Chủ đề giá tôn lạnh sunco: Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về giá tôn lạnh Sunco mới nhất, giúp bạn dễ dàng lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình của mình. Cùng tìm hiểu những đặc điểm nổi bật và ứng dụng thực tiễn của tôn lạnh Sunco trong các dự án xây dựng hiện nay.
Mục lục
- Giới thiệu về Tôn Lạnh Sunco
- Bảng Giá Tôn Lạnh Sunco Mới Nhất
- Ưu Điểm Của Tôn Lạnh Sunco
- So Sánh Giá Tôn Lạnh Sunco Với Các Thương Hiệu Khác
- Bảng Giá Tôn Lạnh Sunco Mới Nhất
- Ưu Điểm Của Tôn Lạnh Sunco
- So Sánh Giá Tôn Lạnh Sunco Với Các Thương Hiệu Khác
- Ưu Điểm Của Tôn Lạnh Sunco
- So Sánh Giá Tôn Lạnh Sunco Với Các Thương Hiệu Khác
- So Sánh Giá Tôn Lạnh Sunco Với Các Thương Hiệu Khác
- Giới thiệu về tôn lạnh Sunco
- Bảng giá tôn lạnh Sunco
- Bảng giá tôn kẽm Sunco
- Bảng giá tôn mạ màu Sunco
- Đặc điểm kỹ thuật của tôn Sunco
- Đánh giá từ người dùng và chuyên gia
- Hướng dẫn mua hàng và liên hệ
- YOUTUBE: Khám phá báo giá tôn Sunco mới nhất và đánh giá chi tiết về chất lượng của tôn Sunco. Tìm hiểu ngay để có lựa chọn tốt nhất cho công trình của bạn.
Giới thiệu về Tôn Lạnh Sunco
Tôn lạnh Sunco là một trong những sản phẩm tôn được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam. Được sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản, tôn lạnh Sunco nổi bật với độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và hiệu quả kinh tế vượt trội. Sản phẩm này rất phù hợp cho các công trình xây dựng, từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng công nghiệp.

Bảng Giá Tôn Lạnh Sunco Mới Nhất
| Độ Dày (dem) | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3.2 | 2.8 | 36,260 |
| 3.5 | 3.0 | 39,200 |
| 3.8 | 3.25 | 43,120 |
| 4.0 | 3.35 | 45,080 |
| 4.3 | 3.65 | 49,980 |
| 4.5 | 4.0 | 52,920 |
| 4.8 | 4.25 | 54,880 |
| 5.0 | 4.45 | 58,800 |
| 6.0 | 5.4 | 73,500 |
Ưu Điểm Của Tôn Lạnh Sunco
- Chống ăn mòn vượt trội: Với lớp mạ hợp kim nhôm kẽm, tôn lạnh Sunco có khả năng chống ăn mòn gấp nhiều lần so với các loại tôn thông thường.
- Phản xạ nhiệt cao: Khả năng phản xạ nhiệt lên đến 70-75%, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình hiệu quả.
- Độ bền cao: Được sản xuất theo tiêu chuẩn Maruichi Steel Tube Nhật Bản, tôn lạnh Sunco có độ bền vượt trội, đảm bảo tuổi thọ dài lâu.
- Tính thẩm mỹ: Bề mặt tôn có vết hoa kẽm mịn, màu trắng sáng, mang lại tính thẩm mỹ cao cho công trình.
So Sánh Giá Tôn Lạnh Sunco Với Các Thương Hiệu Khác
So sánh giá là một yếu tố quan trọng giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp. Dưới đây là một số mức giá từ các thương hiệu khác để khách hàng tham khảo:
Quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với các đại lý để có báo giá chi tiết và chính xác nhất. Việc lựa chọn tôn Sunco không chỉ đảm bảo chất lượng mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cao cho mọi công trình.

