Chủ đề giá tôn tấm: Giá tôn tấm hiện nay rất đa dạng và phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại tôn, độ dày, quy cách và thương hiệu. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp những thông tin cập nhật nhất về giá tôn tấm cũng như các loại tôn phổ biến trên thị trường để bạn có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình.
Mục lục
- Giá Tôn Tấm Mới Nhất Năm 2024
- 1. Giới Thiệu Về Tôn Tấm
- 2. Ứng Dụng Của Tôn Tấm
- 3. Báo Giá Tôn Tấm
- 4. Phương Pháp Quy Đổi Thép Tấm Ra Kilogam
- 5. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Tấm
- 6. Các Loại Tôn Tấm Phổ Biến
- 7. Ưu Điểm Của Tôn Tấm Mỏng
- 8. Lưu Ý Khi Mua Tôn Tấm
- YOUTUBE: Xem ngay video về giá tôn thép tấm hôm nay 13/2/2023 để cập nhật những thông tin mới nhất và chính xác nhất về giá tôn thép trên thị trường.
Giá Tôn Tấm Mới Nhất Năm 2024
Trong năm 2024, giá tôn tấm trên thị trường có sự biến động tùy thuộc vào loại tôn và nhà cung cấp. Dưới đây là bảng tổng hợp thông tin chi tiết về các loại tôn tấm, ứng dụng, và giá cả để bạn tham khảo.
Các Loại Tôn Tấm Phổ Biến
- Tôn tấm mạ kẽm: Được phủ một lớp kẽm bảo vệ, chống ăn mòn và gỉ sét. Ứng dụng trong xây dựng và công nghiệp.
- Tôn tấm inox 304: Chống ăn mòn cao, không từ tính, thích hợp cho ngành xây dựng và thực phẩm.
- Tôn lạnh chống nóng: Thép mạ hợp kim nhôm kẽm, khả năng chống ăn mòn và cách nhiệt tốt.
- Tôn tấm mỏng: Dễ uốn cong, độ bền cao, dùng trong xây dựng vách ngăn âm, biển quảng cáo, và nhiều ứng dụng khác.
Bảng Giá Tôn Tấm
| Loại Tôn | Giá (VNĐ/m²) |
|---|---|
| Tôn mạ kẽm | 55,000 - 250,000 |
| Tôn lạnh cách nhiệt Hoa Sen | 67,000 - 105,000 |
| Tôn lạnh PU Phương Nam | 65,000 - 229,000 |
| Tôn lạnh Đông Á | 55,000 - 149,000 |
| Tôn Việt Nhật SSSC | 45,000 - 134,000 |
Ứng Dụng Của Tôn Tấm
Tôn tấm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau như:
- Xây dựng: làm vách ngăn, mái nhà, nhà tiền chế.
- Cơ khí: làm vỏ hộp giảm tốc, thân máy, thiết bị gia dụng.
- Ngành công nghiệp: sản xuất ô tô, xe tải, giá kệ nhà kho.
- Quảng cáo: làm tấm lót biển quảng cáo.
- Nông nghiệp: xây dựng chuồng trại, bảo vệ vật nuôi khỏi thời tiết.
Quy Đổi Trọng Lượng Tôn Tấm
Để tính toán trọng lượng của tôn tấm, bạn có thể sử dụng công thức sau:
Trong đó:
- T: Độ dày của tôn (mm)
- R: Chiều rộng của tôn (mm)
- 7.85: Tỷ trọng riêng của thép
Ví dụ, một tấm tôn dày 2mm, rộng 1200mm, dài 2500mm sẽ có trọng lượng:
Mua Tôn Tấm Ở Đâu?
Bạn có thể mua tôn tấm tại các cửa hàng vật liệu xây dựng uy tín như Thép Thanh Danh, Tôn thép Sông Hồng Hà, và nhiều đại lý khác. Hãy liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chi tiết và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn.

1. Giới Thiệu Về Tôn Tấm
Tôn tấm là một loại vật liệu xây dựng phổ biến, được sản xuất từ các tấm kim loại như thép, nhôm, hoặc hợp kim khác. Đây là vật liệu có tính linh hoạt cao, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng, cơ khí chế tạo, đến sản xuất công nghiệp.
Dưới đây là một số đặc điểm nổi bật của tôn tấm:
- Tính linh hoạt: Có thể cắt, uốn, và dát mỏng theo yêu cầu của công trình.
