Chủ đề kích thước khổ tôn phẳng: Khám phá chi tiết về kích thước khổ tôn phẳng, bao gồm quy cách tiêu chuẩn, độ dày và trọng lượng, cùng những ứng dụng phổ biến. Bài viết cung cấp thông tin hữu ích để bạn lựa chọn loại tôn phù hợp cho công trình của mình.
Mục lục
Kích Thước Khổ Tôn Phẳng
Tôn phẳng là một vật liệu xây dựng được sử dụng phổ biến trong nhiều loại công trình. Dưới đây là các thông tin chi tiết về kích thước khổ tôn phẳng, các loại tôn phổ biến, và ứng dụng của chúng trong xây dựng.
Quy Cách và Kích Thước Phổ Biến của Tôn Phẳng
- Chiều rộng thành phẩm: 900mm - 1070mm
- Khổ hữu dụng: 850mm - 1000mm
- Độ dày: 0.2mm - 3mm
- Khổ tôn đặc biệt: 1200mm - 1600mm (thành phẩm), 1170mm - 1550mm (khổ hữu dụng)
Công Thức Tính Trọng Lượng Tôn Phẳng
Trọng lượng tôn phẳng được tính theo công thức:
$$
m = T \times W \times L \times 7.85
$$
Trong đó:
- m: Trọng lượng (kg)
- T: Độ dày (mm)
- W: Chiều rộng (mm)
- L: Chiều dài (mm)
- 7.85: Khối lượng riêng của sắt thép (7850 kg/m³)
Ứng Dụng của Tôn Phẳng
- Lợp mái: Sử dụng để lợp mái cho các công trình dân dụng và công nghiệp nhờ khả năng chống thấm và độ bền cao.
- Ốp tường và vách ngăn: Với tính mỹ thuật cao, tôn phẳng được dùng để ốp tường và làm vách ngăn trong xây dựng.
- Vật liệu trang trí: Tôn phẳng có thể dùng làm các chi tiết trang trí trong nội thất và ngoại thất.
Các Loại Tôn Phẳng Phổ Biến
- Tôn lạnh 1 lớp: Có bề mặt sáng bóng, khả năng phản xạ ánh sáng tốt, tạo không gian mát mẻ.
- Tôn cách nhiệt: Gồm 3 lớp, có khả năng chống nhiệt và chống ồn hiệu quả.
- Tôn cán sóng (Tôn mạ kẽm): Giá thành rẻ, trọng lượng nhẹ, dễ di chuyển nhưng độ bền không cao.
- Tôn phẳng mạ màu: Đa dạng về màu sắc, giữ được độ cứng và độ bền cao.
- Tôn phẳng inox (thép không gỉ): Chống oxy hóa, hạn chế ăn mòn, thường dùng làm ống dẫn, bồn chứa, lợp mái.
Bảng Thông Số Kỹ Thuật của Tôn Cuộn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chiều rộng | 800 - 1250 mm |
| Độ dày | 0.2 - 1.2 mm |
| Đường kính cuộn | 900 - 2100 mm |
| Khối lượng cuộn | Dưới 25 tấn |
| Lớp mạ nhôm kẽm | AZ50 - AZ200 |
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chi tiết về kích thước khổ tôn phẳng và ứng dụng của chúng trong các công trình xây dựng.

Kích Thước Khổ Tôn Phẳng
Tôn phẳng là vật liệu xây dựng phổ biến với nhiều kích thước và quy cách khác nhau để phù hợp với các nhu cầu sử dụng đa dạng. Dưới đây là một số kích thước khổ tôn phẳng tiêu chuẩn và chi tiết về độ dày, trọng lượng:
| Kích Thước | Độ Dày (mm) | Trọng Lượng (kg/m2) |
|---|---|---|
| 1.2m x 2.4m | 0.4 | 3.25 |
| 1.2m x 2.4m | 0.5 | 4.06 |
| 1.2m x 2.4m | 0.6 | 4.88 |
| 1.5m x 3m | 0.4 | 4.08 |
| 1.5m x 3m | 0.5 | 5.08 |
| 1.5m x 3m | 0.6 | 6.10 |
Độ Dày Tôn Phẳng
Tôn phẳng có nhiều độ dày khác nhau, thường từ 0.3mm đến 0.6mm. Độ dày càng lớn thì độ bền và khả năng chịu lực càng cao. Tuy nhiên, bạn cần lựa chọn độ dày phù hợp với mục đích sử dụng để đảm bảo hiệu quả và tiết kiệm chi phí.
