Chủ đề giá tôn lợp mái nhà: Tìm hiểu giá tôn lợp mái nhà cùng các loại tôn phổ biến, bảng giá chi tiết, lợi ích khi chọn tôn chính hãng và kinh nghiệm thi công. Bài viết cung cấp thông tin hữu ích giúp bạn chọn lựa tôn lợp mái phù hợp với nhu cầu và đảm bảo chất lượng công trình.
Mục lục
- Giá Tôn Lợp Mái Nhà Cập Nhật 2024
- Tổng quan về tôn lợp mái nhà
- 1. Các loại tôn lợp mái phổ biến
- 2. Bảng giá tôn lợp mái nhà
- 3. Lợi ích của tôn lợp mái chính hãng
- 4. Cách chọn tôn lợp mái phù hợp
- 5. Kinh nghiệm lợp mái tôn
- YOUTUBE: Cập nhật bảng giá tôn ngày 06/06/2022 với tôn xanh ngọc 9 sóng từ Thế Giới Thép Group. Video cung cấp thông tin chi tiết và hữu ích cho người xem về giá tôn lợp mái nhà.
Giá Tôn Lợp Mái Nhà Cập Nhật 2024
Thị trường tôn lợp mái nhà hiện nay rất phong phú với nhiều loại tôn từ các thương hiệu nổi tiếng, cùng với đó là mức giá đa dạng để phù hợp với nhu cầu và ngân sách của từng gia đình. Dưới đây là tổng hợp thông tin chi tiết về giá tôn lợp mái nhà mới nhất:
1. Các Loại Tôn Lợp Mái
- Tôn Lạnh: Có khả năng cách nhiệt tốt, thường được sử dụng cho các công trình nhà ở.
- Tôn Xốp Cách Nhiệt: Bao gồm 3 lớp với lớp giữa là vật liệu cách nhiệt, giúp chống nóng và cách âm hiệu quả.
- Tôn Giả Ngói: Thích hợp cho các công trình biệt thự, mái nhà có độ dốc lớn, với nhiều màu sắc đa dạng.
- Tôn Mạ Màu: Được phủ thêm lớp sơn màu, tạo vẻ đẹp thẩm mỹ cho ngôi nhà.
2. Bảng Giá Tôn Lợp Mái Nhà
| Loại Tôn | Đơn Giá (VNĐ/m) |
|---|---|
| Tôn lạnh cách nhiệt Hoa Sen | 67.000 - 105.000 |
| Tôn lạnh cách nhiệt Đông Á | 55.000 - 149.000 |
| Tôn lạnh, tôn PU Phương Nam | 65.000 - 229.000 |
| Tôn Việt Nhật SSSC | 45.000 - 134.000 |
| Tôn xốp cách nhiệt (3 lớp) | 215.000 - 455.000 |
| Tôn lạnh (hợp kim nhôm kẽm) | 135.000 - 325.000 |
| Tôn giả ngói | 155.000 - 229.000 |
3. Lợi Ích Khi Mua Tôn Lợp Mái Tại Các Nhà Cung Cấp Uy Tín
- Chất lượng đảm bảo, đúng tiêu chuẩn và thông số kỹ thuật.
- Dịch vụ bán hàng chuyên nghiệp, tư vấn tận tình.
- Thông tin báo giá rõ ràng và minh bạch.
- Vận chuyển tận nơi công trình (miễn phí giao hàng nội thành).
- Cam kết giá tôn tốt nhất, có chiết khấu cho đơn hàng lớn.
4. Cách Tính Chi Phí Thi Công Lợp Mái
Chi phí thi công lợp mái tôn thường được tính dựa trên diện tích mái và đơn giá nhân công. Công thức tính chi phí lợp mái là:
Chi phí lợp mái = Diện tích lợp mái × Đơn giá xây dựng
Thông thường, mỗi công trình sẽ có đơn giá nhân công khác nhau, phụ thuộc vào độ phức tạp của kiến trúc mái và phương pháp thi công. Các đơn giá này thường dao động và cần được tư vấn cụ thể từ nhà thầu.
Để biết thêm chi tiết và nhận báo giá cụ thể, quý khách vui lòng liên hệ với các nhà cung cấp hoặc nhà thầu uy tín trên thị trường.

