Chủ đề giá tôn nhựa sáng: Giá tôn nhựa sáng hiện nay như thế nào? Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các loại tôn nhựa sáng, từ giá cả đến đặc điểm kỹ thuật, ưu điểm và ứng dụng thực tế. Hãy cùng khám phá để có lựa chọn phù hợp cho công trình của bạn.
Mục lục
Giá Tôn Nhựa Sáng
Trong năm 2024, giá tôn nhựa lấy sáng trên thị trường Việt Nam có nhiều biến động và được cung cấp bởi nhiều nhà phân phối với các mức giá và loại sản phẩm khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết về giá cả và các thông tin liên quan đến tôn nhựa sáng.
Giá Tôn Nhựa Sáng Sản Xuất Tại Việt Nam
| Độ dày (mm) | Chiều rộng (m) | Đơn giá (VNĐ/m2) |
| 2 mm | 1.22 | 270,000 |
| 3 mm | 2.1 | 370,000 |
| 4 mm | 1.22 | 570,000 |
Giá Tôn Nhựa Nhập Khẩu Từ Malaysia
| Độ dày (mm) | Chiều rộng (m) | Đơn giá (VNĐ/m2) |
| 2 mm | 1.212 | 360,000 |
| 3 mm | 1.212 | 460,000 |
| 4 mm | 1.212 | 670,000 |
Giá Tấm Nhựa Lấy Sáng Nhập Khẩu Từ Hàn Quốc
| Độ dày (mm) | Chiều rộng (m) | Đơn giá (VNĐ/m2) |
| 3.0 mm | 2 | 610,000 |
| 4.5 mm | 2 | 910,000 |
| 5.0 mm | 2 | 1,050,000 |
| 10 mm | 1.22 | 2,150,000 |
Thông Số Kỹ Thuật Của Các Loại Tôn Nhựa
Tôn nhựa lấy sáng
- Độ dày: 0.5 mm - 3.0 mm
- Chiều dài: 2 m - 12 m
- Dạng sóng: 3, 4, 5, 7, 9, 11 sóng vuông hoặc tròn
- Màu sắc: Trắng sữa, Xanh dương, Xanh ngọc, Xanh lam, Nâu đồng, Trắng trong
Tôn nhựa lấy sáng PVC
- Độ dày: 0.6 mm - 3.0 mm
- Màu sắc: Đa dạng theo yêu cầu
Các Loại Tôn Nhựa Lấy Sáng Phổ Biến
- Tôn nhựa 5 sóng: Giá từ 133,000 - 633,000 VNĐ/m
- Tôn nhựa composite: Giá từ 53,000 - 118,000 VNĐ/m
Ứng Dụng Của Tôn Nhựa Lấy Sáng
- Sử dụng làm mái che cho các nhà xưởng, kho bãi.
- Dùng trong các trang trại chăn nuôi để chống tia UV.
- Ứng dụng trong các công trình dân dụng như nhà ở, nhà văn hóa.
- Sử dụng trong các công trình công cộng như trạm xe buýt, trường học.
Mua Tôn Nhựa Lấy Sáng Ở Đâu
Khách hàng có thể mua tôn nhựa lấy sáng tại các đại lý uy tín như Solartuff, Nicelight, Mạnh Tiến Phát, Minh Phát. Các đại lý này phân phối sản phẩm với chất lượng đảm bảo và giá thành hợp lý, đáp ứng mọi yêu cầu sử dụng của khách hàng.

Bảng Giá Tôn Nhựa Sáng
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các loại tôn nhựa sáng phổ biến trên thị trường hiện nay, bao gồm tôn nhựa lấy sáng Composite và tôn nhựa lấy sáng Polycarbonate.
| Loại Tôn Nhựa | Độ Dày (mm) | Kích Thước (m) | Giá Thành (VND/m²) |
|---|---|---|---|
| Composite | 0.8 | 1.07 x 6 | 120,000 |
| Composite | 1.2 | 1.07 x 6 | 180,000 |
| Polycarbonate | 5 | 1.22 x 2.44 | 550,000 |
| Polycarbonate | 10 | 1.22 x 2.44 | 1,000,000 |
Các mức giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm và nhà cung cấp. Để có thông tin chính xác nhất, quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các nhà phân phối tôn nhựa sáng.
Đặc Điểm Kỹ Thuật
Để hiểu rõ hơn về tôn nhựa sáng, chúng ta cần xem xét các đặc điểm kỹ thuật chi tiết của chúng. Dưới đây là các thông số kỹ thuật quan trọng của hai loại tôn nhựa sáng phổ biến nhất: Composite và Polycarbonate.
Độ Dày và Kích Thước
| Loại Tôn Nhựa | Độ Dày (mm) | Kích Thước (m) |
|---|---|---|
| Composite | 0.8 - 1.2 | 1.07 x 6 |
| Polycarbonate | 5 - 10 | 1.22 x 2.44 |
Màu Sắc Tùy Chọn
Tôn nhựa sáng có nhiều màu sắc khác nhau để khách hàng lựa chọn, phù hợp với nhu cầu sử dụng và thẩm mỹ của từng công trình. Các màu phổ biến bao gồm:
- Trong suốt
- Xanh dương
- Xanh lá
- Trắng sữa
Khả Năng Chịu Lực và Độ Bền
Tôn nhựa sáng được đánh giá cao về khả năng chịu lực và độ bền. Cụ thể:
- Chịu được tải trọng cao, thích hợp cho các công trình cần ánh sáng tự nhiên nhưng vẫn đảm bảo an toàn.