- Độ bền cao: Khả năng chịu lực tốt và chống ăn mòn hiệu quả.
- Ứng dụng đa dạng: Sử dụng trong xây dựng nhà ở, nhà máy, cơ khí chế tạo, và nhiều ngành công nghiệp khác.
1.1. Các Loại Tôn Tấm Phổ Biến
Trên thị trường hiện nay, có nhiều loại tôn tấm khác nhau phục vụ cho các mục đích sử dụng riêng biệt:
- Tôn tấm mạ kẽm: Được phủ một lớp kẽm bảo vệ giúp tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn. Thường được sử dụng trong xây dựng và các ứng dụng đòi hỏi tính bền vững cao.
- Tôn tấm inox 304: Chất liệu thép không gỉ với khả năng chống ăn mòn cao, thích hợp cho ngành thực phẩm và các ứng dụng cần độ bền cao.
- Tôn lạnh chống nóng: Là loại thép mạ hợp kim nhôm kẽm với khả năng chống ăn mòn và cách nhiệt tốt, thích hợp cho các công trình dân dụng và công nghiệp.
1.2. Ứng Dụng Của Tôn Tấm
Tôn tấm có nhiều ứng dụng trong đời sống và công nghiệp:
- Xây dựng: Sử dụng làm mái lợp, tường bao, và vách ngăn.
- Cơ khí chế tạo: Sản xuất các bộ phận máy móc, thiết bị cơ khí.
- Sản xuất công nghiệp: Chế tạo vỏ các thiết bị điện tử, điện lạnh như tủ lạnh, máy giặt, và hệ thống thoát nước, thông gió.
2. Ứng Dụng Của Tôn Tấm
Tôn tấm là vật liệu đa năng và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và xây dựng. Dưới đây là một số ứng dụng cụ thể của tôn tấm:
2.1. Trong Ngành Xây Dựng
Tôn tấm được sử dụng phổ biến trong xây dựng nhà ở, các công trình công cộng và thương mại nhờ vào các đặc tính bền, nhẹ và dễ thi công:
- Lợp mái: Tôn tấm thường được sử dụng để lợp mái nhà, giúp bảo vệ khỏi mưa nắng và tăng tính thẩm mỹ.
- Vách ngăn: Tôn tấm còn được sử dụng để làm vách ngăn, vừa tiết kiệm chi phí, vừa tăng tính bền vững cho công trình.
- Ốp tường: Ứng dụng trong ốp tường giúp cải thiện khả năng cách âm, cách nhiệt và tạo vẻ đẹp cho không gian.
2.2. Trong Ngành Công Nghiệp Ô Tô
Tôn tấm đóng vai trò quan trọng trong sản xuất và lắp ráp các bộ phận của ô tô:
- Thân xe: Tôn tấm được sử dụng để chế tạo thân xe ô tô nhờ vào khả năng chịu lực tốt và độ bền cao.
- Các bộ phận khác: Tôn tấm còn được sử dụng trong sản xuất các bộ phận như cửa xe, nắp ca-pô và khung gầm.
2.3. Trong Ngành Cơ Khí Chế Tạo
Ngành cơ khí chế tạo sử dụng tôn tấm để tạo ra các sản phẩm và chi tiết máy móc:
- Máy móc và thiết bị: Tôn tấm được gia công để tạo ra các bộ phận của máy móc, thiết bị công nghiệp.
- Dụng cụ cơ khí: Sử dụng tôn tấm để sản xuất các dụng cụ và công cụ cơ khí nhờ vào độ bền và tính dẻo cao.
