Chủ đề giá tôn hiện nay: Giá tôn hiện nay đang có nhiều biến động, tùy thuộc vào loại tôn và nhà cung cấp. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá cả các loại tôn phổ biến nhất trên thị trường, giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.
Mục lục
- Giá Tôn Hiện Nay
- Giá Tôn Lợp Mái Nhà 2024
- Các Loại Tôn Phổ Biến
- Báo Giá Tôn Theo Thương Hiệu
- Cách Tính Chi Phí Lợp Mái
- Ưu Nhược Điểm Các Loại Tôn
- Nhà Phân Phối Tôn Uy Tín
- Quyền Lợi Khi Mua Tôn Chính Hãng
- YOUTUBE: Video hướng dẫn chi tiết cách mua tôn Hoa Sen và báo giá cập nhật cho anh em, giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu xây dựng.
Giá Tôn Hiện Nay
Thị trường tôn lợp mái hiện nay rất đa dạng với nhiều loại tôn khác nhau, đáp ứng nhu cầu phong phú của người tiêu dùng. Dưới đây là bảng giá tôn lợp mái mới nhất, cập nhật vào tháng 6 năm 2024.
Tổng Quan Giá Các Loại Tôn
- Tôn xốp cách nhiệt: Giá dao động từ 215.000 đ đến 455.000 đ/m2 (loại tôn 3 lớp).
- Tôn lạnh: Giá dao động từ 135.000 đ đến 325.000 đ/m2 (hợp kim nhôm kẽm).
- Tôn giả ngói: Giá từ 155.000 đ đến 229.000 đ/m2 (màu xám, xanh dương, đỏ).
Bảng Giá Chi Tiết Một Số Loại Tôn Phổ Biến
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m2) |
| Tôn lạnh Hoa Sen | 0.50 | 4.4 | 115.000 |
| Tôn xốp PU cách nhiệt | 16-18 | N/A | 64.000 |
| Tôn giả ngói | 0.50 | 4.4 | 117.000 |
Các Quyền Lợi Khi Mua Tôn Chính Hãng
- Sản phẩm tôn lợp mái chính hãng, đầy đủ giấy chứng nhận và bảo hành.
- Cam kết đúng hàng, đúng chủng loại, đúng quy cách.
- Vận chuyển tận nơi công trình, miễn phí giao hàng nội thành.
- Tư vấn chọn màu tôn phù hợp với gia chủ.
- Cam kết giá tôn tốt nhất, chiết khấu cho khách hàng đặt hàng với số lượng lớn.
Ứng Dụng Của Tôn Trong Xây Dựng
Tôn được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Nông nghiệp: Xây dựng vách ngăn, mái che cho trang trại, nhà kho bảo quản nông sản.
- Giao thông: Làm tấm chắn dọc, tấm che nắng cho đường cao tốc, nhà ga, bến xe.
- Y tế: Làm tấm che cho khu vực ngoài trời trong bệnh viện, trường học.
- Khu vui chơi giải trí: Làm vách ngăn, mái che cho sân vườn, hồ bơi.
- Công trình dân dụng: Làm mái che, vách ngăn, sản phẩm trang trí cho nhà phố, biệt thự, chung cư.
Với những thông tin trên, hy vọng bạn sẽ có cái nhìn tổng quan và chính xác về giá tôn hiện nay cũng như ứng dụng của các loại tôn trong xây dựng.

