Chủ đề giá tôn panel: Tìm hiểu về giá tôn panel, một trong những vật liệu xây dựng phổ biến nhất hiện nay. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn bảng giá tôn panel mới nhất cùng những ưu đãi hấp dẫn, giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho công trình của mình.
Mục lục
- Thông tin chi tiết và báo giá tôn panel
- Giới thiệu về Tôn Panel
- Phân loại Tôn Panel
- Cấu tạo của Tôn Panel
- Báo giá tấm panel
- Ứng dụng của Tôn Panel
- Hướng dẫn thi công Tôn Panel
- YOUTUBE: Khám phá video hướng dẫn cung cấp tấm panel trên toàn quốc, giá bán tấm panel vách trần giá tại kho. Đảm bảo uy tín, chất lượng và giá cả cạnh tranh.
Thông tin chi tiết và báo giá tôn panel
Tôn panel là một loại vật liệu xây dựng được sử dụng rộng rãi trong các công trình yêu cầu cách nhiệt, cách âm, và chống cháy. Dưới đây là tổng hợp thông tin chi tiết và giá cả của các loại tôn panel phổ biến.
Các loại tôn panel phổ biến
- Panel EPS: Sử dụng xốp EPS với khả năng cách nhiệt, cách âm tốt. Độ dày đa dạng từ 50mm đến 100mm, giá dao động từ 190.000 VND đến 780.000 VND/m2.
- Panel PU: Sử dụng xốp PU, chống nóng và cách âm hiệu quả. Giá từ 540.000 VND đến 884.000 VND/m2 tùy độ dày.
- Panel Rockwool: Sử dụng lõi bông khoáng Rockwool, chống cháy tốt. Giá từ 340.000 VND đến 490.000 VND/m2.
- Panel Glasswool: Sử dụng bông thủy tinh, có khả năng cách nhiệt và chống cháy. Giá từ 432.000 VND đến 598.000 VND/m2.
Cấu tạo tấm tôn panel
Tấm tôn panel thường có cấu tạo gồm ba lớp:
- Lớp ngoài: Là lớp tôn mạ màu hoặc tôn kẽm được sơn tĩnh điện, có độ dày từ 0.35mm đến 0.6mm.
- Lớp giữa: Là lớp xốp cách nhiệt, có thể là EPS, PU, hoặc bông khoáng Rockwool.
- Lớp trong: Tương tự lớp ngoài, cũng là tôn mạ màu hoặc tôn kẽm.
Ưu điểm của tôn panel
- Khả năng cách nhiệt và cách âm tốt, giúp tiết kiệm năng lượng.
- Chống cháy hiệu quả, đảm bảo an toàn cho công trình.
- Thi công nhanh chóng, dễ dàng và tiết kiệm chi phí.
- Độ bền cao, giúp kéo dài tuổi thọ công trình.
Ứng dụng của tôn panel
Tôn panel được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực:
- Xây dựng công nghiệp: Nhà xưởng, kho lạnh, phòng sạch.
- Xây dựng dân dụng: Vách ngăn, trần nhà, mái nhà.
- Lĩnh vực y tế: Phòng phẫu thuật, phòng bảo quản thuốc.
- Giáo dục và giải trí: Phòng học, phòng karaoke, vũ trường.
Bảng giá tôn panel tham khảo
| Loại panel | Độ dày | Giá (VND/m2) |
|---|---|---|
| Panel EPS | 50mm | 190.000 - 250.000 |
| Panel EPS | 75mm | 200.000 - 225.000 |
| Panel EPS | 100mm | 528.000 - 588.000 |
| Panel PU | 50mm | 550.000 - 640.000 |
| Panel PU | 75mm | 639.000 - 754.000 |
| Panel PU | 100mm | 739.000 - 884.000 |
| Panel Rockwool | 50mm | 340.000 - 380.000 |
| Panel Rockwool | 75mm | 390.000 - 430.000 |
| Panel Rockwool | 100mm | 450.000 - 490.000 |
| Panel Glasswool | 50mm | 432.000 - 490.000 |
| Panel Glasswool | 75mm | 528.000 - 598.000 |
Quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp các nhà cung cấp để nhận được báo giá chính xác và các chính sách ưu đãi tốt nhất.

