Chủ đề giá tôn Đông Á tại Đà Nẵng: Giá tôn Đông Á tại Đà Nẵng luôn được cập nhật mới nhất để đảm bảo mang đến cho khách hàng sự lựa chọn tốt nhất. Với nhiều ưu điểm vượt trội, Tôn Đông Á không chỉ có chất lượng cao mà còn có giá cả cạnh tranh, phù hợp với nhiều nhu cầu khác nhau.
Mục lục
Giá Tôn Đông Á tại Đà Nẵng
Chào mừng quý khách đến với bảng giá chi tiết và đầy đủ nhất về tôn Đông Á tại Đà Nẵng. Dưới đây là thông tin chi tiết về các loại tôn phổ biến, độ dày và giá cả để quý khách có thể dễ dàng tham khảo và lựa chọn.
1. Tôn Lạnh Đông Á
| Độ dày | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| 0.30mm | 2.3 kg/m | 67,000 |
| 0.35mm | 2.7 kg/m | 75,000 |
| 0.40mm | 3.4 kg/m | 84,000 |
| 0.45mm | 3.9 kg/m | 96,000 |
| 0.50mm | 4.4 kg/m | 105,000 |
2. Tôn Cán Sóng Ngói Đông Á
| Độ dày | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
| 0.30mm | 2.3 kg/m | 77,000 |
| 0.35mm | 2.7 kg/m | 85,000 |
| 0.40mm | 3.4 kg/m | 94,000 |
| 0.45mm | 3.9 kg/m | 106,000 |
| 0.50mm | 4.4 kg/m | 115,000 |
3. Tôn Cách Nhiệt (PU, Xốp) Đông Á
| Loại tôn | Đơn giá (VNĐ/m) |
| Tôn cách nhiệt PU 0.30mm | 104,000 |
| Tôn cách nhiệt PU 0.35mm | 118,000 |
| Tôn cách nhiệt PU 0.40mm | 126,000 |
| Tôn cách nhiệt PU 0.45mm | 137,000 |
| Tôn cách nhiệt PU 0.50mm | 149,000 |
4. Tôn Mạ Kẽm Đông Á
| Độ dày | Đơn giá (VNĐ/m) |
| 0.30mm | 45,000 |
| 0.35mm | 55,000 |
| 0.40mm | 65,000 |
| 0.45mm | 75,000 |
| 0.50mm | 85,000 |
5. Tôn Dán Mút PE-OPP Cách Nhiệt Đông Á
| Độ dày mút | Đơn giá (VNĐ/m) |
| 5 ly | 19,000 |
| 10 ly | 25,000 |
| 15 ly | 34,000 |
| 20 ly | 45,000 |
| 25 ly | 53,000 |
| 30 ly | 67,000 |
Lý do chọn tôn Đông Á cho công trình tại Đà Nẵng
- Chất lượng vượt trội: Tôn Đông Á được sản xuất từ nguyên liệu cao cấp, đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực tốt.
- Công nghệ sản xuất hiện đại: Sử dụng công nghệ tiên tiến, tôn Đông Á có bề mặt mịn, đều màu và khả năng chống ăn mòn cao.
- Đa dạng mẫu mã và kích thước: Với nhiều lựa chọn về mẫu mã và kích thước, tôn Đông Á đáp ứng linh hoạt mọi nhu cầu thiết kế công trình.
- Dễ dàng lắp đặt: Thiết kế dễ dàng lắp đặt, tiết kiệm thời gian và chi phí.
- Hỗ trợ tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ tư vấn viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ chọn loại tôn phù hợp.
- Cam kết về giá: Tôn Đông Á có mức giá cạnh tranh, đảm bảo sự lựa chọn tốt nhất về giá tại Đà Nẵng.