Quy Cách Khổ Tôn Phẳng
Khổ tôn phẳng phổ biến thường có chiều rộng 1.2m hoặc 1.5m và chiều dài 2.4m hoặc 3m. Tuy nhiên, tùy vào yêu cầu cụ thể, các nhà sản xuất có thể cắt theo kích thước yêu cầu của khách hàng.
Trọng Lượng Tôn Phẳng
Trọng lượng của tôn phẳng phụ thuộc vào độ dày và kích thước. Công thức tính trọng lượng tôn phẳng:
\[ \text{Trọng lượng} = \text{Chiều dài} \times \text{Chiều rộng} \times \text{Độ dày} \times \text{Khối lượng riêng} \]
Khối lượng riêng của thép thường vào khoảng 7.85 g/cm3.
- Ví dụ: Tôn phẳng 1.2m x 2.4m, dày 0.5mm:
\[ \text{Trọng lượng} = 1.2 \times 2.4 \times 0.5 \times 7.85 = 11.3 \, \text{kg} \]
Hướng Dẫn Tính Diện Tích Mái Tôn
Việc tính toán diện tích mái tôn là bước quan trọng để xác định lượng tôn cần sử dụng, giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo công trình được thi công đúng cách. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng bước để tính diện tích mái tôn:
Công Thức Tính Diện Tích Mái Tôn
Diện tích mái tôn được tính dựa trên hình dạng và kích thước của mái. Công thức tổng quát như sau:
\[ \text{Diện tích mái tôn} = \frac{\text{Chiều dài mái} \times \text{Chiều rộng mái}}{\cos(\theta)} \]
Trong đó:
- \( \text{Chiều dài mái} \) là chiều dài của mái nhà.
- \( \text{Chiều rộng mái} \) là chiều rộng của mái nhà.
- \( \theta \) là góc nghiêng của mái nhà.
Các Bước Tính Diện Tích Mái Tôn
- Đo Chiều Dài và Chiều Rộng Mái: Sử dụng thước đo để xác định chính xác chiều dài và chiều rộng của mái nhà. Đảm bảo đo từ điểm cao nhất đến điểm thấp nhất của mái.
- Xác Định Góc Nghiêng Mái: Sử dụng thiết bị đo góc hoặc lấy thông tin từ thiết kế ban đầu của mái nhà để xác định góc nghiêng \( \theta \).
- Áp Dụng Công Thức: Đưa các giá trị đo được vào công thức để tính toán diện tích mái tôn.
Ví Dụ Minh Họa
Giả sử mái nhà có chiều dài là 10m, chiều rộng là 5m và góc nghiêng của mái là 30 độ, ta tính như sau:
\[ \text{Diện tích mái tôn} = \frac{10 \, \text{m} \times 5 \, \text{m}}{\cos(30^\circ)} = \frac{50 \, \text{m}^2}{0.866} \approx 57.73 \, \text{m}^2 \]
Lưu Ý Khi Tính Toán
- Đảm bảo các giá trị đo đạc chính xác để tính toán đúng diện tích.
- Thêm một phần diện tích dự phòng (khoảng 5-10%) để đảm bảo có đủ tôn cho các phần chồng lên nhau và các khu vực phức tạp.
- Kiểm tra lại công thức và tính toán để tránh sai sót trong quá trình thi công.
Thương Hiệu Tôn Phẳng Phổ Biến
Trên thị trường hiện nay, có nhiều thương hiệu tôn phẳng nổi tiếng cung cấp các sản phẩm chất lượng, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng. Dưới đây là một số thương hiệu tôn phẳng phổ biến mà bạn có thể tham khảo:
Tôn Việt Nhật
Tôn Việt Nhật được biết đến với chất lượng cao, độ bền tốt và khả năng chống ăn mòn. Sản phẩm tôn của thương hiệu này thường có độ dày đa dạng và được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng.
Tôn Hòa Phát
Hòa Phát là một trong những tập đoàn lớn tại Việt Nam với sản phẩm tôn phẳng chất lượng, giá cả cạnh tranh. Tôn Hòa Phát thường có độ dày từ 0.3mm đến 0.6mm, phù hợp với nhiều loại công trình.
Tôn Đông Á
Tôn Đông Á nổi bật với khả năng chống rỉ sét và độ bền cao. Sản phẩm của Đông Á có sự đa dạng về màu sắc và kích thước, đáp ứng nhu cầu trang trí và bảo vệ công trình một cách tối ưu.
