Chủ đề giá tôn đóng tàu hôm nay: Giá tôn đóng tàu hôm nay liên tục được cập nhật nhằm cung cấp thông tin chính xác và kịp thời cho các doanh nghiệp và cá nhân trong ngành đóng tàu. Bài viết này sẽ mang đến cho bạn những bảng giá chi tiết, các loại thép phổ biến và ưu điểm vượt trội của tôn đóng tàu hiện nay.
Mục lục
Giá Tôn Đóng Tàu Hôm Nay
Ngày hôm nay, thị trường tôn đóng tàu tại Việt Nam đã cập nhật nhiều mức giá khác nhau cho các loại thép tấm đóng tàu, nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Dưới đây là bảng giá chi tiết và các thông tin liên quan đến tôn đóng tàu hiện tại.
1. Bảng Giá Thép Tấm Đóng Tàu
| Loại Thép Tấm | Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|
| Thép tấm đóng tàu SS400 | 14,200 |
| Thép tấm đóng tàu A36 | 14,200 |
| Thép tấm đóng tàu Q345 | 15,000 |
| Thép tấm đóng tàu Q355 | 15,100 |
| Thép tấm đóng tàu A572 | 14,800 |
2. Đặc Điểm và Ưu Điểm của Thép Tấm Đóng Tàu
- Khả năng chống ăn mòn tuyệt hảo, chịu được tác động của môi trường biển và các yếu tố gây ăn mòn khác.
- Hoạt động hiệu quả trong môi trường nước biển và điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Độ bền kéo cao (71.000 - 90.000 psi) và độ bền năng suất tốt (51.000 psi).
- Chịu nhiệt tốt và độ dày lớn, đảm bảo độ bền và an toàn cho tàu thuyền.
3. Ứng Dụng của Thép Tấm Đóng Tàu
- Xây dựng và trang bị tàu thương mại, tàu chở hàng, tàu du lịch.
- Xây dựng cầu cảng và sân ga nhờ khả năng chịu lực mạnh mẽ và chống va đập.
- Chế tạo các bộ phận yêu cầu độ bền cao trong ô tô, máy bay, và xe cơ giới.
- Sử dụng trong chế tạo giàn khoan dầu ngoài biển, xe container, bến phà, và du thuyền.
4. Thông Số Kỹ Thuật Thép Tấm Đóng Tàu
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Độ dày | 2-350mm |
| Chiều ngang | 1000-10.000mm |
| Chiều dài | 5.8-30m, hoặc theo yêu cầu |
| Xuất xứ | Mã Lai, Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ, EU |
Để biết thêm thông tin chi tiết và nhận báo giá cụ thể, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với các đại lý cung cấp thép tấm đóng tàu uy tín tại Việt Nam.

Giới Thiệu Về Tôn Đóng Tàu
Tôn đóng tàu là loại vật liệu chuyên dụng trong ngành công nghiệp đóng tàu, được chế tạo để đáp ứng những yêu cầu khắt khe về độ bền, khả năng chịu lực và chống ăn mòn trong môi trường biển khắc nghiệt. Dưới đây là những đặc điểm và ứng dụng chính của tôn đóng tàu.
- Đặc Điểm Kỹ Thuật:
- Độ dày: 2-350 mm
- Chiều ngang: 1000 – 10,000 mm
- Chiều dài: 5.8 – 30 m hoặc theo yêu cầu
- Xuất xứ: Mã Lai, Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ, EU
- Thành Phần Hóa Học:
Thép tấm đóng tàu thường chứa các nguyên tố chính như carbon, mangan, silicon, lưu huỳnh và phốt pho. Mỗi loại thép có tỷ lệ thành phần hóa học khác nhau để tối ưu hóa các tính chất cơ lý phù hợp với từng ứng dụng cụ thể.