Tổng quan về tôn lợp mái nhà
Tôn lợp mái nhà là vật liệu xây dựng phổ biến được sử dụng rộng rãi nhờ vào những ưu điểm vượt trội như bền, nhẹ và dễ thi công. Tôn lợp mái có nhiều loại với giá cả và đặc điểm khác nhau, phù hợp với nhiều nhu cầu và điều kiện khác nhau của người sử dụng.
Dưới đây là một số thông tin chi tiết về các loại tôn lợp mái nhà:
Các loại tôn lợp mái nhà
- Tôn kẽm: Tôn kẽm được làm từ thép mạ kẽm, có khả năng chống gỉ tốt và giá thành phải chăng.
- Tôn lạnh: Tôn lạnh được phủ lớp mạ hợp kim nhôm kẽm, có độ bền cao và khả năng phản xạ nhiệt tốt.
- Tôn xốp cách nhiệt: Tôn xốp có lớp xốp ở giữa, giúp cách nhiệt và cách âm hiệu quả, thích hợp cho các công trình yêu cầu cao về nhiệt độ và tiếng ồn.
- Tôn giả ngói: Tôn giả ngói có hình dáng giống ngói thật, mang lại tính thẩm mỹ cao và trọng lượng nhẹ hơn ngói truyền thống.
Bảng giá tôn lợp mái nhà
| Loại tôn | Giá (VNĐ/m²) |
|---|---|
| Tôn kẽm | 50,000 - 70,000 |
| Tôn lạnh | 80,000 - 100,000 |
| Tôn xốp cách nhiệt | 120,000 - 150,000 |
| Tôn giả ngói | 100,000 - 130,000 |
Lợi ích của tôn lợp mái
- Độ bền cao: Các loại tôn hiện đại đều có khả năng chống gỉ sét, chịu lực tốt và tuổi thọ cao.
- Trọng lượng nhẹ: So với ngói truyền thống, tôn có trọng lượng nhẹ hơn, giúp giảm tải trọng cho mái nhà và kết cấu công trình.
- Dễ dàng thi công: Tôn có thể cắt và uốn dễ dàng, lắp đặt nhanh chóng và tiết kiệm chi phí nhân công.
- Tính thẩm mỹ cao: Với nhiều mẫu mã và màu sắc đa dạng, tôn lợp mái đáp ứng được yêu cầu về mặt thẩm mỹ của nhiều công trình.
Như vậy, việc lựa chọn tôn lợp mái nhà cần cân nhắc nhiều yếu tố như loại tôn, giá cả, và lợi ích mà nó mang lại. Hy vọng bài viết này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chọn lựa được loại tôn phù hợp nhất cho công trình của mình.
1. Các loại tôn lợp mái phổ biến
Tôn lợp mái nhà là một vật liệu xây dựng phổ biến nhờ vào tính năng bền bỉ, thẩm mỹ và giá cả phải chăng. Hiện nay, trên thị trường có nhiều loại tôn lợp mái khác nhau, phục vụ cho nhiều nhu cầu và điều kiện sử dụng đa dạng.
1.1 Tôn kẽm
Tôn kẽm là loại tôn phổ biến với lớp phủ kẽm giúp chống gỉ sét. Loại tôn này thường có giá thành thấp, phù hợp cho các công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ.
1.2 Tôn lạnh
Tôn lạnh là loại tôn có lớp phủ hợp kim nhôm kẽm, giúp tăng khả năng phản xạ nhiệt và chống ăn mòn. Tôn lạnh có độ bền cao hơn tôn kẽm, thường được sử dụng trong các khu vực có khí hậu khắc nghiệt.
1.3 Tôn xốp cách nhiệt
Tôn xốp cách nhiệt gồm ba lớp: lớp tôn, lớp xốp cách nhiệt ở giữa và lớp màng bạc hoặc tôn khác ở dưới. Loại tôn này có khả năng cách nhiệt và chống ồn tốt, phù hợp cho các công trình yêu cầu cao về cách nhiệt.
