Chủ đề kích thước tấm tôn sóng: Kích thước tấm tôn sóng đóng vai trò quan trọng trong các công trình xây dựng. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các loại kích thước tôn sóng phổ biến, giúp bạn chọn lựa sản phẩm phù hợp nhất cho dự án của mình.
Mục lục
Kích Thước Tấm Tôn Sóng
Trong ngành xây dựng, tấm tôn sóng là một vật liệu rất phổ biến, được sử dụng rộng rãi cho nhiều mục đích khác nhau như lợp mái, làm vách ngăn,... Dưới đây là thông tin chi tiết về kích thước của các loại tôn sóng thông dụng.
Kích Thước Tôn Sóng Vuông
- Tôn 5 Sóng Vuông
- Chiều rộng: 1070 mm
- Khoảng cách giữa các sóng: 250 mm
- Chiều cao sóng: 32 mm
- Độ dày: 0.8 mm, 1 mm, 1.5 mm, 2 mm, 3 mm
- Chiều dài: 2 m, 2.4 m, 3 m
- Tôn 6 Sóng Vuông
- Chiều rộng: 1065 mm
- Khoảng cách giữa các sóng: 200 mm
- Chiều cao sóng: 24 mm
- Tôn 7 Sóng Vuông
- Chiều rộng: 1000 mm
- Khoảng cách giữa các sóng: 166 mm
- Chiều cao sóng: 25 mm
- Tôn 9 Sóng Vuông
- Khoảng cách giữa các sóng: 125 mm
- Chiều cao sóng: 21 mm
- Tôn 11 Sóng Vuông
- Khoảng cách giữa các sóng: 100 mm
- Chiều cao sóng: 18.5 mm
Kích Thước Tôn Sóng Tròn
- Tôn Sóng Tròn
- Chiều rộng thẳng: 1200 mm
- Chiều rộng sau cán sóng: 1000 mm
- Chiều cao sóng: 22-23 mm
- Khoảng cách giữa các sóng: 122-127 mm
- Độ dày: 0.35-0.50 mm
Với các kích thước trên, tấm tôn sóng cung cấp nhiều sự lựa chọn phù hợp với các loại công trình khác nhau, từ công nghiệp đến dân dụng. Việc lựa chọn kích thước phù hợp sẽ giúp tăng hiệu quả sử dụng và đảm bảo tính thẩm mỹ cho công trình.
Kích Thước Tấm Tôn Sóng Tiêu Chuẩn
Tấm tôn sóng là vật liệu quan trọng trong xây dựng, được sử dụng rộng rãi từ lợp mái, làm vách ngăn đến các ứng dụng khác. Dưới đây là các kích thước tiêu chuẩn của tấm tôn sóng phổ biến trên thị trường:
Kích Thước Tôn Sóng Vuông
- Tôn 5 Sóng Vuông:
- Chiều rộng: 1070 mm
- Khoảng cách giữa các sóng: 250 mm
- Chiều cao sóng: 32 mm
- Độ dày: 0.8 mm, 1 mm, 1.5 mm, 2 mm, 3 mm
- Chiều dài: 2 m, 2.4 m, 3 m
- Tôn 6 Sóng Vuông:
- Chiều rộng: 1065 mm
- Khoảng cách giữa các sóng: 200 mm
- Chiều cao sóng: 24 mm
- Độ dày: 0.8 mm, 1 mm, 1.5 mm, 2 mm, 3 mm
- Tôn 7 Sóng Vuông:
- Chiều rộng: 1000 mm
- Khoảng cách giữa các sóng: 166 mm
- Chiều cao sóng: 25 mm
- Độ dày: 0.8 mm, 1 mm, 1.5 mm, 2 mm, 3 mm
- Tôn 9 Sóng Vuông:
- Chiều rộng: 1000 mm
- Khoảng cách giữa các sóng: 125 mm
- Chiều cao sóng: 21 mm
- Độ dày: 0.8 mm, 1 mm, 1.5 mm, 2 mm, 3 mm
- Tôn 11 Sóng Vuông:
- Chiều rộng: 1070 mm
- Khoảng cách giữa các sóng: 100 mm
- Chiều cao sóng: 18.5 mm
- Độ dày: 0.8 mm, 1 mm, 1.5 mm, 2 mm, 3 mm
Kích Thước Tôn Sóng Tròn
- Tôn Sóng Tròn:
- Chiều rộng thẳng: 1200 mm
- Chiều rộng sau cán sóng: 1000 mm
- Chiều cao sóng: 22-23 mm
- Khoảng cách giữa các sóng: 122-127 mm
- Độ dày: 0.35-0.50 mm
Kích Thước Tôn Lợp Mái
Dưới đây là bảng kích thước của các loại tôn lợp mái:
| Loại Tôn | Chiều Rộng | Khoảng Cách Sóng | Chiều Cao Sóng | Độ Dày | Chiều Dài |
| Tôn 11 Sóng | 1070 mm | 100 mm | 18.5 mm | 0.8-3 mm | 2-3 m |
| Tôn 13 Sóng La Phông | 1200 mm | 90 mm | 20 mm | 0.8-3 mm | 2-3 m |
Với các kích thước đa dạng và phong phú, tấm tôn sóng mang lại nhiều lựa chọn phù hợp cho mọi loại công trình xây dựng, từ công nghiệp đến dân dụng, đảm bảo chất lượng và tính thẩm mỹ cao.