Giá Tôn Lợp Mái Nhà 2024
Giá tôn lợp mái nhà trong năm 2024 có nhiều biến động tùy thuộc vào loại tôn và thương hiệu. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho một số loại tôn phổ biến trên thị trường hiện nay.
| Loại Tôn | Độ Dày | Giá (VNĐ/m) |
| Tôn lạnh Hoa Sen | 3 dem | 68,000 |
| Tôn lạnh Hoa Sen | 3.5 dem | 73,000 |
| Tôn lạnh Hoa Sen | 4 dem | 88,000 |
| Tôn PU cách nhiệt | 5 sóng vuông | 61,000 |
| Tôn PU cách nhiệt | 9 sóng vuông | 63,000 |
| Tôn giả ngói | 3 dem | 88,000 |
| Tôn giả ngói | 4 dem | 98,000 |
Trong quá trình lựa chọn tôn lợp mái, khách hàng cần chú ý đến các yếu tố như độ bền, khả năng chống ăn mòn, cách nhiệt và giá thành. Các thương hiệu nổi tiếng như Tôn Hoa Sen, Tôn Đông Á, và Tôn Việt Nhật đều có sản phẩm chất lượng cao, được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế.
Ưu Điểm của Các Loại Tôn
- Tôn lạnh: Chống chịu ăn mòn, giảm nhiệt độ, đa dạng màu sắc.
- Tôn PU cách nhiệt: Khả năng cách âm, cách nhiệt tốt, phù hợp với môi trường khắc nghiệt.
- Tôn giả ngói: Trọng lượng nhẹ, thẩm mỹ cao, thích hợp cho biệt thự và mái nhà có độ dốc lớn.
Khi mua tôn lợp mái, khách hàng nên tìm hiểu kỹ về sản phẩm và chọn mua từ các nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng và độ bền của công trình.
Để nhận báo giá tôn lợp mái nhà chính xác và chi tiết nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ các đơn vị cung cấp hoặc nhà máy sản xuất để được tư vấn và hỗ trợ.
Các Loại Tôn Phổ Biến
Trên thị trường hiện nay, tôn lợp mái nhà rất đa dạng về chủng loại, mẫu mã và giá cả. Dưới đây là một số loại tôn phổ biến được nhiều người tiêu dùng lựa chọn cho các công trình xây dựng.
Tôn Cán Sóng
Tôn cán sóng là loại tôn có thiết kế với các sóng để tăng cường độ cứng và khả năng chịu lực. Có nhiều loại sóng như 5 sóng, 6 sóng, 9 sóng, 11 sóng và 13 sóng.
- Tôn 5 sóng, 9 sóng: Thường được sử dụng trong các công trình nhà ở thông thường, mái che, nhà xưởng.
- Tôn 11 sóng, 13 sóng: Được sử dụng cho các công trình yêu cầu độ thẩm mỹ cao và khả năng chịu lực tốt.
Tôn Giả Ngói
Tôn giả ngói là loại tôn có bề ngoài giống như ngói thật, thường dùng cho các công trình biệt thự, nhà có kiến trúc cổ điển hoặc có độ dốc lớn. Ưu điểm là nhẹ, dễ lắp đặt và có độ bền cao.
Tôn Lạnh
Tôn lạnh là loại tôn được phủ một lớp hợp kim nhôm kẽm, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và phản xạ nhiệt. Đây là lựa chọn phổ biến cho các khu vực có khí hậu nóng.
Tôn Cách Nhiệt
Tôn cách nhiệt có cấu tạo từ 3 lớp, gồm lớp tôn bề mặt, lớp cách nhiệt PU (Polyurethane) và lớp màng bạc hoặc lớp tôn mỏng bên dưới.
- Tôn PU: Cách nhiệt, cách âm tốt, phù hợp cho các công trình cần giảm nhiệt độ và tiếng ồn.
- Tôn xốp EPS: Khả năng cách nhiệt tương đối tốt, giá thành phải chăng hơn tôn PU.
Thương Hiệu Tôn Phổ Biến
Hiện nay, trên thị trường có nhiều thương hiệu tôn nổi tiếng như:
- Tôn Hoa Sen: Chất lượng cao, mẫu mã đẹp, giá cả hợp lý.
- Tôn Đông Á: Đa dạng sản phẩm, phù hợp với nhiều nhu cầu khác nhau.
- Tôn Phương Nam: Uy tín, độ bền cao, bảo hành tốt.
