Giá Tôn Lợp Nhà Hôm Nay - Cập Nhật Mới Nhất

Chủ đề giá tôn lợp nhà hôm nay: Giá tôn lợp nhà hôm nay đang có nhiều biến động, với sự đa dạng về loại tôn và mức giá phù hợp với từng nhu cầu. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những thông tin chi tiết và cập nhật nhất về giá tôn lợp nhà hiện nay, giúp bạn dễ dàng lựa chọn loại tôn phù hợp cho công trình của mình.

Bảng Báo Giá Tôn Lợp Mái Nhà Hôm Nay

Giá tôn lợp mái nhà có sự dao động tùy thuộc vào loại tôn và độ dày. Dưới đây là bảng giá chi tiết các loại tôn phổ biến trên thị trường hiện nay:

Bảng Giá Tôn Lợp Mái

Loại Tôn Độ Dày (dem) Trọng Lượng (kg/m) Giá (VNĐ/m)
Tôn kẽm 2.5 2.10 51,000
Tôn kẽm 3.0 2.35 57,000
Tôn kẽm 3.5 2.75 67,000
Tôn kẽm 4.0 3.15 73,000
Tôn kẽm 4.5 3.50 82,000
Tôn kẽm 5.0 4.20 90,000
Tôn lạnh cách nhiệt Hoa Sen 2.5 - 5.0 - 67,000 - 105,000
Tôn lạnh Phương Nam 2.5 - 5.0 - 65,000 - 229,000
Tôn lạnh cách nhiệt Đông Á 2.5 - 5.0 - 55,000 - 149,000
Tôn Việt Nhật SSSC 2.5 - 5.0 - 45,000 - 134,000
Tôn xốp cách nhiệt - - 215,000 - 455,000
Tôn giả ngói 3 - 5 2.5 - 4.4 88,000 - 117,000

Quyền Lợi Khi Mua Tôn Lợp Mái Chính Hãng

  • Sản phẩm tôn chính hãng, đầy đủ giấy chứng nhận.
  • Cam kết đúng hàng, đúng chủng loại và quy cách.
  • Vận chuyển tận nơi công trình, miễn phí giao hàng nội thành.
  • Tư vấn chọn màu tôn phù hợp với gia chủ.
  • Giá tôn tốt nhất và chiết khấu hấp dẫn.

Ưu Điểm Của Tôn Lợp Mái

  1. Trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và thi công.
  2. Giá thành rẻ, giảm bớt chi phí cho dự án xây dựng.
  3. Chi phí thi công rẻ, thời gian thi công nhanh.
  4. Đa dạng về mẫu mã, màu sắc, nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.
  5. Tích hợp khả năng chống nóng, chống ồn, đem lại sự thoải mái.

Kích Thước Tôn Lợp Mái Thông Dụng

Một số quy cách và kích thước tôn lợp mái thông dụng:

  • Tôn 11, 13 sóng lafong: khổ tôn 1,07m, khổ rộng hữu dụng 1m, khoảng cách giữa các sóng 10cm, chiều cao sóng tôn 2 cm, chiều dài thông dụng 2m, 2,4m, 3m.
  • Tôn 9 sóng vuông: chiều rộng khổ tole 1000mm, khoảng cách giữa các bước sóng 125mm, chiều cao sóng tole 21mm, độ dày 0.35mm – 0.50mm.
  • Tôn 5 sóng vuông: khổ chiều rộng 1070mm, khoảng cách giữa 2 bước sóng liên tiếp 250mm, chiều cao sóng tôn 32mm, độ dày 0.35mm – 0.50mm.

Quý khách hàng cần thêm thông tin hoặc tư vấn về sản phẩm, vui lòng liên hệ với các đại lý hoặc nhà cung cấp để được hỗ trợ tốt nhất.