Giới thiệu về Tôn Đông Á
Tôn Đông Á là một trong những thương hiệu tôn hàng đầu tại Việt Nam, được biết đến với chất lượng vượt trội và công nghệ sản xuất hiện đại. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về Tôn Đông Á:
Lịch sử và phát triển
Tôn Đông Á được thành lập vào năm 1998, với hơn 20 năm phát triển, công ty đã không ngừng mở rộng và cải tiến để trở thành nhà sản xuất tôn hàng đầu. Với mục tiêu mang đến sản phẩm chất lượng cao và dịch vụ tốt nhất, Tôn Đông Á đã xây dựng hệ thống nhà máy hiện đại và quy trình sản xuất khép kín.
Công nghệ sản xuất
Tôn Đông Á áp dụng các công nghệ tiên tiến từ Nhật Bản và châu Âu, đảm bảo sản phẩm có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt. Quy trình sản xuất bao gồm các bước sau:
- Chọn nguyên liệu đầu vào chất lượng cao.
- Thực hiện quá trình mạ kẽm và mạ màu.
- Kiểm tra chất lượng sản phẩm từng công đoạn.
- Đóng gói và vận chuyển đến khách hàng.
Chất lượng và chứng nhận
Sản phẩm Tôn Đông Á đạt các tiêu chuẩn chất lượng quốc tế như ISO 9001, ISO 14001 và OHSAS 18001. Công ty luôn cam kết mang đến những sản phẩm đạt chất lượng tốt nhất, đáp ứng yêu cầu khắt khe của thị trường.
Ưu điểm nổi bật
- Chất lượng vượt trội với độ bền cao.
- Đa dạng về mẫu mã và kích thước.
- Giá cả cạnh tranh.
- Dễ dàng lắp đặt và bảo dưỡng.
- Hỗ trợ tư vấn và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp.
Các dòng sản phẩm chính
| Tên sản phẩm | Đặc điểm |
| Tôn lạnh | Khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ mái nhà. |
| Tôn cách nhiệt | Có lớp cách nhiệt, giữ nhiệt độ ổn định bên trong nhà. |
| Tôn cán sóng | Thiết kế sóng giúp tăng độ cứng và độ bền. |
| Tôn mạ kẽm | Chống ăn mòn và rỉ sét, phù hợp với điều kiện thời tiết khắc nghiệt. |
Bảng giá Tôn Đông Á tại Đà Nẵng
Dưới đây là bảng giá chi tiết của các loại Tôn Đông Á tại Đà Nẵng. Giá cả có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm và số lượng mua hàng, vì vậy quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp để có thông tin chính xác nhất.
Giá tôn lợp
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m²) |
| Tôn lợp mạ kẽm | 0.3 | 60,000 |
| Tôn lợp mạ kẽm | 0.4 | 75,000 |
| Tôn lợp màu | 0.3 | 70,000 |
| Tôn lợp màu | 0.4 | 85,000 |
Giá tôn cách nhiệt
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m²) |
| Tôn cách nhiệt PU | 0.35 | 115,000 |
| Tôn cách nhiệt PU | 0.45 | 135,000 |
| Tôn cách nhiệt EPS | 0.35 | 95,000 |
| Tôn cách nhiệt EPS | 0.45 | 120,000 |
Giá tôn cán sóng
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m²) |
| Tôn cán sóng mạ kẽm | 0.3 | 60,000 |
| Tôn cán sóng mạ kẽm | 0.4 | 75,000 |
| Tôn cán sóng màu | 0.3 | 70,000 |
| Tôn cán sóng màu | 0.4 | 85,000 |
Giá tôn mạ kẽm
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Đơn giá (VNĐ/m²) |
| Tôn mạ kẽm | 0.3 | 55,000 |
| Tôn mạ kẽm | 0.4 | 70,000 |
| Tôn mạ kẽm | 0.5 | 90,000 |
Để biết thêm chi tiết và được tư vấn cụ thể hơn, quý khách vui lòng liên hệ với các đại lý Tôn Đông Á tại Đà Nẵng.
