Chủ đề kích thước tôn sóng tròn: Kích thước tôn sóng tròn là yếu tố quan trọng trong xây dựng, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và hiệu quả công trình. Bài viết này sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về các loại kích thước tôn sóng tròn, ưu điểm và ứng dụng thực tế, giúp bạn có lựa chọn tối ưu nhất cho công trình của mình.
Mục lục
Kích thước tôn sóng tròn
Tôn sóng tròn là loại vật liệu xây dựng phổ biến được sử dụng rộng rãi trong các công trình nhà ở và công nghiệp. Với nhiều ưu điểm như bền, nhẹ, dễ dàng lắp đặt và chi phí hợp lý, tôn sóng tròn ngày càng được ưa chuộng. Dưới đây là các thông tin chi tiết về kích thước của tôn sóng tròn.
Các kích thước phổ biến của tôn sóng tròn
| Loại tôn | Độ dày (mm) | Chiều rộng (mm) | Chiều dài (mm) |
|---|---|---|---|
| Tôn sóng tròn 5 sóng | 0.3 - 0.5 | 1070 | 2000 - 6000 |
| Tôn sóng tròn 7 sóng | 0.3 - 0.5 | 1200 | 2000 - 6000 |
| Tôn sóng tròn 9 sóng | 0.3 - 0.5 | 1000 | 2000 - 6000 |
Ưu điểm của tôn sóng tròn
- Bền bỉ và có khả năng chịu lực tốt.
- Trọng lượng nhẹ, dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.
- Chống ăn mòn và chịu được các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Chi phí thấp, tiết kiệm chi phí xây dựng.
Công dụng của tôn sóng tròn
Tôn sóng tròn thường được sử dụng trong các ứng dụng sau:
- Lợp mái cho các công trình nhà ở, nhà xưởng, nhà kho.
- Làm vách ngăn trong các công trình xây dựng.
- Làm hàng rào bảo vệ.
Công thức tính diện tích tôn sóng tròn
Diện tích của tôn sóng tròn có thể được tính bằng công thức:
\[ A = W \times L \]
Trong đó:
- \( A \): Diện tích tôn (m2)
- \( W \): Chiều rộng của tấm tôn (m)
- \( L \): Chiều dài của tấm tôn (m)
Ví dụ, với tấm tôn sóng tròn có chiều rộng 1.07m và chiều dài 2m, diện tích sẽ là:
\[ A = 1.07 \times 2 = 2.14 \text{ m}^2 \]
Hi vọng những thông tin trên sẽ giúp ích cho bạn trong việc lựa chọn và sử dụng tôn sóng tròn một cách hiệu quả.
Tổng quan về tôn sóng tròn
Tôn sóng tròn là một trong những vật liệu xây dựng phổ biến và được sử dụng rộng rãi trong nhiều công trình xây dựng khác nhau. Với thiết kế dạng sóng, tôn sóng tròn không chỉ tăng cường khả năng chịu lực mà còn mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ cho các công trình.
Tôn sóng tròn có nhiều loại khác nhau, phổ biến nhất là các loại 5 sóng, 7 sóng và 9 sóng. Mỗi loại đều có những ưu điểm và ứng dụng riêng biệt, tùy thuộc vào nhu cầu và mục đích sử dụng của từng công trình.
Một trong những đặc điểm nổi bật của tôn sóng tròn là khả năng chịu lực tốt nhờ vào thiết kế dạng sóng. Các lớp sóng này giúp phân tán lực tác động đều lên bề mặt tôn, từ đó tăng cường độ bền và độ ổn định của công trình.
Về kích thước, tôn sóng tròn có thể được sản xuất theo nhiều kích thước khác nhau để phù hợp với nhu cầu sử dụng. Dưới đây là bảng kích thước phổ biến của tôn sóng tròn:
| Loại tôn | Chiều rộng (mm) | Chiều dài (m) | Độ dày (mm) |
|---|---|---|---|
| Tôn sóng tròn 5 sóng | 1070 | 2.0 - 12.0 | 0.25 - 0.50 |
| Tôn sóng tròn 7 sóng | 1060 | 2.0 - 12.0 | 0.25 - 0.50 |
| Tôn sóng tròn 9 sóng | 1050 | 2.0 - 12.0 | 0.25 - 0.50 |
Độ dày của tôn sóng tròn thường dao động từ 0.25 mm đến 0.50 mm, tùy thuộc vào yêu cầu kỹ thuật và môi trường sử dụng. Chiều dài tấm tôn cũng rất linh hoạt, có thể từ 2.0 m đến 12.0 m, giúp đáp ứng đa dạng các nhu cầu lợp mái, làm vách ngăn hay hàng rào bảo vệ.