Giới thiệu về Tôn Panel
Tôn panel là vật liệu xây dựng hiện đại, được sử dụng rộng rãi trong các công trình yêu cầu cách nhiệt, cách âm và chống cháy. Nhờ vào cấu tạo đặc biệt gồm nhiều lớp vật liệu khác nhau, tôn panel mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho các dự án xây dựng.
Cấu tạo của Tôn Panel
Tôn panel thường gồm ba lớp chính:
- Lớp tôn bên ngoài: Được làm từ tôn mạ kẽm, thường có độ dày từ 0.3 đến 0.6 mm, nhằm bảo vệ lớp lõi và tăng tính thẩm mỹ.
- Lớp lõi cách nhiệt: Thường là xốp EPS (Expanded Polystyrene), PU (Polyurethane), hoặc bông thủy tinh, giúp tôn panel có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt.
- Lớp tôn bên trong: Tương tự lớp tôn bên ngoài, giúp bảo vệ và gia tăng độ bền cho tấm panel.
Các loại Tôn Panel phổ biến
Tôn panel có nhiều loại khác nhau, phù hợp với từng mục đích sử dụng:
- Tôn Panel EPS: Loại phổ biến nhất, có khả năng cách nhiệt và chống cháy tốt, thường được sử dụng trong các công trình nhà xưởng, kho lạnh, và phòng sạch.
- Tôn Panel PU: Với lõi PU, loại tôn này có khả năng cách nhiệt và cách âm vượt trội, thường được sử dụng trong các dự án cần hiệu quả cách nhiệt cao.
- Tôn Panel bông thủy tinh: Được làm từ sợi thủy tinh, loại này có khả năng cách âm và chống cháy tốt, thích hợp cho các công trình yêu cầu cao về an toàn cháy nổ.
- Tôn Panel Rockwool: Sử dụng lõi rockwool, loại này chịu nhiệt cao và chống cháy rất tốt, thường được sử dụng trong các công trình công nghiệp.
Ứng dụng của Tôn Panel
Tôn panel được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Nhà xưởng và kho lạnh: Nhờ vào khả năng cách nhiệt tốt, tôn panel giúp duy trì nhiệt độ ổn định, bảo quản hàng hóa tốt hơn.
- Phòng sạch và bệnh viện: Tôn panel được sử dụng trong các phòng sạch, phòng mổ, nhờ vào khả năng ngăn chặn vi khuẩn và nấm mốc.
- Trung tâm thương mại và siêu thị: Sử dụng làm vách ngăn, trần, giúp tiết kiệm chi phí và tăng tính thẩm mỹ.
- Văn phòng và nhà ở: Với khả năng cách âm và cách nhiệt tốt, tôn panel giúp tạo không gian yên tĩnh và thoải mái.
Phân loại Tôn Panel
Tôn Panel là loại vật liệu xây dựng phổ biến, được cấu tạo từ hai lớp tôn bên ngoài và một lớp lõi cách nhiệt bên trong. Tùy vào loại lõi và cách sử dụng, tôn panel có thể được phân loại thành các loại chính như sau:
-
Panel EPS:
- Loại thường: Có màu trắng sữa, được sử dụng nhiều trong xây dựng nhà ở, kho bãi.
- Loại xốp cháy chậm: Có khả năng chống cháy tốt hơn, thích hợp cho các công trình yêu cầu an toàn cháy nổ cao.
-
Panel PU:
- Được làm từ nhựa Polyurethane, có khả năng cách nhiệt, chống ồn, chống cháy hiệu quả.
- Thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu cách nhiệt cao như kho lạnh, phòng sạch.
-
Panel Rockwool (Bông khoáng):
- Có màu vàng nhạt, khả năng chống cháy và cách âm tốt.
- Thường được sử dụng trong các công trình công nghiệp, nhà xưởng.
-
Panel Glasswool (Bông thủy tinh):
- Có màu vàng đậm, làm từ sợi thủy tinh, có khả năng cách nhiệt, chống nóng và cách âm tốt.
