Chủ đề giá tôn tại Đà Nẵng 2024: Khám phá chi tiết về giá tôn tại Đà Nẵng năm 2024 với những thông tin mới nhất và ưu đãi hấp dẫn. Bài viết cung cấp cái nhìn toàn diện về các loại tôn phổ biến, bảng giá chi tiết và các dịch vụ thi công uy tín, giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp cho công trình của mình.
Mục lục
- Giá Tôn Tại Đà Nẵng Năm 2024
- Giới Thiệu
- Loại Tôn Phổ Biến
- Bảng Giá Tôn
- Bảng Giá Thi Công Mái Tôn
- Các Đơn Vị Thi Công Tôn Uy Tín Tại Đà Nẵng
- Ưu Điểm Của Việc Sử Dụng Mái Tôn
- YOUTUBE: Xem ngay video báo giá thi công mái tôn tại Đà Nẵng năm 2024 với các đơn vị uy tín, đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý. Khám phá bảng giá chi tiết và các ưu đãi hấp dẫn.
Giá Tôn Tại Đà Nẵng Năm 2024
Thị trường tôn tại Đà Nẵng năm 2024 đang có nhiều biến động về giá cả. Dưới đây là thông tin chi tiết về các loại tôn phổ biến cùng với mức giá tham khảo:
1. Tôn Lạnh
- Tôn lạnh có bề mặt sáng bóng, khả năng phản xạ tối đa tia nắng mặt trời.
- Thành phần gồm 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon.
- Giá tham khảo: 110,000 - 120,000 VNĐ/m2 tùy loại và độ dày.
2. Tôn Cách Nhiệt (Tôn Mát, Tôn PU PE)
- Cấu tạo ba lớp: Lớp tôn bề mặt, lớp PU (Polyurethane), và lớp PP/PVC.
- Khả năng cách âm, cách nhiệt và chống cháy tốt.
- Giá tham khảo: 120,000 - 140,000 VNĐ/m2 tùy loại và độ dày.
3. Tôn Cán Sóng
- Tôn mạ kẽm, bên trên được sơn bảo vệ.
- Được sử dụng phổ biến cho các công trình xây dựng.
- Giá tham khảo: 100,000 - 130,000 VNĐ/m2 tùy loại và độ dày.
4. Tôn Mạ Kẽm
- Được phủ một lớp kẽm trong quá trình nhúng nóng.
- Đặc tính nhẹ, dễ vận chuyển, độ bền cao.
- Giá tham khảo: 110,000 - 150,000 VNĐ/m2 tùy loại và độ dày.
Bảng Giá Chi Tiết
| Loại Tôn | Độ Dày (dem) | Giá (VNĐ/m2) |
|---|---|---|
| Tôn Việt Nhật | 3 | 110,000 |
| Tôn Việt Pháp | 3 | 110,000 |
| Tôn Đông Á | 3 | 115,000 |
| Tôn Phương Nam Việt Nhật | 3 | 115,000 |
| Tôn Hòa Phát | 3 | 115,000 |
| Tôn Hoa Sen | 3 | 120,000 |
| Tôn Phương Nam | 3 | 120,000 |
Đơn Giá Thi Công Mái Tôn
| Dịch Vụ | Đơn Giá (VNĐ/m2) |
|---|---|
| Thi công mái tôn nhà xe | 50,000 - 100,000 (không bao vật tư) 350,000 - 400,000 (bao vật tư) |
| Thi công mái tôn sân thượng | 80,000 - 150,000 (không bao vật tư) 400,000 - 450,000 (bao vật tư) |
| Thi công lợp mái tôn mới | 30,000 - 50,000 (không bao vật tư) 120,000 - 180,000 (bao vật tư) |
Lưu ý: Các giá trên chưa bao gồm thuế VAT và đã bao gồm chi phí vận chuyển trong nội thành Đà Nẵng.
Kết Luận
Thị trường tôn tại Đà Nẵng năm 2024 có nhiều sự lựa chọn về loại và giá cả, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Việc lựa chọn loại tôn phù hợp sẽ giúp công trình của bạn đảm bảo về chất lượng và tiết kiệm chi phí.

Giới Thiệu
Thị trường tôn tại Đà Nẵng năm 2024 đang chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ và đa dạng về chủng loại cũng như giá cả. Với nhu cầu xây dựng và sửa chữa ngày càng tăng, tôn trở thành vật liệu không thể thiếu cho các công trình từ nhà ở, nhà xưởng đến các công trình công cộng.
