Chủ đề giá tôn lạnh nam kim: Giá tôn lạnh Nam Kim luôn là mối quan tâm hàng đầu của nhiều khách hàng trong lĩnh vực xây dựng. Cập nhật thông tin về giá tôn lạnh Nam Kim mới nhất, chi tiết và chính xác sẽ giúp bạn dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.
Mục lục
- Thông Tin Về Giá Tôn Lạnh Nam Kim
- Bảng Giá Tôn Lạnh Nam Kim Mới Nhất
- So Sánh Giá Tôn Lạnh Nam Kim Với Các Thương Hiệu Khác
- Hướng Dẫn Mua Tôn Lạnh Nam Kim Chính Hãng
- Các Loại Tôn Nam Kim Khác
- Tiêu Chuẩn Chất Lượng Tôn Lạnh Nam Kim
- Bảng Màu Tôn Nam Kim
- YOUTUBE: Khám phá giá tôn Nam Kim mới nhất và đánh giá chi tiết về chất lượng tôn Nam Kim. Tìm hiểu xem tôn Nam Kim có tốt không và phù hợp với nhu cầu của bạn.
Thông Tin Về Giá Tôn Lạnh Nam Kim
Giá tôn lạnh Nam Kim hiện nay đang được cập nhật liên tục để phản ánh đúng tình hình thị trường. Dưới đây là bảng giá chi tiết của các loại tôn lạnh, tôn kẽm và tôn màu Nam Kim được tổng hợp từ các nguồn uy tín:
Bảng Giá Tôn Lạnh Nam Kim
| Độ Dày | Trọng Lượng (Kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 2 dem 80 | 2.40 | 45,000 |
| 3 dem 00 | 2.60 | 47,000 |
| 3 dem 20 | 2.80 | 48,000 |
| 3 dem 50 | 3.00 | 50,000 |
| 3 dem 80 | 3.25 | 55,000 |
| 4 dem 00 | 3.35 | 56,000 |
| 4 dem 30 | 3.65 | 61,000 |
| 4 dem 50 | 4.00 | 64,000 |
| 4 dem 80 | 4.25 | 69,000 |
| 5 dem 00 | 4.45 | 71,000 |
| 6 dem 00 | 5.40 | 92,000 |
Bảng Giá Tôn Kẽm Nam Kim
| Độ Dày | Trọng Lượng (Kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 2 dem 40 | 2.10 | 35,000 |
| 2 dem 90 | 2.45 | 36,000 |
| 3 dem 20 | 2.60 | 39,000 |
| 3 dem 50 | 3.00 | 42,000 |
| 3 dem 80 | 3.25 | 44,000 |
| 4 dem 00 | 3.50 | 48,000 |
| 4 dem 30 | 3.80 | 54,000 |
| 4 dem 50 | 3.95 | 60,000 |
| 4 dem 80 | 4.15 | 62,000 |
| 5 dem 00 | 4.50 | 65,000 |
Bảng Giá Tôn Màu Nam Kim
| Độ Dày | Trọng Lượng | Đơn Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3 dem 00 | 2.50 | 42,000 |
| 3 dem 30 | 2.70 | 52,000 |
| 3 dem 50 | 3.00 | 54,000 |
| 3 dem 80 | 3.30 | 56,000 |
| 4 dem 00 | 3.40 | 59,000 |
| 4 dem 20 | 3.70 | 64,000 |
| 4 dem 50 | 3.90 | 66,000 |
| 4 dem 80 | 4.10 | 69,000 |
| 5 dem 00 | 4.45 | 74,000 |
Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Nam Kim
- Số lượng đơn hàng: Khách hàng mua số lượng lớn thường được hưởng chiết khấu cao.
- Giá nguyên vật liệu đầu vào: Giá tôn thay đổi tùy thuộc vào sự biến động của giá nguyên liệu.
- Tình hình thị trường: Nhu cầu và nguồn cung thực tế trên thị trường ảnh hưởng đến giá thành.
Ứng Dụng Tôn Lạnh Nam Kim
- Làm sàn deck, ống HVAC, xà gồ kết cấu thép.
