Giá Tôn Phẳng: Cập Nhật Mới Nhất, Ưu Đãi Hấp Dẫn

Chủ đề giá tôn phẳng: Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về giá tôn phẳng, từ đặc điểm, ứng dụng cho đến bảng giá mới nhất. Đọc ngay để biết thêm về các loại tôn phẳng phổ biến, kinh nghiệm chọn mua và địa chỉ cung cấp uy tín. Chúng tôi sẽ giúp bạn đưa ra quyết định chính xác khi mua tôn phẳng.

Giá Tôn Phẳng Cập Nhật Mới Nhất

Tôn phẳng là một loại vật liệu xây dựng được ưa chuộng trong nhiều lĩnh vực nhờ tính đa dụng, độ bền cao và khả năng chống ăn mòn. Dưới đây là thông tin chi tiết về các loại tôn phẳng và bảng giá mới nhất hiện nay.

1. Các loại tôn phẳng phổ biến

  • Tôn phẳng mạ kẽm: Được phủ một lớp kẽm để chống oxi hóa, tăng độ bền và tuổi thọ. Loại này thích hợp cho cả nội thất và ngoại thất.
  • Tôn phẳng mạ nhôm kẽm: Còn gọi là tôn lạnh, với thành phần 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon, giúp tăng độ bền và khả năng chống gỉ.
  • Tôn phẳng mạ màu: Tấm tôn được sơn phủ màu, không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn bảo vệ bề mặt khỏi các yếu tố môi trường.

2. Ứng dụng của tôn phẳng

Tôn phẳng được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp và xây dựng, bao gồm:

  • Sản xuất các hệ thống cách nhiệt và cách âm.
  • Chế tạo ống thông gió và hệ thống thông khí.
  • Sử dụng trong ngành đóng tàu và sản xuất phụ tùng ô tô, xe máy.
  • Sản xuất đồ gia dụng như tủ, bàn ghế, cầu thang và các đồ trang trí.

3. Bảng giá tôn phẳng

Độ dày (ly) Quy cách (mm) Trọng lượng (kg) Đơn giá (VNĐ/kg) Giá thành (VNĐ/cây)
3 1500x6000 211.95 10,900 2,309,255
4 1500x6000 282.60 10,900 3,080,340
5 1500x6000 353.25 10,900 3,851,825
6 1500x6000 423.90 10,900 4,623,310
8 1500x6000 564.20 10,700 6,040,540
10 1500x6000 706.50 10,700 7,564,550
12 1500x6000 847.80 10,500 8,901,900
14 1500x6000 989.10 10,500 10,385,550
16 1500x6000 1130.40 10,500 11,869,200
20 1500x6000 1413.00 11,800 16,673,400

4. Lưu ý khi mua tôn phẳng

  • Bảng giá trên chưa bao gồm chi phí vận chuyển và thuế VAT.
  • Giá tôn phẳng có thể thay đổi tùy theo thời điểm và số lượng mua.
  • Liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác và các chính sách chiết khấu.

Với những thông tin chi tiết về giá tôn phẳng và các ứng dụng của nó, hy vọng bạn sẽ lựa chọn được loại tôn phù hợp nhất cho nhu cầu của mình.

Giá Tôn Phẳng Cập Nhật Mới Nhất
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng

Giới thiệu về tôn phẳng

Tôn phẳng là loại vật liệu xây dựng phổ biến, được sản xuất từ thép tấm mỏng và có thể được mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm. Với độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và tính thẩm mỹ, tôn phẳng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, công nghiệp, và gia dụng.