- Tôn Hòa Phát: Sản phẩm đa dạng, giá thành cạnh tranh.
Giá Các Loại Tôn
Giá tôn lợp mái nhà tùy thuộc vào loại tôn và thương hiệu. Dưới đây là một số mức giá tham khảo:
| Loại Tôn | Độ Dày | Giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|
| Tôn lạnh Hoa Sen | 0.50mm | 115,000 |
| Tôn PU cách nhiệt | 16-18mm | 75,000 |
| Tôn giả ngói | 3.0 dem | 88,000 |
| Tôn xốp EPS | 50mm | 135,000 |
Để có giá tôn chính xác nhất và tư vấn thêm về các loại tôn phù hợp, quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp hoặc các đại lý phân phối tôn uy tín.
Báo Giá Tôn Theo Thương Hiệu
Hiện nay, trên thị trường có nhiều thương hiệu tôn với mức giá và chất lượng khác nhau. Việc chọn lựa thương hiệu tôn phù hợp không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo chất lượng công trình. Dưới đây là bảng giá tham khảo của một số thương hiệu tôn phổ biến:
| Thương Hiệu | Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Đơn Giá (VNĐ/m²) |
|---|---|---|---|
| Tôn Hoa Sen | Tôn lạnh | 3 dem | 68,000 |
| Tôn Hoa Sen | Tôn lạnh | 4 dem | 88,000 |
| Tôn Đông Á | Tôn kẽm | 3.5 dem | 73,000 |
| Tôn Đông Á | Tôn kẽm | 4.5 dem | 97,500 |
| Tôn Phương Nam | Tôn lạnh | 4 dem | 83,000 |
| Tôn Nam Kim | Tôn giả ngói | 4 dem | 98,000 |
| Tôn Hòa Phát | Tôn mạ kẽm | 4.5 dem | 107,500 |
| Tôn TVP | Tôn kẽm | 5 dem | 107,000 |
Để có báo giá chính xác và chi tiết hơn, bạn nên liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp hoặc đại lý phân phối. Một số thương hiệu tôn uy tín trên thị trường như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam, Nam Kim, Hòa Phát, TVP luôn đảm bảo chất lượng sản phẩm cùng với dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt.
Hơn nữa, các chính sách bảo hành, vận chuyển, và hỗ trợ tư vấn kỹ thuật cũng là những yếu tố quan trọng khi lựa chọn nhà cung cấp tôn. Hãy cân nhắc kỹ lưỡng để chọn ra loại tôn và nhà cung cấp phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng của bạn.

Cách Tính Chi Phí Lợp Mái
Việc tính toán chi phí lợp mái tôn là một bước quan trọng để dự trù kinh phí và đảm bảo không bị phát sinh quá nhiều chi phí ngoài ý muốn. Dưới đây là các bước cụ thể để tính toán chi phí lợp mái:
Bước 1: Xác Định Diện Tích Mái
Diện tích mái cần lợp được tính bằng cách đo chiều dài và chiều rộng của mái và nhân với nhau. Đối với mái có hình dạng phức tạp, bạn cần chia nhỏ thành các hình chữ nhật hoặc hình tam giác để dễ tính toán.
- Chiều dài mái (m)
- Chiều rộng mái (m)
- Diện tích mái (m2) = Chiều dài x Chiều rộng
Bước 2: Lựa Chọn Loại Tôn
Có nhiều loại tôn khác nhau trên thị trường, mỗi loại có giá cả và chất lượng khác nhau. Các loại tôn phổ biến bao gồm:
- Tôn kẽm
- Tôn lạnh
- Tôn cách nhiệt
- Tôn nhựa
- Tôn giả ngói
Bước 3: Tính Toán Chi Phí Tôn
Dựa vào diện tích mái và giá tôn theo mét vuông, bạn có thể tính được chi phí tôn cần sử dụng.