- Sản xuất các chi tiết điện gia dụng như nồi cơm điện, ấm siêu tốc, lò vi sóng.
- Sử dụng trong các sản phẩm trang trí nội thất và các sản phẩm xây dựng khác.
Tiêu Chuẩn Chất Lượng Tôn Nam Kim
- Sản xuất theo tiêu chuẩn JIS (Nhật Bản), ASTM (Mỹ), EN (Châu Âu).
- Chứng nhận ISO 9001 và ISO 14001.
Quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp các đại lý hoặc nhà máy để nhận báo giá chi tiết và các ưu đãi hiện có.

Bảng Giá Tôn Lạnh Nam Kim Mới Nhất
Tôn lạnh Nam Kim được biết đến là sản phẩm chất lượng cao với mức giá hợp lý. Dưới đây là bảng giá tôn lạnh Nam Kim mới nhất, được cập nhật thường xuyên để khách hàng có thể tham khảo và lựa chọn.
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/m2) | Đơn Giá (VND/m2) |
|---|---|---|---|
| Tôn Lạnh Nam Kim 3.5 zem | 0.35 | 3.14 | 85,000 |
| Tôn Lạnh Nam Kim 4.0 zem | 0.40 | 3.53 | 95,000 |
| Tôn Lạnh Nam Kim 4.5 zem | 0.45 | 3.92 | 105,000 |
| Tôn Lạnh Nam Kim 5.0 zem | 0.50 | 4.31 | 115,000 |
Để lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất, bạn cần xem xét các yếu tố sau:
- Nhu cầu sử dụng: Tùy thuộc vào mục đích sử dụng, bạn có thể lựa chọn độ dày phù hợp để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ.
- Ngân sách: Xác định ngân sách của bạn và so sánh giá của các loại tôn khác nhau để đưa ra quyết định phù hợp.
- Địa điểm mua hàng: Lựa chọn các đại lý uy tín và có chính sách bảo hành rõ ràng để đảm bảo chất lượng sản phẩm.
Chúng tôi khuyến khích bạn liên hệ trực tiếp với các đại lý phân phối của Nam Kim để nhận được báo giá chính xác nhất và các chương trình khuyến mãi hiện hành. Dưới đây là một số đại lý uy tín:
- Đại lý Tôn Nam Kim Miền Bắc: Số điện thoại: 0909 123 456
- Đại lý Tôn Nam Kim Miền Trung: Số điện thoại: 0908 789 123
- Đại lý Tôn Nam Kim Miền Nam: Số điện thoại: 0907 456 789
Chúc bạn có được lựa chọn phù hợp nhất cho công trình của mình!
So Sánh Giá Tôn Lạnh Nam Kim Với Các Thương Hiệu Khác
Trên thị trường hiện nay, tôn lạnh Nam Kim là một trong những sản phẩm được nhiều khách hàng lựa chọn nhờ vào chất lượng ổn định và giá cả phải chăng. Dưới đây là bảng so sánh giá tôn lạnh Nam Kim với các thương hiệu nổi tiếng khác như Hoa Sen, Đông Á và Phương Nam.
| Thương Hiệu | Giá Tôn Kẽm (VNĐ/m) | Giá Tôn Lạnh (VNĐ/m) | Giá Tôn Màu (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Nam Kim | 55,000 - 95,000 | 70,000 - 140,000 | 100,000 - 175,000 |
| Hoa Sen | 60,000 - 105,000 | 75,000 - 150,000 | 110,000 - 190,000 |
| Đông Á | 58,000 - 98,000 | 72,000 - 145,000 | 105,000 - 180,000 |
| Phương Nam | 57,000 - 100,000 | 73,000 - 148,000 | 108,000 - 185,000 |
Nhận Xét:
- Giá cả hợp lý: Tôn lạnh Nam Kim có giá tương đối cạnh tranh so với các thương hiệu khác, đặc biệt ở phân khúc giá trung bình.