  • Đặc điểm của tôn phẳng
    • Được sản xuất từ thép carbon hoặc thép hợp kim.
    • Có độ dày từ 1mm đến 60mm.
    • Được mạ kẽm hoặc mạ hợp kim nhôm kẽm để tăng khả năng chống ăn mòn.
  • Ứng dụng của tôn phẳng
    • Trong xây dựng: làm tấm lót sàn, ốp tường, trần nhà.
    • Trong công nghiệp: sản xuất ống thông gió, chế tạo máy móc.
    • Trong gia dụng: làm đồ nội thất, trang trí nhà cửa.
  • Lợi ích của việc sử dụng tôn phẳng
    • Tiết kiệm chi phí nhờ độ bền cao và ít phải bảo trì.
    • Đảm bảo an toàn nhờ khả năng chịu lực tốt.
    • Tăng tính thẩm mỹ cho công trình.

Thông số kỹ thuật phổ biến

Độ dày (mm) Chiều rộng (mm) Trọng lượng (kg/m2)
1 1000-2000 7.85
2 1000-2000 15.7
3 1000-2000 23.55
4 1000-2000 31.4

Với những ưu điểm nổi bật về độ bền, tính thẩm mỹ và ứng dụng đa dạng, tôn phẳng đang trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng và công nghiệp hiện nay.

Bảng giá tôn phẳng

Tôn phẳng là một trong những vật liệu xây dựng được ưa chuộng nhờ vào tính năng bền bỉ, khả năng chống ăn mòn và giá thành hợp lý. Dưới đây là bảng giá chi tiết của các loại tôn phẳng theo độ dày và khổ rộng phổ biến trên thị trường.

STT Độ dày (ly) Quy cách (mm) Trọng lượng (kg) Đơn giá (VNĐ/kg)
1 3 1500x6000 211.95 11.000
2 3.5 1500x6000 247.28 11.000
3 4 1500x6000 282.60 11.000
4 5 1500x6000 353.25 11.000
5 6 1500x6000 423.90 11.000
6 7 1500x6000 494.55 10.900
7 8 1500x6000 564.20 10.900
8 9 1500x6000 635.85 10.900
9 10 1500x6000 706.50 10.900
10 12 1500x6000 847.80 10.700
11 14 1500x6000 989.10 10.700
12 16 1500x6000 1130.40 10.700
13 18 1500x6000 1271.70 11.600
14 20 1500x6000 1413.00 11.900
15 22 1500x6000 1554.00 11.900
16 25 1500x6000 1766.25 11.900

Lưu ý: Bảng giá tôn phẳng trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết giá chính xác và cập nhật mới nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để được tư vấn và báo giá cụ thể.

Từ Nghiện Game Đến Lập Trình Ra Game
Hành Trình Kiến Tạo Tương Lai Số - Bố Mẹ Cần Biết

Các loại tôn phẳng phổ biến

Tôn phẳng là một loại vật liệu xây dựng đa năng, có nhiều loại khác nhau để phù hợp với các nhu cầu sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số loại tôn phẳng phổ biến trên thị trường hiện nay:

  • Tôn phẳng mạ kẽm:

    Loại tôn này được phủ một lớp kẽm giúp tăng khả năng chống ăn mòn và oxi hóa, kéo dài tuổi thọ và độ bền của sản phẩm. Tôn mạ kẽm thường được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng xây dựng, nội thất và ngoại thất.

  • Tôn phẳng mạ nhôm kẽm:

    Đây là loại tôn có lớp mạ hợp kim nhôm kẽm gồm 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon. Lớp mạ này giúp tôn có độ bền cao gấp 4 lần so với tôn mạ kẽm thông thường, phù hợp cho các công trình yêu cầu độ bền và khả năng chống ăn mòn cao.

  • Tôn phẳng mạ màu:

    Tôn này được phủ thêm một lớp sơn màu, giúp tăng tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn. Thường được sử dụng cho các công trình cần tính thẩm mỹ cao như mái nhà, tường rào, hoặc các công trình công cộng.

  • Tôn phẳng lạnh:

    Được sản xuất từ thép cán nguội và có lớp mạ kẽm hoặc nhôm kẽm. Loại tôn này có bề mặt nhẵn bóng, độ dày đồng đều và khả năng chống gỉ tốt, thích hợp cho các ứng dụng trong ngành công nghiệp và dân dụng.

