Chủ đề giá tôn lợp mái nhà Hoa Sen: Giá tôn lợp mái nhà Hoa Sen luôn là chủ đề được nhiều người quan tâm. Với chất lượng vượt trội và đa dạng về mẫu mã, tôn Hoa Sen không chỉ đáp ứng nhu cầu lợp mái mà còn mang lại tính thẩm mỹ cao cho mọi công trình.
Mục lục
- Bảng Giá Tôn Lợp Mái Nhà Hoa Sen Tháng 6/2024
- Tổng Quan Về Tôn Lợp Mái Nhà Hoa Sen
- Giá Tôn Lợp Mái Nhà Hoa Sen
- Phân Loại Tôn Lợp Mái Hoa Sen
- Kích Thước Và Đặc Điểm Kỹ Thuật
- Hướng Dẫn Mua Tôn Hoa Sen
- Dịch Vụ Hỗ Trợ Khách Hàng
- YOUTUBE: Video hướng dẫn chi tiết cách mua tôn Hoa Sen và báo giá tôn lợp mái nhà Hoa Sen chính xác và nhanh chóng. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu sản phẩm chất lượng từ Hoa Sen với giá cả hợp lý.
Bảng Giá Tôn Lợp Mái Nhà Hoa Sen Tháng 6/2024
Tôn Hoa Sen là một trong những thương hiệu tôn lợp mái hàng đầu tại Việt Nam. Các sản phẩm tôn Hoa Sen được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại và đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G-3312 (Nhật Bản), ASTM A755/A755M (Mỹ), AS2728 (Úc), và EN 10169 (EU). Dưới đây là bảng giá chi tiết và thông tin về các loại tôn lợp mái Hoa Sen:
1. Bảng Giá Tôn Hoa Sen
| Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VND/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 2.3 | 105,000 |
| 0.35 | 2.7 | 119,000 |
| 0.40 | 3.4 | 136,000 |
| 0.45 | 3.9 | 153,000 |
| 0.50 | 4.4 | 169,000 |
2. Tôn Cán PU Cách Nhiệt
| Quy Cách Sóng Tôn | Diễn Giải | Đơn Giá Gia Công (VND/m) |
|---|---|---|
| 5 sóng PU (dày 16-18ly) | Pu cách âm, nhiệt + thiếc bạc chống nhiệt chống cháy | 67,000 |
| 9 sóng PU (dày 16-18ly) | Pu cách âm, nhiệt + thiếc bạc chống nhiệt chống cháy | 67,000 |
3. Tôn Dán Mút PE-OPP Cách Nhiệt
| Độ Dày Mút PE-OPP (mm) | Đơn Giá Gia Công (VND/m) |
|---|---|
| 5 | 19,000 |
| 10 | 25,000 |
| 15 | 34,000 |
| 20 | 45,000 |
| 25 | 53,000 |
| 30 | 67,000 |
4. Kích Thước Tôn Hoa Sen Tiêu Chuẩn
Tôn 5 Sóng
- Khổ chiều rộng: 1070mm
- Khoảng cách giữa các bước sóng: 250mm
- Chiều cao sóng: 32mm
- Độ dày: 0.35mm – 0.50mm
- Chiều dài: Cắt theo yêu cầu
Tôn 9 Sóng
- Khổ chiều rộng: 1000mm
- Khoảng cách giữa các bước sóng: 125mm
- Chiều cao sóng: 21mm
Tôn 11 Sóng
- Khoảng cách giữa các bước sóng: 75mm
- Chiều cao sóng: 18mm
5. Bảng Màu Tôn Hoa Sen
- Tôn màu đỏ đậm (BRL01)
- Tôn màu đỏ tươi (BRL02)
- Tôn màu xanh ngọc (BGL01)
- Tôn màu xanh rêu nhạt (BGL02)
- Tôn màu xanh rêu đậm (BGL03)
- Tôn màu vân gỗ (WL01-02)
- Tôn màu xanh dương (BBL01)
- Tôn màu trắng sữa (BWL01)
Để biết thêm chi tiết và nhận báo giá cập nhật, quý khách có thể liên hệ với các đại lý phân phối hoặc truy cập trang web của nhà cung cấp.

