Giá Tôn Hiện Tại: Cập Nhật Mới Nhất 2024

Chủ đề giá tôn hiện tại: Giá tôn hiện tại đang dao động với nhiều mức khác nhau tùy thuộc vào loại và thương hiệu tôn. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết và mới nhất về giá tôn lợp mái, tôn cách nhiệt, và tôn xốp chống nóng, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho công trình của mình.

Giá Tôn Hiện Tại

Thị trường tôn lợp mái hiện nay rất đa dạng với nhiều loại và mức giá khác nhau. Dưới đây là tổng hợp thông tin chi tiết về giá tôn lợp mái từ các thương hiệu nổi tiếng như Tôn Hoa Sen, Tôn Đông Á, Tôn Việt Nhật và Tôn Phương Nam.

1. Giá Tôn Hoa Sen

  • Hoa Sen 0.30mm: 77,000 đ/m (2.3 kg/m)
  • Hoa Sen 0.35mm: 85,000 đ/m (2.7 kg/m)
  • Hoa Sen 0.40mm: 94,000 đ/m (3.4 kg/m)
  • Hoa Sen 0.45mm: 106,000 đ/m (3.9 kg/m)
  • Hoa Sen 0.50mm: 115,000 đ/m (4.4 kg/m)

2. Giá Tôn Đông Á

  • Đông Á 0.30mm: 74,000 đ/m (2.35 kg/m)
  • Đông Á 0.35mm: 82,000 đ/m (2.75 kg/m)
  • Đông Á 0.40mm: 91,000 đ/m (3.25 kg/m)
  • Đông Á 0.45mm: 112,000 đ/m (3.70 kg/m)
  • Đông Á 0.50mm: 121,000 đ/m (4.10 kg/m)

3. Giá Tôn Việt Nhật SSSC

  • Tôn Việt Nhật 0.30mm: 45,000 đ/m
  • Tôn Việt Nhật 0.35mm: 55,000 đ/m
  • Tôn Việt Nhật 0.40mm: 65,000 đ/m
  • Tôn Việt Nhật 0.45mm: 75,000 đ/m
  • Tôn Việt Nhật 0.50mm: 85,000 đ/m

4. Giá Tôn Phương Nam

  • Tôn Phương Nam 0.30mm: 67,000 đ/m
  • Tôn Phương Nam 0.35mm: 80,000 đ/m
  • Tôn Phương Nam 0.40mm: 105,000 đ/m
  • Tôn Phương Nam 0.45mm: 125,000 đ/m
  • Tôn Phương Nam 0.50mm: 229,000 đ/m

5. Các loại tôn khác

  • Tôn lạnh cách nhiệt Hoa Sen: từ 67,000 đ/m đến 105,000 đ/m
  • Tôn lạnh Phương Nam: từ 65,000 đ/m đến 229,000 đ/m
  • Tôn PU cách nhiệt Hoa Sen: 64,000 đ/m (5 sóng, 16-18 ly)
  • Tôn PU cách nhiệt Đông Á: 75,000 đ/m (5 sóng, 16-18 ly)
  • Tôn giả ngói: từ 88,000 đ/m đến 117,000 đ/m (tùy độ dày)

6. Các ưu đãi và chính sách bán hàng

  • Sản phẩm tôn chính hãng
  • Đầy đủ giấy chứng nhận, chứng chỉ sản phẩm
  • Cam kết đúng hàng, đúng chủng loại, đúng quy cách
  • Vận chuyển tận nơi công trình (miễn phí giao hàng nội thành)
  • Tư vấn chọn màu tôn phù hợp với gia chủ
  • Cam kết giá tôn tốt nhất
  • Chiết khấu cho khách hàng đặt hàng với số lượng công trình lớn

7. Cách tính chi phí thi công lợp mái

Chi phí lợp mái = Diện tích lợp mái x Đơn giá xây dựng

Chi phí lợp mái thường được tính dựa trên diện tích mái và đơn giá xây dựng. Đơn giá nhân công có thể khác nhau tùy thuộc vào độ phức tạp của công trình và phương pháp thi công.

8. Lưu ý

Bảng giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi theo từng thời điểm hoặc theo khối lượng đặt hàng. Để có bảng giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp để được tư vấn cụ thể.

Để biết thêm thông tin chi tiết, vui lòng liên hệ qua các số điện thoại hỗ trợ của các nhà cung cấp hoặc truy cập trang web của họ để cập nhật bảng giá mới nhất.

Giá Tôn Hiện Tại
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng

Bảng Giá Tôn Lợp Mái Tháng 6/2024

Tháng 6/2024, thị trường tôn lợp mái tại Việt Nam có sự biến động về giá cả. Dưới đây là bảng giá chi tiết cho các loại tôn phổ biến trên thị trường, bao gồm tôn không mạ màu, tôn mạ màu, tôn cách nhiệt và tôn giả ngói. Các thông tin này sẽ giúp bạn dễ dàng hơn trong việc lựa chọn loại tôn phù hợp cho công trình của mình.