  • Tôn phẳng inox:

    Tôn phẳng inox làm từ thép không gỉ, có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và độ bền cao. Thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu vệ sinh cao như nhà bếp công nghiệp, bệnh viện và các công trình ven biển.

Các loại tôn phẳng này đều có những đặc tính và ưu điểm riêng, phù hợp với nhiều loại công trình và mục đích sử dụng khác nhau. Việc lựa chọn loại tôn phù hợp sẽ giúp đảm bảo chất lượng và tuổi thọ của công trình.

Các loại tôn phẳng phổ biến

Kinh nghiệm chọn mua tôn phẳng

Khi chọn mua tôn phẳng, có một số yếu tố quan trọng cần lưu ý để đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý. Dưới đây là các bước và kinh nghiệm chi tiết giúp bạn chọn mua tôn phẳng hiệu quả:

  1. Xác định nhu cầu sử dụng:

    Trước tiên, bạn cần xác định rõ mục đích sử dụng tôn phẳng, ví dụ như làm mái nhà, vách ngăn, hoặc trang trí nội thất. Điều này giúp bạn chọn được loại tôn phù hợp với yêu cầu về độ dày, kích thước và chất liệu.

  2. Chọn loại tôn phù hợp:
    • Tôn phẳng mạ kẽm: Loại tôn này có lớp phủ kẽm giúp chống gỉ sét, thích hợp cho cả nội và ngoại thất.
    • Tôn phẳng mạ nhôm kẽm: Được phủ lớp hợp kim nhôm-kẽm, tôn này có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, lý tưởng cho các công trình ngoài trời.
    • Tôn phẳng lạnh: Tôn này được sản xuất bằng phương pháp cán nguội, có độ cứng cao và bề mặt mịn, thường dùng trong các công trình đòi hỏi tính thẩm mỹ cao.
  3. Kiểm tra độ dày và kích thước:

    Độ dày và kích thước tôn phẳng cần được lựa chọn phù hợp với yêu cầu của công trình. Các độ dày phổ biến bao gồm 1mm, 2mm, 3mm, và 4mm, với khổ rộng từ 500mm đến 2000mm.

  4. Tham khảo giá cả:

    Tham khảo và so sánh giá từ nhiều nhà cung cấp để tìm được mức giá hợp lý. Hãy lưu ý rằng giá tôn phẳng có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng mua.

    Độ dày (mm) Giá (VND/kg)
    1mm 10,800
    2mm 10,800
    3mm 10,800
    4mm 10,800
  5. Kiểm tra chất lượng:

    Chọn mua tôn từ các nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng. Kiểm tra kỹ các thông số kỹ thuật và chứng chỉ chất lượng của sản phẩm.

  6. Đánh giá dịch vụ hậu mãi:

    Nên chọn những nhà cung cấp có chính sách bảo hành và dịch vụ hậu mãi tốt để đảm bảo quyền lợi của bạn trong quá trình sử dụng.

Bằng cách tuân thủ các bước trên, bạn sẽ có thể chọn mua được tôn phẳng chất lượng cao, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng và tiết kiệm chi phí.

Lập trình Scratch cho trẻ 8-11 tuổi
Ghép Khối Tư Duy - Kiến Tạo Tương Lai Số

Địa chỉ mua tôn phẳng uy tín

Nếu bạn đang tìm kiếm địa chỉ mua tôn phẳng uy tín, có thể tham khảo một số nhà cung cấp nổi tiếng sau đây:

Công ty Thép Hòa Phát

Công ty Thép Hòa Phát là một trong những nhà cung cấp tôn phẳng uy tín hàng đầu tại Việt Nam. Hòa Phát cung cấp đa dạng các loại tôn như tôn phẳng mạ kẽm, tôn phẳng mạ màu với chất lượng đảm bảo, giá cả cạnh tranh và dịch vụ hậu mãi tốt.

