Giá Tôn Lợp Nhà Việt Nhật: Thông Tin Mới Nhất và Ưu Đãi Hấp Dẫn

Chủ đề giá tôn lợp nhà Việt Nhật: Giá tôn lợp nhà Việt Nhật luôn là một trong những thông tin được nhiều người quan tâm. Bài viết này sẽ cung cấp đầy đủ các thông tin mới nhất về giá cả, các loại tôn và những ưu đãi hấp dẫn giúp bạn có lựa chọn phù hợp nhất cho công trình của mình.

Báo Giá Tôn Lợp Nhà Việt Nhật 2024

Tôn lợp nhà Việt Nhật là sự lựa chọn phổ biến hiện nay nhờ vào chất lượng cao, độ bền tốt và khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt. Dưới đây là tổng hợp thông tin chi tiết về các loại tôn lợp nhà Việt Nhật cũng như giá cả cập nhật mới nhất.

Các Loại Tôn Việt Nhật

  • Tôn Lạnh Việt Nhật: Được sản xuất từ hợp kim nhôm mạ kẽm với tỉ lệ 55% nhôm, 43.5% kẽm, 1.5% silicon, có khả năng chống ăn mòn và bề mặt sáng bóng.
  • Tôn Xốp Việt Nhật: Là loại tôn 3 lớp (lớp tôn, lớp PU, lớp màng PP/PVC) có tác dụng cách âm, cách nhiệt tốt và độ bền cao.
  • Tôn Mạ Kẽm Việt Nhật: Sản phẩm này được phủ lớp kẽm trong quá trình nhúng nóng, có khả năng chống oxy hóa mạnh và giá thành phù hợp.
  • Tôn Mát 3 Lớp Việt Nhật: Được sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản, có khả năng chống nóng, cách nhiệt tốt và tuổi thọ cao.

Giá Tôn Việt Nhật

Loại Tôn Độ Dày Trọng Lượng (Kg/m) Đơn Giá (VNĐ/m)
Tôn Màu Việt Nhật 2 dem 20 1.90 50.000
Tôn Màu Việt Nhật 3 dem 00 2.45 69.000
Tôn Màu Việt Nhật 3 dem 50 2.90 70.000
Tôn Màu Việt Nhật 4 dem 00 3.40 78.000
Tôn Màu Việt Nhật 4 dem 20 3.50 79.000
Tôn Màu Việt Nhật 4 dem 50 3.80 86.000
Tôn Màu Việt Nhật 5 dem 00 4.30 90.000
Tôn Xốp Cách Nhiệt Việt Nhật 3 dem 00 + Đổ PU - 101.000
Tôn Xốp Cách Nhiệt Việt Nhật 3 dem 50 + Đổ PU - 115.000
Tôn Xốp Cách Nhiệt Việt Nhật 4 dem 00 + Đổ PU - 121.000
Tôn Xốp Cách Nhiệt Việt Nhật 4 dem 50 + Đổ PU - 130.000
Tôn Xốp Cách Nhiệt Việt Nhật 5 dem 00 + Đổ PU - 141.000

Lưu Ý

  • Giá đã bao gồm 10% VAT và chi phí vận chuyển.
  • Hàng mới 100%, không cong vẹo, gỉ sét.
  • Giá có thể thay đổi theo thời điểm và từng đơn hàng cụ thể.

Tôn Việt Nhật không chỉ đa dạng về mẫu mã mà còn đảm bảo chất lượng, phù hợp cho nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Khách hàng có thể yên tâm lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của mình.

Báo Giá Tôn Lợp Nhà Việt Nhật 2024
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng

Giới thiệu về Tôn Lợp Nhà Việt Nhật

Tôn lợp nhà Việt Nhật là một lựa chọn phổ biến và đáng tin cậy cho các công trình xây dựng hiện đại tại Việt Nam. Với công nghệ sản xuất tiên tiến và tiêu chuẩn chất lượng cao, tôn Việt Nhật đáp ứng mọi yêu cầu về độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng cách nhiệt.

Dưới đây là một số thông tin chi tiết về tôn lợp nhà Việt Nhật:

  • Chất liệu đa dạng: Tôn Việt Nhật có nhiều loại như tôn lạnh, tôn xốp cách nhiệt, tôn màu, và tôn giả ngói, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
  • Độ dày và kích thước: Các sản phẩm tôn có độ dày đa dạng từ 0.30mm đến 0.45mm, chiều rộng khổ từ 1.07m đến 1.25m, dễ dàng tùy chỉnh theo yêu cầu cụ thể của từng công trình.
  • Khả năng cách nhiệt và chống nóng: Tôn lợp nhà Việt Nhật có khả năng cách nhiệt tốt nhờ lớp phủ PE hoặc PU, giúp giữ cho không gian bên trong luôn mát mẻ và tiết kiệm năng lượng.
  • Độ bền và chống chịu thời tiết: Sản phẩm tôn Việt Nhật được thiết kế để chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt, từ nắng nóng đến mưa bão, đảm bảo tuổi thọ cao và ít bảo trì.

