Chủ đề giá tôn lạnh lợp nhà: Giá tôn lạnh lợp nhà là thông tin mà nhiều người quan tâm khi xây dựng và sửa chữa nhà cửa. Bài viết này cung cấp bảng giá tôn lạnh cập nhật mới nhất, cùng với những lợi ích và ưu điểm vượt trội của tôn lạnh so với các loại vật liệu lợp mái khác. Khám phá ngay để chọn lựa giải pháp lợp mái hiệu quả và kinh tế nhất cho ngôi nhà của bạn.
Mục lục
Bảng Giá Tôn Lạnh Lợp Nhà Tháng 6, 2024
1. Tổng Quan Về Tôn Lạnh
Tôn lạnh là loại vật liệu xây dựng được ưa chuộng nhờ vào khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và tính thẩm mỹ. Tôn lạnh thường có độ bóng cao, khả năng chống trầy xước và thường được sử dụng trong các công trình như nhà xưởng, mái nhà và các ứng dụng trang trí ngoại thất.
2. Bảng Giá Tôn Lạnh Tham Khảo
| Loại Tôn | Độ Dày | Trọng Lượng | Đơn Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Hoa Sen | 3.5 dem | 2.7 kg/m | 84,000 |
| Hoa Sen | 4.0 dem | 3.4 kg/m | 93,000 |
| Hoa Sen | 4.5 dem | 3.9 kg/m | 104,000 |
| Hoa Sen | 5.0 dem | 4.4 kg/m | 116,000 |
| Đông Á | 3.5 dem | 2.7 kg/m | 81,000 |
| Đông Á | 4.0 dem | 3.4 kg/m | 93,000 |
| Đông Á | 4.5 dem | 3.9 kg/m | 104,000 |
| Đông Á | 5.0 dem | 4.4 kg/m | 116,000 |
| Phương Nam | 2.5 dem | 1.7 kg/m | 40,000 |
| Phương Nam | 3.0 dem | 2.3 kg/m | 46,000 |
| Phương Nam | 3.5 dem | 2.7 kg/m | 57,000 |
| Phương Nam | 4.0 dem | 3.4 kg/m | 62,000 |
| Phương Nam | 4.5 dem | 3.9 kg/m | 71,000 |
| Phương Nam | 5.0 dem | 4.4 kg/m | 79,000 |
| Việt Nhật | 3.5 dem | 2.7 kg/m | 61,000 |
| Việt Nhật | 4.0 dem | 3.4 kg/m | 78,000 |
| Việt Nhật | 4.5 dem | 3.9 kg/m | 87,000 |
| Việt Nhật | 5.0 dem | 4.4 kg/m | 95,000 |
3. Các Loại Tôn Lạnh Phổ Biến
- Tôn lạnh 1 lớp: Sử dụng cho mái nhà, mái hiên, nhà để xe và các công trình công cộng. Độ bền cao, chống han gỉ tốt.
- Tôn lạnh 3 lớp: Bao gồm lớp tôn lạnh, lớp PU cách nhiệt và lớp PVC. Khả năng chống nóng, giảm tiếng ồn tốt.
4. Lưu Ý Khi Mua Tôn Lạnh
- Chọn loại tôn phù hợp với nhu cầu công trình của bạn.
- Kiểm tra độ dày và trọng lượng để đảm bảo chất lượng.
- Yêu cầu giấy chứng nhận, chứng chỉ sản phẩm từ nhà cung cấp.
- Tham khảo bảng giá và các chương trình khuyến mãi từ nhiều nhà cung cấp để có lựa chọn tốt nhất.
Với sự lựa chọn đa dạng về chủng loại và giá cả, tôn lạnh là giải pháp tối ưu cho mọi công trình xây dựng. Hy vọng bảng giá trên sẽ giúp quý khách hàng có được thông tin hữu ích và đưa ra quyết định đúng đắn cho nhu cầu của mình.
Tổng Quan Về Tôn Lạnh Lợp Nhà
Tôn lạnh lợp nhà là một lựa chọn phổ biến hiện nay nhờ vào nhiều ưu điểm vượt trội như độ bền cao, khả năng chống nóng và cách âm tốt, cùng với tính thẩm mỹ cao. Đây là loại vật liệu được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp.
1. Cấu Tạo và Đặc Điểm
- Tôn Lạnh 1 Lớp: Là loại tôn chỉ có một lớp tôn lạnh, thường được sử dụng để lợp mái hiên, nhà để xe và các công trình công cộng nhờ giá thành rẻ và độ bền cao.
- Tôn Lạnh 3 Lớp: Gồm 1 lớp tôn lạnh, 1 lớp PU chống nóng và 1 lớp PVC, có khả năng cách nhiệt và giảm tiếng ồn hiệu quả, phù hợp với các công trình yêu cầu cao về cách nhiệt.