Với những ưu điểm vượt trội như độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt, tôn sóng tròn đang ngày càng được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng hiện đại.
Tóm lại, tôn sóng tròn là sự lựa chọn lý tưởng cho nhiều loại công trình khác nhau, từ nhà ở, nhà xưởng đến các công trình công cộng, nhờ vào những đặc tính kỹ thuật ưu việt và tính thẩm mỹ cao.
Các loại tôn sóng tròn
Tôn sóng tròn là một loại vật liệu xây dựng phổ biến được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng. Tôn sóng tròn có nhiều loại khác nhau, tùy thuộc vào số lượng sóng trên mỗi tấm tôn. Dưới đây là một số loại tôn sóng tròn thông dụng:
Tôn sóng tròn 5 sóng
- Chiều rộng khổ: 1070mm
- Chiều cao sóng: 32mm
- Khoảng cách giữa các sóng: 250mm
- Độ dày: 0.8mm, 1mm, 1.5mm, 2mm, 3mm
Tôn sóng tròn 7 sóng
- Chiều rộng khổ: 1000mm
- Chiều cao sóng: 21mm
- Khoảng cách giữa các sóng: 125mm
- Độ dày: 0.35mm, 0.40mm, 0.45mm, 0.50mm
Tôn sóng tròn 9 sóng
- Chiều rộng khổ: 1000mm
- Chiều cao sóng: 21mm
- Khoảng cách giữa các sóng: 125mm
- Độ dày: 0.8mm, 1mm, 1.5mm, 2mm, 3mm
Tôn sóng tròn 11 sóng
- Chiều rộng khổ: 1070mm
- Chiều cao sóng: 18.5mm
- Khoảng cách giữa các sóng: 100mm
- Độ dày: 0.8mm, 1mm, 1.5mm, 2mm, 3mm
Các loại tôn sóng tròn này thường được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau như lợp mái cho nhà ở, nhà xưởng, làm vách ngăn, và hàng rào bảo vệ. Tôn sóng tròn được ưa chuộng nhờ khả năng thoát nước tốt, dễ dàng lắp đặt, và độ bền cao. Sự đa dạng về kích thước và độ dày giúp tôn sóng tròn phù hợp với nhiều loại công trình khác nhau.
| Loại tôn | Chiều rộng khổ (mm) | Chiều cao sóng (mm) | Khoảng cách giữa các sóng (mm) | Độ dày (mm) |
|---|---|---|---|---|
| Tôn sóng tròn 5 sóng | 1070 | 32 | 250 | 0.8, 1, 1.5, 2, 3 |
| Tôn sóng tròn 7 sóng | 1000 | 21 | 125 | 0.35, 0.40, 0.45, 0.50 |
| Tôn sóng tròn 9 sóng | 1000 | 21 | 125 | 0.8, 1, 1.5, 2, 3 |
| Tôn sóng tròn 11 sóng | 1070 | 18.5 | 100 | 0.8, 1, 1.5, 2, 3 |
Kích thước và thông số kỹ thuật của tôn sóng tròn
Tôn sóng tròn là loại vật liệu phổ biến trong xây dựng, được sử dụng chủ yếu để lợp mái và làm vách ngăn. Dưới đây là các thông số kỹ thuật và kích thước chi tiết của tôn sóng tròn.
Kích thước chung của tôn sóng tròn
Kích thước của tôn sóng tròn thường được chia làm hai phần chính: chiều rộng khổ tôn và chiều cao sóng.
- Khổ tôn thẳng: 1200mm, khi cán sóng tròn còn lại 1000mm.
- Chiều cao sóng: dao động từ 22-23mm.
- Khoảng cách giữa các sóng: từ 122-127mm.
- Độ dày thông dụng: 0.35-0.50mm.
Kích thước tôn sóng tròn theo số lượng sóng
| Loại tôn | Chiều rộng khổ (mm) | Chiều cao sóng (mm) | Khoảng cách sóng (mm) | Độ dày (mm) |
|---|---|---|---|---|
| Tôn 5 sóng | 1070 | 32 | 250 | 0.8, 1.0, 1.5, 2.0, 3.0 |
| Tôn 6 sóng | 1065 | 24 | 200 | 0.8, 1.0, 1.5, 2.0, 3.0 |
| Tôn 9 sóng | 1000 | 21 | 125 | 0.8, 1.0, 1.5, 2.0, 3.0 |
| Tôn 11 sóng | 1070 | 18.5 | 100 | 0.8, 1.0, 1.5, 2.0, 3.0 |
Độ dày và chiều dài tôn sóng tròn
Độ dày của tôn sóng tròn thường từ 0.16mm đến 0.8mm. Chiều dài của tôn sóng tròn có thể được tùy chỉnh theo yêu cầu của công trình, thông thường dao động từ 2m đến 12m.
