Giá tôn Việt Nhật SSSC 2024 - Cập Nhật Mới Nhất, Ưu Đãi Hấp Dẫn

Chủ đề giá tôn Việt Nhật sssc: Chào mừng bạn đến với bài viết cập nhật giá tôn Việt Nhật SSSC mới nhất năm 2024. Tại đây, bạn sẽ tìm thấy thông tin chi tiết về các loại tôn, đặc điểm, ứng dụng và bảng giá tham khảo, giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho công trình của mình.

Bảng Giá Tôn Việt Nhật SSSC Mới Nhất

Chào mừng bạn đến với thông tin mới nhất về giá tôn Việt Nhật SSSC. Dưới đây là các loại tôn và giá tham khảo cho từng loại sản phẩm.

1. Tôn Lạnh Việt Nhật

Tôn lạnh Việt Nhật được sản xuất từ hợp kim nhôm kẽm với tỉ lệ 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon, giúp ổn định nhiệt độ và chống ăn mòn hiệu quả.

  • Bề mặt sáng bóng, nhẵn mịn
  • Khả năng chống ăn mòn tốt
  • Nhiều màu sắc, mẫu mã

Giá tham khảo:

Độ dày Trọng lượng Giá (VNĐ/m2)
0.30mm 2.3 kg/m 85,000
0.35mm 2.7 kg/m 92,000
0.40mm 3.0 kg/m 102,000
0.45mm 3.7 kg/m 118,000
0.50mm 4.1 kg/m 127,000

2. Tôn Xốp Việt Nhật

Tôn xốp Việt Nhật, hay tôn cách nhiệt 3 lớp, gồm lớp tôn, lớp PU và lớp màng PP/PVC, có khả năng cách âm, cách nhiệt tốt.

  • Dễ dàng thi công và sửa chữa
  • Thích hợp cho nhiều loại công trình
  • Không bị ngả màu, chống thấm tốt

3. Tôn Mạ Kẽm Việt Nhật

Tôn mạ kẽm Việt Nhật sản xuất theo công nghệ mạ nhúng nóng, chống ăn mòn cao.

  • Khả năng chống oxy hóa mạnh
  • Giá thành rẻ
  • Độ bền cao

4. Tôn Mạ Màu Việt Nhật

Tôn mạ màu Việt Nhật được phủ một lớp sơn bảo vệ, có khả năng uốn dẻo, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng như JIS G3312, ASTM A755/A755M.

  • Sử dụng làm tấm lợp mái
  • Làm vách ngăn trần nhà
  • Ứng dụng trong nội ngoại thất

Giá tham khảo: 105,000 - 215,000 VNĐ/m2

Lưu Ý Khi Sử Dụng và Bảo Quản

Để đảm bảo chất lượng tôn, cần lưu ý:

  • Vệ sinh sạch sẽ trục cán trước khi sử dụng
  • Bảo quản tôn trong kho có mái che
  • Tránh để nước ngấm vào tôn
  • Kiểm tra độ dày và trọng lượng tôn trước khi mua
Bảng Giá Tôn Việt Nhật SSSC Mới Nhất
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng

Bảng giá tôn Việt Nhật SSSC mới nhất

Dưới đây là bảng giá tôn Việt Nhật SSSC mới nhất, được cập nhật thường xuyên để mang đến cho bạn thông tin chính xác và kịp thời. Chúng tôi cung cấp nhiều loại tôn khác nhau với các đặc tính và mức giá phù hợp cho từng nhu cầu sử dụng.

Loại tôn Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Đơn giá (VNĐ/m)
Tôn lạnh Việt Nhật 0.30 2.3 85,000
Tôn lạnh Việt Nhật 0.35 2.7 92,000
Tôn kẽm Việt Nhật 0.30 2.4 70,000
Tôn kẽm Việt Nhật 0.35 2.8 78,000
Tôn mạ màu Việt Nhật 0.30 2.2 95,000
Tôn mạ màu Việt Nhật 0.35 2.6 105,000
Tôn xốp Việt Nhật 0.30 3.0 115,000
Tôn xốp Việt Nhật 0.35 3.4 125,000

Để có được giá tốt nhất và các ưu đãi đặc biệt, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi qua số điện thoại hoặc email. Chúng tôi cam kết mang đến cho bạn sản phẩm chất lượng cao và dịch vụ tốt nhất.

