Chủ đề giá tôn mới nhất: Cập nhật giá tôn mới nhất, đảm bảo chính xác và liên tục giúp bạn lựa chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu xây dựng. Khám phá ngay những thông tin về giá tôn lạnh, tôn xốp, tôn kẽm từ các nhà cung cấp uy tín nhất thị trường.
Mục lục
Bảng Giá Tôn Mới Nhất Tháng 6/2024
1. Giá Tôn Lợp Mái
Tôn lợp mái là lựa chọn phổ biến cho các công trình xây dựng hiện nay. Dưới đây là bảng giá một số loại tôn lợp mái được cập nhật mới nhất:
| Loại Tôn | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|
| Tôn lạnh cách nhiệt Hoa Sen | 67.000 - 105.000 |
| Tôn PU lợp mái Phương Nam | 65.000 - 229.000 |
| Tôn lạnh cách nhiệt Đông Á | 55.000 - 149.000 |
| Tôn Việt Nhật SSSC | 45.000 - 134.000 |
2. Giá Tôn Xốp Chống Nóng
Tôn xốp cách nhiệt là giải pháp hoàn hảo cho các công trình tại Việt Nam. Dưới đây là bảng giá tôn xốp chống nóng:
| Loại Tôn | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|
| Tôn 5 sóng vuông | 57.000 |
| Tôn 9 sóng vuông | 59.000 |
| Tôn nhựa 1 lớp | 43.000 |
| Tôn nhựa 2 lớp | 82.000 |
3. Giá Tôn Kẽm Lợp Mái
Tôn kẽm lợp mái được đánh giá cao nhờ bề mặt sáng bóng, mịn và chống ăn mòn tốt. Bảng giá tôn kẽm lợp mái hiện tại như sau:
| Độ Dày | Trọng Lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 2.5 dem | 2.10 | 51.000 |
| 3.0 dem | 2.35 | 57.000 |
| 3.5 dem | 2.75 | 67.000 |
| 4.0 dem | 3.15 | 73.000 |
| 4.5 dem | 3.50 | 82.000 |
| 5.0 dem | 4.20 | 90.000 |
4. Giá Tôn Lạnh Hòa Phát
Tôn lạnh Hòa Phát được nhiều nhà xưởng lựa chọn vì khả năng chống nóng và tản nhiệt tốt. Dưới đây là bảng giá tôn lạnh Hòa Phát:
| Độ Dày | Trọng Lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 2 dem | 1.60 | 44.000 |
| 2.4 dem | 2.10 | 45.000 |
| 2.9 dem | 2.45 | 48.000 |
| 3.2 dem | 2.60 | 51.000 |
| 3.5 dem | 3.00 | 53.000 |
| 4.0 dem | 3.50 | 57.000 |
5. Quyền Lợi Khi Mua Tôn Tại Các Công Ty Uy Tín
- Sản phẩm chính hãng, chất lượng cao.
- Đầy đủ giấy chứng nhận và chứng chỉ sản phẩm.
- Cam kết đúng hàng, đúng chủng loại và quy cách.
- Vận chuyển tận nơi công trình, miễn phí giao hàng nội thành.
- Tư vấn chọn màu tôn phù hợp với gia chủ.
- Giá tôn tốt nhất, chiết khấu cho khách hàng đặt hàng với số lượng lớn.
Bảng Giá Tôn Lợp Mái Nhà
Dưới đây là bảng giá các loại tôn lợp mái nhà mới nhất hiện nay. Bảng giá này bao gồm các loại tôn phổ biến như tôn lạnh cách nhiệt, tôn xốp chống nóng, tôn kẽm, tôn Hoa Sen, tôn Đông Á và tôn Việt Nhật.
Giá Tôn Lạnh Cách Nhiệt
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Đơn Giá (VND/m²) |
|---|---|---|
| Tôn Lạnh Cách Nhiệt 1 Lớp | 0.35 | 80,000 |
| Tôn Lạnh Cách Nhiệt 1 Lớp | 0.40 | 90,000 |
| Tôn Lạnh Cách Nhiệt 1 Lớp | 0.45 | 100,000 |
Giá Tôn Xốp Chống Nóng
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Đơn Giá (VND/m²) |
|---|---|---|
| Tôn Xốp 3 Lớp | 0.35 | 130,000 |
| Tôn Xốp 3 Lớp | 0.40 | 145,000 |
| Tôn Xốp 3 Lớp | 0.45 | 160,000 |
Giá Tôn Kẽm
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Đơn Giá (VND/m²) |
|---|---|---|
| Tôn Kẽm 1 Lớp | 0.35 | 65,000 |
| Tôn Kẽm 1 Lớp | 0.40 | 75,000 |
| Tôn Kẽm 1 Lớp | 0.45 | 85,000 |
Giá Tôn Hoa Sen
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Đơn Giá (VND/m²) |
|---|---|---|
| Tôn Hoa Sen Mạ Kẽm | 0.35 | 70,000 |
| Tôn Hoa Sen Mạ Kẽm | 0.40 | 80,000 |
| Tôn Hoa Sen Mạ Kẽm | 0.45 | 90,000 |
Giá Tôn Đông Á
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Đơn Giá (VND/m²) |
|---|---|---|
| Tôn Đông Á Mạ Kẽm | 0.35 | 68,000 |
| Tôn Đông Á Mạ Kẽm | 0.40 | 78,000 |
| Tôn Đông Á Mạ Kẽm | 0.45 | 88,000 |
Giá Tôn Việt Nhật
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Đơn Giá (VND/m²) |
|---|---|---|
| Tôn Việt Nhật Mạ Kẽm | 0.35 | 72,000 |
| Tôn Việt Nhật Mạ Kẽm | 0.40 | 82,000 |
| Tôn Việt Nhật Mạ Kẽm | 0.45 | 92,000 |
Ưu Điểm Và Ứng Dụng Các Loại Tôn
Trong xây dựng hiện nay, tôn lợp mái đã trở thành vật liệu phổ biến nhờ vào các ưu điểm vượt trội và sự đa dạng trong ứng dụng. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về ưu điểm và ứng dụng của các loại tôn phổ biến:
Ưu Điểm Của Tôn Lạnh
- Khả năng cách nhiệt: Tôn lạnh có khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ trong nhà vào mùa hè.
