Chủ đề giá tôn vina one: Tôn Vina One là sự lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng nhờ vào chất lượng vượt trội và giá cả hợp lý. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về các loại tôn Vina One, thông số kỹ thuật và bảng giá mới nhất năm 2024 để bạn có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.
Mục lục
- Bảng Giá Tôn Vina One Mới Nhất 2024
- Giới thiệu về Tôn Vina One
- Các loại Tôn Vina One và bảng giá
- Thông số kỹ thuật và bảng giá chi tiết
- Lưu ý khi mua Tôn Vina One
- YOUTUBE: Video báo giá tôn Vinaone hôm nay và đánh giá chất lượng tôn Vina One. Tìm hiểu ngay để có sự lựa chọn tốt nhất cho công trình của bạn!
Bảng Giá Tôn Vina One Mới Nhất 2024
Dưới đây là bảng giá các loại tôn Vina One cập nhật mới nhất năm 2024. Các loại tôn Vina One bao gồm tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu và các loại tôn khác được sử dụng phổ biến trong xây dựng và công nghiệp.
1. Giá Tôn Mạ Kẽm
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (Kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3.2 dem | 2.6 | 31,000 |
| 3.5 dem | 3.0 | 35,000 |
| 3.8 dem | 3.25 | 36,000 |
| 4.0 dem | 3.5 | 38,000 |
| 4.3 dem | 3.8 | 44,000 |
| 4.5 dem | 3.95 | 50,000 |
| 4.8 dem | 4.15 | 53,000 |
| 5.0 dem | 4.5 | 54,000 |
2. Giá Tôn Lạnh
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (Kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3.2 dem | 2.8 | 38,000 |
| 3.5 dem | 3.0 | 40,000 |
| 3.8 dem | 3.25 | 44,000 |
| 4.0 dem | 3.35 | 46,000 |
| 4.3 dem | 3.65 | 51,000 |
| 4.5 dem | 4.0 | 53,000 |
| 4.8 dem | 4.25 | 56,000 |
| 5.0 dem | 4.45 | 59,000 |
| 6.0 dem | 5.4 | 73,000 |
3. Giá Tôn Màu
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (Kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3 dem | 2.55 | 67,000 |
| 3.5 dem | 3.0 | 75,000 |
| 4 dem | 3.4 | 85,000 |
| 4.5 dem | 3.9 | 92,000 |
| 5 dem | 4.44 | 104,000 |
4. Giá Phụ Kiện Tôn Cách Nhiệt PU
| Sản phẩm | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|
| 5 sóng vuông | 56,000 |
| 9 sóng vuông | 58,000 |
| Chấn máng + diềm | 3,000 |
| Chấn vòm | 2,000 |
| Chấn úp nóc | 2,000 |
5. Giá Tôn Dán PE
Dán thủ công
| Sản phẩm | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|
| PE – OPP 3LY | 13,000 |
| PE – OPP 5LY | 17,000 |
| PE – OPP 10LY | 25,000 |
| PE – OPP 20LY | 43,000 |
Dán bằng máy
| Sản phẩm | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|
| PE – OPP 3LY | 16,000 |
| PE – OPP 5LY | 20,000 |
| PE – OPP 10LY | 28,000 |
Lưu Ý
Giá tôn Vina One có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm mua, số lượng mua, loại sản phẩm và vị trí giao hàng. Vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để có báo giá tôn Vina One mới nhất và chính xác nhất.
So Sánh Giá Tôn Vina One Với Các Nhà Máy Khác
Việc so sánh giá tôn Vina One với các nhà máy tôn khác trên thị trường sẽ giúp bạn tìm ra lựa chọn phù hợp cho công trình của mình.
- Giá tôn Hoa Sen
- Giá tôn Đại Thiên Lộc
- Giá tôn Đông Á
- Giá tôn Phương Nam
- Giá tôn Hòa Phát
- Giá tôn Việt Pháp
- Giá tôn Tovico

Giới thiệu về Tôn Vina One
Tôn Vina One là một trong những thương hiệu hàng đầu trong lĩnh vực sản xuất và cung cấp tôn thép tại Việt Nam. Với nhiều năm kinh nghiệm, Vina One đã khẳng định được vị thế của mình trên thị trường nhờ vào chất lượng sản phẩm và dịch vụ xuất sắc.