Loại Tôn Độ Dày (mm) Trọng Lượng (kg/m) Đơn Giá (VND/m)
Tôn không mạ màu 0.3 2.5 64,000
Tôn không mạ màu 0.35 3.0 73,000
Tôn không mạ màu 0.4 3.5 83,500
Tôn không mạ màu 0.45 3.9 92,500
Tôn không mạ màu 0.5 4.4 101,000
Tôn mạ màu 0.3 2.5 68,000
Tôn mạ màu 0.35 3.0 73,000
Tôn mạ màu 0.4 3.5 88,000
Tôn mạ màu 0.45 3.9 97,500
Tôn mạ màu 0.5 4.4 107,000
Tôn cách nhiệt 0.5 4.5 112,000
Tôn cách nhiệt 0.6 5.0 128,000
Tôn giả ngói 0.3 2.5 88,000
Tôn giả ngói 0.35 3.0 83,000
Tôn giả ngói 0.4 3.5 98,000
Tôn giả ngói 0.45 3.9 107,500
Tôn giả ngói 0.5 4.4 117,000

Để tính chi phí lợp mái, bạn có thể sử dụng công thức sau:

$$\text{Chi phí lợp mái} = \text{Diện tích lợp mái} \times \text{Đơn giá xây dựng}$$

Diện tích lợp mái có thể được tính theo công thức:

$$\text{Diện tích lợp mái} = \text{Chiều dài mái} \times \text{Chiều rộng mái}$$

Các loại tôn trên thị trường hiện nay rất đa dạng với nhiều thương hiệu nổi tiếng như Tôn Hoa Sen, Tôn Đông Á, Tôn Phương Nam, Tôn Hòa Phát, Tôn Nam Kim, Tôn Bluescope, Tôn Tovico, Tôn TVP, Tôn Tân Phước Khanh, Tôn Pomina và Tôn Đại Thiên Lộc. Mỗi loại tôn đều có ưu, nhược điểm và mức giá khác nhau, vì vậy, việc lựa chọn loại tôn phù hợp với nhu cầu sử dụng là rất quan trọng.

Phân Loại Tôn

Tôn lợp mái hiện nay được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau để phù hợp với từng nhu cầu sử dụng. Dưới đây là một số cách phân loại phổ biến:

1. Phân loại theo hình thức

  • Tôn cán sóng: Bao gồm các loại tôn 5 sóng, 6 sóng, 9 sóng, 11 sóng (vuông hoặc tròn) và 13 sóng la phông. Sự đa dạng về kiểu dáng giúp tăng tính thẩm mỹ và hiện đại cho công trình.
  • Tôn giả ngói: Thường được sử dụng cho các công trình có kiến trúc biệt thự hoặc mái nhà có độ dốc lớn. Ưu điểm là trọng lượng nhẹ và khả năng chống chịu thời tiết tốt.

2. Phân loại theo số lớp

  • Tôn 1 lớp: Chỉ có 1 lớp tôn kẽm hoặc tôn lạnh, thường dùng cho những công trình không yêu cầu cao về cách nhiệt.
  • Tôn cách nhiệt 3 lớp: Gồm lớp tôn lạnh hoặc tôn kẽm bên trên, lớp giữa là vật liệu cách nhiệt và lớp dưới cùng là tôn hoặc màng bạc. Loại tôn này có khả năng cách nhiệt và chống ồn tốt hơn.

3. Phân loại theo thương hiệu

Hiện nay, thị trường có rất nhiều thương hiệu tôn nổi tiếng như:

  • Tôn Hoa Sen
  • Tôn Đông Á
  • Tôn Phương Nam
  • Tôn Hòa Phát
  • Tôn Nam Kim
  • Tôn Bluescope
  • Tôn Tovico
  • Tôn TVP
  • Tôn Tân Phước Khanh
  • Tôn Pomina
  • Tôn Đại Thiên Lộc

4. Phân loại theo công nghệ sản xuất

  • Tôn mạ kẽm: Là loại tôn được phủ một lớp kẽm lên bề mặt, giúp chống gỉ và tăng độ bền.
  • Tôn mạ màu: Tôn kẽm hoặc tôn lạnh được phủ thêm một lớp sơn màu, giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền màu.
Từ Nghiện Game Đến Lập Trình Ra Game
Hành Trình Kiến Tạo Tương Lai Số - Bố Mẹ Cần Biết

Giá Tôn Lợp Mái Theo Độ Dày

Giá tôn lợp mái hiện nay rất đa dạng, tùy thuộc vào độ dày và loại tôn. Dưới đây là bảng giá tôn lợp mái theo độ dày cập nhật tháng 6/2024.