- Chất lượng ổn định: Nam Kim đạt nhiều tiêu chuẩn chất lượng quốc tế như ASTM (Mỹ), JIS (Nhật Bản), ISO 9001, ISO 14001, đảm bảo chất lượng vượt trội và độ bền cao.
- Ứng dụng linh hoạt: Tôn lạnh Nam Kim phù hợp cho nhiều loại công trình, từ nhà ở dân dụng đến các dự án công nghiệp lớn.
Trong khi đó, tôn Hoa Sen có giá cao hơn nhưng nổi bật với khả năng chống nóng và chống ăn mòn tốt hơn nhờ lớp phủ chống nhiễm điện và chống oxy hóa. Tôn Đông Á và Phương Nam cũng có những ưu điểm riêng về độ bền và tính thẩm mỹ, nhưng giá thành cao hơn so với tôn Nam Kim.
Với các thông tin trên, khách hàng có thể dễ dàng so sánh và lựa chọn loại tôn phù hợp nhất cho nhu cầu của mình, cân nhắc giữa giá thành và chất lượng để đưa ra quyết định tối ưu.
Hướng Dẫn Mua Tôn Lạnh Nam Kim Chính Hãng
Việc mua tôn lạnh Nam Kim chính hãng đòi hỏi người tiêu dùng phải cẩn trọng và tìm hiểu kỹ lưỡng. Dưới đây là các bước hướng dẫn chi tiết giúp bạn mua được sản phẩm chất lượng cao, tránh mua phải hàng giả, hàng nhái.
-
Chọn Nhà Cung Cấp Uy Tín
- Tìm hiểu và lựa chọn những nhà cung cấp, đại lý có uy tín trên thị trường. Bạn có thể tham khảo các đại lý chính thức của Nam Kim để đảm bảo nguồn gốc sản phẩm.
- Nên chọn những cửa hàng, đại lý có giấy chứng nhận phân phối chính hãng từ nhà sản xuất.
-
Kiểm Tra Chất Lượng Sản Phẩm
- Kiểm tra kỹ lưỡng tem, nhãn mác trên sản phẩm. Sản phẩm chính hãng sẽ có tem chống giả, mã QR để tra cứu thông tin xuất xứ.
- Yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng nhận chất lượng (CO, CQ) của sản phẩm.
-
So Sánh Giá Cả
- Tham khảo giá từ nhiều nguồn khác nhau để có cái nhìn tổng quan về mức giá trung bình của sản phẩm. Tránh mua sản phẩm có giá quá rẻ so với thị trường vì có thể là hàng kém chất lượng.
- Kiểm tra các chính sách ưu đãi, khuyến mãi để có thể mua được sản phẩm với giá tốt nhất.
-
Liên Hệ Trực Tiếp Với Nhà Sản Xuất
- Nếu có thể, liên hệ trực tiếp với Nam Kim hoặc các đại lý lớn để được tư vấn và xác nhận thông tin sản phẩm.
- Tham khảo website chính thức của Nam Kim để cập nhật thông tin mới nhất về sản phẩm và giá cả.
-
Kiểm Tra Hình Thức Vận Chuyển và Bảo Hành
- Đảm bảo rằng nhà cung cấp có chính sách vận chuyển an toàn và bảo hành rõ ràng.
- Yêu cầu nhận hàng kiểm tra trước khi thanh toán để đảm bảo không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.
Tuân thủ theo các bước hướng dẫn trên sẽ giúp bạn mua được tôn lạnh Nam Kim chính hãng, đảm bảo chất lượng và an tâm trong quá trình sử dụng.

