Chủ đề giá tôn nhựa: Giá tôn nhựa luôn là mối quan tâm hàng đầu của nhiều người khi xây dựng. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết, cập nhật mới nhất về giá tôn nhựa PVC, Polycarbonate, Composite và các loại tôn nhựa lấy sáng, giúp bạn chọn lựa sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.
Mục lục
Giá Tôn Nhựa
Tôn nhựa là một trong những vật liệu lợp mái phổ biến nhờ vào tính năng bền bỉ, nhẹ nhàng và khả năng lấy sáng tốt. Dưới đây là tổng hợp chi tiết về giá các loại tôn nhựa hiện nay.
Giá Tôn Nhựa Lấy Sáng
- Tôn nhựa Polycarbonate đặc ruột:
- 0.9 mm: 190,000 VNĐ/m2
- 1.0 mm: 270,000 VNĐ/m2
- 1.5 mm: 370,000 VNĐ/m2
- 2.0 mm: 470,000 VNĐ/m2
- 3.0 mm: 580,000 VNĐ/m2
- Tôn nhựa Composite thủy tinh:
- 0.5 mm: 43,000 VNĐ/m2
- 1.0 mm: 82,000 VNĐ/m2
- 1.5 mm: 123,000 VNĐ/m2
- 2.0 mm: 165,000 VNĐ/m2
- 2.5 mm: 207,000 VNĐ/m2
- 3.0 mm: 249,000 VNĐ/m2
- Tôn nhựa Polycarbonate rỗng ruột:
- 0.9 mm: 188,000 VNĐ/m2
- 1.0 mm: 208,000 VNĐ/m2
- 1.5 mm: 278,000 VNĐ/m2
- 2.0 mm: 378,000 VNĐ/m2
- 3.0 mm: 578,000 VNĐ/m2
Giá Tôn Nhựa PVC
- Tôn nhựa giả ngói cán 5 sóng: 145,000 VNĐ/m
- Tôn nhựa giả ngói cán 6 sóng: 151,000 VNĐ/m
- Tôn lấy sáng 2 lớp: 61,000 VNĐ/m
- Tôn lấy sáng 1 lớp: 51,000 VNĐ/m
Giá Tôn Nhựa Trong Suốt
| Độ dày (m) | Giá thành (VNĐ/m) |
| 0.6 | 136,000 |
| 0.8 | 176,000 |
| 1.0 | 226,000 |
| 1.5 | 326,000 |
| 2.0 | 436,000 |
| 3.0 | 636,000 |
Các Loại Tôn Nhựa và Ứng Dụng
- Tôn nhựa PVC/ASA: Được sử dụng rộng rãi trong các công trình nông nghiệp, công nghiệp như nhà trồng rau, vườn ươm, nhà máy sản xuất, v.v.
- Tôn nhựa lấy sáng: Phù hợp với các công trình cần ánh sáng tự nhiên như giếng trời, mái vòm, nhà xe, v.v.
- Tôn nhựa trong suốt: Thường dùng trong các công trình công cộng, công trình thể dục thể thao, và trang trí nội thất ngoại thất.
Với đa dạng loại tôn nhựa và giá cả cạnh tranh, việc lựa chọn tôn nhựa phù hợp sẽ giúp tối ưu hóa chi phí và hiệu quả sử dụng cho công trình của bạn.

Giới Thiệu Về Tôn Nhựa
Tôn nhựa là vật liệu lợp mái được ưa chuộng nhờ tính năng bền bỉ, nhẹ, dễ lắp đặt và bảo trì. Được sản xuất từ các loại nhựa cao cấp như PVC, ASA và Polycarbonate, tôn nhựa có khả năng chống chịu tác động của thời tiết, hóa chất và tia UV. Tôn nhựa không chỉ phù hợp cho các công trình dân dụng mà còn ứng dụng rộng rãi trong các công trình công nghiệp và nông nghiệp.
- Ưu điểm của tôn nhựa:
- Chống ăn mòn và chịu được hóa chất
- Khả năng lấy sáng cao
- Cách nhiệt và cách âm tốt
- Trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt
- Các loại tôn nhựa phổ biến:
- Tôn nhựa PVC: Độ bền cao, chống chịu tốt với môi trường khắc nghiệt.
- Tôn nhựa Polycarbonate: Độ trong suốt cao, giúp tối ưu hóa ánh sáng tự nhiên.
- Tôn nhựa Composite: Kết hợp giữa nhựa và sợi thủy tinh, tăng cường độ bền và khả năng chịu lực.