Tổng Quan Về Tôn Lợp Mái Nhà Hoa Sen
Tôn lợp mái nhà Hoa Sen là lựa chọn hàng đầu cho nhiều công trình xây dựng tại Việt Nam. Với chất lượng vượt trội và đa dạng về mẫu mã, tôn Hoa Sen không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn mang lại độ bền cao, khả năng chống chịu tốt với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Chất lượng và công nghệ: Tôn Hoa Sen được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G-3312 của Nhật Bản, ASTM A755/A755M của Mỹ, AS2728 của Úc, và EN 10169 của Châu Âu.
- Đa dạng mẫu mã: Tôn Hoa Sen cung cấp nhiều loại tôn với các màu sắc và kiểu dáng khác nhau, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc và nhu cầu sử dụng.
- Khả năng cách nhiệt, chống ồn: Các dòng sản phẩm tôn cách nhiệt, tôn PU, tôn lạnh giúp giảm thiểu nhiệt độ và tiếng ồn hiệu quả, tạo không gian sống và làm việc thoải mái.
| Độ dày | Trọng lượng | Giá (VND/m) |
| 0.30mm | 2.3 kg/m | 105,000 |
| 0.35mm | 2.7 kg/m | 119,000 |
| 0.40mm | 3.4 kg/m | 136,000 |
| 0.45mm | 3.9 kg/m | 153,000 |
| 0.50mm | 4.4 kg/m | 169,000 |
Tôn Hoa Sen còn có các loại tôn cách nhiệt PU với giá gia công từ 67,000 VND/m và tôn dán mút PE-OPP cách nhiệt từ 19,000 VND/m đến 67,000 VND/m tùy độ dày mút. Điều này giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và khả năng tài chính.
- Chọn loại tôn phù hợp: Khách hàng nên xem xét các yếu tố như độ dày, màu sắc, và loại sóng tôn để chọn loại tôn phù hợp với công trình của mình.
- Tư vấn và đặt hàng: Liên hệ với đại lý hoặc nhà cung cấp để nhận tư vấn và báo giá chi tiết.
- Vận chuyển và lắp đặt: Đảm bảo sản phẩm được vận chuyển và lắp đặt đúng cách để đảm bảo chất lượng và độ bền lâu dài.
Giá Tôn Lợp Mái Nhà Hoa Sen
Tôn lợp mái Hoa Sen là một trong những lựa chọn hàng đầu nhờ chất lượng và độ bền vượt trội. Giá tôn Hoa Sen có sự biến động tùy thuộc vào độ dày và loại tôn cụ thể, giúp đáp ứng đa dạng nhu cầu của khách hàng.
- Độ dày từ 0,35mm đến 0,55mm.
- Giá tôn lợp mái Hoa Sen dao động từ 69.000 VNĐ/m2 đến 185.000 VNĐ/m2 tùy vào độ dày và loại tôn.
- Các sản phẩm đều được bảo hành lên đến 30 năm.
- Tôn Hoa Sen có nhiều màu sắc và kích thước, giúp tăng tính thẩm mỹ và phù hợp với nhiều công trình.
Một số mức giá cụ thể:
| Độ Dày | Giá (VNĐ/m2) |
| 0,35mm | 69.000 - 105.000 |
| 0,45mm | 115.000 - 185.000 |
| 0,50mm | Liên hệ để biết giá |
Quý khách hàng có thể lựa chọn các sản phẩm tôn PU cách nhiệt, tôn dán mút PE-OPP cách nhiệt hoặc các loại tôn lợp mái khác tùy theo nhu cầu cụ thể. Mỗi sản phẩm đều được kiểm tra kỹ lưỡng trước khi xuất xưởng, đảm bảo chất lượng và độ bền cao.
- Tôn PU cách nhiệt: 67.000 VNĐ/m
- Tôn dán mút PE-OPP: 19.000 - 67.000 VNĐ/m
Để nhận báo giá chi tiết và cập nhật nhất, quý khách vui lòng liên hệ các nhà cung cấp hoặc đại lý chính thức của Hoa Sen Group.
