Chủ đề giá tấm tôn phẳng: Giá tấm tôn phẳng là yếu tố quan trọng mà nhiều khách hàng quan tâm khi lựa chọn vật liệu xây dựng. Bài viết này cung cấp thông tin chi tiết và cập nhật về giá cả cũng như các lợi ích vượt trội của tôn phẳng, giúp bạn có sự lựa chọn đúng đắn cho các công trình của mình.
Mục lục
Giá Tấm Tôn Phẳng
Tấm tôn phẳng là một trong những loại vật liệu xây dựng được sử dụng rộng rãi trong các công trình xây dựng, công nghiệp, và cả trong sản xuất đồ gia dụng. Với những ưu điểm như độ bền cao, khả năng chịu lực tốt, và tính thẩm mỹ, tấm tôn phẳng đang ngày càng trở nên phổ biến.
Bảng Giá Tấm Tôn Phẳng
| Độ dày (ly) | Quy cách (mm) | Trọng lượng (kg) | Đơn giá (VNĐ/kg) | Giá thành (VNĐ/cây) |
| 1 | 1500 x 6000 | -- | 10.500 | -- |
| 2 | 1500 x 6000 | -- | 10.500 | -- |
| 3 | 1500 x 6000 | 211.95 | 11.000 | -- |
| 4 | 1500 x 6000 | 282.60 | 11.000 | -- |
| 5 | 1500 x 6000 | 353.25 | 11.000 | -- |
| 6 | 1500 x 6000 | 423.90 | 11.000 | -- |
| 8 | 1500 x 6000 | 564.20 | 10.900 | -- |
| 10 | 1500 x 6000 | 706.50 | 10.900 | -- |
| 12 | 1500 x 6000 | 847.80 | 10.700 | -- |
| 14 | 2000 x 6000 | 1318.80 | 10.500 | 13.847.000 |
| 15 | 1500 x 6000 | 1059.75 | 10.500 | 11.127.000 |
| 16 | 1500 x 6000 | 1130.40 | 10.500 | 11.869.000 |
| 18 | 1500 x 6000 | 1271.70 | 11.500 | 14.624.000 |
| 20 | 1500 x 6000 | 1413.00 | 11.800 | 16.673.000 |
| 22 | 1500 x 6000 | 1554.00 | 11.800 | 18.337.000 |
| 25 | 1500 x 6000 | 1766.25 | 11.800 | 20.841.000 |
Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm chi phí đóng gói, vận chuyển, thi công, lắp đặt và thuế VAT. Giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm và số lượng mua.
Ưu Điểm và Ứng Dụng Của Tấm Tôn Phẳng
- Độ bền cao: Tấm tôn phẳng có khả năng chịu lực tốt, chống ăn mòn và gỉ sét hiệu quả nhờ lớp phủ mạ kẽm hoặc nhôm kẽm.
- Tính thẩm mỹ: Bề mặt trơn bóng, nhẵn mịn, tạo vẻ đẹp sang trọng cho các công trình.
- Giá thành hợp lý: Tấm tôn phẳng có giá thành phải chăng, phù hợp với nhiều đối tượng người dùng.
- Ứng dụng đa dạng: Được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhà ở, công trình công nghiệp, sản xuất đồ gia dụng, và nhiều ngành công nghiệp khác.
Các Loại Tôn Phẳng Phổ Biến
- Tôn phẳng mạ kẽm: Được mạ kẽm để tăng khả năng chống oxi hóa và ăn mòn, phù hợp cho cả nội thất và ngoại thất.
- Tôn phẳng mạ nhôm kẽm: Có lớp mạ hợp kim với 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon, bền hơn gấp 4 lần so với tôn mạ kẽm thông thường.
- Tôn lạnh chống nóng: Được phủ lớp mạ nhôm kẽm, giúp tăng khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn.

Thông Tin Chung Về Tấm Tôn Phẳng
Tấm tôn phẳng là một loại vật liệu xây dựng phổ biến được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ xây dựng công nghiệp đến dân dụng. Với những ưu điểm nổi bật như độ bền cao, khả năng chống ăn mòn, và tính thẩm mỹ, tôn phẳng ngày càng được ưa chuộng trong các công trình hiện đại.
- Độ bền cao: Tôn phẳng được sản xuất từ thép carbon hoặc thép hợp kim, có khả năng chịu lực và độ cứng xuất sắc. Điều này giúp sản phẩm có tuổi thọ kéo dài và duy trì được chất lượng trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Khả năng chống ăn mòn: Nhờ lớp mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm, tôn phẳng có khả năng chống oxi hóa và ăn mòn hiệu quả, bảo vệ bề mặt tôn khỏi các tác động của môi trường.
- Tính thẩm mỹ: Bề mặt tôn phẳng trơn bóng, nhẵn mịn, tạo cảm giác sang trọng và phù hợp cho cả ứng dụng nội thất và ngoại thất.