- Phù hợp cho các công trình yêu cầu cách âm cao như rạp chiếu phim, phòng hội nghị.
Mỗi loại tôn panel có những đặc điểm và ứng dụng khác nhau, tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và môi trường sử dụng mà lựa chọn loại phù hợp. Dưới đây là bảng so sánh tính năng của các loại tôn panel:
| Tính năng | EPS | Bông Khoáng | Bông Thủy Tinh | PU |
|---|---|---|---|---|
| Chống cháy | Bình thường | Tốt | Tốt | Khá |
| Cách nhiệt | Khá | Khá | Tốt | Tốt |
| Cách âm | Bình thường | Tốt | Tốt | Khá |
Cấu tạo của Tôn Panel
Tôn Panel là vật liệu xây dựng hiện đại được sử dụng rộng rãi nhờ các đặc tính cách nhiệt, cách âm, chống cháy và độ bền cao. Dưới đây là chi tiết về cấu tạo của tấm Tôn Panel:
- Lớp tôn lạnh bên ngoài:
Lớp này thường được mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện để tăng cường khả năng chống ăn mòn và tạo tính thẩm mỹ cho công trình. Độ dày của lớp tôn này thường từ 0.35mm đến 0.60mm.
- Lớp lõi cách nhiệt:
Lớp lõi ở giữa đóng vai trò quan trọng trong việc cách nhiệt và cách âm. Có nhiều loại vật liệu được sử dụng cho lớp lõi này:
- Xốp EPS: Xốp EPS (Expanded Polystyrene) là vật liệu phổ biến nhất, có khả năng cách nhiệt tốt và trọng lượng nhẹ.
- PU: Polyurethane (PU) là vật liệu có khả năng cách nhiệt cao hơn so với EPS, thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu cách nhiệt cao.
- Rockwool: Bông khoáng Rockwool có khả năng chống cháy và cách âm xuất sắc, thường được sử dụng trong các công trình đòi hỏi an toàn cháy nổ.
- Glasswool: Bông thủy tinh Glasswool cũng có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng.
- Lớp tôn bên trong:
Lớp tôn bên trong cũng được mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện giống như lớp bên ngoài, giúp tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn.
Với cấu trúc ba lớp này, tấm Tôn Panel không chỉ đảm bảo tính năng cách nhiệt, cách âm mà còn có độ bền cao, dễ dàng lắp đặt và bảo trì. Độ dày và kích thước của tấm Tôn Panel có thể tùy chỉnh theo yêu cầu của từng công trình, giúp tối ưu hóa chi phí và hiệu quả sử dụng.

Báo giá tấm panel
Báo giá tấm panel cách nhiệt bao gồm nhiều loại vật liệu và độ dày khác nhau, phục vụ cho các nhu cầu xây dựng khác nhau như nhà xưởng, kho hàng, phòng sạch, và nhiều công trình khác. Giá cả có thể thay đổi tùy thuộc vào thị trường và yêu cầu cụ thể của khách hàng. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về các loại tấm panel cách nhiệt phổ biến trên thị trường.
| Tên vật liệu | Độ dày (mm) | Đơn giá (VND) |
|---|---|---|
| Panel xốp EPS | 50 | 190.000 - 250.000 |
| Panel xốp EPS | 75 | 200.000 - 225.000 |
| Panel xốp EPS | 100 | 528.000 - 588.000 |
| Panel xốp PU | 50 | 550.000 - 640.000 |
| Panel xốp PU | 75 | 639.000 - 754.000 |
| Panel xốp PU | 100 | 739.000 - 884.000 |
| Panel bông khoáng (Rockwool) | 50 | 340.000 - 380.000 |
| Panel bông khoáng (Rockwool) | 70 | 390.000 - 430.000 |
| Panel bông khoáng (Rockwool) | 100 | 450.000 - 490.000 |
| Panel xốp bông thủy tinh (Glasswool) | 50 | 432.000 - 490.000 |
| Panel xốp bông thủy tinh (Glasswool) | 75 | 528.000 - 598.000 |
| Panel XPS (Tôn Đông Á) | 50 | 426.000 - 474.000 |
| Panel XPS (Tôn Việt Pháp) | 50 | 394.000 - 450.000 |
Lưu ý rằng bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo nhu cầu thị trường và các yếu tố khác. Quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để có thông tin chi tiết và tư vấn cụ thể.