Tôn lạnh Việt Nhật

Tôn lạnh Việt Nhật là sản phẩm chất lượng cao được sản xuất từ hợp kim nhôm kẽm với tỷ lệ 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon, mang lại khả năng chống ăn mòn, chống chịu thời tiết và tuổi thọ cao.

Đặc điểm

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội, bảo vệ bề mặt khỏi rỉ sét.
  • Tuổi thọ trung bình từ 20 đến 30 năm, giúp tiết kiệm chi phí bảo trì và thay thế.
  • Khả năng cách nhiệt, giúp giữ nhiệt độ ổn định bên trong ngôi nhà.
  • Chống chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt, phù hợp với khí hậu Việt Nam.

Ứng dụng

  • Lợp mái nhà cho các công trình dân dụng và công nghiệp.
  • Sử dụng làm vách ngăn, trần nhà để tăng tính thẩm mỹ và cách nhiệt.
  • Ứng dụng trong các dự án nhà xưởng, nhà kho, và các công trình quy mô lớn.

Bảng giá tôn lạnh Việt Nhật

Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Đơn giá (VNĐ/m)
0.30 2.3 85,000
0.35 2.7 92,000
0.40 3.0 102,000
0.45 3.7 118,000
0.50 4.1 127,000

Giá tôn lạnh Việt Nhật có thể dao động tùy thuộc vào độ dày và khối lượng tấm tôn. Để nhận được báo giá chính xác và ưu đãi nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp uy tín.

Từ Nghiện Game Đến Lập Trình Ra Game
Hành Trình Kiến Tạo Tương Lai Số - Bố Mẹ Cần Biết

Tôn kẽm Việt Nhật

Tôn kẽm Việt Nhật là sản phẩm chất lượng cao, được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế, mang đến sự an tâm và tin tưởng cho người sử dụng. Dưới đây là các đặc điểm và ưu điểm nổi bật của tôn kẽm Việt Nhật.

Đặc điểm nổi bật

  • Khả năng chống ăn mòn và rỉ sét tốt
  • Độ bền cao, thích hợp với nhiều điều kiện thời tiết khắc nghiệt
  • Dễ dàng lắp đặt và bảo dưỡng

Ưu điểm

  1. Chất lượng ổn định: Sản xuất theo các tiêu chuẩn nghiêm ngặt như JIS G3302 của Nhật Bản và ASTM A653/A653M của Mỹ, đảm bảo độ bền và độ dày ổn định.
  2. Tính kinh tế: Giá thành hợp lý, phù hợp với nhiều đối tượng khách hàng từ dân dụng đến công nghiệp.
  3. Thân thiện với môi trường: Tôn kẽm Việt Nhật có khả năng tái chế, giảm thiểu tác động xấu đến môi trường.

Ứng dụng

Tôn kẽm Việt Nhật được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau:

  • Lợp mái nhà, nhà xưởng, kho bãi
  • Làm vách ngăn, trần nhà
  • Sử dụng trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp

Bảng giá tôn kẽm Việt Nhật tham khảo

Loại tôn Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Đơn giá (VNĐ/m)
Tôn kẽm Việt Nhật 0.25 2.1 65,000
Tôn kẽm Việt Nhật 0.30 2.5 72,000
Tôn kẽm Việt Nhật 0.35 2.8 78,000

Cách nhận biết tôn kẽm Việt Nhật chính hãng

  • Kiểm tra tem nhãn và logo của nhà sản xuất
  • Đo độ dày và trọng lượng để đối chiếu với thông số kỹ thuật
  • Chữ in trên tôn rõ ràng, không bị mờ hoặc sai lệch
Tôn kẽm Việt Nhật

Tôn mạ màu Việt Nhật

Tôn mạ màu Việt Nhật là sản phẩm chất lượng cao, được sản xuất theo công nghệ hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế về độ bền và tính thẩm mỹ. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về tôn mạ màu Việt Nhật.