- Diện tích mái (m2)
- Giá tôn (VNĐ/m2)
- Chi phí tôn = Diện tích mái x Giá tôn
Bước 4: Tính Toán Chi Phí Phụ Kiện
Chi phí phụ kiện bao gồm các loại vít, keo, và các vật liệu khác cần thiết để lợp mái.
- Vít tôn: 200 con/bịch
- Keo dán: Tùy theo loại và số lượng
- Các phụ kiện khác: Theo yêu cầu cụ thể
Bước 5: Tính Toán Chi Phí Nhân Công
Chi phí nhân công thường được tính dựa trên diện tích lợp mái hoặc theo ngày công. Mức giá có thể dao động tùy theo khu vực và độ phức tạp của công trình.
Bước 6: Tổng Hợp Chi Phí
Tổng chi phí lợp mái tôn được tính bằng cách cộng tất cả các chi phí trên lại với nhau.
| Chi phí tôn | VNĐ |
| Chi phí phụ kiện | VNĐ |
| Chi phí nhân công | VNĐ |
| Tổng chi phí | VNĐ |
Lưu ý rằng giá cả có thể thay đổi theo thời gian và khu vực, do đó bạn nên tham khảo bảng giá cập nhật từ các nhà cung cấp uy tín để có số liệu chính xác nhất.
Ưu Nhược Điểm Các Loại Tôn
Tôn lợp mái là vật liệu phổ biến được sử dụng trong xây dựng, mỗi loại tôn đều có những ưu và nhược điểm riêng. Dưới đây là tổng quan về một số loại tôn phổ biến trên thị trường hiện nay:
| Loại Tôn | Ưu Điểm | Nhược Điểm |
| Tôn Lạnh |
|
|
| Tôn Cách Nhiệt |
|
|
| Tôn Giả Ngói |
|
|
| Tôn Nhựa |
|
|
Khi lựa chọn tôn lợp mái, cần xem xét kỹ các yếu tố về chi phí, thẩm mỹ và chức năng để chọn loại tôn phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng và điều kiện thời tiết của địa phương.
XEM THÊM:
Nhà Phân Phối Tôn Uy Tín
Khi lựa chọn tôn cho ngôi nhà của mình, việc tìm kiếm nhà phân phối uy tín là một yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý. Dưới đây là một số nhà phân phối tôn uy tín tại Việt Nam mà bạn có thể tham khảo:
- Công Ty Sông Hồng Hà
Công ty Sông Hồng Hà là một trong những nhà phân phối tôn hàng đầu với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành. Họ cung cấp đa dạng các loại tôn từ tôn lạnh, tôn mạ kẽm đến tôn cách nhiệt, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
- Thép Mạnh Phát
Thép Mạnh Phát nổi tiếng với chất lượng sản phẩm tốt và dịch vụ khách hàng chu đáo. Họ cam kết cung cấp tôn chính hãng từ các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, và Phương Nam.
- Vinh Tân Steel
Vinh Tân Steel là nhà phân phối tôn có mạng lưới rộng khắp, giúp khách hàng dễ dàng tiếp cận các sản phẩm tôn chất lượng cao với giá cả cạnh tranh. Họ luôn đảm bảo cung cấp chứng chỉ sản phẩm đầy đủ cho khách hàng.
- Thái Hòa Phát
Thái Hòa Phát không chỉ cung cấp các sản phẩm tôn đa dạng mà còn nổi bật với dịch vụ vận chuyển tận nơi, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và chi phí. Đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp của họ luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng trong quá trình mua hàng.
Những Lợi Ích Khi Mua Tôn Từ Nhà Phân Phối Uy Tín
- Chất Lượng Đảm Bảo: Các nhà phân phối uy tín luôn cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng cao, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Chứng Chỉ Sản Phẩm Đầy Đủ: Khách hàng sẽ nhận được các chứng chỉ liên quan đến sản phẩm, đảm bảo nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
- Giá Cả Cạnh Tranh: Nhờ mối quan hệ tốt với các nhà sản xuất, các nhà phân phối uy tín thường có giá cả cạnh tranh và nhiều chương trình khuyến mãi hấp dẫn.