3. Báo Giá Tôn Tấm
Giá tôn tấm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại tôn, độ dày, và nguồn gốc sản xuất. Dưới đây là bảng báo giá chi tiết cho một số loại tôn phổ biến trên thị trường:
3.1. Bảng Giá Tôn Mạ Kẽm
| Độ Dày (mm) | Giá (VNĐ/m2) |
|---|---|
| 0.3 | 50,000 |
| 0.4 | 60,000 |
| 0.5 | 70,000 |
| 0.6 | 80,000 |
3.2. Bảng Giá Tôn Inox
| Độ Dày (mm) | Giá (VNĐ/m2) |
|---|---|
| 0.3 | 120,000 |
| 0.4 | 140,000 |
| 0.5 | 160,000 |
| 0.6 | 180,000 |
3.3. Bảng Giá Tôn Lạnh Chống Nóng
| Độ Dày (mm) | Giá (VNĐ/m2) |
|---|---|
| 0.35 | 90,000 |
| 0.4 | 100,000 |
| 0.45 | 110,000 |
| 0.5 | 120,000 |
3.4. Bảng Giá Tôn Lá Mỏng
| Độ Dày (mm) | Giá (VNĐ/m2) |
|---|---|
| 0.2 | 40,000 |
| 0.25 | 45,000 |
| 0.3 | 50,000 |
| 0.35 | 55,000 |
Giá tôn tấm có thể thay đổi theo thời gian và tùy thuộc vào tình hình cung cầu của thị trường. Để có giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp hoặc kiểm tra thông tin trên các trang web uy tín. Dưới đây là một số lưu ý khi lựa chọn và mua tôn tấm:
- Kiểm tra kỹ chất lượng tôn trước khi mua.
- Chọn đơn vị cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý.
- Xem xét chi phí vận chuyển và đóng gói để tránh phát sinh chi phí ngoài ý muốn.

4. Phương Pháp Quy Đổi Thép Tấm Ra Kilogam
Để quy đổi thép tấm ra kilogam, ta sử dụng công thức sau:
Trọng lượng (Kg) = T (mm) x R (mm) x Chiều dài (mm) x 7.85 / 1,000,000
Trong đó:
- T: Độ dày của thép, đơn vị tính mm.
- R: Chiều rộng của tấm thép, đơn vị tính mm.
- 7.85: Tỷ trọng riêng của thép (7.85 g/cm³).
4.1. Công Thức Tính Trọng Lượng
Ví dụ, để tính trọng lượng của tấm thép có độ dày 10 mm, chiều rộng 2000 mm và chiều dài 6000 mm, ta áp dụng công thức:
\[ Trọng lượng = 10 \times 2000 \times 6000 \times \frac{7.85}{1,000,000} \]
Kết quả:
Trọng lượng = 10 x 2000 x 6000 x 7.85 / 1,000,000 = 942 Kg
4.2. Bảng Barem Trọng Lượng Thép Tấm
Dưới đây là bảng barem trọng lượng thép tấm theo kích thước thông dụng:
| Độ dày (mm) | Kích thước (mm) | Trọng lượng (Kg) |
|---|---|---|
| 2 | 1200 x 2500 | 47.1 |
| 3 | 1500 x 6000 | 211.95 |
| 4 | 1500 x 6000 | 282.6 |
| 5 | 1500 x 6000 | 353.25 |
| 6 | 1500 x 6000 | 423.9 |
| 8 | 1500 x 6000 | 565.2 |
| 10 | 2000 x 6000 | 942 |
| 12 | 2000 x 6000 | 1130.4 |
| 14 | 2000 x 6000 | 1318.8 |
| 15 | 2000 x 6000 | 1423 |
| 16 | 2000 x 6000 | 1507.2 |
Công thức và bảng barem trên có thể áp dụng cho hầu hết các loại thép tấm như thép cán nóng, thép cán nguội, và thép tấm nhám. Tuy nhiên, công thức này không phù hợp để tính khối lượng của nhôm, đồng, sắt và các loại thép có tỷ trọng khác.
5. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Tấm
Giá tôn tấm chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là các yếu tố chính cần lưu ý khi đánh giá biến động giá cả của tôn tấm:
5.1. Nguồn Cung và Cầu
Thị trường tôn tấm chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi mối quan hệ cung và cầu. Khi nhu cầu sử dụng tôn tấm tăng cao trong khi nguồn cung hạn chế, giá sẽ có xu hướng tăng. Ngược lại, khi nguồn cung vượt quá nhu cầu, giá sẽ giảm. Điều này có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố toàn cầu như sự tăng trưởng kinh tế, các dự án xây dựng lớn, và tình hình sản xuất của các nước sản xuất thép lớn như Trung Quốc.
5.2. Biến Động Giá Nguyên Liệu
Giá nguyên liệu đầu vào như quặng sắt, than cốc, và các kim loại khác cũng tác động trực tiếp đến giá tôn tấm. Khi giá nguyên liệu tăng, chi phí sản xuất tăng theo, dẫn đến giá bán sản phẩm cũng tăng. Ngược lại, khi giá nguyên liệu giảm, giá tôn tấm cũng có thể giảm theo.