Đặc điểm nổi bật

  • Độ bền cao: Tôn mạ màu Việt Nhật có khả năng chống ăn mòn, chịu được tác động của môi trường khắc nghiệt như muối biển, axit và các chất hóa học khác.
  • Đa dạng màu sắc: Sản phẩm có nhiều màu sắc phong phú, phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau, từ nhà ở, nhà xưởng đến các công trình công cộng.
  • Thẩm mỹ và tiện lợi: Tôn mạ màu có bề mặt nhẵn mịn, màu sắc bền đẹp, giúp tăng tính thẩm mỹ cho công trình và dễ dàng trong việc lắp đặt.
  • Khả năng cách nhiệt, cách âm tốt: Sản phẩm giúp giảm nhiệt độ và tiếng ồn, mang lại không gian sống và làm việc thoải mái hơn.

Ứng dụng

Tôn mạ màu Việt Nhật được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  1. Lợp mái nhà: Với khả năng chống chịu thời tiết tốt, tôn mạ màu là lựa chọn lý tưởng cho các công trình nhà ở và công nghiệp.
  2. Vách ngăn và trần nhà: Sản phẩm giúp tạo nên các vách ngăn, trần nhà đẹp mắt và bền bỉ.
  3. Trang trí nội ngoại thất: Tôn mạ màu còn được dùng trong việc trang trí các công trình kiến trúc, tạo điểm nhấn thẩm mỹ.

Bảng giá tham khảo

Loại tôn Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Đơn giá (VNĐ/m)
Tôn mạ màu Việt Nhật 0.30 2.3 85,000
Tôn mạ màu Việt Nhật 0.35 2.7 92,000
Tôn mạ màu Việt Nhật 0.40 3.0 98,000
Tôn mạ màu Việt Nhật 0.45 3.5 105,000

Ưu điểm khi sử dụng tôn mạ màu Việt Nhật

  • Chất lượng đảm bảo: Sản phẩm được sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản và Mỹ, đảm bảo chất lượng cao và độ bền lâu dài.
  • Thân thiện với môi trường: Quá trình sản xuất tôn mạ màu Việt Nhật sử dụng công nghệ tiên tiến, giảm thiểu tối đa tác động đến môi trường.
  • Giá thành hợp lý: Với nhiều mức giá khác nhau, khách hàng có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp với ngân sách và nhu cầu của mình.
Lập trình Scratch cho trẻ 8-11 tuổi
Ghép Khối Tư Duy - Kiến Tạo Tương Lai Số

Tôn xốp Việt Nhật

Tôn xốp Việt Nhật là một trong những sản phẩm chất lượng cao được nhiều người tiêu dùng lựa chọn. Được sản xuất theo tiêu chuẩn công nghệ tiên tiến, tôn xốp Việt Nhật không chỉ đáp ứng được nhu cầu cách âm, cách nhiệt mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ cao cho công trình.

Đặc điểm nổi bật của tôn xốp Việt Nhật

  • Khả năng cách âm, cách nhiệt vượt trội
  • Chống cháy tốt, an toàn khi sử dụng
  • Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài
  • Dễ dàng lắp đặt và thi công
  • Trọng lượng nhẹ, giảm tải trọng công trình

Các loại tôn xốp Việt Nhật

  1. Tôn xốp cách nhiệt EPS
  2. Tôn xốp cách nhiệt PU
  3. Tôn xốp cách nhiệt XPS

Ứng dụng của tôn xốp Việt Nhật

Tôn xốp Việt Nhật được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp, bao gồm:

  • Lợp mái nhà xưởng, nhà kho
  • Lợp mái nhà dân dụng, nhà tiền chế
  • Làm vách ngăn, trần nhà cách nhiệt
  • Ứng dụng trong các công trình công cộng như trường học, bệnh viện

Bảng giá tôn xốp Việt Nhật tham khảo

Loại tôn xốp Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Đơn giá (VNĐ/m)
Tôn xốp cách nhiệt EPS 50 1.2 120,000
Tôn xốp cách nhiệt PU 50 1.3 130,000
Tôn xốp cách nhiệt XPS 50 1.4 140,000

Với những ưu điểm vượt trội và mức giá hợp lý, tôn xốp Việt Nhật là lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần giải pháp cách âm, cách nhiệt hiệu quả.