- Đặc Tính Cơ Lý:
Mác Thép YS (MPa) TS (MPa) EL (%) Grade A 235 400-520 22 AH36 355 490-630 21 DH36 355 490-630 21 EH36 355 490-630 21 - Ứng Dụng:
- Đóng tàu thương mại, tàu chở hàng và tàu du lịch
- Xây dựng cầu cảng và sân ga
- Chế tạo ô tô, máy bay, xe cơ giới và các phương tiện vận chuyển khác
- Chế tạo giàn khoan dầu ngoài biển
- Sản xuất xe container, bến phà, du thuyền và các phương tiện vận tải biển khác
Nhờ vào những đặc điểm kỹ thuật và tính năng ưu việt, tôn đóng tàu đã trở thành vật liệu không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực của cuộc sống hiện đại, đặc biệt là trong ngành công nghiệp hàng hải và xây dựng công trình biển.
Phân Loại Tôn Đóng Tàu
Tôn đóng tàu là một trong những vật liệu quan trọng trong ngành công nghiệp đóng tàu, với nhiều loại khác nhau tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và điều kiện sử dụng. Dưới đây là các loại tôn đóng tàu phổ biến cùng với đặc điểm kỹ thuật chi tiết:
- Thép tấm AH32, AH36: Đây là loại thép cường độ cao, được sử dụng rộng rãi trong việc đóng tàu thương mại và tàu chở hàng.
- Thép tấm DH32, DH36: Loại thép này có khả năng chịu lực tốt, thường được dùng cho các phần chịu lực chính của tàu.
- Thép tấm EH32, EH36: Với đặc tính chịu nhiệt và chống ăn mòn cao, thép này phù hợp cho các tàu hoạt động trong điều kiện khắc nghiệt.
- Thép tấm AH40, DH40, EH40: Đây là những loại thép có độ bền rất cao, được sử dụng trong các công trình đặc biệt yêu cầu độ an toàn và độ bền lớn.
- Các loại thép theo tiêu chuẩn quốc tế: Như DNV, ABS, LR, NK, GL, BV, KR, RINA, CCS, đảm bảo chất lượng và an toàn cho các loại tàu khác nhau.
Chi tiết về các thành phần hóa học và đặc tính cơ lý của các loại thép này được thể hiện trong bảng dưới đây:
| Loại Thép | Độ Bền Kéo (Mpa) | Độ Giãn Dài (%) | Thành Phần Hóa Học |
|---|---|---|---|
| AH32 | 490-620 | 22 | C: 0.18%, Mn: 0.9-1.6%, Si: 0.5%, P: 0.035%, S: 0.035% |
| AH36 | 490-620 | 21 | C: 0.18%, Mn: 0.9-1.6%, Si: 0.5%, P: 0.035%, S: 0.035% |
| DH32 | 440-570 | 22 | C: 0.18%, Mn: 0.9-1.6%, Si: 0.5%, P: 0.035%, S: 0.035% |
| DH36 | 490-620 | 21 | C: 0.18%, Mn: 0.9-1.6%, Si: 0.5%, P: 0.035%, S: 0.035% |
| EH32 | 440-570 | 22 | C: 0.18%, Mn: 0.9-1.6%, Si: 0.5%, P: 0.035%, S: 0.035% |
| EH36 | 490-620 | 21 | C: 0.18%, Mn: 0.9-1.6%, Si: 0.5%, P: 0.035%, S: 0.035% |
Việc chọn lựa loại thép phù hợp sẽ giúp đảm bảo độ bền và an toàn cho các công trình đóng tàu, đồng thời tối ưu hóa chi phí và hiệu quả sử dụng.
