Chủ đề giá tôn trơn: Khám phá chi tiết về giá tôn trơn với các thông tin cập nhật mới nhất, ưu đãi hấp dẫn và những yếu tố ảnh hưởng. Đọc ngay để có cái nhìn toàn diện và đưa ra lựa chọn thông minh khi mua tôn trơn.
Mục lục
Báo Giá Tôn Trơn Mới Nhất
Thị trường tôn trơn hiện nay rất đa dạng về chủng loại và giá cả. Dưới đây là tổng hợp chi tiết và đầy đủ về giá tôn trơn từ các nhà cung cấp uy tín.
1. Bảng Giá Tôn Trơn Hoa Sen
| Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/m) | Giá (đ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 2.3 | 77,000 |
| 0.35 | 2.7 | 85,000 |
| 0.40 | 3.4 | 94,000 |
| 0.45 | 3.9 | 106,000 |
| 0.50 | 4.4 | 115,000 |
2. Bảng Giá Tôn Trơn Mạ Kẽm
Tôn mạ kẽm có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp cho nhiều loại công trình khác nhau.
| Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/m) | Giá (đ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 2.5 | 70,000 |
| 0.35 | 2.9 | 78,000 |
| 0.40 | 3.5 | 88,000 |
| 0.45 | 4.0 | 98,000 |
| 0.50 | 4.6 | 110,000 |
3. Ưu Điểm Của Tôn Trơn
- Độ bền cao, chống rỉ sét và ăn mòn hiệu quả.
- Dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
- Đa dạng về kích thước và độ dày, phù hợp với nhiều loại công trình.
- Tính thẩm mỹ cao, bề mặt mịn và sáng bóng.
4. Ứng Dụng Của Tôn Trơn
- Sử dụng trong xây dựng nhà xưởng, nhà ở dân dụng, cầu đường giao thông.
- Chế tạo các chi tiết máy móc, linh kiện kỹ thuật.
- Đóng tàu, làm đập thủy điện, khai thác mỏ và giao thông đường thủy.
5. Thông Số Kỹ Thuật Của Tôn Trơn
| Chủng Loại | Kích Thước (mm) | Chiều Dài (m) | Trọng Lượng (kg) |
|---|---|---|---|
| Tôn Trơn | Ø14 đến Ø50 | 6m, 8.6m, 12m | 500 kg - 2000 kg |
Để có báo giá chi tiết và chính xác nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ với các nhà cung cấp uy tín hoặc tham khảo trực tiếp trên các trang web bán hàng chính thức.

Giới thiệu về tôn trơn
Tôn trơn là loại vật liệu xây dựng được làm từ thép hoặc hợp kim nhôm kẽm, có bề mặt phẳng và mịn màng. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng từ công trình xây dựng dân dụng đến công nghiệp nhờ vào những ưu điểm nổi bật của nó.
Tôn trơn là gì?
Tôn trơn là loại tôn có bề mặt phẳng, không gợn sóng, giúp dễ dàng trong việc cắt, uốn và gia công theo các kích thước yêu cầu. Nó thường được phủ lớp mạ kẽm hoặc sơn tĩnh điện để tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ.
Các loại tôn trơn phổ biến:
- Tôn trơn mạ kẽm: Được phủ lớp kẽm bên ngoài để chống gỉ sét.
- Tôn trơn mạ màu: Được sơn lớp màu tĩnh điện, vừa bảo vệ vừa tạo tính thẩm mỹ.
- Tôn trơn nhôm kẽm: Phủ lớp hợp kim nhôm kẽm, chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt.
Ưu điểm của tôn trơn:
- Độ bền cao: Khả năng chống ăn mòn tốt, chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Dễ dàng gia công: Bề mặt phẳng giúp dễ cắt, uốn và lắp đặt.
- Tính thẩm mỹ: Bề mặt mịn, có thể sơn phủ màu đa dạng, phù hợp với nhiều thiết kế.
- Chi phí hợp lý: So với nhiều loại vật liệu khác, tôn trơn có giá thành cạnh tranh.
