Chủ đề giá tôn dừng vách: Giá tôn dừng vách luôn là mối quan tâm hàng đầu khi thi công các công trình xây dựng. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện về giá cả, các loại tôn phổ biến và cách lựa chọn tối ưu, giúp bạn tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng.
Mục lục
- Báo Giá Tôn Dừng Vách
- 1. Tổng Quan Thị Trường Tôn Dừng Vách
- 2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Dừng Vách
- 3. Các Loại Tôn Dừng Vách Phổ Biến
- 4. Bảng Giá Tôn Dừng Vách
- 5. Lưu Ý Khi Chọn Mua và Thi Công Tôn Dừng Vách
- 6. Ưu Điểm và Ứng Dụng Của Tôn Dừng Vách
- YOUTUBE: Hướng dẫn chi tiết cách làm vách tôn với giá 550 nghìn đồng/m2 bằng tấm valen 5 phân và tôn 2 lớp. Liên hệ ngay để biết thêm chi tiết: 0986921336.
Báo Giá Tôn Dừng Vách
Tôn dừng vách là vật liệu xây dựng phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các công trình nhà ở, nhà xưởng, kho lạnh, và nhiều ứng dụng khác. Dưới đây là tổng hợp thông tin về các loại tôn dừng vách và giá cả từ các nguồn uy tín.
Các Loại Tôn Dừng Vách
- Tôn Vách 3 Lớp: Được sử dụng cho các công trình nhà kho, phòng lạnh, phòng bảo quản thực phẩm và dược phẩm, vỏ bọc thiết bị điện, cửa cuốn, và các ứng dụng khác.
- Tôn Xốp Ngăn Phòng: Gồm các loại như tôn xốp PU, EPS, Rockwool, và Glasswool cách nhiệt, mỗi loại có đặc tính và giá cả khác nhau.
Bảng Báo Giá Tôn Vách 3 Lớp
| Khổ rộng (mm) | Độ dày BMT (mm) | Độ dày APT (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VND) |
| 1200 | 0.29 | 0.35 | 2.93 | Liên hệ |
| 1200 | 0.34 | 0.40 | 3.45 | Liên hệ |
| 1200 | 0.39 | 0.45 | 3.92 | Liên hệ |
| 1200 | 0.44 | 0.50 | 4.39 | Liên hệ |
| 1200 | 0.49 | 0.55 | 4.86 | Liên hệ |
| 1200 | 0.54 | 0.60 | 5.33 | Liên hệ |
Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Dừng Vách
- Số lượng và diện tích: Giá thành phụ thuộc vào số lượng và diện tích tôn được sử dụng trong công trình. Đặt hàng số lượng lớn có thể giảm chi phí.
- Mẫu mã: Các loại tôn khác nhau (PU, EPS, Rockwool, Glasswool) có giá khác nhau tùy vào tính năng và chất lượng.
- Thị trường cung cầu: Giá cả thay đổi theo tình hình thị trường, tăng cao vào thời điểm ngành xây dựng phát triển mạnh.
- Đơn vị cung cấp: Giá phụ thuộc vào uy tín và chất lượng của nhà cung cấp.
Lưu Ý Khi Chọn Mua Tôn Dừng Vách
- Chọn tôn có 2 lớp tôn ngoài cùng chất lượng tốt, phủ sơn hoặc lớp bảo vệ để hạn chế rỉ sét.
- Đảm bảo kết cấu tôn dễ bám dính foam, không bị tróc khi sử dụng.
- Mua tôn tại các địa chỉ uy tín, có chính sách bảo hành tốt.
Để biết thêm chi tiết, quý khách hàng có thể liên hệ với các nhà cung cấp uy tín như Pomina, Minh An Window, Đông Tiến Group, và các đơn vị khác để được tư vấn và báo giá cụ thể.

1. Tổng Quan Thị Trường Tôn Dừng Vách
Thị trường tôn dừng vách hiện nay đang rất phát triển với nhiều loại sản phẩm và mức giá khác nhau, phù hợp với nhu cầu đa dạng của khách hàng. Các loại tôn dừng vách phổ biến bao gồm tôn lạnh, tôn cách nhiệt, và tôn xốp, mỗi loại có những ưu điểm và ứng dụng riêng biệt.
