Chủ đề giá tôn lạnh mới nhất: Giá tôn lạnh mới nhất tháng 6/2024 đã có sự thay đổi đáng kể với nhiều biến động trên thị trường. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về giá cả và các thương hiệu tôn lạnh uy tín, giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho công trình của mình.
Mục lục
- Bảng Giá Tôn Lạnh Mới Nhất
- Bảng Giá Tôn Lạnh Mới Nhất 2024
- Các Loại Tôn Lạnh
- Ứng Dụng Của Tôn Lạnh
- Các Thương Hiệu Tôn Lạnh Uy Tín
- Lợi Ích Khi Sử Dụng Tôn Lạnh
- Cách Chọn Mua Tôn Lạnh
- Bảo Dưỡng Tôn Lạnh
- YOUTUBE: Xem ngay bảng báo giá tôn lạnh mới nhất hôm nay. Liên hệ chi tiết: 0968.38.40.42 để biết thêm thông tin.
Bảng Giá Tôn Lạnh Mới Nhất
Dưới đây là bảng giá tôn lạnh mới nhất cập nhật tháng 6 năm 2024 từ các thương hiệu uy tín trên thị trường.
1. Tôn Đông Á
| Độ dày | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| 3.5 dem | 2.7 | 81,000 |
| 4.0 dem | 3.4 | 93,000 |
| 4.5 dem | 3.9 | 104,000 |
| 5.0 dem | 4.4 | 116,000 |
2. Tôn Phương Nam
| Độ dày | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| 2.5 dem | 1.7 | 40,000 |
| 3.0 dem | 2.3 | 46,000 |
| 3.5 dem | 2.7 | 57,000 |
| 4.0 dem | 3.4 | 62,000 |
| 4.5 dem | 3.9 | 71,000 |
| 5.0 dem | 4.4 | 79,000 |
3. Tôn Việt Nhật
| Độ dày | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| 3.5 dem | 2.7 | 61,000 |
| 4.0 dem | 3.4 | 78,000 |
| 4.5 dem | 3.9 | 87,000 |
| 5.0 dem | 4.4 | 95,000 |
4. Tôn BlueScope Zacs
Tôn lạnh BlueScope Zacs là một trong những sản phẩm tôn lạnh chất lượng cao, có khả năng chống ăn mòn tốt và độ bền cao. Giá thành hợp lý, thích hợp cho nhiều công trình xây dựng.
5. Tôn Pomina
| Độ dày (BMT) | Khổ rộng (mm) | Tỷ trọng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ) |
| 0.215 mm | 1200 | 2.10 | Liên hệ |
| 0.240 mm | 1200 | 2.44 | Liên hệ |
| 0.290 mm | 1200 | 2.92 | Liên hệ |
| 0.345 mm | 1200 | 3.43 | Liên hệ |
| 0.395 mm | 1200 | 3.90 | Liên hệ |
| 0.445 mm | 1200 | 4.38 | Liên hệ |
| 0.685 mm | 1200 | 6.73 | Liên hệ |
Quý khách hàng có nhu cầu biết thêm chi tiết hoặc nhận báo giá mới nhất, vui lòng liên hệ với các nhà cung cấp để được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.

Bảng Giá Tôn Lạnh Mới Nhất 2024
Bảng giá tôn lạnh năm 2024 được cập nhật chi tiết và đa dạng theo từng loại, độ dày và thương hiệu. Các thông tin dưới đây sẽ giúp quý khách hàng có cái nhìn tổng quan về giá cả và lựa chọn phù hợp với nhu cầu của mình.
Bảng Giá Tôn Lạnh Màu
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 2.5 | 64,000 |
| 0.35 | 3.0 | 73,000 |
| 0.40 | 3.5 | 83,000 |
| 0.45 | 3.9 | 92,000 |
| 0.50 | 4.4 | 101,000 |
Bảng Giá Tôn Lạnh Không Màu
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 2.5 | 62,000 |
| 0.35 | 3.0 | 71,000 |
| 0.40 | 3.5 | 81,000 |
| 0.45 | 3.9 | 90,000 |
| 0.50 | 4.4 | 98,000 |
Giá Tôn Lạnh Theo Thương Hiệu
- Tôn Hoa Sen: 135,000 - 358,000 VNĐ/m (hợp kim nhôm kẽm)
- Tôn Đông Á: 125,000 - 235,000 VNĐ/m (KingMax, Winmax)
- Tôn Việt Nhật: 155,000 - 229,000 VNĐ/m (Mã AZ150)
- Tôn Nam Kim: 125,000 - 225,000 VNĐ/m (Mã AZ150)
Ưu Điểm Của Tôn Lạnh
Tôn lạnh có nhiều ưu điểm vượt trội như khả năng cách nhiệt, chịu lực tốt, độ bền cao và dễ dàng thi công. Với lớp mạ kẽm hoặc nhôm kẽm, tôn lạnh còn có khả năng chống ăn mòn và rỉ sét, giúp bảo vệ công trình một cách hiệu quả.