Tôn Phương Nam
Tôn Phương Nam cung cấp các sản phẩm tôn phẳng với công nghệ sản xuất tiên tiến, đảm bảo chất lượng và độ bền. Thương hiệu này được nhiều khách hàng tin dùng cho các dự án xây dựng lớn.
Tôn Pomina
Pomina không chỉ nổi tiếng với các sản phẩm thép mà còn có các sản phẩm tôn phẳng chất lượng. Tôn Pomina có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và được sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế.
Bảng So Sánh Các Thương Hiệu
| Thương Hiệu | Độ Dày (mm) | Chất Lượng | Giá Cả |
|---|---|---|---|
| Việt Nhật | 0.3 - 0.6 | Cao | Trung bình |
| Hòa Phát | 0.3 - 0.6 | Cao | Cạnh tranh |
| Đông Á | 0.3 - 0.6 | Cao | Trung bình |
| Phương Nam | 0.3 - 0.6 | Cao | Trung bình |
| Pomina | 0.3 - 0.6 | Cao | Trung bình |
Lựa Chọn Thương Hiệu Phù Hợp
Việc lựa chọn thương hiệu tôn phẳng phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của công trình và ngân sách của bạn. Đảm bảo xem xét các yếu tố như độ bền, khả năng chống ăn mòn và chi phí để đưa ra quyết định tốt nhất.

Thông Tin Về Giá Tôn Phẳng
Giá tôn phẳng phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau như chất liệu, độ dày, thương hiệu và quy cách sản xuất. Dưới đây là những thông tin chi tiết giúp bạn hiểu rõ hơn về giá tôn phẳng:
Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Tôn Phẳng
- Chất Liệu: Tôn phẳng có thể được làm từ nhiều loại vật liệu như tôn mạ kẽm, tôn inox, tôn mạ màu. Mỗi loại vật liệu có giá thành khác nhau, tôn inox thường có giá cao hơn tôn mạ kẽm và tôn mạ màu.
- Độ Dày: Độ dày của tôn ảnh hưởng trực tiếp đến giá cả. Tôn dày hơn thường có giá cao hơn do sử dụng nhiều nguyên liệu hơn và khả năng chịu lực tốt hơn.
- Thương Hiệu: Các thương hiệu tôn uy tín như Việt Nhật, Hòa Phát, Đông Á, Phương Nam và Pomina thường có giá cao hơn do chất lượng sản phẩm và dịch vụ tốt.
- Quy Cách: Kích thước và độ dài của tôn cũng ảnh hưởng đến giá. Tôn có kích thước lớn hơn hoặc cắt theo yêu cầu đặc biệt thường có giá cao hơn.
Bảng Giá Tham Khảo
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho một số loại tôn phẳng phổ biến:
| Loại Tôn | Độ Dày (mm) | Giá (VND/m2) |
|---|---|---|
| Tôn Mạ Kẽm | 0.3 | 70,000 |
| Tôn Mạ Kẽm | 0.5 | 90,000 |
| Tôn Inox | 0.4 | 120,000 |
| Tôn Inox | 0.6 | 150,000 |
| Tôn Mạ Màu | 0.3 | 80,000 |
| Tôn Mạ Màu | 0.5 | 100,000 |
Lựa Chọn Tôn Phẳng Phù Hợp
Khi lựa chọn tôn phẳng, bạn nên xem xét kỹ lưỡng các yếu tố ảnh hưởng đến giá cả và chất lượng để đảm bảo mua được sản phẩm phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.
Cách Liên Hệ và Tư Vấn
- Tìm Hiểu Thông Tin: Trước khi mua, nên tìm hiểu kỹ về các loại tôn, giá cả và các nhà cung cấp uy tín.
- Liên Hệ Nhà Cung Cấp: Liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để được tư vấn và nhận báo giá chi tiết.
- So Sánh Giá: So sánh giá từ nhiều nhà cung cấp khác nhau để lựa chọn được mức giá hợp lý nhất.
Cập nhật giá tôn thép tấm hôm nay ngày 14/8 với các loại khổ kích thước khác nhau. Xem ngay để biết thêm chi tiết.
Giá Tôn Thép Tấm Hôm Nay Ngày 14/8 - Các Loại Khổ Kích Thước
XEM THÊM:
Tìm hiểu về các loại tôn phổ biến và cách lựa chọn tôn phù hợp cho công trình của bạn. Xem ngay để biết thêm chi tiết.
Các Loại Tôn - Hướng Dẫn Lựa Chọn Và Sử Dụng



.jpg)





.png)

