Chủ đề giá tôn lạnh Hòa Phát 2024: Giá tôn lạnh Hòa Phát 2024 được cập nhật mới nhất với thông tin chi tiết về các loại tôn, ưu đãi và chính sách giá. Tìm hiểu ngay để lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho công trình của bạn.
Mục lục
- Giá Tôn Lạnh Hòa Phát 2024
- Giới thiệu chung về tôn lạnh Hòa Phát
- Các loại tôn lạnh Hòa Phát
- Bảng giá tôn lạnh Hòa Phát 2024
- So sánh giá tôn Hòa Phát với các thương hiệu khác
- Tiêu chuẩn chất lượng tôn Hòa Phát
- Chính sách ưu đãi và dịch vụ khách hàng
- Bảng màu tôn Hòa Phát
- YOUTUBE: Cập nhật bảng giá tôn lạnh mới nhất trong ngày hôm nay. Liên hệ ngay qua số điện thoại 0968.38.40.42 để biết thêm chi tiết!
Giá Tôn Lạnh Hòa Phát 2024
Dưới đây là bảng giá chi tiết cho các loại tôn lạnh Hòa Phát năm 2024. Thông tin này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho công trình của mình.
1. Giá Tôn Mạ Kẽm Hòa Phát
| Độ Dày (dem) | Trọng Lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 2.0 | 1.60 | 42,000 |
| 2.5 | 2.10 | 44,000 |
| 3.0 | 2.45 | 45,000 |
| 3.5 | 2.60 | 48,000 |
| 4.0 | 3.00 | 51,000 |
| 4.5 | 3.50 | 57,000 |
| 5.0 | 3.95 | 63,000 |
2. Giá Tôn Lạnh Hòa Phát
| Độ Dày (dem) | Trọng Lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3.0 | 2.50 | 63,000 |
| 3.5 | 3.00 | 69,000 |
| 4.0 | 3.50 | 83,000 |
| 4.5 | 3.90 | 92,000 |
| 5.0 | 4.40 | 106,653 |
3. Giá Tôn Cách Nhiệt PU Hòa Phát
| Độ Dày (dem) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|
| 3.0 | 102,000 |
| 3.5 | 115,000 |
| 4.0 | 121,000 |
| 4.5 | 129,000 |
| 5.0 | 138,000 |
4. Giá Tôn Màu Hòa Phát
Giá tôn màu Hòa Phát dao động tùy thuộc vào độ dày và màu sắc:
- Độ dày 0.18 - 0.3 mm: 65,000 - 130,310 VNĐ/m
- Khổ tôn tiêu chuẩn: 1.07 mét
- Trọng lượng: từ 2.45 đến 4.50 kg/m
5. Ưu Điểm của Tôn Lạnh Hòa Phát
- Chất lượng cao, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như JIS, ASTM, EN.
- Khả năng cách nhiệt, chống nóng tốt, phù hợp với khí hậu nhiệt đới.
- Độ bền cao, chống gỉ sét và ăn mòn hiệu quả.
- Đa dạng màu sắc và chủng loại, dễ dàng lựa chọn.
Để có giá chính xác và được tư vấn chi tiết hơn, vui lòng liên hệ với nhà cung cấp hoặc đại lý tôn Hòa Phát gần nhất.

Giới thiệu chung về tôn lạnh Hòa Phát
Tôn lạnh Hòa Phát là sản phẩm chất lượng cao, nổi tiếng trên thị trường với độ bền và khả năng chống nhiệt tuyệt vời. Được sản xuất từ nguyên liệu thép mạ kẽm, tôn lạnh Hòa Phát có khả năng chống ăn mòn và chống rỉ sét hiệu quả, phù hợp cho các công trình xây dựng tại Việt Nam.
Tôn lạnh Hòa Phát có các đặc điểm nổi bật như:
- Khả năng cách nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình.
- Độ bền cao, chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Đa dạng về màu sắc và độ dày, đáp ứng mọi nhu cầu sử dụng.
Tôn lạnh Hòa Phát được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như xây dựng nhà ở, công nghiệp và thương mại. Với tiêu chuẩn chất lượng cao, sản phẩm này đảm bảo an toàn và hiệu quả kinh tế lâu dài cho người sử dụng.
Dưới đây là bảng giá tôn lạnh Hòa Phát mới nhất:
| Kích thước | Màu sắc | Độ dày | Giá bán |
|---|---|---|---|
| 1m x 6m | Nâu | 0.5mm | 850.000đ - 950.000đ/tấm |
| 0.8m x 3m | Xanh biển | 0.35mm | 320.000đ - 350.000đ/tấm |
Những ưu điểm của tôn lạnh Hòa Phát bao gồm:
- Lớp cách nhiệt PUF dày, dẫn nhiệt thấp.
