Chủ đề giá tôn Hoa Sen mới nhất: Giá tôn Hoa Sen mới nhất là thông tin được nhiều khách hàng quan tâm để lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu xây dựng. Bài viết này sẽ cung cấp bảng giá chi tiết và cập nhật mới nhất về các loại tôn Hoa Sen trên thị trường hiện nay, giúp bạn dễ dàng tham khảo và đưa ra quyết định mua hàng chính xác.
Mục lục
Giá Tôn Hoa Sen Mới Nhất
Hiện tại, giá tôn Hoa Sen có sự chênh lệch tùy theo loại sản phẩm, độ dày và các yếu tố khác như gia công cách nhiệt, chống cháy. Dưới đây là thông tin chi tiết về các loại tôn Hoa Sen phổ biến.
Bảng giá tôn lạnh Hoa Sen
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 2.5 | 66,000 |
| 0.35 | 3.0 | 72,000 |
| 0.40 | 3.5 | 86,000 |
| 0.45 | 3.9 | 95,000 |
| 0.50 | 4.4 | 103,000 |
Bảng giá tôn màu Hoa Sen
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 2.5 | 68,000 |
| 0.35 | 3.0 | 73,000 |
| 0.40 | 3.5 | 88,000 |
| 0.45 | 3.9 | 97,500 |
| 0.50 | 4.4 | 107,000 |
Bảng giá tôn cán sóng ngói
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|
| 0.30 | 2.3 | 105,000 |
| 0.35 | 2.7 | 119,000 |
| 0.40 | 3.4 | 136,000 |
| 0.45 | 3.9 | 143,000 |
| 0.50 | 4.4 | 155,000 |
Bảng giá tôn cách nhiệt PU, PE-OPP
Tôn cách nhiệt PU
| Loại | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|
| Tôn 5 sóng Pu dày 16-18ly (cách âm, nhiệt + thiếc bạc chống nhiệt chống cháy) | 67,000 |
| Tôn 9 sóng Pu dày 16-18ly (cách âm, nhiệt + thiếc bạc chống nhiệt chống cháy) | 67,000 |
Tôn dán mút PE-OPP cách nhiệt
| Độ dày mút (ly) | Đơn giá (VNĐ/m) |
|---|---|
| 5 | 19,000 |
| 10 | 25,000 |
| 15 | 34,000 |
| 20 | 45,000 |
| 25 | 53,000 |
| 30 | 67,000 |
Bảng giá tôn kẽm Hoa Sen
Đơn giá tôn mạ kẽm Hoa Sen dao động từ 39,000 – 69,000 VNĐ/m tùy theo độ dày và trọng lượng.
Tôn Hoa Sen được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS G 3312 (Nhật Bản), ASTM A755/A755M (Hoa Kỳ), AS 2728 (Úc), EN 10169 (châu Âu), đảm bảo chất lượng cao, bền bỉ và thẩm mỹ.
Quý khách hàng có thể liên hệ trực tiếp với các đại lý phân phối để được tư vấn và nhận báo giá chi tiết nhất.

Thông Tin Chung Về Tôn Hoa Sen
Tôn Hoa Sen là một trong những thương hiệu tôn hàng đầu tại Việt Nam, được biết đến với chất lượng cao, độ bền vượt trội và mẫu mã đa dạng. Dưới đây là một số thông tin chung về các loại tôn Hoa Sen và các sản phẩm liên quan:
- Loại tôn:
- Tôn lạnh Hoa Sen: Bao gồm tôn lạnh màu và tôn lạnh không màu, với khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn tốt.
- Tôn kẽm Hoa Sen: Có tôn kẽm màu và tôn kẽm không màu, sản xuất theo tiêu chuẩn chất lượng cao.
- Tôn vân gỗ Hoa Sen: Mang lại vẻ đẹp tự nhiên và sang trọng, phù hợp với nhiều loại công trình.
- Đặc điểm nổi bật:
- Chất lượng sản phẩm cao: Tất cả các sản phẩm tôn Hoa Sen đều được sản xuất trên dây chuyền hiện đại, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế như JIS G 3322 (Nhật Bản), ASTM A755/A755M (Hoa Kỳ), AS 2728 (Úc), EN 10169 (châu Âu), MS 2383 (Malaysia).
- Mẫu mã đa dạng: Các loại tôn như tôn 5 sóng, 9 sóng, 11 sóng, 13 sóng, tôn sóng tròn, sóng seam lock, sóng clip lock đều có sẵn.
- Thân thiện với môi trường: Sản phẩm tôn Hoa Sen không chứa các chất độc hại, đảm bảo an toàn cho sức khỏe con người và môi trường.
- Giá cả và kích thước:
Giá tôn Hoa Sen phụ thuộc vào độ dày và loại tôn. Dưới đây là bảng giá tham khảo một số sản phẩm tôn Hoa Sen:
Độ dày Trọng lượng (kg/m) Đơn giá (VNĐ/m) 0.30mm 2.3 105,000 0.35mm 2.7 119,000 0.40mm 3.4 136,000 0.45mm 3.9 143,000 0.50mm 4.4 155,000 Tôn Hoa Sen còn cung cấp các loại tôn cách nhiệt như tôn PU và tôn dán mút PE-OPP với các mức giá tùy thuộc vào độ dày và quy cách gia công.