Dưới đây là một số thông tin chi tiết về Tôn Vina One:
-
Chất lượng cao: Tôn Vina One được sản xuất từ nguyên liệu thép chất lượng cao, đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn vượt trội.
-
Đa dạng mẫu mã: Vina One cung cấp nhiều loại tôn khác nhau như tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn cán sóng, và tôn cách nhiệt, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
-
Giá cả hợp lý: Sản phẩm của Vina One có mức giá cạnh tranh, mang lại giá trị kinh tế cao cho khách hàng.
-
Dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp: Đội ngũ nhân viên của Vina One luôn sẵn sàng hỗ trợ và tư vấn để khách hàng chọn được sản phẩm phù hợp nhất.
Với những ưu điểm vượt trội như vậy, Tôn Vina One đã và đang là sự lựa chọn hàng đầu của nhiều công trình xây dựng lớn nhỏ trên khắp cả nước.
| Loại tôn | Đặc điểm |
| Tôn mạ kẽm | Độ bền cao, chống gỉ sét tốt. |
| Tôn lạnh | Khả năng cách nhiệt tốt, bề mặt sáng bóng. |
| Tôn màu | Đa dạng màu sắc, thẩm mỹ cao. |
| Tôn cán sóng | Thiết kế sóng đa dạng, tăng cường độ cứng. |
| Tôn cách nhiệt PU, PE | Khả năng cách nhiệt và cách âm tốt. |
Các loại Tôn Vina One và bảng giá
Tôn Vina One cung cấp nhiều loại tôn khác nhau, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Dưới đây là các loại tôn và bảng giá chi tiết:
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Khổ (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|---|
| Tôn mạ kẽm | 0.40 | 1200 | 3.42 | 65,000 |
| Tôn mạ kẽm | 0.50 | 1200 | 4.28 | 80,000 |
| Tôn mạ màu | 0.30 | 1200 | 2.56 | 60,000 |
| Tôn mạ màu | 0.40 | 1200 | 3.42 | 75,000 |
| Tôn mạ màu | 0.50 | 1200 | 4.28 | 90,000 |
| Tôn lạnh | 0.30 | 1200 | 2.56 | 55,000 |
| Tôn lạnh | 0.40 | 1200 | 3.42 | 70,000 |
| Tôn lạnh | 0.50 | 1200 | 4.28 | 85,000 |
| Tôn cán sóng tròn | 0.30 | 1200 | 2.56 | 60,000 |
| Tôn cán sóng vuông | 0.40 | 1200 | 3.42 | 75,000 |
| Tôn cán sóng ngói | 0.50 | 1200 | 4.28 | 90,000 |
| Tôn cách nhiệt PE - OPP 3 lớp | 18,000 | |||
| Tôn cách nhiệt PE - OPP 5 lớp | 22,000 | |||
| Tôn cách nhiệt PE - OPP 10 lớp | 30,000 |
Tôn Vina One có nhiều ưu điểm như chất lượng cao, đa dạng mẫu mã và giá cả hợp lý. Khách hàng nên liên hệ các đại lý chính hãng để nhận được báo giá mới nhất và tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng.
Thông số kỹ thuật và bảng giá chi tiết
Dưới đây là thông số kỹ thuật và bảng giá chi tiết cho các loại tôn Vina One, bao gồm tôn mạ kẽm, tôn lạnh, tôn màu, tôn cán sóng và tôn cách nhiệt PU, PE. Các thông tin này giúp bạn dễ dàng lựa chọn loại tôn phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình.
