
| Tôn nhựa lấy sáng | 4.0 | 1.8 | 670,000 |
Giá tôn nhựa có thể thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố như số lượng đặt hàng, màu sắc và tình hình thị trường. Để có giá cụ thể và chi tiết, quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.

Kích Thước và Màu Sắc Tôn Nhựa
Trong lĩnh vực xây dựng, tôn nhựa trắng là một lựa chọn phổ biến nhờ vào độ bền, tính linh hoạt và thẩm mỹ cao. Các thông số về kích thước và màu sắc của tôn nhựa rất đa dạng, đáp ứng nhu cầu sử dụng trong nhiều loại công trình khác nhau.
Độ Dày và Chiều Dài Tôn Nhựa
- Độ dày: Tôn nhựa trắng có độ dày từ 0.5 mm đến 3.0 mm. Các độ dày phổ biến bao gồm 0.6 mm, 1.0 mm, 1.2 mm, 1.5 mm và 2.0 mm.
- Chiều dài: Tôn nhựa thường có các chiều dài sẵn có như 2 m, 2.4 m, 3 m, 6 m và 12 m. Ngoài ra, khách hàng có thể yêu cầu cắt tấm lợp theo kích thước mong muốn.
Màu Sắc Tôn Nhựa
Tôn nhựa trắng thường có màu trong suốt hoặc trắng đục, giúp tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên. Ngoài ra, còn có nhiều màu sắc khác để lựa chọn, bao gồm:
- Màu trong suốt: Giúp truyền ánh sáng tốt, phù hợp cho các công trình cần lấy sáng tự nhiên.
- Màu trắng đục: Tạo cảm giác mát mẻ, giảm nhiệt độ bên trong công trình.
- Màu xanh biển mờ và xanh biển caro: Đem lại vẻ đẹp thẩm mỹ và vẫn duy trì khả năng lấy sáng.
- Các màu sắc khác: Kem sữa, xanh ngọc, xanh da trời, tùy theo yêu cầu cụ thể của từng dự án.
Với sự đa dạng về kích thước và màu sắc, tôn nhựa trắng không chỉ đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật mà còn mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ cho công trình, giúp cải thiện môi trường sống và làm việc.
Ưu Điểm Khi Sử Dụng Tôn Nhựa
Tôn nhựa trắng đang trở thành lựa chọn phổ biến trong các công trình xây dựng nhờ nhiều ưu điểm vượt trội. Dưới đây là một số lý do chính khiến tôn nhựa trắng được ưa chuộng:
- Khả Năng Cách Nhiệt và Cách Âm: Tôn nhựa có khả năng cách nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ trong nhà vào mùa hè và giữ ấm vào mùa đông. Đồng thời, tôn nhựa cũng có khả năng cách âm, giảm tiếng ồn từ bên ngoài.
- Độ Bền và Khả Năng Chịu Lực: Với cấu trúc nhiều lớp và vật liệu nhựa cao cấp, tôn nhựa có độ bền cao, chống chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như mưa bão, nắng nóng, và hóa chất ăn mòn. Điều này giúp tôn nhựa có tuổi thọ lâu dài.
- Tính Thẩm Mỹ và Đa Dạng Màu Sắc: Tôn nhựa có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau, từ trong suốt, trắng đục, xanh dương đến các màu sắc khác. Điều này giúp dễ dàng phối hợp với kiến trúc và thiết kế của công trình.
Dưới đây là một bảng tóm tắt các loại tôn nhựa và ưu điểm của chúng:
| Loại Tôn Nhựa | Đặc Điểm | Ưu Điểm |
|---|---|---|
| Tôn Nhựa PVC | Chống cháy, chống ồn | Độ bền cao, không bị ăn mòn |
| Tôn Nhựa Lấy Sáng Polycarbonate | Trong suốt, lấy sáng tốt | Trọng lượng nhẹ, chịu va đập tốt |
| Tôn Nhựa Composite | Chịu lực, cách nhiệt tốt | Chống oxi hóa, cách âm tốt |
Với những ưu điểm nổi bật như vậy, tôn nhựa trắng không chỉ đảm bảo chất lượng và độ bền cho các công trình mà còn góp phần nâng cao tính thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng năng lượng.
XEM THÊM:
So Sánh Tôn Nhựa với Các Vật Liệu Khác
Khi lựa chọn vật liệu lợp mái, việc so sánh tôn nhựa với các vật liệu khác như tôn kim loại và kính cường lực là điều cần thiết. Mỗi loại vật liệu có những ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với những nhu cầu và điều kiện cụ thể của từng công trình.
