Chủ đề khổ tôn 11 sóng: Khổ tôn 11 sóng là lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng từ nhà ở, nhà xưởng đến các dự án công nghiệp lớn. Với độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và thiết kế đa dạng, tôn 11 sóng mang lại hiệu quả kinh tế và thẩm mỹ vượt trội.
Mục lục
Tổng Quan Về Tôn 11 Sóng
Tôn 11 sóng là loại tôn được sử dụng phổ biến trong nhiều công trình xây dựng hiện nay nhờ vào những đặc điểm nổi bật như khả năng thoát nước nhanh, độ bền cao và đa dạng về màu sắc. Sau đây là một số thông tin chi tiết về tôn 11 sóng.
Đặc Điểm Kỹ Thuật
- Chiều rộng khổ: 1,07 mét
- Độ dày: từ 0,3mm đến 0,5mm
- Chiều cao sóng: 18,5mm – 20mm
- Khoảng cách các sóng: 100mm
- Chiều dài: 2m, 4m, 6m hoặc cắt theo yêu cầu
Các Loại Tôn 11 Sóng
- Tôn cách nhiệt 11 sóng
- Tôn lạnh 11 sóng
- Tôn kẽm 11 sóng
Ưu Điểm và Nhược Điểm
| Ưu Điểm | Nhược Điểm |
|---|---|
|
|
Ứng Dụng
- Lợp mái cho các công trình nhà máy, khu công nghiệp, nhà kho
- Nhà hàng, khách sạn, khu nghỉ dưỡng
- Bến xe, nhà ga, trạm xăng, bãi đậu xe
- Công trình dân dụng như nhà ở, kiot bán hàng, sân vườn
Tiêu Chuẩn Sản Xuất
- Nguyên vật liệu nhập khẩu đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế
- Công nghệ sản xuất NOF (Lò đốt không oxy)
- Tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A6533, JIS G3302, ASTM A792/A792M, AS 1397, EN 10346
Tôn 11 sóng là lựa chọn lý tưởng cho nhiều loại công trình khác nhau nhờ vào những ưu điểm nổi bật và đa dạng về mẫu mã, màu sắc. Hãy chọn loại tôn phù hợp nhất với nhu cầu của bạn để đảm bảo chất lượng và thẩm mỹ cho công trình.

Giới Thiệu Về Khổ Tôn 11 Sóng
Tôn 11 sóng là loại vật liệu xây dựng được ưa chuộng nhờ tính linh hoạt và độ bền cao. Với khả năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều công trình từ dân dụng đến công nghiệp, tôn 11 sóng trở thành lựa chọn hàng đầu cho các nhà thầu và kỹ sư xây dựng.
Tôn 11 sóng có nhiều kích thước và quy cách khác nhau, đáp ứng đa dạng nhu cầu sử dụng:
- Chiều rộng khổ tôn: 1070mm
- Chiều rộng khổ tôn hữu dụng: 1000mm
- Chiều cao sóng: từ 18.5mm đến 23mm
- Khoảng cách giữa các sóng: từ 100mm đến 127mm
- Độ dày: từ 0.8mm đến 3mm
- Chiều dài: có thể cắt theo yêu cầu từ 2m, 4m, 6m...
Được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn chất lượng như JIS G3312, ASTM A365, EN 10346, và AS 1397, tôn 11 sóng đảm bảo độ bền và khả năng chống ăn mòn vượt trội. Tôn 11 sóng có thể được làm từ nhiều loại vật liệu như tôn mạ kẽm, tôn mạ màu, giúp tăng tính thẩm mỹ và độ bền cho công trình.
Với thiết kế sóng vuông và sóng tròn, tôn 11 sóng phù hợp cho nhiều loại công trình khác nhau:
- Tôn sóng vuông: thích hợp cho các công trình cần độ bền cao và thoát nước tốt, như nhà xưởng, nhà kho.
- Tôn sóng tròn: phù hợp cho các công trình cần chi phí thấp và khả năng thoát nước nhanh, như mái lợp nhà ở, ki ốt.