Ứng Dụng Của Tôn Lạnh
- Làm mái nhà xưởng: Giảm nhiệt độ trong nhà xưởng, tiết kiệm điện năng sử dụng điều hòa.
- Container, kho lạnh: Duy trì nhiệt độ thấp bên trong, bảo quản hàng hóa tốt hơn.
- Phòng điều hòa server: Cách nhiệt hiệu quả, ổn định nhiệt độ cho thiết bị hoạt động.
- Vách ngăn cách âm: Hạn chế tiếng ồn xuyên qua, mang lại sự yên tĩnh cho không gian.
Liên Hệ Mua Tôn Lạnh
Để biết thêm chi tiết và nhận được báo giá cập nhật nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ với các đại lý hoặc nhà cung cấp tôn lạnh uy tín trên thị trường như Tôn Hoa Sen, Tôn Đông Á, Tôn Việt Nhật, và nhiều thương hiệu khác.
Các Loại Tôn Lạnh
Tôn lạnh là vật liệu xây dựng phổ biến nhờ vào những đặc tính nổi bật như độ bền cao, khả năng cách nhiệt tốt và tính thẩm mỹ cao. Dưới đây là một số loại tôn lạnh phổ biến trên thị trường hiện nay:
- Tôn lạnh 1 lớp: Là loại tôn có cấu tạo đơn giản với một lớp tôn lạnh. Được sử dụng phổ biến trong các công trình dân dụng và công nghiệp như lợp mái, làm vách ngăn.
- Tôn lạnh 2 lớp: Bao gồm một lớp tôn lạnh và một lớp vật liệu cách nhiệt, giúp tăng cường khả năng cách nhiệt và cách âm, thích hợp cho các công trình yêu cầu cao về nhiệt độ và âm thanh.
- Tôn lạnh màu: Được phủ một lớp sơn màu bên ngoài, giúp tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ tôn khỏi các tác nhân môi trường. Có nhiều màu sắc đa dạng, phù hợp với các công trình trang trí nội ngoại thất.
Phân Loại Theo Hình Dạng Sóng
Tôn lạnh có nhiều kiểu dáng sóng khác nhau để phù hợp với từng loại công trình:
- Tôn sóng vuông: Loại tôn có các sóng vuông, thường được sử dụng cho các công trình có yêu cầu chịu lực cao.
- Tôn sóng tròn: Loại tôn có các sóng tròn, giúp tăng khả năng thoát nước và phù hợp với các công trình có mái dốc.
- Tôn sóng ngói: Loại tôn được thiết kế theo kiểu dáng ngói, mang lại vẻ đẹp cổ điển cho các công trình nhà ở.
Phân Loại Theo Cấu Tạo
- Tôn lạnh nhôm kẽm: Được mạ hợp kim nhôm kẽm, có khả năng chống ăn mòn tốt, bền bỉ dưới mọi điều kiện thời tiết.
- Tôn lạnh kẽm: Được mạ kẽm, thường có giá thành thấp hơn so với tôn lạnh nhôm kẽm nhưng vẫn đảm bảo được độ bền và khả năng chống gỉ.
Bảng Giá Tôn Lạnh
Bảng giá tôn lạnh có thể thay đổi tùy theo loại tôn, độ dày và nhà sản xuất. Dưới đây là một số mức giá tham khảo:
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Tôn lạnh 1 lớp | 0.30 | 64.000 |
| Tôn lạnh màu | 0.40 | 83.000 |
| Tôn lạnh nhôm kẽm | 0.45 | 92.000 |
Giá tôn lạnh có thể thay đổi theo thời gian và tùy thuộc vào nhà cung cấp, vì vậy quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để có được báo giá chính xác nhất.
Ứng Dụng Của Tôn Lạnh
Tôn lạnh là một trong những vật liệu xây dựng được ưa chuộng nhờ vào các đặc tính vượt trội như cách nhiệt tốt, độ bền cao và khả năng chịu lực. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của tôn lạnh trong các công trình xây dựng và công nghiệp:
- Lợp mái nhà: Tôn lạnh được sử dụng rộng rãi để lợp mái nhà xưởng, nhà kho, nhà dân dụng, giúp giảm nhiệt độ bên trong và tiết kiệm năng lượng sử dụng điều hòa.
- Đóng trần: Tôn lạnh được dùng để đóng trần nhà, tạo nên sự mát mẻ và thẩm mỹ cho không gian sống.
- Vách ngăn: Tôn lạnh làm vách ngăn cho nhà máy, văn phòng, và các khu công nghiệp, đảm bảo tính cách âm và cách nhiệt.