Ưu điểm của Tôn Đông Á
Tôn Đông Á nổi bật với nhiều ưu điểm vượt trội, mang lại sự hài lòng và tin tưởng cho khách hàng. Dưới đây là những ưu điểm chính của sản phẩm Tôn Đông Á:
Chất lượng vượt trội
- Độ bền cao: Tôn Đông Á được sản xuất từ nguyên liệu chất lượng cao, đảm bảo độ bền và tuổi thọ sử dụng lâu dài.
- Khả năng chống ăn mòn: Công nghệ mạ kẽm và mạ màu giúp tôn có khả năng chống ăn mòn và rỉ sét, phù hợp với mọi điều kiện thời tiết.
Công nghệ sản xuất hiện đại
Tôn Đông Á áp dụng các công nghệ tiên tiến từ Nhật Bản và châu Âu trong quá trình sản xuất, đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng cao nhất. Quy trình sản xuất được kiểm soát nghiêm ngặt, từ khâu chọn nguyên liệu đến thành phẩm cuối cùng.
Đa dạng mẫu mã và kích thước
Tôn Đông Á cung cấp nhiều loại tôn với mẫu mã và kích thước đa dạng, phù hợp với nhu cầu sử dụng khác nhau của khách hàng:
| Loại tôn | Đặc điểm |
| Tôn lạnh | Phản xạ nhiệt tốt, giảm nhiệt độ mái nhà. |
| Tôn cách nhiệt | Có lớp cách nhiệt, giữ nhiệt độ ổn định bên trong nhà. |
| Tôn cán sóng | Thiết kế sóng giúp tăng độ cứng và độ bền. |
| Tôn mạ kẽm | Chống ăn mòn và rỉ sét, phù hợp với điều kiện thời tiết khắc nghiệt. |
Dễ dàng lắp đặt
Tôn Đông Á có trọng lượng nhẹ, dễ dàng trong việc vận chuyển và lắp đặt. Sản phẩm được thiết kế để lắp đặt nhanh chóng và tiện lợi, tiết kiệm thời gian và chi phí cho khách hàng.
Hỗ trợ tư vấn chuyên nghiệp
Đội ngũ nhân viên của Tôn Đông Á luôn sẵn sàng hỗ trợ và tư vấn cho khách hàng, giúp lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách.
Cam kết về giá
Tôn Đông Á cam kết mang đến cho khách hàng mức giá cạnh tranh nhất trên thị trường. Chính sách giá minh bạch và hợp lý, đảm bảo lợi ích tối đa cho khách hàng.

Các loại Tôn Đông Á phổ biến
Tôn Đông Á cung cấp nhiều loại tôn khác nhau, phù hợp với các nhu cầu sử dụng đa dạng. Dưới đây là các loại tôn phổ biến nhất:
Tôn lạnh
Tôn lạnh được sản xuất bằng cách mạ một lớp hợp kim nhôm kẽm trên bề mặt thép nền. Loại tôn này có khả năng phản xạ nhiệt tốt, giúp giảm nhiệt độ bên trong nhà và tiết kiệm năng lượng.
- Đặc điểm: Phản xạ nhiệt cao, chống ăn mòn tốt.
- Ứng dụng: Lợp mái nhà, vách ngăn, làm tường.
Tôn cách nhiệt
Tôn cách nhiệt được cấu tạo bởi một lớp tôn nền và một lớp cách nhiệt, thường là PU hoặc EPS. Loại tôn này giúp giữ nhiệt độ ổn định bên trong nhà, chống nóng vào mùa hè và giữ ấm vào mùa đông.
- Đặc điểm: Khả năng cách nhiệt tốt, độ bền cao.
- Ứng dụng: Lợp mái nhà, làm vách ngăn, xây dựng kho lạnh.
Tôn cán sóng
Tôn cán sóng có thiết kế gợn sóng giúp tăng độ cứng và khả năng chịu lực. Đây là loại tôn phổ biến nhất, được sử dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng và công nghiệp.
- Đặc điểm: Độ bền cao, dễ lắp đặt.