Dưới đây là một số thông tin chi tiết về thị trường tôn dừng vách:
- Loại tôn: Thị trường cung cấp nhiều loại tôn dừng vách như tôn lạnh, tôn xốp, và tôn cách nhiệt với các đặc tính kỹ thuật khác nhau để đáp ứng nhu cầu xây dựng và cách nhiệt.
- Độ dày: Tôn dừng vách có nhiều độ dày khác nhau từ 0.28 mm đến 0.50 mm, phù hợp với các yêu cầu kỹ thuật và thiết kế khác nhau.
- Đơn giá: Giá tôn dừng vách thay đổi tùy theo loại và độ dày, dao động từ 43,000 VND đến 101,000 VND/m2 cho tôn lạnh và từ 45,000 VND đến 76,000 VND/m2 cho các loại tôn khác.
Thị trường cũng ghi nhận sự xuất hiện của nhiều nhà cung cấp uy tín như Pomina, Đông Á, Phương Nam và các công ty khác, mang đến sự đa dạng và chất lượng cho người tiêu dùng.
Dưới đây là bảng giá tham khảo một số loại tôn dừng vách:
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Giá (VND/m2) |
| Tôn lạnh màu Đông Á | 0.30 - 0.50 | 64,000 - 101,000 |
| Tôn lạnh Phương Nam | 0.25 - 0.50 | 40,000 - 79,000 |
| Tôn xốp cách nhiệt | 0.35 - 0.45 | 71,000 - 92,000 |
Khi lựa chọn tôn dừng vách, khách hàng cần lưu ý các yếu tố như chất lượng lớp mạ, độ dày, khả năng cách nhiệt, và độ bền của sản phẩm. Đồng thời, nên chọn mua tôn từ các nhà cung cấp uy tín để đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi tốt.
2. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Dừng Vách
Giá tôn dừng vách chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố khác nhau. Hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp bạn chọn lựa sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu của mình.
- Chất lượng vật liệu: Tôn dừng vách được làm từ nhiều loại vật liệu khác nhau như tôn kẽm, tôn lạnh, tôn mạ màu. Chất lượng vật liệu quyết định lớn đến giá thành sản phẩm. Các loại tôn có chất lượng cao hơn thường có giá cao hơn.
- Độ dày và kích thước: Tôn dừng vách có nhiều độ dày và kích thước khác nhau. Độ dày càng lớn, kích thước càng lớn thì giá thành càng cao. Ví dụ, tôn dày 0.35 mm sẽ có giá khác so với tôn dày 0.45 mm.
- Thương hiệu: Thương hiệu sản xuất cũng ảnh hưởng đến giá cả. Các thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam thường có giá cao hơn do đảm bảo chất lượng và dịch vụ hậu mãi tốt.
- Nhu cầu thị trường: Nhu cầu thị trường biến động theo thời điểm trong năm, ảnh hưởng đến giá tôn. Vào mùa xây dựng cao điểm, giá tôn có thể tăng do nhu cầu tăng.
- Chi phí vận chuyển: Chi phí vận chuyển cũng là yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn dừng vách. Khoảng cách từ nhà máy đến công trình càng xa thì chi phí vận chuyển càng cao, kéo theo giá thành tăng.
Việc nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng này sẽ giúp bạn có sự lựa chọn phù hợp, tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng công trình.
3. Các Loại Tôn Dừng Vách Phổ Biến
Tôn dừng vách là vật liệu phổ biến trong xây dựng, đặc biệt cho các công trình yêu cầu khả năng cách nhiệt, cách âm và chống cháy. Dưới đây là các loại tôn dừng vách phổ biến hiện nay:
- Tôn lạnh: Được làm từ thép mạ hợp kim nhôm kẽm, có khả năng phản xạ nhiệt tốt và chống ăn mòn cao. Tôn lạnh thường có khổ rộng 1.07m và độ dày từ 3.5 dem đến 5.0 dem, với các thương hiệu nổi tiếng như Hoa Sen, Đông Á, Phương Nam và Việt Nhật.