Loại Tôn Độ Dày Trọng Lượng (Kg/m) Đơn Giá (VNĐ/m)
Tôn Hoa Sen 3.5 dem 2.7 84,000
Tôn Hoa Sen 4.0 dem 3.4 93,000
Tôn Hoa Sen 4.5 dem 3.9 104,000
Tôn Hoa Sen 5.0 dem 4.4 116,000
Tôn Đông Á 3.5 dem 2.7 81,000
Tôn Đông Á 4.0 dem 3.4 93,000
Tôn Đông Á 4.5 dem 3.9 104,000
Tôn Đông Á 5.0 dem 4.4 116,000
Tôn Phương Nam 3.0 dem 2.3 46,000
Tôn Phương Nam 4.0 dem 3.4 62,000
Tôn Phương Nam 4.5 dem 3.9 71,000
Tôn Việt Nhật 3.5 dem 2.7 61,000
Tôn Việt Nhật 4.0 dem 3.4 78,000
Tôn Việt Nhật 4.5 dem 3.9 87,000

Để có thể chọn lựa loại tôn phù hợp, quý khách cần lưu ý đến nhu cầu sử dụng và khả năng tài chính của mình. Giá tôn có thể thay đổi tùy theo biến động thị trường, do đó, nên liên hệ với các nhà cung cấp uy tín để nhận được báo giá chính xác và ưu đãi tốt nhất.

Giá Tôn Lợp Mái Theo Độ Dày

Tiêu Chuẩn Sản Xuất Tôn

Tôn lợp mái là vật liệu xây dựng phổ biến, được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn khác nhau để đảm bảo chất lượng và độ bền cao nhất. Dưới đây là các tiêu chuẩn sản xuất tôn thường gặp:

1. Tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS G-3312)

Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu kỹ thuật cho tôn mạ kẽm và tôn mạ màu. Tôn sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G-3312 có khả năng chống ăn mòn và bền màu cao, thích hợp cho các công trình xây dựng ngoài trời.

2. Tiêu chuẩn Mỹ (ASTM A755/A755M)

Đây là tiêu chuẩn quốc tế về tôn mạ màu, đảm bảo sản phẩm có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và bền màu dưới tác động của môi trường khắc nghiệt. Tôn sản xuất theo tiêu chuẩn này thường được sử dụng trong các dự án xây dựng quy mô lớn.

3. Tiêu chuẩn Úc (AS2728)

Tiêu chuẩn AS2728 đảm bảo tôn lợp mái có chất lượng cao, khả năng chống ăn mòn tốt và bền vững với thời gian. Đây là tiêu chuẩn được áp dụng rộng rãi tại Úc và các nước châu Á.

4. Tiêu chuẩn Châu Âu (EN 10169)

Tiêu chuẩn EN 10169 quy định các yêu cầu về tôn mạ kẽm và tôn mạ màu tại châu Âu. Tôn sản xuất theo tiêu chuẩn này có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và đáp ứng các yêu cầu khắt khe về môi trường.

Tiêu Chuẩn Quốc Gia Đặc Điểm
JIS G-3312 Nhật Bản Chống ăn mòn, bền màu
ASTM A755/A755M Mỹ Độ bền cao, chịu lực tốt
AS2728 Úc Chất lượng cao, chống ăn mòn
EN 10169 Châu Âu Độ bền cao, đáp ứng yêu cầu môi trường
Lập trình Scratch cho trẻ 8-11 tuổi
Ghép Khối Tư Duy - Kiến Tạo Tương Lai Số

Quyền Lợi Khi Mua Tôn Chính Hãng

Khi mua tôn chính hãng, khách hàng sẽ nhận được nhiều quyền lợi và ưu đãi đặc biệt. Dưới đây là những quyền lợi chi tiết mà khách hàng có thể hưởng:

  • Sản Phẩm Chính Hãng: Khách hàng được đảm bảo mua tôn chính hãng với chất lượng cao, đúng tiêu chuẩn và nguồn gốc xuất xứ rõ ràng.
  • Đầy Đủ Giấy Chứng Nhận: Các sản phẩm tôn chính hãng đi kèm với các giấy chứng nhận chất lượng, kiểm định từ các cơ quan chức năng uy tín.
  • Vận Chuyển Tận Nơi: Dịch vụ vận chuyển nhanh chóng, tận nơi, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian và công sức.
  • Tư Vấn Màu Sắc: Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp giúp khách hàng lựa chọn màu sắc tôn phù hợp với kiến trúc và thẩm mỹ của công trình.
  • Giá Cả Cạnh Tranh: Giá tôn chính hãng luôn cạnh tranh, mang lại giá trị tốt nhất cho khách hàng.
  • Chiết Khấu Lớn: Nhiều chương trình chiết khấu hấp dẫn khi mua số lượng lớn, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí.