Bảng Báo Giá Tôn Lợp Mái Nhà Hôm Nay
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng

Bảng Giá Tôn Lợp Mái Nhà

Giá tôn lợp mái nhà hôm nay có sự biến động tùy thuộc vào loại tôn, độ dày và thương hiệu. Dưới đây là bảng giá chi tiết và mới nhất cho các loại tôn lợp mái phổ biến trên thị trường:

Giá Tôn Kẽm

Độ Dày (dem) Trọng Lượng (kg/m) Giá (VNĐ/m)
2.5 2.10 51,000
3.0 2.35 57,000
3.5 2.75 67,000
4.0 3.15 73,000
4.5 3.50 82,000
5.0 4.20 90,000

Giá Tôn Lạnh Cách Nhiệt

Thương Hiệu Độ Dày (dem) Giá (VNĐ/m)
Hoa Sen 2.5 - 5.0 67,000 - 105,000
Phương Nam 2.5 - 5.0 65,000 - 229,000
Đông Á 2.5 - 5.0 55,000 - 149,000
Việt Nhật SSSC 2.5 - 5.0 45,000 - 134,000

Giá Tôn Xốp Cách Nhiệt

  • Tôn xốp cách nhiệt: 215,000 - 455,000 VNĐ/m

Giá Tôn Giả Ngói

  • Độ dày 3 - 5 dem: 88,000 - 117,000 VNĐ/m

Giá Tôn Lợp Mái Hoa Sen

Độ Dày (dem) Trọng Lượng (kg/m) Giá (VNĐ/m)
2.5 1.7 67,000
3.0 2.3 71,000
3.5 2.7 79,000
4.0 3.4 87,000
4.5 3.9 95,000
5.0 4.2 105,000

Trên đây là bảng giá tôn lợp mái nhà cập nhật mới nhất. Để biết thêm chi tiết về các loại tôn khác hoặc thông tin về chương trình khuyến mãi, quý khách vui lòng liên hệ với các đại lý hoặc nhà cung cấp tôn chính hãng.

Các Loại Tôn Lợp Mái Phổ Biến

Việc lựa chọn loại tôn lợp mái phù hợp không chỉ giúp bảo vệ ngôi nhà khỏi các tác động của thời tiết mà còn mang lại tính thẩm mỹ cao. Dưới đây là một số loại tôn lợp mái phổ biến trên thị trường hiện nay:

  • Tôn Lạnh
    • Tôn lạnh Hoa Sen: Dao động từ 67.000 đ đến 105.000 đ/m2
    • Tôn lạnh Phương Nam: Dao động từ 65.000 đ đến 229.000 đ/m2
    • Tôn lạnh Đông Á: Dao động từ 55.000 đ đến 149.000 đ/m2
  • Tôn Xốp Cách Nhiệt
    • Giá từ 215.000 đ đến 455.000 đ/m2 tùy loại tôn 3 lớp
  • Tôn Kẽm
    • Tôn kẽm độ dày 2.5 dem: 51.000 đ/m2
    • Tôn kẽm độ dày 3.0 dem: 57.000 đ/m2
    • Tôn kẽm độ dày 4.5 dem: 82.000 đ/m2
  • Tôn Giả Ngói
    • Tôn giả ngói độ dày 3 dem: 88.000 đ/m2
    • Tôn giả ngói độ dày 4.5 dem: 107.500 đ/m2

Trên đây là một số loại tôn lợp mái phổ biến và giá cả tham khảo. Việc lựa chọn loại tôn phù hợp sẽ giúp ngôi nhà của bạn thêm bền vững và đẹp mắt.

Từ Nghiện Game Đến Lập Trình Ra Game
Hành Trình Kiến Tạo Tương Lai Số - Bố Mẹ Cần Biết

Giá Tôn Lợp Mái Theo Độ Dày

Giá tôn lợp mái thường được phân loại theo độ dày, và mỗi độ dày sẽ có mức giá khác nhau. Điều này giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn loại tôn phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách của mình. Dưới đây là bảng giá chi tiết của một số loại tôn lợp mái phổ biến hiện nay.