- Tôn xốp (EPS, PU, Rockwool): Tôn xốp gồm 3 lớp, với hai lớp tôn bên ngoài và lớp xốp cách nhiệt ở giữa. Tôn xốp EPS có giá thành rẻ, PU có khả năng cách nhiệt cao và Rockwool chịu lửa tốt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các công trình cần khả năng cách nhiệt và cách âm tối ưu.
- Tôn cách nhiệt: Được sử dụng phổ biến cho mái và vách ngăn, tôn cách nhiệt giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình và tiết kiệm năng lượng. Các loại tôn cách nhiệt bao gồm tôn lạnh màu, tôn mạ màu và tôn phủ PVC.
| Loại Tôn | Độ Dày | Trọng Lượng | Đơn Giá |
|---|---|---|---|
| Hoa Sen | 3.5 dem | 2.7 kg/m | 84,000 đ/m |
| Đông Á | 4.0 dem | 3.4 kg/m | 96,000 đ/m |
| Phương Nam | 4.5 dem | 3.9 kg/m | 104,000 đ/m |
| Việt Nhật | 5.0 dem | 4.4 kg/m | 116,000 đ/m |
Các loại tôn dừng vách trên đều có những ưu điểm riêng, tùy thuộc vào nhu cầu và điều kiện sử dụng của từng công trình mà lựa chọn loại tôn phù hợp. Các sản phẩm tôn dừng vách không chỉ giúp tăng tính thẩm mỹ mà còn đảm bảo độ bền và an toàn cho các công trình xây dựng.

4. Bảng Giá Tôn Dừng Vách
Bảng giá tôn dừng vách phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ dày, thương hiệu và loại tôn. Dưới đây là bảng giá chi tiết của một số loại tôn dừng vách phổ biến trên thị trường hiện nay:
| Loại Tôn | Độ Dày (dem) | Trọng Lượng (kg/m) | Đơn Giá (VND/m) |
|---|---|---|---|
| Tôn Hoa Sen | 3.5 | 2.7 | 84,000 |
| Tôn Hoa Sen | 4.0 | 3.4 | 93,000 |
| Tôn Hoa Sen | 4.5 | 3.9 | 104,000 |
| Tôn Hoa Sen | 5.0 | 4.4 | 116,000 |
| Tôn Đông Á | 3.5 | 2.7 | 88,000 |
| Tôn Đông Á | 4.0 | 3.4 | 96,000 |
| Tôn Đông Á | 4.5 | 3.9 | 105,000 |
| Tôn Đông Á | 5.0 | 4.4 | 118,000 |
| Tôn Phương Nam | 2.5 | 1.7 | 40,000 |
| Tôn Phương Nam | 3.0 | 2.3 | 46,000 |
| Tôn Phương Nam | 3.5 | 2.7 | 57,000 |
| Tôn Phương Nam | 4.0 | 3.4 | 62,000 |
| Tôn Phương Nam | 4.5 | 3.9 | 71,000 |
| Tôn Phương Nam | 5.0 | 4.4 | 79,000 |
| Tôn Việt Nhật | 3.5 | 2.7 | 68,000 |
| Tôn Việt Nhật | 4.0 | 3.4 | 78,000 |
| Tôn Việt Nhật | 4.5 | 3.9 | 87,000 |
| Tôn Việt Nhật | 5.0 | 4.4 | 95,000 |
Bảng giá trên đây chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo thời gian. Để có giá cụ thể và chính xác nhất, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp với các nhà cung cấp tôn dừng vách uy tín.
5. Lưu Ý Khi Chọn Mua và Thi Công Tôn Dừng Vách
Việc chọn mua và thi công tôn dừng vách cần phải chú ý đến nhiều yếu tố để đảm bảo chất lượng và hiệu quả sử dụng. Dưới đây là những lưu ý quan trọng mà bạn cần xem xét:
- Chất lượng tôn: Lựa chọn tôn có chất lượng tốt, được sản xuất bởi các thương hiệu uy tín để đảm bảo độ bền và khả năng chống chịu thời tiết.
- Độ dày của tôn: Tùy vào nhu cầu sử dụng và vị trí thi công mà bạn có thể chọn độ dày tôn phù hợp, thường từ 0.4mm đến 0.6mm.