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật cơ bản của các loại tôn lợp nhà Việt Nhật:

Loại tôn Độ dày (mm) Khổ rộng (mm) Đặc tính
Tôn lạnh 0.30 - 0.45 1070 - 1250 Chống nóng, bền bỉ
Tôn xốp cách nhiệt 0.30 - 0.45 1070 - 1250 Cách âm, cách nhiệt
Tôn màu 0.30 - 0.45 1070 - 1250 Đa dạng màu sắc, thẩm mỹ
Tôn giả ngói 0.30 - 0.45 1070 - 1250 Nhẹ, dễ lắp đặt

Với những ưu điểm nổi bật này, tôn lợp nhà Việt Nhật là giải pháp tối ưu cho mọi công trình, từ nhà ở dân dụng đến các công trình công nghiệp, mang lại sự hài lòng và an tâm cho người sử dụng.

Bảng giá tôn Việt Nhật

Tôn lợp nhà Việt Nhật được biết đến với chất lượng cao và giá cả hợp lý. Dưới đây là bảng giá chi tiết của các loại tôn Việt Nhật phổ biến trên thị trường hiện nay:

Loại tôn Độ dày (mm) Giá (VNĐ/m2) Đặc tính
Tôn lạnh 0.30 69,000 Chống nóng, bền bỉ
Tôn lạnh 0.45 75,000 Chống nóng, bền bỉ
Tôn xốp cách nhiệt 0.30 + PU 140,000 Cách âm, cách nhiệt
Tôn xốp cách nhiệt 0.45 + PU 160,000 Cách âm, cách nhiệt
Tôn màu 0.30 70,000 Đa dạng màu sắc, thẩm mỹ
Tôn màu 0.45 80,000 Đa dạng màu sắc, thẩm mỹ
Tôn giả ngói 0.30 100,000 Nhẹ, dễ lắp đặt
Tôn giả ngói 0.45 120,000 Nhẹ, dễ lắp đặt

Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm và khu vực mua hàng. Để biết thêm chi tiết về giá cả và các ưu đãi hiện có, vui lòng liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp hoặc đại lý phân phối tôn Việt Nhật.

Tôn Việt Nhật không chỉ nổi bật về chất lượng mà còn có nhiều ưu điểm vượt trội như khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt, độ bền cao và tính thẩm mỹ. Đây chắc chắn là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng từ nhà ở đến các dự án công nghiệp.

Từ Nghiện Game Đến Lập Trình Ra Game
Hành Trình Kiến Tạo Tương Lai Số - Bố Mẹ Cần Biết

Các loại tôn lợp nhà phổ biến

Tôn lợp nhà Việt Nhật là một trong những lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng nhờ vào chất lượng vượt trội và đa dạng về chủng loại. Dưới đây là một số loại tôn lợp nhà phổ biến nhất từ thương hiệu này:

  • Tôn lạnh Việt Nhật:
    • Tôn lạnh được sản xuất từ hợp kim nhôm kẽm, với tỉ lệ 55% nhôm, 43.5% kẽm, và 1.5% silicon.
    • Khả năng chống ăn mòn cao, bề mặt sáng bóng và nhẵn mịn.
    • Phù hợp cho nhiều ứng dụng như lợp mái, vách ngăn và làm cửa cuốn.
  • Tôn xốp Việt Nhật:
    • Loại tôn cách nhiệt 3 lớp bao gồm: tôn, lớp PU (Polyurethane), và lớp màng PP/PVC.
    • Cách âm, cách nhiệt tốt, thời gian sử dụng lâu bền.
    • Thích hợp cho các công trình như nhà ở, nhà xưởng và văn phòng.
  • Tôn mạ kẽm Việt Nhật:
    • Được sản xuất từ thép mạ kẽm theo công nghệ lò NOF hiện đại.
    • Khả năng chống oxy hóa và ăn mòn cao, giá thành hợp lý.
    • Dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, phù hợp cho nhiều loại công trình.
  • Tôn mạ màu Việt Nhật:
    • Tôn được mạ màu theo công nghệ hiện đại, đa dạng về màu sắc và độ dày.
    • Khả năng chịu nhiệt và chịu lực tốt, tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
    • Thường được sử dụng trong các công trình nhà ở, nhà xưởng và các dự án thương mại.

Nhờ vào sự đa dạng về sản phẩm và chất lượng vượt trội, tôn lợp nhà Việt Nhật đã và đang trở thành lựa chọn hàng đầu cho các nhà thầu và gia đình tại Việt Nam.