5.3. Chi Phí Đóng Gói và Vận Chuyển
Chi phí đóng gói và vận chuyển tôn tấm từ nhà máy đến nơi tiêu thụ cuối cùng cũng ảnh hưởng đến giá bán. Những chi phí này có thể thay đổi tùy thuộc vào khoảng cách vận chuyển, phương tiện vận chuyển, và chi phí nhiên liệu.
5.4. Chính Sách Ưu Đãi và Khuyến Mãi
Các chính sách ưu đãi như chiết khấu, giảm giá, và các chương trình khuyến mãi từ nhà sản xuất hoặc nhà phân phối có thể làm giảm giá tôn tấm. Những chính sách này thường được áp dụng để kích thích nhu cầu mua hàng và tăng tính cạnh tranh trên thị trường.
5.5. Tỷ Giá Hối Đoái
Với phần lớn nguyên liệu đầu vào phải nhập khẩu, sự biến động của tỷ giá hối đoái giữa đồng nội tệ và ngoại tệ cũng ảnh hưởng đến giá tôn tấm. Khi tỷ giá tăng, chi phí nhập khẩu nguyên liệu tăng, dẫn đến giá thành sản phẩm tăng. Ngược lại, khi tỷ giá giảm, chi phí nhập khẩu giảm, giúp giảm giá bán sản phẩm.
5.6. Quy Định và Chính Sách Nhà Nước
Các quy định và chính sách của nhà nước về thuế, phí, và các tiêu chuẩn kỹ thuật cũng có thể ảnh hưởng đến giá tôn tấm. Việc thay đổi thuế nhập khẩu, thuế VAT, và các loại phí liên quan sẽ tác động trực tiếp đến giá thành sản phẩm.
Trên đây là những yếu tố cơ bản ảnh hưởng đến giá tôn tấm. Việc nắm bắt và phân tích các yếu tố này sẽ giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng thông minh và hiệu quả.
XEM THÊM:
6. Các Loại Tôn Tấm Phổ Biến
Trên thị trường hiện nay, có nhiều loại tôn tấm được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp và xây dựng. Dưới đây là một số loại tôn tấm phổ biến và các đặc điểm của chúng:
6.1. Tôn Tấm Mạ Kẽm
Tôn tấm mạ kẽm được sản xuất từ thép tấm có phủ một lớp kẽm bảo vệ, giúp tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn. Loại tôn này thường được sử dụng trong xây dựng và sản xuất công nghiệp.
- Đặc điểm: Chống gỉ sét tốt, độ bền cao.
- Ứng dụng: Làm mái nhà, tường rào, và các cấu trúc khác.
6.2. Tôn Tấm Inox 304
Tôn tấm inox 304 được làm từ thép không gỉ, có khả năng chống ăn mòn cao và không từ tính. Đây là loại vật liệu lý tưởng cho các ngành công nghiệp yêu cầu độ sạch cao như chế biến thực phẩm và y tế.
- Đặc điểm: Chống ăn mòn, dễ gia công.
- Ứng dụng: Chế tạo dụng cụ nhà bếp, xe đạp, xe máy, ô tô.
6.3. Tôn Lạnh Chống Nóng
Tôn lạnh chống nóng dạng tấm được làm từ thép mạ hợp kim nhôm kẽm, giúp tăng cường khả năng phản xạ nhiệt và giảm nhiệt độ bên trong các công trình xây dựng.
- Đặc điểm: Khả năng cách nhiệt tốt, bền bỉ.
- Ứng dụng: Lợp mái nhà, vách ngăn.
6.4. Tôn Tấm Cán Nguội
Tôn tấm cán nguội được sản xuất bằng quy trình cán nguội, tạo ra sản phẩm có độ chính xác cao về kích thước và bề mặt mịn màng.
- Đặc điểm: Độ chính xác cao, bề mặt mịn.
- Ứng dụng: Sản xuất các sản phẩm cơ khí, nội thất.
Trên đây là các loại tôn tấm phổ biến và ứng dụng của chúng. Tùy thuộc vào nhu cầu và mục đích sử dụng, quý khách hàng có thể lựa chọn loại tôn phù hợp nhất cho công trình của mình.