- Container và kho lạnh: Tôn lạnh giữ nhiệt độ thấp bên trong container và kho lạnh, giúp bảo quản hàng hóa tốt hơn.
- Phòng điều hòa server: Tôn lạnh được sử dụng để ổn định nhiệt độ trong các phòng server, bảo vệ thiết bị khỏi nhiệt độ cao.
- Trang trí nội ngoại thất: Tôn lạnh còn được dùng trong việc làm cửa, khung xe, và các ứng dụng trang trí khác, mang lại vẻ đẹp hiện đại và bền vững.
Nhờ vào những ưu điểm này, tôn lạnh đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi hơn trong nhiều lĩnh vực, từ xây dựng dân dụng đến công nghiệp, góp phần tạo nên các công trình bền vững và hiệu quả.

Các Thương Hiệu Tôn Lạnh Uy Tín
Trên thị trường hiện nay, có rất nhiều thương hiệu sản xuất tôn lạnh đáng tin cậy, được đánh giá cao về chất lượng và độ bền. Dưới đây là các thương hiệu tôn lạnh uy tín nhất, được người tiêu dùng ưa chuộng.
- Tôn Hoa Sen: Thương hiệu nổi tiếng với chất lượng cao, đa dạng về mẫu mã và chủng loại. Tôn Hoa Sen cung cấp cả tôn lạnh màu và tôn lạnh không màu.
- Tôn Đông Á: Được biết đến với sản phẩm có độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt. Đông Á cung cấp các dòng tôn lạnh như KingMax và Winmax.
- Tôn Phương Nam (SSSC): Sản phẩm của Tôn Phương Nam được đánh giá cao về tính ổn định và chất lượng, với các mã sản phẩm như AZ150.
- Tôn Olympic: Được ưa chuộng nhờ tính thẩm mỹ cao và chất lượng đảm bảo, phù hợp cho nhiều loại công trình.
- Tôn Việt Nhật: Cung cấp các loại tôn lạnh chất lượng với giá cả hợp lý, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
- Tôn BlueScope Zacs: Sản phẩm của BlueScope nổi bật với lớp phủ bảo vệ tối ưu, giúp tăng cường độ bền và chống ăn mòn.
- Tôn Pomina: Đặc biệt với dòng sản phẩm tôn lạnh Solar AZ100, có khả năng chống ăn mòn và độ bền vượt trội.
- Tôn Nam Kim: Được sản xuất với công nghệ hiện đại, đảm bảo chất lượng và độ bền cho các công trình.
Những thương hiệu này đều sử dụng công nghệ tiên tiến trong quá trình sản xuất, đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế và đảm bảo sản phẩm luôn có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt. Khách hàng có thể hoàn toàn yên tâm khi lựa chọn sản phẩm từ các thương hiệu uy tín này.
Lợi Ích Khi Sử Dụng Tôn Lạnh
Tôn lạnh là vật liệu xây dựng phổ biến hiện nay với nhiều ưu điểm vượt trội, mang lại nhiều lợi ích cho người sử dụng. Những lợi ích này không chỉ nằm ở tính năng vượt trội mà còn ở tính kinh tế và hiệu quả lâu dài.
- Chống ăn mòn và rỉ sét: Tôn lạnh có lớp mạ kẽm hoặc nhôm kẽm giúp bảo vệ bề mặt khỏi các tác nhân gây ăn mòn, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
- Khả năng cách nhiệt tốt: Tôn lạnh có khả năng phản xạ nhiệt cao, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình, tiết kiệm năng lượng cho hệ thống làm mát.
- Trọng lượng nhẹ: Với trọng lượng nhẹ, tôn lạnh dễ dàng vận chuyển và thi công, giảm tải trọng cho công trình và tiết kiệm chi phí xây dựng.
- Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt tôn lạnh được phủ lớp sơn tĩnh điện bền màu, đa dạng về màu sắc, mang lại vẻ đẹp hiện đại và sang trọng cho công trình.
- Độ bền cao: Tôn lạnh có khả năng chịu lực tốt, không bị biến dạng dưới tác động của thời tiết, đảm bảo độ bền lâu dài.
- Thân thiện với môi trường: Tôn lạnh có thể tái chế, giảm thiểu tác động xấu đến môi trường.
Với những lợi ích vượt trội như vậy, tôn lạnh đang ngày càng được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Sự đa dạng về loại hình và tính năng của tôn lạnh giúp người dùng dễ dàng lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng.
XEM THÊM:
Cách Chọn Mua Tôn Lạnh
Việc chọn mua tôn lạnh phù hợp không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo độ bền và hiệu quả sử dụng lâu dài. Dưới đây là một số hướng dẫn giúp bạn chọn mua tôn lạnh một cách thông minh và hiệu quả.