- Ứng dụng: Lợp mái nhà, làm vách ngăn, làm tường rào.
Tôn mạ kẽm
Tôn mạ kẽm là loại tôn được phủ một lớp kẽm lên bề mặt thép nền để bảo vệ khỏi ăn mòn và rỉ sét. Loại tôn này có độ bền cao và khả năng chống chịu tốt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Đặc điểm: Chống ăn mòn, tuổi thọ cao.
- Ứng dụng: Lợp mái nhà, làm vách ngăn, chế tạo các sản phẩm công nghiệp.
Bảng tổng hợp các loại tôn
| Loại tôn | Đặc điểm | Ứng dụng |
| Tôn lạnh | Phản xạ nhiệt cao, chống ăn mòn tốt | Lợp mái nhà, vách ngăn, làm tường |
| Tôn cách nhiệt | Cách nhiệt tốt, độ bền cao | Lợp mái nhà, làm vách ngăn, xây dựng kho lạnh |
| Tôn cán sóng | Độ bền cao, dễ lắp đặt | Lợp mái nhà, làm vách ngăn, làm tường rào |
| Tôn mạ kẽm | Chống ăn mòn, tuổi thọ cao | Lợp mái nhà, làm vách ngăn, chế tạo các sản phẩm công nghiệp |
Màu sắc Tôn Đông Á
Tôn Đông Á cung cấp nhiều lựa chọn về màu sắc, giúp khách hàng dễ dàng tìm được sản phẩm phù hợp với nhu cầu và sở thích cá nhân. Dưới đây là thông tin chi tiết về các màu sắc của Tôn Đông Á:
Bảng màu Tôn Đông Á
Tôn Đông Á có bảng màu đa dạng với nhiều lựa chọn phong phú. Các màu sắc được phân loại theo mã màu chuẩn, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn:
- Màu xanh rêu (RAL 6002)
- Màu xanh dương (RAL 5012)
- Màu đỏ tươi (RAL 3020)
- Màu trắng sữa (RAL 9002)
- Màu vàng kem (RAL 1015)
- Màu xám bạc (RAL 9006)
Cách chọn màu tôn phù hợp
Việc chọn màu tôn phù hợp không chỉ mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ mà còn giúp tôn lên kiến trúc tổng thể của công trình. Dưới đây là một số gợi ý giúp bạn chọn màu tôn hiệu quả:
- Xác định phong cách kiến trúc: Màu sắc tôn nên phù hợp với phong cách tổng thể của ngôi nhà hoặc công trình, từ cổ điển đến hiện đại.
- Phối màu hài hòa: Lựa chọn màu sắc tôn cần phối hợp hài hòa với màu sơn tường, cửa và các chi tiết khác của công trình.
- Chú ý đến điều kiện thời tiết: Các màu sáng như trắng, xanh dương nhạt giúp phản xạ nhiệt tốt, giảm nhiệt độ bên trong nhà trong khi các màu tối có thể hấp thụ nhiệt.
- Xem xét phong thủy: Một số người quan tâm đến phong thủy có thể lựa chọn màu tôn theo nguyên tắc ngũ hành để mang lại may mắn và tài lộc.