Để hiểu rõ hơn về quyền lợi khi mua tôn chính hãng, hãy cùng xem bảng dưới đây:

Quyền Lợi Mô Tả
Sản Phẩm Chính Hãng Đảm bảo chất lượng, nguồn gốc rõ ràng.
Đầy Đủ Giấy Chứng Nhận Giấy chứng nhận chất lượng, kiểm định từ các cơ quan uy tín.
Vận Chuyển Tận Nơi Dịch vụ vận chuyển nhanh chóng, tiết kiệm thời gian.
Tư Vấn Màu Sắc Hỗ trợ lựa chọn màu sắc phù hợp với kiến trúc.
Giá Cả Cạnh Tranh Giá hợp lý, mang lại giá trị tốt nhất.
Chiết Khấu Lớn Ưu đãi hấp dẫn khi mua số lượng lớn.

Khách hàng sẽ nhận được sự hỗ trợ toàn diện từ khâu tư vấn đến vận chuyển, giúp việc mua và sử dụng tôn trở nên dễ dàng và hiệu quả hơn. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để nhận được báo giá và tư vấn miễn phí.

Hướng Dẫn Tính Chi Phí Thi Công

Để tính toán chi phí thi công lợp mái tôn một cách chính xác và hiệu quả, bạn cần xem xét các yếu tố sau:

1. Công Thức Tính Chi Phí

Công thức tính chi phí thi công thường bao gồm giá vật liệu, giá nhân công và các chi phí phụ khác. Công thức cơ bản là:


\[
\text{Tổng chi phí} = \left( \text{Giá vật liệu} + \text{Giá nhân công} + \text{Chi phí khác} \right) \times \text{Diện tích mái}
\]

Trong đó:

  • Giá vật liệu: Giá của tôn và các vật liệu khác cần thiết cho công trình.
  • Giá nhân công: Chi phí thuê nhân công lắp đặt tôn.
  • Chi phí khác: Bao gồm các chi phí vận chuyển, bảo trì, và các chi phí phát sinh khác.
  • Diện tích mái: Được tính bằng mét vuông (m²).

2. Giá Nhân Công

Giá nhân công có thể thay đổi tùy thuộc vào khu vực và mức độ phức tạp của công trình. Ví dụ:

  • Nhân công lắp đặt tôn thường dao động từ 150,000đ đến 300,000đ/m².
  • Giá nhân công có thể cao hơn nếu công trình yêu cầu kỹ thuật cao hoặc điều kiện thi công khó khăn.

3. Độ Phức Tạp Kiến Trúc

Độ phức tạp của kiến trúc mái ảnh hưởng đáng kể đến chi phí thi công. Các yếu tố cần xem xét bao gồm:

  • Hình dạng mái: Mái càng phức tạp (nhiều góc cạnh, độ dốc lớn) thì chi phí thi công càng cao.
  • Loại tôn sử dụng: Sử dụng các loại tôn đặc biệt như tôn cách nhiệt, tôn giả ngói sẽ có chi phí cao hơn.
  • Các yêu cầu đặc biệt: Nếu cần thêm các yêu cầu đặc biệt như chống nóng, cách âm, thì chi phí sẽ tăng thêm.

Dưới đây là một bảng mẫu để bạn có thể tham khảo:

Hạng mục Đơn giá (VNĐ/m²) Diện tích (m²) Tổng chi phí (VNĐ)
Vật liệu (tôn) 100,000 100 10,000,000
Nhân công 200,000 100 20,000,000
Chi phí khác 50,000 100 5,000,000
Tổng chi phí 35,000,000

Hy vọng hướng dẫn trên giúp bạn tính toán chi phí thi công lợp mái tôn một cách chính xác và hiệu quả.

Hướng Dẫn Tính Chi Phí Thi Công

Hướng dẫn chi tiết cách mua tôn Hoa Sen và cung cấp báo giá cập nhật nhất. Video giúp bạn hiểu rõ về sản phẩm và giá cả tôn Hoa Sen hiện tại.

Hướng dẫn AE cách mua TÔN HOA SEN và BÁO GIÁ cho AE

Lập trình cho học sinh 8-18 tuổi
Học Lập Trình Sớm - Làm Chủ Tương Lai Số

Cập nhật bảng giá tôn lạnh màu mới nhất từ các thương hiệu Tôn Đông Á, Việt Nhật, Hoa Sen. Xem ngay để nắm bắt thông tin giá tôn hiện tại và những ưu đãi giảm giá hấp dẫn.

Bảng giá tôn lạnh màu ngày 17/06/2022 | Tôn Đông Á, Việt Nhật, Hoa Sen | Cập nhật giá tôn giảm