Chủ đề giá trần tôn lạnh: Giá trần tôn lạnh luôn là mối quan tâm hàng đầu của nhiều người khi xây dựng và cải tạo nhà cửa. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết và cập nhật nhất về giá trần tôn lạnh, giúp bạn có cái nhìn rõ ràng và lựa chọn phù hợp cho công trình của mình.
Mục lục
- Thông Tin Chi Tiết Về Giá Trần Tôn Lạnh
- 1. Giới thiệu về trần tôn lạnh
- 2. Phân loại trần tôn lạnh
- 3. Bảng giá trần tôn lạnh
- 4. Ứng dụng của trần tôn lạnh
- 5. Cách chọn mua trần tôn lạnh
- 6. Các mẫu trần tôn lạnh phổ biến
- YOUTUBE: Video giới thiệu báo giá trần tôn giả gỗ, cung cấp thông tin chi tiết về giá cả, chất lượng và các ưu điểm của trần tôn giả gỗ.
Thông Tin Chi Tiết Về Giá Trần Tôn Lạnh
Trần tôn lạnh là lựa chọn phổ biến trong các công trình xây dựng nhờ tính năng bền vững, khả năng chống nóng và giá cả phải chăng. Dưới đây là thông tin chi tiết về giá trần tôn lạnh cập nhật mới nhất từ nhiều nguồn khác nhau.
1. Giá Trần Tôn Lạnh Theo Thương Hiệu
- Tôn lạnh Đông Á:
- Độ dày 0.30mm: 64,000 VND/m2
- Độ dày 0.35mm: 73,000 VND/m2
- Độ dày 0.40mm: 83,000 VND/m2
- Độ dày 0.45mm: 92,000 VND/m2
- Độ dày 0.50mm: 101,000 VND/m2
- Tôn lạnh Hoa Sen:
- Độ dày 0.25mm: 250,000 VND/m2
- Độ dày 0.30mm: 270,000 VND/m2
- Độ dày 0.35mm: 290,000 VND/m2
- Độ dày 0.40mm: 320,000 VND/m2
- Độ dày 0.45mm: 320,000 VND/m2
2. Giá Trần Tôn Lạnh Theo Độ Dày
| Độ dày (mm) | Giá (VND/m2) |
|---|---|
| 0.28 | 45,000 - 49,000 |
| 0.30 | 43,000 - 51,000 |
| 0.32 | 50,000 - 52,000 |
| 0.35 | 51,000 - 54,000 |
| 0.38 | 59,000 - 60,000 |
| 0.40 | 61,000 - 62,000 |
| 0.42 | 65,000 - 66,000 |
| 0.45 | 69,000 - 71,000 |
| 0.48 | 72,000 - 74,000 |
| 0.50 | 74,000 - 76,000 |
3. Giá Trần Tôn Lạnh Theo Loại Sản Phẩm
- Tôn lạnh màu:
- 5 sóng: 69,000 VND/m
- 9 sóng: 77,000 VND/m
- 11 sóng: 86,000 VND/m
- Tôn lạnh giả gỗ:
- 0.50mm: 350,000 VND/m2
4. Một Số Lưu Ý Khi Mua Trần Tôn Lạnh
- Giá cả có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng đặt hàng và địa điểm giao nhận.
- Khách hàng nên tham khảo giá từ nhiều nguồn và liên hệ trực tiếp với các đại lý để có báo giá chính xác nhất.
- Chọn các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, BlueScope Zacs để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Với các thông tin trên, hy vọng bạn sẽ có cái nhìn tổng quan và lựa chọn được sản phẩm trần tôn lạnh phù hợp với nhu cầu của mình.

1. Giới thiệu về trần tôn lạnh
Trần tôn lạnh là loại vật liệu xây dựng được ưa chuộng nhờ vào các đặc tính vượt trội như độ bền cao, khả năng cách nhiệt tốt, và giá thành hợp lý. Tôn lạnh thường được làm từ thép mạ nhôm kẽm, giúp tăng khả năng chống gỉ sét và bền màu theo thời gian. Dưới đây là các đặc điểm chính và ứng dụng của trần tôn lạnh:
- Độ bền: Tôn lạnh có khả năng chống ăn mòn và oxi hóa, giúp kéo dài tuổi thọ sử dụng trong nhiều năm.
- Khả năng cách nhiệt: Lớp mạ nhôm kẽm giúp phản xạ nhiệt tốt, giảm nhiệt độ bên trong nhà, tạo không gian sống mát mẻ.
- Thẩm mỹ: Tôn lạnh có nhiều màu sắc và kiểu dáng, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau.
- Dễ dàng lắp đặt: Trần tôn lạnh nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt, giúp tiết kiệm chi phí thi công.