- Khả năng phản quang tốt, giảm nhiệt độ hiệu quả.
- Chịu được nhiệt độ cao mà không biến dạng.
- Tiết kiệm điện năng khi sử dụng điều hòa.
Với những lợi ích trên, tôn lạnh Hòa Phát là sự lựa chọn hoàn hảo cho các công trình yêu cầu chất lượng cao và độ bền lâu dài.
Các loại tôn lạnh Hòa Phát
Tôn lạnh Hòa Phát là một trong những sản phẩm hàng đầu trên thị trường hiện nay, với đa dạng các loại tôn phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số loại tôn lạnh Hòa Phát phổ biến:
- Tôn lạnh kẽm Hòa Phát:
Tôn lạnh kẽm Hòa Phát được sản xuất từ thép cán nguội, được phủ một lớp mạ kẽm nhằm tăng cường khả năng chống ăn mòn. Loại tôn này có độ bền cao, dễ dàng thi công và lắp đặt, phù hợp cho các công trình xây dựng như nhà ở, nhà xưởng.
- Tôn lạnh màu Hòa Phát:
Được sản xuất theo công nghệ hiện đại với lớp mạ màu bền đẹp, tôn lạnh màu Hòa Phát không chỉ có khả năng chống ăn mòn, mà còn mang lại thẩm mỹ cao cho các công trình. Sản phẩm này thường được sử dụng cho các công trình đòi hỏi tính thẩm mỹ cao như biệt thự, nhà phố.
- Tôn sóng ngói Hòa Phát:
Tôn sóng ngói Hòa Phát có thiết kế đặc biệt với dạng sóng ngói, mang lại vẻ đẹp truyền thống nhưng vẫn đảm bảo tính năng hiện đại như cách nhiệt, chống ồn. Loại tôn này rất phù hợp cho các công trình mang phong cách cổ điển hoặc truyền thống.
- Tôn cách nhiệt PU Hòa Phát:
Tôn cách nhiệt PU Hòa Phát có lớp lõi cách nhiệt Polyurethane (PU) giúp tăng cường khả năng cách nhiệt và cách âm, giữ cho không gian bên trong luôn mát mẻ và yên tĩnh. Sản phẩm này thường được sử dụng cho các công trình cần sự cách nhiệt cao như nhà xưởng, kho lạnh.
Bảng dưới đây tóm tắt các loại tôn lạnh Hòa Phát phổ biến và một số thông số kỹ thuật chính:
| Loại tôn | Đặc điểm | Ứng dụng |
| Tôn lạnh kẽm Hòa Phát | Chống ăn mòn, dễ thi công | Nhà ở, nhà xưởng |
| Tôn lạnh màu Hòa Phát | Thẩm mỹ cao, bền màu | Biệt thự, nhà phố |
| Tôn sóng ngói Hòa Phát | Thiết kế truyền thống, cách nhiệt tốt | Nhà cổ điển, truyền thống |
| Tôn cách nhiệt PU Hòa Phát | Cách nhiệt, cách âm tốt | Nhà xưởng, kho lạnh |
Tôn lạnh Hòa Phát với nhiều loại sản phẩm và tính năng ưu việt là sự lựa chọn hàng đầu cho nhiều loại công trình, từ nhà ở đến các công trình công nghiệp, đảm bảo mang lại sự hài lòng về chất lượng cũng như tính thẩm mỹ.
Bảng giá tôn lạnh Hòa Phát 2024
Giá tôn lạnh Hòa Phát năm 2024 rất cạnh tranh trên thị trường, với nhiều loại tôn và độ dày khác nhau để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho các loại tôn lạnh Hòa Phát.
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (KG/M) | Giá (VNĐ/M) |
|---|---|---|
| 3.0 | 2.5 | 61,000 |
| 3.5 | 3.0 | 65,000 |
| 4.0 | 3.5 | 81,000 |
| 4.5 | 3.9 | 91,000 |
| 5.0 | 4.4 | 98,000 |
Giá trên đã bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển tùy theo điều kiện cụ thể. Để có giá chính xác và chi tiết hơn, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp.
- Khổ tôn tiêu chuẩn: 1.07 mét
- Trọng lượng tôn: từ 2.5 kg/m đến 5 kg/m
- Chiều dài tấm tôn: cắt theo yêu cầu của khách hàng
Lưu ý rằng bảng giá có thể thay đổi tùy vào thời điểm và số lượng đơn hàng. Vui lòng liên hệ với đại lý chính thức của Hòa Phát để được tư vấn và báo giá chính xác nhất.