  • Địa chỉ: 643 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
  • Hotline: 028 3622 8888
  • Email: [email protected]
  • Website:

Công ty Tôn Hoa Sen

Tôn Hoa Sen là thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất và kinh doanh tôn phẳng. Sản phẩm của Hoa Sen được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về chất lượng và an toàn.

  • Địa chỉ: Số 09 Đại lộ Thống Nhất, KCN Sóng Thần 2, Dĩ An, Bình Dương
  • Hotline: 1800 1515
  • Email: [email protected]
  • Website:

Công ty Cổ phần Thép Việt Nhật

Thép Việt Nhật là nhà cung cấp tôn phẳng chất lượng cao, được nhiều khách hàng tin tưởng lựa chọn. Công ty cung cấp đa dạng các loại tôn phẳng, bao gồm tôn phẳng mạ kẽm, tôn phẳng mạ màu với nhiều kích thước và độ dày khác nhau.

  • Địa chỉ: 56 Đường số 10, Khu Công Nghiệp Tân Tạo, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh
  • Hotline: 028 3754 9999
  • Email: [email protected]
  • Website:

Công ty Cổ phần Tôn Đông Á

Tôn Đông Á cung cấp sản phẩm tôn phẳng với chất lượng cao, dịch vụ tận tâm và giá cả hợp lý. Công ty luôn cập nhật các công nghệ sản xuất hiện đại nhất để mang lại sản phẩm tốt nhất cho khách hàng.

  • Địa chỉ: Lô A, Đường D7, KCN Đồng An 2, Phường Hòa Phú, TP. Thủ Dầu Một, Bình Dương
  • Hotline: 1800 588 822
  • Email: [email protected]
  • Website:

Nhôm Kính Việt Pháp

Nhôm Kính Việt Pháp là đơn vị phân phối các sản phẩm tôn phẳng chất lượng cao từ các thương hiệu uy tín. Với phương châm mang lại giá trị bền vững cho các công trình, Việt Pháp luôn cam kết sản phẩm mới, chất lượng cao, không cong vênh, hoen gỉ.

  • Địa chỉ: Số 168, Đường Lê Văn Hiến, Quận Ngũ Hành Sơn, Đà Nẵng
  • Hotline: 094 771 6633
  • Email: [email protected]
  • Website:

Hướng dẫn đặt mua tôn phẳng online

  1. Truy cập vào website của nhà cung cấp tôn phẳng uy tín bạn muốn mua.
  2. Chọn loại tôn phẳng, độ dày, kích thước phù hợp với nhu cầu của bạn.
  3. Thêm sản phẩm vào giỏ hàng và tiến hành thanh toán.
  4. Điền đầy đủ thông tin cá nhân và địa chỉ giao hàng.
  5. Xác nhận đơn hàng và chờ nhận hàng tại nhà.

Ưu điểm và nhược điểm của tôn phẳng

Ưu điểm của tôn phẳng

  • Độ bền cao: Tôn phẳng có khả năng chịu lực và chịu nhiệt tốt, tuổi thọ có thể lên đến 20-40 năm khi thi công đúng kỹ thuật.
  • Chống ăn mòn: Tôn phẳng, đặc biệt là loại mạ kẽm hoặc mạ nhôm kẽm, có khả năng chống ăn mòn và oxi hóa, phù hợp với nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt.
  • Tính thẩm mỹ: Bề mặt trơn bóng, nhẵn mịn, mang lại tính thẩm mỹ cao cho các công trình xây dựng.
  • Dễ dàng lắp đặt: Tôn phẳng nhẹ và dễ dàng vận chuyển, lắp đặt, giảm chi phí thi công.
  • Đa dạng ứng dụng: Sử dụng trong nhiều lĩnh vực như sản xuất tôn sóng, lót sàn nhà, làm hệ thống cách nhiệt, cách âm, sản xuất ống thông gió, và trang trí nội thất.