Bảng Giá Tôn Lạnh Sunco Mới Nhất
| Độ Dày (dem) | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3.2 | 2.8 | 36,260 |
| 3.5 | 3.0 | 39,200 |
| 3.8 | 3.25 | 43,120 |
| 4.0 | 3.35 | 45,080 |
| 4.3 | 3.65 | 49,980 |
| 4.5 | 4.0 | 52,920 |
| 4.8 | 4.25 | 54,880 |
| 5.0 | 4.45 | 58,800 |
| 6.0 | 5.4 | 73,500 |
Ưu Điểm Của Tôn Lạnh Sunco
- Chống ăn mòn vượt trội: Với lớp mạ hợp kim nhôm kẽm, tôn lạnh Sunco có khả năng chống ăn mòn gấp nhiều lần so với các loại tôn thông thường.
- Phản xạ nhiệt cao: Khả năng phản xạ nhiệt lên đến 70-75%, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình hiệu quả.
- Độ bền cao: Được sản xuất theo tiêu chuẩn Maruichi Steel Tube Nhật Bản, tôn lạnh Sunco có độ bền vượt trội, đảm bảo tuổi thọ dài lâu.
- Tính thẩm mỹ: Bề mặt tôn có vết hoa kẽm mịn, màu trắng sáng, mang lại tính thẩm mỹ cao cho công trình.
XEM THÊM:
So Sánh Giá Tôn Lạnh Sunco Với Các Thương Hiệu Khác
So sánh giá là một yếu tố quan trọng giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp. Dưới đây là một số mức giá từ các thương hiệu khác để khách hàng tham khảo:
Quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với các đại lý để có báo giá chi tiết và chính xác nhất. Việc lựa chọn tôn Sunco không chỉ đảm bảo chất lượng mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cao cho mọi công trình.

Ưu Điểm Của Tôn Lạnh Sunco
- Chống ăn mòn vượt trội: Với lớp mạ hợp kim nhôm kẽm, tôn lạnh Sunco có khả năng chống ăn mòn gấp nhiều lần so với các loại tôn thông thường.
- Phản xạ nhiệt cao: Khả năng phản xạ nhiệt lên đến 70-75%, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình hiệu quả.
- Độ bền cao: Được sản xuất theo tiêu chuẩn Maruichi Steel Tube Nhật Bản, tôn lạnh Sunco có độ bền vượt trội, đảm bảo tuổi thọ dài lâu.
- Tính thẩm mỹ: Bề mặt tôn có vết hoa kẽm mịn, màu trắng sáng, mang lại tính thẩm mỹ cao cho công trình.
So Sánh Giá Tôn Lạnh Sunco Với Các Thương Hiệu Khác
So sánh giá là một yếu tố quan trọng giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp. Dưới đây là một số mức giá từ các thương hiệu khác để khách hàng tham khảo:
Quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với các đại lý để có báo giá chi tiết và chính xác nhất. Việc lựa chọn tôn Sunco không chỉ đảm bảo chất lượng mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cao cho mọi công trình.
So Sánh Giá Tôn Lạnh Sunco Với Các Thương Hiệu Khác
So sánh giá là một yếu tố quan trọng giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp. Dưới đây là một số mức giá từ các thương hiệu khác để khách hàng tham khảo:
Quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với các đại lý để có báo giá chi tiết và chính xác nhất. Việc lựa chọn tôn Sunco không chỉ đảm bảo chất lượng mà còn mang lại hiệu quả kinh tế cao cho mọi công trình.

Giới thiệu về tôn lạnh Sunco
Tôn lạnh Sunco là dòng sản phẩm được nhiều người tin dùng trong các công trình xây dựng hiện nay. Sản phẩm này nổi bật với những ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chống ăn mòn và cách nhiệt.
Tính năng và ưu điểm của tôn lạnh Sunco
- Khả năng chống ăn mòn: Tôn lạnh Sunco có lớp phủ hợp kim nhôm kẽm, giúp tăng cường khả năng chống lại sự ăn mòn từ môi trường.
