Chủ đề giá tôn Hoa Sen tháng 6/2023: Giá tôn Hoa Sen tháng 6/2023 đã được cập nhật với nhiều ưu đãi hấp dẫn. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá cả, các loại tôn, và các đặc điểm nổi bật của tôn Hoa Sen, giúp bạn có cái nhìn tổng quan và lựa chọn tốt nhất cho công trình của mình.
Mục lục
Bảng Giá Tôn Hoa Sen Tháng 6/2023
Tổng Quan Về Sản Phẩm
Tôn Hoa Sen được sản xuất trên dây chuyền công nghệ hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G-3312 (Nhật Bản), ASTM A755/A755M (Mỹ), AS2728 (Úc), EN 10169 (EU). Sản phẩm có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt, bề mặt mịn và bóng sáng, mang lại tính thẩm mỹ cao cho công trình.
Bảng Giá Chi Tiết
1. Tôn Lạnh Hoa Sen
| Độ dày | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VND/m) |
|---|---|---|
| 0.30mm | 2.3 | 77,000 |
| 0.35mm | 2.7 | 85,000 |
| 0.40mm | 3.4 | 94,000 |
| 0.45mm | 3.9 | 106,000 |
| 0.50mm | 4.4 | 115,000 |
2. Tôn Màu Hoa Sen
| Độ dày | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VND/m) |
|---|---|---|
| 0.40mm | 3.05 | 108,000 |
| 0.45mm | 3.70 | 127,000 |
| 0.50mm | 4.10 | 128,000 |
3. Tôn Cán PU Cách Nhiệt
| Loại tôn | Độ dày | Đơn giá (VND/m) |
|---|---|---|
| Tôn 5 sóng PU | 16-18ly | 64,000 |
| Tôn 9 sóng PU | 16-18ly | 64,000 |
4. Phí Gia Công Dán Mút PE-OPP Cách Nhiệt
| Độ dày mút PE-OPP | Đơn giá (VND/m) |
|---|---|
| 5ly | 19,000 |
| 10ly | 25,000 |
| 15ly | 34,000 |
| 20ly | 45,000 |
| 25ly | 53,000 |
| 30ly | 67,000 |
Tiêu Chuẩn Chất Lượng
- Tiêu chuẩn ASTM A653/A653M (Hoa Kỳ)
- Tiêu chuẩn AS 1397 (Úc)
- Tiêu chuẩn EN 10346 (Châu Âu)
- Tiêu chuẩn MS 2384, MS 2385 (Malaysia)
- Tiêu chuẩn công nghiệp JIS 3312, JIS 3322 (Nhật Bản)
Ứng Dụng
Tôn Hoa Sen được sử dụng rộng rãi trong xây dựng các công trình nhà ở, nhà xưởng, kho bãi nhờ đặc tính bền bỉ, khả năng chống ăn mòn cao và tính thẩm mỹ vượt trội.
Liên Hệ
Để nhận được báo giá chính xác nhất và tư vấn chi tiết, quý khách hàng vui lòng liên hệ qua các số hotline của nhà phân phối hoặc nhà sản xuất.

Bảng Giá Tôn Hoa Sen Tháng 6/2023
Tháng 6/2023, giá tôn Hoa Sen có nhiều thay đổi, phù hợp với nhu cầu thị trường và các tiêu chuẩn kỹ thuật. Dưới đây là bảng giá chi tiết các loại tôn Hoa Sen, bao gồm tôn lạnh, tôn kẽm, và tôn cách nhiệt, giúp quý khách hàng có cái nhìn tổng quan và lựa chọn phù hợp cho công trình của mình.
| Loại Tôn | Độ Dày | Trọng Lượng (Kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m2) |
| Tôn lạnh Hoa Sen | 3 dem 20 | 2.75 | 82,000 |
| Tôn lạnh Hoa Sen | 4 dem 50 | 4.10 | 121,000 |
| Tôn lạnh Hoa Sen | 5 dem | 4.40 | 152,500 |
| Tôn kẽm Hoa Sen | 4 dem | 3.40 | 122,000 |
| Tôn kẽm Hoa Sen | 4.5 dem | 3.90 | 138,000 |
Các sản phẩm tôn Hoa Sen nổi bật với độ bền cao, khả năng chống ăn mòn và kháng nhiệt hiệu quả. Đặc biệt, tôn PU cách nhiệt có ưu điểm nhẹ, dễ thi công và khả năng cách âm, chống cháy tốt.
Khi đặt mua tôn Hoa Sen, quý khách hàng sẽ được hưởng nhiều quyền lợi như sản phẩm chính hãng, bảo hành đầy đủ, giao hàng tận nơi và hỗ trợ tư vấn màu sắc phù hợp. Giá tôn Hoa Sen có thể thay đổi theo thời gian và khối lượng đặt hàng, vì vậy quý khách nên liên hệ trực tiếp để nhận báo giá chính xác và ưu đãi nhất.