Nhược điểm của tôn phẳng

  • Giá thành biến động: Giá tôn phẳng có thể thay đổi theo thị trường và nguồn cung cấp nguyên liệu, gây khó khăn trong việc dự trù kinh phí.
  • Độ bền phụ thuộc vào điều kiện sử dụng: Mặc dù tôn phẳng có độ bền cao, nhưng trong môi trường quá khắc nghiệt hoặc không được bảo dưỡng đúng cách, tuổi thọ của tôn có thể giảm.
  • Khả năng chịu lực hạn chế: Đối với các ứng dụng cần chịu lực lớn, tôn phẳng mỏng có thể không đáp ứng được yêu cầu, cần phải sử dụng loại dày hơn hoặc kết hợp với các vật liệu khác.
Ưu điểm và nhược điểm của tôn phẳng

Các câu hỏi thường gặp về tôn phẳng

Tôn phẳng có bền không?

Tôn phẳng có độ bền cao, đặc biệt là các loại tôn mạ kẽm và tôn mạ nhôm kẽm. Các lớp mạ này giúp tôn phẳng chống ăn mòn và oxi hóa, kéo dài tuổi thọ sản phẩm. Khi được thi công đúng kỹ thuật, tôn phẳng có thể có tuổi thọ từ 20-40 năm trong điều kiện thời tiết thông thường.

Giá tôn phẳng có đắt không?

Giá tôn phẳng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, loại mạ và nhà cung cấp. Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số loại tôn phẳng:

Độ dày (mm) Quy cách (mm) Trọng lượng (kg) Đơn giá (VNĐ/kg)
1 1500 x 6000 211.95 10.900
2 1500 x 6000 423.90 10.900
3 1500 x 6000 635.85 10.900
4 1500 x 6000 847.80 10.700

Đơn giá tôn phẳng thường dao động từ 10.600 – 12.500 VNĐ/kg, tùy thuộc vào độ dày và nhà cung cấp.

Tôn phẳng có những loại nào?

Tôn phẳng có thể được phân loại theo các đặc điểm như:

  • Tôn phẳng mạ kẽm: Được phủ một lớp kẽm giúp chống ăn mòn và tăng độ bền.
  • Tôn phẳng mạ nhôm kẽm: Có lớp mạ hợp kim gồm 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon, cung cấp độ bền và khả năng chống ăn mòn cao hơn.

Tôn phẳng có thể dùng trong những ứng dụng nào?

Tôn phẳng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:

  • Sản xuất tôn sóng, thép tấm lót sàn nhà và đường.
  • Chế tạo hệ thống cách nhiệt và cách âm.
  • Sản xuất ống thông gió và thông khí.
  • Sử dụng trong ngành đóng tàu và sản xuất cầu cảng.
  • Sản xuất đồ gia dụng và cầu thang trong các công trình xây dựng.

Video cung cấp thông tin chi tiết về giá tôn phẳng mới nhất. Liên hệ ngay 0879508333 để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất cho các loại tôn phẳng chất lượng cao.

Giá Tôn Phẳng - Liên hệ 0879508333 để biết thêm chi tiết

Xẻ Tôn Phẳng và Sản Xuất Tôn Lợp Nhà

Học tính chi phí
Bóc tách khối lượng & Lập dự toán Đề xuất Bóc tách khối lượng & Lập dự toán

Tính đúng khối lượng, lập dự toán và kiểm soát chi phí công trình.

Kỹ sư QS - Quantity Surveyor Kỹ sư QS - Quantity Surveyor

Nghề quản lý khối lượng và chi phí xây dựng theo chuẩn quốc tế.

Đọc bản vẽ Xây dựng Đọc bản vẽ Xây dựng

Nền tảng bắt buộc trước khi bóc khối lượng và lập dự toán.

BIM Manager BIM Manager

Quản lý dự án xây dựng bằng công nghệ BIM.