- Khả năng cách nhiệt: Với lớp phủ nhôm kẽm, tôn lạnh Sunco có khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình.
- Độ bền cao: Sản phẩm có độ bền vượt trội, chịu được các tác động từ môi trường như mưa, nắng, gió mạnh.
- Thẩm mỹ: Bề mặt tôn sáng bóng, hoa kẽm mịn, tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
Ứng dụng của tôn lạnh Sunco
Tôn lạnh Sunco được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Lợp mái: Tôn lạnh Sunco là lựa chọn hàng đầu cho các công trình nhà ở, nhà xưởng, kho bãi nhờ khả năng cách nhiệt và độ bền cao.
- Làm vách ngăn: Sản phẩm được sử dụng để làm vách ngăn cho các nhà xưởng, nhà kho, giúp cách nhiệt và cách âm tốt.
- Thi công nhà thép tiền chế: Tôn lạnh Sunco cũng được sử dụng phổ biến trong các công trình nhà thép tiền chế, giúp tăng độ bền và thẩm mỹ.
Thông số kỹ thuật của tôn lạnh Sunco
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m2) | Giá (VNĐ/m2) |
| 0.30 | 2.8 | 36,260 |
| 0.35 | 3.0 | 39,200 |
| 0.40 | 3.35 | 45,080 |
| 0.45 | 3.65 | 49,980 |
| 0.50 | 4.0 | 52,920 |
Ưu đãi và bảo hành
Tôn lạnh Sunco được bảo hành từ 10-15 năm tùy vào điều kiện môi trường và quy cách sử dụng. Khách hàng còn có cơ hội nhận được nhiều ưu đãi hấp dẫn khi mua sản phẩm từ các đại lý chính thức.
Bảng giá tôn lạnh Sunco
Bảng giá tôn lạnh Sunco dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan về các mức giá cho từng loại tôn lạnh dựa trên độ dày và các thông số kỹ thuật khác. Lưu ý rằng giá có thể thay đổi tùy theo thị trường và nhà cung cấp.
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Chiều Rộng (m) | Giá (VND/m²) |
|---|---|---|---|
| Tôn lạnh Sunco màu | 0.4 | 1.2 | 110,000 |
| Tôn lạnh Sunco trắng | 0.5 | 1.2 | 120,000 |
| Tôn lạnh Sunco xanh | 0.45 | 1.2 | 115,000 |
Đây là bảng giá tham khảo cho một số loại tôn lạnh Sunco phổ biến. Giá cụ thể có thể biến động dựa trên nhu cầu thị trường và chi phí vận chuyển. Để có giá chính xác nhất và thông tin khuyến mãi, vui lòng liên hệ với đại lý hoặc nhà phân phối chính thức của Sunco.
Bảng giá tôn kẽm Sunco
Dưới đây là bảng giá tôn kẽm Sunco cập nhật mới nhất. Bảng giá này bao gồm các loại tôn kẽm với các độ dày khác nhau để phù hợp với nhu cầu sử dụng của khách hàng.
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3 dem 20 | 2.6 | 28,420 |
| 3 dem 50 | 3.0 | 32,340 |
| 3 dem 80 | 3.25 | 34,300 |
| 4 dem 00 | 3.5 | 35,280 |
| 4 dem 30 | 3.8 | 42,240 |
| 4 dem 50 | 3.95 | 47,040 |
| 4 dem 80 | 4.15 | 50,960 |
| 5 dem 00 | 4.5 | 51,940 |
Lưu ý: Giá tôn kẽm có thể thay đổi tùy theo tình hình thị trường và vị trí địa lý. Để có thông tin chi tiết và báo giá chính xác, vui lòng liên hệ với các đại lý phân phối chính thức của Sunco.