Bảng màu tôn và ứng dụng
| Màu sắc | Mã màu | Ứng dụng |
| Xanh rêu | RAL 6002 | Phù hợp với ngôi nhà có vườn, cảnh quan thiên nhiên. |
| Xanh dương | RAL 5012 | Thích hợp cho nhà ven biển, khu vực có khí hậu mát mẻ. |
| Đỏ tươi | RAL 3020 | Tạo điểm nhấn mạnh mẽ, phù hợp với phong cách hiện đại. |
| Trắng sữa | RAL 9002 | Phù hợp với mọi loại kiến trúc, mang lại cảm giác sạch sẽ. |
| Vàng kem | RAL 1015 | Tạo cảm giác ấm cúng, thích hợp cho nhà ở gia đình. |
| Xám bạc | RAL 9006 | Phong cách hiện đại, thích hợp với công trình công nghiệp. |
XEM THÊM:
Đại lý và địa chỉ mua Tôn Đông Á tại Đà Nẵng
Để đảm bảo mua được sản phẩm Tôn Đông Á chất lượng và chính hãng, khách hàng tại Đà Nẵng có thể tham khảo các đại lý phân phối chính thức dưới đây:
Đại lý chính hãng
Các đại lý chính hãng của Tôn Đông Á tại Đà Nẵng luôn đảm bảo cung cấp sản phẩm đúng tiêu chuẩn, giá cả hợp lý và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp. Dưới đây là danh sách các đại lý chính thức:
- Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại ABC
- Địa chỉ: 123 Đường Trần Phú, Quận Hải Châu, Đà Nẵng
- Điện thoại: 0901 234 567
- Cửa hàng VLXD XYZ
- Địa chỉ: 456 Đường Ngô Quyền, Quận Sơn Trà, Đà Nẵng
- Điện thoại: 0987 654 321
- Đại lý Tôn Đông Á Đà Nẵng
- Địa chỉ: 789 Đường Lê Duẩn, Quận Thanh Khê, Đà Nẵng
- Điện thoại: 0934 567 890
Liên hệ và tư vấn
Khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với các đại lý trên để nhận được tư vấn chi tiết về sản phẩm, giá cả và các chương trình khuyến mãi hiện có. Ngoài ra, Tôn Đông Á còn cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng qua điện thoại và email, giúp giải đáp mọi thắc mắc nhanh chóng và hiệu quả.
Thông tin liên hệ:
- Hotline: 1800 1234
- Email: [email protected]
- Website:
Bảng giá và chính sách bán hàng
Các đại lý cung cấp bảng giá cập nhật và chính sách bán hàng rõ ràng, minh bạch. Khách hàng có thể tham khảo bảng giá trực tiếp tại các đại lý hoặc truy cập website của Tôn Đông Á để biết thêm chi tiết. Các đại lý thường xuyên có các chương trình khuyến mãi, giảm giá hấp dẫn nhằm mang lại lợi ích tốt nhất cho khách hàng.
| Loại tôn | Giá bán (VNĐ/m2) |
| Tôn lạnh | 120,000 |
| Tôn cách nhiệt | 150,000 |
| Tôn cán sóng | 130,000 |
| Tôn mạ kẽm | 110,000 |

Lý do chọn Tôn Đông Á
Việc lựa chọn Tôn Đông Á mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho người tiêu dùng. Dưới đây là những lý do chính bạn nên chọn Tôn Đông Á:
Chất lượng và độ bền
Tôn Đông Á được sản xuất bằng công nghệ hiện đại, đảm bảo độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế, mang lại sự yên tâm cho người sử dụng.
- Chống gỉ sét hiệu quả
- Tuổi thọ cao, bền bỉ theo thời gian
- Khả năng chịu lực tốt
Giá cả cạnh tranh
Với giá cả hợp lý, Tôn Đông Á là lựa chọn kinh tế cho nhiều công trình xây dựng. Sản phẩm được phân phối rộng rãi tại các đại lý chính hãng, đảm bảo giá cả minh bạch và hợp lý.
- Giá thành cạnh tranh so với các sản phẩm cùng loại
- Các chương trình khuyến mãi và ưu đãi thường xuyên
Đa dạng mẫu mã và màu sắc
Tôn Đông Á cung cấp nhiều mẫu mã và màu sắc đa dạng, phù hợp với mọi nhu cầu thiết kế và phong cách kiến trúc. Khách hàng có thể dễ dàng lựa chọn sản phẩm ưng ý cho công trình của mình.