Các loại tôn lợp nhà phổ biến

Đặc điểm kỹ thuật của tôn Việt Nhật

Tôn Việt Nhật là lựa chọn phổ biến trong ngành xây dựng nhờ vào các đặc điểm kỹ thuật nổi bật, đảm bảo chất lượng và độ bền cao. Dưới đây là những thông tin chi tiết về tôn Việt Nhật:

  • Độ dày: Tôn Việt Nhật có nhiều độ dày khác nhau như 0.30mm, 0.32mm, 0.35mm, 0.4mm, 0.42mm, 0.45mm, phù hợp với nhu cầu sử dụng đa dạng.
  • Kích thước: Khổ tôn rộng 1.08m, khổ hữu dụng 1.00m, giúp dễ dàng lắp đặt và đảm bảo tính thẩm mỹ.
  • Vật liệu: Tôn Việt Nhật sử dụng nguyên liệu chủ yếu là tôn lạnh, tôn màu dạng cuộn và tôn mạ kẽm, nhôm, kết hợp lớp sơn bảo vệ.

Tính năng nổi bật

Tôn Việt Nhật không chỉ đa dạng về kích thước và vật liệu mà còn sở hữu nhiều tính năng ưu việt:

  1. Chống nóng, cách nhiệt: Tôn mát 3 lớp Việt Nhật có khả năng chống nóng, cách nhiệt tốt, phù hợp với khí hậu nóng ẩm ở Việt Nam.
  2. Chống chịu thời tiết: Sản phẩm có độ bền cao, chống lại oxy hóa, giúp tăng tuổi thọ của công trình.
  3. Bảo hành: Tôn Việt Nhật có chế độ bảo hành lên đến 25 năm, đảm bảo sự yên tâm cho người sử dụng.

Quy trình sản xuất

Tôn Việt Nhật được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đảm bảo chất lượng cao và thân thiện với môi trường:

Tiêu chuẩn JIS G3321 (Nhật Bản), ASTM A792/A792M (Mỹ)
Công nghệ Dây chuyền NOF

Với những đặc điểm kỹ thuật và tính năng vượt trội, tôn Việt Nhật là lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng từ dân dụng đến công nghiệp, đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe của khách hàng.

Lập trình Scratch cho trẻ 8-11 tuổi
Ghép Khối Tư Duy - Kiến Tạo Tương Lai Số

Ứng dụng của tôn Việt Nhật

Tôn Việt Nhật là một trong những vật liệu xây dựng phổ biến và đa dụng nhất hiện nay, nhờ vào các đặc tính kỹ thuật vượt trội và khả năng thích ứng với nhiều loại công trình khác nhau. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến của tôn Việt Nhật trong thực tế.

  • Lợp mái nhà:

    Tôn Việt Nhật được sử dụng rộng rãi để lợp mái nhà dân dụng và công nghiệp nhờ vào khả năng chống nóng, chống thấm và độ bền cao. Các loại tôn như tôn lạnh, tôn mạ kẽm và tôn cách nhiệt rất phổ biến cho mục đích này.

  • Làm vách ngăn:

    Với tính năng cách âm và cách nhiệt tốt, tôn Việt Nhật cũng được sử dụng để làm vách ngăn trong các công trình nhà xưởng, nhà kho và các công trình xây dựng khác.

  • Làm trần nhà:

    Tôn Việt Nhật còn được sử dụng để làm trần nhà, giúp giảm nhiệt độ trong nhà và tăng tính thẩm mỹ. Các loại tôn mát, tôn cách nhiệt thường được lựa chọn cho mục đích này.

  • Ốp tường ngoại thất:

    Nhờ vào độ bền và khả năng chống chịu thời tiết, tôn Việt Nhật thường được sử dụng để ốp tường ngoại thất, bảo vệ công trình khỏi tác động của môi trường.

  • Ứng dụng trong nông nghiệp:

    Trong lĩnh vực nông nghiệp, tôn Việt Nhật được sử dụng để xây dựng các nhà kính, chuồng trại, giúp bảo vệ cây trồng và vật nuôi khỏi các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Tôn Việt Nhật không chỉ đa dạng về chủng loại và màu sắc mà còn có nhiều ứng dụng thực tế, mang lại hiệu quả kinh tế và kỹ thuật cao cho mọi công trình.

Địa chỉ mua tôn Việt Nhật

Khi tìm kiếm địa chỉ mua tôn Việt Nhật uy tín, khách hàng có thể tham khảo một số địa chỉ đáng tin cậy dưới đây:

  • Công ty TNHH Tập Đoàn Tôn Thép Việt Nhật:

    Công ty này cung cấp đa dạng các loại tôn Việt Nhật, bao gồm tôn mạ kẽm, tôn màu, và tôn cách nhiệt. Với chất lượng đảm bảo và dịch vụ tận tâm, đây là một lựa chọn hàng đầu cho khách hàng.