Công thức tính khối lượng tôn trơn:
Khối lượng của tôn trơn có thể được tính bằng công thức sau:
\[
\text{Khối lượng} = \text{Diện tích} \times \text{Độ dày} \times \text{Khối lượng riêng}
\]
Trong đó:
- Diện tích tính bằng mét vuông (m²).
- Độ dày tính bằng mét (m).
- Khối lượng riêng của tôn thường là 7,85 g/cm³ (đối với thép).
Bảng so sánh khối lượng các loại tôn:
| Loại tôn | Khối lượng riêng (g/cm³) |
| Tôn trơn thép | 7,85 |
| Tôn trơn nhôm | 2,70 |
| Tôn trơn inox | 8,00 |
Báo giá tôn trơn
Giá tôn trơn trên thị trường hiện nay có sự biến động tùy thuộc vào nhiều yếu tố như chất liệu, độ dày, nhà cung cấp và khu vực địa lý. Dưới đây là bảng giá chi tiết theo từng loại để bạn tham khảo.
Giá tôn trơn theo loại vật liệu
- Tôn mạ kẽm: 38.000 - 71.000 VND/m2
- Tôn lạnh: 41.000 - 80.000 VND/m2
- Tôn màu: 55.000 - 93.000 VND/m2
Giá tôn trơn theo độ dày
| Độ dày (Dem) | Giá tôn mạ kẽm (VND/m2) | Giá tôn lạnh (VND/m2) | Giá tôn màu (VND/m2) |
| 2 | 38.000 | 41.000 | 55.000 |
| 3 | 45.000 | 48.000 | 65.000 |
| 4 | 54.000 | 60.000 | 75.000 |
| 5 | 68.000 | 71.000 | 93.000 |
Giá tôn trơn theo nhà cung cấp
- Tôn Hoa Sen: 61.000 - 88.000 VND/m2
- Tôn Đông Á: 65.000 - 93.000 VND/m2
- Tôn Hòa Phát: 38.000 - 71.000 VND/m2
Giá tôn trơn theo khu vực địa lý
Giá tôn trơn cũng khác nhau tùy theo khu vực. Tại miền Bắc và miền Nam, giá có thể chênh lệch do chi phí vận chuyển và mức độ cạnh tranh của các nhà cung cấp. Bạn nên tham khảo giá từ nhiều nhà cung cấp để có lựa chọn phù hợp nhất.
Biểu đồ giá tôn trơn qua các năm
Giá tôn trơn thường xuyên biến động theo thị trường nguyên liệu và nhu cầu xây dựng. Dưới đây là biểu đồ mô tả sự thay đổi giá tôn trơn trong 5 năm qua:
- 2019: 45.000 - 70.000 VND/m2
- 2020: 48.000 - 73.000 VND/m2
- 2021: 50.000 - 75.000 VND/m2
- 2022: 52.000 - 78.000 VND/m2
- 2023: 55.000 - 80.000 VND/m2
- 2024: 58.000 - 85.000 VND/m2
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn trơn
Giá tôn trơn biến động dựa trên nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá cả:
- Chất lượng vật liệu: Tôn trơn được sản xuất từ nhiều loại vật liệu khác nhau, bao gồm thép không gỉ, thép mạ kẽm, và hợp kim nhôm. Chất lượng và tính chất vật liệu sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản phẩm.
- Chi phí sản xuất: Các yếu tố như chi phí nguyên liệu thô, công nghệ sản xuất, và quy trình kiểm soát chất lượng sẽ tác động đến chi phí sản xuất tôn trơn. Công nghệ sản xuất hiện đại và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt sẽ tạo ra sản phẩm có chất lượng cao, tuy nhiên cũng làm tăng giá thành.
- Yếu tố thị trường: Cung và cầu trên thị trường tôn thép, giá cả nguyên liệu thô, và sự biến động kinh tế toàn cầu đều là những yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn trơn. Khi cầu tăng hoặc nguồn cung giảm, giá tôn trơn sẽ tăng lên.
- Chi phí vận chuyển: Địa điểm sản xuất và khoảng cách vận chuyển đến nơi tiêu thụ cũng là yếu tố quyết định giá tôn trơn. Chi phí vận chuyển tăng sẽ làm tăng giá thành sản phẩm khi đến tay người tiêu dùng.