Các Loại Tôn Sóng Phổ Biến
Trên thị trường hiện nay, có nhiều loại tôn sóng được sử dụng phổ biến trong xây dựng, mỗi loại có những đặc điểm và kích thước riêng phù hợp với từng loại công trình. Dưới đây là một số loại tôn sóng phổ biến nhất:
Tôn Sóng Vuông
Tôn sóng vuông thường được sử dụng cho các công trình nhà xưởng, nhà kho, và các công trình công nghiệp. Kích thước tiêu chuẩn của tôn sóng vuông bao gồm:
- Khổ rộng: 1000mm, 1200mm
- Chiều dài: 2m – 12m
- Độ dày: 0.30mm – 0.60mm
Tôn Sóng Tròn
Tôn sóng tròn phổ biến trong lợp mái nhà dân dụng, biệt thự và các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao. Kích thước tiêu chuẩn của tôn sóng tròn bao gồm:
- Khổ rộng: 1000mm, 1200mm
- Chiều dài: 2m – 12m
- Độ dày: 0.30mm – 0.60mm
Tôn Lạnh 1 Lớp
Tôn lạnh 1 lớp là loại vật liệu chịu lực, chịu nhiệt tốt, có khả năng chống ăn mòn và chống cháy, thường được sử dụng để tăng độ bền và tuổi thọ cho công trình.
Tôn Cách Nhiệt
Tôn cách nhiệt gồm ba lớp, giúp chống nhiệt và cách âm hiệu quả, thường sử dụng trong các công trình nhà xưởng, kho bãi, nhà ở,…
Tôn Xốp
Tôn xốp nhẹ, dễ thi công và có khả năng cách âm tốt, phù hợp với các công trình nhà xưởng, kho bãi, và các khu vực có điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
Kích Thước Chi Tiết Một Số Loại Tôn Sóng
| Loại Tôn | Khổ Tôn | Chiều Dài | Độ Dày | Chiều Cao Sóng |
| Tôn 5 Sóng Vuông | 1.07 mét | 2m, 2.4m, 3m | 0.8mm, 1mm, 1.5mm, 2mm, 3mm | 32mm |
| Tôn 6 Sóng Vuông | 1.065 mét | 2m, 2.4m, 3m | 0.8mm, 1mm, 1.5mm, 2mm, 3mm | 24mm |
| Tôn 7 Sóng Vuông | 1 mét | 2m, 2.4m, 3m | 0.8mm, 1mm, 1.5mm, 2mm, 3mm | 25mm |
| Tôn 9 Sóng Vuông | 1 mét | 2m, 2.4m, 3m | 0.8mm, 1mm, 1.5mm, 2mm, 3mm | 21mm |
Ứng Dụng Của Tôn Sóng
Tôn sóng là vật liệu xây dựng phổ biến được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau nhờ tính bền bỉ, đa dạng về mẫu mã và dễ dàng lắp đặt. Dưới đây là một số ứng dụng chính của tôn sóng trong các công trình xây dựng và dân dụng.
- Lợp mái nhà: Tôn sóng được sử dụng rộng rãi trong việc lợp mái nhà, giúp bảo vệ công trình khỏi tác động của thời tiết như mưa, nắng, gió. Tôn sóng còn có khả năng cách nhiệt tốt, giúp giữ nhiệt độ bên trong nhà ổn định.
- Làm vách ngăn: Ngoài việc lợp mái, tôn sóng còn được sử dụng để làm vách ngăn cho các công trình nhà xưởng, nhà kho, nhà ở tạm thời. Điều này giúp tiết kiệm chi phí và thời gian thi công.
- Làm trần nhà: Tôn sóng cũng được dùng để làm trần nhà trong các công trình xây dựng, vừa mang lại tính thẩm mỹ cao, vừa đảm bảo độ bền chắc cho công trình.