1. Tôn mạ kẽm
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VND/m) |
|---|---|---|
| 3 dem 20 | 2.6 | 31,000 |
| 3 dem 50 | 3.0 | 35,000 |
| 3 dem 80 | 3.25 | 36,000 |
| 4 dem 00 | 3.5 | 38,000 |
| 4 dem 30 | 3.8 | 44,000 |
| 4 dem 50 | 3.95 | 50,000 |
| 5 dem 00 | 4.5 | 51,000 |
2. Tôn lạnh
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VND/m) |
|---|---|---|
| 3 dem 20 | 2.8 | 38,000 |
| 3 dem 50 | 3.0 | 40,000 |
| 3 dem 80 | 3.25 | 44,000 |
| 4 dem 00 | 3.35 | 46,000 |
| 4 dem 30 | 3.65 | 51,000 |
| 4 dem 50 | 4.0 | 53,000 |
| 5 dem 00 | 4.45 | 59,000 |
| 6 dem 00 | 5.4 | 73,000 |
3. Tôn màu
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VND/m) |
|---|---|---|
| 3 dem | 2.55 | 67,000 |
| 3 dem 50 | 2.75 | 72,000 |
| 4 dem 00 | 3.0 | 80,000 |
| 4 dem 50 | 3.5 | 88,000 |
| 5 dem | 4.44 | 104,000 |
4. Tôn cán sóng
| Loại sóng | Giá (VND/m) |
|---|---|
| Sóng tròn | 60,000 |
| Sóng vuông | 75,000 |
| Sóng ngói | 90,000 |
5. Tôn cách nhiệt PU, PE
| Loại | Giá (VND/m) |
|---|---|
| PU | 56,000 - 58,000 |
| PE (thủ công) | 13,000 - 43,000 |
| PE (máy) | 16,000 - 28,000 |
Lưu ý: Giá cả có thể thay đổi tùy theo thời điểm và số lượng đặt hàng. Để biết giá chính xác và được tư vấn chi tiết, vui lòng liên hệ với các đại lý hoặc nhà cung cấp chính thức của Vina One.

Lưu ý khi mua Tôn Vina One
Khi mua tôn Vina One, bạn cần chú ý một số điều quan trọng để đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý. Dưới đây là những lưu ý cụ thể:
- Kiểm tra nguồn gốc sản phẩm: Hãy chắc chắn rằng bạn mua tôn từ các đại lý hoặc nhà phân phối uy tín để đảm bảo sản phẩm chính hãng và tránh mua phải hàng giả, hàng nhái.
- So sánh giá cả: Trước khi quyết định mua, hãy tham khảo giá từ nhiều nguồn khác nhau để có cái nhìn tổng quan và chọn được mức giá tốt nhất. Các trang web uy tín thường cung cấp bảng giá chi tiết và cập nhật thường xuyên.
- Chú ý đến thông số kỹ thuật: Đảm bảo rằng tôn bạn mua có thông số kỹ thuật phù hợp với yêu cầu công trình của bạn. Điều này bao gồm độ dày, trọng lượng và các tính năng đặc biệt như khả năng chống ăn mòn, cách nhiệt.
- Dịch vụ hậu mãi: Hãy chọn những nhà cung cấp có chính sách bảo hành và dịch vụ hậu mãi tốt để yên tâm sử dụng sản phẩm lâu dài. Điều này rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của bạn trong trường hợp sản phẩm gặp sự cố.
- Kiểm tra hàng trước khi nhận: Khi nhận hàng, hãy kiểm tra kỹ lưỡng để đảm bảo không có lỗi kỹ thuật hay hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Nếu có bất kỳ vấn đề nào, hãy liên hệ ngay với nhà cung cấp để được hỗ trợ.
Tuân thủ những lưu ý trên sẽ giúp bạn chọn mua được sản phẩm tôn Vina One chất lượng, phù hợp với nhu cầu và đảm bảo hiệu quả sử dụng cao nhất.
Video báo giá tôn Vinaone hôm nay và đánh giá chất lượng tôn Vina One. Tìm hiểu ngay để có sự lựa chọn tốt nhất cho công trình của bạn!
Báo Giá Tôn Vinaone Hôm Nay - Tôn Vina One Có Tốt Không?
XEM THÊM:
Cập nhật báo giá tôn Vinaone mới nhất hôm nay với chiết khấu 5-10%. Xem ngay để nhận được giá ưu đãi và thông tin chi tiết về sản phẩm!
Báo Giá Tôn Vinaone Mới Nhất Hôm Nay - CK 5-10%




_1615862640.jpg)