- Lớp phủ bảo vệ: Tôn nên có lớp phủ chống ăn mòn, chống gỉ để kéo dài tuổi thọ và giữ màu sắc tươi mới.
- Kích thước và số lượng: Đo đạc chính xác diện tích cần lắp đặt để mua đủ số lượng tôn cần thiết, tránh thiếu hụt hoặc dư thừa.
- Đơn vị cung cấp: Chọn mua từ các đơn vị cung cấp uy tín, có chính sách bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật tốt.
Khi thi công tôn dừng vách, cũng cần lưu ý một số điểm sau:
- Chuẩn bị mặt bằng: Mặt bằng thi công cần được chuẩn bị kỹ lưỡng, phẳng và sạch sẽ để đảm bảo tôn được lắp đặt chắc chắn và đẹp mắt.
- Sử dụng đúng công cụ và thiết bị: Sử dụng các công cụ chuyên dụng và thiết bị an toàn để lắp đặt tôn, đảm bảo an toàn cho người thi công và chất lượng công trình.
- Thực hiện đúng kỹ thuật: Lắp đặt tôn theo đúng kỹ thuật, đảm bảo các mối nối kín khít và không bị hở để tăng khả năng cách âm, cách nhiệt và chống thấm.
- Kiểm tra và bảo dưỡng: Sau khi lắp đặt, kiểm tra kỹ lưỡng toàn bộ công trình để phát hiện và khắc phục kịp thời các lỗi (nếu có). Thường xuyên bảo dưỡng và vệ sinh để tôn luôn mới và bền đẹp.
XEM THÊM:
6. Ưu Điểm và Ứng Dụng Của Tôn Dừng Vách
Tôn dừng vách, một vật liệu xây dựng phổ biến hiện nay, sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là những ưu điểm và ứng dụng chính của tôn dừng vách:
- Độ bền cao: Tôn dừng vách được sản xuất từ chất liệu hợp kim chất lượng cao, chống lại sự ăn mòn và oxi hóa, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
- Khả năng cách nhiệt và cách âm: Với cấu trúc đặc biệt, tôn dừng vách có khả năng cách nhiệt và cách âm tốt, phù hợp cho các công trình yêu cầu tính năng này.
- Trọng lượng nhẹ: So với các vật liệu xây dựng truyền thống, tôn dừng vách nhẹ hơn nhiều, giảm tải trọng cho công trình và dễ dàng trong vận chuyển, thi công.
- Tính thẩm mỹ cao: Sản phẩm có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau, giúp tăng tính thẩm mỹ cho các công trình.
- Dễ dàng lắp đặt: Thiết kế của tôn dừng vách cho phép lắp đặt nhanh chóng và tiện lợi, tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.
Nhờ những ưu điểm trên, tôn dừng vách được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
- Xây dựng nhà ở và công trình dân dụng: Sử dụng làm vách ngăn, tường bao, mái nhà, giúp tăng cường khả năng cách nhiệt và cách âm.
- Công trình công nghiệp: Tôn dừng vách thường được dùng trong các nhà xưởng, kho bãi, nhà máy để đảm bảo môi trường làm việc an toàn và hiệu quả.
- Nông nghiệp: Ứng dụng trong các công trình trang trại, nhà kính, giúp bảo vệ cây trồng và vật nuôi khỏi các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Thương mại: Các cửa hàng, siêu thị, trung tâm thương mại cũng sử dụng tôn dừng vách để làm các kết cấu nhẹ, đẹp mắt và bền vững.
Tôn dừng vách không chỉ là lựa chọn hợp lý về chi phí mà còn mang lại nhiều lợi ích về chất lượng và hiệu quả cho các công trình xây dựng.

Hướng dẫn chi tiết cách làm vách tôn với giá 550 nghìn đồng/m2 bằng tấm valen 5 phân và tôn 2 lớp. Liên hệ ngay để biết thêm chi tiết: 0986921336.
Cách làm vách tôn: Giá vách ngăn phòng bằng tấm valen 5 phân tôn 2 lớp giá 550 nghìn/m2
Cách Làm Vách Tôn và Giá Thi Công Vách Tôn Bao Vật Tư Là Bao Nhiêu