So sánh giá tôn Hòa Phát với các thương hiệu khác
So sánh giá tôn Hòa Phát với các thương hiệu khác là một yếu tố quan trọng giúp khách hàng đưa ra quyết định mua hàng phù hợp. Dưới đây là so sánh chi tiết về giá tôn Hòa Phát với các thương hiệu phổ biến khác như Tôn Hoa Sen, Tôn Đông Á, Tôn Phương Nam, Tôn Việt Nhật và Tôn Nam Kim.
| Thương Hiệu | Loại Tôn | Độ Dày | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Hòa Phát | Tôn lạnh màu | 4 dem | 83,000 - 94,500 |
| Hoa Sen | Tôn lạnh | 4 dem | 115,000 |
| Đông Á | Tôn lạnh | 4 dem | 92,000 - 100,000 |
| Phương Nam | Tôn lạnh | 4 dem | 90,000 - 98,000 |
| Việt Nhật | Tôn lạnh | 4 dem | 95,000 - 105,000 |
| Nam Kim | Tôn lạnh | 4 dem | 89,000 - 99,000 |
Nhận xét:
- Tôn Hòa Phát: Giá cả cạnh tranh, chất lượng ổn định, phù hợp với nhiều công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- Tôn Hoa Sen: Giá cao hơn một chút so với Hòa Phát nhưng nổi bật với công nghệ sản xuất hiện đại và chất lượng vượt trội.
- Tôn Đông Á: Có giá gần tương đương Hòa Phát, chất lượng tốt, được tin dùng trong nhiều công trình lớn.
- Tôn Phương Nam: Giá cả hợp lý, chất lượng khá tốt, phù hợp với các công trình đòi hỏi chi phí tiết kiệm.
- Tôn Việt Nhật: Giá cao hơn Hòa Phát, chất lượng đảm bảo theo tiêu chuẩn Nhật Bản.
- Tôn Nam Kim: Giá cả phải chăng, chất lượng ổn định, phù hợp với nhiều loại công trình.
Kết luận: Tôn Hòa Phát là lựa chọn hợp lý khi xét về giá cả và chất lượng. Tuy nhiên, tùy thuộc vào nhu cầu cụ thể của từng công trình và ngân sách, khách hàng có thể lựa chọn thương hiệu phù hợp nhất.
Tiêu chuẩn chất lượng tôn Hòa Phát
Tôn Hòa Phát luôn được đánh giá cao về chất lượng nhờ áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe trong quá trình sản xuất. Dưới đây là các tiêu chuẩn chất lượng mà tôn Hòa Phát tuân thủ:
Tiêu chuẩn sản xuất
- Tôn Hòa Phát được sản xuất theo công nghệ NOF (Non-Oxidizing Furnace) hiện đại, thân thiện với môi trường.
- Áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G3322 (Nhật Bản), ASTM A755/A755M (Mỹ), BS EN 10169 và AS 2728 (Châu Âu).
Tiêu chuẩn vật liệu
- Nguyên liệu thép nền có độ dày từ 0,15 mm đến 1,5 mm, đảm bảo độ bền kéo ≥ 270 (N/mm²).
- Khối lượng lớp mạ theo chuẩn AZ040 – AZ200.
Tiêu chuẩn kỹ thuật sản phẩm
| Loại tôn | Độ dày | Trọng lượng | Đơn giá (đ/m) |
|---|---|---|---|
| Tôn mạ kẽm | 0,2 – 1,2 mm | 2,45 – 4,5 kg/m | 42.000 – 70.000 |
| Tôn lạnh | 0,18 – 0,3 mm | 2,5 – 4,4 kg/m | 61.000 – 104.000 |
| Tôn màu | 0,18 – 0,3 mm | 2,5 – 4,4 kg/m | 61.000 – 91.500 |
| Tôn cách nhiệt PU | 3 – 5 dem | – | 102.000 – 138.000 |
Tiêu chuẩn bảo vệ môi trường
- Quá trình sản xuất không sử dụng các chất gây ô nhiễm, đảm bảo thân thiện với môi trường.
- Tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về quản lý chất thải và khí thải công nghiệp.
Tiêu chuẩn an toàn
- Sản phẩm tôn Hòa Phát được kiểm tra nghiêm ngặt về độ an toàn trong quá trình sử dụng.
- Đảm bảo không chứa các chất độc hại, an toàn cho người tiêu dùng.
Nhờ việc tuân thủ các tiêu chuẩn chất lượng trên, tôn Hòa Phát luôn đảm bảo mang đến cho khách hàng những sản phẩm chất lượng cao, bền bỉ và đáng tin cậy.
XEM THÊM:
Chính sách ưu đãi và dịch vụ khách hàng
Tôn Hòa Phát luôn cam kết mang đến cho khách hàng những chính sách ưu đãi hấp dẫn và dịch vụ khách hàng tận tâm. Dưới đây là các chính sách và dịch vụ nổi bật mà Hòa Phát cung cấp:
Chính sách ưu đãi giá
- Ưu đãi giảm giá từ 5% đến 10% cho các đơn hàng lớn.