Dưới đây là bảng phân loại các loại trần tôn lạnh phổ biến:
| Loại trần | Độ dày (mm) | Đơn giá (vnđ/m2) |
| Tôn lạnh ốp trần | 0.3 | 280,000 – 380,000 |
| Tôn lạnh ốp trần | 0.35 | 320,000 – 420,000 |
| Tôn lạnh ốp trần | 0.4 | 320,000 – 420,000 |
| Tôn lạnh ốp trần | 0.45 | 360,000 – 460,000 |
Trần tôn lạnh là lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng từ nhà ở, nhà xưởng, đến các công trình thương mại và công nghiệp. Với những ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng cách nhiệt, và giá thành hợp lý, trần tôn lạnh đang ngày càng trở nên phổ biến trên thị trường.
2. Phân loại trần tôn lạnh
Trần tôn lạnh là lựa chọn phổ biến trong xây dựng nhờ khả năng chống nóng và độ bền cao. Dưới đây là các loại trần tôn lạnh được phân loại dựa trên cấu tạo và đặc tính.
Phân loại theo cấu tạo
- Tôn lạnh 1 lớp: Loại này có cấu tạo từ một lớp tôn lạnh duy nhất, thường được sử dụng trong các công trình dân dụng và công nghiệp.
- Tôn lạnh 3 lớp: Bao gồm 3 lớp với lớp giữa là xốp PU (Poly Urethane) và hai lớp ngoài là tôn và giấy bạc hoặc tôn. Loại này có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt hơn.
Phân loại theo hình dạng sóng
- Tôn sóng vuông: Phù hợp cho các công trình công nghiệp, nhà xưởng.
- Tôn sóng tròn: Thường dùng trong các công trình dân dụng, nhà ở.
- Tôn sóng ngói: Giúp tạo nét thẩm mỹ giống mái ngói truyền thống.
Phân loại theo thương hiệu
- Tôn Hoa Sen: Được biết đến với độ bền cao, màu sắc đẹp.
- Tôn Đông Á: Sản phẩm chất lượng với giá cả cạnh tranh.
- Tôn Phương Nam: Có khả năng chống ăn mòn và rỉ sét tốt.
- Tôn Việt Nhật: Đa dạng về độ dày và màu sắc, phù hợp với nhiều loại công trình.
Phân loại theo màu sắc
- Màu vân gỗ: Mang lại vẻ đẹp tự nhiên, thích hợp cho các công trình yêu cầu cao về thẩm mỹ.
- Màu trắng sữa: Phù hợp với nhiều kiểu kiến trúc, tạo cảm giác sạch sẽ và hiện đại.
Như vậy, với sự đa dạng về loại hình và đặc tính, trần tôn lạnh là giải pháp hiệu quả và kinh tế cho các công trình xây dựng từ dân dụng đến công nghiệp.
3. Bảng giá trần tôn lạnh
Trần tôn lạnh hiện nay được ưa chuộng nhờ vào khả năng chống nóng, độ bền cao và giá thành hợp lý. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho các loại trần tôn lạnh phổ biến trên thị trường.
| Độ dày (mm) | Giá (VNĐ/m) |
| 0.30 | 50,000 - 52,000 |
| 0.35 | 51,000 - 54,000 |
| 0.38 | 59,000 - 60,000 |
| 0.40 | 61,000 - 62,000 |
| 0.42 | 65,000 - 66,000 |
| 0.45 | 69,000 - 71,000 |
| 0.48 | 72,000 - 74,000 |
| 0.50 | 74,000 - 76,000 |
Bên cạnh các loại tôn lạnh phổ biến, một số sản phẩm cao cấp hơn như tôn lạnh màu hoặc tôn lạnh giả gỗ có giá thành cao hơn, dao động từ 80,000 đến 150,000 VNĐ/m.
| Loại tôn | Giá (VNĐ/m) |
| Tôn lạnh màu 0.30 mm | 64,000 |
| Tôn lạnh màu 0.35 mm | 73,000 |
| Tôn lạnh màu 0.40 mm | 83,000 |
| Tôn lạnh màu 0.45 mm | 92,000 |
| Tôn lạnh màu 0.50 mm | 101,000 |
Để có báo giá chi tiết và chính xác nhất, quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp hoặc đại lý phân phối tôn lạnh. Giá cả có thể thay đổi theo thời điểm và số lượng mua hàng.

4. Ứng dụng của trần tôn lạnh
Trần tôn lạnh là một vật liệu xây dựng phổ biến, có nhiều ứng dụng trong các công trình xây dựng nhờ vào các đặc tính vượt trội của nó. Dưới đây là một số ứng dụng chính của trần tôn lạnh:
- Lợp mái nhà: Trần tôn lạnh thường được sử dụng để lợp mái nhà cho cả các công trình dân dụng và công nghiệp. Với khả năng chống nóng và chống ăn mòn tốt, trần tôn lạnh giúp duy trì nhiệt độ mát mẻ bên trong nhà và kéo dài tuổi thọ của mái.
- Làm vách ngăn: Trần tôn lạnh cũng được sử dụng để làm vách ngăn trong các nhà xưởng, nhà kho và các công trình khác. Điều này giúp chia không gian hiệu quả và bảo vệ các khu vực bên trong khỏi tác động của thời tiết bên ngoài.