Thông Tin Chi Tiết Sản Phẩm
Tôn Hoa Sen là một trong những lựa chọn hàng đầu cho các công trình xây dựng hiện nay nhờ vào chất lượng vượt trội và tính thẩm mỹ cao. Dưới đây là một số thông tin chi tiết về các loại tôn Hoa Sen phổ biến:
1. Tôn Lạnh Hoa Sen
Tôn lạnh Hoa Sen có đặc tính chống ăn mòn tốt, bề mặt sáng bóng và khả năng phản xạ nhiệt cao. Các loại tôn lạnh Hoa Sen thường được sản xuất với các độ dày khác nhau để phù hợp với nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng.
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m2) |
|---|---|---|
| 3.0 | 2.35 | 74,000 |
| 3.5 | 2.75 | 82,000 |
| 4.0 | 3.70 | 112,000 |
2. Tôn Màu Hoa Sen
Tôn màu Hoa Sen được biết đến với sự đa dạng về màu sắc và khả năng chống phai màu theo thời gian. Sản phẩm này không chỉ có độ bền cao mà còn mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ cho công trình.
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m2) |
|---|---|---|
| 4.0 | 3.05 | 108,000 |
| 4.5 | 3.50 | 121,000 |
| 5.0 | 4.10 | 128,000 |
3. Tôn Cách Nhiệt Hoa Sen
Tôn cách nhiệt Hoa Sen là giải pháp hiệu quả cho các công trình cần giảm thiểu nhiệt độ bên trong. Tôn này được phủ lớp cách nhiệt Polyurethane (PU) giúp tăng cường khả năng chống nóng và cách âm.
| Loại Tôn | Đơn giá (VNĐ/m2) |
|---|---|
| Tôn PU 5 sóng | 75,000 |
| Tôn PU 9 sóng | 75,000 |
4. Tôn Giả Ngói Hoa Sen
Tôn giả ngói Hoa Sen mang đến vẻ đẹp sang trọng, phù hợp với các công trình nhà ở và biệt thự. Sản phẩm này có độ bền cao và khả năng chống chịu tốt với điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
| Độ dày (dem) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m2) |
|---|---|---|
| 4.0 | 3.40 | 122,000 |
| 4.5 | 3.90 | 138,000 |
| 5.0 | 4.40 | 152,500 |
Ưu Điểm Của Tôn Hoa Sen
Tôn Hoa Sen là lựa chọn hàng đầu cho nhiều công trình xây dựng nhờ vào những ưu điểm vượt trội mà nó mang lại. Dưới đây là một số ưu điểm nổi bật của tôn Hoa Sen:
- Chất lượng cao: Tôn Hoa Sen được sản xuất từ nguyên liệu chất lượng, đảm bảo độ bền và khả năng chống chịu thời tiết khắc nghiệt.
- Đa dạng màu sắc và mẫu mã: Tôn Hoa Sen có nhiều màu sắc và kiểu dáng khác nhau, phù hợp với mọi nhu cầu thẩm mỹ và phong cách kiến trúc.
- Khả năng cách nhiệt và cách âm tốt: Với cấu trúc đặc biệt, tôn Hoa Sen giúp cách nhiệt và cách âm hiệu quả, tạo ra không gian sống thoải mái.
- Giá cả cạnh tranh: So với các sản phẩm cùng loại trên thị trường, tôn Hoa Sen có mức giá hợp lý, mang lại giá trị cao cho người tiêu dùng.
- Thân thiện với môi trường: Sản phẩm được sản xuất theo quy trình thân thiện với môi trường, góp phần bảo vệ thiên nhiên.
Với những ưu điểm trên, tôn Hoa Sen không chỉ đảm bảo tính thẩm mỹ mà còn nâng cao chất lượng và tuổi thọ của công trình.

Hướng Dẫn Mua Hàng
Khi mua tôn Hoa Sen, việc nắm rõ quy trình và các lưu ý quan trọng sẽ giúp bạn có được sản phẩm chất lượng với giá tốt nhất. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết để bạn thực hiện việc mua hàng một cách thuận tiện và hiệu quả.
-
Tìm hiểu sản phẩm
Trước tiên, hãy tìm hiểu các loại tôn Hoa Sen hiện có trên thị trường. Thông tin về sản phẩm có thể được tìm thấy trên trang web chính thức của Hoa Sen Group hoặc các đại lý phân phối uy tín.
-
So sánh giá cả và chất lượng
Tham khảo giá từ nhiều nguồn khác nhau để có sự so sánh. Giá tôn Hoa Sen có thể khác nhau giữa các đại lý, do đó, việc so sánh giá sẽ giúp bạn chọn được nhà cung cấp tốt nhất.
Loại tôn Độ dày (mm) Giá (VNĐ/m²) Tôn lạnh 0.30 72,000 Tôn kẽm 0.40 80,000 Tôn màu 0.45 90,000 -
Liên hệ và đặt hàng
Sau khi lựa chọn được sản phẩm và nhà cung cấp, hãy liên hệ trực tiếp để đặt hàng. Bạn có thể gọi điện, gửi email hoặc đặt hàng trực tuyến thông qua website của nhà cung cấp.
- Điền thông tin cá nhân và chi tiết đơn hàng
- Chọn phương thức thanh toán phù hợp (chuyển khoản, thanh toán khi nhận hàng, etc.)