Phân Loại Tôn Lợp Mái Hoa Sen
Tôn lợp mái Hoa Sen là một trong những lựa chọn phổ biến nhờ vào độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng chống chịu thời tiết tốt. Dưới đây là các loại tôn lợp mái Hoa Sen phổ biến cùng với những đặc điểm chính của chúng:
- Tôn lạnh
Tôn lạnh Hoa Sen được sản xuất từ thép mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm, có khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt tốt. Loại tôn này phù hợp cho các công trình dân dụng và công nghiệp.
- Tôn màu
Tôn màu Hoa Sen có nhiều màu sắc khác nhau, được phủ lớp sơn tĩnh điện giúp tăng tính thẩm mỹ và tuổi thọ. Các màu phổ biến bao gồm đỏ đậm, xanh ngọc, trắng sữa, và xanh dương.
- Tôn sóng
Tôn sóng Hoa Sen có nhiều loại như tôn 5 sóng, 9 sóng, và 11 sóng. Các kích thước này giúp tăng cường khả năng thoát nước và chống đỡ tốt hơn cho mái nhà.
Loại tôn Kích thước Độ dày Tôn 5 sóng 1070mm rộng, cắt theo yêu cầu 0.35mm - 0.50mm Tôn 9 sóng 1070mm rộng, cắt theo yêu cầu 0.35mm - 0.50mm Tôn 11 sóng 1200mm rộng, cắt theo yêu cầu 0.8mm - 3mm - Tôn cách nhiệt PU
Tôn PU cách nhiệt là loại tôn lợp mái có lớp PU bên trong giúp cách nhiệt và cách âm tốt, phù hợp cho các công trình cần sự thoải mái về nhiệt độ và tiếng ồn.
- Tôn giả ngói
Tôn giả ngói mang vẻ đẹp cổ điển và sang trọng, thường được sử dụng cho các công trình biệt thự, nhà phố cao cấp. Loại tôn này có độ dày từ 3.5 dem đến 5 dem.
Với sự đa dạng về chủng loại và màu sắc, tôn lợp mái Hoa Sen luôn đáp ứng được nhu cầu của các công trình từ dân dụng đến công nghiệp, đảm bảo chất lượng và thẩm mỹ cao.

Kích Thước Và Đặc Điểm Kỹ Thuật
Tôn lợp mái Hoa Sen là lựa chọn phổ biến cho nhiều công trình nhờ vào đa dạng về kích thước và đặc điểm kỹ thuật, đáp ứng nhu cầu sử dụng khác nhau. Dưới đây là các thông số kỹ thuật cơ bản của các loại tôn Hoa Sen.
Kích Thước Tôn Hoa Sen
- Tôn 5 sóng:
- Khổ chiều rộng: 1070mm
- Khoảng cách giữa các bước sóng liên tiếp: 250mm
- Chiều cao sóng: 32mm
- Độ dày: 0.35mm – 0.50mm
- Chiều dài: có thể cắt theo yêu cầu
- Tôn 9 sóng:
- Khổ chiều rộng: 1000mm
- Khoảng cách giữa các bước sóng liên tiếp: 125mm
- Chiều cao sóng: 21mm
- Độ dày: 0.35mm – 0.50mm
- Tôn 11 sóng:
- Khổ chiều rộng: 1100mm
- Khoảng cách giữa các bước sóng liên tiếp: 100mm
- Chiều cao sóng: 19mm
- Độ dày: 0.35mm – 0.50mm
Đặc Điểm Kỹ Thuật
Tôn lợp mái Hoa Sen được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng cao, đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực tốt. Dưới đây là một số đặc điểm kỹ thuật nổi bật:
| Loại tôn | Đặc điểm |
| Tôn lạnh màu | Phủ lớp màu trên nền hợp kim nhôm kẽm, chống ăn mòn tốt, đa dạng màu sắc |
| Tôn mạ kẽm | Thép nền phủ mạ kẽm hai mặt, bề mặt trơn mịn, chống ăn mòn |
| Tôn cách nhiệt | Cấu tạo 3 lớp: tôn lạnh, lớp cách nhiệt PU, lớp lót bạc, khả năng cách nhiệt và cách âm tốt |
Với các kích thước và đặc điểm kỹ thuật đa dạng, tôn lợp mái Hoa Sen đáp ứng mọi yêu cầu của công trình từ nhà ở dân dụng đến công trình công nghiệp, giúp bảo vệ và nâng cao tính thẩm mỹ cho ngôi nhà.