  • Công ty Tôn Thép Nguyễn Thi:

    Nguyễn Thi nổi tiếng với các sản phẩm tôn lợp mái chính hãng và giá cả cạnh tranh. Công ty cam kết giao hàng nhanh chóng và cung cấp đầy đủ các loại tôn phù hợp với nhiều nhu cầu khác nhau.

  • Công ty Thép Gia Nguyễn:

    Gia Nguyễn cung cấp tôn Việt Nhật với nhiều độ dày và màu sắc khác nhau, phù hợp cho nhiều loại công trình. Công ty cũng có dịch vụ gia công theo yêu cầu khách hàng.

  • Công ty Mạnh Tiến Phát:

    Chuyên cung cấp tôn Việt Nhật chất lượng cao, Mạnh Tiến Phát còn có dịch vụ vận chuyển miễn phí nội thành và hỗ trợ tư vấn chuyên nghiệp cho khách hàng.

Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các công ty để nhận được báo giá chính xác và các ưu đãi tốt nhất.

Địa chỉ mua tôn Việt Nhật

Hướng dẫn chọn mua và bảo quản tôn Việt Nhật

Việc chọn mua và bảo quản tôn Việt Nhật đúng cách sẽ giúp bạn đảm bảo được chất lượng và tuổi thọ của sản phẩm. Dưới đây là một số hướng dẫn chi tiết:

Cách chọn loại tôn phù hợp

  1. Xác định nhu cầu sử dụng:
    • Nhà ở dân dụng: Chọn tôn lạnh hoặc tôn xốp cách nhiệt để đảm bảo tính năng cách nhiệt và chống nóng.
    • Nhà xưởng và công trình công nghiệp: Sử dụng tôn kẽm hoặc tôn màu để tăng độ bền và khả năng chịu lực.
    • Công trình ngoại thất: Chọn tôn giả ngói hoặc tôn cán sóng để tăng tính thẩm mỹ.
  2. Kiểm tra độ dày và kích thước: Đảm bảo chọn tôn có độ dày và kích thước phù hợp với kết cấu và yêu cầu của công trình.
    • Độ dày phổ biến: 0.35mm, 0.4mm, 0.5mm, 0.6mm.
    • Kích thước: Tùy chọn theo chiều dài và rộng của tấm tôn.
  3. Lựa chọn màu sắc và mẫu mã: Chọn màu sắc và mẫu mã phù hợp với phong cách thiết kế và kiến trúc của công trình.

Hướng dẫn bảo quản và bảo dưỡng

  • Lưu trữ tôn đúng cách:
    • Đặt tôn ở nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và mưa.
    • Xếp tôn theo chiều ngang và có đệm lót giữa các tấm để tránh trầy xước.
  • Kiểm tra và vệ sinh định kỳ:
    • Kiểm tra tình trạng tôn định kỳ để phát hiện sớm các vết rỉ sét hoặc hư hỏng.
    • Vệ sinh bề mặt tôn bằng nước sạch và khăn mềm, tránh sử dụng các chất tẩy rửa mạnh.
  • Sửa chữa và bảo dưỡng:
    • Khắc phục ngay các vết rỉ sét bằng cách sơn lại bề mặt tôn.
    • Thay thế các tấm tôn bị hư hỏng nặng để đảm bảo an toàn cho công trình.

Tính năng tái chế của tôn Việt Nhật

Tôn Việt Nhật có tính năng tái chế cao, góp phần bảo vệ môi trường. Khi không còn sử dụng, bạn có thể:

  • Tái sử dụng cho các công trình nhỏ hoặc làm vật liệu trang trí.
  • Đem đến các cơ sở thu mua phế liệu để tái chế thành các sản phẩm mới.

Việc tái chế không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn giảm lượng rác thải ra môi trường.

Có Những Loại Tôn Lợp Mái Gì? Nên Chọn Loại Tôn Lợp Mái Nào?

Tôn Lạnh Đông Á, Tôn Màu Việt Nhật, Tôn Để Lợp Nhà 🏠

Học tính chi phí
Bóc tách khối lượng & Lập dự toán Đề xuất Bóc tách khối lượng & Lập dự toán

Tính đúng khối lượng, lập dự toán và kiểm soát chi phí công trình.

Kỹ sư QS - Quantity Surveyor Kỹ sư QS - Quantity Surveyor

Nghề quản lý khối lượng và chi phí xây dựng theo chuẩn quốc tế.

Đọc bản vẽ Xây dựng Đọc bản vẽ Xây dựng

Nền tảng bắt buộc trước khi bóc khối lượng và lập dự toán.

BIM Manager BIM Manager

Quản lý dự án xây dựng bằng công nghệ BIM.