- Ứng dụng của tôn nhựa:
- Nhà xưởng, nhà kho
- Trang trại chăn nuôi
- Mái che sân vườn, nhà xe
- Vách ngăn, cửa sổ lấy sáng
| Loại tôn nhựa | Độ dày (mm) | Chiều dài (m) | Chiều rộng (m) | Giá (VNĐ/m2) |
|---|---|---|---|---|
| Tôn nhựa PVC | 2.0 | 30 | 1.22 | 360,000 |
| Tôn nhựa Polycarbonate | 2.5 | 20 | 1.212 | 670,000 |
| Tôn nhựa Composite | 3.0 | 30 | 1.52 | 460,000 |
Bảng Giá Tôn Nhựa Mới Nhất
Tôn nhựa là vật liệu xây dựng phổ biến hiện nay nhờ vào các đặc tính vượt trội như bền, nhẹ và khả năng lấy sáng tốt. Dưới đây là bảng giá mới nhất của các loại tôn nhựa, bao gồm tôn nhựa trong suốt, tôn nhựa Polycarbonate và tôn nhựa PVC từ nhiều nguồn cung cấp uy tín.
| Độ dày | Chiều dài | Chiều rộng | Đơn giá (VNĐ/m2) |
| 2 mm | 30 m | 1.22 m | 270,000 |
| 3 mm | 30 m | 1.22 m | 370,000 |
| 4 mm | 30 m | 1.22 m | 570,000 |
Giá Tôn Nhựa Nhập Khẩu
Tôn nhựa nhập khẩu từ Malaysia và Hàn Quốc cũng là lựa chọn phổ biến nhờ vào chất lượng cao và đa dạng mẫu mã. Dưới đây là bảng giá tham khảo:
| Độ dày | Chiều dài | Chiều rộng | Đơn giá (VNĐ/m2) |
| 2 mm | 30.5 m | 1.212 m | 360,000 |
| 3 mm | 30 m | 1.212 m | 460,000 |
| 4 mm | 20 m | 1.212 m | 670,000 |
Giá Tôn Nhựa Composite Thủy Tinh
Tôn nhựa Composite thủy tinh là loại tôn đặc biệt có khả năng chịu lực cao và lấy sáng tốt. Giá cả phụ thuộc vào độ dày và trọng lượng của tấm tôn:
| Độ dày | Trọng lượng | Đơn giá (VNĐ/m) | Bảo hành |
| 0.5 mm | 0.6 kg/m | 43,000 | 0.5 năm |
| 1 mm | 1.2 kg/m | 82,000 | 1 năm |
| 2 mm | 2.4 kg/m | 165,000 | 3 năm |
| 3 mm | 3.6 kg/m | 249,000 | 5 năm |
Giá Tôn Nhựa Trong Suốt
Tôn nhựa trong suốt cũng là lựa chọn phổ biến cho các công trình cần ánh sáng tự nhiên. Giá thành của tôn nhựa trong suốt thay đổi tùy theo độ dày:
| Độ dày | Giá thành (VNĐ/m) |
| 0.6 m | 136,000 |
| 1.0 m | 226,000 |
| 2.0 m | 436,000 |
| 3.0 m | 636,000 |
Ưu Điểm Và Ứng Dụng Của Tôn Nhựa
Tôn nhựa là một trong những vật liệu xây dựng phổ biến hiện nay nhờ vào những ưu điểm vượt trội và ứng dụng đa dạng trong các công trình. Dưới đây là chi tiết về những ưu điểm và ứng dụng của tôn nhựa:
Ưu Điểm Của Tôn Nhựa
- Độ Bền Cao: Tôn nhựa được sản xuất từ các loại nhựa cao cấp như PVC, ASA kết hợp với các phụ gia đặc biệt, giúp sản phẩm có khả năng chịu nhiệt, chịu lực và chống va đập tốt.
- Khả Năng Chống Ăn Mòn: Tôn nhựa có khả năng chống ăn mòn hóa học, không bị ảnh hưởng bởi môi trường axit, muối biển hay khí CO2 từ ống khói.
- Cách Nhiệt, Cách Âm Tốt: Với cấu trúc nhiều lớp, tôn nhựa có khả năng cách nhiệt, cách âm vượt trội, giảm tiếng ồn hiệu quả.
