Kích Thước Tôn Lạnh - Thông Tin Chi Tiết và Hữu Ích

Chủ đề kích thước tôn lạnh: Kích thước tôn lạnh là yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn vật liệu xây dựng phù hợp cho công trình. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết về các loại kích thước tôn lạnh phổ biến, tiêu chuẩn sản xuất, và ứng dụng thực tiễn, giúp bạn đưa ra quyết định sáng suốt nhất.

Kích Thước Tôn Lạnh

Tôn lạnh là vật liệu xây dựng được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhờ vào những ưu điểm vượt trội như khả năng cách nhiệt, chống ăn mòn và độ bền cao. Dưới đây là thông tin chi tiết về các loại kích thước tôn lạnh phổ biến trên thị trường hiện nay.

Kích Thước Tấm Tôn Lạnh Lợp Mái

  • Kích thước tấm tôn lạnh 9 sóng vuông:
    • Chiều rộng khổ tôn: 1070 mm
    • Chiều rộng hữu dụng: 1000 mm
    • Khoảng cách giữa các bước sóng: 125 mm
    • Chiều cao sóng tôn: 21 mm
  • Kích thước tấm tôn lạnh 11 sóng vuông:
    • Khoảng cách giữa các bước sóng: 100 mm
    • Chiều cao sóng tôn: 18.5 mm
  • Kích thước tấm tôn lạnh 7 sóng vuông:
    • Chiều rộng khổ tôn: 1000 mm
    • Chiều rộng hữu dụng: 850 - 1000 mm
    • Khoảng cách giữa các bước sóng: 16.6 cm
    • Chiều cao của sóng: 5 cm
    • Chiều dài phổ biến: 2m, 2.4m, 3m
    • Độ dày phổ biến: 0.8 mm, 1 mm, 1.5 mm, 2 mm, 3 mm

Kích Thước Tôn Lạnh Theo Loại Sóng

Loại Tôn Chiều Rộng Khổ Tôn (mm) Khổ Hữu Dụng (mm) Độ Dày (mm)
Tôn 5 Sóng 1070 1000 0.35 - 0.5
Tôn 6 Sóng 1065 850 - 1000 0.8 - 3
Tôn 7 Sóng 1000 850 - 1000 0.8 - 3
Tôn 9 Sóng 1070 1000 0.35 - 0.5
Tôn 11 Sóng 1200 1000 0.8 - 3

Ứng Dụng Của Tôn Lạnh

Tôn lạnh được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực xây dựng nhờ các đặc tính ưu việt của nó:

  • Lợp mái nhà xưởng: Giảm nhiệt độ trong nhà xưởng, tiết kiệm điện năng sử dụng điều hòa.
  • Làm vách ngăn cách âm: Hạn chế tiếng ồn xuyên qua, mang lại sự yên tĩnh cho không gian.
  • Sử dụng trong các công trình nhà ở: Làm mái, làm vách ngăn, làm tường bao che.

Với những thông tin chi tiết về kích thước và ứng dụng của tôn lạnh, người dùng có thể dễ dàng lựa chọn loại tôn phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình, đảm bảo chất lượng và hiệu quả cao nhất cho công trình.

Kích Thước Tôn Lạnh
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng
Làm Chủ BIM: Bí Quyết Chiến Thắng Mọi Gói Thầu Xây Dựng

Kích Thước Tôn Lạnh Phổ Biến

Kích thước tôn lạnh là yếu tố quan trọng cần xem xét khi chọn vật liệu xây dựng cho các công trình. Dưới đây là các kích thước tôn lạnh phổ biến và thông số kỹ thuật của chúng.

  • Kích Thước Tôn Lạnh 9 Sóng Vuông
    • Chiều rộng khổ tôn: 1000 mm
    • Khoảng cách giữa các bước sóng: 125 mm
    • Chiều cao sóng tôn: 21 mm
    • Chiều dài thông dụng: 2m, 2.4m, 3m
    • Độ dày: 0.8 mm, 1 mm, 1.5 mm, 2 mm, 3 mm
  • Kích Thước Tôn Lạnh 11 Sóng Vuông
    • Chiều rộng khổ tôn: 1070 mm
    • Khoảng cách giữa các bước sóng: 100 mm
    • Chiều cao sóng tôn: 20 mm
    • Chiều dài thông dụng: 2m, 2.4m, 3m
    • Độ dày: 0.8 mm, 1 mm, 1.5 mm, 2 mm, 3 mm
  • Kích Thước Tôn Lạnh 13 Sóng Vuông
    • Chiều rộng khổ tôn: 1200 mm
    • Khoảng cách giữa các bước sóng: 90 mm
    • Chiều cao sóng tôn: 19 mm
    • Chiều dài thông dụng: 2m, 2.4m, 3m
    • Độ dày: 0.8 mm, 1 mm, 1.5 mm, 2 mm, 3 mm