- Độ bền cao: Tôn lạnh có khả năng chống ăn mòn và oxy hóa, kéo dài tuổi thọ của mái nhà.
- Thẩm mỹ cao: Có nhiều màu sắc và kiểu dáng, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc khác nhau.
Ưu Điểm Của Tôn Xốp
- Cách nhiệt và cách âm tốt: Lớp xốp bên trong giúp tăng khả năng cách nhiệt và cách âm, tạo không gian sống thoải mái hơn.
- Trọng lượng nhẹ: Dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, giảm tải trọng lên khung mái.
- Độ bền cao: Chịu được các tác động từ môi trường như mưa, nắng, gió.
Ứng Dụng Của Tôn Kẽm
- Lợp mái nhà: Phù hợp với các công trình dân dụng và công nghiệp nhờ vào giá thành hợp lý và độ bền cao.
- Vách ngăn và tấm lợp: Sử dụng làm vách ngăn tạm thời hoặc cố định trong các nhà xưởng, kho bãi.
Ứng Dụng Của Tôn Hoa Sen
- Lợp mái nhà dân dụng và công nghiệp: Với độ bền cao và khả năng chống chịu thời tiết tốt, tôn Hoa Sen được ưa chuộng trong nhiều công trình.
- Trang trí và cải tạo: Tôn Hoa Sen có nhiều màu sắc và mẫu mã, thích hợp cho việc trang trí và cải tạo nhà cửa.
Ứng Dụng Của Tôn Đông Á
- Nhà xưởng và nhà kho: Được sử dụng rộng rãi trong các công trình công nghiệp nhờ vào độ bền và khả năng chống ăn mòn.
- Lợp mái nhà dân dụng: Cung cấp giải pháp kinh tế và hiệu quả cho các công trình dân dụng.
Ứng Dụng Của Tôn Việt Nhật
- Nhà ở và các công trình công cộng: Tôn Việt Nhật được sử dụng phổ biến nhờ vào chất lượng cao và giá thành hợp lý.
- Làm mái che và tấm lợp: Phù hợp cho các công trình như nhà để xe, sân vườn, nhà kho.
Lưu Ý Khi Chọn Mua Tôn Lợp Mái
Chọn mua tôn lợp mái nhà là một quyết định quan trọng, ảnh hưởng đến độ bền, thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng của ngôi nhà. Dưới đây là một số lưu ý cần thiết để giúp bạn chọn được loại tôn phù hợp:
Chọn Độ Dày Phù Hợp
Độ dày của tôn ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng chịu lực. Một số độ dày thông dụng và mức giá tham khảo:
| Độ Dày (mm) | Giá Trên Mét (VNĐ) |
|---|---|
| 3.5 dem | 98.161 |
| 4 dem | 113.365 |
| 4.5 dem | 126.336 |
| 5 dem | 138.739 |
Chọn Màu Sắc Phù Hợp
Màu sắc của tôn không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn đến khả năng phản xạ nhiệt. Các màu sáng thường có khả năng phản xạ nhiệt tốt hơn, giúp giữ mát cho ngôi nhà.
Kiểm Tra Chất Lượng Tôn
- Kiểm tra chứng nhận chất lượng từ nhà sản xuất.
- Đảm bảo tôn có lớp mạ kẽm hoặc hợp kim chống gỉ.
- Kiểm tra độ dày và độ bền của lớp sơn phủ bên ngoài.
Nhà Cung Cấp Uy Tín
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín giúp bạn đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ hậu mãi. Một số tiêu chí để đánh giá nhà cung cấp:
- Có giấy chứng nhận, chứng chỉ sản phẩm đầy đủ.
- Cam kết đúng hàng, đúng chủng loại, đúng quy cách.
- Chính sách vận chuyển và bảo hành rõ ràng.
Chính Sách Bảo Hành
Bảo hành là yếu tố quan trọng để bảo vệ quyền lợi của bạn sau khi mua hàng. Một số điểm cần lưu ý về chính sách bảo hành:
- Thời gian bảo hành.
- Điều kiện bảo hành.
- Dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật sau mua.
1.jpg)
Video hướng dẫn cách mua tôn Hoa Sen và cung cấp báo giá chính xác nhất. Xem ngay để nắm được giá tôn mới nhất và lựa chọn phù hợp cho công trình của bạn.
Hướng Dẫn Mua Tôn Hoa Sen và Báo Giá Chính Xác


