Ứng dụng của tôn sóng tròn
Tôn sóng tròn được ứng dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhờ vào những ưu điểm vượt trội về khả năng thoát nước nhanh, chống ăn mòn và chịu được thời tiết khắc nghiệt. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến:
- Lợp mái nhà ở, nhà xưởng.
- Làm vách ngăn trong các công trình xây dựng.
- Làm hàng rào bảo vệ.

Ứng dụng của tôn sóng tròn
Tôn sóng tròn là một vật liệu xây dựng phổ biến với nhiều ứng dụng đa dạng trong các công trình xây dựng và dân dụng. Nhờ những đặc điểm ưu việt, tôn sóng tròn được sử dụng rộng rãi trong các mục đích sau:
-
Lợp mái cho nhà ở, nhà xưởng:
Tôn sóng tròn được sử dụng để lợp mái cho nhiều loại công trình như nhà ở, nhà xưởng, nhà kho và các công trình công nghiệp khác. Với khả năng chịu lực tốt và tính thẩm mỹ cao, tôn sóng tròn giúp bảo vệ các công trình khỏi thời tiết khắc nghiệt và tăng độ bền của mái lợp.
-
Làm vách ngăn trong xây dựng:
Tôn sóng tròn còn được dùng để làm vách ngăn trong các công trình xây dựng, đặc biệt là trong các nhà xưởng, nhà kho và các khu vực cần phân chia không gian một cách linh hoạt và hiệu quả.
-
Làm hàng rào bảo vệ:
Tôn sóng tròn cũng được sử dụng để làm hàng rào bảo vệ cho các khu vực xây dựng, trang trại, và các khu công nghiệp. Hàng rào tôn sóng tròn không chỉ chắc chắn mà còn có khả năng chống gỉ sét và thời tiết tốt.
-
Làm mái che và mái hiên:
Nhờ đặc tính bền nhẹ và dễ thi công, tôn sóng tròn được sử dụng để làm mái che, mái hiên cho các công trình công cộng như khán đài, sân vận động, bãi đậu xe, và hồ bơi. Mái che tôn sóng tròn giúp tạo không gian thoáng mát và bảo vệ khu vực bên dưới khỏi tác động của nắng mưa.
-
Ứng dụng trong nông nghiệp:
Tôn sóng tròn được sử dụng để làm nhà kính nông nghiệp, giúp bảo vệ cây trồng và vật nuôi khỏi thời tiết xấu, đồng thời tạo môi trường lý tưởng cho sự phát triển của chúng. Ngoài ra, tôn sóng tròn còn được dùng làm mái che cho nhà phơi, nhà bảo quản nông sản.
-
Làm bảng hiệu quảng cáo:
Tôn sóng tròn còn được sử dụng trong việc làm bảng hiệu quảng cáo nhờ vào khả năng chịu đựng thời tiết tốt và tính thẩm mỹ cao. Các bảng hiệu làm từ tôn sóng tròn vừa bền vừa dễ dàng trong việc thi công và lắp đặt.
Hướng dẫn lắp đặt và bảo dưỡng tôn sóng tròn
Lắp đặt và bảo dưỡng tôn sóng tròn đúng cách là yếu tố quan trọng để đảm bảo hiệu quả sử dụng và độ bền của sản phẩm. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết về quy trình lắp đặt và bảo dưỡng tôn sóng tròn.
Quy trình lắp đặt tôn sóng tròn
- Chuẩn bị mặt bằng và vật liệu:
- Đảm bảo bề mặt lắp đặt phẳng và sạch sẽ.
- Kiểm tra và chuẩn bị đầy đủ tôn, vít, xà gồ, ke chống bão (nếu cần) và các dụng cụ cần thiết.
- Lắp đặt hệ thống xà gồ:
- Sử dụng khoảng cách xà gồ từ 800mm - 1200mm để đảm bảo độ an toàn và ổn định.
- Xà gồ phải được gắn chắc chắn và song song với nhau.
- Đặt tấm tôn sóng tròn:
- Đặt tấm tôn từ dưới lên trên, từ một bên mái sang bên kia để đảm bảo tính thẩm mỹ và hiệu quả chống nước.