Những ưu điểm nổi bật của tôn 11 sóng bao gồm:
- Khả năng chống tràn và chống ăn mòn hiệu quả, bảo vệ công trình khỏi thời tiết khắc nghiệt.
- Độ bền và tuổi thọ cao, đảm bảo sự bền vững lâu dài cho các công trình.
- Thiết kế thẩm mỹ, đa dạng màu sắc và kiểu dáng, phù hợp với nhiều loại công trình.
- Dễ dàng thi công và lắp đặt, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Tôn 11 sóng không chỉ đáp ứng nhu cầu về vật liệu xây dựng mà còn mang lại giá trị thẩm mỹ cao cho các công trình. Với những đặc điểm ưu việt, tôn 11 sóng chắc chắn sẽ là lựa chọn hoàn hảo cho mọi công trình xây dựng.
Quy Cách và Kích Thước Tôn 11 Sóng
Tôn 11 sóng là vật liệu xây dựng phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Dưới đây là quy cách và kích thước chi tiết của tôn 11 sóng:
| Thông Số | Giá Trị |
|---|---|
| Chiều rộng khổ tôn thành phẩm | 1070mm - 1200mm |
| Chiều rộng khổ tôn khả dụng | 1000mm |
| Độ dày tôn | 0,8mm - 3mm |
| Chiều cao sóng tôn | 18.5mm - 23mm |
| Khoảng cách giữa các bước sóng | 100mm - 127mm |
| Chiều dài tôn | Cắt theo yêu cầu (2m, 4m, 6m,...) |
Tôn 11 sóng có nhiều ưu điểm nổi bật như khả năng chống ăn mòn, độ bền cao, dễ dàng thi công và lắp đặt. Các loại tôn này phù hợp với nhiều nhu cầu sử dụng, từ lợp mái nhà ở đến làm vách ngăn cho nhà xưởng, kho bãi.
Một số tiêu chuẩn sản xuất tôn 11 sóng bao gồm JIS G3302 (Nhật Bản), ASTM A6533 (Mỹ), AS 1397 (Úc), và EN 10346 (Châu Âu).
- Tôn 11 sóng vuông: Có độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, phù hợp với các công trình có quy mô lớn như sân vận động, mái che, nhà thi đấu.
- Tôn 11 sóng tròn: Thường dùng trong mái lợp với chi phí thấp hơn so với tôn sóng vuông, dễ thi công, nhưng độ bền thấp hơn.
- Tôn mạ kẽm: Được làm từ thép cán mỏng, có độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tốt.
- Tôn mạ màu: Đa dạng màu sắc, phù hợp với các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ cao.
Với những đặc điểm và kích thước như trên, tôn 11 sóng là lựa chọn tối ưu cho nhiều loại công trình xây dựng, đảm bảo cả về chất lượng và thẩm mỹ.
Phân Loại Tôn 11 Sóng
Tôn 11 sóng được phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau như loại sóng, lớp phủ bề mặt, và tính năng sử dụng. Dưới đây là các phân loại phổ biến nhất của tôn 11 sóng:
- Tôn 11 sóng vuông: Loại tôn này có các cạnh sóng vuông bằng nhau, giúp tăng khả năng thoát nước và độ bền cho công trình. Tôn 11 sóng vuông thường được sử dụng cho mái lợp nhà xưởng, khu công nghiệp, nhà kho, và các công trình quy mô lớn như sân vận động và nhà thi đấu.
- Tôn 11 sóng tròn: Các sóng có dạng hình tròn, phù hợp với các công trình dân dụng như mái lợp nhà ở, nhà hàng, và các công trình cần tính thẩm mỹ cao. Tôn 11 sóng tròn thường có giá thấp hơn tôn sóng vuông.
- Tôn cách nhiệt 11 sóng: Đây là loại tôn 3 lớp gồm lớp tôn nền, lớp vật liệu cách nhiệt (thường là PU, EPS, hoặc OPP), và lớp lót bạc. Tôn cách nhiệt có khả năng cách nhiệt, cách âm tốt, và thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu cao về nhiệt độ và âm thanh.