Một số công ty còn cung cấp dịch vụ gia công đặc biệt như cán Pu cách nhiệt, dán mút PE-OPP để tăng cường tính năng cho tôn trơn, làm tăng thêm giá trị và giá thành sản phẩm. Để có được báo giá chính xác và chi tiết nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để được tư vấn và nhận báo giá mới nhất.
| Yếu tố | Mô tả |
|---|---|
| Chất lượng vật liệu | Thép không gỉ, thép mạ kẽm, hợp kim nhôm, v.v. |
| Chi phí sản xuất | Nguyên liệu thô, công nghệ sản xuất, quy trình kiểm soát chất lượng |
| Yếu tố thị trường | Cung cầu, giá nguyên liệu thô, biến động kinh tế |
| Chi phí vận chuyển | Địa điểm sản xuất, khoảng cách vận chuyển |

So sánh giá tôn trơn với các loại tôn khác
Việc lựa chọn loại tôn phù hợp không chỉ dựa vào tính chất kỹ thuật mà còn phụ thuộc vào giá thành. Dưới đây là một so sánh chi tiết về giá tôn trơn với các loại tôn khác trên thị trường.
Tôn trơn và tôn sóng
Tôn trơn có bề mặt phẳng, thường được sử dụng trong các công trình đòi hỏi độ thẩm mỹ cao. Tôn sóng, với thiết kế gợn sóng, thường được dùng cho các mái nhà và tường rào, giúp tăng cường khả năng thoát nước và chịu lực.
- Giá tôn trơn: Giá trung bình của tôn trơn dao động từ 60,000 VND/m2 đến 150,000 VND/m2 tùy theo độ dày và nhà cung cấp.
- Giá tôn sóng: Tôn sóng có giá từ 70,000 VND/m2 đến 180,000 VND/m2, tùy theo loại sóng (5 sóng, 9 sóng, 11 sóng) và độ dày.
Tôn trơn và tôn mạ kẽm
Tôn mạ kẽm có lớp phủ kẽm giúp tăng khả năng chống gỉ sét và bền bỉ hơn trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Tuy nhiên, giá thành của tôn mạ kẽm cũng cao hơn so với tôn trơn.
- Giá tôn trơn: Như đã đề cập, tôn trơn có giá từ 60,000 VND/m2 đến 150,000 VND/m2.
- Giá tôn mạ kẽm: Giá trung bình từ 80,000 VND/m2 đến 200,000 VND/m2 tùy theo độ dày và nhà cung cấp.
Tôn trơn và tôn lạnh
Tôn lạnh được mạ hợp kim nhôm kẽm, giúp tăng khả năng phản xạ nhiệt và chống gỉ sét. Tôn lạnh thường được sử dụng cho các công trình yêu cầu cách nhiệt tốt.
- Giá tôn trơn: Từ 60,000 VND/m2 đến 150,000 VND/m2.
- Giá tôn lạnh: Giá tôn lạnh dao động từ 100,000 VND/m2 đến 250,000 VND/m2, phụ thuộc vào độ dày và chất lượng lớp mạ.
Từ các so sánh trên, có thể thấy giá tôn trơn thường thấp hơn so với các loại tôn khác như tôn sóng, tôn mạ kẽm và tôn lạnh. Điều này giúp tôn trơn trở thành lựa chọn kinh tế cho nhiều công trình xây dựng, đặc biệt khi không yêu cầu quá cao về tính năng chống gỉ sét hoặc cách nhiệt.
| Loại tôn | Giá trung bình (VND/m2) |
|---|---|
| Tôn trơn | 60,000 - 150,000 |
| Tôn sóng | 70,000 - 180,000 |
| Tôn mạ kẽm | 80,000 - 200,000 |
| Tôn lạnh | 100,000 - 250,000 |
Khi lựa chọn tôn cho dự án của bạn, hãy cân nhắc kỹ về ngân sách và yêu cầu kỹ thuật của công trình để đưa ra quyết định tối ưu nhất.