- Chống tia UV, bảo vệ sức khỏe và kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
- Khả năng chống ăn mòn và chịu được môi trường khắc nghiệt.
Với các đặc điểm kỹ thuật trên, tôn nhựa sáng là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng khác nhau, từ nhà ở đến các công trình công nghiệp.
Ưu Điểm và Ứng Dụng
Ưu Điểm
Tôn nhựa sáng có nhiều ưu điểm vượt trội, làm cho nó trở thành vật liệu lý tưởng cho nhiều công trình khác nhau:
- Khả năng lấy sáng tốt: Với độ trong suốt cao, tôn nhựa sáng cho phép ánh sáng tự nhiên xuyên qua, giúp tiết kiệm năng lượng chiếu sáng.
- Độ bền cao: Tôn nhựa sáng có khả năng chịu lực tốt và chống chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt như mưa, nắng, gió.
- Chống tia UV: Tôn nhựa sáng được phủ lớp chống tia UV, bảo vệ sức khỏe người dùng và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm.
- Dễ dàng lắp đặt: Tôn nhựa sáng nhẹ, dễ cắt, uốn và lắp đặt, giảm thiểu chi phí nhân công và thời gian thi công.
- Thẩm mỹ cao: Với nhiều màu sắc và kiểu dáng đa dạng, tôn nhựa sáng giúp tăng tính thẩm mỹ cho các công trình.
Ứng Dụng trong Xây Dựng và Công Nghiệp
Tôn nhựa sáng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ vào những ưu điểm nổi bật của nó:
- Nhà ở dân dụng: Sử dụng cho các mái nhà, giếng trời, ban công, giúp không gian sống luôn tràn ngập ánh sáng tự nhiên.
- Nhà xưởng công nghiệp: Dùng làm mái che, vách ngăn cho nhà xưởng, giúp tiết kiệm điện năng chiếu sáng và tạo môi trường làm việc thoáng đãng.
- Nông nghiệp: Sử dụng cho các nhà kính, giúp cây trồng nhận được đủ ánh sáng mặt trời, tăng năng suất và chất lượng cây trồng.
- Công trình công cộng: Áp dụng cho các nhà ga, bến xe, sân vận động, tạo không gian thoáng đãng và sáng sủa.
- Thương mại: Dùng trong các trung tâm thương mại, siêu thị, nhà hàng, giúp không gian kinh doanh thêm phần sang trọng và hiện đại.
Với những ưu điểm và ứng dụng đa dạng, tôn nhựa sáng ngày càng được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

So Sánh Các Loại Tôn Nhựa Sáng
Tôn Nhựa Composite vs. Tôn Nhựa Polycarbonate
Cả hai loại tôn nhựa sáng Composite và Polycarbonate đều có những đặc điểm nổi bật riêng. Dưới đây là so sánh chi tiết giữa hai loại này:
| Tiêu chí | Tôn Nhựa Composite | Tôn Nhựa Polycarbonate |
|---|---|---|
| Độ bền | Độ bền cao, chịu được tác động mạnh | Độ bền cao hơn, chống vỡ tốt |
| Khả năng lấy sáng | Khả năng lấy sáng tốt, nhưng không bằng Polycarbonate | Khả năng lấy sáng tốt nhất, trong suốt như kính |
| Khả năng chống UV | Chống tia UV tốt | Chống tia UV vượt trội |
| Trọng lượng | Nhẹ, dễ dàng lắp đặt | Nhẹ hơn, dễ di chuyển và lắp đặt |
| Giá thành | Giá rẻ hơn | Giá cao hơn |
| Ứng dụng | Nhà ở, nhà xưởng, nông nghiệp | Nhà ở cao cấp, công trình yêu cầu ánh sáng cao |
Giá Cả và Chất Lượng
Khi so sánh giá cả và chất lượng của tôn nhựa Composite và Polycarbonate, chúng ta cần xem xét các yếu tố sau:
- Giá cả: Tôn nhựa Composite có giá thành rẻ hơn so với Polycarbonate, phù hợp với các dự án có ngân sách hạn chế.
- Chất lượng: Tôn nhựa Polycarbonate có chất lượng vượt trội, độ bền cao hơn và khả năng lấy sáng tốt hơn, tuy nhiên giá thành cũng cao hơn.
- Tính năng: Nếu yêu cầu công trình cần ánh sáng tự nhiên nhiều và khả năng chống UV cao, Polycarbonate là lựa chọn tốt hơn. Ngược lại, Composite là lựa chọn kinh tế và đủ đáp ứng các yêu cầu cơ bản.
Qua bảng so sánh trên, quý khách hàng có thể lựa chọn loại tôn nhựa sáng phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của mình.
Khám phá thông tin chi tiết về giá tôn nhựa lấy sáng. Video cung cấp giá cả và các yếu tố liên quan đến tôn nhựa lấy sáng, giúp bạn có lựa chọn đúng đắn cho công trình của mình.
HẦU HẾT NHIỀU NGƯỜI CHƯA BIẾT GIÁ TÔN NHỰA LẤY SÁNG LÀ BAO NHIÊU | 0981306613
XEM THÊM:
Tìm hiểu giá tôn lấy sáng trên thị trường hiện nay. Video cung cấp thông tin chi tiết về giá cả và các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn lấy sáng, giúp bạn lựa chọn tốt nhất cho công trình của mình.
TÔN LẤY SÁNG BAO NHIÊU TIỀN 1M2 | 0965 190 339