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của các loại tôn lạnh phổ biến:

Loại Tôn Chiều Rộng Khổ Tôn Chiều Cao Sóng Tôn Khoảng Cách Bước Sóng Chiều Dài Độ Dày
9 Sóng Vuông 1000 mm 21 mm 125 mm 2m, 2.4m, 3m 0.8 mm, 1 mm, 1.5 mm, 2 mm, 3 mm
11 Sóng Vuông 1070 mm 20 mm 100 mm 2m, 2.4m, 3m 0.8 mm, 1 mm, 1.5 mm, 2 mm, 3 mm
13 Sóng Vuông 1200 mm 19 mm 90 mm 2m, 2.4m, 3m 0.8 mm, 1 mm, 1.5 mm, 2 mm, 3 mm

Các Loại Tôn Lạnh Trên Thị Trường

Trên thị trường hiện nay, tôn lạnh được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí như chất liệu, kiểu dáng, và thương hiệu sản xuất. Dưới đây là một số loại tôn lạnh phổ biến và đặc điểm của từng loại.

  • Tôn Lạnh Màu

    Tôn lạnh màu được sản xuất từ thép mạ kẽm, sau đó sơn phủ một lớp sơn màu chống gỉ và hoàn thiện bằng lớp sơn ngoài cùng. Loại tôn này thường được sử dụng trong các công trình nhà ở, nhà xưởng, và các dự án xây dựng nhờ vào độ bền cao và màu sắc đa dạng.

  • Tôn Lạnh Nhôm Kẽm

    Tôn lạnh nhôm kẽm được làm từ hợp kim nhôm và kẽm, nổi bật với khả năng chịu lực tốt và độ bền cao. Loại tôn này phù hợp cho cả công trình dân dụng và công nghiệp, mang lại vẻ đẹp sáng bóng và bền vững theo thời gian.

  • Tôn Lạnh Kính

    Tôn lạnh kính là loại tôn chuyên dụng có khả năng cách âm, cách nhiệt và tạo ánh sáng tốt cho các công trình yêu cầu cao về thẩm mỹ và hiệu suất sử dụng năng lượng.

  • Tôn Lạnh Fiberglass

    Tôn lạnh fiberglass được làm từ sợi liệu composite, có khả năng chịu lực tốt, chống cháy và chống thấm nước. Loại tôn này thường được sử dụng cho các công trình cần cách âm và cách nhiệt hiệu quả.

  • Thương Hiệu Tôn Lạnh

    • BlueScope Zacs
    • Hoa Sen
    • Việt Nhật
    • Hoà Phát
    • Phương Nam
    • Nam Kim
    • Việt Hàn

Nhờ những đặc tính vượt trội, tôn lạnh được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại công trình, từ nhà ở, nhà xưởng đến các công trình yêu cầu cao về thẩm mỹ và độ bền.

Từ Nghiện Game Đến Lập Trình Ra Game
Hành Trình Kiến Tạo Tương Lai Số - Bố Mẹ Cần Biết

Giá Tôn Lạnh Trên Thị Trường

Trên thị trường hiện nay, giá tôn lạnh có sự khác biệt dựa trên thương hiệu, độ dày và màu sắc. Dưới đây là bảng giá tôn lạnh phổ biến từ các thương hiệu lớn như Đông Á, Phương Nam, Việt Nhật và Hoa Sen.

Thương Hiệu Độ Dày Trọng Lượng (kg/m) Đơn Giá (VNĐ/m)
Đông Á 3.5 dem 2.7 88,000
Đông Á 4.0 dem 3.4 96,000
Đông Á 4.5 dem 3.9 105,000
Đông Á 5.0 dem 4.4 118,000
Phương Nam 2.5 dem 1.7 40,000
Phương Nam 3.0 dem 2.3 46,000
Phương Nam 3.5 dem 2.7 57,000
Phương Nam 4.0 dem 3.4 62,000
Phương Nam 4.5 dem 3.9 71,000
Phương Nam 5.0 dem 4.4 79,000
Việt Nhật 3.5 dem 2.7 68,000
Việt Nhật 4.0 dem 3.4 78,000
Việt Nhật 4.5 dem 3.9 87,000
Việt Nhật 5.0 dem 4.4 95,000
Hoa Sen 2.5 dem 1.7 40,000
Hoa Sen 3.0 dem 2.3 46,000
Hoa Sen 3.5 dem 2.7 57,000
Hoa Sen 4.0 dem 3.4 62,000
Hoa Sen 4.5 dem 3.9 71,000
Hoa Sen 5.0 dem 4.4 79,000

Giá tôn lạnh có thể thay đổi tùy theo biến động của thị trường và số lượng đặt hàng. Để nhận được báo giá chi tiết và ưu đãi, quý khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các đại lý phân phối.