- Đa dạng về kiểu dáng: tôn lạnh, tôn cách nhiệt, tôn cán sóng, tôn mạ kẽm
- Bảng màu phong phú, đáp ứng mọi nhu cầu thẩm mỹ
Dịch vụ hậu mãi và bảo hành
Tôn Đông Á cam kết dịch vụ hậu mãi và chính sách bảo hành tốt, mang lại sự hài lòng cho khách hàng. Đội ngũ nhân viên tư vấn chuyên nghiệp sẵn sàng hỗ trợ và giải đáp mọi thắc mắc của khách hàng.
- Chính sách bảo hành rõ ràng
- Dịch vụ tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật tận tâm
Cam kết về chất lượng
Tôn Đông Á luôn cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng mọi tiêu chuẩn khắt khe nhất. Sự tin tưởng và đánh giá cao từ khách hàng là minh chứng rõ ràng cho chất lượng sản phẩm.
- Chứng nhận đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế
- Được nhiều khách hàng tin dùng và đánh giá cao
Hướng dẫn lắp đặt Tôn Đông Á
Việc lắp đặt Tôn Đông Á đúng cách sẽ giúp tăng độ bền và hiệu quả sử dụng của sản phẩm. Dưới đây là các bước hướng dẫn chi tiết để lắp đặt Tôn Đông Á:
Chuẩn bị trước khi lắp đặt
Trước khi tiến hành lắp đặt, cần chuẩn bị các dụng cụ và vật liệu cần thiết để đảm bảo quá trình lắp đặt diễn ra thuận lợi.
- Dụng cụ: máy khoan, búa, đinh, vít, thước đo, dụng cụ cắt tôn
- Vật liệu: Tôn Đông Á, các vật liệu chống thấm, vật liệu cách nhiệt (nếu cần)
Các bước lắp đặt
Quá trình lắp đặt tôn bao gồm các bước cơ bản sau đây:
- Đo đạc và cắt tôn: Sử dụng thước đo để đo chính xác kích thước cần lắp đặt, sau đó cắt tôn theo kích thước đã đo.
- Lắp đặt hệ thống khung đỡ: Đảm bảo hệ thống khung đỡ chắc chắn và phù hợp với cấu trúc của tôn. Hệ thống khung đỡ cần được lắp đặt đúng khoảng cách để đảm bảo độ bền và an toàn.
- Đặt tôn lên khung đỡ: Đặt tấm tôn lên hệ thống khung đỡ và căn chỉnh cho đúng vị trí. Đảm bảo các tấm tôn được xếp chồng lên nhau ít nhất 15cm để chống dột.
- Gắn tôn vào khung đỡ: Sử dụng máy khoan và vít để gắn chặt tôn vào khung đỡ. Đảm bảo các vít được gắn chặt và đều, khoảng cách giữa các vít không quá 30cm.
- Kiểm tra và hoàn thiện: Kiểm tra lại toàn bộ công trình, đảm bảo không có khe hở, tôn được gắn chặt và an toàn. Hoàn thiện các chi tiết như mép tôn, các vị trí tiếp giáp với tường hoặc các vật liệu khác.
Bảo dưỡng và bảo trì
Để tôn luôn bền đẹp và sử dụng lâu dài, cần thường xuyên kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ.
- Kiểm tra và vệ sinh bề mặt tôn định kỳ, loại bỏ bụi bẩn và rêu mốc.
- Kiểm tra các mối nối, vít và hệ thống khung đỡ để đảm bảo không bị gỉ sét hay hư hỏng.
- Thực hiện bảo dưỡng và sửa chữa ngay khi phát hiện các dấu hiệu hư hỏng để tránh ảnh hưởng đến chất lượng và độ bền của tôn.
| Yếu tố cần kiểm tra | Tần suất kiểm tra |
| Bề mặt tôn | 6 tháng/lần |
| Mối nối và vít | 12 tháng/lần |
| Hệ thống khung đỡ | 12 tháng/lần |
Giá Tôn 11 Sóng Đông Á tại Đà Nẵng - Liên Hệ: 0903.595.049
Mua Tôn Đông Á tại Tôn Thép Bảo Minh - Nhận Báo Giá Tôn Hôm Nay