- Trọng Lượng Nhẹ: So với các loại vật liệu truyền thống, tôn nhựa có trọng lượng nhẹ hơn, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
- Tính Thẩm Mỹ Cao: Tôn nhựa có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau, giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
Ứng Dụng Của Tôn Nhựa
Tôn nhựa được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ vào các ưu điểm vượt trội của nó:
- Nhà Xưởng, Kho Bãi: Tôn nhựa thường được sử dụng để lợp mái và làm vách ngăn cho các nhà xưởng, kho bãi nhờ vào khả năng chịu lực và chống ăn mòn tốt.
- Công Trình Công Cộng: Các công trình công cộng như công viên, nhà chờ xe buýt cũng sử dụng tôn nhựa để đảm bảo độ bền và giảm chi phí bảo dưỡng.
- Nhà Ở, Biệt Thự: Tôn nhựa giả ngói được ưa chuộng trong các công trình nhà ở và biệt thự nhờ vào tính thẩm mỹ cao và khả năng chống nhiệt tốt.
- Trang Trí Nội Thất: Tôn nhựa còn được sử dụng làm vách ngăn, trần nhà trong các công trình xây dựng, mang lại vẻ đẹp hiện đại và tiện nghi.
Nhờ những ưu điểm và ứng dụng đa dạng, tôn nhựa đang ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng hiện đại.

Thông Số Kỹ Thuật Và Đặc Điểm Các Loại Tôn Nhựa
Tôn nhựa là vật liệu xây dựng phổ biến hiện nay, được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình nhờ vào các đặc điểm vượt trội và tính năng linh hoạt. Dưới đây là thông số kỹ thuật và đặc điểm của một số loại tôn nhựa phổ biến.
Tôn Nhựa PVC/ASA
- Độ dày: 2mm, 2.5mm, 3mm
- Chiều dài: 2m, 2.4m, 3m
- Màu sắc: Trắng, Xanh Biển, Đỏ, Nâu
- Đặc điểm nổi bật:
- Khả năng chống phai màu, chống tia UV
- Chịu nhiệt tốt, không bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết khắc nghiệt
- Trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt
- Cách âm, cách nhiệt tốt
Tôn Nhựa Composite
- Độ dày: 0.6mm, 0.8mm, 1.0mm, 1.2mm, 1.5mm, 2.0mm, 2.5mm, 3.0mm
- Chiều dài: 2m, 2.4m, 3m
- Màu sắc: Trong suốt, Trắng đục, Xanh Biển
- Đặc điểm nổi bật:
- Khả năng truyền sáng tốt, giúp tiết kiệm năng lượng
- Chống oxi hóa và mài mòn
- Chịu lực, chịu nhiệt tốt
- Cách âm, cách nhiệt và cách điện hoàn toàn
Tôn Nhựa Polycarbonate
- Độ dày: 0.7mm, 0.8mm, 1.0mm
- Chiều dài: Tùy chỉnh theo yêu cầu
- Màu sắc: Trong suốt, Trắng, Xanh Biển
- Đặc điểm nổi bật:
- Độ bền cao, chịu lực tốt
- Khả năng chống tia UV
- Dễ dàng uốn cong, phù hợp với nhiều loại thiết kế
- Trọng lượng nhẹ, dễ lắp đặt và vận chuyển
Mua Tôn Nhựa Ở Đâu?
Việc chọn nơi mua tôn nhựa phù hợp không chỉ giúp bạn tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo chất lượng sản phẩm. Dưới đây là một số địa điểm uy tín mà bạn có thể tham khảo:
- Nhà máy sản xuất: Các nhà máy như Liki Steel, Hiệp Thành cung cấp tôn nhựa với giá cạnh tranh và nhiều ưu đãi hấp dẫn.
- Đại lý phân phối: Các đại lý lớn như Tôn Thép Nguyễn Thi, Vật Liệu Nhà Xanh là những nơi bạn có thể tìm thấy nhiều loại tôn nhựa với chất lượng đảm bảo.
- Trực tuyến: Bạn có thể dễ dàng tìm mua tôn nhựa trên các trang web thương mại điện tử như Shopee, Lazada, hoặc các website của các nhà cung cấp như hiepthanhvn.com.vn, tonngoinhua.vn.
Trước khi quyết định mua, bạn nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá và tư vấn về loại tôn nhựa phù hợp nhất với nhu cầu của mình.
XEM THÊM:
Tôn Nhựa Giá Bao Nhiêu Khi Giao Khoán Thi Công Trọn Gói Cho Thợ | Cơ Khí Lam Phát
Review Tôn Nhựa Lợp Mái Sóng Vuông 4 Lớp ASA PVC Cách Nhiệt Cách Âm