Cách nhận biết tôn Việt Nhật chính hãng

Để đảm bảo chất lượng và tránh mua phải tôn Việt Nhật giả, bạn có thể tham khảo một số cách nhận biết tôn Việt Nhật chính hãng dưới đây:

Kiểm tra độ dày của tôn

Sử dụng thiết bị đo độ dày (palmer) để kiểm tra thông số in trên bề mặt tôn. Thông số độ dày thường in cách mép tôn khoảng 5 – 7cm. Độ sai lệch của tôn chính hãng không quá 0.02mm.

Kiểm tra trọng lượng của tôn

Sử dụng cân điện tử hoặc cân kim để đo trọng lượng của tấm tôn. Sau đó chia trọng lượng cho số mét tôn để tính khối lượng riêng và so sánh với tiêu chuẩn của tôn Việt Nhật:

  • Tôn lạnh Việt Nhật: 2.4 – 3.5 kg/m
  • Tôn mạ màu Việt Nhật: 1.9 – 4.3 kg/m

Kiểm tra chữ in trên tôn

Chữ in trên bề mặt tôn Việt Nhật chính hãng phải rõ ràng, không bị mờ hoặc phai. Thông tin in trên mặt dưới hoặc mặt màu xám của tôn cần đầy đủ, không bị sửa chữa hay gạch xóa.

Kiểm tra nguồn gốc xuất xứ

Mua hàng từ các đại lý, nhà phân phối uy tín. Kiểm tra các chứng từ, hóa đơn đi kèm để đảm bảo tôn được sản xuất và phân phối chính hãng từ các nhà máy uy tín.

Đặc điểm kỹ thuật

Thông tin kỹ thuật của tôn Việt Nhật chính hãng:

  • Độ dày từ 0.16 mm đến 1.5 mm
  • Khổ rộng lớn nhất 1250 mm
  • Trọng lượng cuộn lớn nhất 10 tấn
  • Đường kính trong 508 mm
  • Độ dày lớp màng sơn 6 – 30 mm

Với những cách trên, bạn có thể tự tin nhận biết tôn Việt Nhật chính hãng và đảm bảo chất lượng cho công trình của mình.

Cách nhận biết tôn Việt Nhật chính hãng

Ưu điểm của tôn Việt Nhật

Tôn Việt Nhật là sản phẩm chất lượng cao, được sản xuất theo công nghệ hiện đại của Nhật Bản. Dưới đây là một số ưu điểm nổi bật của tôn Việt Nhật:

1. Chất lượng và độ bền cao

  • Khả năng chống ăn mòn: Tôn Việt Nhật được phủ lớp mạ kẽm và lớp sơn chất lượng cao, giúp bảo vệ tôn khỏi sự ăn mòn từ môi trường.
  • Độ bền vượt trội: Với công nghệ sản xuất tiên tiến, tôn Việt Nhật có thể có tuổi thọ từ 20-30 năm, chịu được mọi điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

2. Đa dạng về màu sắc và mẫu mã

  • Màu sắc phong phú: Tôn Việt Nhật có nhiều màu sắc đa dạng, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ của các công trình xây dựng khác nhau.
  • Mẫu mã đa dạng: Các loại tôn Việt Nhật bao gồm tôn lạnh, tôn mạ màu, tôn xốp, v.v., phù hợp với nhiều mục đích sử dụng.

3. Khả năng cách nhiệt và cách âm tốt

  • Cách nhiệt hiệu quả: Tôn xốp Việt Nhật với cấu tạo 3 lớp (lớp tôn + lớp PU + lớp màng PP/PVC) giúp cách nhiệt tốt, giữ cho không gian bên trong mát mẻ.
  • Cách âm tốt: Tôn xốp cũng có khả năng cách âm, giảm tiếng ồn hiệu quả, tạo môi trường sống và làm việc yên tĩnh.