Tôn Nhựa và Tôn Kim Loại
- Trọng lượng: Tôn nhựa nhẹ hơn tôn kim loại, giúp giảm tải trọng lên khung mái và dễ dàng trong quá trình vận chuyển, lắp đặt.
- Chống ăn mòn: Tôn nhựa không bị ăn mòn bởi các yếu tố môi trường như hơi muối, axit, trong khi tôn kim loại dễ bị rỉ sét nếu không được bảo vệ tốt.
- Cách nhiệt và cách âm: Tôn nhựa có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt hơn tôn kim loại, giúp giảm tiếng ồn và nhiệt độ bên trong công trình.
- Chi phí: Tôn nhựa thường có giá thành thấp hơn so với tôn kim loại, đặc biệt là các loại tôn nhựa PVC hoặc Polycarbonate.
Tôn Nhựa và Kính Cường Lực
- Trọng lượng: Tôn nhựa nhẹ hơn rất nhiều so với kính cường lực, giúp dễ dàng trong quá trình lắp đặt và giảm tải trọng lên kết cấu mái.
- An toàn: Tôn nhựa không gây nguy hiểm khi vỡ, trong khi kính cường lực có thể tạo ra các mảnh vỡ sắc nhọn.
- Chống va đập: Tôn nhựa có khả năng chống va đập tốt hơn, đặc biệt là các loại tôn nhựa composite sợi thủy tinh hoặc polycarbonate.
- Độ bền: Kính cường lực có độ bền cao, tuy nhiên tôn nhựa cũng có tuổi thọ dài và không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố thời tiết như mưa, nắng.
- Giá thành: Tôn nhựa thường rẻ hơn kính cường lực, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu.

Lựa Chọn Tôn Nhựa Phù Hợp
Khi lựa chọn tôn nhựa phù hợp cho công trình của mình, có một số yếu tố cần xem xét để đảm bảo sản phẩm đáp ứng tốt nhất nhu cầu sử dụng. Dưới đây là các bước hướng dẫn chi tiết:
- Xác định nhu cầu sử dụng:
- Nếu bạn cần tôn nhựa cho mái nhà lấy sáng, hãy chọn các loại tôn nhựa trong suốt hoặc có khả năng lấy sáng tốt như tôn nhựa polycarbonate hoặc composite.
- Nếu bạn cần tôn nhựa cho khả năng cách nhiệt và chịu lực, tôn nhựa PVC/ASA sẽ là lựa chọn tối ưu với cấu tạo nhiều lớp cách nhiệt.
- Chọn độ dày và kích thước phù hợp:
- Tôn nhựa có các độ dày phổ biến từ 0.5mm đến 3.0mm. Độ dày càng lớn thì khả năng chịu lực và độ bền càng cao.
- Kích thước chiều dài và chiều rộng của tấm tôn cần phù hợp với diện tích cần lợp để giảm thiểu cắt ghép và lãng phí vật liệu.
- Chọn màu sắc:
- Tôn nhựa có nhiều màu sắc từ trong suốt, trắng đục, xanh biển đến các màu sắc khác, tùy thuộc vào yêu cầu thẩm mỹ và chức năng lấy sáng.
- Kiểm tra chất lượng sản phẩm:
- Chọn sản phẩm từ các nhà cung cấp uy tín, có chứng nhận chất lượng rõ ràng.
- Kiểm tra bề mặt tôn nhựa không bị trầy xước, đều màu và không có lỗi sản xuất.
- Tham khảo bảng giá và chính sách bảo hành:
- Bảng giá tôn nhựa có thể thay đổi tùy thuộc vào loại vật liệu và nhà cung cấp. Hãy liên hệ để có giá chính xác nhất.
- Chọn các sản phẩm có bảo hành dài hạn để đảm bảo chất lượng và độ bền trong quá trình sử dụng.
Việc lựa chọn tôn nhựa phù hợp sẽ giúp bạn có được sản phẩm bền bỉ, hiệu quả và tiết kiệm chi phí. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố trên để đưa ra quyết định đúng đắn.
Tìm hiểu về nhựa PVC dạng tấm cứng màu trắng trong, xuyên đèn, giá rẻ tại Việt Nam. LH 0915886916 để biết thêm chi tiết và đặt hàng.
Nhựa PVC Dạng Tấm Cứng Màu Trắng Trong Xuyên Đèn - Giá Rẻ Tại Việt Nam
Tìm hiểu về giá tôn nhựa lấy sáng và những thông tin hữu ích xoay quanh vật liệu xây dựng này.
Giá Tôn Nhựa Lấy Sáng | Hướng Dẫn và Thông Tin Chi Tiết