Đà Nẵng là một trong những thành phố lớn của Việt Nam, có tốc độ phát triển kinh tế nhanh và nhu cầu về xây dựng cũng như cải tạo hạ tầng rất cao. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho thị trường tôn phát triển và ngày càng có nhiều loại tôn với chất lượng và giá cả phù hợp được cung cấp ra thị trường.
Giá tôn tại Đà Nẵng năm 2024 có xu hướng ổn định so với những năm trước, nhờ sự cạnh tranh giữa các nhà sản xuất và nhà cung cấp. Điều này giúp người tiêu dùng có nhiều lựa chọn hơn về loại tôn và mức giá phù hợp với ngân sách của mình. Các loại tôn phổ biến bao gồm tôn lạnh, tôn cách nhiệt, tôn cán sóng và tôn mạ kẽm, mỗi loại đều có những ưu điểm riêng biệt phù hợp với các nhu cầu sử dụng khác nhau.
Ngoài ra, các chính sách khuyến mãi và hậu mãi cũng được các nhà cung cấp chú trọng, mang lại lợi ích thiết thực cho người tiêu dùng. Việc cung cấp dịch vụ tư vấn, hỗ trợ kỹ thuật và bảo hành dài hạn giúp người tiêu dùng yên tâm hơn khi lựa chọn và sử dụng sản phẩm tôn.
Tóm lại, thị trường tôn tại Đà Nẵng năm 2024 không chỉ đa dạng về sản phẩm mà còn cạnh tranh về giá cả và dịch vụ, đáp ứng tốt nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng trong việc xây dựng và sửa chữa các công trình.
Loại Tôn Phổ Biến
Trên thị trường Đà Nẵng năm 2024, có nhiều loại tôn được sử dụng phổ biến cho các công trình xây dựng và dân dụng. Dưới đây là một số loại tôn chính được ưa chuộng:
Tôn Lạnh
Tôn lạnh là loại tôn có lớp mạ hợp kim nhôm kẽm, bao gồm 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon. Đặc điểm nổi bật của tôn lạnh là khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp không gian bên dưới mát mẻ hơn. Tôn lạnh có độ bền cao, chống ăn mòn và gỉ sét hiệu quả, phù hợp cho nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
Tôn Cách Nhiệt (Tôn Mát, Tôn PU PE)
Tôn cách nhiệt được cấu tạo từ ba lớp: lớp tôn bề mặt, lớp PU (Polyurethane) và lớp PP/PVC. Lớp PU giúp tăng cường khả năng cách âm và cách nhiệt, trong khi lớp PP/PVC tạo độ bóng và bảo vệ màu sắc của tôn. Loại tôn này thường được sử dụng để ngăn cản nhiệt lượng từ mặt trời, giữ cho không gian bên trong luôn mát mẻ và dễ chịu.
Tôn Cán Sóng
Tôn cán sóng có nhiều loại như tôn 5 sóng, tôn 9 sóng, tôn 11 sóng. Đây là loại tôn được mạ kẽm và được sơn phủ để tăng tính thẩm mỹ. Tôn cán sóng không có lớp cách nhiệt như tôn mát nhưng lại rất phổ biến do dễ dàng thi công và có chi phí hợp lý.
Tôn Mạ Kẽm
Tôn mạ kẽm được sản xuất từ thép tấm mạ kẽm qua quá trình nhúng nóng. Loại tôn này có ưu điểm là nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, độ bền cao và khả năng chống gỉ tốt. Tôn mạ kẽm thường được sử dụng trong các công trình xây dựng, làm vỏ thiết bị điện tử và gia dụng.