- Nhận xác nhận đơn hàng và thông tin giao hàng
-
Kiểm tra và nhận hàng
Khi hàng được giao, hãy kiểm tra kỹ sản phẩm để đảm bảo không có lỗi kỹ thuật hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Nếu phát hiện bất kỳ vấn đề nào, hãy liên hệ ngay với nhà cung cấp để được hỗ trợ.
-
Đánh giá và phản hồi
Sau khi nhận hàng và sử dụng, bạn nên đánh giá sản phẩm và dịch vụ của nhà cung cấp. Phản hồi của bạn sẽ giúp họ cải thiện chất lượng dịch vụ và sản phẩm tốt hơn.
Tư Vấn Kỹ Thuật
4.1 Cách Chọn Độ Dày Tôn Phù Hợp
Việc chọn độ dày tôn phù hợp phụ thuộc vào mục đích sử dụng và yêu cầu cụ thể của công trình. Các loại tôn phổ biến hiện nay có độ dày từ 2 dem đến 5 dem, mỗi loại có đặc điểm riêng:
- Tôn 2 dem 30: Phù hợp cho các công trình phụ, nhà kho, giá thành rẻ.
- Tôn 3 dem 20: Sử dụng phổ biến cho mái nhà dân dụng, có độ bền và khả năng chống chịu tốt.
- Tôn 4 dem 00: Được sử dụng cho các công trình yêu cầu cao về độ bền, khả năng chống ăn mòn và chịu lực tốt.
4.2 Cách Tính Khoảng Cách Xà Gồ
Khoảng cách xà gồ là yếu tố quan trọng quyết định đến độ chắc chắn của mái tôn. Khoảng cách này phụ thuộc vào loại tôn và kết cấu công trình:
- Xà gồ cho tôn 1 lớp: Khoảng cách từ 70cm đến 90cm.
- Xà gồ cho tôn xốp chống nóng: Khoảng cách từ 80cm đến 120cm.
- Hệ khung kèo 2 lớp: Khoảng cách từ 110cm đến 120cm.
- Hệ khung kèo 3 lớp: Khoảng cách từ 80cm đến 90cm.
4.3 Hướng Dẫn Lắp Đặt Tôn
Việc lắp đặt tôn đúng cách không chỉ giúp tăng tuổi thọ của mái mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ và hiệu quả sử dụng:
- Chuẩn bị bề mặt: Đảm bảo bề mặt mái phẳng, sạch sẽ và khô ráo trước khi lắp đặt.
- Đặt tôn: Đặt tấm tôn từ phía dưới lên trên, chồng mí ít nhất 1 sóng để đảm bảo chống thấm.
- Cố định tôn: Sử dụng vít tự khoan có gioăng cao su để cố định tôn vào xà gồ. Khoảng cách giữa các vít không quá 50cm.
- Chú ý các mối nối: Đảm bảo các mối nối chồng mí chắc chắn và sử dụng keo chống thấm nếu cần thiết.
- Kiểm tra và hoàn thiện: Sau khi lắp đặt xong, kiểm tra toàn bộ mái để đảm bảo không có vít lỏng, các tấm tôn được chồng mí đúng kỹ thuật và không có khe hở.
XEM THÊM:
Liên Hệ và Hỗ Trợ
Để hỗ trợ khách hàng tốt nhất, chúng tôi cung cấp các thông tin liên hệ và dịch vụ hỗ trợ khách hàng chi tiết dưới đây:
5.1 Thông Tin Liên Hệ
Quý khách có thể liên hệ với chúng tôi qua các kênh sau:
- Địa chỉ: 123 Đường ABC, Quận XYZ, Thành phố HCM
- Điện thoại: 0933.144.555 hoặc 0939.066.130
- Email: [email protected]
- Website:
5.2 Hỗ Trợ Khách Hàng
Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ khách hàng qua các dịch vụ sau:
- Tư vấn sản phẩm: Đội ngũ tư vấn chuyên nghiệp sẽ giúp quý khách chọn lựa sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu.
- Chính sách vận chuyển: Vận chuyển tận nơi, miễn phí giao hàng trong nội thành đối với các đơn hàng lớn.
- Chính sách bảo hành: Các sản phẩm của Tôn Hoa Sen được bảo hành chính hãng, đảm bảo chất lượng và độ bền.
5.3 Câu Hỏi Thường Gặp
Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp từ khách hàng:
- Giá tôn Hoa Sen hiện tại là bao nhiêu?
Giá tôn Hoa Sen thay đổi tùy theo loại và độ dày. Vui lòng liên hệ với chúng tôi qua số điện thoại hoặc email để nhận báo giá chi tiết.
- Có hỗ trợ lắp đặt tôn không?
Chúng tôi có dịch vụ lắp đặt tôn chuyên nghiệp, đảm bảo chất lượng và an toàn.
- Thời gian giao hàng bao lâu?
Thời gian giao hàng phụ thuộc vào vị trí và số lượng đơn hàng, thông thường từ 3-7 ngày làm việc.

Báo Giá Tôn Sóng Ngói Ruby Xám Lông Chuột Đông Á, Hoa Sen - Tháng 6/2023

