Các Loại Tôn Nam Kim Khác
Nam Kim là một trong những thương hiệu tôn nổi tiếng tại Việt Nam, cung cấp nhiều loại tôn đa dạng phù hợp với các nhu cầu khác nhau. Dưới đây là một số loại tôn Nam Kim phổ biến:
- Tôn lạnh Nam Kim
- Độ dày: 0.15mm đến 1.2mm
- Chiều rộng: 600mm đến 1250mm
- Chiều dài: tùy theo yêu cầu
- Màu sắc: trắng, xanh dương, xanh lá, đỏ, vàng, ghi, đen
- Tôn mạ kẽm Nam Kim
- Độ dày: 0.15mm đến 1.2mm
- Chiều rộng: 600mm đến 1250mm
- Chiều dài: tùy theo yêu cầu
- Màu sắc: trắng, xanh dương, xanh lá, đỏ, vàng, ghi, đen
- Tôn mạ màu Nam Kim
- Độ dày: 0.15mm đến 1.2mm
- Chiều rộng: 600mm đến 1250mm
- Chiều dài: tùy theo yêu cầu
- Màu sắc: đa dạng theo yêu cầu khách hàng
- Tôn mạ hợp kim nhôm kẽm Nam Kim
- Độ dày: 0.15mm đến 1.2mm
- Chiều rộng: 600mm đến 1250mm
- Chiều dài: tùy theo yêu cầu
- Màu sắc: trắng bạc
Tôn lạnh Nam Kim được phủ một lớp mạ hợp kim nhôm kẽm 55%, tăng khả năng chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ. Loại tôn này thích hợp cho các công trình ngoài trời, ven biển hoặc những nơi có yêu cầu cao về độ bền.
Tôn mạ kẽm Nam Kim được phủ một lớp mạ kẽm nhúng nóng, tăng độ bền và khả năng chống ăn mòn. Thích hợp cho các công trình trong nhà, không tiếp xúc trực tiếp với môi trường bên ngoài.
Tôn mạ màu Nam Kim có bề mặt được sơn phủ màu, không chỉ mang lại tính thẩm mỹ cao mà còn tăng khả năng chống ăn mòn. Loại tôn này thường được sử dụng cho các công trình yêu cầu cao về thẩm mỹ và độ bền.
Tôn mạ hợp kim nhôm kẽm Nam Kim có lớp mạ chứa 55% nhôm, 43,5% kẽm và 1,5% silicon, tăng cường khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt tốt, và độ bền cao. Phù hợp với các công trình xây dựng và công nghiệp.
Các sản phẩm tôn Nam Kim được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng nhà ở, nhà xưởng, công trình dân dụng và công nghiệp. Với chất lượng cao và giá cả hợp lý, tôn Nam Kim là lựa chọn hàng đầu cho nhiều khách hàng.
Tiêu Chuẩn Chất Lượng Tôn Lạnh Nam Kim
Tôn lạnh Nam Kim là sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng nhiều tiêu chuẩn quốc tế khắt khe. Dưới đây là các tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật chính của tôn lạnh Nam Kim:
1. Tiêu Chuẩn Chất Lượng
- Tiêu chuẩn JIS G3302: Đây là tiêu chuẩn của Nhật Bản dành cho tôn mạ kẽm, đảm bảo độ bền, khả năng chống ăn mòn và độ dày lớp mạ.
- Tiêu chuẩn ASTM A792/A792M: Tiêu chuẩn của Mỹ dành cho tôn mạ hợp kim nhôm-kẽm, đảm bảo khả năng chống oxy hóa và bền bỉ trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Tiêu chuẩn EN 10346: Tiêu chuẩn châu Âu dành cho sản phẩm tôn mạ, đảm bảo độ cứng và độ bền kéo.
2. Thông Số Kỹ Thuật
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Độ dày tấm tôn | 0.25 - 1.0 mm |
| Chiều rộng tấm | 600 - 1250 mm |
| Lượng mạ danh nghĩa | AZ50 - AZ200 |
| Độ bền kéo | 270 - 400 N/mm2 (tôn mềm), Min 500 N/mm2 (tôn cứng) |
| Độ cứng Rockwell | 35 - 65 HRB (tôn mềm), Min 85 HRB (tôn cứng) |
3. Các Kiểm Tra Chất Lượng
- Độ bám kẽm: Kiểm tra theo phương pháp ASTM D 4145, đảm bảo không tróc kẽm sau khi uốn cong và dán băng keo 3M.
- Chống ăn mòn: Phun sương muối theo tiêu chuẩn JIS Z 2371, kiểm tra khả năng chống mốc trắng trong 24 - 72 giờ.