2. Ưu Điểm
- Chống nóng: Tôn lạnh có khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong nhà.
- Cách âm: Giảm tiếng ồn từ bên ngoài, tạo không gian yên tĩnh.
- Chống ăn mòn: Lớp mạ kẽm hoặc nhôm kẽm giúp tôn lạnh chống lại sự ăn mòn của môi trường.
- Thẩm mỹ: Bề mặt mịn, độ bóng cao, đa dạng màu sắc và hoa văn.
3. Ứng Dụng
- Nhà xưởng công nghiệp.
- Nhà ở dân dụng.
- Trang trí nội ngoại thất.
- Vách ngăn và mái lợp.
4. Phân Loại Theo Nhà Sản Xuất
- Tôn Đông Á: Nổi tiếng với chất lượng cao và độ bền.
- Tôn Hoa Sen: Đa dạng sản phẩm với nhiều mẫu mã và màu sắc.
5. Giá Thành
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Giá (VND/m2) |
|---|---|---|
| Tôn Lạnh 1 Lớp | 0.35 | 70,000 |
| Tôn Lạnh 3 Lớp | 0.50 | 120,000 |
| Tôn Lạnh Đông Á | 0.40 | 90,000 |
| Tôn Lạnh Hoa Sen | 0.45 | 100,000 |
6. Cách Lựa Chọn Tôn Lạnh
- Xác định nhu cầu cụ thể của công trình về khả năng chống nóng, cách âm, và tính thẩm mỹ.
- Chọn độ dày tôn phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và môi trường.
- Lựa chọn nhà sản xuất uy tín để đảm bảo chất lượng và giá thành hợp lý.
Phân Loại Tôn Lạnh
Tôn lạnh là vật liệu lợp mái phổ biến được nhiều người lựa chọn nhờ tính năng vượt trội về độ bền, khả năng chống nóng và chống ăn mòn. Có nhiều loại tôn lạnh trên thị trường, dưới đây là một số phân loại chính.
Phân loại theo số lớp cấu tạo
- Tôn lạnh 1 lớp: Loại tôn này chỉ có một lớp tôn mạ hợp kim nhôm kẽm. Được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng mái hiên, mái nhà, sân thượng và các công trình công cộng như nhà để xe, trạm ga, khu chợ. Tôn lạnh 1 lớp có giá thành rẻ, độ bền cao và khả năng giữ màu tốt.
- Tôn lạnh 3 lớp: Còn được gọi là tôn lạnh chống nóng 3 lớp. Cấu tạo gồm 1 lớp tôn lạnh, 1 lớp PU chống nóng và 1 lớp PVC. Loại tôn này có khả năng chống nóng và cách nhiệt vượt trội, thích hợp cho các công trình yêu cầu cách nhiệt cao.
Phân loại theo chất liệu
- Tôn lạnh hợp kim nhôm kẽm: Loại tôn này chứa 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon, có độ bền cao gấp 4 lần tôn thường, khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt, thích hợp với khí hậu Việt Nam.
- Tôn lạnh mạ màu: Tôn này được phủ thêm lớp sơn màu, giúp tăng tính thẩm mỹ và khả năng chống ăn mòn. Được sử dụng nhiều trong các công trình cần tính thẩm mỹ cao.
Phân loại theo thương hiệu
- Tôn lạnh Đông Á: Được biết đến với chất lượng cao, độ bền tốt và giá thành hợp lý. Phù hợp cho nhiều loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp.
- Tôn lạnh Hoa Sen: Nổi tiếng với chất lượng đạt chuẩn quốc tế, có nhiều loại sản phẩm đa dạng về mẫu mã và màu sắc.
- Tôn lạnh Phương Nam: Được sản xuất theo công nghệ tiên tiến, có khả năng chống ăn mòn và cách nhiệt tốt.
Việc lựa chọn loại tôn lạnh phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng công trình cũng như ngân sách của chủ đầu tư. Tôn lạnh không chỉ mang lại giải pháp lợp mái bền vững mà còn giúp tiết kiệm chi phí bảo trì và tăng tính thẩm mỹ cho công trình.