- Khách hàng thân thiết sẽ được hưởng thêm các chương trình khuyến mãi đặc biệt vào các dịp lễ tết.
- Đối với những đơn hàng đầu tiên, khách hàng mới có thể nhận được voucher giảm giá trực tiếp.
Dịch vụ vận chuyển
- Miễn phí vận chuyển cho các đơn hàng trong khu vực thành phố Hồ Chí Minh.
- Đảm bảo giao hàng nhanh chóng trong vòng 24 giờ đối với các khu vực nội thành và 48 giờ đối với các khu vực ngoại thành.
- Hỗ trợ cắt tôn theo yêu cầu của khách hàng mà không tính thêm phí.
Chính sách đổi trả hàng
Chúng tôi luôn mong muốn mang đến cho khách hàng sản phẩm tốt nhất. Vì vậy, Hòa Phát áp dụng chính sách đổi trả hàng linh hoạt:
- Khách hàng có thể đổi trả sản phẩm trong vòng 7 ngày nếu phát hiện sản phẩm bị lỗi do nhà sản xuất.
- Chúng tôi sẽ hoàn tiền 100% hoặc đổi mới sản phẩm khác cho khách hàng.
- Quy trình đổi trả nhanh chóng và đơn giản, chỉ cần cung cấp hóa đơn mua hàng và lý do đổi trả.
Hòa Phát không chỉ tập trung vào chất lượng sản phẩm mà còn chú trọng đến trải nghiệm mua sắm của khách hàng. Chúng tôi luôn lắng nghe và hỗ trợ khách hàng mọi lúc mọi nơi để mang đến sự hài lòng cao nhất.
| Chính sách | Chi tiết |
|---|---|
| Ưu đãi giá | Giảm giá từ 5% đến 10% cho đơn hàng lớn, ưu đãi cho khách hàng mới và khách hàng thân thiết |
| Vận chuyển | Miễn phí vận chuyển tại TP.HCM, giao hàng trong 24-48 giờ |
| Đổi trả | Đổi trả trong 7 ngày, hoàn tiền 100% hoặc đổi mới sản phẩm |

Bảng màu tôn Hòa Phát
Tôn Hòa Phát không chỉ nổi bật về chất lượng mà còn đa dạng về màu sắc, đáp ứng nhu cầu thẩm mỹ của khách hàng. Dưới đây là bảng màu chi tiết và các gợi ý về phong thủy để bạn lựa chọn phù hợp:
Màu sắc phong thủy
| Mệnh | Màu nên dùng | Màu nên tránh |
|---|---|---|
| Kim | Trắng sữa, Ghi xám, Nâu, Vàng | Đỏ, Tím |
| Mộc | Xanh ngọc, Xanh rêu, Xanh đen, Xanh dương | Trắng, Vàng |
| Thủy | Đen, Xanh biển sẫm, Trắng | Vàng đất, Nâu |
| Hỏa | Đỏ, Tím, Xanh ngọc, Xanh rêu, Cam | Đen, Xanh biển sẫm |
| Thổ | Vàng đất, Nâu, Đỏ, Tím | Xanh lá, xanh ngọc, xanh dương, xanh rêu |
Bảng màu tôn Hòa Phát
- Màu xanh rêu đậm: Mã màu EG 01
- Màu xanh rêu tươi: Mã màu EG 02
- Màu xanh ngọc: Mã màu EB 02
- Màu xanh dương tím: Mã màu EB 01
- Màu nâu đất: Mã màu EL 02
- Màu xám lông chuột: Mã màu EX 01
- Màu đỏ tươi: Mã màu ER 01
- Màu cam: Mã màu EO 01
Việc chọn màu tôn không chỉ dựa trên sở thích cá nhân mà còn nên xem xét yếu tố phong thủy để mang lại sự hài hòa và may mắn cho công trình của bạn. Hãy liên hệ với các đại lý chính thức của Hòa Phát để nhận được tư vấn chi tiết và báo giá tốt nhất.
Cập nhật bảng giá tôn lạnh mới nhất trong ngày hôm nay. Liên hệ ngay qua số điện thoại 0968.38.40.42 để biết thêm chi tiết!
Cập Nhật Bảng Giá Tôn Lạnh Mới Nhất Hôm Nay - Chi Tiết Liên Hệ: 0968.38.40.42
Khám phá bảng giá và mọi thông tin cần biết về tôn Hòa Phát. Cập nhật chi tiết, chính xác về giá tôn lạnh Hòa Phát 2024.
Tôn Hòa Phát: Báo Giá và Thông Tin Quan Trọng Cần Biết

















