Chủ đề giá tôn thường 2023: Giá tôn thường 2023 đã có nhiều biến động, ảnh hưởng đến chi phí xây dựng. Bài viết này sẽ cung cấp bảng giá mới nhất, phân tích xu hướng thị trường, và tư vấn chọn mua tôn phù hợp. Khám phá ngay để có quyết định chính xác cho công trình của bạn!
Mục lục
Giá Tôn Thường 2023
Năm 2023, giá tôn thường có nhiều biến động do ảnh hưởng từ thị trường vật liệu xây dựng. Dưới đây là bảng giá chi tiết từ một số nhà cung cấp uy tín, giúp khách hàng có cái nhìn tổng quan và dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Giá Tôn Hoa Sen
- Hoa Sen 4 dem 00: 87.000đ/m2
- Hoa Sen 4 dem 50: 97.000đ/m2
- Hoa Sen 5 dem 00: 107.000đ/m2
Giá Tôn Đông Á
- Đông Á 4 dem 00: 107.500đ/m2
- Đông Á 4 dem 50: 126.000đ/m2
- Đông Á 5 dem 00: 135.000đ/m2
Giá Tôn PU Cách Nhiệt
- Tôn 5 sóng PU + giấy bạc: 48.000đ/m
- Tôn 9 sóng PU + giấy bạc: 51.000đ/m
Giá Tôn Phẳng
| Độ dày | Kích thước | Giá |
|---|---|---|
| 3.5 mm | 1500 x 6000 | 10.800 VNĐ/kg |
| 10 mm | 1500 x 6000 | 10.600 VNĐ/kg |
Giá Tôn 11 Sóng
Tôn 11 sóng có nhiều loại như tôn lạnh, tôn cách nhiệt, và tôn mạ kẽm. Dưới đây là một số thông tin về loại tôn này:
- Tôn lạnh 11 sóng: Độ bền cao, cách nhiệt tốt, chống oxy hóa.
- Tôn cách nhiệt 11 sóng: Khả năng cách âm và cách nhiệt tốt, chống cháy.
- Tôn mạ kẽm 11 sóng: Giá thành rẻ, tính thẩm mỹ cao, phù hợp với môi trường ít biến đổi.
Thông Tin Bổ Sung
Giá tôn có thể biến động tùy theo thị trường và chưa bao gồm chi phí vận chuyển cũng như thuế VAT. Để nhận báo giá chính xác nhất và tư vấn về sản phẩm phù hợp, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp.
Quy Trình Mua Hàng
- Liên hệ hotline nhà cung cấp để được tư vấn và nhận báo giá.
- Trao đổi thông tin cần thiết và chốt đơn hàng.
- Nhận hàng và thanh toán theo thỏa thuận.
Đặc Điểm Của Tôn Thường
Tôn thường, hay còn gọi là tôn lợp, là vật liệu xây dựng phổ biến, được làm từ kim loại, chủ yếu là thép, có trọng lượng nhẹ và dễ dàng lắp đặt. Tôn được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhờ vào khả năng chống cháy, chống côn trùng, nấm mốc và tuổi thọ cao, có thể đạt trên 10 năm tùy chất lượng.
- Ưu điểm: Tuổi thọ cao, trọng lượng nhẹ, lắp đặt nhanh chóng, dễ dàng thoát nước và không bị ngấm nước, mẫu mã đa dạng.
- Nhược điểm: Tiếng ồn lớn khi mưa, dễ bị móp và tốc mái trong thiên tai.
Các loại tôn phổ biến bao gồm tôn mát, tôn lạnh, tôn kẽm, tôn cán sóng, và tôn nhựa trong suốt, mỗi loại đều có những đặc điểm và ứng dụng riêng biệt, phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau.

Giá Tôn Thường 2023
Giá tôn thường trong năm 2023 có sự biến động theo từng loại sản phẩm và nhà cung cấp khác nhau. Dưới đây là thông tin chi tiết về giá cả và các loại tôn phổ biến trên thị trường hiện nay.