Bảng Giá Tôn Lạnh Mới Nhất
Bảng giá tôn lạnh lợp nhà được cập nhật thường xuyên để phản ánh sự biến động của thị trường và đảm bảo khách hàng có được thông tin chính xác nhất. Dưới đây là bảng giá tôn lạnh mới nhất tháng 6 năm 2024 từ các nhà cung cấp uy tín như Đông Á, Phương Nam và Việt Nhật.
| Loại Tôn | Độ Dày | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Đông Á | 3.5 dem | 2.7 | 88,000 |
| Đông Á | 4.0 dem | 3.4 | 96,000 |
| Đông Á | 4.5 dem | 3.9 | 105,000 |
| Đông Á | 5.0 dem | 4.4 | 118,000 |
| Phương Nam | 2.5 dem | 1.7 | 40,000 |
| Phương Nam | 3.0 dem | 2.3 | 46,000 |
| Phương Nam | 3.5 dem | 2.7 | 57,000 |
| Phương Nam | 4.0 dem | 3.4 | 62,000 |
| Phương Nam | 4.5 dem | 3.9 | 71,000 |
| Phương Nam | 5.0 dem | 4.4 | 79,000 |
| Việt Nhật | 3.5 dem | 2.7 | 68,000 |
| Việt Nhật | 4.0 dem | 3.4 | 78,000 |
| Việt Nhật | 4.5 dem | 3.9 | 87,000 |
| Việt Nhật | 5.0 dem | 4.4 | 95,000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi tùy theo biến động của thị trường. Để có báo giá chi tiết và cập nhật nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp.

Quyền Lợi Khi Mua Tôn Lạnh Chính Hãng
Mua tôn lạnh chính hãng không chỉ đảm bảo chất lượng sản phẩm mà còn mang lại nhiều quyền lợi cho khách hàng. Các quyền lợi này bao gồm:
- Chất lượng đảm bảo: Tôn lạnh chính hãng thường có chất lượng cao, bền bỉ với thời gian và khả năng chống ăn mòn tốt, giúp công trình của bạn luôn bền đẹp.
- Bảo hành dài hạn: Các sản phẩm tôn lạnh chính hãng thường đi kèm với chế độ bảo hành dài hạn, bảo đảm quyền lợi của khách hàng khi có sự cố xảy ra.
- Dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp: Khách hàng mua tôn lạnh chính hãng sẽ được hỗ trợ tư vấn kỹ thuật từ đội ngũ nhân viên giàu kinh nghiệm, giúp lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho công trình.
- Giá cả cạnh tranh: Mua tôn lạnh từ các nhà cung cấp chính hãng thường có giá cả minh bạch và cạnh tranh, không lo bị mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng.
- Giao hàng nhanh chóng: Các đơn vị cung cấp tôn lạnh chính hãng thường có hệ thống vận chuyển chuyên nghiệp, đảm bảo giao hàng đúng hẹn đến tận nơi khách hàng yêu cầu.
Việc lựa chọn tôn lạnh chính hãng giúp bạn an tâm về chất lượng công trình, đồng thời tận hưởng những dịch vụ hậu mãi tốt nhất từ nhà cung cấp. Hãy luôn chọn mua từ những đại lý uy tín để nhận được sản phẩm và dịch vụ tốt nhất.
Các Lưu Ý Khi Lựa Chọn Và Sử Dụng Tôn Lạnh
Việc lựa chọn và sử dụng tôn lạnh để lợp mái nhà đòi hỏi sự cẩn thận và hiểu biết nhất định để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng mà bạn nên cân nhắc khi chọn mua và sử dụng tôn lạnh.
- Chọn độ dày phù hợp: Tôn lạnh có nhiều độ dày khác nhau từ 3 dem đến 5 dem. Độ dày của tôn ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và khả năng chịu lực của mái nhà. Nên chọn độ dày phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của công trình.
- Chất lượng và nguồn gốc: Ưu tiên chọn tôn từ các thương hiệu uy tín như Đông Á, Hoa Sen, Nam Kim để đảm bảo chất lượng và độ bền lâu dài.
- Lớp mạ bảo vệ: Kiểm tra lớp mạ nhôm kẽm của tôn lạnh. Tỷ lệ mạ tốt nhất thường là 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và bền vững.
- Khả năng cách nhiệt và chống ồn: Tôn lạnh có khả năng cách nhiệt và giảm tiếng ồn tốt hơn so với tôn thường, giúp không gian bên trong mát mẻ và yên tĩnh hơn.
- Bảo dưỡng định kỳ: Thường xuyên kiểm tra và bảo dưỡng mái tôn để phát hiện kịp thời các dấu hiệu hư hỏng và ngăn ngừa các vấn đề lớn hơn.
- Lắp đặt đúng kỹ thuật: Quá trình lắp đặt tôn lạnh cần thực hiện đúng kỹ thuật, đảm bảo các mối nối chặt chẽ, tránh tình trạng dột nước vào mùa mưa.
Khi chọn tôn lạnh lợp nhà, việc xem xét kỹ các yếu tố trên sẽ giúp bạn có được một mái nhà bền vững, đẹp và hiệu quả kinh tế cao.
XEM THÊM:
Bảng Giá Tôn Ngày 06/06/2022 | Tôn Xanh Ngọc 9 Sóng | Thế Giới Thép Group
Hướng Dẫn Cách Mua Tôn Hoa Sen và Báo Giá Chi Tiết




