Bảng giá tôn mạ màu Sunco
Tôn mạ màu Sunco là một sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng được nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng nhờ vào tính năng vượt trội và độ bền cao. Bảng giá tôn mạ màu Sunco được phân loại theo độ dày và trọng lượng của tấm tôn, giúp người tiêu dùng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình.
| Độ dày tôn thực tế (dem) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 3 dem 00 | 2.55 | 68,600 |
| 3 dem 50 | 3.02 | 79,380 |
| 4 dem 00 | 3.49 | 87,220 |
| 4 dem 50 | 3.96 | 95,040 |
| 5 dem 00 | 4.44 | 105,840 |
Giá tôn mạ màu Sunco có thể thay đổi tùy thuộc vào tình hình thị trường và các yếu tố khác. Tuy nhiên, với chất lượng vượt trội và đa dạng về màu sắc, tôn mạ màu Sunco luôn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng hiện đại.
Dưới đây là một số đặc điểm nổi bật của tôn mạ màu Sunco:
- Bền màu: Bảo hành chống phai màu lên tới 15 năm.
- Chống ăn mòn: Hiệu quả ngăn chặn sự ăn mòn từ các yếu tố môi trường như nước, oxy, axit, và muối.
- Tính thẩm mỹ: Bề mặt tôn nhẵn, màu sắc đa dạng, đáp ứng nhu cầu thiết kế kiến trúc.
- Ứng dụng: Sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, từ mái nhà, tường nhà đến vách ngăn và vật liệu cách nhiệt.
Đặc điểm kỹ thuật của tôn Sunco
Tôn Sunco nổi tiếng với các sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng được nhiều yêu cầu khắt khe trong các công trình xây dựng. Dưới đây là các đặc điểm kỹ thuật nổi bật của tôn Sunco:
- Tiêu chuẩn sản xuất: Các sản phẩm tôn Sunco được sản xuất theo tiêu chuẩn nghiêm ngặt như JIS G3302, ASTM A653, đảm bảo độ bền và chất lượng.
- Độ dày: Độ dày của tôn Sunco dao động từ 0.2mm đến 3.2mm, phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau.
- Khổ rộng tiêu chuẩn: Các tấm tôn có khổ rộng tiêu chuẩn là 914mm, 1200mm, 1219mm, giúp dễ dàng trong việc lắp đặt và sử dụng.
- Độ mạ: Tôn Sunco có độ mạ kẽm từ Z06 đến Z27, đảm bảo khả năng chống ăn mòn cao, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
- Loại sóng: Tôn Sunco có các loại sóng như 5 sóng, 7 sóng, 9 sóng, 11 sóng, 13 sóng, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
Tôn Sunco có nhiều ứng dụng trong đời sống và công nghiệp, từ lợp mái nhà, vách ngăn, đến làm phụ tùng xe máy, ô tô, và các sản phẩm nội thất như cửa cuốn, cửa sập, két sắt. Sản phẩm tôn Sunco không chỉ có độ bền cao mà còn có tính thẩm mỹ tốt, giúp nâng cao giá trị công trình.
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Khổ rộng (mm) | Độ mạ | Ứng dụng |
|---|---|---|---|---|
| Tôn kẽm | 0.25 - 3.2 | 914, 1200, 1219 | Z06 - Z27 | Lợp mái, vách ngăn, phụ tùng xe |
| Tôn mạ màu | 0.2 - 1.2 | 914, 1200, 1219 | PPGL, SPGL | Trang trí, quảng cáo, nội thất |
| Tôn lạnh | 0.2 - 1.2 | 914, 1200, 1219 | 55% Al-Zn | Chống nóng, chống ăn mòn |
Nhờ vào các đặc điểm kỹ thuật ưu việt này, tôn Sunco là lựa chọn hàng đầu cho nhiều công trình xây dựng hiện nay.