Những lưu ý khi mua tôn trơn
Khi mua tôn trơn, có một số lưu ý quan trọng mà bạn cần quan tâm để đảm bảo chất lượng và giá trị tốt nhất. Dưới đây là những hướng dẫn chi tiết:
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Để đảm bảo mua được tôn trơn chất lượng, bạn nên chọn nhà cung cấp uy tín, có kinh nghiệm trong ngành và được nhiều khách hàng đánh giá cao. Một số thương hiệu nổi tiếng như Hoa Sen, Phương Nam, và Đông Á thường cung cấp các sản phẩm chất lượng và dịch vụ hậu mãi tốt.
Kiểm tra chất lượng tôn
Khi mua tôn trơn, hãy kiểm tra kỹ chất lượng sản phẩm:
- Bề mặt tôn: Nên chọn tôn có bề mặt sáng bóng, không bị rỉ sét hay trầy xước.
- Độ dày: Kiểm tra độ dày của tôn bằng các thiết bị đo lường chuyên dụng để đảm bảo đúng thông số kỹ thuật.
- Chứng nhận chất lượng: Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng chỉ chất lượng của sản phẩm.
Tham khảo giá cả thị trường
Trước khi quyết định mua, bạn nên tham khảo giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau. Giá tôn trơn có thể dao động tùy theo chất lượng, độ dày, và thương hiệu. Dưới đây là một bảng giá tham khảo:
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Giá (VND/m²) |
|---|---|---|
| Tôn Hoa Sen | 0.5 | 100,000 |
| Tôn Phương Nam | 0.6 | 120,000 |
| Tôn Đông Á | 0.8 | 150,000 |
Lưu ý rằng bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo thời gian và khu vực địa lý.
Đặt hàng và hợp đồng
Sau khi lựa chọn được nhà cung cấp và sản phẩm phù hợp, bạn nên lập hợp đồng chi tiết về số lượng, chất lượng, giá cả và các điều khoản giao hàng, bảo hành để đảm bảo quyền lợi của mình.
- Số lượng và kích thước: Xác định rõ số lượng và kích thước tôn cần mua.
- Thời gian giao hàng: Thỏa thuận thời gian giao hàng cụ thể để tránh chậm trễ.
- Điều khoản thanh toán: Quy định rõ ràng về phương thức và thời hạn thanh toán.
- Chính sách bảo hành: Đảm bảo nhà cung cấp có chính sách bảo hành hợp lý để bạn yên tâm sử dụng sản phẩm.
XEM THÊM:
Địa chỉ mua tôn trơn giá tốt
Việc lựa chọn địa chỉ mua tôn trơn uy tín và giá tốt là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng công trình cũng như tiết kiệm chi phí. Dưới đây là một số địa chỉ và kênh mua tôn trơn bạn có thể tham khảo:
Nhà phân phối tôn trơn lớn
- Công ty TNHH Thép Đại Phát: Đây là một trong những nhà phân phối lớn, cung cấp đa dạng các loại tôn trơn với giá cả cạnh tranh và chất lượng đảm bảo. Địa chỉ: Số 12, Đường Nguyễn Trãi, Quận 5, TP. Hồ Chí Minh.
- Công ty Cổ phần Thép Việt: Với hệ thống phân phối rộng khắp cả nước, công ty này luôn cung cấp tôn trơn chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Địa chỉ: KCN Biên Hòa 2, Đồng Nai.
- Công ty TNHH Tôn Hoa Sen: Nổi tiếng với chất lượng sản phẩm và dịch vụ chăm sóc khách hàng tận tâm, Tôn Hoa Sen là sự lựa chọn đáng tin cậy. Địa chỉ: Số 9, Đường Trường Chinh, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh.
Các cửa hàng bán lẻ tôn trơn
Các cửa hàng bán lẻ thường tập trung tại các khu vực đông dân cư và các trung tâm công nghiệp. Một số cửa hàng uy tín có thể kể đến:
- Cửa hàng VLXD Anh Tuấn: Địa chỉ: Số 45, Đường Lê Văn Lương, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh. Chuyên cung cấp các loại tôn trơn chất lượng, giá hợp lý.