Bảng Giá Tôn
Năm 2024, thị trường tôn tại Đà Nẵng chứng kiến nhiều biến động về giá cả. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho các loại tôn phổ biến nhất:
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Giá (VNĐ/m2) |
|---|---|---|
| Tôn Lạnh | 0.3 | 300,000 |
| 0.35 | 330,000 | |
| 0.4 | 370,000 | |
| 0.45 | 390,000 | |
| Tôn Cách Nhiệt | 0.3 | 340,000 |
| 0.35 | 370,000 | |
| 0.4 | 410,000 | |
| 0.45 | 450,000 | |
| Tôn Cán Sóng | 0.3 | 330,000 |
| 0.35 | 350,000 | |
| 0.4 | 380,000 | |
| 0.45 | 400,000 | |
| Tôn Mạ Kẽm | 0.3 | 380,000 |
| 0.35 | 430,000 | |
| 0.4 | 470,000 | |
| 0.45 | 490,000 |
Giá tôn có thể thay đổi tùy thuộc vào các yếu tố như nhà cung cấp, chất lượng vật liệu và tình hình thị trường. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các đơn vị cung cấp để nhận báo giá chính xác và cập nhật nhất.
- Giá tôn lạnh dao động từ 300,000 VNĐ/m2 đến 390,000 VNĐ/m2 tùy thuộc vào độ dày.
- Giá tôn cách nhiệt dao động từ 340,000 VNĐ/m2 đến 450,000 VNĐ/m2 tùy thuộc vào độ dày và lớp cách nhiệt.
- Giá tôn cán sóng dao động từ 330,000 VNĐ/m2 đến 400,000 VNĐ/m2 tùy thuộc vào số lượng sóng và độ dày.
- Giá tôn mạ kẽm dao động từ 380,000 VNĐ/m2 đến 490,000 VNĐ/m2 tùy thuộc vào thương hiệu và độ dày.
Để có báo giá chi tiết hơn và các dịch vụ kèm theo, vui lòng liên hệ với các nhà cung cấp tôn tại Đà Nẵng.

Bảng Giá Thi Công Mái Tôn
Việc thi công mái tôn tại Đà Nẵng năm 2024 được đánh giá cao với nhiều ưu điểm nổi bật về chi phí và chất lượng. Dưới đây là bảng giá thi công các loại mái tôn phổ biến:
Thi công mái tôn nhà xe
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Tôn liên doanh Việt Nhật | 0.3 | 300,000 |
| Tôn liên doanh Việt Nhật | 0.35 | 330,000 |
| Tôn liên doanh Việt Nhật | 0.4 | 370,000 |
| Tôn liên doanh Việt Nhật | 0.45 | 390,000 |
Thi công mái tôn sân thượng
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Tôn liên doanh Hoa Sen | 0.3 | 340,000 |
| Tôn liên doanh Hoa Sen | 0.35 | 370,000 |
| Tôn liên doanh Hoa Sen | 0.4 | 380,000 |
| Tôn liên doanh Hoa Sen | 0.45 | 410,000 |
Thi công lợp mái tôn mới
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Tôn Olympic | 0.3 | 380,000 |
| Tôn Olympic | 0.35 | 390,000 |
| Tôn Olympic | 0.4 | 420,000 |
| Tôn Olympic | 0.45 | 460,000 |
Các mức giá trên đã bao gồm phí lắp đặt và vận chuyển trong nội thành Đà Nẵng. Thời gian thi công nhanh chóng, đảm bảo chất lượng và độ bền của mái tôn.
- Chống nóng tốt
- Chịu được thời tiết khắc nghiệt
- Chống cháy
- Tiết kiệm chi phí
- Thẩm mỹ và độ bền cao
Với đội ngũ thợ lành nghề, các đơn vị thi công tại Đà Nẵng cam kết mang lại sự hài lòng cho khách hàng với các dịch vụ lắp đặt mái tôn chuyên nghiệp và uy tín.
Các Đơn Vị Thi Công Tôn Uy Tín Tại Đà Nẵng
Tại Đà Nẵng, có nhiều đơn vị thi công tôn uy tín và chất lượng, được khách hàng đánh giá cao về dịch vụ và hiệu quả công việc. Dưới đây là một số đơn vị thi công tôn uy tín bạn có thể tham khảo:
-
Công Ty Cơ Khí Mái Hiên Hưng Phát
Hưng Phát là nhà thầu chuyên thi công và sửa chữa mái tôn cho các công trình từ nhà ở, nhà hàng, quán nhậu, nhà xưởng, đến các kho và giếng trời. Đơn vị này nổi bật với sự nhiệt tình và tỉ mỉ trong công việc, đảm bảo lắp đặt mái tôn chắc chắn và kiểm tra kỹ lưỡng trước khi bàn giao.