- Xác định nhu cầu sử dụng:
- Tôn lạnh có nhiều loại với độ dày và kích thước khác nhau. Hãy xác định rõ nhu cầu sử dụng của bạn, chẳng hạn như lợp mái, làm vách ngăn, hay dùng trong các công trình công nghiệp.
- Kiểm tra chất lượng:
- Chọn tôn từ các thương hiệu uy tín và có chứng nhận chất lượng. Kiểm tra bề mặt tôn, đảm bảo không có vết nứt, trầy xước hay cong vênh.
- Chọn độ dày và kích thước phù hợp:
- Tôn lạnh thường có độ dày từ 0.2mm đến 0.5mm. Tùy vào mục đích sử dụng mà bạn nên chọn độ dày phù hợp. Đối với các công trình cần độ bền cao, nên chọn tôn có độ dày lớn.
- Chọn màu sắc:
- Màu sắc của tôn không chỉ ảnh hưởng đến tính thẩm mỹ mà còn giúp giảm nhiệt độ và tiết kiệm năng lượng. Các màu sáng như trắng, xanh nhạt thường có khả năng phản chiếu nhiệt tốt hơn.
- Kiểm tra thông tin nhà cung cấp:
- Chọn mua tôn từ các nhà cung cấp uy tín, có địa chỉ rõ ràng và giấy phép kinh doanh đầy đủ. Đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp cũng là một yếu tố quan trọng.
- Xem xét giá cả:
- So sánh giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để chọn được mức giá hợp lý nhất. Tuy nhiên, không nên chọn sản phẩm giá rẻ mà không rõ nguồn gốc để tránh mua phải hàng kém chất lượng.
Chọn mua tôn lạnh đúng cách sẽ giúp bạn tối ưu hóa chi phí và đảm bảo chất lượng công trình. Hãy lưu ý các yếu tố trên để có sự lựa chọn tốt nhất.

Bảo Dưỡng Tôn Lạnh
Bảo dưỡng tôn lạnh định kỳ là việc làm cần thiết để duy trì độ bền, tính thẩm mỹ và hiệu suất cách nhiệt của tôn. Dưới đây là các bước cụ thể để bảo dưỡng tôn lạnh một cách hiệu quả:
- Kiểm tra và làm sạch bề mặt tôn:
- Thường xuyên kiểm tra bề mặt tôn lạnh, đặc biệt là sau mùa mưa bão để phát hiện sớm các vết nứt, gỉ sét hoặc hư hỏng.
- Dùng nước sạch và bàn chải mềm để loại bỏ bụi bẩn, lá cây và rêu mốc bám trên bề mặt tôn. Không sử dụng chất tẩy rửa mạnh hoặc dụng cụ cứng có thể gây trầy xước.
- Xử lý các vết gỉ sét:
- Nếu phát hiện vết gỉ sét, cần dùng giấy nhám hoặc bàn chải thép để chà sạch khu vực bị gỉ.
- Sau đó, phủ một lớp sơn chống gỉ để bảo vệ và ngăn chặn sự phát triển của gỉ sét.
- Kiểm tra và thay thế các phụ kiện:
- Kiểm tra định kỳ các đinh vít, ốc vít và các phụ kiện khác để đảm bảo chúng không bị lỏng lẻo hay hư hỏng.
- Thay thế ngay các phụ kiện bị rỉ sét hoặc hỏng để đảm bảo độ an toàn và bền vững của mái tôn.
- Bảo dưỡng lớp sơn phủ:
- Lớp sơn phủ bên ngoài có tác dụng bảo vệ tôn lạnh khỏi tác động của thời tiết và môi trường.
- Khi lớp sơn bị phai màu hoặc bong tróc, cần sơn lại để duy trì khả năng chống ăn mòn và thẩm mỹ.
- Kiểm tra hệ thống thoát nước:
- Đảm bảo hệ thống máng xối và ống thoát nước không bị tắc nghẽn bởi lá cây hay rác thải.
- Vệ sinh định kỳ và kiểm tra để tránh tình trạng ngập úng làm hỏng mái tôn.
Việc bảo dưỡng tôn lạnh đều đặn không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ cho mái tôn mà còn đảm bảo hiệu quả cách nhiệt, chống nóng và tiết kiệm năng lượng cho ngôi nhà của bạn.
Xem ngay bảng báo giá tôn lạnh mới nhất hôm nay. Liên hệ chi tiết: 0968.38.40.42 để biết thêm thông tin.
Cập Nhật Bảng Giá Tôn Lạnh Mới Nhất Hôm Nay - Liên Hệ: 0968.38.40.42
Cập nhật bảng báo giá tôn lợp nhà xưởng mới nhất ngày 8/7/2023 từ Anh Hưng Thép. Xem ngay để biết thêm chi tiết!
Báo Giá Tôn Lợp Nhà Xưởng Ngày 8/7/2023 - Anh Hưng Thép




