Bảng Giá Tôn Đóng Tàu Hôm Nay
Tháng 06/2024 đánh dấu sự biến động trên thị trường tôn thép đóng tàu tại Việt Nam. Dưới đây là bảng giá cập nhật mới nhất về các loại tôn đóng tàu phổ biến, giúp quý khách hàng nắm bắt kịp thời và chính xác tình hình giá cả.
| Loại Tôn | Quy Cách (mm) | Đơn Giá (VNĐ/kg) |
| Thép tấm đóng tàu SS400 | 1500 x 6000 | 14,200 |
| Thép tấm đóng tàu A36 | 1500 x 6000 | 14,200 |
| Thép tấm đóng tàu Q345 | 1500 x 6000 | 15,000 |
| Thép tấm đóng tàu Q355 | 1500 x 6000 | 15,100 |
| Thép tấm đóng tàu A572 | 1500 x 6000 | 14,800 |
| Thép tấm AH32 | 2000 x 6000 | 14,000 |
| Thép tấm AH36 | 2000 x 6000 | 14,000 |
| Thép tấm DH36 | 2000 x 6000 | 14,500 |
| Thép tấm EH36 | 2000 x 6000 | 14,800 |
Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với các đại lý cung cấp để nhận báo giá chi tiết và các ưu đãi mới nhất. Chúng tôi cam kết cung cấp tôn đóng tàu chất lượng cao, giá cả cạnh tranh và dịch vụ tư vấn tận tâm.

Đặc Điểm Kỹ Thuật Của Tôn Đóng Tàu
Tôn đóng tàu, còn được gọi là thép tấm đóng tàu, là loại vật liệu không thể thiếu trong ngành công nghiệp đóng tàu và hàng hải. Chúng được sản xuất với những tiêu chuẩn kỹ thuật cao để đảm bảo độ bền, chống ăn mòn và khả năng chịu lực tốt. Dưới đây là một số đặc điểm kỹ thuật của tôn đóng tàu:
- Độ dày: Thép tấm đóng tàu có độ dày từ 2mm đến 350mm, tùy thuộc vào yêu cầu của từng dự án cụ thể.
- Chiều rộng: Chiều rộng của thép tấm dao động từ 1000mm đến 10,000mm.
- Chiều dài: Chiều dài tiêu chuẩn của thép tấm đóng tàu từ 5.8m đến 30m, cũng có thể đặt theo yêu cầu của khách hàng.
- Xuất xứ: Tôn đóng tàu thường được nhập khẩu từ các nước như Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ, EU, và Mã Lai.
Các loại tôn đóng tàu phổ biến bao gồm:
- Thép tấm AH32, AH36: Thép tấm chất lượng cao, chịu được cường độ cao.
- Thép tấm DH32, EH32: Thép tấm chịu lực tốt và có khả năng chống ăn mòn hiệu quả.
- Thép tấm AH40, Hardox 450, Hardox 500: Thép tấm chịu nhiệt độ cao và độ bền cực tốt.
Thành Phần Hóa Học
Thép tấm đóng tàu thường có thành phần hóa học đặc trưng, bao gồm carbon (C), mangan (Mn), silic (Si), phốt pho (P), lưu huỳnh (S), và một số nguyên tố vi lượng khác. Dưới đây là bảng thành phần hóa học của một số loại thép phổ biến:
| Loại Thép | C% | Mn% | Si% | P% | S% |
| Grade A | 0.21 | 2.5 | 0.5 | 0.035 | 0.035 |
| AH36 | 0.18 | 1.6 | 0.5 | 0.035 | 0.035 |
| DH36 | 0.18 | 1.6 | 0.5 | 0.035 | 0.035 |
Đặc Tính Cơ Lý
Đặc tính cơ lý của thép tấm đóng tàu rất quan trọng để đảm bảo tính năng sử dụng trong môi trường biển. Dưới đây là bảng đặc tính cơ lý của một số loại thép tấm:
| Loại Thép | Độ Bền Kéo (MPa) | Giới Hạn Chảy (MPa) | Độ Giãn Dài (%) |
| Grade A | 400-520 | 235 | 22 |
| AH36 | 490-620 | 355 | 21 |
| DH36 | 490-620 | 355 | 21 |
Với những đặc điểm kỹ thuật như trên, tôn đóng tàu đảm bảo chất lượng và độ bền vững chắc, phù hợp với các công trình đóng tàu, xà lan, và nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Ứng Dụng Của Tôn Đóng Tàu
Tôn đóng tàu là một trong những vật liệu quan trọng trong ngành công nghiệp đóng tàu, được sử dụng rộng rãi nhờ vào những đặc tính vượt trội của nó. Tôn đóng tàu không chỉ đảm bảo về mặt chất lượng mà còn có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt, và dễ dàng gia công.