- Mỗi tấm tôn phải chồng lên nhau ít nhất 1 sóng để tránh nước mưa thấm qua khe.
- Cố định tấm tôn:
- Sử dụng vít chuyên dụng với gioăng cao su để cố định tôn vào xà gồ.
- Khoảng cách giữa các vít cố định nên là 300mm - 500mm, tùy vào độ dốc và chiều dài của tấm tôn.
- Bắn vít từ dưới lên trên, từ giữa tấm ra ngoài để tôn không bị biến dạng.
- Kiểm tra và hoàn thiện:
- Kiểm tra toàn bộ hệ thống vít và tôn đã được gắn chắc chắn.
- Hoàn thiện các mối nối và ke chống bão nếu cần thiết.
Cách bảo dưỡng và kéo dài tuổi thọ tôn sóng tròn
- Vệ sinh định kỳ:
- Loại bỏ lá cây, bụi bẩn và các chất lạ bám trên bề mặt tôn ít nhất mỗi 6 tháng.
- Sử dụng nước sạch và chổi mềm để vệ sinh, tránh dùng các chất tẩy rửa mạnh.
- Kiểm tra và sửa chữa:
- Kiểm tra định kỳ các mối nối, vít và các điểm tiếp xúc để đảm bảo không có hiện tượng gỉ sét hay lỏng lẻo.
- Sửa chữa ngay các hư hỏng nhỏ để tránh ảnh hưởng lớn đến toàn bộ hệ thống.
- Chống thấm và cách nhiệt:
- Kiểm tra và bổ sung lớp chống thấm, cách nhiệt nếu cần thiết để đảm bảo hiệu quả sử dụng tốt nhất.
XEM THÊM:
Mua tôn sóng tròn ở đâu?
Để mua tôn sóng tròn chất lượng, khách hàng cần tìm đến những nhà cung cấp uy tín, đảm bảo về chất lượng sản phẩm và dịch vụ hậu mãi. Dưới đây là một số địa chỉ đáng tin cậy mà bạn có thể tham khảo:
1. Công ty TNHH Tôn Pomina
Công ty Tôn Pomina nổi tiếng với các sản phẩm tôn sóng tròn chất lượng cao. Họ cung cấp nhiều loại tôn với đa dạng kích thước và độ dày, phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng khác nhau.
- Địa chỉ: Số 99 Đường 3/2, Phường 11, Quận 10, TP.HCM
- Hotline: 0909 999 999
- Website:
2. Nhà máy Tôn Thép Thiên Tân
Nhà máy Tôn Thép Thiên Tân là một trong những đơn vị cung cấp tôn sóng tròn uy tín tại TP.HCM, với sản phẩm đa dạng và dịch vụ tư vấn tận tình.
- Địa chỉ nhà máy 1: 818 Nguyễn Ảnh Thủ, P. Tân Chánh Hiệp, Quận 12, TP.HCM
- Địa chỉ nhà máy 2: 7/1A Tô Ký, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn
- Hotline: 0967 900 900 (Mr. Phương)
- Email:
- Website:
3. Công ty Tôn Phương Nam
Tôn Phương Nam chuyên cung cấp các sản phẩm tôn cán sóng, tôn lạnh, và tôn mạ kẽm chất lượng cao, đáp ứng nhu cầu xây dựng của khách hàng.
- Địa chỉ: Khu công nghiệp Biên Hòa 2, TP. Biên Hòa, Đồng Nai
- Hotline: 0933 999 888
- Website:
4. Công ty Cổ phần Tôn Đông Á
Tôn Đông Á là một trong những nhà cung cấp tôn sóng tròn hàng đầu tại Việt Nam, với nhiều chi nhánh và đại lý phân phối trên toàn quốc.
- Địa chỉ: Số 5 Đường số 1, Khu Công nghiệp Sóng Thần 1, Dĩ An, Bình Dương
- Hotline: 1800 5555 88
- Website:
Khi chọn mua tôn sóng tròn, hãy lưu ý kiểm tra kỹ chất lượng sản phẩm, chọn đơn vị cung cấp uy tín, và tham khảo giá cả để đảm bảo mua được sản phẩm tốt với giá hợp lý. Các nhà cung cấp trên đều có dịch vụ tư vấn, vận chuyển và bảo hành chuyên nghiệp, giúp bạn an tâm khi sử dụng sản phẩm.

Tôn lợp nhà sóng tròn - Hướng dẫn chi tiết và ứng dụng
Tôn 11 Sóng Tròn - Đặc điểm và Ứng dụng | Liên hệ 0965190339