Dịch vụ chính:
- Mái xếp di động
- Mái hiên quay
- Mái thả
- Mái tôn
- Poly
- Nhà vòm
- Cơ khí tổng hợp
-
Minh Khánh Trung
Minh Khánh Trung là đơn vị uy tín số 1 tại Đà Nẵng với nhiều kinh nghiệm trong thi công mái tôn. Đơn vị này cam kết mang đến cho khách hàng những công trình chất lượng với đội ngũ thợ dày dặn kinh nghiệm và thái độ làm việc chuyên nghiệp.
Quy trình thi công:
- Tiếp nhận thông tin và yêu cầu của khách hàng.
- Tư vấn dịch vụ và mức giá phù hợp.
- Khảo sát công trình thực tế và báo giá chi tiết.
- Ký hợp đồng thi công.
- Tiến hành thi công theo đúng quy trình và cam kết.
- Nghiệm thu, bàn giao công trình và thanh toán.
-
Công Ty Cơ Khí Quảng Cường
Quảng Cường là một đơn vị chuyên nghiệp với hơn 13 năm kinh nghiệm trong thi công mái tôn. Công ty cam kết đem đến sự chất lượng, tin cậy và uy tín hàng đầu cho khách hàng.
Dịch vụ chính:
- Thi công mái tôn sân thượng
- Thi công mái tôn nhà để xe
- Thi công mái tôn sân vườn
-
Cơ Khí Phương
Cơ Khí Phương tự hào là nhà phân phối và cung cấp các sản phẩm vật tư xây dựng chất lượng cao. Với đội ngũ kiến trúc sư và nhân viên tư vấn giàu kinh nghiệm, đơn vị này hỗ trợ khách hàng từ việc lựa chọn sản phẩm đến thi công hoàn chỉnh.
Lý do nên chọn Cơ Khí Phương:
- Kinh nghiệm và chuyên môn trong thi công mái tôn.
- Đã hoàn thành nhiều dự án lớn nhỏ với chất lượng cao.
- Được khách hàng đánh giá cao về chất lượng và hiệu quả công việc.
XEM THÊM:
Ưu Điểm Của Việc Sử Dụng Mái Tôn
Mái tôn là một lựa chọn phổ biến cho nhiều công trình xây dựng tại Đà Nẵng nhờ những ưu điểm vượt trội sau:
- Chống nóng và cách nhiệt: Mái tôn có khả năng phản xạ ánh sáng mặt trời, giúp giảm nhiệt độ bên trong ngôi nhà. Đặc biệt, các loại tôn cách nhiệt như tôn mát và tôn PU PE còn tăng cường khả năng cách nhiệt, giữ cho không gian bên trong luôn mát mẻ trong những ngày hè nóng bức.
- Chống chịu thời tiết khắc nghiệt: Tôn mạ kẽm và tôn lạnh có khả năng chống ăn mòn, gỉ sét tốt, giúp bảo vệ ngôi nhà khỏi tác động của mưa, nắng và gió bão. Khả năng chống thấm nước và độ bền cao của mái tôn cũng giúp kéo dài tuổi thọ công trình.
- Tiết kiệm chi phí: So với các loại vật liệu lợp mái khác như ngói, mái tôn có giá thành rẻ hơn và chi phí lắp đặt cũng thấp hơn. Điều này giúp giảm tổng chi phí xây dựng và bảo trì công trình.
- Thẩm mỹ và độ bền cao: Mái tôn ngày nay được thiết kế với nhiều màu sắc và kiểu dáng đa dạng, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau. Tôn mạ màu, tôn lạnh màu mang lại vẻ đẹp hiện đại và sang trọng cho ngôi nhà.
Nhờ những ưu điểm trên, mái tôn đang ngày càng được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình xây dựng tại Đà Nẵng.

Xem ngay video báo giá thi công mái tôn tại Đà Nẵng năm 2024 với các đơn vị uy tín, đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý. Khám phá bảng giá chi tiết và các ưu đãi hấp dẫn.
Báo giá thi công mái tôn tại Đà Nẵng uy tín - Bảng giá 2024
Tìm hiểu chi tiết về báo giá mái tôn tại Đà Nẵng mới nhất 2024. Cập nhật thông tin giá cả và các loại tôn phổ biến hiện nay.
Báo Giá Mái Tôn Tại Đà Nẵng - Cập Nhật Mới Nhất 2024
















