Chủ đề giá tôn thường: Giá tôn thường là một trong những yếu tố quan trọng mà người tiêu dùng quan tâm khi chọn mua vật liệu xây dựng. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin cập nhật về giá tôn, các loại tôn phổ biến và những lưu ý cần thiết để giúp bạn có quyết định mua sắm thông minh.
Mục lục
Giá Tôn Thường Hiện Nay
Giá tôn thường thay đổi theo nhiều yếu tố như loại tôn, độ dày, thương hiệu và khu vực cung cấp. Dưới đây là một tổng hợp chi tiết về giá tôn thường trên thị trường hiện nay.
Các Loại Tôn Phổ Biến
- Tôn lạnh
- Tôn kẽm
- Tôn màu
- Tôn cách nhiệt
- Tôn cán sóng
Bảng Giá Tôn Thường
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Giá (VNĐ/m2) |
|---|---|---|
| Tôn Lạnh | 0.35 | 85,000 |
| Tôn Kẽm | 0.40 | 75,000 |
| Tôn Màu | 0.45 | 95,000 |
| Tôn Cách Nhiệt | 0.50 | 105,000 |
| Tôn Cán Sóng | 0.55 | 115,000 |
Những Lưu Ý Khi Mua Tôn
- Chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng.
- Xác định đúng nhu cầu sử dụng để chọn loại tôn phù hợp.
- Kiểm tra kỹ lưỡng sản phẩm trước khi nhận hàng.
- Tham khảo nhiều nguồn giá để có lựa chọn tốt nhất.
- Chú ý đến các chính sách bảo hành và hỗ trợ từ nhà cung cấp.
Hy vọng thông tin trên sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về giá tôn thường hiện nay và đưa ra quyết định mua sắm phù hợp.

Tổng Quan Về Giá Tôn Thường
Giá tôn thường là một yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn vật liệu xây dựng. Giá tôn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại tôn, độ dày, thương hiệu, và khu vực mua hàng. Dưới đây là những thông tin chi tiết về giá tôn thường hiện nay.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn
- Loại tôn: Các loại tôn phổ biến bao gồm tôn lạnh, tôn kẽm, tôn màu, tôn cách nhiệt và tôn cán sóng. Mỗi loại có đặc điểm và giá thành khác nhau.
- Độ dày: Độ dày của tôn ảnh hưởng trực tiếp đến giá. Tôn càng dày, giá càng cao do lượng nguyên liệu sử dụng nhiều hơn.
- Thương hiệu: Thương hiệu uy tín thường có giá cao hơn do chất lượng sản phẩm được đảm bảo và dịch vụ hậu mãi tốt hơn.
- Khu vực mua hàng: Giá tôn có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực địa lý và chi phí vận chuyển.
Bảng Giá Tôn Thường Hiện Nay
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Giá (VNĐ/m2) |
|---|---|---|
| Tôn Lạnh | 0.35 | 85,000 |
| Tôn Kẽm | 0.40 | 75,000 |
| Tôn Màu | 0.45 | 95,000 |
| Tôn Cách Nhiệt | 0.50 | 105,000 |
| Tôn Cán Sóng | 0.55 | 115,000 |
Những Lợi Ích Khi Sử Dụng Tôn Thường
- Giá cả hợp lý: Tôn thường có giá thành phải chăng, phù hợp với nhiều đối tượng người tiêu dùng.
- Dễ dàng lắp đặt: Quá trình thi công tôn thường khá đơn giản và nhanh chóng.
- Độ bền cao: Tôn có độ bền cao, chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Đa dạng về mẫu mã: Có nhiều loại tôn với màu sắc và kiểu dáng khác nhau, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
Trên đây là những thông tin tổng quan về giá tôn thường hiện nay. Việc nắm bắt rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn sẽ giúp bạn có quyết định mua sắm hợp lý và hiệu quả.
Chi Tiết Về Các Loại Tôn Thường
Tôn thường được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Dưới đây là chi tiết về các loại tôn thường được sử dụng hiện nay.
Tôn Lạnh
Tôn lạnh là loại tôn được mạ kẽm và xử lý bằng công nghệ mạ lạnh, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và độ bền của tôn. Tôn lạnh thường có màu bạc sáng, phù hợp với nhiều loại công trình.
- Độ dày: Từ 0.3mm đến 0.6mm
- Ứng dụng: Lợp mái nhà, vách ngăn, trần nhà
- Ưu điểm: Giá thành hợp lý, độ bền cao, chống gỉ sét tốt
Tôn Kẽm
Tôn kẽm là loại tôn được mạ kẽm bằng phương pháp nhúng nóng, có khả năng chống ăn mòn cao và độ bền tốt. Tôn kẽm thường được sử dụng cho các công trình yêu cầu độ bền cao.
- Độ dày: Từ 0.3mm đến 1.0mm
- Ứng dụng: Lợp mái nhà, làm tấm chắn, hàng rào
- Ưu điểm: Chống gỉ sét, độ bền cao, dễ dàng lắp đặt
Tôn Màu
Tôn màu là loại tôn được phủ lớp sơn tĩnh điện trên bề mặt, giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền cho sản phẩm. Tôn màu có nhiều màu sắc khác nhau, phù hợp với nhiều loại công trình kiến trúc.
- Độ dày: Từ 0.3mm đến 0.6mm
- Ứng dụng: Lợp mái, làm vách ngăn, trang trí ngoại thất
- Ưu điểm: Đa dạng màu sắc, thẩm mỹ cao, chống ăn mòn tốt
Tôn Cách Nhiệt
Tôn cách nhiệt có cấu tạo gồm lớp tôn bên ngoài và lớp cách nhiệt ở giữa, giúp giảm nhiệt độ và tiếng ồn. Đây là loại tôn lý tưởng cho các công trình yêu cầu khả năng cách nhiệt tốt.
- Độ dày: Từ 0.35mm đến 0.5mm (lớp tôn)
- Ứng dụng: Lợp mái nhà, nhà xưởng, nhà kho
- Ưu điểm: Cách nhiệt tốt, giảm tiếng ồn, bền bỉ
Tôn Cán Sóng
Tôn cán sóng là loại tôn được gia công tạo hình thành các sóng tôn, giúp tăng khả năng chịu lực và độ cứng của tấm tôn. Tôn cán sóng thường được sử dụng để lợp mái nhà và các công trình xây dựng.
- Độ dày: Từ 0.3mm đến 0.5mm
- Ứng dụng: Lợp mái, làm tường rào, vách ngăn
- Ưu điểm: Chịu lực tốt, dễ dàng lắp đặt, giá thành hợp lý
Trên đây là chi tiết về các loại tôn thường được sử dụng trong xây dựng. Mỗi loại tôn có những đặc điểm và ưu điểm riêng, phù hợp với từng nhu cầu sử dụng cụ thể.
Cập nhật bảng giá tôn mới nhất ngày 06/06/2022 với tôn xanh ngọc 9 sóng từ Thế Giới Thép Group. Thông tin chi tiết và báo giá cụ thể giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Bảng giá tôn ngày 06/06/2022 | Tôn xanh ngọc 9 sóng | Thế Giới Thép Group
Hướng dẫn chi tiết cách mua tôn Hoa Sen và cập nhật bảng giá mới nhất cho anh em. Thông tin cụ thể và hướng dẫn rõ ràng giúp bạn lựa chọn sản phẩm tốt nhất.
Hướng dẫn cách mua Tôn Hoa Sen và Báo Giá chi tiết

