- Làm trần giả: Trong các công trình nhà ở và văn phòng, trần tôn lạnh thường được sử dụng làm trần giả để tạo nên không gian nội thất đẹp mắt và hiện đại. Trần tôn lạnh có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau, giúp tạo điểm nhấn thẩm mỹ cho không gian.
- Ứng dụng trong các công trình công cộng: Trần tôn lạnh còn được sử dụng trong các công trình công cộng như nhà thi đấu, trường học, bệnh viện nhờ vào khả năng chống ồn và chống cháy tốt.
Với những ứng dụng đa dạng và lợi ích mang lại, trần tôn lạnh đang ngày càng được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng.
5. Cách chọn mua trần tôn lạnh
Khi chọn mua trần tôn lạnh, việc xác định đúng nhu cầu và đặc điểm kỹ thuật là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng. Dưới đây là các bước hướng dẫn cụ thể để bạn có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất.
- Xác định nhu cầu sử dụng: Trước tiên, bạn cần xác định mục đích sử dụng trần tôn lạnh như lợp mái nhà, làm vách ngăn hay các công trình phụ khác. Điều này sẽ giúp bạn chọn loại tôn có độ dày và tính năng phù hợp.
- Kiểm tra độ dày và chất lượng: Trần tôn lạnh có nhiều độ dày khác nhau, từ 0.25 mm đến 0.50 mm. Độ dày tôn càng lớn thì khả năng chịu lực và độ bền càng cao. Hãy kiểm tra kỹ thông số kỹ thuật và yêu cầu từ nhà sản xuất.
- Chọn thương hiệu uy tín: Trên thị trường có nhiều thương hiệu trần tôn lạnh như Hoa Sen, Đông Á, Pomina. Chọn các sản phẩm từ các thương hiệu uy tín để đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi tốt.
- Xem xét giá cả: Giá trần tôn lạnh có sự chênh lệch tùy thuộc vào thương hiệu, độ dày và loại tôn. Hãy so sánh giá từ nhiều nhà cung cấp để chọn được sản phẩm phù hợp với ngân sách của bạn.
- Kiểm tra tính thẩm mỹ: Trần tôn lạnh có nhiều màu sắc và kiểu dáng như màu trắng sữa, vân gỗ, hoặc màu xanh nhạt. Chọn màu sắc và kiểu dáng phù hợp với thiết kế tổng thể của công trình.
- Yêu cầu bảo hành: Hãy hỏi rõ về chế độ bảo hành sản phẩm. Một chế độ bảo hành tốt sẽ giúp bạn yên tâm hơn khi sử dụng sản phẩm trong thời gian dài.
Việc lựa chọn trần tôn lạnh đúng cách không chỉ đảm bảo hiệu quả sử dụng mà còn giúp tiết kiệm chi phí và tăng tính thẩm mỹ cho công trình của bạn.
XEM THÊM:
6. Các mẫu trần tôn lạnh phổ biến
Trần tôn lạnh là sự lựa chọn phổ biến cho nhiều công trình xây dựng nhờ vào tính năng bền bỉ, đa dạng mẫu mã và tính thẩm mỹ cao. Dưới đây là một số mẫu trần tôn lạnh phổ biến và được ưa chuộng nhất hiện nay:
- Trần tôn lạnh 1 lớp
- Mẫu trần tôn này chỉ có một lớp tôn lạnh, thường được sử dụng cho các công trình dân dụng, công cộng, làm vách ngăn hoặc mái lợp. Ưu điểm của nó là giá thành rẻ, độ bền cao, khả năng chống han gỉ tốt và giữ màu sơn lâu.
- Trần tôn xốp
- Trần tôn xốp được cấu tạo từ ba lớp: lớp tôn bên ngoài, lớp xốp cách nhiệt ở giữa và lớp tôn bên trong. Loại trần này có khả năng cách nhiệt, chống nóng tốt, phù hợp cho các công trình đòi hỏi tính cách âm và cách nhiệt cao.
- Ví dụ: Trần tôn xốp vân gỗ, trần tôn xốp màu trắng sứ, trần tôn xốp giả gỗ giật cấp.
- Trần tôn PU
- Trần tôn PU gồm có ba lớp: lớp tôn bên ngoài, lớp PU (Polyurethane) cách nhiệt và lớp giấy bạc hoặc tôn bên trong. Đây là loại trần có hiệu quả cách nhiệt và cách âm tốt nhất, thường được sử dụng trong các công trình cần độ bền cao và cách nhiệt hiệu quả.
Mỗi loại trần tôn lạnh đều có những đặc điểm và ưu điểm riêng, giúp người tiêu dùng có nhiều lựa chọn phù hợp với nhu cầu và điều kiện của mình.

Video giới thiệu báo giá trần tôn giả gỗ, cung cấp thông tin chi tiết về giá cả, chất lượng và các ưu điểm của trần tôn giả gỗ.
Giới thiệu báo giá trần tôn giả gỗ


_1615862640.jpg)