1.4 Tôn giả ngói
Tôn giả ngói có hình dáng giống ngói truyền thống nhưng nhẹ hơn và dễ lắp đặt hơn. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình kiến trúc biệt thự hoặc nhà ở có mái dốc lớn, vừa thẩm mỹ vừa đảm bảo độ bền.
1.5 Tôn màu
Tôn màu là loại tôn kẽm hoặc tôn lạnh được phủ thêm lớp sơn màu. Lớp sơn không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn bảo vệ tôn khỏi tác động của môi trường, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
1.6 Tôn sóng
Tôn sóng có nhiều loại hình dạng sóng khác nhau như sóng vuông, sóng tròn, và sóng la phông. Sự đa dạng về kiểu dáng giúp tôn sóng phù hợp với nhiều loại công trình, từ nhà ở dân dụng đến nhà xưởng công nghiệp.
1.7 Tôn cán PU
Tôn cán PU là loại tôn có lớp cách nhiệt PU (Polyurethane) bên trong. Loại tôn này có khả năng cách âm, cách nhiệt rất tốt, thường được sử dụng cho các công trình yêu cầu cao về tiêu chuẩn môi trường và tiết kiệm năng lượng.
1.8 Tôn Klip Lock
Tôn Klip Lock là loại tôn công nghệ mới, không cần dùng đai, giúp lắp đặt nhanh chóng và chống tràn nước hiệu quả. Đây là lựa chọn phổ biến cho các công trình công nghiệp và nhà ở hiện đại.
2. Bảng giá tôn lợp mái nhà
Giá tôn lợp mái nhà thay đổi tùy thuộc vào loại tôn, độ dày và thương hiệu sản phẩm. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho một số loại tôn phổ biến hiện nay.
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m2) |
|---|---|---|
| Tôn kẽm | 0.25 | 51,000 |
| Tôn kẽm | 0.35 | 67,000 |
| Tôn lạnh | 0.30 | 120,000 |
| Tôn lạnh | 0.50 | 195,000 |
| Tôn xốp cách nhiệt | 16 ly PU + giấy bạc | 75,000 |
| Tôn giả ngói | 0.40 | 118,000 |
Lưu ý rằng giá cả có thể biến động tùy theo thời điểm và số lượng đặt hàng. Để có giá chính xác và chi tiết nhất, nên liên hệ trực tiếp với các nhà phân phối hoặc tham khảo trên các trang web uy tín.
Ví dụ, giá tôn kẽm dao động từ 51,000 VNĐ/m2 cho độ dày 0.25mm đến 67,000 VNĐ/m2 cho độ dày 0.35mm. Trong khi đó, tôn lạnh có giá từ 120,000 VNĐ/m2 cho độ dày 0.30mm đến 195,000 VNĐ/m2 cho độ dày 0.50mm.
Để đảm bảo chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu, các gia chủ nên so sánh giá và chất lượng từ nhiều nguồn khác nhau.
3. Lợi ích của tôn lợp mái chính hãng
Việc lựa chọn tôn lợp mái chính hãng mang lại nhiều lợi ích vượt trội, giúp bảo vệ và nâng cao chất lượng công trình của bạn.
- Chất lượng đảm bảo: Tôn lợp mái chính hãng được sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng cao, đảm bảo độ bền, khả năng chống ăn mòn và chịu được tác động của thời tiết khắc nghiệt.
- Bảo hành và chứng nhận sản phẩm: Sản phẩm tôn chính hãng thường đi kèm với chế độ bảo hành dài hạn và các chứng nhận chất lượng, giúp khách hàng yên tâm sử dụng.
- Tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật: Các nhà cung cấp tôn chính hãng thường có đội ngũ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp, giúp khách hàng lựa chọn loại tôn phù hợp và giải đáp mọi thắc mắc trong quá trình sử dụng.
- Vận chuyển và lắp đặt: Các đơn vị cung cấp tôn chính hãng thường hỗ trợ vận chuyển và lắp đặt tại công trình, đảm bảo tiến độ và chất lượng lắp đặt tốt nhất.
| Loại tôn | Đơn giá (VNĐ/m2) |
|---|---|
| Tôn kẽm | 51,000 - 90,000 |
| Tôn lạnh | 135,000 - 325,000 |
| Tôn xốp cách nhiệt | 215,000 - 455,000 |
| Tôn giả ngói | 155,000 - 229,000 |
Sử dụng tôn lợp mái chính hãng không chỉ giúp tiết kiệm chi phí bảo trì và sửa chữa lâu dài mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ và an toàn cho ngôi nhà của bạn.