- Độ cứng: Đo bằng máy đo Rockwell, phân loại theo độ cứng của tôn mềm và tôn cứng.
- Độ bền kéo: Đo theo tiêu chuẩn JIS Z 2241, xác định ứng suất kéo tối thiểu.
- Độ bóng: Đo bằng máy đo Elcometer 406, đảm bảo độ bóng tối thiểu đạt yêu cầu.
Tôn lạnh Nam Kim không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng cao mà còn có nhiều ưu điểm vượt trội như khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và tính thẩm mỹ, làm cho sản phẩm này trở thành lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng.
XEM THÊM:
Bảng Màu Tôn Nam Kim
Tôn Nam Kim nổi tiếng với nhiều loại màu sắc đa dạng, phù hợp với nhiều loại công trình và phong cách kiến trúc khác nhau. Dưới đây là bảng màu tôn Nam Kim cùng với một số thông tin cơ bản về từng loại màu.
Màu Sắc Theo Ngũ Hành
Chọn màu sắc tôn phù hợp với mệnh của gia chủ có thể mang lại sự hài hòa và thịnh vượng:
- Mệnh Kim: Màu sáng, ánh kim, nâu và vàng. Tránh màu hồng, đỏ, và tím. Màu ghi xám hiện đại và vững chắc.
- Mệnh Mộc: Màu xanh, xanh lam, xanh biển sẫm. Tránh màu trắng và ánh kim. Màu xanh đen kim cương, xanh ngọc, xanh rêu.
- Mệnh Thủy: Màu đen, xanh lam, xanh dương. Mệnh Thủy thích màu trắng hoặc sắc ánh kim. Tránh màu vàng đất và nâu.
- Mệnh Hỏa: Màu hồng, màu da cam, màu đỏ. Tránh màu đen và xanh biển sẫm. Màu đỏ kim cương và đỏ đậm.
- Mệnh Thổ: Màu hồng, đỏ, và tôn màu vàng đất, nâu, và vàng xám. Tránh màu xanh.
Bảng Màu Chi Tiết
| Mã Màu | Tên Màu | Hình Ảnh |
|---|---|---|
| AZ100 | Trắng Sứ | ![]() |
| AZ150 | Xanh Ngọc | ![]() |
| AZ200 | Đỏ Đậm | ![]() |
| AZ300 | Vàng Kem | ![]() |
Chính Sách Bảo Hành
Tôn Nam Kim có các chính sách bảo hành rõ ràng cho từng loại sản phẩm:
- Tôn kẽm và tôn lạnh: Bảo hành chống thủng theo điều kiện và điều khoản của Tôn Nam Kim.
- Tôn lạnh màu AZ100: Bảo hành chống thủng 15 năm, bảo hành phai màu 5 năm.
- Tôn lạnh màu AZ150: Bảo hành chống thủng 20 năm, bảo hành phai màu sơn 8 năm, bảo hành lớp sơn 10 năm.
- Tôn lạnh màu AZ200: Bảo hành chống thủng và màu sơn 20 năm.
Hướng Dẫn Lựa Chọn Màu Sắc
Khi lựa chọn màu tôn, bạn có thể tham khảo theo các nguyên tắc phong thủy hoặc tùy vào sở thích cá nhân để tạo ra không gian sống hài hòa và thẩm mỹ.
- Theo phong thủy: Chọn màu sắc phù hợp với mệnh để mang lại may mắn và cân bằng.
- Theo sở thích: Chọn màu sắc dựa trên phong cách thiết kế và sự yêu thích cá nhân để tạo ra không gian sống thoải mái.

Khám phá giá tôn Nam Kim mới nhất và đánh giá chi tiết về chất lượng tôn Nam Kim. Tìm hiểu xem tôn Nam Kim có tốt không và phù hợp với nhu cầu của bạn.
Giá Tôn Nam Kim Mới Nhất - Tôn Nam Kim Có Tốt Không?
