- Giá thành hợp lý: So với các loại vật liệu xây dựng khác, tôn phẳng có giá thành bình dân, dễ dàng tiếp cận với nhiều đối tượng khách hàng.
Các Loại Tấm Tôn Phẳng
- Tôn phẳng mạ kẽm: Được phủ một lớp kẽm trên bề mặt, tăng cường khả năng chống ăn mòn và oxi hóa. Loại này thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu độ bền cao.
- Tôn phẳng mạ nhôm kẽm: Còn gọi là tôn lạnh, chứa 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon, mang lại độ bền và khả năng chống ăn mòn tốt hơn.
Ứng Dụng Của Tấm Tôn Phẳng
Tấm tôn phẳng có nhiều ứng dụng trong đời sống và công nghiệp:
- Sử dụng làm tấm lót sàn nhà, sàn xưởng và nhà máy.
- Chế tạo hệ thống cách nhiệt và cách âm, giảm tiếng ồn và điều hòa nhiệt độ.
- Sản xuất ống thông gió và thông khí trong các công trình xây dựng và công nghiệp.
- Được sử dụng trong ngành đóng tàu, sản xuất ga tàu điện và cầu cảng.
- Sản xuất đồ gia dụng như tủ, bàn ghế và đồ trang trí.
Độ Dày Phổ Biến Của Tấm Tôn Phẳng
| Độ dày | Ứng dụng |
| 1mm | Dùng làm vật liệu lót, trang trí bề mặt, bảo vệ và các ứng dụng yêu cầu độ cứng và độ bền cao. |
| 2mm | Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng, chế tạo máy, điện tử và ngành công nghiệp ô tô. |
| 3mm | Sử dụng trong các lĩnh vực yêu cầu chịu lực cao hơn như lót sàn công trình và hệ thống ống thông gió. |
Phân Loại Tấm Tôn Phẳng
Tấm tôn phẳng là vật liệu xây dựng phổ biến với nhiều loại khác nhau, mỗi loại có đặc tính và ứng dụng riêng. Dưới đây là một số loại tấm tôn phẳng thông dụng trên thị trường hiện nay.
- Tấm tôn phẳng mạ kẽm:
Tấm tôn phẳng mạ kẽm được phủ một lớp kẽm trên bề mặt để chống ăn mòn và oxi hóa, tăng độ bền và tuổi thọ của sản phẩm. Loại tôn này thường được sử dụng trong các công trình xây dựng nội ngoại thất, lắp đặt ở môi trường có điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
- Tấm tôn phẳng mạ nhôm kẽm:
Được mạ bằng hợp kim nhôm kẽm với tỉ lệ 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon, loại tôn này có khả năng chống ăn mòn và kháng nhiệt vượt trội. Tấm tôn mạ nhôm kẽm thích hợp sử dụng trong các ngành công nghiệp và xây dựng đòi hỏi độ bền cao.
- Tấm tôn phẳng inox 304:
Tấm inox 304 có khả năng chống ăn mòn cao và không từ tính, thường được sử dụng trong ngành xây dựng, chế biến thực phẩm và sản xuất các dụng cụ gia đình. Loại tôn này dễ dàng tạo hình và có độ bền cao.
- Tấm tôn lạnh chống nóng:
Loại tôn này có lớp mạ nhôm kẽm, giúp chống nóng và cách nhiệt tốt. Tấm tôn lạnh chống nóng thường được sử dụng cho các công trình cần hiệu quả cách nhiệt cao như nhà xưởng, kho lạnh.
Tấm tôn phẳng có thể được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau từ 1mm, 2mm, 3mm, 4mm, phù hợp với các yêu cầu sử dụng đa dạng trong xây dựng và công nghiệp. Mỗi loại tấm tôn đều có ưu điểm riêng, giúp người dùng lựa chọn dễ dàng theo nhu cầu cụ thể.
Kích Thước Và Độ Dày Tấm Tôn Phẳng
Tấm tôn phẳng là vật liệu xây dựng phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và xây dựng. Kích thước và độ dày của tấm tôn phẳng rất đa dạng, đáp ứng nhu cầu khác nhau của khách hàng. Dưới đây là các thông tin chi tiết về kích thước và độ dày của tấm tôn phẳng.