4. Cách chọn tôn lợp mái phù hợp
Việc chọn tôn lợp mái phù hợp là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng và thẩm mỹ cho ngôi nhà của bạn. Dưới đây là các bước hướng dẫn chi tiết giúp bạn chọn được loại tôn lợp mái ưng ý nhất.
-
Xác định nhu cầu sử dụng
Trước tiên, bạn cần xác định rõ nhu cầu sử dụng tôn lợp mái của mình, bao gồm các yếu tố như:
- Mục đích sử dụng: nhà ở, nhà xưởng, hay các công trình công cộng.
- Điều kiện thời tiết: vùng khí hậu nóng, ẩm, hay lạnh.
- Yêu cầu về cách âm, cách nhiệt, chống ồn.
-
So sánh giá và chất lượng
Sau khi xác định được nhu cầu, bạn cần so sánh giá và chất lượng các loại tôn lợp mái trên thị trường:
Loại tôn Đặc điểm Giá (VNĐ/m2) Tôn kẽm Bề mặt sáng bóng, chống ăn mòn, gỉ sét 51,000 - 90,000 Tôn lạnh Chống nóng, cách nhiệt tốt 89,000 - 121,000 Tôn giả ngói Thẩm mỹ cao, phù hợp cho nhà biệt thự 108,000 - 141,000 Tôn xốp cách nhiệt Cách nhiệt và chống ồn tốt 75,000 - 128,000 -
Chọn đơn vị cung cấp uy tín
Cuối cùng, việc lựa chọn đơn vị cung cấp tôn uy tín là rất quan trọng để đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ. Một số thương hiệu nổi tiếng bao gồm:
- Tôn Hoa Sen
- Tôn Đông Á
- Tôn Phương Nam
- Tôn Hòa Phát
- Tôn Bluescope
XEM THÊM:
5. Kinh nghiệm lợp mái tôn
Việc lợp mái tôn yêu cầu một số kinh nghiệm để đảm bảo chất lượng và độ bền của công trình. Dưới đây là một số kinh nghiệm quan trọng khi lợp mái tôn:
-
5.1 Khoảng cách xà gồ và vì kèo
Khoảng cách giữa các xà gồ và vì kèo cần được tính toán cẩn thận để đảm bảo khả năng chịu lực và độ bền của mái. Thông thường, khoảng cách giữa các xà gồ nên từ 0.8m đến 1.2m, tùy thuộc vào loại tôn và yêu cầu cụ thể của công trình.
-
5.2 Lưu ý khi thi công
- Chọn ngày thời tiết khô ráo để lợp mái, tránh lợp trong điều kiện mưa gió để đảm bảo an toàn và chất lượng.
- Sử dụng dụng cụ bảo hộ như găng tay, mũ bảo hộ khi thi công.
- Bắt đầu lợp từ mép mái và tiến dần vào trong để đảm bảo sự liên kết chắc chắn giữa các tấm tôn.
-
5.3 Bảo dưỡng và bảo trì
- Kiểm tra và vệ sinh mái tôn định kỳ để loại bỏ bụi bẩn, lá cây và các chất gây ăn mòn.
- Kiểm tra các mối nối, ốc vít để đảm bảo chúng luôn được cố định chắc chắn.
- Sửa chữa ngay lập tức nếu phát hiện hư hỏng hoặc rò rỉ để tránh làm hư hại thêm cho công trình.

Cập nhật bảng giá tôn ngày 06/06/2022 với tôn xanh ngọc 9 sóng từ Thế Giới Thép Group. Video cung cấp thông tin chi tiết và hữu ích cho người xem về giá tôn lợp mái nhà.
Bảng giá tôn ngày 06/06/2022 | Tôn xanh ngọc 9 sóng | Thế Giới Thép Group
Báo giá tôn lợp nhà xưởng 8/7/2023 | Anh Hưng Thép