7. Ưu Điểm Của Tôn Tấm Mỏng
Tôn tấm mỏng là vật liệu được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ vào các ưu điểm vượt trội của nó. Dưới đây là những ưu điểm nổi bật của tôn tấm mỏng:
- Khả năng cách nhiệt và cách âm: Tôn tấm mỏng có khả năng cách nhiệt và cách âm rất tốt, giúp kiểm soát nhiệt độ và giảm tiếng ồn hiệu quả trong các công trình xây dựng như phòng thu, rạp chiếu phim, nhà hát.
- Độ bền cao và khả năng chịu lực tốt: Với công nghệ sản xuất hiện đại, tôn tấm mỏng có độ bền cao, chịu lực tốt và ít bị cong vênh, kéo dài tuổi thọ sử dụng, tiết kiệm chi phí bảo trì và bảo hành.
- Dễ dàng lắp đặt và vận chuyển: Tôn tấm mỏng có trọng lượng nhẹ, dễ dàng trong việc vận chuyển và lắp đặt, giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình thi công.
- Khả năng uốn cong và định hình: Nhờ đặc tính dễ uốn cong và định hình, tôn tấm mỏng được sử dụng rộng rãi trong các công trình yêu cầu độ chính xác cao về thiết kế và thẩm mỹ.
- Ứng dụng đa dạng: Tôn tấm mỏng được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như làm vách ngăn, tấm lót biển quảng cáo, mái che, tủ hộp, và nhiều ứng dụng khác trong xây dựng và công nghiệp.
- Tiết kiệm chi phí: Do có tuổi thọ cao và ít cần bảo trì, tôn tấm mỏng giúp tiết kiệm chi phí lâu dài cho các công trình và dự án.
Với những ưu điểm trên, tôn tấm mỏng không chỉ là lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng mà còn là giải pháp hiệu quả trong việc tối ưu hóa chi phí và nâng cao chất lượng cuộc sống.
8. Lưu Ý Khi Mua Tôn Tấm
Khi mua tôn tấm, có một số yếu tố quan trọng cần lưu ý để đảm bảo chất lượng sản phẩm và tiết kiệm chi phí. Dưới đây là các lưu ý chi tiết:
- Kiểm Tra Chất Lượng Tôn
- Kiểm tra chứng chỉ chất lượng (CO, CQ) từ nhà sản xuất để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn.
- Quan sát bề mặt tôn, đảm bảo không có vết rạn nứt, trầy xước hoặc gỉ sét.
- Kiểm tra độ dày và kích thước của tôn để phù hợp với yêu cầu sử dụng.
- Chọn Nhà Cung Cấp Uy Tín
- Tìm hiểu về nhà cung cấp qua đánh giá của khách hàng và thông tin trên các trang web uy tín.
- Chọn các nhà cung cấp có chính sách bảo hành, hỗ trợ kỹ thuật và dịch vụ hậu mãi tốt.
- Yêu cầu báo giá chi tiết và so sánh giá cả giữa các nhà cung cấp khác nhau để chọn mức giá hợp lý nhất.
- Xem Xét Chi Phí Vận Chuyển
- Tính toán chi phí vận chuyển và đóng gói vì đây là một phần quan trọng trong tổng chi phí.
- Đảm bảo đơn vị vận chuyển có uy tín, giao hàng đúng hẹn và đảm bảo chất lượng sản phẩm trong quá trình vận chuyển.
- Lưu Ý Khi Ký Kết Hợp Đồng
- Đọc kỹ các điều khoản hợp đồng, đảm bảo rõ ràng về thời gian giao hàng, phương thức thanh toán và chính sách đổi trả.
- Yêu cầu ghi rõ các thông tin về sản phẩm như loại tôn, kích thước, độ dày, số lượng và giá cả trong hợp đồng.
- Xem Xét Các Ưu Đãi và Khuyến Mại
- Tìm hiểu về các chương trình khuyến mại, chiết khấu hoặc ưu đãi khi mua số lượng lớn.
- Cân nhắc thời điểm mua hàng để tận dụng các chương trình khuyến mại của nhà cung cấp.
Xem ngay video về giá tôn thép tấm hôm nay 13/2/2023 để cập nhật những thông tin mới nhất và chính xác nhất về giá tôn thép trên thị trường.
Giá Tôn Thép Tấm Hôm Nay 13/2/2023 - Cập Nhật Mới Nhất
Báo Giá Thép Tấm, Tôn Tấm, Tấm Chống Trượt Mới Nhất Hôm Nay
