Loại Tôn Độ Dày (dem) Trọng Lượng (kg/m) Giá (VNĐ/m)
Tôn Kẽm 2.5 2.10 51,000
Tôn Kẽm 3.0 2.35 57,000
Tôn Kẽm 3.5 2.75 67,000
Tôn Kẽm 4.0 3.15 73,000
Tôn Kẽm 4.5 3.50 82,000
Tôn Kẽm 5.0 4.20 90,000
Tôn Lạnh 2.5 1.7 67,000
Tôn Lạnh 3.0 2.3 71,000
Tôn Lạnh 3.5 2.7 79,000
Tôn Lạnh 4.0 3.4 87,000
Tôn Lạnh 4.5 3.9 95,000

Trên đây là một số mức giá tham khảo cho các loại tôn lợp mái theo độ dày. Quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp để nhận được báo giá chi tiết và cập nhật mới nhất.

Giá Tôn Lợp Mái Theo Độ Dày

Lợi Ích Khi Mua Tôn Lợp Mái Chính Hãng

Việc lựa chọn tôn lợp mái chính hãng mang lại nhiều lợi ích đáng kể. Tôn chính hãng không chỉ đảm bảo về chất lượng, độ bền mà còn có khả năng chống chịu tốt trước các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Dưới đây là một số lợi ích cụ thể khi mua tôn lợp mái chính hãng:

  • Chất lượng đảm bảo: Tôn chính hãng được sản xuất theo các tiêu chuẩn chất lượng cao, giúp tăng độ bền và tuổi thọ cho mái nhà.
  • Độ bền cao: Tôn chính hãng có khả năng chống rỉ sét, chống chịu tốt trước các tác động của thời tiết như mưa, nắng, gió, bão.
  • Bảo hành dài hạn: Các sản phẩm tôn chính hãng thường đi kèm với chính sách bảo hành tốt, giúp khách hàng yên tâm trong quá trình sử dụng.
  • An toàn và thân thiện với môi trường: Tôn chính hãng không chứa các chất độc hại, an toàn cho sức khỏe người sử dụng và thân thiện với môi trường.
  • Tiết kiệm chi phí bảo dưỡng: Do có độ bền cao và ít hư hỏng, việc sử dụng tôn chính hãng giúp giảm chi phí bảo dưỡng và sửa chữa trong quá trình sử dụng.
  • Thẩm mỹ cao: Tôn chính hãng có nhiều mẫu mã, màu sắc đa dạng, phù hợp với nhiều kiểu kiến trúc và sở thích cá nhân, giúp tăng tính thẩm mỹ cho ngôi nhà.

Chọn mua tôn lợp mái chính hãng không chỉ là đầu tư vào chất lượng mà còn là bảo vệ cho mái ấm của bạn trước những tác động của môi trường, đồng thời nâng cao giá trị thẩm mỹ cho ngôi nhà.

Lập trình Scratch cho trẻ 8-11 tuổi
Ghép Khối Tư Duy - Kiến Tạo Tương Lai Số

Phân Loại Tôn Lợp Mái

Khi chọn tôn lợp mái, người tiêu dùng cần hiểu rõ về các loại tôn phổ biến trên thị trường. Dưới đây là một số loại tôn lợp mái được sử dụng nhiều nhất hiện nay:

  • Tôn Lạnh

    Tôn lạnh là loại tôn được phủ một lớp hợp kim nhôm kẽm, có khả năng chống ăn mòn cao và phản xạ nhiệt tốt. Loại tôn này thích hợp cho các công trình cần sự bền vững và cách nhiệt hiệu quả.

  • Tôn Màu

    Tôn màu là tôn được sơn một lớp màu nhằm tăng tính thẩm mỹ và khả năng chống lại các tác nhân môi trường. Loại tôn này có đa dạng màu sắc, phù hợp với các công trình cần yếu tố thẩm mỹ cao.

  • Tôn Giả Ngói

    Tôn giả ngói có hình dáng giống ngói truyền thống nhưng nhẹ hơn và dễ thi công hơn. Đây là lựa chọn phổ biến cho những công trình muốn giữ được vẻ đẹp cổ điển mà vẫn tận dụng được những ưu điểm của tôn.

  • Tôn Cách Nhiệt

    Tôn cách nhiệt bao gồm một lớp tôn và một lớp vật liệu cách nhiệt (thường là PU hoặc PE) giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình. Loại tôn này đặc biệt phù hợp cho các khu vực có khí hậu nóng bức.