- Cửa hàng VLXD Hòa Bình: Địa chỉ: Số 123, Đường Cách Mạng Tháng 8, Quận 10, TP. Hồ Chí Minh. Đây là một trong những cửa hàng có uy tín trong khu vực.
Mua tôn trơn online
Với sự phát triển của thương mại điện tử, việc mua tôn trơn trực tuyến trở nên dễ dàng hơn bao giờ hết. Một số trang web bạn có thể tham khảo:
- Website thepdaiphat.com: Cung cấp đầy đủ thông tin về các loại tôn trơn, bảng giá và chính sách bán hàng chi tiết.
- Website thepviet.com.vn: Trang web của Công ty Cổ phần Thép Việt, nơi bạn có thể mua tôn trơn chất lượng với nhiều ưu đãi hấp dẫn.
- Website tonhoasen.com.vn: Địa chỉ uy tín để mua tôn trơn online từ Tôn Hoa Sen, với dịch vụ giao hàng tận nơi và bảo đảm chất lượng sản phẩm.
Một số lưu ý khi mua tôn trơn
| Lưu ý | Chi tiết |
|---|---|
| Lựa chọn nhà cung cấp uy tín | Kiểm tra thông tin về nhà cung cấp, đánh giá từ khách hàng trước khi quyết định mua hàng. |
| Kiểm tra chất lượng sản phẩm | Yêu cầu xem mẫu và giấy chứng nhận chất lượng của sản phẩm trước khi mua. |
| Tham khảo giá cả thị trường | Nên so sánh giá từ nhiều nguồn khác nhau để có được mức giá tốt nhất. |
| Đặt hàng và hợp đồng | Luôn yêu cầu hợp đồng mua bán rõ ràng và đầy đủ thông tin để bảo đảm quyền lợi của bạn. |
Các dự án sử dụng tôn trơn
Tôn trơn, với những đặc tính nổi bật về độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng chịu lực tốt, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực xây dựng và công nghiệp. Dưới đây là một số ví dụ cụ thể về các dự án sử dụng tôn trơn:
Công trình xây dựng dân dụng
- Nhà ở và chung cư: Tôn trơn thường được sử dụng để lợp mái, làm vách ngăn và trang trí ngoại thất. Tính năng cách âm và cách nhiệt của tôn trơn giúp cải thiện môi trường sống trong các căn hộ.
- Nhà tiền chế: Do đặc điểm nhẹ và dễ lắp đặt, tôn trơn được ứng dụng trong các công trình nhà tiền chế, giúp giảm chi phí và thời gian thi công.
Dự án công nghiệp
- Nhà xưởng và kho bãi: Tôn trơn được sử dụng rộng rãi trong các nhà xưởng công nghiệp và kho bãi nhờ khả năng chịu lực tốt và dễ dàng vệ sinh. Nó còn giúp bảo vệ hàng hóa khỏi các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.
- Nhà máy sản xuất: Tôn trơn được sử dụng để xây dựng các nhà máy sản xuất, nhờ vào độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.
Ứng dụng trong nội thất
- Trang trí nội thất: Tôn trơn được sử dụng để làm trần nhà, vách ngăn, và các chi tiết trang trí nội thất khác, tạo nên một không gian hiện đại và sang trọng.
- Đồ nội thất: Tôn trơn còn được sử dụng để làm các đồ nội thất như tủ, kệ, và bàn ghế, nhờ vào khả năng tạo hình linh hoạt và tính thẩm mỹ cao.
Các ứng dụng khác
- Biển quảng cáo: Tôn trơn được sử dụng làm tấm lót cho biển quảng cáo, giúp gia tăng độ chắc chắn và độ bền của biển.
- Phương tiện vận tải: Tôn trơn còn được ứng dụng trong việc chế tạo mái che cho các phương tiện vận tải như xe lôi và xe ba gác, giúp bảo vệ hàng hóa và người ngồi bên trong khỏi mưa nắng.
Những ưu điểm vượt trội của tôn trơn đã giúp nó trở thành một lựa chọn phổ biến và hiệu quả trong nhiều dự án xây dựng và công nghiệp, góp phần nâng cao chất lượng và thẩm mỹ cho các công trình.