4. Thân thiện với môi trường

  • Vật liệu an toàn: Tôn Việt Nhật được làm từ các vật liệu an toàn, không chứa các chất độc hại, thân thiện với môi trường và sức khỏe con người.
  • Tái chế được: Sau khi sử dụng, tôn Việt Nhật có thể tái chế, giảm thiểu tác động đến môi trường.

5. Dễ dàng lắp đặt và bảo trì

  • Thi công nhanh chóng: Tôn Việt Nhật có trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.
  • Bảo trì đơn giản: Bề mặt tôn trơn nhẵn, ít bám bụi, dễ dàng vệ sinh và bảo dưỡng.

Với những ưu điểm trên, tôn Việt Nhật là sự lựa chọn hoàn hảo cho các công trình xây dựng, từ nhà ở dân dụng đến các công trình công nghiệp, thương mại.

Lập trình cho học sinh 8-18 tuổi
Học Lập Trình Sớm - Làm Chủ Tương Lai Số

Bảng giá tôn Việt Nhật SSSC tham khảo

Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các loại tôn Việt Nhật SSSC. Giá cả có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chính sách của nhà cung cấp, quý khách hàng vui lòng liên hệ để có được giá chính xác và ưu đãi nhất.

Loại tôn Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Đơn giá (VNĐ/m)
Tôn lạnh Việt Nhật 0.30 2.3 85,000
Tôn lạnh Việt Nhật 0.35 2.7 92,000
Tôn lạnh Việt Nhật 0.40 3.4 62,000
Tôn lạnh Việt Nhật 0.45 3.9 69,000
Tôn lạnh Việt Nhật 0.50 4.4 75,000
Tôn mạ màu Việt Nhật 0.28 1.9 49,000
Tôn mạ màu Việt Nhật 0.30 2.3 68,000
Tôn mạ màu Việt Nhật 0.35 2.7 69,000
Tôn mạ màu Việt Nhật 0.40 3.4 77,000
Tôn mạ màu Việt Nhật 0.45 3.8 85,000
Tôn mạ kẽm Việt Nhật 0.20 1.9 49,000
Tôn mạ kẽm Việt Nhật 0.30 2.45 68,000
Tôn mạ kẽm Việt Nhật 0.35 2.9 69,000
Tôn mạ kẽm Việt Nhật 0.40 3.4 77,000
Tôn mạ kẽm Việt Nhật 0.45 3.8 85,000

Quý khách hàng có nhu cầu vui lòng liên hệ với chúng tôi để nhận được tư vấn và báo giá chi tiết nhất.

Khám phá video hấp dẫn: Anh thợ chia sẻ thông tin chi tiết và báo giá tôn Việt Nhật và tôn Olympic. Thông tin hữu ích cho các công trình xây dựng!

Anh thợ thật thật BÁO GIÁ tôn VIỆT NHẬT và tôn OLYMPIC

Xem ngay video về đại lý tôn thép Việt Nhật (SSSC) tại Bắc Ninh do Anh Hưng Thép chia sẻ. Nhận báo giá chi tiết và thông tin hữu ích cho công trình của bạn!

Đại lý tôn thép Việt Nhật (SSSC) tại Bắc Ninh | Anh Hưng Thép

Học tính chi phí
Bóc tách khối lượng & Lập dự toán Đề xuất Bóc tách khối lượng & Lập dự toán

Tính đúng khối lượng, lập dự toán và kiểm soát chi phí công trình.

Kỹ sư QS - Quantity Surveyor Kỹ sư QS - Quantity Surveyor

Nghề quản lý khối lượng và chi phí xây dựng theo chuẩn quốc tế.

Đọc bản vẽ Xây dựng Đọc bản vẽ Xây dựng

Nền tảng bắt buộc trước khi bóc khối lượng và lập dự toán.

BIM Manager BIM Manager

Quản lý dự án xây dựng bằng công nghệ BIM.