- Tôn Hoa Sen
- Hoa Sen 4 dem 00: 87.000đ/m2
- Hoa Sen 4 dem 50: 97.000đ/m2
- Hoa Sen 5 dem 00: 107.000đ/m2
- Tôn PU Cách Nhiệt
- Tôn 5 sóng Pu+ giấy bạc: 48.000đ/m
- Tôn 9 sóng Pu+ giấy bạc: 51.000đ/m
- Tôn Phẳng
Độ dày Kích thước Giá 3.5 mm 1500 x 6000 10.800 VNĐ/kg 10 mm 1500 x 6000 10.600 VNĐ/kg
Giá tôn có thể biến động tùy theo thị trường và chưa bao gồm chi phí vận chuyển cũng như thuế VAT. Để nhận báo giá chính xác nhất và tư vấn về sản phẩm phù hợp, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp.
Đặc Điểm Của Tôn Thường
Tôn thường, hay còn gọi là tôn lợp, là vật liệu xây dựng phổ biến, được làm từ kim loại, chủ yếu là thép, có trọng lượng nhẹ và dễ dàng lắp đặt. Tôn được sử dụng rộng rãi trong nhu cầu xây dựng nhờ vào khả năng chống cháy, chống côn trùng, nấm mốc và tuổi thọ cao, có thể đạt trên 10 năm tùy chất lượng.
- Ưu điểm:
- Tuổi thọ cao
- Trọng lượng nhẹ
- Lắp đặt nhanh chóng
- Dễ dàng thoát nước và không bị ngấm nước
- Mẫu mã đa dạng
- Nhược điểm:
- Tiếng ồn lớn khi mưa
- Dễ bị móp và tốc mái trong thiên tai
Quy Trình Mua Hàng
- Liên hệ hotline nhà cung cấp để được tư vấn và nhận báo giá.
- Trao đổi thông tin cần thiết và chốt đơn hàng.
- Nhận hàng và thanh toán theo thỏa thuận.
Tham khảo giá tôn cụ thể và các loại tôn khác tại các đại lý và nhà phân phối uy tín để đảm bảo quyền lợi và nhận được sản phẩm chất lượng tốt nhất.
Các Loại Tôn Phổ Biến
Trên thị trường hiện nay, có nhiều loại tôn phổ biến với các đặc tính và ứng dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp thông tin về một số loại tôn thường gặp nhất:
Tôn Hoa Sen
- Tôn Hoa Sen 4 dem 00: 87,000 đ/m2
- Tôn Hoa Sen 4 dem 50: 97,000 đ/m2
- Tôn Hoa Sen 5 dem 00: 107,000 đ/m2
Tôn PU Cách Nhiệt
- Tôn 5 sóng PU + giấy bạc: 48,000 đ/m
- Tôn 9 sóng PU + giấy bạc: 51,000 đ/m
Tôn Lạnh
| Độ dày | Trọng lượng | Đơn giá |
| Hoa Sen 3.5 dem | 2.7 kg/m | 84,000 đ/m |
| Hoa Sen 4.0 dem | 3.4 kg/m | 93,000 đ/m |
| Hoa Sen 4.5 dem | 3.9 kg/m | 104,000 đ/m |
| Hoa Sen 5.0 dem | 4.4 kg/m | 116,000 đ/m |
Tôn Kẽm
- Độ dày từ 2 dem đến 5 dem
- Giá dao động từ 38,000 đ/m đến 69,000 đ/m tùy độ dày
Tôn Màu
| Độ dày | Trọng lượng | Đơn giá |
| 3 dem | 2.50 kg/m | 46,000 đ/m |
| 3.5 dem | 3.00 kg/m | 58,000 đ/m |
| 4 dem | 3.40 kg/m | 64,000 đ/m |
| 5 dem | 4.45 kg/m | 79,000 đ/m |
Tôn Sóng
Tôn sóng được sử dụng phổ biến để lợp mái hoặc làm vách ngăn, thường được cán sóng vuông hoặc sóng tròn. Tùy thuộc vào yêu cầu của công trình mà kích thước và giá cả có thể thay đổi.
Ưu Điểm và Nhược Điểm của Tôn Thường
Tôn thường là vật liệu xây dựng phổ biến với nhiều ưu điểm nổi bật nhưng cũng không tránh khỏi một số nhược điểm. Dưới đây là phân tích chi tiết về ưu điểm và nhược điểm của tôn thường để giúp bạn hiểu rõ hơn và đưa ra quyết định phù hợp cho công trình của mình.
Ưu Điểm
- Trọng lượng nhẹ: Tôn thường có trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, giúp tiết kiệm thời gian và công sức trong quá trình xây dựng.
- Giá thành rẻ: So với các vật liệu lợp mái khác, tôn thường có giá thành thấp hơn, giúp giảm chi phí cho các dự án xây dựng.