Giá Tôn Lạnh Trên Thị Trường

Các Tiêu Chuẩn Sản Xuất Tôn Lạnh

Tôn lạnh là vật liệu xây dựng phổ biến nhờ vào khả năng chống ăn mòn và độ bền cao. Để đạt được chất lượng tối ưu, tôn lạnh phải tuân theo các tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt. Dưới đây là các tiêu chuẩn quan trọng được áp dụng trong quy trình sản xuất tôn lạnh.

  • Tiêu chuẩn ASTM A653/A653M (Hoa Kỳ): Đây là tiêu chuẩn quốc tế về mạ kẽm nhúng nóng cho các sản phẩm thép. Tôn lạnh phải đáp ứng các yêu cầu về thành phần hóa học, độ bền kéo và độ dày lớp mạ.
  • Tiêu chuẩn EN 10346 (Châu Âu): Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu về tôn mạ kẽm nhúng nóng, bao gồm độ dày lớp mạ, khả năng chống ăn mòn và tính đồng nhất của lớp phủ.
  • Tiêu chuẩn AS 1397 (Úc): Đây là tiêu chuẩn về thép mạ kẽm nhúng nóng cho các ứng dụng xây dựng. Nó bao gồm các yêu cầu về đặc tính cơ học và độ bền của tôn lạnh.
  • Tiêu chuẩn JIS 3312 và JIS 3322 (Nhật Bản): Các tiêu chuẩn này quy định yêu cầu về tôn mạ kẽm và hợp kim nhôm-kẽm, đảm bảo tôn lạnh có độ bền và khả năng chống ăn mòn cao.
  • Tiêu chuẩn MS 2384 và MS 2385 (Malaysia): Quy định về các đặc tính kỹ thuật của tôn lạnh, bao gồm thành phần hóa học, độ bền và độ dày lớp mạ.

Quy trình sản xuất tôn lạnh cũng rất quan trọng, bao gồm các bước chính:

  1. Chuẩn bị vật liệu nền: Thép tấm được làm sạch và xử lý bề mặt để loại bỏ tạp chất và tạo độ bám dính cho lớp mạ.
  2. Mạ nhúng nóng: Thép tấm được nhúng vào bể chứa hợp kim nhôm-kẽm nóng chảy để tạo lớp mạ bảo vệ. Thành phần phổ biến của lớp mạ bao gồm 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon.
  3. Làm nguội và xử lý bề mặt: Sau khi mạ, tôn lạnh được làm nguội nhanh chóng và có thể được phủ thêm một lớp bảo vệ như antifinger để chống oxy hóa.
Tiêu chuẩn Đặc điểm chính
ASTM A653/A653M Độ dày lớp mạ, độ bền kéo, thành phần hóa học
EN 10346 Khả năng chống ăn mòn, tính đồng nhất lớp phủ
AS 1397 Đặc tính cơ học, độ bền
JIS 3312 và JIS 3322 Độ bền, khả năng chống ăn mòn
MS 2384 và MS 2385 Thành phần hóa học, độ bền
Lập trình Scratch cho trẻ 8-11 tuổi
Ghép Khối Tư Duy - Kiến Tạo Tương Lai Số

Khám phá tôn lạnh mạ màu, những thông số quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng và giá cả của tôn lạnh màu. Video chi tiết và dễ hiểu.

Tôn Lạnh Mạ Màu Là Gì? Thông Số Quyết Định Chất Lượng Và Giá Cả

Video hướng dẫn chi tiết cách tính số lượng và chiều dài tôn khi chuẩn bị làm nhà. Thông tin hữu ích và dễ hiểu giúp bạn chuẩn bị tốt hơn.

Hướng dẫn Cách Tính Số Lượng và Chiều Dài Tôn Khi Chưa Làm Nhà

Học tính chi phí
Bóc tách khối lượng & Lập dự toán Đề xuất Bóc tách khối lượng & Lập dự toán

Tính đúng khối lượng, lập dự toán và kiểm soát chi phí công trình.

Kỹ sư QS - Quantity Surveyor Kỹ sư QS - Quantity Surveyor

Nghề quản lý khối lượng và chi phí xây dựng theo chuẩn quốc tế.

Đọc bản vẽ Xây dựng Đọc bản vẽ Xây dựng

Nền tảng bắt buộc trước khi bóc khối lượng và lập dự toán.

BIM Manager BIM Manager

Quản lý dự án xây dựng bằng công nghệ BIM.