- Tôn mạ kẽm 11 sóng: Loại tôn này được làm từ thép cán mỏng, phủ lớp kẽm để chống ăn mòn và oxy hóa. Tôn mạ kẽm có độ bền cao, giá thành hợp lý, và thường được sử dụng ở các vùng có khí hậu mát mẻ.
- Tôn nhựa 11 sóng: Tôn nhựa được làm từ nhựa cao cấp, có khối lượng nhẹ, dễ dàng thi công, tiết kiệm chi phí, và phù hợp với các công trình tạm bợ hoặc cần sự linh hoạt.
Mỗi loại tôn 11 sóng đều có ưu điểm và ứng dụng riêng, giúp đáp ứng nhu cầu đa dạng của các công trình xây dựng hiện đại.

Ứng Dụng Của Tôn 11 Sóng
Tôn 11 sóng là vật liệu xây dựng phổ biến và đa dụng, thường được sử dụng trong nhiều loại công trình khác nhau nhờ vào những ưu điểm vượt trội của nó.
- Lợp Mái:
Tôn 11 sóng được sử dụng rộng rãi để lợp mái cho các công trình như nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, kiot, nhà hàng. Khả năng chống tràn và chống ăn mòn của tôn giúp bảo vệ công trình khỏi các yếu tố thời tiết khắc nghiệt.
- Làm Vách Ngăn:
Tôn 11 sóng cũng được sử dụng để làm vách ngăn cho các nhà xưởng, khu công nghiệp, nhà kho. Điều này giúp tạo ra các không gian chức năng riêng biệt trong công trình.
- Các Công Trình Quy Mô Lớn:
Nhờ vào độ bền và khả năng chịu lực tốt, tôn 11 sóng được sử dụng trong các công trình lớn như sân vận động, mái che, nhà thi đấu. Khả năng chống ăn mòn và độ bền cao giúp đảm bảo tuổi thọ lâu dài cho các công trình này.
Với những đặc tính nổi bật về khả năng chống tràn, chống ăn mòn và độ bền cao, tôn 11 sóng là lựa chọn lý tưởng cho các công trình xây dựng đa dạng, từ dân dụng đến công nghiệp.
Ưu Điểm Của Tôn 11 Sóng
Tôn 11 sóng là một lựa chọn phổ biến trong các công trình xây dựng nhờ vào nhiều ưu điểm vượt trội. Dưới đây là một số lợi ích chính của loại vật liệu này:
- Khả năng chống tràn và chống ăn mòn: Tôn 11 sóng được sản xuất với công nghệ tiên tiến, giúp bảo vệ hiệu quả các công trình khỏi thời tiết khắc nghiệt và các tác nhân gây ăn mòn.
- Độ bền và tuổi thọ cao: Với khả năng chịu lực tốt và độ bền cao, tôn 11 sóng đảm bảo tuổi thọ lâu dài, giúp giảm chi phí bảo trì và sửa chữa.
- Thiết kế thẩm mỹ: Tôn 11 sóng có nhiều màu sắc và kiểu dáng đa dạng, phù hợp với nhiều loại công trình, từ dân dụng đến công nghiệp, mang lại vẻ đẹp hiện đại và tinh tế.
- Dễ dàng thi công và lắp đặt: Tôn 11 sóng nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí xây dựng.
- Khả năng cách nhiệt và cách âm tốt: Một số loại tôn 11 sóng được bổ sung lớp cách nhiệt, cách âm, giúp tăng hiệu quả sử dụng trong các công trình yêu cầu sự yên tĩnh và mát mẻ.
Những ưu điểm này làm cho tôn 11 sóng trở thành lựa chọn ưu việt cho nhiều loại công trình, từ nhà ở, nhà xưởng đến các công trình công cộng lớn như sân vận động và nhà thi đấu.
XEM THÊM:
Nhiều Thợ Chưa Biết Cách Lợp Tôn - Hướng Dẫn Chi Tiết
Các Loại Tôn



.png)







.jpg)