Đánh giá từ người dùng và chuyên gia
Tôn Sunco nhận được nhiều đánh giá tích cực từ cả người dùng và các chuyên gia trong ngành xây dựng. Dưới đây là một số nhận xét nổi bật:
Đánh giá từ người dùng
- Chất lượng cao: Nhiều khách hàng đánh giá tôn Sunco có độ bền tốt, khả năng chống ăn mòn và cách nhiệt vượt trội, giúp giảm nhiệt độ trong nhà.
- Đa dạng màu sắc: Người dùng đánh giá cao sự đa dạng về màu sắc và kiểu dáng của tôn Sunco, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc.
- Giá cả hợp lý: So với chất lượng sản phẩm, giá tôn Sunco được nhiều người cho là phải chăng và hợp lý.
Đánh giá từ chuyên gia
Các chuyên gia trong lĩnh vực xây dựng cũng có những nhận xét tích cực về tôn Sunco:
- Khả năng cách nhiệt và phản xạ nhiệt: Theo các nghiên cứu, tôn Sunco có khả năng phản xạ nhiệt lên đến 75%, gấp đôi so với tôn mạ kẽm thông thường, giúp tiết kiệm năng lượng.
- Chống ăn mòn hiệu quả: Tôn Sunco được sản xuất với lớp mạ hợp kim nhôm kẽm tỷ lệ 55%, cho khả năng chống ăn mòn cao gấp 3-6 lần so với các loại tôn khác.
- Độ bền cao: Với công nghệ sản xuất tiên tiến từ Nhật Bản, tôn Sunco có tuổi thọ cao, chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Những điểm nổi bật khác
| Đặc điểm | Mô tả |
|---|---|
| Tiêu chuẩn sản xuất | Sản xuất theo tiêu chuẩn SUNCOLOR55, JIS G 3322, MS 2383. |
| Ứng dụng | Phù hợp cho mái nhà, tường nhà, vách ngăn, vật liệu cách nhiệt. |
| Độ dày | 0.20 – 1.2mm (BMT). |
| Bảo hành | Lên đến 15 năm. |

Hướng dẫn mua hàng và liên hệ
Để mua tôn Sunco, bạn cần thực hiện các bước sau đây:
- Khảo sát nhu cầu: Xác định loại tôn, độ dày và số lượng cần mua.
- Liên hệ đại lý: Tìm đại lý phân phối tôn Sunco uy tín và liên hệ để nhận báo giá chi tiết.
- Kiểm tra sản phẩm: Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng và có chứng nhận nguồn gốc rõ ràng.
- Thỏa thuận và đặt hàng: Thống nhất giá cả, phương thức thanh toán và giao hàng.
- Nhận hàng và kiểm tra: Kiểm tra kỹ lưỡng sản phẩm khi nhận hàng để đảm bảo đúng chủng loại và số lượng.
Dưới đây là thông tin liên hệ của các đại lý phân phối tôn Sunco chính thức:
- Mr Dinh:
- Ms Hai:
- Ms Yến:
- Ms Châu:
- Ms Thúy:
- Ms Loan:
- Ms Lan:
- Ms Nhung:
Khách hàng cũng có thể liên hệ qua email hoặc truy cập trang web của nhà cung cấp để biết thêm chi tiết về các chương trình khuyến mãi và hỗ trợ kỹ thuật.
Khám phá báo giá tôn Sunco mới nhất và đánh giá chi tiết về chất lượng của tôn Sunco. Tìm hiểu ngay để có lựa chọn tốt nhất cho công trình của bạn.
Báo Giá Tôn Sunco Mới Nhất - Tôn Sunco Có Tốt Không?
Tìm hiểu về tôn lạnh mạ màu, những thông số quan trọng quyết định chất lượng và giá cả của tôn lạnh màu. Video cung cấp thông tin chi tiết và hữu ích cho người tiêu dùng.
Tôn Lạnh Mạ Màu Là Gì? Những Thông Số Quyết Định Chất Lượng Và Giá Cả


