- Thi công nhanh chóng: Việc thi công mái tôn thường diễn ra nhanh chóng, giúp tiết kiệm thời gian xây dựng và giảm bớt ảnh hưởng của thời tiết.
- Đa dạng mẫu mã và màu sắc: Tôn thường được sản xuất với nhiều mẫu mã và màu sắc khác nhau, nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình và phù hợp với nhiều phong cách thiết kế.
- Chống nóng và chống ồn: Một số loại tôn được tích hợp khả năng chống nóng và chống ồn, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người sử dụng, đem lại sự thoải mái và tiện nghi cho không gian sống.
Nhược Điểm
- Tiếng ồn khi mưa: Khi trời mưa, tôn thường gây ra tiếng ồn lớn, có thể gây khó chịu cho người ở bên trong.
- Dễ bị móp và tốc mái: Tôn thường dễ bị móp khi gặp phải lực tác động mạnh và có nguy cơ bị tốc mái trong điều kiện thời tiết xấu như bão.
- Tuổi thọ phụ thuộc vào chất lượng: Tuổi thọ của tôn thường có thể kéo dài trên 10 năm, nhưng điều này phụ thuộc vào chất lượng của tôn và điều kiện môi trường sử dụng.
Phân Loại Tôn Lợp
Tôn lợp mái là một trong những vật liệu phổ biến nhất trong xây dựng nhờ vào tính linh hoạt, độ bền cao và chi phí hợp lý. Dưới đây là phân loại các loại tôn lợp thông dụng trên thị trường hiện nay.
Tôn Mạ Kẽm
Tôn mạ kẽm được làm từ thép cán mỏng, phủ một lớp kẽm nhằm tăng khả năng chống gỉ sét. Đây là loại tôn có giá thành rẻ và được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng.
- Ưu điểm: Giá thành rẻ, dễ dàng thi công.
- Nhược điểm: Dễ bị gỉ sét nếu lớp mạ kẽm bị trầy xước.
Tôn Lạnh
Tôn lạnh được sản xuất bằng cách phủ lên bề mặt thép một lớp hợp kim nhôm kẽm, giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt.
- Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn cao, phản xạ nhiệt tốt giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình.
- Nhược điểm: Giá thành cao hơn tôn mạ kẽm.
Tôn Mát
Tôn mát, còn gọi là tôn cách nhiệt, có cấu tạo từ ba lớp: tôn, lớp cách nhiệt PU, và lớp giấy bạc hoặc màng PP/PVC.
- Ưu điểm: Khả năng cách nhiệt tốt, giảm ồn hiệu quả.
- Nhược điểm: Giá thành cao hơn các loại tôn thông thường.
Tôn Nhựa Trong Suốt
Tôn nhựa trong suốt được làm từ nhựa PVC hoặc polycarbonate, thường được sử dụng cho các công trình yêu cầu lấy sáng tự nhiên như nhà kính, mái hiên.
- Ưu điểm: Lấy sáng tự nhiên, chống ăn mòn tốt.
- Nhược điểm: Khả năng chịu lực kém hơn tôn kim loại, dễ bị ố màu theo thời gian.
Bảng Giá Tham Khảo
| Loại Tôn | Độ Dày | Giá (VNĐ/m²) |
| Tôn mạ kẽm | 0.40mm | 94,000 |
| Tôn lạnh | 0.45mm | 106,000 |
| Tôn mát | 5 sóng PU | 64,000 |
| Tôn nhựa trong suốt | 3mm | 120,000 |
Trên đây là các loại tôn lợp phổ biến cùng những đặc điểm và bảng giá tham khảo. Khách hàng nên chọn loại tôn phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình để đảm bảo hiệu quả sử dụng tối ưu.
Cập nhật bảng giá tôn chống nóng Pu tháng 6/2023 mới nhất. Tìm hiểu chi tiết về giá cả và chất lượng tôn chống nóng Pu cho công trình của bạn.
Bảng giá tôn chống nóng Pu tháng 6/2023
XEM THÊM:
Cập nhật giá tôn thép hôm nay ngày 09/02/2023. Khám phá thông tin chi tiết về tôn tấm lót sàn xây dựng với chất lượng tốt nhất.
Giá tôn thép hôm nay ngày 09/02/2023 | Tôn tấm lót sàn xây dựng
