Hướng Dẫn Mua Tôn Hoa Sen
Mua tôn lợp mái Hoa Sen là một quá trình cần nhiều bước để đảm bảo bạn chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn có quyết định mua hàng thông minh và hiệu quả.
-
Xác định nhu cầu sử dụng:
- Xác định mục đích sử dụng tôn: lợp mái nhà, làm vách ngăn, hay các công trình công nghiệp.
- Chọn loại tôn phù hợp: tôn lạnh, tôn kẽm, tôn cách nhiệt, hoặc tôn mạ màu.
-
Tham khảo bảng giá tôn Hoa Sen:
- Giá tôn Hoa Sen dao động từ 45.000đ đến 195.000đ tùy loại và độ dày.
- Giá tôn lạnh Hoa Sen dao động từ 65.000đ đến 145.000đ.
- Giá tôn cách nhiệt (PU, xốp) từ 67.000đ/m trở lên.
-
Kiểm tra chất lượng và thông số kỹ thuật:
Độ dày tôn Trọng lượng Giá (VNĐ/m) 0.30mm 2.3 kg/m 105,000 0.35mm 2.7 kg/m 119,000 0.40mm 3.4 kg/m 136,000 0.45mm 3.9 kg/m 153,000 0.50mm 4.4 kg/m 169,000 -
Chọn nhà cung cấp uy tín:
- Mua từ đại lý chính thức của Hoa Sen để đảm bảo chất lượng và hưởng chế độ bảo hành tốt nhất.
- Kiểm tra đánh giá và phản hồi từ khách hàng trước đó để đánh giá độ tin cậy của nhà cung cấp.
-
Liên hệ và đặt hàng:
- Liên hệ trực tiếp với đại lý hoặc nhà cung cấp để nhận báo giá và tư vấn chi tiết.
- Đặt hàng và yêu cầu các giấy tờ chứng nhận sản phẩm kèm theo.
- Thỏa thuận về điều kiện giao hàng và bảo hành sản phẩm.
XEM THÊM:
Dịch Vụ Hỗ Trợ Khách Hàng
Tập đoàn Hoa Sen không chỉ nổi tiếng về chất lượng sản phẩm tôn lợp mái mà còn được biết đến với dịch vụ hỗ trợ khách hàng tuyệt vời. Dưới đây là các dịch vụ hỗ trợ khách hàng mà Hoa Sen cung cấp để đảm bảo sự hài lòng tối đa.
- Hỗ trợ tư vấn: Khách hàng sẽ được đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp hỗ trợ lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách.
- Giao hàng: Dịch vụ giao hàng tận nơi, đảm bảo sản phẩm đến tay khách hàng nhanh chóng và an toàn. Miễn phí giao hàng trong nội thành.
- Bảo hành: Sản phẩm tôn Hoa Sen được bảo hành chính hãng, cam kết về chất lượng và độ bền.
- Hỗ trợ kỹ thuật: Cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chuyên sâu, đảm bảo quá trình lắp đặt và sử dụng sản phẩm diễn ra thuận lợi.
- Chính sách đổi trả: Chính sách đổi trả linh hoạt nếu sản phẩm gặp lỗi từ nhà sản xuất.
- Chiết khấu: Ưu đãi và chiết khấu đặc biệt cho khách hàng đặt hàng số lượng lớn hoặc thường xuyên.
Với các dịch vụ hỗ trợ khách hàng toàn diện, Hoa Sen cam kết mang đến trải nghiệm mua sắm và sử dụng sản phẩm tốt nhất cho khách hàng.
Video hướng dẫn chi tiết cách mua tôn Hoa Sen và báo giá tôn lợp mái nhà Hoa Sen chính xác và nhanh chóng. Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu sản phẩm chất lượng từ Hoa Sen với giá cả hợp lý.
Hướng dẫn AE cách mua TÔN HOA SEN và BÁO GIÁ cho AE
Bảng giá tôn lạnh màu ngày 17/06/2022 | Tôn Đông Á, Việt Nhật, Hoa Sen | Cập nhật giá tôn giảm