Kích Thước Tấm Tôn Phẳng
- Chiều rộng: 500 - 2000 mm
- Chiều dài: 2500 - 6000 mm
Độ Dày Tấm Tôn Phẳng
Tấm tôn phẳng có nhiều độ dày khác nhau, phổ biến bao gồm:
- 1 mm
- 2 mm
- 3 mm
- 4 mm
- 5 mm
- 6 mm
- 8 mm
- 10 mm
- 12 mm
- 15 mm
- 20 mm
- 25 mm
Bảng Kích Thước Và Độ Dày Phổ Biến
| Kích Thước (mm) | Độ Dày (mm) | Giá (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| 1500 x 6000 | 14 | 10,500 |
| 2000 x 6000 | 14 | 13,847,000 |
| 1500 x 6000 | 15 | 11,127,000 |
| 1500 x 6000 | 16 | 11,869,000 |
| 1500 x 6000 | 18 | 14,624,000 |
| 1500 x 6000 | 20 | 16,673,000 |
| 1500 x 6000 | 22 | 18,337,000 |
| 1500 x 6000 | 25 | 20,841,000 |
Thông tin về kích thước và độ dày của tấm tôn phẳng giúp khách hàng lựa chọn được sản phẩm phù hợp với nhu cầu sử dụng, đảm bảo hiệu quả và độ bền cao cho công trình.

Đơn Vị Cung Cấp Tấm Tôn Phẳng Uy Tín
Việc lựa chọn đơn vị cung cấp tấm tôn phẳng uy tín là một yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng và giá thành hợp lý. Dưới đây là một số tiêu chí và đơn vị được đánh giá cao trên thị trường hiện nay:
- Thép Mạnh Phát:
Thép Mạnh Phát nổi tiếng với việc cung cấp các sản phẩm tôn phẳng chất lượng cao, đa dạng về chủng loại và kích thước. Đơn vị này luôn cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm chính hãng, giá cả cạnh tranh và nhiều chính sách ưu đãi hấp dẫn.
- Quảng Cáo Việt:
Quảng Cáo Việt chuyên cung cấp tôn phẳng với giá cả hợp lý, nhiều loại vật liệu như tôn cán nóng, cán nguội, mạ kẽm, mạ nhôm kẽm. Đơn vị này đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ hậu mãi chu đáo, đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.
- Giá Thép 24H:
Giá Thép 24H là đơn vị uy tín trong lĩnh vực cung cấp tôn phẳng với nhiều độ dày khác nhau. Đơn vị này luôn cập nhật bảng giá mới nhất và cung cấp thông tin chi tiết về sản phẩm, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn.
Việc chọn đúng đơn vị cung cấp sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí, nhận được sản phẩm chất lượng và dịch vụ hỗ trợ tốt. Đừng quên tham khảo nhiều nguồn và đánh giá kỹ lưỡng trước khi quyết định mua hàng.
Hướng Dẫn Chọn Mua Tấm Tôn Phẳng
Việc chọn mua tấm tôn phẳng phù hợp với nhu cầu sử dụng đòi hỏi sự hiểu biết về các loại tôn, kích thước, độ dày và các yếu tố khác. Dưới đây là những bước cơ bản giúp bạn lựa chọn được tấm tôn phẳng phù hợp nhất cho công trình của mình.
- Xác định mục đích sử dụng: Đầu tiên, bạn cần xác định rõ mục đích sử dụng tấm tôn phẳng. Tấm tôn phẳng có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, trang trí nội ngoại thất, sản xuất công nghiệp và các ngành cơ khí chế tạo.
- Chọn loại tôn phù hợp: Tôn phẳng có nhiều loại như tôn phẳng mạ kẽm, tôn phẳng mạ nhôm kẽm, tôn phẳng inox. Mỗi loại tôn có các ưu điểm và ứng dụng khác nhau. Chẳng hạn, tôn phẳng mạ kẽm có khả năng chống ăn mòn cao, trong khi tôn phẳng mạ nhôm kẽm có độ bền vượt trội.
- Chọn kích thước và độ dày: Tấm tôn phẳng có nhiều kích thước và độ dày khác nhau. Bạn cần chọn kích thước và độ dày phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của công trình. Các độ dày phổ biến từ 1mm đến 25mm, và kích thước thường gặp là 1500 x 6000 mm.
- Xem xét giá cả: Giá tấm tôn phẳng phụ thuộc vào loại vật liệu, độ dày, kích thước và nhà cung cấp. Bạn nên so sánh giá từ nhiều nguồn khác nhau để chọn được mức giá hợp lý nhất. Đừng quên hỏi về các chi phí phụ như thuế, vận chuyển và lắp đặt.
- Chọn nhà cung cấp uy tín: Lựa chọn nhà cung cấp uy tín là bước quan trọng để đảm bảo chất lượng tấm tôn phẳng. Những đơn vị có uy tín thường cung cấp sản phẩm đúng chuẩn, dịch vụ hậu mãi tốt và giá cả cạnh tranh. Hãy tìm hiểu kỹ thông tin về nhà cung cấp, đọc các đánh giá từ khách hàng trước đó để có quyết định đúng đắn.
XEM THÊM:
Cập nhật giá tôn thép mới nhất ngày 9/2/2023, bao gồm tôn tấm lót sàn xây dựng. Xem ngay để biết thêm chi tiết!
Giá Tôn Thép Hôm Nay 9/2/2023 - Tôn Tấm Lót Sàn Xây Dựng
.png)