  • Tôn Kẽm

    Tôn kẽm là loại tôn được mạ một lớp kẽm nhằm chống ăn mòn và gỉ sét. Tôn kẽm thường được sử dụng cho các công trình cần tính kinh tế và bền bỉ.

Việc lựa chọn loại tôn phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của công trình, từ yếu tố thẩm mỹ đến tính năng cách nhiệt, chống ăn mòn và độ bền vững.

Cấu Tạo Và Ưu Điểm Của Tôn Lợp Mái

Tôn lợp mái nhà có cấu tạo và ưu điểm nổi bật giúp cho ngôi nhà của bạn không chỉ bền đẹp mà còn tiết kiệm chi phí. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về cấu tạo và ưu điểm của tôn lợp mái.

Cấu Tạo Của Tôn Lợp Mái

Tôn lợp mái thường có cấu tạo gồm ba lớp:

  1. Lớp Mạ: Đây là lớp ngoài cùng, thường được mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm để chống rỉ sét, bảo vệ tôn khỏi tác động của thời tiết.
  2. Lớp Thép: Lớp giữa của tôn, được làm từ thép cường độ cao, giúp tôn có độ bền và khả năng chịu lực tốt.
  3. Lớp Phủ Bề Mặt: Lớp này có thể là sơn tĩnh điện hoặc phủ màu, tăng tính thẩm mỹ và khả năng chống nóng cho tôn.

Ưu Điểm Của Tôn Lợp Mái

  • Khả Năng Chống Nóng: Tôn lợp mái có khả năng phản xạ ánh nắng mặt trời, giúp giảm nhiệt độ trong nhà. Một số loại tôn còn có lớp xốp cách nhiệt, tăng cường khả năng cách nhiệt.
  • Độ Bền Cao: Với cấu tạo từ thép cường độ cao và lớp mạ chống rỉ, tôn lợp mái có tuổi thọ kéo dài, ít bị hư hỏng do thời tiết.
  • Tính Thẩm Mỹ Cao: Tôn lợp mái có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau, dễ dàng phù hợp với phong cách kiến trúc của mọi ngôi nhà.
  • Tiết Kiệm Chi Phí: So với các loại vật liệu lợp mái khác, tôn có giá thành hợp lý, giúp tiết kiệm chi phí xây dựng và bảo trì.
  • Đa Dạng Màu Sắc: Tôn lợp mái có nhiều màu sắc, giúp tăng tính thẩm mỹ và lựa chọn dễ dàng theo sở thích của gia chủ.
  • Dễ Dàng Thi Công: Với trọng lượng nhẹ và kích thước linh hoạt, tôn lợp mái dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, giảm chi phí nhân công và thời gian thi công.

Với những ưu điểm trên, tôn lợp mái là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng, đảm bảo chất lượng và hiệu quả kinh tế.

Cấu Tạo Và Ưu Điểm Của Tôn Lợp Mái

Xem ngay video Báo giá tôn lợp nhà xưởng ngày 8/7/2023 từ Anh Hưng Thép để cập nhật thông tin mới nhất về giá tôn lợp nhà.

Báo giá tôn lợp nhà xưởng ngày 8/7/2023 | Anh Hưng Thép

Xem ngay video cập nhật bảng báo giá tôn lạnh mới nhất trong ngày hôm nay. Liên hệ chi tiết: 0968.38.40.42 để biết thêm thông tin!

Cập Nhật Bảng Báo Giá Tôn Lạnh Mới Nhất Trong Ngày Hôm Nay - Chi Tiết Liên Hệ: 0968.38.40.42

Học tính chi phí
Bóc tách khối lượng & Lập dự toán Đề xuất Bóc tách khối lượng & Lập dự toán

Tính đúng khối lượng, lập dự toán và kiểm soát chi phí công trình.

Kỹ sư QS - Quantity Surveyor Kỹ sư QS - Quantity Surveyor

Nghề quản lý khối lượng và chi phí xây dựng theo chuẩn quốc tế.

Đọc bản vẽ Xây dựng Đọc bản vẽ Xây dựng

Nền tảng bắt buộc trước khi bóc khối lượng và lập dự toán.

BIM Manager BIM Manager

Quản lý dự án xây dựng bằng công nghệ BIM.