Bảng Giá Tôn Hoa Sen
Giá tôn Hoa Sen luôn được cập nhật mới nhất để đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng. Dưới đây là bảng giá chi tiết các loại tôn Hoa Sen phổ biến hiện nay:
| Loại Tôn | Độ Dày | Trọng Lượng (Kg/m) | Đơn Giá (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| Tôn kẽm | 2 dem 50 | 1.7 | 47,000 |
| Tôn kẽm | 2 dem 80 | 2.1 | 58,000 |
| Tôn kẽm | 3 dem 00 | 2.3 | 63,500 |
| Tôn kẽm | 3 dem 50 | 2.7 | 74,600 |
| Tôn kẽm | 4 dem 00 | 3.4 | 94,000 |
| Tôn kẽm | 4 dem 50 | 3.9 | 107,800 |
| Tôn kẽm | 5 dem 00 | 4.4 | 121,000 |
Giá Tôn Lạnh Hoa Sen
- 2 dem 50: 52,020 VNĐ/m
- 2 dem 80: 64,260 VNĐ/m
- 3 dem 00: 70,380 VNĐ/m
- 3 dem 50: 82,620 VNĐ/m
- 4 dem 00: 104,040 VNĐ/m
- 4 dem 50: 119,340 VNĐ/m
- 5 dem 00: 134,640 VNĐ/m
Giá Tôn Cách Nhiệt Hoa Sen
- PE 5.9 sóng 3 ly dán máy: 18,000 VNĐ/m
- PE 5.9 sóng 4 ly dán máy: 21,000 VNĐ/m
- PU 5 sóng PU + giấy bạc: 53,000 VNĐ/m
- PU 9 sóng PU + giấy bạc: 53,000 VNĐ/m
Đây là giá tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm và yêu cầu cụ thể của từng dự án. Quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp để nhận được báo giá chi tiết và chính xác nhất.
Tiêu Chuẩn Chất Lượng Tôn Hoa Sen
Tôn Hoa Sen là một sản phẩm nổi tiếng với chất lượng vượt trội, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế và mang lại độ bền cao cho các công trình xây dựng. Dưới đây là các tiêu chuẩn chất lượng mà tôn Hoa Sen tuân thủ:
- JIS G 3322 (Nhật Bản): Đảm bảo chất lượng sản phẩm cao nhất theo tiêu chuẩn Nhật Bản.
- ASTM A755/A755M (Hoa Kỳ): Đáp ứng các yêu cầu khắt khe của thị trường Mỹ.
- AS 2728 (Úc): Phù hợp với các tiêu chuẩn của Úc.
- EN 10169 (Châu Âu): Đạt chuẩn chất lượng châu Âu.
- MS 2383 (Malaysia): Đảm bảo sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn Malaysia.
Tôn Hoa Sen có các đặc tính kỹ thuật nổi bật như:
| Độ uốn | 0T ~ 2T |
| Độ bền kéo | Min 270 MPa |
| Khối lượng mạ | Z08, Z12, Z18, Z275, Z300, Z350 |
| Độ dày thép nền | 0.11 ~ 3.0 mm |
| Chiều rộng cuộn | 750 ~ 1250 mm |
| Độ cứng | G350, G450, G550 |
Những sản phẩm tôn Hoa Sen như tôn lạnh, tôn kẽm và tôn mạ màu đều có các ưu điểm sau:
- Khả năng chống ăn mòn và chống phai màu xuất sắc.
- Độ bền cơ học cao nhờ sử dụng thép nền cao cấp.
- Mẫu mã đa dạng và thẩm mỹ cao, phù hợp với nhiều loại công trình.
- Thân thiện với môi trường và đảm bảo sức khỏe người sử dụng.
- Cam kết bảo hành lên đến 30 năm.
Với những tiêu chuẩn và đặc tính kỹ thuật vượt trội, tôn Hoa Sen không chỉ đảm bảo chất lượng mà còn mang lại giá trị lâu dài cho các công trình xây dựng.

Ưu Điểm Của Tôn Hoa Sen
Tôn Hoa Sen là sản phẩm nổi bật trên thị trường với nhiều ưu điểm vượt trội, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng. Dưới đây là một số ưu điểm chính của tôn Hoa Sen:
- Thiết Kế Đa Dạng:
Tôn Hoa Sen có nhiều mẫu mã và hình thức phong phú, phù hợp cho nhiều mục đích sử dụng khác nhau, từ công nghiệp đến dân dụng. Các loại tôn phổ biến bao gồm: tôn kẽm, tôn phủ màu, tôn lạnh, tôn mạ kẽm, và tôn phủ sơn cao cấp.
- Chất Lượng Cao:
Tất cả sản phẩm tôn Hoa Sen được sản xuất trên hệ thống dây chuyền hiện đại NOF, đảm bảo chất lượng cao, độ bền vượt trội và thân thiện với môi trường. Quy trình sản xuất khép kín với dây chuyền nhập khẩu từ nước ngoài giúp tôn Hoa Sen có khả năng chống oxy hóa và chịu lực tốt.
- Cách Nhiệt – Cách Âm Hiệu Quả:
Tôn Hoa Sen không chỉ chịu được tác động của môi trường mà còn có khả năng cách nhiệt và cách âm tối ưu. Điều này giúp tôn Hoa Sen trở thành lựa chọn lý tưởng cho các công trình yêu cầu cao về khả năng chống nóng và giảm ồn.
Tôn Hoa Sen luôn được khách hàng đánh giá cao và tin tưởng sử dụng, khẳng định vị thế hàng đầu trên thị trường tôn thép hiện nay.
Xem ngay video hướng dẫn chi tiết cách mua tôn Hoa Sen và báo giá mới nhất. Đảm bảo chính xác, cập nhật liên tục để bạn có thông tin đầy đủ và hữu ích.
Hướng dẫn AE cách mua TÔN HOA SEN và BÁO GIÁ cho AE
XEM THÊM:
Khám phá video về tôn xốp Hoa Sen giá rẻ nhất. Liên hệ ngay số 0985758139 để nhận báo giá chi tiết và tư vấn miễn phí.
Tôn Xốp Hoa Sen Rẻ Nhất - 0985758139

