- Ứng dụng trong ngành nông nghiệp: Tôn sóng còn được sử dụng trong các nhà kính trồng cây, chuồng trại chăn nuôi để bảo vệ cây trồng và vật nuôi khỏi các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.
- Ứng dụng trong ngành công nghiệp: Trong ngành công nghiệp, tôn sóng được dùng để làm tường bao, mái che cho các khu nhà máy, xưởng sản xuất, kho bãi, tạo nên môi trường làm việc an toàn và hiệu quả.
- Ứng dụng trong các công trình công cộng: Tôn sóng cũng được sử dụng trong các công trình công cộng như nhà ga, sân vận động, nhà thi đấu để đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ cho công trình.
Nhờ những ưu điểm vượt trội về độ bền, khả năng chống chịu thời tiết và tính thẩm mỹ cao, tôn sóng ngày càng được ưa chuộng và sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Ưu Điểm Của Tôn Sóng
Tôn sóng là loại vật liệu xây dựng phổ biến và được ưa chuộng trong nhiều công trình bởi những ưu điểm vượt trội của nó. Dưới đây là những ưu điểm chi tiết của tôn sóng:
1. Chịu được sức gió mạnh
Tôn sóng có thiết kế chắc chắn và độ cứng cao, giúp nó có khả năng chống chịu được sức gió mạnh và các điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Điều này làm cho tôn sóng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các khu vực thường xuyên có bão và gió lớn.
2. Khả năng thoát nước tốt
Với các gợn sóng và khe rãnh, tôn sóng giúp nước mưa dễ dàng thoát ra ngoài mà không bị ứ đọng. Điều này giúp bảo vệ mái nhà và công trình khỏi tình trạng thấm nước và hư hỏng do nước mưa gây ra.
3. Độ bền cao
Tôn sóng được làm từ các vật liệu chất lượng cao như thép mạ kẽm, nhôm kẽm, giúp tăng cường độ bền và tuổi thọ của sản phẩm. Với khả năng chống ăn mòn và oxi hóa, tôn sóng có thể sử dụng trong thời gian dài mà không bị hư hỏng.
4. Dễ lắp đặt và vận chuyển
Tôn sóng có trọng lượng nhẹ và kích thước tiêu chuẩn, dễ dàng lắp đặt và vận chuyển. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí nhân công mà còn giảm thiểu thời gian thi công, đảm bảo tiến độ công trình.
5. Tính thẩm mỹ cao
Tôn sóng hiện nay được sản xuất với nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau, phù hợp với nhiều phong cách kiến trúc. Nhờ vậy, tôn sóng không chỉ có tính năng bảo vệ mà còn giúp tăng thêm vẻ đẹp cho công trình.
6. Khả năng cách nhiệt và cách âm
Một số loại tôn sóng được thiết kế với lớp xốp cách nhiệt, giúp giảm nhiệt độ bên trong công trình và tiết kiệm năng lượng. Ngoài ra, tôn sóng còn có khả năng cách âm tốt, giảm tiếng ồn từ bên ngoài.
7. Tiết kiệm chi phí
Tôn sóng có giá thành hợp lý so với các loại vật liệu lợp mái khác. Đồng thời, với độ bền cao và ít phải bảo trì, tôn sóng giúp giảm chi phí bảo dưỡng và sửa chữa trong quá trình sử dụng.
| Ưu Điểm | Chi Tiết |
|---|---|
| Chịu được sức gió mạnh | Khả năng chống chịu sức gió và thời tiết khắc nghiệt |
| Khả năng thoát nước tốt | Thoát nước mưa dễ dàng, tránh thấm nước |
| Độ bền cao | Chống ăn mòn và oxi hóa, tuổi thọ cao |
| Dễ lắp đặt và vận chuyển | Trọng lượng nhẹ, kích thước tiêu chuẩn |
| Tính thẩm mỹ cao | Nhiều màu sắc và kiểu dáng, tăng vẻ đẹp công trình |
| Khả năng cách nhiệt và cách âm | Giảm nhiệt độ và tiếng ồn từ bên ngoài |
| Tiết kiệm chi phí | Giá thành hợp lý, ít bảo trì |
Tìm hiểu về các thông số trên mặt sau của tấm tôn và ý nghĩa của chúng. Video cung cấp thông tin chi tiết và hữu ích cho việc chọn lựa và sử dụng tấm tôn.
Thông số trên mặt sau của tấm tôn là gì?
XEM THÊM:
Video hướng dẫn cách mua tôn Hoa Sen và cung cấp báo giá chi tiết. Giúp bạn hiểu rõ quy trình mua và chọn lựa tôn Hoa Sen phù hợp.
Hướng dẫn cách mua Tôn Hoa Sen và báo giá chi tiết

.jpg)






.png)