- Đóng tàu biển: Tôn đóng tàu được sử dụng chủ yếu để làm thân tàu, sàn tàu, và các bộ phận chịu lực khác. Nhờ vào độ bền và khả năng chống chịu môi trường biển khắc nghiệt, tôn đóng tàu giúp đảm bảo an toàn và độ bền của tàu.
- Đóng tàu sông: Bên cạnh tàu biển, tôn đóng tàu cũng được sử dụng trong việc chế tạo các loại tàu sông, thuyền chở hàng, và các phương tiện vận chuyển đường thủy nội địa. Độ bền và khả năng chống ăn mòn của tôn giúp kéo dài tuổi thọ của các phương tiện này.
- Công trình ngoài khơi: Tôn đóng tàu còn được ứng dụng trong việc xây dựng các công trình ngoài khơi như giàn khoan dầu khí, các trạm biến áp nổi, và các công trình khai thác biển khác. Đặc tính cơ học và khả năng chịu lực tốt giúp tôn đóng tàu đáp ứng được các yêu cầu kỹ thuật khắt khe.
- Công nghiệp đóng container: Tôn đóng tàu cũng được sử dụng để chế tạo các container vận chuyển hàng hóa. Khả năng chống va đập và độ bền cao giúp bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển, đồng thời đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
Tóm lại, tôn đóng tàu là vật liệu không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ vào những ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chống ăn mòn, và dễ dàng gia công. Việc sử dụng tôn đóng tàu giúp nâng cao chất lượng và hiệu suất của các công trình và phương tiện vận chuyển.
XEM THÊM:
Mua Tôn Đóng Tàu Ở Đâu?
Việc mua tôn đóng tàu đòi hỏi phải chọn đúng nhà cung cấp uy tín và chất lượng để đảm bảo hiệu quả và độ bền của sản phẩm. Dưới đây là các bước và gợi ý để tìm mua tôn đóng tàu một cách hiệu quả:
- Xác định nhu cầu cụ thể: Trước tiên, bạn cần xác định loại tôn đóng tàu cần mua, bao gồm độ dày, chiều dài và xuất xứ của tôn.
- Chọn nhà cung cấp uy tín: Tìm các đại lý hoặc nhà cung cấp tôn thép có uy tín trên thị trường. Một số nhà cung cấp lớn như Thép Mạnh Tiến Phát, Tôn Thép Vương Quân Khôi, hoặc các đại lý được cấp phép chính thức từ các hãng sản xuất lớn là lựa chọn tốt.
- Kiểm tra và so sánh giá: Tham khảo bảng giá từ nhiều nguồn khác nhau để so sánh và chọn mức giá phù hợp. Hãy lưu ý đến các chương trình chiết khấu và khuyến mãi từ nhà cung cấp.
- Tham khảo ý kiến chuyên gia: Nếu có thể, bạn nên thảo luận với các kỹ sư hoặc chuyên gia trong lĩnh vực để được tư vấn về loại tôn phù hợp nhất cho dự án của bạn.
- Liên hệ trực tiếp: Liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để nhận được báo giá chi tiết và các thông tin về sản phẩm. Một số nhà cung cấp lớn có dịch vụ tư vấn và hỗ trợ khách hàng rất tốt.
- Kiểm tra hàng trước khi mua: Trước khi quyết định mua, bạn nên kiểm tra chất lượng sản phẩm thực tế để đảm bảo không mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng.
Những bước trên sẽ giúp bạn tìm mua tôn đóng tàu một cách hiệu quả và đảm bảo chất lượng cho công trình của mình.