- Vận Chuyển Tận Nơi: Dịch vụ vận chuyển tận nơi giúp khách hàng nhận hàng nhanh chóng, tiện lợi và an toàn.

Quyền Lợi Khi Mua Tôn Chính Hãng
Mua tôn chính hãng mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho khách hàng. Dưới đây là các quyền lợi cụ thể khi bạn lựa chọn tôn chính hãng:
- Chất Lượng Đảm Bảo: Tôn chính hãng được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G-3312 của Nhật, ASTM A755/A755M của Mỹ, AS2728 của Úc, và EN 10169 của EU. Điều này đảm bảo sản phẩm có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt, và tính thẩm mỹ cao.
- Chứng Chỉ Sản Phẩm Đầy Đủ: Mua tôn chính hãng bạn sẽ nhận được đầy đủ các giấy chứng nhận, chứng chỉ sản phẩm, bảo hành từ nhà sản xuất. Điều này giúp đảm bảo quyền lợi và sự an tâm khi sử dụng sản phẩm.
- Giá Cả Cạnh Tranh: Các nhà phân phối tôn chính hãng thường có mức giá cạnh tranh nhờ vào quy mô lớn và chính sách giá ổn định từ nhà sản xuất. Bạn cũng có thể được hưởng các chương trình khuyến mãi, chiết khấu khi mua với số lượng lớn.
- Vận Chuyển Tận Nơi: Hầu hết các nhà cung cấp tôn chính hãng đều cung cấp dịch vụ vận chuyển tận nơi miễn phí hoặc với chi phí thấp. Điều này giúp bạn tiết kiệm chi phí và thời gian trong việc vận chuyển sản phẩm đến công trình.
- Tư Vấn Chuyên Nghiệp: Bạn sẽ nhận được sự tư vấn nhiệt tình và chuyên nghiệp từ đội ngũ nhân viên về việc lựa chọn loại tôn phù hợp với nhu cầu sử dụng, màu sắc và kiểu dáng tôn phù hợp với kiến trúc công trình.
Dưới đây là một bảng tổng hợp các tiêu chuẩn chất lượng và dịch vụ của một số loại tôn chính hãng:
| Thương Hiệu | Tiêu Chuẩn Chất Lượng | Dịch Vụ Hỗ Trợ |
|---|---|---|
| Tôn Hoa Sen | JIS G-3312, ASTM A755/A755M | Vận chuyển tận nơi, bảo hành đầy đủ |
| Tôn Đông Á | AS 2728, EN 10169 | Tư vấn chọn màu, chiết khấu số lượng lớn |
| Tôn Phương Nam | EN 10346, MS 2384 | Hỗ trợ kỹ thuật, giao hàng miễn phí nội thành |
| Tôn Việt Nhật | JIS 3312, JIS 3322 | Giá cả cạnh tranh, bảo hành sản phẩm |
Khi chọn mua tôn chính hãng, bạn không chỉ đầu tư vào chất lượng công trình mà còn nhận được sự hỗ trợ và bảo đảm từ nhà sản xuất. Điều này giúp bạn yên tâm hơn về tính bền vững và thẩm mỹ của công trình trong tương lai.
Video hướng dẫn chi tiết cách mua tôn Hoa Sen và báo giá cập nhật cho anh em, giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu xây dựng.
Hướng dẫn AE cách mua TÔN HOA SEN và BÁO GIÁ cho AE
Xem ngay bảng giá tôn xanh ngọc 9 sóng mới nhất ngày 06/06/2022 từ Thế Giới Thép Group. Cập nhật thông tin chi tiết về giá tôn hiện nay.
Bảng Giá Tôn Ngày 06/06/2022 | Tôn Xanh Ngọc 9 Sóng | Thế Giới Thép Group
