Ứng dụng của Tôn Panel
Tôn Panel là một trong những vật liệu xây dựng tiên tiến, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ vào các đặc tính ưu việt như cách nhiệt, cách âm, chống cháy và độ bền cao. Dưới đây là các ứng dụng chính của tôn panel trong các lĩnh vực khác nhau:
- Lĩnh vực y tế:
- Phòng phẫu thuật.
- Phòng nghỉ sau phẫu thuật.
- Phòng bảo quản thuốc.
- Lĩnh vực giáo dục:
- Vách ngăn cách nhiệt cho phòng học.
- Vách ngăn cách nhiệt cho thư viện.
- Vách ngăn cách nhiệt cho căng tin trường học.
- Lĩnh vực công nghiệp:
- Trần tôn xốp.
- Vách tôn xốp.
- Mái panel nhà xưởng.
- Lĩnh vực dân dụng:
- Nhà ở dân dụng: tường, mái nhà, và vách ngăn.
- Kho lạnh, kho bảo quản thực phẩm.
- Nhà kho, nhà tạm, nhà container.
Nhờ vào những tính năng đặc biệt và đa dạng, tôn panel không chỉ giúp tăng hiệu quả trong xây dựng mà còn góp phần tiết kiệm chi phí, thời gian thi công, và đảm bảo chất lượng công trình.
XEM THÊM:
Hướng dẫn thi công Tôn Panel
Thi công tôn panel là quá trình lắp đặt các tấm panel cách nhiệt, cách âm cho các công trình xây dựng. Để đảm bảo hiệu quả và độ bền của công trình, cần tuân thủ đúng các bước hướng dẫn sau đây.
- Chuẩn bị dụng cụ và vật liệu:
- Các dụng cụ đo đạc: thước, máy đo.
- Các dụng cụ thi công: máy khoan, máy cắt, ốc vít, keo silicon.
- Vật liệu chính: các loại tấm panel cách nhiệt như tấm panel EPS, PU, bông khoáng, sợi thủy tinh.
- Khảo sát và đo đạc:
Trước khi lắp đặt, cần khảo sát và đo đạc chính xác vị trí lắp đặt. Sử dụng các công cụ chuyên dụng để kiểm tra kích thước và diện tích mặt bằng, từ đó lập bản vẽ và phương án thi công chi tiết.
- Dựng khung thép chịu lực:
Bắt đầu tiến hành dựng khung thép chịu lực bằng cách lắp đặt các thanh đứng, thanh ngang, thanh chữ U và cố định bằng vít. Đây là bước quan trọng để đảm bảo độ vững chắc của công trình.
- Lắp đặt tấm panel:
Tiến hành lắp các tấm panel vào khung thép đã dựng sẵn. Cố định tấm panel bằng vít tại các vị trí ngàm nối để đảm bảo độ chắc chắn và tính thẩm mỹ.
- Hoàn thiện và kiểm tra:
Sau khi lắp đặt xong, kiểm tra các vị trí góc, ngàm nối để đảm bảo các tấm panel khớp với nhau. Sử dụng keo silicon để lấp kín các khoảng hở, đảm bảo hiệu quả cách nhiệt và cách âm của công trình.

Khám phá video hướng dẫn cung cấp tấm panel trên toàn quốc, giá bán tấm panel vách trần giá tại kho. Đảm bảo uy tín, chất lượng và giá cả cạnh tranh.
Cung cấp tấm panel trên toàn quốc, giá bán tấm panel vách trần giá tại kho, uy tín chất lượng
Tìm hiểu giá panel EPS hiện nay và cập nhật giá panel ở thời điểm tháng 4 năm 2022. Thông tin chi tiết và chính xác.
Giá Panel EPS Hiện Nay Như Thế Nào? | Cập Nhật Tháng 4 Năm 2022














